.
Plato : Triết gia Hy Lạp cổ đại, một trong những nhà triết học có ảnh hưởng nhất trong lịch sử phương Tây. Ông là học trò của Socrates và thầy giáo của Aristotle. (Mọi chú thích trong quyển sách này đều là của Ban biên tập Bookland.)
---❊ ❖ ❊---
Cato the Elder : Một nhà quân sự, thượng nghị sĩ và sử gia La Mã nổi tiếng.
---❊ ❖ ❊---
Viết tắt của “Extended Project Qualification” (Chứng chỉ Dự án Mở rộng), một dự án nghiên cứu độc lập ngoài chương trình giảng dạy quốc tế ở cấp trung học.
---❊ ❖ ❊---
Một chức vụ trong hệ thống tư pháp của một số quốc gia, có trách nhiệm điều tra các trường hợp cái chết bất ngờ hoặc không giải thích được. Nhà khám nghiệm sẽ xác định nguyên nhân và hoàn cảnh xung quanh cái chết, cũng như danh tính của nạn nhân và thời điểm tử vong.
---❊ ❖ ❊---
Quy trình điều tra cái chết có thể khác nhau tùy thuộc vào quốc gia và khu vực. Ở nhiều nước, cơ quan điều tra và tòa án là những người có quyền quyết định xem việc tiếp tục điều tra về cái chết có cần thiết hay không. Tuy nhiên, ở một số nước khác, nhà khám nghiệm hoặc người giám định tử thi có thể có vai trò quan trọng hơn trong việc đưa ra quyết định này.
---❊ ❖ ❊---
Một cơ quan tư pháp độc lập chịu trách nhiệm chuẩn bị và trình bày các vụ kiện hình sự ở Anh và xứ Wales. CPS quyết định các vụ kiện nào nên được truy tố, xác định các cáo buộc thích hợp trong các vụ án nghiêm trọng hoặc phức tạp hơn và tư vấn cho cảnh sát trong giai đoạn đầu của cuộc điều tra.
---❊ ❖ ❊---
“Red flag” (cờ đỏ) là từ tiếng lóng của giới trẻ, được sử dụng để chỉ dấu hiệu không ổn trong một mối quan hệ nào đó.
---❊ ❖ ❊---
Trong bản gốc, Tom thường nói nhầm từ “specifically” (đặc biệt) thành “pacifically” (thuộc về Thái Bình Dương). Do vậy, Cara đã nói đùa lại là “atlantically” (thuộc về Đại Tây Dương). Đây là cách chơi chữ và không có nghĩa chính xác trong ngữ cảnh này.
---❊ ❖ ❊---
Một phiên tòa công khai có thể có sự tham gia của bồi thẩm đoàn. Trong phiên thẩm tra này, nhà khám nghiệm sẽ xem xét các bằng chứng để xác định danh tính của người đã chết và ngày, địa điểm, cách thức và nguyên nhân cái chết của người đó.
---❊ ❖ ❊---
Một thương hiệu sô-cô-la Thụy Sĩ.
---❊ ❖ ❊---
Một loại thuốc điều trị rối loạn giấc ngủ, lo âu và cai nghiện thuốc, cũng như hỗ trợ phẫu thuật. Tác dụng của nó kéo dài từ bốn tiếng đến hai ngày.
---❊ ❖ ❊---
Một thương hiệu trò chơi điện tử được tạo ra và sở hữu bởi Microsoft.
---❊ ❖ ❊---
Vincent van Gogh (1853-1890) là một họa sĩ người Hà Lan, được coi là một trong những nhân vật nổi tiếng và có ảnh hưởng nhất trong lịch sử nghệ thuật phương Tây. Trong suốt sự nghiệp của mình, ông đã tạo ra khoảng 2.100 tác phẩm nghệ thuật, bao gồm khoảng 860 bức tranh sơn dầu, phần lớn trong hai năm cuối đời.
---❊ ❖ ❊---
Trong bản gốc, cả bố và Barney đều có thể được gọi là “he” nên tác giả đã gài một câu đùa ở đây, Pip nói về Barney và bố cô tưởng cô đang nói về mình.
---❊ ❖ ❊---
Trong bản gốc, tin nhắn cuối cùng Sal gửi đi có nội dung “it was me. i did it. i'm so sorry.”, trong khi hai tin nhắn trước là “andie just come home everyones worried” và “please just ring someone so we know youre safe”.
---❊ ❖ ❊---
Hội chứng tự ngược đãi bản thân (Hội chứng Self Harm) là tình trạng mà bệnh nhân có các hành vi tự gây tổn hại về thể chất và tinh thần như tự rạch tay, nhổ tóc, nhịn ăn, cào cấu,... Với người bệnh, những hành vi này hoàn toàn không gây đau đớn mà mang lại cảm giác thoải mái, giảm đau khổ và căng thẳng.
---❊ ❖ ❊---
Viết tắt của “Driver and Vehicle Licensing Agency” (Cơ quan Cấp phép lái xe và Phương tiện) ở Anh. Đây là một tổ chức chính phủ có trách nhiệm duy trì cơ sở dữ liệu về các tài xế và các phương tiện trên toàn quốc.
---❊ ❖ ❊---
Một loại rượu trong suốt được chưng cất từ ngũ cốc lên men và có hương vị đặc trưng từ quả bách xù và các thành phần thảo mộc khác.
---❊ ❖ ❊---
Một trạng thái nội tâm mà con người cảm thấy cuộc sống thiếu ý nghĩa hoặc mất định hướng về bản thân.
---❊ ❖ ❊---
Nhà làm phim tài liệu, nhà báo, người dẫn chương trình và tác giả người Anh - Mỹ. Ông đã nhận được ba giải thưởng Truyền hình Học viện Anh và một giải thưởng Truyền hình Hội Truyền hình Hoàng gia.
---❊ ❖ ❊---
Nhà báo và nhà vận động tự do người Anh - Mỹ. Cô đã giúp phơi bày vụ bê bối chi tiêu năm 2009, dẫn đến sự từ chức của Chủ tịch Hạ viện Michael Martin.
---❊ ❖ ❊---
Luật sư và tác giả người Mỹ, từng là Đệ nhất phu nhân của Hoa Kỳ từ năm 2009 đến năm 2017.
---❊ ❖ ❊---
Một loại bánh sandwich ép nóng kiểu Ý, thường được làm bằng bánh mì Ý.
---❊ ❖ ❊---
Một công ty truyện tranh Mỹ, nổi tiếng với các nhân vật siêu anh hùng và biệt đội siêu anh hùng.
---❊ ❖ ❊---
Một trang mạng xã hội dành cho các chuyên gia và doanh nhân. Nó cho phép người dùng tạo hồ sơ chuyên nghiệp, kết nối với những người khác trong ngành nghề của họ và tìm kiếm cơ hội việc làm.
---❊ ❖ ❊---
Viết tắt của “Freedom of Information Act”, nghĩa là Đạo luật Tự do Thông tin.
---❊ ❖ ❊---
Một loại rượu được chưng cất, trong suốt, có nồng độ cồn từ khoảng 40% - 55%.
---❊ ❖ ❊---
Nói đùa.
---❊ ❖ ❊---
Tập đoàn sản xuất ô tô của Đức. Hiện nay, Volkswagen là một trong những công ty sản xuất ô tô lớn nhất thế giới và có nhiều thương hiệu nổi tiếng khác như Audi, Bentley, Bugatti, Lamborghini, Porsche,...
---❊ ❖ ❊---
Mối quan hệ đôi bên cùng có lợi.
---❊ ❖ ❊---
Loại điện thoại lắp sim rác, chuyên sử dụng với mục đích bí mật, tránh bị truy lùng.
---❊ ❖ ❊---
Những phản ứng tâm lý vô thức giúp bảo vệ người nào đó khỏi cảm giác lo lắng, đe dọa đến lòng tự trọng và những điều mà họ không muốn nghĩ đến hoặc đối phó.
---❊ ❖ ❊---
Đây là một phần không thể thiếu trong hồ sơ xin du học, trong đó người viết sẽ trình bày những điểm nổi bật của bản thân để thuyết phục hội đồng xét tuyển chấp thuận.
---❊ ❖ ❊---
Một loại hợp chất dùng để dính các vật nhẹ lên tường mà không cần phải khoan hoặc đóng đinh.
---❊ ❖ ❊---
Bãi đỗ xe.
---❊ ❖ ❊---
Cách viết rút gọn của từ Calamity (thảm họa).
---❊ ❖ ❊---
Nhà của Howies.
---❊ ❖ ❊---
Giọng Geordie là một phương ngôn đặc trưng của vùng Tyneside ở phía Đông Bắc Anh, được biết đến với âm điệu mạnh mẽ, từ vựng độc đáo và ngữ pháp đặc biệt.
---❊ ❖ ❊---
Viết tắt của “English Literature Admissions Test” (Bài kiểm tra tuyển sinh văn học Anh), được thiết kế để kiểm tra kỹ năng đọc hiểu, khả năng định hình và trình bày về một tài liệu văn học không quen thuộc.
---❊ ❖ ❊---
Nhà văn người Mỹ, được biết đến với các tác phẩm về trải nghiệm của người da đen (đặc biệt là phụ nữ da đen). Bà đã nhận được giải Nobel Văn học vào năm 1993.
---❊ ❖ ❊---
Nhà thơ, tiểu thuyết gia, nhà phê bình văn học, nhà viết luận văn, giáo viên, nhà hoạt động môi trường và nhà phát minh người Canada.
---❊ ❖ ❊---
Trang web du lịch cung cấp thông tin và đánh giá về khách sạn, nhà hàng, điểm tham quan và các hoạt động du lịch khác.
---❊ ❖ ❊---
Viết tắt của “Bed and Breakfast” - một loại chỗ ở du lịch cung cấp giường ngủ và bữa sáng cho khách du lịch. Đây thường là những ngôi nhà riêng hoặc những biệt thự nhỏ, có không gian ấm cúng và thân thiện, mang đến cho du khách trải nghiệm sống địa phương.
---❊ ❖ ❊---
Một loại nhạc cụ gồm nhiều ống sáo ghép lại với nhau, được đặt tên theo tên thần Pan trong thần thoại Hy Lạp, người được cho là đã tạo ra loại nhạc cụ này.
---❊ ❖ ❊---
Nhân vật hư cấu trong loạt phim Star Wars - một trong những kẻ phản diện tiêu biểu nhất trong văn hóa đại chúng.
---❊ ❖ ❊---
Một loại bệnh thần kinh mãn tính, thường gặp ở người cao tuổi, gây ra suy giảm trí nhớ và khả năng tư duy.
---❊ ❖ ❊---
(Lord of the Rings: The Fellowship of the Ring) là bộ phim giả tưởng ra mắt năm 2001, dựa trên tập đầu cùng tên trong bộ tiểu thuyết giả tưởng 3 tập The Lord of the Rings của nhà văn người Anh J. R. R. Tolkien.
---❊ ❖ ❊---
Diễn viên người Anh có nhiều vai diễn nổi tiếng như Sherlock Holmes (loạt phim Sherlock), Stephen Hawking (phim Thuyết Yêu Thương),...
---❊ ❖ ❊---
Đạo luật của Quốc hội Vương quốc Anh, quy định việc “xử lý cá hồi trong những trường hợp đáng ngờ” (như đánh bắt trái phép) là bất hợp pháp.
---❊ ❖ ❊---
Một loại bánh ngọt có nguồn gốc từ Anh, được làm từ bánh bông lan nhỏ phủ sô-cô-la và nhân mứt cam.
---❊ ❖ ❊---
Tổng thống thứ 45 của Hoa Kỳ từ năm 2017 đến năm 2021, một tỷ phú, doanh nhân và chính trị gia.
---❊ ❖ ❊---
Một bộ phim kinh dị siêu nhiên của Mỹ sản xuất năm 1999.
---❊ ❖ ❊---
Nhân vật chính trong loạt tiểu thuyết hư cấu Harry Potter của J. K. Rowling.
---❊ ❖ ❊---
(Ghostbusters) là một bộ phim siêu nhiên, kinh dị, hài hước được công chiếu vào năm 1984.
---❊ ❖ ❊---
Làm say đắm, hoặc mê hồn.
---❊ ❖ ❊---
Máy đánh chữ.
---❊ ❖ ❊---
Một thương hiệu nước ép trái cây được ưa chuộng tại Anh.