CUỘC CHIẾN ĐI QUA

Lượt đọc: 2076 | 1 Đánh giá: 10/10 Sao
★★★★★★★★★★
★★★★★★★★★★
« Lùi Tiến »
PHẦN THỨ BA

Sau khi chôn cất Goisum xong, ông Arachaev Tsanka quay về làng Duts-Khote và nhìn thấy ở giữa làng có một chiếc xe ô tô. Cạnh chiếc xe con “Niva” cũ nát, bẩn thỉu có hai người đàn ông. Nhìn thấy ông già đi một mình từ xa, hai người khách lạ tiến lại. Họ là các nhà báo Nga và nước ngoài. Ngay lập tức họ đặt ra cho ông hàng loạt câu hỏi. Ông già mệt mỏi không muốn và cũng chẳng thể nói được nhiều, chỉ miễn cưỡng trả lời vắn tắt.

— Làm sao các anh đến đây được? - Cuối cùng ông Tsanka mới hỏi lại. - Quân đội bao vây khắp làng mà.

— Chúng tôi có giấy phép đặc biệt, - nhà báo Nga trả lời. - Có thể đến bất cứ nơi nào trên thế giới. Đó là nghĩa vụ của chúng tôi. Chúng tôi muốn phản ánh một cách khách quan tất cả những sự kiện đang diễn ra theo khả năng của mình, cố gắng loại bỏ mọi nguy cơ dẫn đến tình hình căng thẳng.

— À, à, - ông Tsanka nói bằng một giọng lo âu, - các anh là nhà báo, chẳng khác gì những đứa con cưng được nuông chiều, mọi niềm vui và bất hạnh cũng từ các anh mà ra cả, nhưng cuối cùng, lớn lên sẽ như thế nào thì chẳng ai biết. Thoạt đầu, các anh gọi chúng tôi là những tên ăn cướp, những kẻ đê tiện, các anh nói, cần phải đánh cho chúng tôi, tất cả những người Chechnya một trận, còn bây giờ, các anh đang “cố gắng loại bỏ mọi nguy cơ dẫn đến tình hình căng thẳng”. Bao giờ các anh cũng có việc để làm.

Họ còn nói về chiến tranh, về phiến quân, về chính trị, nhưng câu chuyện chẳng mấy mặn mà. Cuối cùng, các nhà báo lấy máy ảnh ở trong xe ra và bắt đầu chụp đủ thứ. Sau đó họ mở những chiếc hộp đen đen gì đó và bắt đầu gọi.

— Điện thoại đấy à? - Ông Tsanka ngạc nhiên.

— Phải, liên lạc vệ tinh đấy, - các nhà báo đáp.

— Thế các anh có thể gọi đi đâu?

— Đi đâu cũng được.

Ông Tsanka sực nhớ đến thằng cháu yêu quý của mình, ông rất muốn được nghe dù chỉ một lần nữa giọng nói thân thương của nó.

— Thế có thể gọi sang Thổ Nhĩ Kỳ cho thằng cháu tôi được không?

— Nếu có số điện thoại thì dễ ợt, - nhà báo Nga mỉm cười.

Ông Tsanka lặng người, vội vàng lấy từ trong túi ra một tờ giấy nhàu nát, các cạnh đã ố vàng.

Một phút sau trong ống nghe vang lên giọng nói xa lạ.

— Tôi cần gặp Arachaev Vakha, - ông Tsanka lấy hết sức hét to bằng tiếng Chechnya và tiếng Nga.

Đầu dây đằng kia người ta không hiểu ông. Khi đó, nhà báo nước ngoài liền cầm lấy ống nghe và nói bằng tiếng Anh, sau đó quay sang ông Tsanka:

— Người ta bảo, cháu của ông đã về nước để giúp ông nội đang gặp nạn rồi... Ông là ông nội của cậu ấy phải không?

— Không thể như thế được! - Ông lão hét lên, - Anh hỏi xem nó đi khi nào?

— Họ bảo một tuần trước. Họ còn nói, người ta đã gọi điện cho cậu ấy từ nước Nga, và cậu ấy đã nắm được tình hình.

Ông Tsanka rất ngạc nhiên, lặng đi vì ngỡ ngàng.

— Thế có thể gọi đến Urengoi được không? - Ông già lại năn nỉ.

Trong ống nghe vang lên giọng nói quen thuộc của con trai.

— Cha ơi, cha đang ở đâu, ở đâu? - Cậu con trai Gerzany lo lắng hét lên.

— Cha đang ở nhà, trong làng mình, cha vẫn ổn. Nói cho cha biết, thằng Vakha đang ở đâu?

— Con không biết. Có ai đó ở trong làng báo cho nó biết là chỉ còn một mình cha ở lại Duts-Khote. Người ta bảo, nó đã quay về làng tìm cha.

— Sao lại như thế được? Thằng ngu! Ở đây đang có chiến tranh.

— Con không biết, cha ạ, - Gerzany buồn rầu đáp. - Ngay cả con cũng cảm thấy không ổn ở đây. Cha ở đấy thế nào? Tốt hơn là cha hãy đến chỗ con. Cha không hình dung nổi ở đây chúng con cũng khổ sở thế nào đâu. Cha gọi từ đâu đấy?

Họ còn nói một lúc nữa, nhưng ông Tsanka chẳng còn tâm trí đâu mà nghe. Tất cả mọi ý nghĩ của ông đều hướng về đứa cháu nội. Ông không hiểu gì cả, ông chỉ biết một điều, thằng cháu Vakha đang liều lĩnh đến phát cuồng. “Chẳng lẽ nó quay về thật sao? Mong sao không phải vậy”, - ý nghĩ ấy cứ giày vò ông mãi.

Khi trời chạng vạng, các nhà báo ra về. Lúc chia tay họ nói với ông Tsanka:

— Sáng mai, quân đội Liên bang sẽ vào làng. Sau cuộc tấn công hôm qua của phiến quân, họ rất bực, không nương tay đâu. Tốt hơn là ông nên đi với chúng tôi? Chúng tôi sẽ chở ông đến vùng trung lập.

— Cám ơn các anh. - Ông Tsanka nở một nụ cười yếu ớt. - Các anh hãy cẩn trọng và hãy nói cho thế giới biết sự thật. Chỉ có điều, với những quan điểm khác nhau người ta nhìn sự thật theo nhiều cách khác nhau. Những gì mà chúng tôi cho là tốt thì với người khác lại là xấu, và ngược lại. Nói chung, người ta chẳng quan tâm đến nỗi đau của người khác, tất cả chỉ là những lời lẽ sáo rỗng... Tạm biệt.

Chiều tối, ông Tsanka không nhóm bếp lò, cũng chẳng ăn uống gì. Tất cả mọi suy nghĩ của ông đều hướng về đứa cháu. Ngay cả lúc cầu nguyện, ông cũng nghĩ về nó.

Trời chiều bỗng trở lạnh đột ngột. Gió lạnh từ thung lũng phương bắc tràn về. Một con chó sói cất tiếng tru ngay trong làng, cách nhà ông Tsanka không xa lắm. Tiếng tru the thé của con sói liền được nhiều chó núi phụ họa theo. Những ông chủ mới đã bắt đầu xuất hiện trong làng Duts-Khote.

Ông Tsanka trùm lên người chiếc áo lông cũ, nằm cuộn tròn trên phản, và cứ nằm mãi như thế, chìm đắm trong những suy tư nặng nề. Gió rít thê lương trong ống khói và gian chái, cùng với tiếng kêu chít chít của lũ chuột bướng bỉnh cạnh bao bột ngô. Gió lùa qua cửa sổ, bên ngoài là bóng tối như bưng. Ông Tsanka thiếp đi lúc nào không hay, chìm đắm trong cơn mộng mị. Ông lại mơ về một thời trai trẻ đã qua, về một đoạn đời khổ đau và hạnh phúc. Ông mơ thấy mình trong cuộc chiến tranh, đang bước vào trận đánh, cùng với quả lựu pháo trong tay tiến về phía chiếc xe tăng, sau đó lao vào một trận giáp lá cà... Ông mơ thấy chiến tranh... Những cuộc chiến đã đi qua... Bao nhiêu cuộc chiến đã đi qua và đang diễn ra?!

Những cuộc chiến đi qua... Chỉ có những người may mắn sống sót mới nói về chúng được. Chính vì thế mà họ nói về chiến tranh với một sự dũng cảm giả tạo, tô vẽ lòng can đảm, chí oai hùng của bản thân. Thế còn những người trẻ tuổi đã hy sinh dưới sức mạnh của vũ khí sẽ nói sao? Có lẽ họ sẽ nói như những người mẹ của họ... Những cuộc chiến đi qua chỉ thu hút sự chú ý của các nhà sử học, còn những cuộc chiến tương lai lại làm thỏa mãn sự quan tâm của những người giàu... Nhưng dù sao đi nữa, nói về những cuộc chiến đã đi qua, vào những thời xa xưa thì rất dễ, còn để trải qua chiến tranh thì rất khó... Khi nào thì những cuộc chiến chấm dứt?

✦✦✦

Tsanka được hưởng sự khoái lạc của tự do và hạnh phúc không lâu. Chỉ vẻn vẹn có hai, ba ngày.

Ngay trong buổi chiều đầu tiên, khi Tsanka chưa kịp bước qua ngưỡng cửa ngôi nhà cha mẹ thì tất cả dòng họ, dân làng quen biết đã ùa vào đầy nhà. Chẳng để cho kẻ mới về kịp rửa ráy, nghỉ ngơi, nhìn ngắm người thân, con cái, một đám đông hàng xóm láng giềng đã ùa tới đầy nhà, đầy sân và khắp xung quanh, chỉ đơn giản là để chia sẻ sự cảm thông và thỏa mãn trí tò mò. Họ đặt ra, quanh đi quẩn lại thì cũng chỉ từng ấy câu hỏi giống nhau. Đám đàn bà, chủ yếu là khóc lóc, còn đàn ông thì tỏ ra thận trọng, ngạc nhiên. Ai cũng cố chạm vào người Tsanka, trong bụng thầm mơ ước sẽ được chia sẻ sự may mắn và niềm hạnh phúc sau chuyến trở về từ cái chốn chết chóc như thế.

Niềm hạnh phúc của Tsanka không có giới hạn. Anh ngồi giữa người mẹ khóc sụt sịt và cô em gái Kelika cười hớn hở, cạnh đó là cậu em trai Basil trong tư thế rất trịnh trọng. Cô vợ Dikhant chạy lăng xăng xung quanh, thỉnh thoảng liếc trộm ông chồng bất ngờ trở về và không giấu nỗi niềm hân hoan của mình, lúc thì khóc nức nở, lúc thì cười mãn nguyện, để lộ ra cả mấy chiếc răng giả.

Bản thân Tsanka cố giữ thái độ nghiêm túc nhưng không được, đôi mắt anh bất giác dõi theo đứa bé đang chạy loăng quăng giữa đám người. Mãi đến lúc trở về Tsanka mới biết Dikhant đã sinh thêm cho anh một đứa con trai, năm nay đã gần ba tuổi, tên là Gerzany. Hai đứa con đầu cũng đã lớn, ngượng nghịu nhìn người đàn ông - ông bố xa lạ. Cô con gái Kutany, bị mẹ đẩy mãi mới nén được sự bối rối, là đứa đầu tiên dám đến gần Tsanka, khẽ khàng ôm ông bố ngồi trên phản với những tình cảm khó hiểu, ngửi thấy mùi thuốc lá, mùi rượu và một mùi gì đó hăng hăng, thậm chí đăng đắng rất lạ nữa. Sau đó cậu con trai Dakany, mắt cụp xuống, bước lại.

Với sự chứng kiến của tất cả dân làng, Tsanka ngượng nghịu vuốt ve mấy đứa con dù người Chechnya không có tập quán này. Nhưng dù có thế nào Tsanka cũng không giấu nổi niềm vui sướng và những tình cảm thân thương đối với mẹ và các con.

Đến gần nửa đêm thì chỉ còn lại những người thân trong gia đình. Họ trò chuyện khe khẽ, chia sẻ mọi tin tức, nhớ lại những người thân đã không quay về sau các vụ bắt bớ, rồi cùng khóc với nhau. Sau đó, chỉ còn lại người mẹ và con trai trưởng. Tsanka mệt mỏi ngả lưng xuống phản, nhắm mắt lại. Chiếc đèn dầu sắp cạn cháy leo lét, phừng lên một cái rồi lụi xuống. Bà Tabark vẫn còn đi ra đi vào, dịu dàng lấy tấm vải gường đắp lên tấm thân dài và gầy nhom của con trai rồi ngồi xuống bên cạnh, nước mắt rân rấn, vuốt tóc con.

— Con đã thay đổi nhiều quá, con trai của mẹ ạ! Già đi nhiều - bà mẹ thì thầm, - tóc bạc hết cả... Những lọn tóc xoăn của con đâu rồi? Chắc là con đã phải chịu nhiều nỗi đắng cay. Lũ khốn kiếp, trời đánh thánh vật đáng nguyền rủa! Nhờ ơn Thượng đế, con đã về! Mẹ đau khổ quá... Ngày nào mẹ cũng cầu nguyện cho con đến năm lần...

Tsanka mở mắt ra, mỉm cười yếu ớt, nắm chặt bàn tay mềm mại của mẹ.

— Rõ ràng là nhờ những lời cầu nguyện của mẹ mà chỉ có mỗi mình con sống sót trong số hàng ngàn người.

— Nhờ ơn Thượng đế, nhờ ơn Thượng đế! Mẹ mừng quá, mẹ hạnh phúc quá, - bà Tabark nấc lên.

Dầu trong đèn đã cạn, ngọn lửa uể oải bùng lên, lụi xuống, yếu ớt tỏa sáng trong căn phòng nhỏ.

— Mẹ ơi, mẹ để cái bọc của con ở đâu? - Đột nhiên Tsanka ngồi dậy, hỏi.

— Dưới gầm phản ấy, - bà mẹ thì thào.

— Mẹ mang lại đây.

Bà Tabark khéo léo chui xuống gầm phản, loay hoay một lúc lâu, cuối cùng bò ra, phủi bụi trên quần áo rồi chìa cho con trai cái bọc nặng. Tsanka thận trọng lấy một gói bọc bằng vải thô ra, nhẹ nhàng đặt lên lòng bàn tay, mỉm cười.

— Đây là vàng, mẹ ạ, - Tsanka vui vẻ nói.

— Nói khẽ thôi, đừng làm ồn. - Bà Tabark năn nỉ, - mẹ biết, không phải cục sắt.

— Chỉ có mẹ và con biết điều này. Ngoài ra không có ai nữa... Mẹ hiểu chứ?

Bà Tabark lặng lẽ gật đầu.

Bây giờ con sẽ mang giấu cái bọc này ở trang trại của con, trong chuồng gà. Tsanka tiếp tục thì thầm.

— Hôm nay con hãy nghỉ ngơi đã. - Bà Tabark nói.

— Không nghỉ được đâu mẹ ạ... Con đi đây.

Tsanka về đến ngôi nhà ruột thịt của mình thì bình minh vừa hé rạng ở đằng đông. Anh lần lượt vuốt ve và hôn các con đang ngủ say, nhất là đứa út, không kịp nhìn ngắm kĩ lưỡng từng đứa. Sau đó Tsanka cởi bỏ hết bộ quần áo của nhà nước đã bốc mùi ra, ngồi vào trong cái chậu giặt to bằng đồng. Dikhant dội lên người anh số nước hôm qua đã đun nóng nhưng giờ đã nguội, rồi vừa kể lể, vừa cười, vừa khóc, còn Tsanka nhắm mắt lại, tận hưởng niềm sung sướng. Có cảm giác như tất cả mọi nhơ nhớp, khổ đau, cay đắng của anh đang trôi theo bọt xà phòng. Tsanka thiếp đi và anh có cảm giác như Kesyrt đang đứng bên cạnh. Mắt vẫn nhắm, Tsanka bất giác giơ tay tìm trong bóng tối đôi chân cân đối của người yêu dấu, hy vọng sẽ chạm được vào lớp da thịt mềm mại nhưng lại chộp ngay vào bắp chân nhão, chảy sệ ra. Đang mơ màng về những cử chỉ âu yếm, Dikhant ép đầu gối vào cái lưng gầy của Tsanka, và cũng như trước kia, cô vụng về, gượng gạo ép vào người chồng. Tsanka phải khó khăn lắm mới dứt ra được, rồi lên giường. Lát sau, Dikhant lên nằm bên cạnh, ép sát vào người chồng, đẩy đến sát tường, vừa thở vào mặt vừa hôn tới tấp nhưng chẳng có cảm giác gì cả.

Từ chuồng gà vọng lại tiếng đập cánh ầm ĩ của con gà trống và một tiếng gáy dài. Dikhant bật cười.

— Lúc nãy anh làm gì trong chuồng gà thế? - Cô hỏi bằng một giọng châm chọc.

Tsanka hít một hơi dài, định quay người khỏi cô vợ quấy nhiễu, nhưng Dikhant không chịu.

— Thế nào, anh làm gì ở đấy? - Dikhant lại cười hỏi.

— Anh đếm gà, - Tsanka bực bội đáp lại.

— Ở đấy đã có con gà trống, ngày nào nó cũng đếm, mà cũng không tệ lắm. - Dikhant tiếp tục đùa. - Còn anh, tốt hơn là hãy về cho sớm, nếu không em sẽ ngủ quên mất...

— Thôi được rồi, hôm nay anh mệt lắm, anh muốn ngủ, - Tsanka quay người đi.

— Hôm nay anh không ngủ được đâu. - Dikhant bực bội rít vào tai Tsanka.

Sáng hôm sau, Tsanka muốn ngủ một giấc cho đã trên chiếc giường thân yêu của mình, nhưng không được. Ngay từ sáng sớm, dân chúng quanh vùng đã tụ tập đầy sân nhà anh, họ nóng lòng muốn biết ở cái chốn xa xôi ấy, Tsanka có nhìn thấy những người thân của họ không - cha, con, anh em. Tsanka trả lời với tất cả mọi người, rằng anh chỉ gặp một người làng ở đấy, là ông Bochkaev, và ông ấy đã chết vì lạnh và ốm đau. Tsanka không thể nói hết sự thật, - anh sợ, mà thật ra còn có ý nghĩa gì nữa đâu. Ở đây, trên miền đất trù phú này, con người không thể cảm nhận nổi tất cả những cơn ác mộng kinh hoàng ở đó. Dù có kể lể chi tiết, hay đưa ra những bằng chứng thì cũng chỉ là những lời lẽ yếu ớt. Ai cũng nghĩ, đã là đàn ông thì phải kiên trì, vững vàng và quan tâm đến người thân.

Liên tục trả lời hết câu hỏi này đến câu hỏi khác của khách đến từ các làng khác nhau ở Chechnya và Ingushetia làm cho Tsanka như sống lại những nỗi đau, nhớ lại những đống xác chết, sự nhạo báng, sỉ nhục và cuộc chạy trốn với Bushman.

Tất cả như những bức tranh hiện về trong trí não, gây cho Tsanka một cảm giác nặng nề, đau đớn, làm anh tái cả người, vã mồ hôi lạnh.

Khi mặt trời lặn, Tsanka cùng với cậu em họ Esky và mấy người làng nữa ngồi uống rượu vodka. Tsanka phải năn nỉ họ đừng hỏi về những ngày đi tù nữa, nhưng khi đã ngà ngà, chính anh lại bắt đầu kể, dĩ nhiên không phải là những cảnh tượng kinh hoàng nhất. Không ai tin, họ bảo có lẽ Tsanka đã cường điệu lên, rằng tình trạng vi phạm luật pháp và phi nhân tính như thế không thể xảy ra.

Khi uống say, Tsanka hoàn toàn mất tự chủ, anh bắt đầu khóc òa lên trước mắt mọi người. Bạn bè dỗ dành, an ủi, và cười nhạo sau lưng về sự yếu đuối và mau nước mắt của Tsanka. Khi thấy đám thanh niên khỏe mạnh xung quanh không hiểu mình, Tsanka phát khùng lên, vung tay loạn xạ, la hét, chửi bới tất cả mọi người, kể cả chính quyền Xô viết và ban lãnh đạo. Đến nước ấy, mọi người bỏ về hết, chỉ còn lại Esky. Sau cơn bùng phát, Tsanka bắt đầu dịu lại, cầm chai vodka uống dở lên, nói với em họ mình về nhà ngủ, nhưng lại lặng lẽ ra nguồn nước.

Đang giữa mùa hè. Đêm tháng Bảy yên tĩnh, tối như bưng, lặng gió, không khí oi nồng. Tsanka chệnh choạng bước trên con đường quen thuộc đến nguồn nước. Khu rừng bị đốn hạ nhiều, trở nên thưa thớt và tĩnh lặng. Từ phía trang trại của nông trang bay lại mùi phân chuồng và cỏ mục, lũ bê con rống lên vì đói.

Đến gần nguồn nước, Tsanka rẽ sang trái rồi đi ngược lên chỗ cối xay nước trước kia, nơi bà Haza và Kesyrt từng sống. Dấu vết của cuộc sống cũ chẳng còn lại gì, kể cả các thớt đá cối xay, ai đó đã lấy đi mất. “Lạ thật, - Tsanka thầm nghĩ. - Khi không có chính quyền thì chẳng ai dám ăn cắp cái gì, còn khi chính quyền và luật pháp càng nghiêm, thì người ta lại càng ăn cắp và ăn cướp”.

Theo con đường mòn cỏ mọc che lấp, Tsanka đi xuống nguồn nước. Trong con suối nhỏ, dòng nước rì rào như muốn kể cho Tsanka nghe điều gì đó u buồn. Anh cởi giày ra, thận trọng bước xuống nguồn nước, bụm tay lại khoan khoái uống dòng nước ngọt rồi rửa tay, rửa mặt. Sau đó Tsanka đến cái chỗ từng có chiếc ghế dài của Kesyrt, giờ chỉ còn lại chiếc cọc gẫy đã mục cao khoảng một arshin - đó là tất cả những gì còn lại từ cuộc sống trước đây, từ mối tình đau buồn của anh. Tsanka ngồi xuống nền đá, uống thêm vài ngụm rượu nữa, lặng lẽ ngẫm nghĩ và nhớ lại điều gì đó, rồi lại uống nữa cho đến khi dốc ngược cái chai không còn giọt nào. Sau đó, Tsanka nằm xoài trên đống đá cuội, đầu gác lên bờ cỏ, miệng lẩm nhẩm như đang muốn chứng minh điều gì đó với chính mình, bực bội ném những viên cuội xuống nước, gọi tên Kesyrt, khóc nức nở, rồi hét toáng lên sau đó im bặt. Lát sau, Tsanka như bừng tỉnh, đứng dậy.

— Kesyrt, em đang ở đây, tôi nhìn thấy em... Dừng lại... Tôi đến đây, em yêu ơi... Tôi không để ai xúc phạm em đâu, không... Em cứ yên tâm...

Tsanka lội cả giày xuống nước, băng qua suối, chật vật leo lên bờ bên kia, đến chính cái chỗ trước đây Tsanka đã từng nhìn trộm cô gái tắm, nơi lần đầu tiên anh cảm nhận được những tình cảm nồng cháy của một tình yêu dịu dàng, nhưng anh đã không giữ được niềm hạnh phúc, không giữ được người con gái thân yêu ấy.

— Kesyrt, - Tsanka khẽ gọi.

Xung quanh tĩnh lặng.

— Kesyrt! - Tsanka gọi to hơn.

Có cái gì đó động đậy trong bụi, rồi lại im lặng.

— Kesyrt! - Tsanka lại gọi to hơn, những vẫn chỉ là sự tĩnh lặng.

Không chịu được nữa, Tsanka lấy hết sức gào rất to:

— Kesyrt!

“Kesyrt, Kesyrt...yrt...yrt”, - tiếng vọng ngân dài khắp núi rừng.

Đâu đó bên cạnh vang lên tiếng chó sói tru, từ phía làng vọng lại tiếng chó sủa rầu rĩ. Nguồn nước già nua, ể oải thì thầm điều gì đó thật bí hiểm.

Tsanka ngồi lên bờ cỏ, hai tay ôm đầu gối, ngẫm nghĩ, cả người rung lên, chắc là đang khóc. Anh đưa tay vuốt cái đầu đã bị hói, nhìn quanh.

— Kesyrt, xin em hãy bước ra đi, chỉ một lát thôi... Chắc là em không nhận ra tôi... Phải, tôi đã già đi nhiều, đầu đã hói, tóc đã bạc. Tôi đã phải trải qua nhiều cay đắng, nhưng tôi vẫn là Tsanka dạo nào, tôi vẫn là Tsanka của em... Tôi đây, em hãy bước ra đi... Kesyrt-yrt-yrt. - Tsanka hét lên và đổ vật xuống đám cỏ dày.

Tsanka hướng cặp mắt đẫm nước mắt của mình lên bầu trời đầy sao, cao vời vợi. Anh cứ nhìn mãi lên trời. “Lạ thật, ở Kolyma, ở Ấn Độ dương, và cả ở đây, trên quê hương Kavkaz này, bầu trời đêm đều giống nhau... Tất cả chỉ nói lên một điều, dẫu có ở đâu thì cũng cần phải sống có tình người, bất kể mọi hoàn cảnh và hiện thực xung quanh... Tuy nhiên, trên thế gian này, có biết bao thế lực đối đầu nhau, bao sự cám dỗ, quyền lợi, đam mê mù quáng, đến mức phải khó khăn lắm mới có thể đứng vững, mới có thể tỉnh táo đánh giá hiện thực, xác định chính xác hành động và mục đích, không bị tác động bởi những hoàn cảnh khách quan, các loại chủ nghĩa, chiến tranh, đói khát, lạnh lẽo và tình yêu... Yếu tố cuối cùng, có ý nghĩa to lớn nhất, nhưng kết quả lại nhỏ bé nhất. Bởi lẽ, tình yêu liên quan đến Tổ quốc, cha mẹ, con cái và các thứ khác, kể cả với phụ nữ, nhưng khi bị khúc xạ qua thời gian và số phận nó chỉ phản chiếu lên chính chúng ta... Quả là khó khăn khi xác định và hiểu rõ được điều đó... Tốt hơn là chẳng nên suy nghĩ nữa... Nhưng nếu không suy nghĩ, liệu có sống nổi không?”.

Tsanka cứ nằm mãi như thế, ngẫm nghĩ về chuyện đời. Cuối cùng mọi ý nghĩ của anh đều hướng về Kesyrt. Tsanka có cảm giác như đang ngửi thấy mùi hương nồng nàn từ cơ thể cân đối và mạnh khỏe của Kesyrt, cô ấy đang ở đâu đó cạnh đây. Và cũng như trước kia, ngay bây giờ Kesyrt sẽ nằm xuống bên Tsanka, kín đáo như một chú mèo, sưởi ấm cơ thể và tâm hồn anh. Tsanka khoan khoái nhắm mắt lại, thiếp đi. Trong cơn mơ, Tsanka nghe thấy tiếng nước chảy dịu dàng như một giai điệu hạnh phúc và bình yên quen thuộc từ lâu.

Trước khi trời sáng, một làn sương sớm bao phủ mặt đất, phả lên người Tsanka một làn hơi lạnh, làm anh phải co tròn người lại vì cảm giác ướt át, lạnh lẽo, chẳng dễ chịu và thoải mái chút nào. Tiếng nước chảy ngay bên cạnh cứ đeo đẳng theo Tsanka, làm anh hoảng sợ trở mình liên tục, muốn bỏ chạy, nhưng không thể, mồ hôi lạnh vã ra khắp người... Đúng lúc ấy Bushman xuất hiện ngay trước mặt. Cái trán hói của nhà vật lý phản chiếu màu xanh lục như lân tinh, đôi kính lóe lên, trong miệng chỉ còn lại bốn chiếc răng đã lung lay. Nhà vật lý mỉm cười nhạo báng, vẫy Tsanka lại gần.

— Thế nào, Tsanka, cậu đã đạt được mục đích của mình rồi chứ, đã mò về được đến nhà? Đã có được số vàng của tôi? Khá lắm! Khôn ngoan lắm! Chính bản thân tôi cũng không ngờ cậu lại tháo vát đến vậy. Cậu đã mơ về miền Kavkaz của mình, về cái nghĩa trang của mình. Thì đấy? Cái chết ở đâu mà chẳng giống nhau... Cậu nghĩ mình gặp may hả? Không đâu. Cậu sẽ còn phải hối hận một lần nữa... Lẽ ra cậu nên ở lại cùng tôi, khi đó chúng ta đã bơi tới bến bờ nước Mỹ. Haha-ha... - Tiếng cười của nhà vật lý vang lên, cùng với đờm dãi hôi thối văng ra thành những hạt nhỏ, dính vào mặt Tsanka. - Mà số phận của chúng ta cũng giống nhau cả thôi, rồi cậu sẽ thấy. Chẳng qua là cậu sẽ phải đau khổ nhiều hơn tôi, cho dù cậu vẫn nghĩ đó là cuộc sống, là hạnh phúc được quây quần bên cha mẹ, con cái, họ hàng... Phù, - nhà vật lý nhổ một bãi đờm hôi thối và những hạt nhỏ li ti lại văng vào mặt Tsanka. - Cậu nhăn nhó cái gì thế, cậu đã trở thành một con người trong sạch hả? Cậu tự hào vì là người sống sót duy nhất và sung sướng vì điều đó. Nhưng chẳng có gì sung sướng đâu. Tôi chỉ thấy thương hại cho cậu thôi, đồ ngu ạ. Cậu sẽ còn phải đau khổ suốt cả cuộc đời, cậu sẽ còn phải đấu tranh vì sự tồn tại khủng khiếp này... Cậu hãy nghe tôi, hãy vứt tất cả đi, rồi chúng ta cùng đi... Cậu không muốn à, đồ chó chết? Cậu đã bỏ tôi lại, không cứu tôi... Bushman tức giận hét vào mặt Tsanka. - Nhưng không sao, cậu sẽ còn phải khổ đau nhiều nữa trước khi nguồn nước thân yêu của cậu mang cậu đi. Ha-ha-ha... Phải, phải. Đấy, nguồn nước của cậu đấy, nguồn nước quê hương thân yêu của cậu đấy. Nhưng dù có thế nào thì chúng ta cũng cùng chung số phận, cậu không thể trốn tránh nó bằng cách nào được... Cậu hiểu chứ, Tsanka? Tôi chờ cậu, thậm chí còn buồn nhớ cậu nữa... Cậu là người thân của tôi. Tôi rất muốn nói chuyện với cậu, nhưng tôi không có thời gian, trời sắp sáng rồi... Hãy đau khổ đi... Thật tội nghiệp cho cậu... Đừng quên tôi nhé... Ha, ha, ha... Còn số vàng ấy, cậu chôn dưới đất là đúng đấy, chúng cũng từ đất mà đến với chúng ta. Nhưng đừng có trông mong hạnh phúc từ nó. Hẳn cậu còn nhớ, bao nhiêu người đã bỏ mạng vì nó... Hóa ra, vấn đề quan trọng không phải là vàng. Thôi được rồi, Tsanka, tạm biệt cậu một thời gian... Rồi nguồn nước của cậu sẽ mang cậu đến với chúng tôi, cho dù suốt cả cuộc đời, bao giờ cậu cũng chỉ bơi ngược dòng. Chúng ta có cùng một số phận. Chỉ một thôi... Cậu không thể trốn tôi đi đâu được... Ha, ha, ha...

Cả người Tsanka ướt đẫm vì vã mồ hôi lạnh, anh cảm thấy rất nặng nề và sợ hãi.

Cuối cùng Tsanka tỉnh lại, ngồi dậy, nhưng không hiểu mình đang ở đâu. Đột nhiên anh nghe rất rõ tiếng nước chảy ào ạt ngay sau lưng. “Lũ quét”, - Tsanka thầm nghĩ rồi hét lên, đâm bổ về hướng những bụi gai đen đen.

Trong cơn hoảng loạn, Tsanka chạy như điên theo khe núi, chạy mãi, không dám nhìn sang hai bên, chạy hú họa, để mặc đôi chân đưa đi. Tsanka chạy dọc theo các bụi cây và chạy trên cánh đồng trống trải, chạy mà không cảm thấy mệt, không cảm nhận được mặt đất dưới chân. Có thể anh sẽ chạy đi rất xa, không nghỉ, nhưng một cơn đau nhói lên dưới bàn chân làm anh khuỵu xuống, tỉnh lại, ngồi bệt xuống đất, thở không ra hơi, hai bên thái dương đập thình thình, dưới các dẻ sườn như có cái gì đang lồi ra, đau nhức. Tsanka lấy tay xoa vào chân và thấy ướt nhẹp, anh đưa lên gần mặt, màu đen đen. Vệt máu đã làm cho anh tỉnh hẳn. Tsanka nhìn quanh, trời đã sáng, vừng đông đang thẹn thùng lấp ló. Dãy núi hùng vĩ sẫm màu hiện lên trên nền trời, một làn gió mát thổi nhẹ từ trên núi xuống, cảnh vật buổi sáng tươi tắn, tinh khôi, xung quanh tĩnh lặng, quạnh quẽ và u hoài. Tsanka lấy thuốc lá ra, khoan khoái hút. Bữa rượu vodka hôm qua vẫn còn làm miệng anh đắng nghét, gây một cảm giác buồn bực không rõ nguyên cớ. Tsanka vẫn không sao thoát khỏi nỗi ám ảnh của những giấc mơ. Cuối cùng, anh nặng nhọc đứng dậy, chửi rủa bữa rượu say hôm qua và nhà vật lý Bushman, rồi ho và khạc mãi mới nhổ ra được cục đờm khó chịu trong miệng. Sau đó Tsanka tập tễnh, chậm chạp quay về làng. Gần đến nguồn nước, anh dừng lại, phân vân. Một nỗi lo sợ và linh cảm chẳng lành giữ chân anh lại. Phải cố gắng lắm Tsanka mới vượt qua được, thận trọng bước về phía nguồn nước. Tiếng nước chảy nghe thật hung dữ và độc ác. “Chẳng lẽ đây là nguồn nước thân yêu của ta?” - Tsanka thầm nghĩ.

Tsanka run run bước đến sát bờ và nhìn xuống dưới. Trời đã sáng hẳn. Một dòng nước trong veo, trẻ trung và tràn đầy sự sống đang vui vẻ uốn lượn theo dòng sông chảy về xuôi. Tsanka thở phào nhẹ nhõm, mỉm cười, yên tâm nhìn sang hai bên rồi lội xuống nước. Anh cởi quần áo ngoài ra, thích thú vùng vẫy khá lâu dưới nước, vừa hắt nước văng tung tóe, vừa la hét và hát ầm ĩ.

— Anh ấy ở đây! - Đột nhiên Tsanka nghe thấy tiếng cậu em trai Basil.

Rất nhiều bà con họ hàng và người làng xuất hiện trên bờ.

— Anh làm gì ở đây thế? - Basil lo lắng hỏi.

— Thì em thấy đấy, anh tắm. - Tsanka mỉm cười.

— Nhưng trước đó anh đã ở đâu?

— Thì cũng tắm.

— Ở đâu?

— Ở đây.

— Thôi được rồi, lên đi, về nhà ngay.

— Không, anh còn ra nghĩa trang nữa, anh chưa ra đấy.

— Mọi người còn phải đi làm.

— Làm gì?! - Tsanka vui vẻ hét lên.

— Uống cho lắm vào. - Mọi người xì xào.

— Chúng tôi vừa đi ngang qua đây, có thấy cậu ấy đâu.

— Thôi được rồi, về thôi, tôi buồn ngủ lắm rồi.

Ngay trong ngày hôm ấy, lúc ăn trưa, khi chỉ còn lại Tsanka và vợ, Dikhant thận trọng như có ý dò hỏi:

— Trước kia, anh vắng nhà cả đêm là đi với Kesyrt, còn bây giờ, anh đi với con chó cái nào vậy?

Dikhant vừa nói rất nhanh vừa sợ hãi chờ phản ứng của chồng. Tsanka không muốn va chạm với vợ, hơn nữa anh cũng không muốn làm hỏng tâm trạng của mình vì những chuyện khó chịu ấy. Nhưng đến tối, lúc đi ngủ Dikhant lại than phiền với Tsanka về bà mẹ chồng và các em chồng. Cô kể lể, nào là bà mẹ chồng đã đưa tất cả những gì còn lại cho cô em chồng Kelika đã có gia đình. Nào là Kelika không biết xấu hổ, ngày nào cũng về nhà, hôm thì lấy trứng, hôm lấy bột, kem sữa. Tsanka im lặng nghe tất cả những lời ca cẩm ấy và biết rõ vợ không được phép nói như vậy, nhưng anh không muốn làm ầm ĩ để dạy bảo vợ nữa. Tuy nhiên, Dikhant như nhận ra yếu điểm của chồng lại càng lấn tới, cuối cùng quay ra vặn vẹo chồng đã chôn giấu cái gì ở chuồng gà, rằng Tsanka đã mang về bao nhiêu tiền nhưng để hết ở chỗ mẹ. Tsanka cố chịu đựng, tiếp tục nhường nhịn một lần nữa, dù không muốn nhưng vẫn phải im lặng, cắn răng nghe cho hết những lời cằn nhằn của vợ, nhưng cương quyết không đưa cho vợ cái gì cả.

Hôm sau, Tsanka tập trung tất cả bà con họ hàng lại, hào phóng tặng quà cho mọi người, đặc biệt là cho mẹ, em trai Basil và em gái Kelika. Tsanka tặng cho mỗi người một mảnh vải to và ít tiền mặt. Mẹ và em gái rất vui, bật khóc nức nở rồi ôm hôn anh. Còn Dikhant, trong thời gian đó, lởn vởn như đám mây đen, vẻ mặt nhăn nhó, vô cớ la hét con cái, quăng quật bát đĩa loảng xoảng. Đến đêm, Dikhant hét lên với Tsanka:

— Anh hào phóng như thương gia vậy! Trong khi chính bản thân mình thì như đồ ăn mày, giật gấu vá vai. Còn tôi đây, gần như phải cởi truồng đi ngoài đường, con cái đi chân đất, quần áo phong phanh, anh điên rồi... Mùa đông này chúng ta lấy gì mà ăn? Anh có nghĩ đến con không? Anh nghĩ chúng sẽ cám ơn anh hả? Đừng hòng. Anh nhìn xem, mái nhà đã võng xuống rồi, trong khi bạn anh, Kurto đã xây nhà mới, mái tôn, lại còn công việc nữa! Còn anh, vẫn như ngày xưa, không có nổi một cái quần tử tế, có chết cũng phải chết truồng thôi! Sau khi anh bị bắt, tôi đã phải bán thứ quý giá nhất của mình là bộ váy cưới. Đó là kỷ niệm cuối cùng của tôi về cha tôi và các anh em, nhưng tôi đã không tiếc, vẫn phải bán. Suốt cả mùa đông, tôi và các con phải sống bằng số tiền ấy. Anh tưởng, bà con họ hàng nhà anh hiểu được điều đó và ngỏ lời cám ơn tôi sao? Thậm chí họ cũng chẳng thèm nhớ nữa. Còn anh thì lú lấp cả đầu óc.

Tsanka vẫn nằm im không nói gì cả.

Sáng hôm sau, Tsanka bước ra sân và nói to:

— Tôi ra nghĩa trang, tảo mộ cha, con trai và Kesyrt.

— Cái gì? - Dikhant hét lên, hai tay chống nạnh, nét mặt dữ tợn, khiêu khích.

— Cô hét ít thôi, - Tsanka lạnh lùng nói, cố giấu nụ cười mỉa trong khóe mắt. - Cầm cái cuốc đi theo tôi.

— Ha, ha, ha, - Dikhant bật cười cay độc, đôi lông mày nhíu lại sát nhau trên gốc mũi, cặp mắt trợn trừng, vằn vện tia máu. - Anh làm sao thế, điên rồi à? Anh nghĩ tôi sẽ phải chăm sóc mồ mả cái con điếm ấy cho anh à?

Dikhant còn muốn nói thêm câu gì đó nữa, nhưng một cú tát rất mạnh với sự tức giận của người chồng đã làm cho Dikhant ngã sóng xoài. Dikhant muốn đứng dậy, hét toáng lên khắp làng, nhưng cô chợt nhìn thấy trước mặt mình là một khuôn mặt man dại, hung dữ. Cơn run rẩy tinh thần như đang chế ngự toàn thân Tsanka, - một trò chơi được tính toán trước, trong khoảnh khắc biến thành hiện thực cay đắng, nỗi căm giận đã ngủ yên giờ bỗng thức dậy.

— Cô sẽ phải đi với tôi, đồ con lợn, phải ngoan ngoãn đi theo tôi... - Tsanka trợn mắt hét thẳng vào mặt vợ. - Tôi sẽ cho cô thấy, vợ tôi không phải là con đĩ, cũng không phải là đồ xấu xa, còn cô, lớn lên bằng thức ăn của người khác, cô chỉ là đồ súc sinh cứng đầu... Đứng lên, nhanh lên! Cô sẽ phải dọn dẹp sạch sẽ nghĩa trang, rồi tôi sẽ tống cổ cô ra khỏi nhà như đồ đê tiện mạt hạng... Đi ra nghĩa trang! Nhanh lên!

Buổi chiều, sau khi mẹ và em trai phải thuyết phục mãi, Tsanka mới cho phép Dikhant vào nhà với con cái. Vừa hút thuốc, Tsanka vừa như vô tình nói với em trai:

— Theo cậu, cái biện pháp phòng ngừa này kéo dài khoảng hai, ba tháng có đủ không. Mà nói chung, mỗi tháng cũng nên tiến hành một lần... Họ thích thế đấy.

Basil bật cười, định hỏi anh trai cái gì đó, nhưng vừa lúc ấy, có tiếng vó ngựa vọng tới, rồi anh công an Bekhan Timishev xuất hiện.

— Người láng giềng của chúng ta gần như lặn mất tăm , - Basil nói với anh trai.

— Còn nói gì nữa, công việc phải vậy mà, - Tsanka đáp.

Người kỵ sĩ vẫn ngồi trên yên đến sát hai anh em, lạnh lùng chào hỏi, rồi sau vài câu xã giao, thông báo cho người anh ngày mai phải có mặt ở Vedeno để trình diện.

— Anh đến vì việc ấy à? - Basil bực bội hét lên. - Anh không thấy anh Tsanka vừa mới về, cũng phải để cho người ta nghỉ ngơi, bình phục chứ.

— Quy định như vậy. - Timishev thản nhiên đáp.

— Quy định gì thế? - Basil bước tới định nói câu gì đó nữa, nhưng Tsanka đã cương quyết ngăn em lại.

Tsanka đã quá quen với các màn thủ tục này: anh nhớ, cũng chính Bekhan đã đến gặp bác Baki-Haji, và chú Kosum cũng nóng nảy phản ứng như vậy.

— Khi nào phải có mặt trình diện? - Tsanka nhìn thẳng vào mắt người công an, bình thản hỏi.

— Theo quy định, trong vòng ba ngày. Đã qua rồi. Ít nhất thì ngày mai anh phải có mặt, nếu không sẽ gặp rắc rối đấy.

— Phải, anh đã thuộc bài rồi đấy. - Basil tức giận lầm bầm.

— Nhưng tại sao phải đến Vedeno? - Tsanka nhã nhặn hỏi tiếp để ngắt lời cậu em trai.

— Bây giờ làng chúng ta trực thuộc địa hạt Vedeno. - Bekhan đáp, khẽ giật dây cương. - Phòng số chín. - Anh ta nói tiếp khi đã quay lưng đi.

— Đồ hèn mạt, - Basil chửi với theo.

Tsanka lại phải giật tay em trai.

— Em không còn bé nữa, và em cũng thấy những gì đang xảy ra xung quanh, hãy giữ mồm giữ miệng.

— Cút mẹ hắn đi cho rồi...

— Thôi im đi, đồ ngốc, em chưa nếm mùi đau khổ... Cầu xin Thượng đế cho em không phải nếm... Thôi, ta đến chỗ mẹ đi.

Trưa hôm sau Tsanka có mặt ở Vedeno. Trung tâm huyện đã được cải tạo lại. Người ta đã giải tỏa nhiều nhà cửa để xây dựng một quảng trường lớn, một số trụ sở cơ quan hai tầng giống nhau y hệt, đặt tượng đài Lenin, giăng tấm biểu ngữ lớn về tương lai tươi sáng. Xung quanh quảng trường, đối diện với trụ sở Huyện ủy và Ủy ban nhân dân huyện có một cửa hàng bách hóa tổng hợp lớn, nhà văn hóa và nhà ăn tập thể. Bên cạnh Huyện ủy là tòa nhà sơn màu xám của ban Dân ủy nội vụ và ban Bảo vệ chính trị quốc gia. Giữa hai cơ quan này là Huyện đoàn.

Thời tiết nóng bức, ngột ngạt, xung quanh đầy rác và bụi. Bên cạnh ủy ban, có vài con ngựa ủ ê bị ruồi bám đầy người. Cách đấy một đoạn, trong bóng râm của cây hồ đào và cây dâu thấp thoáng vài chiếc xe ngựa nhỏ của lãnh đạo địa phương, còn ở vị trí trang trọng nhất là chiếc xe con màu đen bóng loáng. Ngoài đường hầu như không có một bóng người, tất cả đều đang tránh nắng.

Tsanka chậm chạp bước đến tòa nhà trụ sở công an, lấy ống tay áo lau mồ hôi trên mặt, nhìn quanh quất. Không ai có thể ngờ, đầu gối Tsanka run lẩy bẩy vì sợ hãi và lo lắng. Bằng chính bản thân mình, Tsanka biết rất rõ về sự độc đoán và nhẫn tâm của các cơ quan đó.

Cạnh cửa, người công an trực bình thản nghe Tsanka trình bày rồi cho anh vào. Tsanka lên tầng hai, dừng lại trước cửa phòng số chín, lấy lại bình tĩnh rồi gõ nhẹ, đẩy cửa vào. Sau chiếc bàn lớn bằng gỗ chất đầy giấy tờ lộn xộn và đầu mẩu thuốc lá, một người Nga vạm vỡ, hơi hói trán đang ngồi. Anh ta liếc nhìn lên như có ý hỏi. Tsanka rút từ túi áo trong ra một tờ giấy cuộn tròn, đẫm mồ hôi, nhón chân bước lại, thận trọng đặt lên mép bàn.

Người công an lơ đãng cầm tờ giấy, nhăn mặt vẻ khinh thị.

— Cái gì thế này? - Anh ta quát lên. - Tài liệu giấy tờ mà cậu bảo quản thế này à? Còn chỗ nào nhét nữa không...

Tsanka im lặng, không dám nói gì.

Người cán bộ mở tờ giấy ra, đọc rất kĩ.

— Vậy, cậu là Arachaev, đến trình diện? Sao không đến đúng thời gian quy định?

— Thời gian quy định thế nào ạ? - Tsanka yếu ớt hỏi.

— Hôm nay đã là ngày thứ tư rồi, - người công an không nhìn Tsanka, nói.

— Ngày thứ ba ạ.

— Chúng tôi biết tất cả, thậm chí cả những gì cậu nghĩ. - Vừa nói anh ta vừa đứng dậy bước lại gần chiếc thùng sắt to, lục lọi trong đó một lát, lấy ra chiếc cặp giấy dày, quay lại ngồi, uống nốt chỗ trà đã nguội trong chiếc cốc nhiều cạnh, lấy thuốc ra hút, rít mấy hơi dài, rồi lật lật những tờ giấy đã ố vàng trong tập hồ sơ. Vậy là anh đã đến Kolyma. - Đến đây người cán bộ chuyển sang gọi Tsanka là “anh”, lắc lắc đầu vài lần vẻ ngạc nhiên. - À ha-a-a, hóa ra anh là người duy nhất từ đó trở về.

Sau đó anh ta không cần quay người, đấm đấm mấy cái vào tường, rồi gọi to:

— Hava, Hava.

Ngay lập tức trên ngưỡng cửa xuất hiện một cô gái nhỏ bé nước da ngăm ngăm như màu đất mùa xuân, khuôn mặt như mặt mèo. Cô gái nhìn về phía Tsanka, thậm chí cũng không chào hỏi, không gật đầu, đi thẳng đến bàn lãnh đạo bằng những bước nhanh trên đôi chân vòng kiềng ngắn ngủn.

— Đây, cô điền vào phiếu này. - Người công an ra lệnh.

Cô Hava ngồi ngay mép bàn, lật lật những tờ giấy gì đó, rồi lấy lọ mực, lau chùi ngòi bút kĩ lưỡng, sau đó bằng một nét bút rất đẹp cô viết lên miếng bìa cứng màu vàng.

Tsanka không nhận ra mình đổi hết chân nọ sang chân kia, tiến lại gần bàn, nghiêng người xuống, căng mắt ra, và phải khó khăn lắm mới đọc được:

“Arachaev Tsanka Aldumovich, năm sinh 1905.

Năm 1930 bị kết án vì tội tham gia vào âm mưu chống chính quyền Xô viết.

Năm 1935 bị kết án vì tội phá hoại và tuyên truyền chống chính quyền Xô viết.

Theo đạo, có hai vợ. Con trai của một tên phản cách mạng hung dữ.

Đối tượng tái phạm, khả nghi”.

Khi cô Hava viết xong, người lãnh đạo đọc lại rồi gọi Tsanka tới.

— Anh ký vào đây.

Tsanka không cần đọc lại, ký luôn.

— Anh cũng biết đọc biết viết? - Người công an ngạc nhiên.

— Người ta dạy tôi trong thời gian ở tù, - Tsanka định đùa.

— Hừ, thôi được rồi... Vậy là xong. Hôm nay thế là xong. Sau này, thứ hai hàng tuần, vào lúc chín giờ anh phải đến trình diện.

— Thứ hai hàng tuần là thế nào ạ? - Tsanka nhún vai, khuôn mặt gầy, đầy vết nhăn vì những năm tháng mất tự do nhăn nhó, ngạc nhiên.

— Thế đấy, thứ hai hàng tuần, vào lúc chín giờ sáng. Rõ chưa?

— Nhưng nếu tôi không thể đến được? Đột nhiên bị bệnh chẳng hạn.

— Chúng tôi sẽ xem xét, nếu cần chúng tôi sẽ đến. Nhưng cũng chưa xong đâu. Lần sau đến đây anh phải mang theo giấy chứng nhận của nơi làm việc.

— Nhưng tôi không làm gì cả.

— Tìm việc làm đi.

— Ở đâu ạ.

— Tùy anh.

Tsanka bước ra khỏi trụ sở công an, người ướt đẫm mồ hôi, mặt mày ỉu xìu, anh đưa cặp mắt lờ đờ như bị một lớp sương mù che phủ nhìn quanh quảng trường vắng ngắt, bất giác đọc lại một lần nữa câu khẩu hiệu về niềm tin vào con đường đã chọn, mệt mỏi rời khỏi tòa nhà công vụ đầy ác cảm. Một con quạ khoang đậu trong bóng mát của cây phong nhỏ được xén tỉa cẩn thận thậm chí cũng chẳng thèm động đậy khi Tsanka đi ngang qua mà chỉ há mỏ thật to thở hổn hển.

Trong khu rừng dẻ gai rậm rạp phía sau làng, không khí dễ chịu, yên tĩnh và thoáng đãng hơn. “Dù sao đi nữa thì mình cũng đã được tự do và đã ở nhà”, Tsanka thầm nghĩ, và chỉ cần một ý nghĩ ấy thôi cũng làm anh cảm thấy vui sướng hơn, hạnh phúc hơn. Thậm chí Tsanka còn nhảy chân sáo vài lần, lẩm nhẩm hát và bước đi hùng dũng hơn.

Cánh rừng rậm lười biếng động đậy những tán lá vạm vỡ của mình trong tiếng ca hát líu lo của bầy chim. Bên con suối nhỏ hàng đàn chuồn chuồn đuổi nhau. Dọc con đường, từng vạt hoa đan sâm, anh thảo đua nhau khoe sắc tím, vàng, đỏ. Không khí thoang thoảng mùi dâu tây rừng đã chín mọng, dưới những vệt nắng oi ả, những chùm trái cây cơm cháy tròn tròn chín nẫu, thẫm đen. Những chùm hoa hoàng liên màu vàng, trắng trông như những vòng hoa cưới của cô dâu với hàng đàn ong bay lượn xung quanh. Xa xa, trên đỉnh ngọn núi rậm rạp có một đám mây lớn lười biếng treo lơ lửng. Một ngày tháng Bảy đẹp trời, nóng nực và no nê. Tsanka kinh hãi sực nhớ đến vùng đất Kolyma với mùa hè ngắn ngủi đầy muỗi. Anh rùng mình nhớ lại những gì đã trải rồi nhìn quanh, hít một hơi dài mãn nguyện, mỉm cười khoan khoái lim dim mắt, vui vẻ tiếp tục con đường về nhà, với mẹ, với con và những người thân yêu.

... Sáng hôm sau, Tsanka đến văn phòng nông trang. Đã có thời Tsanka từng làm chủ tịch, nhưng khi đó, anh không chỉ không có văn phòng mà ngay cả một chiếc ghế, một chiếc bàn cũng không có. Giờ đây, một tòa nhà xấu xí, không có bản sắc được xây bằng gạch quá lửa không tô trát, với những ô cửa sổ một cánh. Trên văn phòng treo một bức tranh cổ động kêu gọi mọi người hướng về một tình yêu vô hạn và lòng trung thành đối với Tổ quốc, tinh thần lao động sáng tạo và quên mình. Tsanka đi qua hành lang hẹp, tối và ẩm, vào căn phòng không lớn lắm nhưng đầy người. Anh hiểu, đây là phòng đợi. Đằng sau cánh cửa bằng ván đóng kín vọng ra giọng nói sang sảng và đầy uy quyền của chủ tịch nông trang Pashtaev Apty, con trai của ông Iasu, một người không có bà con họ hàng thân thích ở đây.

Tsanka lạnh lùng chào hỏi tất cả mọi người rồi tiến về cửa phòng chủ tịch.

— Trong đó đang họp. - Cô thư ký bật dậy, cản lại.

Đành phải đợi. Trong suốt thời gian đó từ phòng chủ tịch chỉ vọng ra tiếng quát tháo thô tục của Pashtaev. Cuối cùng cánh của mở ra, năm, sáu người là đội trưởng, tổ trưởng mặt mày nhăn nhó ùa ra, sau họ là vị chủ tịch đầy quyền uy với vẻ mặt lo lắng.

— Tôi không có thời gian, tôi phải lên huyện họp! - Chủ tịch nông trang nói với cô thư ký. - Ngày mai mới có mặt.

Tsanka vội chặn anh ta lại.

— Salam Alleikum, chào anh Apty, - Tsanka chào hỏi vị chủ tịch bằng một giọng rành rọt.

— Chào anh. - Chủ tịch không dám nói “Salam”, đáp lại. - Anh gặp tôi à?

Tsanka gật đầu.

— Tôi không có thời gian. Ngày mai nhé.

— Tôi có việc gấp, - Tsanka không chịu.

— Thôi được rồi, nói đi.

— Ta có thể vào phòng không? - Tsanka đề nghị.

Pashtaev có vẻ bối rối, nhìn vào đồng hồ, thở dài vẻ khó chịu.

— Tôi không có thời gian, - anh ta vung tay.

— Tôi chỉ xin năm phút thôi.

Chủ tịch nông trang bất đắc dĩ phải quay lại, bước vào phòng, làm ra vẻ rất bận bịu, ngồi lên mép bàn, không thèm nhìn khách, bắt đầu lật lật giấy tờ gì đó.

Tsanka mạnh dạn bước lại bàn ngồi lên mép bên kia, nhìn thẳng vào mặt chủ tịch nông trang, anh ta ngoảnh đi: đôi má đỏ au múp míp với những mạch máu nổi rõ, láng bóng lên vì mỡ và no đủ, mái tóc dày màu đen cắt ngắn, chải chuốt cẩn thận. Chiếc áo cổ đứng màu be may bằng vải tốt, cổ áo ôm chặt vào cái cổ bò mộng của anh ta, trên ngực đeo chiếc huy hiệu Lenin trên nền cờ đỏ.

— Nào, nói đi, - Pashtaev hỏi, mắt vẫn không nhìn Tsanka.

— Tôi cần việc làm, anh ạ.

Chủ tịch nông trang rời mắt khỏi đống giấy tờ, ngẩng đầu lên, nhìn thẳng vào mặt Tsanka bằng ánh mắt nặng nề.

— Chỗ tôi không có việc cho anh đâu. - Chủ tịch nói bằng một giọng dứt khoát.

— Sao lại không có ạ? - Tsanka ngạc nhiên.

— Thì không có, tôi làm sao được. Nếu muốn, anh có thể làm công nhân thời vụ, hay tốt hơn là chăn nuôi gia súc.

— Chăn nuôi gia súc? Tức là đi chăn súc vật?

— Phải. - Chủ tịch cắt ngang, đẩy chiếc ghế kêu ầm ầm, rồi đứng lên, đi ra cửa.

Tsanka, máu dồn lên mặt, hai bàn tay nắm chặt, tức điên lên.

— Ý anh muốn nói là tôi phải đi chăn gia súc? - Tsanka lầu bầu nhưng vẫn khôngđứng dậy, vì quá tức giận nên anh sợ phải nhìn về phía Pashtaev.

— Phải, phải... Chỗ khác không có đâu, hay là anh muốn ngồi vào chỗ của tôi? Tôi phải đi rồi, nếu anh đồng ý, viết đơn đi, mai tôi sẽ ký. - Pashtaev cầm vào tay nắm cửa.

— Đứng lại! - Tsanka hét lên, nhảy về phía chủ tịch nông trang và đuổi kịp ngay giữa khung cửa mở toang. Trong cơn tức giận điên cuồng, cặp mắt Tsanka lồi ra vằn vện những tia máu đỏ ngầu. Tsanka túm vào ngực áo Pashtaev giật ngược lại. - Ý anh muốn nói là tôi sẽ đi chăn gia súc cho anh?

— Bỏ tay ra, bỏ ra, - Pashtaev hét lên, máu dồn lên mặt, cái cổ càng bạnh ra, đỏ bầm. - Thả tôi ra, đồ điên.

Tsanka không bỏ ra, lôi ngược Pashtaev vào lại trong phòng. Chủ tịch nông trang cố giật mấy cái để thoát ra sau đó la ầm ĩ, lấy hết sức bình sinh dùng bàn tay chuối mắn đỏ au của mình túm vào phần dưới khuôn mặt kẻ gây gổ đẩy một cú thật mạnh. Tsanka bị mất thăng bằng, bay sang bên nhưng không ngã, lại nhanh nhẹn lao vào nhưng nhận ngay một cú đấm như trời giáng, văng xuống gầm bàn. Mọi người chạy vào, tóm chặt lấy Tsanka, đẩy anh ngồi xuống ghế, chửi cho anh một trận rồi xoa dịu lại, còn Pashtaev thì hét ầm lên:

— Thằng này là kẻ thù của nhân dân, chính nó không để cho chúng ta sống. Nó ngồi tù như thế còn ít lắm, chúng ta phải cho nó đi tù nữa. Đồ rác rưởi trời đánh thánh vật! Đồ phú nông cu-lắc! Mọi người đều chứng kiến tận mắt rồi đấy! Gọi công an đến đây...

Tin đồn về vụ ẩu đả giữa Pashtaev và Tsanka chỉ trong chớp mắt đã lan khắp làng Duts-Khote. Mẹ, em gái, vợ và thím Soby khóc sướt mướt, chờ đợi sự trừng phạt của chính quyền và một vụ bắt nữa đối với Tsanka. Cậu em trai Basil và em họ Esky rất giận ông anh, nhưng không biết phải làm gì, một mặt Tsanka bị đánh, mặt khác chính Tsanka có lỗi trong vụ ẩu đả. Mọi sự can thiệp đều vô ích: bất cứ một sự chống đối nào, nhất là chống người thi hành công vụ của chính quyền Xô viết đều bị các cơ quan quyền lực trừng phạt không thương tiếc.

Ngay trong đêm ấy, những người trong dòng họ Arachaev bàn tính rất lâu và cuối cùng nhờ người láng giềng Movtaev Makush đến hòa giải với chủ tịch nông trang Pashtaev hay ít ra là để thăm dò, nắm rõ thêm tình hình.

Sứ giả hòa bình Movtaev quay về rất nhanh.

— Tôi gặp chủ tịch nông trang ngay trên đường, - ông Movtaev kể lại cho anh em nhà Arachaev. - Anh ta say như con lợn. Anh ta bảo, sẽ không kiện cáo đi đâu cả, và cũng quên chuyện ấy rồi. Nhưng nếu Tsanka còn xuất hiện ở văn phòng nông trang một lần nữa, anh ta bảo, sẽ đánh cho đến chết.

— Đồ súc sinh. - Esky bật ra.

— Để rồi xem. - Basil lầu bầu.

Chiều hôm sau, Tsanka cầm hai chai vodka đến thăm hiệu trưởng trường tiểu học Shidaev Ovta. Đây là nơi cuối cùng Tsanka có thể xin được việc làm. Một lít vodka rõ ràng là không đủ, nhưng những cái túi bí mật của chủ nhân đã cứu vãn được tình hình. Hai người cùng uống. Cuộc trò chuyện khá là nhạy cảm, tâm đắc mà chỉ có hai người mới hiểu. Họ chê bai chính quyền, than phiền về số phận khốn khổ của dân tộc, về những kẻ theo đuôi người Bolsevich. Kết quả, Tsanka đạt được mục đích của mình: Shidaev hứa sẽ bố trí cho Tsanka làm thợ đốt lò kiêm bảo vệ.

Khi Tsanka say mèm lê về được đến nhà, bà con dòng họ đang đợi anh.

— Có giấy triệu tập anh đến ban Bảo vệ chính trị quốc gia. - Basil lo lắng thông báo.

Tsanka đưa ánh mắt lờ đờ nhìn mọi người, nở một nụ cười ngây ngô, và cũng như trước kia, để nguyên cả quần áo nằm vật xuống phản, đưa hai bàn tay dài ngoằng và gầy gò sau những ngày tù tội lên ôm cái đầu ngỗ ngược của mình.

Tsanka mê sảng cả đêm, rên rỉ, vật vã, van nài vợ đi lấy cho mình thứ nước nguồn mát lạnh. Sáng sớm cậu em Basil lại tới, thuyết phục anh trai phải đến huyện vì không thể đùa giỡn với cơ quan an ninh được, rất nguy hiểm, rồi quát mắng anh trai một trận về tội say xỉn. Nhưng ông anh chỉ phẩy tay, trong cơn say còn chửi mắng tất cả mọi người, đe dọa sẽ bãi miễn cả Ủy ban đặc biệt lẫn ban Dân ủy nội vụ. Biết có nói nữa cũng vô ích, Basil nhổ toẹt một bãi rồi cùng với mọi người ra cánh đồng của nông trang làm việc.

Mãi đến trưa Tsanka mới tỉnh lại. Dáng vẻ thất thần, hối lỗi, Tsanka bước ra sân, ngồi rất lâu dưới bóng cây hồ đào, chẳng nghĩ ngợi được cái gì, chỉ đốt thuốc lá liên tục, rồi ho sặc sụa, đầu và ngực đau nhức. Hai mí mắt sưng húp, nặng trịch, sệ xuống, thâm quầng, nước mắt ứa ra, ánh mắt như chứa đựng một nỗi buồn câm nín, u hoài.

Dưới ánh nắng mặt trời thiêu đốt, Tsanka đi ra nguồn nước, ngồi mãi bên bờ, thõng đôi chân dài, xương xẩu xuống nước. Sau đó anh tắm rất lâu, lặn ngụp, la hét, vẩy nước tung tóe và dần tỉnh lại. Xế chiều Tsanka đi vào núi, sợ hãi men theo đường mòn của lũ dê, nhìn thấy rất nhiều thú rừng, tiếc là không mang theo súng. Cuối cùng, mãi đến chiều tối Tsanka mới tình cờ, hay có thể là cố ý lần đến cái vách đá của những cặp tình nhân. Nỗi buồn nhớ Kesyrt da diết làm anh ứa nước mắt.

Bóng đêm trùm xuống mặt đất. Tiết trời oi bức ban ngày nhường chỗ cho cho bầu không khí tươi mát, trong lành của vùng núi. Đằng tây, dưới hẻm núi dài ngoằn nghèo vẫn còn lại làn sương mù mỏng manh. Chỉ trong khoảnh khắc, những sắc màu mùa hè rực rỡ lúc ban ngày đã tắt, mất đi sự đa dạng, phong phú và cả sự sống. Tất cả đều trở nên phẳng phiu, không hình khối với một màu xanh thẫm. Các đường nét đều nhòe vào nhau, tan vào trong bóng đêm, chỉ có những đỉnh núi thoai thoải là vẫn còn hiện rõ trên nền trời màu khói lam.

“Tất cả đều trở nên đơn điệu như những người Bolsevich”, - Tsanka thầm nghĩ, và còn đứng lại một lát nữa rồi mới mò mẫm đi theo con đường đá trơn trượt vì hơi ẩm về phía nguồn nước thân yêu và ngôi làng Duts-Khote.

Sáng hôm sau, trong bầu không khí mùa hè nóng nực, Tsanka phải đi bộ một chặng đường khá dài đến trình diện ở ban Bảo vệ chính trị quốc gia. Không hiểu tại sao Tsanka không còn cảm thấy lo sợ như trước kia nữa, mà ngược lại, anh nóng lòng muốn gặp ngay những người đang nắm giữ số phận của mình. Khác với tòa nhà trụ sở công an, trong cơ quan an ninh bao trùm một không khí yên tĩnh, nền nếp, nghiêm túc, đồng thời lại huyền bí và vắng lặng như trong hang động. Người sĩ quan trực tỏ ra rất lịch thiệp và nhiệt tình, tự mình đưa Tsanka đến tận căn phòng ghi trong giấy triệu tập.

Tsanka được đưa vào căn phòng rộng và thoáng đãng. Hai phút sau, một người đàn ông đã có tuổi, vóc dáng dong dỏng, khuôn mặt ngăm ngăm với nhiều nếp nhăn, cặp mắt xanh, sắc sảo. Người đó bước lại gần, chìa bàn tay mảnh mai và đẫm mồ hôi của mình ra.

— Anh là Arachaev?

Tsanka gật đầu.

— Tên tôi là Beloglazov Phedor Ilich, có thể gọi ngắn gọn là Phedor. - Người đó chỉ mỉm cười bằng miệng. - Mời anh ngồi, anh có thể hút thuốc, tôi sẽ quay lại ngay.

Khi người cán bộ an ninh đi ra, Tsanka nhìn quanh rồi ngồi xuống. Ngay bên dưới ô cửa sổ song sắt có hai chiếc bàn được kê sát lại với nhau, trên có mấy tờ giấy trắng, bình nước uống, hai cái cốc, lọ mực và hai cây bút mực đã cũ, cán bút bị gặm nham nhở. Trên tường treo bức chân dung Dzerzhinsky lồng trong khung kính. Căn phòng toát lên mùi thuốc lá và giấy tờ lưu cữu. Có thể thấy rõ, phòng này không có người làm việc mà chỉ để tiến hành các cuộc trao đổi.

Lát sau ông Beloglazov quay lại, theo sau là một thanh niên Chechnya. Người thanh niên ngồi xuống sau bàn, viết cái gì đó, trông rất bận bịu.

— Vậy là thế này, anh Arachaev, - ông Beloglazov bóp bóp hai bàn tay thon thon vào nhau. - Anh ngồi gần lại đây và cứ ngồi cho thoải mái. Anh có muốn uống chút vodka hay trà không? Anh có thể hút thuốc nếu muốn.

Tsanka lắp bắp mấy câu cám ơn, và anh bỗng nhận ra, nỗi lo lắng đã ngủ yên từ lâu giờ bắt đầu từ từ chế ngự tâm trí.

— Thôi được rồi, công dân Arachaev ạ, anh hãy cho tôi biết, anh đã tìm được việc làm chưa?

— Rồi ạ, - Tsanka khẽ đáp.

— Ở đâu, làm gì?

— Trong trường học, làm thợ đốt lò ạ.

— Còn đi chăn gia súc thì anh không muốn?

Câu hỏi như thiêu đốt Tsanka, làm anh phải vội ngẩng đầu lên, lo sợ nhìn về phía ông Beloglazov, hai tay nắm chặt, không nói gì cả.

— Tôi vẫn không hiểu, tại sao anh lại không muốn đi chăn gia súc? - Ông Beloglazov nhìn thẳng vào mặt Tsanka, nhắc lại câu hỏi.

— Tôi bị bệnh, sức khỏe không đảm bảo. - Tsanka tìm được câu trả lời.

— À, hiểu rồi... Vậy anh bị bệnh gì?

— Phổi của tôi không được tốt lắm, tôi đã bị cảm hàn rất nặng, vẫn chưa hồi phục hoàn toàn. - Tsanka nói bằng một giọng rầu rĩ.

— Anh bị bệnh khi ở Kolyma?

— Vâng ạ.

— Thời hạn bao lâu?

— Thời hạn gì ạ? - Tsanka làm ra vẻ không hiểu.

— Thời hạn đi tù. Anh bị kết án bao nhiêu năm?

— Năm năm ạ.

— Thế tại sao người ta lại thả anh ra sớm thế?

Tsanka nhún vai, trề môi ra.

— Chắc là tôi cải tạo tốt.

Một khoảng lặng nặng nề. Ông Beloglazov lấy thuốc lá ra, chậm rãi lấy diêm, châm hút, đứng lên, im lặng đi đi lại lại trong phòng, liếc về phía Tsanka, quan sát. Đôi lông mày rậm của ông trông như những đám mây đen treo trên cặp mắt nheo nheo, sắc lạnh như thép.

— Thôi được rồi. Vậy anh rời khỏi thành phố Magadan bằng cách nào?

— Bằng nhiều cách ạ, - Tsanka đáp nhanh, quay đầu về phía người cán bộ an ninh đứng bên cạnh.

— Nhiều cách là thế nào? Anh nói cụ thể hơn đi.

— Tôi đi tàu thủy đến Novorossiysk, từ đó đi tàu đến Grozny.

— Thế anh lên tàu ở ga nào?

— Ga Armavir.

Giọng nói Tsanka bắt đầu run. Cơn co rút khốn nạn làm anh nghẹt thở, có cái gì đó như chẹn ngang họng, anh vội ho một cái, cảm thấy cơn lạnh chạy khắp cơ thể.

— Thế anh đến Armavir bằng cách nào?

— Gặp gì đi nấy, đủ cách ạ.

— Thôi được rồi, - ông Beloglazov kéo dài giọng. - Thế anh về nhà bằng cách nào?

— Xe ngựa ạ.

— Một xe hay nhiều xe?

— Nhiều xe. - Tsanka bắt đầu cảm thấy khó chịu.

— Tại sao lại nhiều xe, trong khi chỉ cần một xe là đủ?

— Một mình tôi là đủ, nhưng tôi thấy cần phải giúp đỡ bà con họ hàng, họ đi nhờ xe... Tôi không biết và cũng không nhớ ai cụ thể, lúc ấy tôi say.

— Người ta đồn, anh mang về rất nhiều quà và tiền bạc.

— Người đi tù thì lấy đâu ra tiền?

— Tôi cũng nghĩ thế, - ông Beloglazov ngồi xuống chỗ cũ. - Vậy tiền ở đâu ra?

— Tiền nào ạ? - Tsanka cố làm ra vẻ tức giận thực sự. - Nói chung, tôi nhận được tiền công ở đó, tôi dành dụm... Còn quà cáp, toàn là những thứ vặt vãnh cho vợ con và cho mẹ.

— Thôi được rồi, giấy bút đây, anh hãy viết lại, lý do người ta thả anh về, đi từ Magadan về đến làng Duts-Khote bằng cách nào... Chỉ có điều phải viết thật chi tiết, với đầy đủ tên họ tất cả những người anh gặp và có quan hệ trên đường.

— Nhưng tôi có biết viết đâu. - Tsanka làm vẻ mặt ngây ngô.

— Không biết là thế nào? - Ông Beloglazov cười khẩy, - Thế những bản báo cáo này là của ai?

Ông đưa cho Tsanka những bản báo cáo do chính tay anh viết khi còn làm chủ tịch nông trang.

— Ồ, cái này lâu lắm rồi, từ bấy đến nay, ông cũng biết đấy, tôi có cầm đến bút đâu...

— Không sao, anh sẽ nhớ lại thôi. Cần gì thì đồng chí Muslimov sẽ giúp anh. - Ông Beloglazov hất đầu về phía người thanh niên Chechnya ngồi sau lưng Tsanka rồi bước ra.

Cánh cửa được đóng kín, trong phòng tĩnh lặng, chỉ có một con nhặng to màu đen bay vù vù ngay dưới trần nhà, mấy lần nó bay ra chỗ cửa sổ, tuyệt vọng đập vào tấm kính, mệt mỏi bay ngược trở lại tìm lối thoát khác. “Ở đây, ngay cả con ruồi cũng không có lối thoát”, - Tsanka thầm nghĩ, quay về phía Muslimov. Đó là một thanh niên có khuôn mặt dài màu bánh mật đang múa bút một cách khó chịu, nguệch ngoạc những chữ gì đó như gà bới trên tờ giấy.

— Ở đây hút thuốc được không? - Tsanka hỏi bằng tiếng Chechnya.

— Không, - Muslimov vẫn không ngẩng đầu lên, đáp lại bằng tiếng Nga lơ lớ.

Tsanka cầm cây bút lên, nhúng vào lọ mực, đờ đẫn nhìn mãi vào tờ giấy trắng, nghĩ về chuyện gì đó hoàn toàn khác.

— Tôi phải viết gì? - Tsanka lại hỏi người thanh niên.

— Ông Beloglazov đã giải thích cho anh rồi, viết về nhà tù, đi từ Mogodan đến DutsKhote, - bằng một giọng thổ âm rất nặng, Muslimov cố giải thích cho Tsanka.

Tsanka bật cười.

— Thế anh không nói được tiếng Chechnya à?

— Không.

— Ồ, thật là khổ nếu không biết một thứ tiếng nào, - Tsanka châm chọc. - Thế anh người ở đâu?

— Người Liên Xô, - người cán bộ an ninh Chechnya vẫn không nhìn lên, đáp.

— Hiểu rồi. - Tsanka nói rồi bắt đầu viết.

Với nét chữ to tướng, ngoằn ngoèo, phải khó khăn lắm Tsanka mới viết được nửa trang giấy. Bốn mươi phút sau ông Beloglazov quay lại. Cầm trên tay công trình lao động vất vả của Tsanka, ông lắc đầu vẻ không hài lòng, cười mỉa cay độc.

— Chỉ có thế này thôi à? - Ông hỏi, rồi ngồi xuống chỗ cũ.

— Vâng ạ. - Tsanka đáp bằng một giọng dứt khoát.

— Không nhiều lắm nhỉ. Thôi được rồi, bước đầu thế này cũng tạm ổn. Ghi ngày tháng vào đây rồi ký tên.

— Hôm nay ngày bao nhiêu ạ?

— Ngày mùng mười tháng Bảy. Ở đây, - ông Beloglazov chỉ tay vào chỗ để ký.

Tsanka bất giác để ý đến những ngón tay thon mảnh, thậm chí là đẹp, được chăm chút cẩn thận của ông Beloglazov. Ông nhận ngay ra ánh mắt khác thường của Tsanka và cũng thích thú nhìn vào tay mình, rồi khoan khoái nhấc chúng lên, gõ gõ xuống mặt bàn theo một điệu trống.

— Thôi được rồi, anh Arachaev Tsanka, tốt lắm... - Một khoảng im lặng kéo dài, ông Beloglazov nhìn chằm chằm vào mặt Tsanka, tận dụng mọi quyền lực và khả năng không giới hạn của mình để cố phát hiện ra cái gì đó trong ánh mắt anh, hay ít ra là đè bẹp nó, bẻ gãy nó. - Vậy anh có thể nói gì về chủ tịch nông trang Pashtaev? Chắc hẳn đó là một người tham lam, tự cao tự đại phải không?

Tsanka chỉ cúi đầu, nhún vai.

— Nghe nói, anh ta đã xúc phạm anh, lại đánh anh nữa, thật là thô bỉ, - ông Beloglazov nói bằng một giọng thông cảm.

Máu chảy rần rật lên đầu Tsanka, bất giác anh nắm tay lại, nuốt cục nghẹn, nhưng vẫn im lặng.

— Thế có chuyện gì xảy ra giữa các anh vậy? - Ông Beloglazov vẫn không buông tha.

Tsanka hít một hơi dài, liếc về phía người cán bộ an ninh.

— À, chỉ có cãi cọ đôi câu thôi. Tôi có lỗi. Nhưng ngay trong ngày chúng tôi đã làm lành với nhau.

Lại một khoảng im lặng kéo dài, ông Beloglazov lại gõ gõ ngón tay lên bàn.

— Tốt lắm. Thế anh có thể nói gì về ông hiệu trưởng Shidaev?

— Ông hiệu trưởng của tôi, - Tsanka đáp ngay. - là một người tốt.

— Phải. Mà anh thấy đấy, chẳng qua là anh đã quên mất cuộc sống “dân sự”, nên anh rất hồn nhiên, chất phác, ai anh cũng tin, trong khi người ta nói về anh đủ chuyện. Tôi hy vọng, anh sẽ tự điều chỉnh được và sẽ cộng tác với chúng tôi, giúp chúng tôi đồng thời bảo vệ mình và họ hàng trước những lời đơm đặt trắng trợn của những người xung quanh. Anh có muốn biết, người ta thông báo về anh như thế nào không?

— Không ạ.

— Lạ thật. Thậm chí anh cũng không muốn biết đó là ai à?

— Không ạ.

— Thật lạ.

— Chẳng có gì lạ cả, tôi đã phải ngồi tù khá lâu và không chỉ một lần.

— Thế còn bây giờ, ở nhà, được tự do, anh thấy thế nào?

— Ở nhà thì rất tốt, còn tự do... - Tsanka cười khẩy, vẻ cay độc.

— Phải, Arachaev này, có thể thấy rõ là trại cải tạo không làm cậu thay đổi gì cả, - người cán bộ an ninh chuyển sang gọi Tsanka bằng “cậu”, - công an có lỗi trong chuyện đó, họ không biết làm việc. Còn chúng tôi là cơ quan giáo dục, thậm chí cải tạo con người nữa.

— Vâng, đúng như vậy, - Tsanka nói như cắt lời.

— Hừ, - ông Beloglazov cười khẩy. - Thôi được rồi, cậu có thể về, giấy phép nộp cho trực ban.

Tsanka từ từ đứng dậy, chia tay rồi bước ra cửa.

— À này, Arachaev, - ông Beloglazov đứng lên tiến sát lại, - nếu muốn, chúng tôi có thể bố trí cho cậu một công việc tốt.

— Việc gì ạ?

— Phù hợp với trình độ của cậu.

Tsanka cụp mắt xuống, ngẫm nghĩ giây lát, tình cờ nhìn thấy đôi dép da màu nâu, chắc là hàng ngoại nhập trong chân người cán bộ an ninh, bất giác so sánh nó với đôi ủng há mõm dính đầy bụi của mình.

— Nhưng trình độ của tôi thế nào? - Tsanka khẽ hỏi bằng một giọng nhẹ nhàng.

— Cậu đã từng làm chủ tịch nông trang, đúng không?

— Và cũng chính vì thế mà người ta đã bỏ tù tôi.

— Thì cậu đã chuộc xong lỗi lầm, đã ngồi tù, và bây giờ, như người ta vẫn nói, có thể mang lại lợi ích cho bản thân và cho Tổ quốc.

— Cám ơn anh. Tôi sẽ suy nghĩ. Tôi về được chứ ạ? Tạm biệt anh.

Ngoài đường hơi nóng mùa hè oi bức phả hầm hập vào mặt. Tsanka cảm thấy rất khó thở, đầu óc quay cuồng, tim đập thình thịch, đôi chân không hiểu sao cứ muốn khuỵu xuống, bước đi uể oải, mệt mỏi, có cảm giác như suốt cả một ngày anh phải làm việc quần quật. Tsanka muốn nhanh chóng tránh xa tòa nhà đáng ghét kia, liền băng qua quảng trường giữa trời nắng chang chang. Anh ngoặt vào một con phố nhỏ có bóng râm, phải khó khăn lắm mới lần được đến được con mương, nước chảy lờ đờ vẩn đục, đầy rong rêu và nòng nọc. Tsanka ngồi bệt xuống mặt đất lầm bụi, lấy tay vục lên thứ nước sẫm màu bốc mùi thum thủm uống ừng ực rồi rửa mặt mũi. Sau đó anh hít một hơi dài, nhìn lại phía sau, cặp mắt vô hồn, đầu óc chẳng nghĩ ngợi gì cả, chỉ cảm thấy một sự mỏi mệt và một cơn đau khủng khiếp trong cơ thể.

Một con ếch to màu xanh ô liu bơi đến gần nụ hoa súng màu trắng, hồng, chớp chớp đôi mắt lồi màu cánh dán, ngạc nhiên nhìn lên con người rầu rĩ. Trên những bông hoa mao lương nước trắng nõn, nhỏ xíu, hàng đàn côn trùng có cánh bay lượn, còn trên mặt nước màu xanh rêu lũ nhện nước mỏng dính đang trượt qua trượt lại. Cách đó không xa, từ khu vườn vọng lại tiếng kêu hốt hoảng của con chim ác là. Một con ruồi đáng ghét đậu lên mặt Tsanka, chạy lăng xăng trên làn da vẫn còn ướt của anh, từ tai đến miệng. Tsanka lắc lắc đầu, nhưng con ruồi chỉ bay vù lên rồi lại đậu xuống chỗ cũ, Tsanka lại lắc đầu, nó lại làm y như cũ, Tsanka bực mình giơ tay đập một cái, khi ấy con ruồi phiền nhiễu mới bay đi. Hoảng sợ vì cử động đột ngột của con người, con ếch cũng lặn xuống nước, chỉ để lại một vệt đất sét màu nâu. Lũ gà trống bắt đầu gáy báo giờ ăn trưa. Từ cửa sổ nhà ăn tập thể vọng lại tiếng nhạc máy hát, lũ ngựa gõ móng kéo theo những chiếc xe ngựa chở các viên chức đến, lăn bánh lọc cọc trên quảng trường lát đá, chiếc xe con của bí thư huyện ủy bấm còi oai vệ. Một người đàn bà dừng chân bên cạnh Tsanka, nhìn anh vẻ thông cảm.

— Này, chàng trai, cậu có bị làm sao không? - Người đàn bà vồn vã hỏi.

Tsanka lắc đầu.

— Mặt cậu tái mét! Có cần giúp gì không? Tôi sống gần đây.

— Cám ơn mẹ ạ, - Tsanka cám ơn người đàn bà rồi cố đứng lên, loạng choạng bước về nhà, về ngôi làng thân yêu của mình.

Bên ngoài huyện lỵ Vedeno, đội tuần tra cảnh sát giữ Tsanka lại. Họ hỏi đi từ đâu, đến đâu, đọc đi đọc lại mãi cái giấy chứng nhận Tsanka trình ra.

— Vậy là anh vừa mới ra tù? - Một người có râu, chắc là lãnh đạo, hỏi, ngừng một lát anh ta tiếp: - Anh phải đến huyện để làm rõ mọi việc.

Tsanka không nói gì cả, tỏ ra hoàn toàn phục tùng và bàng quang với mọi chuyện. Mấy người công an kề cà, một người nôn nóng bước lại gần, nói nhỏ vào tai Tsanka:

— Này, sao chậm hiểu thế, lót tay chút ít rồi đi đi.

— Nhưng tôi không có tiền. - Tsanka khó chịu la lên.

— La hét cái gì, - một công an đẩy vào hông Tsanka. - Thế có thuốc lá không? - Vừa nói anh ta vừa vỗ nhẹ vào hai cái túi quần căng phồng của Tsanka.

Tsanka đưa bàn tay nhớp nhúa mồ hôi vào túi, bất đắc dĩ phải lấy thuốc lá ra.

— Hừ, tiền không có mà hút thuốc điếu cơ đấy... Này, cầm lấy giấy tờ của mình rồi biến đi, đừng bao giờ ló mặt ra ngoài đường nữa nghe chưa.

— Ít ra thì cũng để lại cho tôi một điếu chứ, - Tsanka năn nỉ.

— Cậu không nên hút, có hại lắm, người ngợm gầy còm, mặt mày tái mét thế kia.

Mấy người công an bật cười, phi ngựa đi tiếp vào làng. Tsanka cứ đứng nhìn mãi theo bóng họ qua làn bụi xám tung lên dưới vó ngựa: có một con rất giống với con ngựa non của cậu.

— Thật khốn nạn, - Tsanka tức giận rít lên rồi bước tiếp dưới ánh nắng mặt trời thiêu đốt.

Quá trưa, hơi nóng lại càng tăng lên đến mức ngạt thở, không thể chịu đựng nổi.

Một màn sương mù dày đặc trông như đám khói bao phủ khắp núi non, khe hẻm. Bầu trời phơn phớt xanh trắng bệch ra, nặng nề. Làn không khí nóng bức không cho phép người ta thở sâu, hai lá phổi yếu ớt của Tsanka như thiếu không khí. Mặc dù vậy Tsanka không đứng lại mà vẫn cố đi, cả người đầm đìa mồ hôi, mềm oặt, mệt mỏi rã rời. Trong ý thức chỉ còn lại duy nhất một ý nghĩ giúp anh thêm sức mạnh và nghị lực: anh biết, không khí oi bức ở Kavkaz, dù có thế nào đi nữa thì vẫn còn dễ chịu hơn nhiều và là một thứ xa xỉ so với cái lạnh ở Kolyma. Và cuộc sống ở Kavkaz, trong bất kỳ thời tiết nào vẫn là thiên đường. Chỉ có điều, những người Bolsevich đã biến thế giới này trở nên tù túng, và họ đã lập nên một thiên đường riêng cho mình và những người phục vụ họ, còn những người khác thì bị săn đuổi, bóc lột và hành hạ cả thể xác lẫn tinh thần, bị nhồi nhét vào đầu sự khuất phục và sùng bái. Làm việc thì được và cần phải làm việc, nhưng suy nghĩ thì không được. Người ta đã suy nghĩ, quyết định, dự tính tất cả mọi việc thay cho anh, nhưng không làm. Anh phải trực tiếp làm, làm cho tốt, không được đòi hỏi, yêu cầu gì cả. Nói ngắn gọn, họ đã lập nên một chế độ đặc biệt giống như thời kỳ chiếm hữu nô lệ nhưng đã được hiện đại hóa.

Tsanka vừa đi vừa ngẫm nghĩ: không hiểu tại sao họ có thể biết tất cả, nhìn thấy tất cả và nghe thấy tất cả. Chẳng lẽ họ có nhiều mật báo viên đến thế? Làm sao có thể sống như vậy được?

Tsanka hy vọng, sau khi ở Kolyma về, mọi việc sẽ tốt đẹp, đúng đắn, không phải lo lắng gì nữa, anh có thể vượt qua những quy tắc, rào cản, có thể dễ dàng hòa vào dòng chảy của cuộc sống bình thường, sẽ có điều kiện nuôi dạy con cái, cả ngày làm việc ngoài đồng, còn buổi tối ngồi nghe những câu chuyện kể của mẹ, vui chơi với bạn bè. Nhưng hóa ra, tất cả những thứ đó không còn nữa, mọi thứ đều trở nên xa lạ, thù địch và phản động. Nói chung, Tsanka không hòa nhập được với nguyên tắc đạo đức của những người Bolsevich.

Hoảng sợ với những ý nghĩ nổi loạn của chính mình, Tsanka bất giác đứng lại, cẩn thận nhìn quanh, lắng tai nghe ngóng. “Thời buổi thất thường, những kẻ khốn nạn có thể nấp trong từng bụi cây, theo dõi từng người đi đường, đọc hết mọi ý nghĩ của họ”, - Tsanka cẩn thận suy ngẫm, ngạc nhiên gật đầu.

Tsanka không muốn nghĩ ngợi thêm nữa, - phía trước là công việc bảo vệ tẻ nhạt đối với một người còn trẻ và một cuộc sống kham khổ, hàng tuần phải đến công an trình diện cùng những cuộc triệu tập đột xuất đến ban Bảo vệ chính trị, rồi nỗi lo sợ thường trực với những người xung quanh, kể cả bà con họ hàng, lúc nào cũng bị nghi kị, theo dõi, và một tương lai mờ mịt của con cái và của mẹ. “Mình phải làm gì bây giờ, mình phải sống thế nào đây?” - Tsanka cay đắng thầm nghĩ, và không hiểu tại sao anh lại nhớ đến nhà vật lý Bushman, lại càng thêm bực mình. Đến chỗ ngã tư tiếp theo Tsanka rẽ vào một ngôi làng lạ, đi thẳng đến cửa hàng, không chút do dự mua ngay một chai vodka, bao thuốc lá ngon, bánh kẹo cho con cái và một ít đồ nhắm cho mình.

Với món hàng ấy, Tsanka cảm thấy vui vẻ hơn, cuộc đời đã có thêm ý nghĩa mới và một mục đích rõ ràng cũng xuất hiện: tránh xa các điểm dân cư, tìm một chỗ bóng mát nào đó, tốt nhất là bên con suối nhỏ mát mẻ, vừa uống rượu vừa nhấm nháp, còn sau đó, mặc xác. “Quỷ tha ma bắt tất cả mọi thứ đi, điều quan trọng là mình đã được tự do, đã về nhà, sống giữa bà con họ hàng”, - Tsanka khoan khoái rời khỏi cửa hàng, ngẫm nghĩ.

Dù có mơ ước về hạnh phúc và sự bình yên, dù cố phấn đấu để đạt được điều đó thế nào đi nữa thì cuộc sống thường nhật vẫn đè bẹp cái ảo mộng bình dị của con người. Cuộc sống nặng nề dần dần đã cuốn Tsanka vào cái vòng xoáy của các sự kiện, biến anh thành cái mảnh vỏ bào nhỏ bé trong dòng chảy Bolsevich kì lạ.

Số tiền mang về nhanh chóng hết veo, nhưng Tsanka không dám đụng đến những thỏi vàng, phải để dành chúng cho những lúc khốn khó, mà thật ra Tsanka cũng không biết bán những thỏi kim loại quý giá ấy cho ai.

Vào tháng Chín đã xuất hiện những cơn mưa dầm. Để cứu vụ mùa, tất cả những ai còn sức lao động trong làng Duts-Khote đều bị đưa ra cánh đồng của nông trang. Tsanka cũng phải đi làm. Và cũng như trước đây, ngày làm được chấm công, có nghĩa là không công... Làm việc mà không được trả tiền, chẳng ai nhiệt tình. Mỗi chiều, trước khi ra về, tất cả đàn ông đều bị các đội thanh tra nhân dân và công an kiểm tra xem có giấu thóc trong túi không. Đám đàn bà không bị động đến, nên họ có thể giấu dưới váy ít bắp ngô, khoai tây hay nắm đậu.

Vào một ngày sương mù, một con bò sữa trong đàn gia súc của nông trang biến mất. Mấy người đàn ông làng Duts-Khote đã bí mật lùa nó vào cánh rừng gần đấy rồi giết thịt, đến đêm, đàn bà ra mang thịt về.

Sau sự kiện này, toàn bộ lực lượng công an huyện Vedeno được huy động đến lùng sục suốt hai ngày đêm để tìm con bò. Cuối cùng, có ai đó đã tố giác, thế là hai người đàn ông tham gia vào vụ này bị bắt ngay, mỗi người lĩnh ba năm tù, đội trưởng đội chăn nuôi, vì thiếu tinh thần trách nhiệm bị xử năm năm, người trực tiếp chăn đàn gia súc bị phạt tiền, còn chủ tịch nông trang Pashtaev thì bị cảnh cáo về mặt Đảng và ghi vào lý lịch. Một tháng sau vụ đó, chủ tịch nông trang bị bắt về tội phá hoại và bị xử mười năm tù. Trong thời gian đó, ông hiệu trưởng trường tiểu học Shidaev cũng bị bắt: hóa ra ông ta là gián điệp của mấy tổ chức tình báo nước ngoài, gây rối loạn và thiệt hại cho nhân dân...

Vào một ngày u ám và lộng gió, Tsanka nghe người ta đồn, người bạn cũ thời thơ ấu của mình là Zukaev Kurto ghé thăm làng. Trong dân chúng lan truyền nhiều chuyện đồn đại về Kurto, họ bảo anh ta là quan chức lớn, quan trọng và kiêu căng đến mức, thậm chí ngay cả họ hàng gần gũi cũng không muốn nhận.

Đã lâu Tsanka không gặp bạn, cũng nhớ và cũng muốn gặp lại để hàn huyên về một thời đã qua. Mấy lần Tsanka định xuống thành phố Grozny, nhưng bà con khuyên: chẳng việc gì phải chui vào những chiếc cổng đóng kín ấy, nếu muốn gặp thì Kurto sẽ tự đến sau khi biết Tsanka đã ra tù. Dù vậy, Tsanka vẫn yêu quý bạn như xưa, vẫn muốn gặp, ít ra là một lần được nhìn thẳng vào mắt bạn.

Suốt cả buổi chiều, Tsanka đi đi lại lại trong cái sân lầy lội dưới trời mưa cho đến khi bóng đêm trùm xuống ngôi làng miền núi, băn khoăn không biết Kurto có đến hay không. Mãi đến khi Tsanka hút hết điếu thuốc cuối cùng, kinh tởm ném đầu mẩu qua hàng rào và định vào nhà ngủ thì nghe tiếng bước chân vội vã, lép nhép trên bùn đất. Một cái đầu thấp thoáng trong bóng tối trên dãy hàng rào, và trong cổng hiện ra một hình người to, cao. Thoạt đầu, Tsanka vẫn còn đề phòng, thậm chí một nỗi e sợ chạy dọc sống lưng, nhưng rồi khi nhận ra bước đi quen thuộc và cái đầu kiêu hãnh ngẩng cao của bạn, Tsanka bình tĩnh giơ tay lên gọi:

— Kurto!

— Tsanka!

Hai người ôm nhau rất lâu, đúng kiểu đàn ông.

— Tsanka, mình rất vui, rất vui được gặp lại cậu! - Kurto vui vẻ thốt lên; từ người Kurto tỏa ra mùi rượu ngon và mùi nước hoa hăng hắc.

Hai người vào nhà. Dikhant lúng túng đưa lũ trẻ vào căn phòng tối ở phía sau, dọn dẹp mớ chăn nệm bẩn thỉu để chuẩn bị ngủ trên tấm phản. Không biết lấy gì để đãi khách, Dikhant bực bội xoắn hai tay vào nhau, luôn miệng cười vô cớ, rồi đi vào trong với lũ trẻ và la hét ầm ĩ. Sau đó Dikhant lại quay ra, lăng xăng bên bếp lò với cái ấm nước sứt vòi bám đầy muội.

— Bày bàn đi, nhanh lên! - Tsanka bực bội ra lệnh.

Niềm vui của Tsanka không thể diễn tả nổi. Đã lâu rồi anh không có những cảm giác ngọt ngào, hạnh phúc và hài lòng đến thế.

— Dikhant ạ, tôi đã ăn tối rồi, đừng bận tâm nữa. - Kurto quay về phía Dikhant. - Tốt hơn là cô hãy vào với lũ trẻ đi, còn chúng tôi sẽ ngồi yên ở đây.

Bà chủ nhà biết rõ không nên xử sự như vậy, nhưng vẫn cứ lăng xăng bên bếp lò mặc dù chẳng có gì để đãi khách vì chính họ còn bữa no bữa đói. Khi Kurto nhắc lại lần thứ hai lời đề nghị của mình, cô mới làm ra vẻ buồn bã vung tay lên: đấy, tôi rất muốn đãi, nhưng người ta không muốn, đành phải thôi vậy. Còn Tsanka, khi đã hiểu rõ mọi việc chỉ im lặng, và còn khổ tâm hơn cả Dikhant. Biết vậy, nhưng Tsanka vẫn hét lên:

— Nhưng cũng phải mang ra cho chúng tôi cái gì chứ!

Dikhant đứng ngay sau lưng khách, thất vọng nhăn mặt lại, vung tay lên. Kurto hiểu ngay ra sự tình liền thò tay vào túi lấy ra khá nhiều kẹo và một cái gói gì đó dính mỡ nữa.

— Này, cô cầm vào cho lũ trẻ, - Kurto lại quay về phía Dikhant. - Còn chúng tôi ở đây sẽ nghĩ ra cách gì đó.

Dikhant thở phào, mỉm cười nhẹ nhõm cầm lấy gói quà, bối rối không biết phải làm gì. Vừa lúc ấy, cậu con trai nhỏ bỗng khóc ré lên.

— Đi đi, - Kurto đẩy vào người Dikhant, và khi cô ta đã đi khuất, liền hỏi Tsanka: - Các cậu có mấy đứa con?

— Ba đứa, - Tsanka đáp, ngừng một lát, tiếp: - Có lẽ sắp bổ sung thêm.

— Rõ rồi, - Kurto mỉm cười, - Hai người không bỏ phí thời gian nhỉ.

— Thế còn cậu?

— Hai đứa. - Kurto khoan khoái mỉm cười rồi lại thò tay vào túi lôi ra một chiếc chai dẹt, mấy chiếc kẹo sôcôla, bao thuốc lá. - Rượu cognac “Chervlenski” đấy. - Kurto cầm chai rượu lên, đưa về phía ánh sáng ngọn đèn dầu. - Cậu đã uống thứ này bao giờ chưa?

— Chưa, - Tsanka thật thà lắc đầu.

— Bây giờ sẽ uống, - Kurto mở chai rượu.

Sau ngụm rượu thứ nhất uống bằng bát, cả hai đều im lặng. Tsanka làm ra vẻ sành sỏi dù anh chẳng có chút khái niệm gì vì chỉ quen uống vodka.

— Cậu đã thay đổi nhiều đấy, Tsanka ạ, - Kurto nhìn thẳng vào mặt bạn mình, buồn rầu nói.

— Phải, còn cậu, vẫn bảnh trai như xưa.

Chai cognac chưa đủ để nhấp môi. Sau đó cả hai cùng đến chỗ Kurto và uống đến tận sáng, cùng nhớ lại chuyện xưa, kể cho nhau nghe về cuộc sống hiện tại và những bước ngoặt của số phận, đến gần sáng thì cùng hát những bài hát của một thời trai trẻ, tình cờ nhớ đến Kesyrt và đến lúc ấy Kurto liền bật khóc. Sáng sớm Tsanka tiễn bạn đến tận Makhketa, hứa sẽ đến thăm. Hai người tiếc nuối buồn bã chia tay nhau.

Đúng một tuần sau, Tsanka quyết định tận dụng lời mời của Kurto, đi xuống Grozny. Thành phố đã thay đổi nhiều, phát triển hơn, sạch sẽ hơn và giàu sang hơn. Không còn lại dấu vết gì của một thời lộn xộn và đầy biến động. Có thể cảm nhận được sự trật tự và kỷ cương. Nét mặt của người dân trở nên nghiêm nghị, căng thẳng, thậm chí có vẻ khoa trương, có mục đích rõ rệt. Tất cả những điều đó gợi Tsanka nhớ đến cửa hàng đồ chơi trẻ em ở miền đất Magadan xa xôi mà anh đã tình cờ ghé vào. Ngay cả những người công an ngậm còi đứng ở ngã tư, với những cử động và ánh mắt cứng nhắc của mình, cứ như là họ sẽ đứng mãi ở đó, còn nếu vì lý do gì đó phải đi thì vẻ mặt nghiêm nghị, kiên quyết và lạnh lùng như nặn bằng sáp của họ cũng không thay đổi.

Việc tìm nhà của Kurto hóa ra cũng không khó lắm, căn hộ nằm ở trung tâm thành phố trong ngôi nhà gạch ba tầng mới xây. Tsanka phấn khởi nhìn quanh rồi đi lên tầng hai, dừng lại nơi khoảng không gian rộng trước cánh cửa bằng gỗ sồi đẹp. Tsanka đứng khá lâu, không dám gõ cửa, trống ngực đập thình thịch, cuối cùng anh đấm nhẹ vào cánh cửa vài cái. Im lặng. Anh gõ tiếp. Sau cánh cửa có tiếng động, một giọng nữ còn trẻ kêu lên câu gì đó bằng tiếng Nga. Tiếng khóa cửa loạt xoạt, cánh cửa mở ra, một phụ nữ trạc ba mươi tuổi, nước da ngăm ngăm, hơi mập, không có eo, trang phục như bà chủ, ngạc nhiên nhìn khách.

— Anh gặp ai? - Người phụ nữ hỏi bằng tiếng Chechnya đã gần như quên lãng với phương ngữ của người miền núi.

— Tôi đến gặp Zukaev Kurto, - Tsanka vội nói.

— Anh ấy không có nhà.

— Tôi là Tsanka... Arachaev, tôi từ làng Duts-Khote, tôi... Chúng tôi cùng lớn lên với nhau, - Tsanka vẫn đứng bên cửa lắp bắp.

— Nếu vậy... mời anh vào.

Tsanka thận trọng bước vào phòng đợi rộng rãi được chiếu sáng bằng ngọn đèn chùm.

— Cái này là mẹ tôi gửi tặng anh chị, - Tsanka chìa cái tay nải nhỏ cho người phụ nữ.

— Ôi, sao lại thế! - Tsanka có cảm giác cô chủ nhà tỏ ra hơi bối rối, thậm chí có vẻ ghê sợ dùng mấy ngón tay cầm vào chiếc tay nải vốn là chiếc khăn trải bàn duy nhất mà hôm qua Dikhant đã giặt là rất kĩ.

Trong chiếc khăn trải bàn cũ mà chủ nhân của nó phải đau khổ chia tay có một miếng pho mat, miếng mỡ trâu hun khói, thịt bò rừng Kavkaz sấy khô và hai thanh kẹo rẻ tiền mà Tsanka mua ở ngoài phố cho mấy đứa con của bạn.

Vợ Kurto khẽ đặt chiếc tay nải vào góc nhà, mời Tsanka vào gian phòng khách rộng rãi, sáng sủa rồi chính mình thì đi đâu mất. Tsanka ngạc nhiên nhìn quanh, một sự sang trọng như thế này anh chưa bao giờ nhìn thấy. Xung quanh là những bộ đồ gỗ to, nặng, màu đen, sang trọng. Giữa phòng là chiếc bàn lớn hình tròn, trong góc có chiếc đàn dương cầm cũng một màu vécni đen như những đồ gỗ khác, trên tường treo bức tranh mô tả đám đông cuồng nhiệt và lãnh tụ Lenin với cái trán cao, đầu đội mũ lưỡi trai. Trên trần là chiếc đèn chùm to bằng pha lê, chắc là đắt tiền lắm. Căn phòng có hai cửa sổ lớn hướng ra dãy phố rộng người xe nhộn nhịp. Tsanka bước lại gần, từ trên cao nhìn xuống dòng đời hối hả của thành phố lúc chiều tà.

— Anh dùng trà nhé? - Giọng nói bằng tiếng Nga của cô chủ vang lên.

— Cám ơn cô, tôi sẽ chờ Kurto, - Tsanka cũng đáp lại bằng tiếng Nga.

Cô chủ sững người, cặp môi thô cong lên.

— Ồ, anh nói tiếng Nga rất sõi. Anh học ở đâu vậy?

Tsanka mỉm cười:

— Tôi học nhiều trường lắm.

— À, vậy học xong phổ thông, anh còn học ở đâu nữa?

— Hiện giờ vẫn chưa xong, nhưng tôi nghĩ vẫn còn kịp. - Tsanka mỉm cười.

— Lúc nãy anh nói, tên anh là gì nhỉ?

— Tsanka Arachaev. Thế tên cô là gì? - Tsanka hỏi lại bằng tiếng Chechnya.

— Raisa, có thể gọi là Raia cũng được. - Vợ Kurto đáp lại, vẫn bằng tiếng Nga.

Raisa ngẫm nghĩ giây lát, đầu cúi xuống vẻ căng thẳng.

— Phải, phải, tôi nhớ ra rồi, - khuôn mặt Raisa sáng lên, trông sinh động và dễ chịu hơn nhiều, - dạo mới quen nhau, chồng tôi kể rất nhiều về anh... Anh chính là người có hai vợ phải không?

Tsanka lặng lẽ gật đầu và vẫn mỉm cười. Giờ đây nét mặt của Tsanka không còn nhăn nhó, ngượng ngùng và ngây ngô như lúc mới vào nữa mà đã trở nên tự nhiên hơn. Anh thấy mừng cho cuộc sống của bạn, thậm chí có chút ghen tị và cả tự hào.

— Hiện giờ anh vẫn sống với hai người vợ chứ? - Cô chủ vẫn chưa chịu buông tha.

— Không, chỉ một thôi.

— Thế người vợ thứ hai đâu?

— Đi rồi.

— Tại sao?

— Chắc tại tôi là người chồng không tốt.

— Tôi chẳng hiều nổi, làm sao có thể chấp nhận làm vợ lẽ được?! - Raisa vung tay rất điệu nghệ, thốt lên. - Thật khủng khiếp!

Raisa còn lẩm bẩm một hồi nữa rồi lại đi ra.

Tsanka ngồi lại một mình khá lâu. Trời đã tối hẳn, nhưng anh không dám bật đèn vì không biết cô chủ sẽ phản ứng ra sao. Từ trong bếp bay ra mùi bữa ăn ngon, hấp dẫn cái bụng đói vì chặng đường dài của Tsanka.

“Người ta sống thế đấy! - Tsanka thầm nghĩ. - Dẫu sao đi nữa thì Kurto cũng giỏi thật! Sống thế mới gọi là sống chứ! Hạnh phúc quá!”

Với những ý nghĩ ấy, Tsanka thích thú bật dậy như một đứa trẻ rồi lại ngồi xuống, lắc lắc đầu, khoái trá nghe tiếng lò xo nệm đi văng kêu cọt kẹt. Sau đó anh thiếp đi lúc nào không hay.

Tiếng chuông cửa bất ngờ vang lên. Tsanka giật mình tỉnh dậy nghe tiếng bước chân vội vã, nhẹ nhàng, rồi tiếng mở khóa khe khẽ, sau đó là tiếng trẻ con vang lên cùng tiếng cười đàn ông.

— Đôi giày cũ của ai thế này? - Giọng đàn ông nhẹ nhàng nhưng bực bội vang lên, phá vỡ không khí điền viên gia đình.

Những tiếng cười tắt ngay, có tiếng thì thào của phụ nữ, tất cả đều nói bằng tiếng Nga.

— Tsanka? Tsanka nào? - Vẫn giọng người đàn ông.

Lát sau, cánh cửa phòng khách mở ra, một luồng sáng ùa vào, hình dạng của Kurto thấp thoáng ngoài phòng đợi. Kurto bật đèn lên. Tsanka bất giác nheo nheo mắt, ngồi dậy. Người bạn của Tsanka tỏ ra bối rối thật sự, mặt tái nhợt, vội bước lại, nhưng không ôm hôn mà chỉ lạnh lùng chìa tay ra. Bước theo Kurto là một người đàn ông to cao, mặt tròn, đeo kính, vừa đi vừa cởi chiếc áo cổ đứng bằng dạ may rất vừa với cái bụng phệ, ông cũng chìa tay ra, tự giới thiệu:

— Tôi là Magomedaliev Akhmed Iakubovich.

Tsanka hiểu ngay, ông là bố vợ của Kurto.

Ba người đàn ông ngồi xuống quanh bàn. Bố Raisa hút thuốc, hỏi thăm Tsanka về cuộc sống ở làng, về hoạt động của nông trang, về trường học. Sau khi biết Tsanka không có bằng cấp gì cả, ông nằng nặc khuyên Tsanka cần phải đi học. - Cháu già rồi ạ. - Khách lúng túng.

— Già là thế nào? Tương lai của anh vẫn còn ở phía trước, hơn nữa, với tất cả mọi người, học tập không bao giờ muộn cả. Tôi sẽ giúp anh. Hãy đến thành phố Rostov, thi vào hệ công nhân. Sau chín tháng anh sẽ về với tư cách là một chuyên viên được đào tạo bài bản, nhân dịp này có thể xin vào Đảng. Đất nước rất cần đội ngũ cán bộ có kiến thức.

Lát sau, Raisa và một phụ nữ Nga đã có tuổi dọn lên bữa tối rất thịnh soạn.

Tsanka đảo mắt khắp lượt, không biết phải bắt đầu từ món nào và cách ăn ra sao. Anh nhìn sang Kurto và ông bố vợ, cố bắt chước họ, nhưng rồi đành phải chịu thua và bắt đầu ăn bốc. Dù cố tình không thèm nhìn về phía bạn, nhưng Tsanka vẫn cảm nhận được ánh mắt khó chịu và trách móc của bạn.

— Anh Tsanka, trước đây anh đã bao giờ vào thành phố chưa? - Ông bố Raisa hỏi rồi cắn một miếng bánh mì trắng phết bơ với trứng cá đen.

— Cũng vài lần rồi ạ. Thậm chí cháu đã sống ba năm ở đây.

— Ở đâu thế?

— Ở phường Boronovka ạ.

— Ở đâu trong phường Boronovka?

— Dạ, trong nhà tù ạ.

— Trong nhà tù? - Ông bố vợ Kurto nhướn mắt trên cặp kính, nhìn chằm chằm vào Tsanka. - Thế anh ra tù lâu chưa?

— Dạ, lần ấy là vào năm ba mươi tư ạ.

— Chẳng lẽ còn lần nữa à?

— Vâng ạ, sau lần đó cháu bị đưa đến Kolyma, và mới trở về vài tháng trước.

— Hừm, bạn bè thế đấy, - người đàn ông to béo chút nữa thì bị sặc, bực bội nói, cầm khăn ăn lau miệng rồi ném khăn vào đĩa cá, lấy chân đẩy ghế ra, đứng dậy, chẳng thèm chia tay, bước ra khỏi phòng khách. Ngay lập tức Kurto bật dậy, cúi người, chạy theo. Cánh cửa sập ngay lại, chỉ nghe tiếng Raisa và ông bố nói cái gì đó vẻ không hài lòng. Tsanka hiểu hết mọi chuyện, mặc dù vậy vẫn tiếp tục ngồi ăn ngon lành.

Kurto quay vào, mặt mũi đỏ bừng.

— Ít ra thì cậu cũng biết ngậm miệng lại về chuyện đó chứ. - Kurto tức giận nói rồi lấy thuốc ra hút.

Vừa lúc ấy thì vợ Kurto vào.

— Vứt thuốc đi, có trẻ con ở nhà... Mà nói chung, đây không phải là cái chợ.

Kurto vội vàng dập thuốc, đổ vật xuống ghế, hai tay ôm mặt, không nói gì.

Tsanka ngồi im, không biết phải làm gì: đêm hôm thế này, không biết phải đi đâu, rất có thể sẽ bị công an bắt. Dù vậy anh vẫn đứng lên, thương hại nhìn bạn.

— Cám ơn cậu, Kurto. Mình xin lỗi, mình đi đây.

— Cậu không phải đi đâu cả, - Kurto như tỉnh lại.

— Chúng ta còn cuộc hẹn, anh chuẩn bị nhanh lên. - Từ phòng ngoài, Raisa nói to.

Kurto lại lấy thuốc ra hút, rồi chìa bao thuốc cho Tsanka.

— Anh lại hút thuốc nữa à. - Raisa chạy vào bực bội hét lên.

— Cô cút đi, đồ súc sinh! - Người chồng điên tiết, hét lại.

— Tôi à, tôi phải đi ra khỏi nhà tôi?!

— Phải, phải, cô, chính cô, cút đi cho khuất mắt! - Kurto tức giận vung nắm đấm lên.

Cô vợ hoảng sợ lùi lại, chạy ra khỏi phòng khách, sập cửa lại. Chỉ còn nghe tiếng thút thít, tiếng trẻ con lao nhao, tiếng đập cửa thình thình.

— Mình thành thật xin lỗi, Kurto, quả thật mình không muốn... Mình phải đi.

— Cậu không đi đâu hết. Bọn họ đã làm mình chán ngấy lên rồi, cứ như mình là kẻ cầu bơ cầu bất, không họ hàng dòng dõi vậy. Cả năm may ra mới có một người đến thăm, thế mà cũng mặt nặng mày nhẹ... Thôi, tốt hơn là chúng ta uống đi. Kurto mở cái tủ buýt-phê xinh đẹp ra.

Hai người lại uống rượu cognac, nhưng chưa được nửa chai, Raisa đã quay vào cùng với lũ trẻ, chỉ có điều lần này có thêm bà mẹ vợ. Họ chẳng nói chẳng rằng, chỉ ra ra vào vào dọn dẹp bát đĩa và giấu giấu cái gì đó nữa.

Một lát sau, Tsanka được xếp cho ngủ ngay trên chiếc đi văng sang trọng trong phòng khách. Thoạt đầu anh cảm thấy dễ chịu trên chiếc đi văng mềm mại, tấm ga sạch sẽ, nhưng sau đó anh lại cảm thấy bất tiện, chiếc lò xo đi văng chọc ngay vào giữa lưng, muốn vào phòng vệ sinh nhưng lại ngại, cứ trăn trở mãi không sao ngủ được. Anh nghĩ về bạn. Giờ đây Tsanka không biết, phải thương hại hay ghen tị với bạn... Tsanka chỉ biết một điều, sau khi anh bị bắt lần thứ nhất, người ta đã gửi Kurto vào học trong thành phố. Ở đây, Kurto đã tình cờ làm quen với Raisa (tuy nhiên, thật lòng mà nói, cũng khó mà tin được điều đó, Kurto bảnh trai hơn nhiều so với cô vợ). Sau đó cậu ta học tiếp ba năm nữa cùng với Raisa ở Moskva. Hiện giờ Kurto là vụ trưởng Vụ Nghiên cứu giáo dục chuyên nghiệp, phổ thông và mẫu giáo. Cơ quan này trực thuộc Bộ Dân ủy Khoa học - Giáo dục và Duy vật biện chứng, nơi ông bố vợ của Kurto là Bộ trưởng... Trời vừa rạng, Tsanka đã dậy, lặng lẽ mặc quần áo, đi ra phòng ngoài. Trong bóng tối anh không tìm thấy đôi giày da mềm của mình liền bật đèn lên và nhìn thấy chiếc tay nải quà của mình vẫn nằm cô đơn ở chỗ cũ, ngay lập tức anh hiểu ra, người ta sẽ vứt nó đi. Tsanka rón rén nhặt nó lên, đi giày vào rồi thận trọng khép cửa lại sau khi bước ra...

✦✦✦

Mùa thu đẹp, lặng lẽ và ít mưa. Những cánh rừng sồi và dẻ gai quanh làng DutsKhote trở nên trầm mặc, thưa hơn và thanh thoát hơn. Cây cối vào mùa thu như những cô gái quá thì, đã qua thời xuân sắc, vào phút chót chợt hiểu đã đến lúc phải tỏ ra tỉnh táo và khôn ngoan hơn, liền diện những bộ áo váy xinh đẹp của mình, trở nên rực rỡ sắc màu và rất dễ nhận ra. Tuy nhiên, tất cả những điều đó cũng chẳng giúp gì được, chim chóc đã bỏ đi, các sinh vật khác đã tích trữ đủ mỡ, mệt mỏi sau một mùa hè sôi động và oi bức, giờ đây muốn được yên tĩnh để ngẫm nghĩ sự đời.

Tsanka đã quên mất đời sống dân sự, giờ đây anh phải bắt đầu điều chỉnh dần cho phù hợp với nếp sống Bolsevich. Anh không ba hoa ở bất kỳ chỗ nào, không tranh cãi với ai, không dính dáng vào các vụ xích mích. Theo khả năng của mình, Tsanka né tránh tất cả mọi người để vào rừng săn bắn. Anh giấu khẩu súng trường năm viên được giữ lại từ thời ông Baki-Haji trong một hốc cây sồi già, Tsanka không dám mang nó về làng chứ chưa nói đến chuyện mang về nhà. Vào ngày nghỉ, Tsanka đưa tất cả bà con họ hàng, kể cả cậu em trai Basil và em họ Esky đầy kiêu hãnh vào rừng để khai thác các sản vật của rừng. Gian áp mái của các gia đình trong dòng họ Arachaev đầy ắp các loại trái rừng như kim anh, sơn trà, hạt dẻ, óc chó, lê, nấm và vô số các loại trái cây khác. Muốn săn thú phải đi xa hơn để dân trong làng không nghe được tiếng súng. Về nhà, anh bảo thú bắt bằng bẫy. Thực ra, mọi người đều biết rõ sự việc, nhưng cho đến lúc ấy tất cả đều im lặng vì nghĩ Tsanka đã phải ngồi tù không ít, còn hiện giờ anh không dính dáng vào bất cứ chuyện gì, sống hòa thuận với mọi người và chỉ sống bằng nghề bảo vệ ở trường.

Một lần, vào ngày thứ hai, khi Tsanka đến Ban Dân ủy Nội vụ Vedeno để trình diện thì chạm trán với Beloglazov. Người cán bộ an ninh có cặp mắt xanh nở một nụ cười ngọt lịm, chìa tay ra rồi đưa Tsanka ra một góc.

— Công việc thế nào, Arachaev? Tại sao anh không ghé thăm chúng tôi mà chỉ đến đồn công an, hay là bên ấy họ đối xử với anh thân thiện hơn? - Ông Beloglazov mỉm cười, không biết là thật tình hay chế nhạo.

Tsanka, bề ngoài cũng mỉm cười đáp lại, nhưng trọng bụng lại thầm nghĩ: chẳng nên trông mong điều gì tốt đẹp từ những công chức này. Anh quá biết mối quan hệ với họ, dẫu có thắm thiết thế nào anh cũng không muốn, ở đâu họ cũng cố tìm ra kẻ thù, đó là công việc, là ý nghĩa sự tồn tại của họ.

— Thế nào, Arachaev, nghe nói anh đã bắn hết thú rừng rồi phải không? - Ông Beloglazov nói và vẫn nở nụ cười bí hiểm.

— Tôi chẳng bắn cái gì cả, tôi chỉ bắt bằng bẫy thôi, - Tsanka khăng khăng bác lại, nụ cười giả tạo mà anh phải cố gắng lắm mới nặn ra được đã biến mất, khuôn mặt lại trở nên căng thẳng.

— Thôi được rồi, được rồi, chúng ta sẽ xem xét sau. - Ông Beloglazov nhìn quanh, lấy bao thuốc ra, chậm rãi châm hút. - Cậu biết không, có một việc tôi phải nhờ cậu.

— Việc gì ạ? - Tsanka cảnh giác, chờ đợi những điều tồi tệ nhất.

— Tôi cần mỡ chồn để chữa bệnh cho vợ.

Tsanka thở phào, sự căng thẳng biến mất, bây giờ nụ cười của anh mới thật lòng: giản dị, khiêm tốn, thậm chí trẻ con nữa.

— Tôi sẽ cố. - Tsanka quên mất họ của bố ông Beloglazov để xưng hô cho phải phép. - Anh biết không, sau khi ở Kolyma về, chính tôi cũng bị đau phổi. Hai, ba tuần liền tôi uống mỡ chồn, thở dễ chịu ngay. Hiện giờ đang là mùa chồn kiếm ăn để tích mỡ.

Đôi mắt ông Beloglazov mở to, sáng lên, đảo qua đảo lại liên tục, khi Tsanka nhận ra điều đó, anh bối rối im bặt.

— Ôi, Arachaev, cậu đã gãi đúng chỗ ngứa của tôi, chính tôi cũng thích săn bắn lắm. Ở đấy có lợn rừng không?

— Ồ, nhiều lắm.

— Thế cậu có dùng chó săn không?

— Trong rừng chúng tôi không cần chó, chỉ cần rình khoảng nửa giờ trên lối mòn là lợn rừng tự dẫn xác đến. Rất nhiều.

— Thế mùa đông, cậu có đi săn đêm không?

— Dĩ nhiên rồi, hấp dẫn nhất đấy! Anh thu xếp được, chúng ta sẽ cùng đi.

Ông Beloglazov nhổ bọt.

— Không được, chúng tôi không được phép. - Vừa nói ông vừa chửi tục. - Cậu nghe này, Arachaev, liệu có thể kiếm được một con lợn rừng nhỏ không... Dĩ nhiên, như vậy thì cũng hơi quá.

— Sẽ có thôi, - Tsanka hứa. - Chỉ có điều mang đến đây bằng cách nào, tôi không có ngựa, xe kéo cũng không.

Beloglazov ngẫm nghĩ giây lát.

— Chỗ cậu vừa có chủ tịch nông trang mới, Dindigov. Cậu nói với hắn, hắn sẽ xoay được. Còn về cái món mỡ chồn, tôi rất cần, vợ tôi đang bệnh.

— Anh cứ yên tâm.

Hai người nhanh chóng chia tay như những kẻ đồng lõa. Khi Tsanka đã đi được một đoạn, anh nghe tiếng gọi:

— Arachaev, đứng lại đã, lại đây.

Tsanka gần như chạy vội vàng quay lại.

— Cậu không phải đến công an trình diện vào thứ hai hàng tuần nữa.

— Không là thế nào? - Tsanka ngạc nhiên.

— Tôi sẽ giải quyết. - Beloglazov lạnh lùng khẽ nói.

— Rất cám ơn anh.

— Thôi, đi đi.

Hai ngày sau, vào buổi tối, Dindigov Ali, chủ tịch mới của nông trang và Tsanka chở hai con lợn rừng tơ vừa mới xẻ thịt và hai con chồn xuống huyện lỵ.

Ngày hôm sau, Tsanka rất ngạc nhiên khi cô vợ Dikhant của mình đã biết rành rẽ về tất cả mọi chuyện. Dikhant vừa cười vừa bảo, người Tsanka toàn bốc mùi lợn rừng.

Sau một ngày một đêm nữa, khi đi làm, Tsanka thấy một chiếc xe ngựa nhỏ dừng ngay nơi cổng trường, một người đàn ông nặng nề bước xuống, tập tễnh bước vội về phía tòa nhà. Qua lớp kính cửa sổ mờ mờ dính đầy cứt ruồi mùa hè của gian nồi hơi, Tsanka nhìn thấy bóng người đảo qua đảo lại và nhận ngay ra đó là chủ tịch nông trang Dindigov, liền vội chạy ra.

— Tôi không nghĩ, trong số những người của dòng họ Arachaev lại có một kẻ ba hoa như cậu, thật không ngờ. - Vừa nhìn thấy Tsanka xuất hiện nơi ngưỡng cửa ông đã bực bội kêu lên. - Sao cậu lại dám? Cậu ngu đến thế cơ à?

— Anh nói gì vậy? - Tsanka ngạc nhiên.

— Cậu thừa biết tôi nói gì. - Ông chủ tịch to khỏe tức giận vung tay lên.

Trong bóng tối, Tsanka không nhìn rõ mặt ông ta, chỉ ngửi thấy mùi vodka và mùi đồ nhắm nồng nặc.

— Tôi không biết, anh nói rõ hơn xem nào.

— Khắp cả vùng người ta đồn ầm lên, tôi và cậu chở lợn rừng cho cán bộ an ninh. Cậu có biết chuyện gì sẽ xảy ra bây giờ không?

— Chính tôi cũng ngạc nhiên, đêm hôm trước vợ tôi cũng nói bóng gió về chuyện ấy. Quả thật tôi không hiểu.

Hai người không nói gì và cũng không nhìn nhau nữa.

— Giải quyết vụ này thế nào bây giờ? - Dindigov vung tay đập mạnh vào hông mình.

— Tôi không biết, chẳng lẽ chính Muslimov lại để lộ ra à.

— Trong cái vùng núi này không thể giữ kín được chuyện gì, thậm chí ngủ với vợ cũng sợ nữa, biết đâu có ai đó rình mò.

— Tôi không hiểu tại sao lại như vậy, tôi xin thề, tôi không hé răng với bất cứ ai, kể cả với các em trai.

— Tôi tin cậu. Chỉ có bốn người biết chuyện này: tôi, cậu, ông Beloglazov và người trợ lý của ông ấy. Như vậy chỉ có Muslimov thôi.

— Tôi không biết, bây giờ thì ngay cả bức tường tôi cũng sợ.

— Thôi được rồi, chúng ta sẽ tìm cách xử lý. Mà nói cho đúng ra, người ta sẽ xử lý chúng ta. Thật khốn nạn, đang yên đang lành... quỷ tha ma bắt mấy con lợn rừng đi cho rồi. Mà cậu cũng tử tế thật đấy, tự dưng lại lôi tôi vào chuyện này.

— Nhưng chính ông Beloglazov đã đề nghị. - Tsanka cố thanh minh.

— Thôi được rồi, ngủ đi. - Ông Dindigov lầm bầm không mấy thân thiện rồi biến ngay trong bóng đêm.

Suốt đêm hôm ấy Tsanka không sao chợp mắt được, cứ lật qua lật lại. Nhưng như thế lại may, sáng sớm công an đã tìm đến nhà, lục tung cả nhà lên để tìm vũ khí, nhưng không tìm được gì cả. Tuy nhiên trước khi bỏ đi, họ lấy mất bao bột ngô và toàn bộ số thịt thú rừng hun khói. Họ còn đe: nếu một lần nữa còn nghe nói Tsanka vào rừng, họ sẽ xử nghiêm theo đúng nguyên tắc chuyên chính vô sản, có nghĩa là sẽ bắt như mọi khi.

— Thế vào rừng lấy củi thì sao? - Tsanka giả bộ ngây thơ thắc mắc.

— Muốn lấy củi phải có giấy phép của kiểm lâm và phải báo cho chúng tôi biết. Ngoài ra, thứ hai hàng tuần, vào đúng chín giờ anh phải đến trình diện ở công an huyện, đợt nghỉ hè của anh kết thúc rồi.

Những lời đe dọa ấy không tác động mấy đến Tsanka. Tuần nào anh cũng phải vào rừng một lần. Không có thịt, không có thực phẩm, gia đình đông đúc của Tsanka không thể trụ nổi. Tuy nhiên, đó chưa phải là vấn đề quan trọng nhất. Trong rừng, Tsanka cảm thấy mình là một người tự do, hạnh phúc, như được tháo hết mọi xiềng xích ràng buộc. Chỉ có ở đấy, giữa thiên nhiên hoang dã và tinh khiết, Tsanka mới tìm được sự bình yên và cân bằng trong tâm hồn. Không có rừng, không có những dãy núi, không có những chuyến đi mệt mỏi và mạo hiểm, rong ruổi theo những lối mòn của thú rừng, Tsanka không thể hình dung nổi cuộc sống sẽ ra sao. Niềm đam mê sắn bắn đã chế ngự anh, thiên nhiên hoang dã rất gần gũi với tính cách của anh, chữa lành mọi vết thương trong tâm hồn. Đó chính là niềm vui, niềm an ủi duy nhất còn lại trong cuộc đời Tsanka.

Tsanka đi săn một mình, không mang theo chó, hơn nữa, những con chó săn thứ thiệt như của ông Baki-Haji, giờ có tìm khắp vùng cũng không còn nữa. Đâu đâu cũng chỉ rặt một giống chó giữ nhà. Đôi lần, trong lúc dạo chơi trong rừng, những ý nghĩ phiêu lưu tìm kiếm con dê vàng của ông Tsakhy lại trỗi dậy. Khi đó, Tsanka lang thang suốt ngày trong rừng, đào bới lung tung, xây dựng các kế hoạch, vẽ ra các sơ đồ. Và sau khi đã mệt rũ ra, anh lại tự nguyền rủa, trách móc mình tham lam, chỉ muốn ăn không, rồi anh lại lao vào săn bắn, lại hứng thú chạy theo các vách đá.

... Vào đầu đông, nhà trường nhận được thông báo, có một hiệu trưởng mới là phụ nữ được điều từ thành phố Grozny đến. Trước đó, chức danh hiệu trưởng do trưởng phòng quản trị hành chính Dibirov Mykharbek là một người hoàn toàn thất học đảm nhiệm. Trong công văn gửi cho trường được công an khu vực mang đến trên mẫu giấy in sẵn của Huyện ủy có ghi rõ, cô giáo Kykhmisterova Eleonora Vitalevna, được Ban Dân ủy Giáo dục bổ nhiệm làm hiệu trưởng Trường tiểu học làng Duts-Khote, huyện Vedeno. Hiện tại cô giáo đang chờ phương tiện vận chuyển từ khu tập thể Trường đại học Văn hóa Nga ở Shali đến nơi được bổ nhiệm. Cuối bức công văn còn yêu cầu các cơ quan liên quan phải phối hợp thực hiện.

Sau khi bàn bạc, trưởng phòng quản trị hành chính và ba giáo viên của trường thống nhất cử người bảo vệ kiêm thợ đốt lò Arachaev xuống Shali đón cô giáo.

— Làm sao tôi đi được, tôi không có ngựa! - Tsanka phản đối.

— La hét cái gì thế? - Ông trưởng phòng quản trị hành chính trấn an. - Tôi đã chuẩn bị hết mọi việc cho cậu rồi. Cậu có biết cô giáo trẻ, đẹp thế nào không?! Giá tôi còn trẻ như cậu tôi đã chẳng cử cậu đi mà sẽ tự tay bế cô giáo về. Cậu sẽ phải cám ơn tôi, đồ ngu ạ.

Tsanka đành phải đến nhờ chủ tịch nông trang. Vẫn như mọi khi, ông Dindigov tiếp đón Tsanka với hơi rượu nồng nặc và thái độ bực bội.

— Tôi lấy đâu ra ngựa và xe, cả nông trang chỉ có chín con nghẽo già, mà tất cả sẽ phải giao nộp cho quân đội trước Năm mới. Thậm chí tôi còn không biết phải xoay xở ra sao, giờ lại thêm cái đề nghị ngu ngốc của cậu nữa. Mà lạ thật, đã có bao giờ dòng họ Arachaev phải đi mượn ngựa đâu, các vị đã từng có cả một đàn ngựa giống còn gì.

— Đã từng, nhưng những người Bolsevich trưng thu hết rồi, - Tsanka đáp bằng một giọng cay độc, tiếc nuối.

— Cậu lảm nhảm bậy bạ cái gì thế? - Dindigov vung tay lên. - Khắp nơi đều có tai vách mạch rừng của họ đấy.

Ông Dindigov bước đến sát Tsanka, nắm khuỷu tay cậu kéo sang bên, cứ như là muốn tránh xa cái bàn chủ tịch của mình.

— Tôi vẫn còn chưa nói cho cậu biết, - ông Dindigov thì thào, phả vào tai Tsanka hơi rượu nồng nặc. - Cán bộ an ninh Beloglazov, không biết bị điều động đi nơi khác hay đã bị bắt, nhưng rõ ràng là không thấy ở huyện nữa. Bởi vậy mà công việc của chúng ta sẽ chẳng thuận chèo mát mái nữa đâu. Cậu cố mà lấy lòng hiệu trưởng mới.

Hai người không biết nói gì nữa, đắn đo cân nhắc tình hình, Tsanka cố làm ra vẻ dửng dưng, nhưng trong lòng như có cái gì đó đang trào lên. Chỉ cần nhắc đến các cơ quan công quyền là anh lại cảm thấy khó chịu, dù vậy anh vẫn mỉm cười, phẩy tay.

— Ông ấy đi là phải, tôi chỉ mong tất cả bọn họ bị tống khỏi đây.

— Ôi, cậu nói cái gì thế? Người ta bảo, ông ấy là người tử tế nhất trong số đấy, không biết ai sẽ đến thay?

— Thôi kệ họ. - Tsanka cố lái câu chuyện sang hướng khác, - nhưng anh có cho tôi mượn ngựa không?

— Các cậu đã làm tôi phát ngán lên rồi! Cậu tưởng chỉ có mình cậu đến nhờ vả hả? Cả vùng đều đổ xô đến nông trang xin xỏ.

— Nhưng tôi có xin cho mình đâu. Tôi đi chở hiệu trưởng cơ mà. Còn cô ấy, như người ta bảo là một phụ nữ Nga trẻ trung, xinh đẹp, thông minh... Cô ấy sẽ dạy dỗ con cháu chúng ta.

— Tôi ngán cậu lắm! Thôi được, tôi sẽ cho mượn, chỉ có điều phải đi chậm thôi.

Họ chia tay nhau, nhưng khi Tsanka ra khỏi văn phòng thì cô thư ký của chủ tịch liền chạy ra bảo anh quay lại.

— Nào, chúng ta hãy uống một chút nhân sự kiện này. - Vừa nói chủ tịch nông trang vừa lấy từ trong chiếc tủ nhỏ ra một chai vodka và ít đồ nhắm. - Lần đầu tiên đến làm việc với tôi mà không được chiêu đãi, thật chẳng tế nhị cho lắm.

Họ uống ly thứ nhất, nhanh chóng chuyển sang ly thứ hai. Nói dăm câu ba sợi về thời tiết, mùa vụ năm trước năm sau, rồi đột nhiên, chủ tịch nông trang huỵch toẹt:

— Cậu nghe này, Tsanka, tại sao chúng ta lại lãng phí một chuyến xe ngựa khứ hồi xuống Shali, trong khi ngày mai tôi có công việc phải xuống đấy. Tôi sẽ kết hợp chở cô ấy về luôn, không tốt hơn ư... Cậu đưa công văn đây xem nào. - Phải vất vả lắm ông chủ tịch nông trang mới đánh vần xong. - Eleonora Vitalevna, tên đẹp đấy. Tên thế mới là tên chứ! Vậy, người ta bảo, cô ấy vừa đẹp vừa xinh phải không?

— Phải, - Tsanka gật đầu.

— Thôi được rồi, nhưng chẳng lẽ lại chở hiệu trưởng về bằng xe tải, nhất lại là phụ nữ trẻ tuổi nữa... Chúng ta phải xử sự cho văn minh, chính tôi sẽ đến đón cô ấy bằng xe ngựa nhỏ có lò xo giảm xóc. Cậu cứ yên tâm đi.

Sau đó, chủ tịch nông trang tiễn Tsanka ra tận cửa văn phòng, vui vẻ vỗ vai như bạn thân. Một ngày sau, vào lúc trời chạng vạng, chiếc xe ngựa nhỏ quen thuộc dừng nơi cổng trường. Tsanka đang trực, không cần nhìn ra cửa sổ mà chỉ nghe giọng nói cũng đoán ra ông chủ tịch nông trang, liền chạy ra đón. Vừa đến cửa anh đã đụng ngay Dindigov. Cặp mắt ông chủ tịch đỏ ngầu, giận dữ.

— Cậu là thằng khốn! - Ông chủ tịch càm ràm. - “Người đẹp, người đẹp” cái con khỉ, bù nhìn giữ dưa thì có.

— Anh la hét cái gì thế? - Tsanka vội cắt ngang.

— Sao lại không la hét? Vì cái trò láo toét của cậu mà tôi mất toi hai ngày... Hiệu trưởng gì cái ngữ ấy, trông như đồ chết đói.

— Anh thôi đi, - Tsanka huých vào người ông chủ tịch nông trang. - Nhỡ cô ấy hiểu được.

— Nó không phải người địa phương, chẳng hiểu gì đâu. Tóm lại, cậu ra mà nhận “người đẹp” của mình đi, đồ bẻm mép.

Ngay lúc ấy có một bóng người lấp ló sau lưng Dindigov. Tsanka chỉ mới liếc qua một cái đã phát hoảng: trước mặt anh là một cô gái cao ngồng, nói chính xác hơn là dài ngoằng, gày nhom trong chiếc áo váy ngắn cũn cỡn, cũ mèm, mỏng dính. Chân đi đôi bít tất ngắn bằng len tự đan vá chằng vá đụp, bên ngoài là đôi giày mùa hè thô kệch, mòn vẹt, vá víu lung tung.

— Cậu có vodka không? - Dindigov lôi Tsanka ra khỏi cô gái.

— Tôi không có. - Tsanka lơ đãng đáp, mắt vẫn ngắm nhìn cô hiệu trưởng mới với một sự ngạc nhiên.

— Cậu chẳng bao giờ có cái gì. - Chủ tịch nông trang bực bội làu bàu, sau đó quay về phía người bạn đường của mình, nói ngắn gọn bằng tiếng Nga “tạm biệt” rồi bước ngay ra cổng.

— Khoan đã, còn đồ đạc đâu? - Tsanka gọi với theo chủ tịch nông trang.

— Tất cả đồ đạc trên tay cô ấy, - Dindigov không thèm quay lại, nói to.

Giờ đây Tsanka mới nhìn thấy chiếc tay nải nhỏ cô giáo đang cầm trong tay.

— Tôi là Arachaev Tsanka, bảo vệ kiêm đốt lò của trường. - Tsanka nói rành rọt, khuôn sáo. - Chúc mừng cô đã đến Trường tiểu học làng Duts-Khote.

— Chào anh, - bằng một giọng ngực, mềm mại, cô giáo mỉm cười đáp lại. - Tên tôi là Kykhmisterova Eleonora Vitalevna.

— Mời cô vào. - Tsanka mở rộng cửa, nhường cô giáo đi trước.

Trường tiểu học Duts-Khote được bố trí trong tòa nhà vốn là thánh đường Hồi giáo, chỉ có sáu phòng và một buồng xép giống như nhà kho, nơi tổ bảo vệ gồm Tsanka và ông lão Movtaev Makush nghỉ đêm. Một phòng dành cho ba giáo viên mới qua xóa nạn mù chữ và người phụ trách công tác quản trị hành chính. Một phòng nữa nhỏ hơn dành cho hiệu trưởng. Tsanka đưa Eleonora Vitalevna vào đây.

— Cô ngủ tạm một đêm ở đây, sáng mai trưởng phòng quản trị hành chính sẽ tìm nhà cho cô. - Tsanka vừa nói vừa dẫn Eleonora Vitalevna vào phòng.

Cô gái bối rối nhìn quanh: căn phòng tối tăm, ẩm ướt, u ám. Lát sau Tsanka mang vào chiếc đèn dầu, căn phòng trở nên sáng sủa và sinh động hơn.

Phòng làm việc của hiệu trưởng gồm bốn bức tường trơ trụi với bức chân dung Lenin, một ô cửa sổ nhỏ nhờ nhờ, hai chiếc bàn thanh lý từ Huyện ủy và bốn chiếc ghế. Để đón hiệu trưởng, ông trưởng phòng quản trị hành chính đã mang từ nhà đến một tấm nệm, một chiếc gối nhồi lông cừu cứng ngắc và một chiếc chăn không biết phải mô tả thế nào cho đúng để dùng tạm trong một đêm.

— Chỉ tạm đêm nay thôi, ngày mai, hy vọng mọi việc sẽ tốt hơn, - Tsanka nói như có ý xin lỗi.

Eleonora Vitalevna thở dài, vụng về ngồi xuống chiếc ghế kêu cọt kẹt.

— Cám ơn anh, - cô khẽ thốt lên. - Xin lỗi, anh nói tên anh là gì nhỉ?

— Tsanka Arachaev.

— Thế còn tên cha?

— Tôi không phải là quý tộc, cô cứ gọi theo kiểu bình dân thôi. - Tsanka mỉm cười.

— Dẫu vậy, tên ông ấy là gì?

— Là Aldum.

— Vậy, gọi anh đầy đủ là Tsanka Aldumovich.

— Có vẻ hơi thừa đấy.

Eleonora Vitalevna nhìn quanh, đặt chiếc tay nải nghèo nàn của mình lên bàn.

— Anh nói tiếng Nga rất tốt. Anh học ở đâu vậy?

Tsanka định nói về “các trường đại học” của mình, nhưng vừa lúc ấy cửa ra vào bật mạnh, vang lên tiếng bước chân của trưởng phòng quản trị hành chính Dibirov Mykharbek. Ông trưởng phòng thấp bé lao vào căn phòng nhỏ của hiệu trưởng như cơn gió, mang theo cả mùi tỏi, hơi lạnh ẩm ướt và sự tất bật. Sự chuyển động đột ngột của trưởng phòng làm ngọn lửa đèn dầu yếu ớt nhấp nháy khiến cho cái bóng dài thượt của Tsanka và cái bóng thấp bé của Dibirov hắt lên tường trở nên méo mó, kỳ dị.

Ông trưởng phòng chỉ biết vẻn vẹn ba từ Nga: “chao”, “cam ơn”, “tot lam”. Và để cố chứng minh sự hiểu biết của mình, ông tuôn ra cả ba từ cùng một lúc và chờ đợi sự phản hồi của hiệu trưởng đối với kiến thức rộng lớn của mình. Sau khi nhận ra điều đó chẳng gây ấn tượng gì đáng kể, ông bước lên một bước, nhìn chằm chằm vào mặt cô gái và tỏ ra vô cùng ngạc nhiên.

— Hiệu trưởng gì mà thế này? - Ông Dibirov thốt lên bằng tiếng Chechnya. - Một đứa trẻ! Chẳng mấy chốc cô ta sẽ ngã gãy xương!

— Anh lảm nhảm cái gì thế? - Tsanka chen vào, cố đẩy ông ta ra xa cô giáo, - sao anh cứ dán mắt như mắt cừu vào người cô ấy thế?

— Này, cậu nghe đây, tôi cứ tưởng là sẽ có một hiệu trưởng thực sự, nhưng hóa ra... - Ông trưởng phòng phẩy tay vẻ khinh mạn.

Có lẽ Eleonora Vitalevna hiểu được nội dung cuộc trao đổi, liền quay mặt về phía ô cửa sổ tối om và càng cúi thấp đầu xuống.

— Cậu nhìn cô ấy ăn mặc kìa! - Ông trưởng phòng vẫn chưa chịu buông tha.

— Lảm nhảm đủ rồi đấy, anh thật thô bỉ. - Tsanka tức giận túm chặt khuỷu tay Dibirov đẩy ra ngoài.

— Này, này, nhẹ tay thôi. - Dibirov rên rỉ. - Ít ra thì ở đây tôi cũng là người phụ trách công tác quản trị hành chính, và nói chung...

Phải ra đến hành lang ông trưởng phòng mới thoát khỏi hai bàn tay to tướng như gọng kìm của Tsanka, ngay lúc đó cánh cửa sập lại và một tiếng cười cay độc vang lên.

— Như con hình nhân! - Ông trưởng phòng giả bộ ôm bụng cười, lầu bầu. - Điều động hiệu trưởng đến cơ đấy, chính cô ta phải cho đi học nữa mới phải! Ha, ha, ha, chưa chắc cô ta đã sống nổi đến sáng...

Ông trưởng phòng còn nói mấy câu gì đó nữa, nhưng Tsanka đã thô bạo đẩy mạnh ông ta ra ngoài sân.

— Này, này, cậu hãy cẩn thận đấy, không ai dám đối xử với tôi như vậy đâu. - Ông Dibirov làm ra vẻ tức giận thực sự, sau đó định cố vào nhà lần nữa, nhưng đành phải đứng ngoài cánh cửa đóng chặt, hét lên: - Cậu phải nhẹ tay với cô ta ở trong ấy, đừng ôm chặt quá mà làm gẫy xương sườn của người ta... Cậu gặp may lắm, Tsanka ạ! Cẩn thận, kẻo vợ biết...

Khi Tsanka quay về phòng hiệu trưởng, Eleonora vẫn ngồi yên trong tư thế cũ, chỉ có điều bây giờ cả người cô như sụn xuống, đầu cúi gục.

— Cô đừng để ý làm gì, - Tsanka đứng ở bậu cửa lúng túng xin lỗi, rồi như sực nhớ ra: - Chắc là cô đi đường đói rồi phải không?

Eleonora Vitalevna chỉ lặng lẽ lắc đầu: - Không.

Tsanka về căn phòng - nhà kho của mình, lát sau quay lại mang theo chiếc chảo nhôm và gói đồ ăn. Để tiếp đón hiệu trưởng mới, hôm qua các giáo viên đã chuẩn bị sẵn một bữa ăn thịnh soạn: một miếng sườn cừu to hun khói, một chiếc bánh mì dẹt bằng bột ngô sau một ngày đã trở nên khô khốc và một miếng pho mat. Tsanka còn góp thêm mấy củ tỏi.

— Mời cô, ăn đi. - Tsanka khẽ nói và mở gói thức ăn ra. - Tất cả chỗ này là do các giáo viên chuẩn bị cho cô đấy.

Chỉ đến lúc này Eleonora Vitalevna mới ngẩng đầu lên. Cặp mắt sâu, to, màu xanh nhìn thẳng vào mặt Tsanka như muốn tìm kiếm nơi anh sự giúp đỡ và một chỗ dựa.

— Cám ơn, cám ơn anh, - cô gái khẽ thốt lên. - Tôi rất biết ơn anh, nhưng tôi không đói. Anh đừng lo.

Tsanka vẫn cứ đứng, đổi hết chân nọ sang chân kia như cậu học trò lớp một. Cả hai đều cảm thấy lúng túng và gò bó, chỉ biết nhìn nhau và im lặng.

— Xin lỗi, - Tsanka không chịu nổi. - Xin cô nhắc lại, tên cô là gì nhỉ?

Eleonora Vitalevna khẽ mỉm cười, cúi đầu xuống.

— Eleonora Vitalevna, - vẫn bằng một giọng nhỏ nhẹ, cô gái chậm rãi nói, - anh cứ gọi tôi đơn giản là Elya. Ôi, tôi thật có lỗi, lúc nãy anh bảo tên anh là gì nhỉ?

— Tsanka.

Eleonora Vitalevna đứng lên chìa tay ra. Tsanka hơi bị bất ngờ, nhưng sau khi hiểu ra liền vội vàng nắm lấy những ngón tay thon, gầy của cô gái.

— Tôi rất vui được làm quen với anh, - Eleonora nhìn thẳng vào mắt Tsanka, và anh có cảm giác cô hơi nghiêng đầu một chút như một lời chào.

— Tôi cũng thế, - Tsanka thốt lên, mỉm cười như đứa trẻ và cũng cố nghiêng đầu đáp trả, song khi nhận ra sự vụng về của mình lại bật cười to hơn nhưng vẫn nắm tay cô gái. Tiếng cười của Tsanka nhận được sự hưởng ứng của Eleonora, cô gái mỉm cười dè dặt, thoáng chút e ngại, nhưng trong đáy mắt một tia lửa như đang cháy lên.

— Cô cứ ăn đi. - Tsanka lại mời, cố tỏ ra lịch sự, hào hoa nhưng không thành, lại thấy mình vụng về, thô kệch.

— Cám ơn anh, tôi không đói, - cô gái nói rất khẽ, phải cố lắm mới nghe được, rồi thận trọng ngồi xuống chỗ cũ.

— Không đói là thế nào, - Tsanka bực mình nhưng không chút ác ý. - Cô đã đi xa thế. Cô cứ ăn đi, ăn đi. Tôi đi pha trà.

Tsanka ra khỏi phòng, phút sau quay lại. Eleonora Vitalevna đứng bên cửa sổ, làm như đang nhìn ra ngoài, thỉnh thoảng lại đổi chân. Tsanka liền hiểu ngay ra sự tình.

— Này cô... - Tsanka lại quên tên cô gái. - Cô cứ đi ra ngoài, rồi rẽ phải, xuống dưới, khoảng ba mươi mét là đến chỗ cô cần.

Eleonora không nói gì, làm ra vẻ bình thản đi vòng qua Tsanka, ra cửa. Tsanka đến gần cửa sổ, lấy tay chùi lớp hơi nước bám trên mặt kính, chăm chú theo dõi từng chuyển động của cái bóng mờ mờ trong đêm. Cô gái bước vội trên con dốc nhỏ với những bước chân ngắn, đến gần cổng bị trượt ngã, chống tay xuống, nặng nề đứng dậy và biến mất trong bóng đêm.

Khi Eleonora quay về thì Tsanka đã chuẩn bị sẵn một chiếc thau, bình nước, mẩu xà phòng giặt đen nhẻm và chiếc khăn thô. Tsanka ra cửa đón cô gái. Trong bóng tối, cô gái hoảng sợ kêu lên:

— Tôi đây mà. - Tsanka trấn an rồi đẩy vào lưng Eleonora. - Cô vào đi.

Trong căn phòng ánh sáng yếu ớt, Tsanka xử sự như người chủ.

— Cô cởi quần áo ngoài ra, rồi rửa ráy đi. - Anh ra lệnh.

Cô gái e ngại cởi áo bành tô, bỏ chiếc khăn choàng rộng ra, để lộ mái tóc cắt ngắn, trông lại càng gầy gò, nhỏ bé. Chiếc áo len dài tay đan bằng sợi thô rộng thùng thình, trên đó là cái cổ dài, mảnh mai, yếu ớt.

Trước hình dạng thảm thương đó, Tsanka cảm thấy rất bối rối, sự thô lỗ của anh biến mất ngay.

— Để tôi rót nước cho cô. - Tsanka đề nghị bằng một giọng rất dịu dàng.

— Cám ơn anh. - Cô gái khẽ đáp, nghiêng người xuống chiếc chậu.

Nhìn những ngón tay dài, mảnh mai, yếu ớt với làn da mỏng trong suốt, Tsanka không kìm nổi, bật hỏi:

— Làm sao mà cô lại bị đưa đến chỗ chúng tôi, tận nơi heo hút thế này?

Cô gái chỉ nhún vai, tiếp tục rửa tay, mặt và cổ. Sau đó cô ngồi thẳng dậy, nhìn Tsanka rồi ngượng ngùng cụp mắt xuống.

— Tôi không có sự lựa chọn nào khác. - Cô gái bất giác thở dài. - Đây là nơi tốt nhất mà tôi được phân công.

Sau những lời đó, Tsanka có cảm giác như cô gái bỗng lớn hẳn lên, từng trải hơn, dày dạn hơn. Cảm giác ấy không xa lạ đối với Tsanka. Có cái gì đó như chẹn ngang ngực, sự nhức nhối quen thuộc gợi nhớ đến những nỗi buồn đau. Tsanka cảm thấy nặng nề, thậm chí sợ hãi và bế tắc, một sức mạnh vô hình ác độc nào đó của môi trường xung quanh như một vật nặng đè bẹp cậu xuống đất.

— Cô ăn đi. - Tsanka phải cố gắng lắm mới thốt ra được. - Tôi sẽ mang trà đến ngay.

Tsanka vội vàng đi ra đường. Sau khi hít một hơi dài làn không khí lạnh giá, ẩm ướt, anh cảm thấy nhẹ nhõm và tự do hơn. Tsanka nhắm mắt lại, hít một hơi nữa.

“Dù sao thì mình cũng đang ở nhà, trong ngôi làng ruột thịt”, - Tsanka sung sướng thầm nghĩ, nụ cười yếu ớt đọng lại trên môi.

Tsanka lấy thuốc lá trong túi ra, thích thú châm hút và nhìn quanh. Chút ánh sáng lấp lóe trong những ô cửa sổ thưa thớt của những ngôi nhà tối om. Bầu trời cũng tối, đơn điệu và thấp lè tè. Từ phía đồng bằng phương bắc, gió lạnh thổi tới từng cơn. Cảnh vật xung quanh tĩnh lặng, yên bình. Mùa đông đang đến trong vùng núi, dài lê thê và khắc nghiệt.

Khi Tsanka quay về phòng hiệu trưởng, anh thấy Eleonora đang dùng hai tay cố nhét miếng thịt vào cái miệng đã đầy ắp thức ăn. Cô gái tỏ ra lúng túng khi Tsanka xuất hiện, chết lặng đi trong tư thế đó, rồi chậm chạp bỏ tay ra và gục đầu xuống, cả người run rẩy, bật khóc nức nở.

Tsanka bước lại gần, đặt tay lên bờ vai yếu ớt của cô gái, vuốt ve mái đầu như con trẻ.

— Em cứ yên tâm, Elya ạ. - Tsanka không nhận ra mình đã đổi cách xưng hô. - Ở đây em sẽ không cô đơn đâu... Còn bây giờ, em hãy bình tĩnh lại. Mọi việc rồi sẽ tốt đẹp, hãy tin anh. Em cứ yên tâm.

Sau bức vách, tiếng củi nổ lách tách trong lò, gió rít trong ống khói, ngọn lửa đèn dầu nhảy nhót vui vẻ, những hình bóng kỳ quái chạy trên tường, vươn lên trần nhà. Từ phía khe núi xa, một con chó sói đói tru lên thảm thiết, đâu đó trong góc nhà lũ chuột buồn bã lục lọi...

Đêm, Tsanka nằm trong cái kho của mình nghe tiếng Eleonora ho từng cơn, rên rỉ và hốt hoảng kêu thét lên trong cơn mơ.

Cả hai thức dậy rất sớm trước khi mặt trời lên, cùng uống trà từ hoa rừng và bạc hà. Sự e ngại của ngày hôm qua dường như đã biến mất. Họ không nói gì, chỉ cảm nhận rất rõ, đêm qua hai người cùng nằm dưới một mái nhà, và có một sợi dây vô hình nào đó đã liên kết hai số phận có nhiều điểm tương đồng của họ lại. Hai người chẳng hỏi han gì về cuộc sống của nhau, mặc dù vậy cả hai đều hiểu, họ có chung một số mệnh, và còn xa mới có thể gọi là hạnh phúc và mãn nguyện. Đối với Eleonora, để trở thành hiệu trưởng của cái trường tiểu học miền núi DutsKhote, cũng như đối với Tsanka, để trở thành người bảo vệ trong cái trường ấy đều xuất phát từ những ý chí thù địch và xa lạ của một sức mạnh kỳ quái và tàn nhẫn...

Khi trời sáng thì cả cái làng miền núi này đã lan ra tin đồn, trường tiểu học có hiệu trưởng mới là một cô gái Nga còn trẻ, và ngay trong đêm đầu tiên cô ta đã ở chung dưới một mái nhà với Tsanka.

Cái tin ấy làm cho cô vợ Dikhant của Tsanka chết điếng. Thói ghen tuông mù quáng lại bùng phát với một sức mạnh khủng khiếp. Cô vợ đỏ mặt tía tai, phùng mang trợn mắt, bắt đầu vô cớ quát tháo, rồi đánh đập lũ trẻ. Sau đó, không hiểu vì sao, đột nhiên Dikhant quyết định lôi lũ trẻ đến trường. Tsanka biết hết mọi chuyện, tuy nhiên bề ngoài anh không có phản ứng gì cả, chỉ chú tâm vào công việc.

Dikhant vội vàng đến trường. Hai đứa con Dakany và Kutany không còn nhỏ nữa nhưng phải vất vả lắm mới theo kịp. Không thèm để ý đến hai đứa bé đang gào khóc, Dikhant thận trọng đi ngang qua hành lang tối om, bí mật theo kiểu đàn bà chăm chú quan sát từ đầu đến chân cô hiệu trưởng đang ngồi. Sau đó Dikhant thở phào nhẹ nhõm, rồi nở một nụ cười vẻ khinh miệt, thậm chí còn ngạo mạn phẩy tay nữa.

Sau bữa trưa, Eleonora được bố trí đến ở với gia đình nhà bà con của trưởng phòng quản trị hành chính Dibirov, sát bên cạnh trường. Nhưng ngay sáng hôm sau, chủ nhà đến gặp ông trưởng phòng:

— Anh hãy mang cô ta đi, càng xa càng tốt, tiền thuê nhà tôi chẳng thèm. Cô ta bị ho lao.

Khi đó Tsanka liền đưa Eleonora đã bị suy sụp hoàn toàn đến nhà bà lão độc thân Avraby. Bà lão thân thuộc giờ đã già yếu lắm rồi, lưng sụn xuống, cái miệng móm lúc nào cũng nhóp nhép. Vừa nhìn thấy Tsanka, bà đã khóc òa lên, ôm chầm lấy anh như người thân, trìu mến vuốt ve và luôn miệng nhắc đến Kesyrt, đến đứa con của cô ấy và những kỷ niệm đẹp đẽ của một thời đã qua. Tsanka không cầm lòng nổi, bất giác ứa nước mắt, vội quay cái khuôn mặt phản bội của mình sang bên. Eleonora đứng cạnh, không hiểu gì, ngạc nhiên nhìn cuộc gặp gỡ cảm động của hai người.

Bà Avraby vui vẻ chấp nhận người khách. Dù một tiếng Nga bẻ đôi không biết, nhưng bà vẫn trò chuyện thoải mái với cô hiệu trưởng mới, lắc lắc đầu, quay sang nói với Tsanka rằng, cô giáo không được khỏe, trong máu của cô có vấn đề gì đó, rằng cô bị cảm lạnh và gầy yếu là do thiếu ăn.

Ngay trong ngày hôm đó, thực hiện mệnh lệnh của Xô viết thôn, người ta chở đến nhà bà Avraby một xe củi, bọn học sinh cưa ra thành từng khúc rồi khuân vào nhà. Các bậc phụ huynh thống nhất quyên góp thức ăn và một ít quần áo mùa đông cho cô giáo nghèo. Eleonora cảm thấy rất lúng túng, ngại ngùng. Cô cố gắng bắt kịp với không khí của trường học. Tuy nhiên mọi việc không thành, tất cả cứ vuột khỏi tay: Eleonora càng lúc càng yếu hơn, bị lên cơn sốt, mồ hôi vã ra khắp người. Mặc dù vậy cô vẫn cố gắng chống chọi với bệnh tật, lê đến trường, cố đứng lớp, giúp đỡ các giáo viên địa phương non kém về nghiệp vụ.

Mọi việc kết thúc khi vào một buổi sáng Eleonora Vitalevna không thể dậy nổi, cô bị lên cơn sốt và mê sảng. Bà Avraby hoảng sợ nhờ đứa trẻ hàng xóm đi gọi Tsanka. Nhưng lúc đó Tsanka không có nhà, và thay cho Tsanka là cô vợ Dikhant, tức giận điên cuồng, hộc tốc chạy băng qua làng đến nhà bà Avraby.

— Này, bà phù thủy già kia, bà điên rồi hả?! - Vừa nhìn thấy bà lão, Dikhant vừa chạy vừa hét toáng lên. - Bà gọi chồng tôi làm gì hả? Bà đã cưu mang một con đĩ chưa đủ hay sao, giờ lại thêm con nữa? Bà sẽ không được chết yên thân đâu, đồ súc sinh ạ! Con Kesyrt đã chết ngoẻo rồi, con này cũng thế thôi, đáng kiếp cái lũ ấy! Cầu xin Thượng đế cũng chẳng nên giữ bà ở lại đây làm gì nữa, đồ rác rưởi tuyệt tự ạ!

— Ôi, đồ khốn nạn, cô đúng là "cái sào chọc cứt", - bà Avraby nhanh nhẹn nhảy xổ ra, chẳng phù hợp chút nào so với tuổi tác. - Cô lại còn trách móc tôi nữa à? Nếu không có ông Baki-Haji và bà vợ Hadizhat tham lam của ông ấy, thì đến giờ cô vẫn chỉ là đồ gái già, hiểu chưa, đồ súc sinh vô liêm sỉ. Cô chỉ là gánh nặng cho thằng Tsanka thôi. Cút ngay ra khỏi sân nhà tôi nếu không tôi sẽ bẻ gãy chân bây giờ. Tôi đã bảo, cút ngay...

Nghe tiếng ồn ào, hàng xóm đổ xô đến, lôi Dikhant ra khỏi sân, chửi cho cô ta một trận, đuổi đi và còn dọa sẽ mách cho Tsanka.

Ngày hôm ấy, Tsanka né tránh tất cả mọi người, đi vào rừng. Chuyến đi săn rất thành công: một con chồn và một con cáo bị sập bẫy, ngoài ra Tsanka còn nhìn thấy một đàn lợn rừng, hai con hoẵng và rất nhiều thỏ ở bìa rừng. Tuy nhiên Tsanka không dám bắn, sợ dân làng nghe thấy tiếng súng rồi có người tố giác.

Chiều tối, Tsanka về nhà mẹ, chỉ đến lúc đó, qua cậu em trai, Tsanka mới biết về những chuyện mới xảy ra trong làng, kể cả vụ quậy phá sáng nay của vợ. Tsanka định về nhà để giải quyết với vợ, nhưng rồi anh nhổ toẹt, rẽ về hướng nhà bà Avraby. Ngôi nhà nhỏ của bà lão tối om, ngột ngạt, chỉ có ánh lửa yếu ớt hắt ra từ lò sưởi mới giúp người ta phân biệt được đồ vật trong phòng. Eleonora nằm bất động trên tấm phản, nơi trước đây Tsanka và Kesyrt đã từng nằm. Miệng Eleonora he hé, hơi thở khò khè.

— Tình trạng tệ lắm, con ạ. - Bà Avraby khẽ mấp máy đôi môi thâm sì, thì thào. - Nếu không được chữa chạy kịp thời, sợ không qua nổi.

Tsanka bước lại gần, đặt tay lên cái trán cao đắp miếng vải ướt của Eleonora. Người bệnh nặng nhọc he hé mắt và khi nhận ra Tsanka, cô muốn nói gì đó nhưng vẫn im lặng, chỉ có cặp mắt trong bóng tối toát lên một nỗi buồn và lời cầu xin, gợi người ta nhớ tới ánh mắt sợ hãi của con chó đói không bao giờ thoát khỏi sợi dây xích.

— Phải làm gì, làm cách nào để cứu cô ấy? - Tsanka khẽ hỏi bà Avraby.

— Cháu có mỡ chồn không?

— Hôm nay cháu vừa bắt được một con.

— Nếu vậy thì mang ngay đến đây, ngoài ra còn cần mỡ đuôi cừu sấy khô, mật ong và sữa bò nữa.

— Sẽ có đủ, chỉ thiếu mật ong thôi.

— Nếu vậy thì nhanh lên, nhưng trước hết cháu hãy cho thêm củi vào lò sưởi đi, ta mệt lắm rồi, không làm được.

Một tiếng sau Tsanka quay lại. Trong nhà đã nóng và ngột ngạt hơn.

— Cháu phải đi làm rồi. - Tsanka muốn thoát ra khỏi những chuyện rắc rối tiếp theo.

— Hay lắm, - bà Avraby mỉm cười, - cứ để mọi người, trước hết là con vợ ngu ngốc của cháu nghĩ là cháu đang ở trường.

— Thế nhỡ lúc cháu ở trường có chuyện gì xảy ra thì sao? - Tsanka vẫn chưa yên tâm.

— Chẳng có chuyện gì xảy ra đâu, - bà Avraby cắt ngang, nặng nhọc đứng lên bước lại gần Tsanka. - Cháu nghe đây. Con bé này không có bà con họ hàng ở đây. Chắc là Thượng đế đã gửi nó đến để thử thách chúng ta. Chúng ta phải giúp nó. Cháu hiểu không?

Tsanka gật đầu thừa nhận.

— Nếu vậy hãy nghe cho kĩ, chúng ta không phải là đàn ông hay đàn bà mà là những thầy thuốc. Cháu hiểu chứ? - Bà Avraby cố nhìn vào mắt Tsanka. - Sao cháu lại im lặng?

— Thế cháu phải nói sao?

— Cháu có hiểu những gì ta nói không?

— Hiểu ạ.

— Vậy thì bắt đầu thôi.

— Bà có thể làm mà không cần cháu. - Tsanka năn nỉ, cảm thấy có điều gì đó không bình thường trong giọng nói bà lão.

— Vậy ta sẽ làm với ai? Chẳng lẽ cháu lại muốn con bé bất hạnh và cô độc này bị người ta đàm tiếu, gây sự và hành hạ hay sao? - Bà Avraby tức giận nói. - Cho thêm củi vào lò nhanh lên, đặt bình sữa lên đấy, rồi cởi quần áo ra.

Chẳng mấy chốc sữa đã sôi. Bà Avraby lấy giẻ lót tay nhấc bình sữa ra, cho vào đấy hai thìa lớn mỡ chồn, rồi mang ra để ở ngoài hiên cho mau nguội. Sau đó bà quay vào, chui xuống gầm phản, lôi ra chiếc tay nải nhỏ dính đầy mỡ, mở ra, bỏ vào bình sữa một nhúm bột cỏ có mùi hăng hắc.

— Cháu đỡ con bé dậy, - bà lão ra lệnh. - Cạy miệng nó ra, giải thích bằng tiếng Nga cho nó hiểu ta đang làm gì.

— Nhưng cháu có biết chúng ta đang làm gì đâu? - Tsanka cười mỉa.

— Không biết là thế nào? Chúng ta đang chữa bệnh cho nó. - Bà lão gắt.

Eleonora yếu ớt kháng cự, ngoảnh mặt đi, rên khe khẽ, dù vậy vẫn uống gần hết bình sữa.

— Còn bây giờ, cởi quần áo nó ra, - bà già ra lệnh.

— Cháu hả? - Tsanka ngạc nhiên.

— Phải, cháu đấy. Sao cứ nhìn ta thế? Có gì đâu? Cô ấy là bệnh nhân, còn chúng ta là thầy thuốc. Nào, nhanh lên.

Tsanka thận trọng bỏ chăn ra, sợ sệt chạm tay vào áo váy phụ nữ.

— Cháu làm sao thế, nó đã chết đâu mà sợ? Nhanh lên, nếu không thì chỉ lát nữa chúng ta sẽ phải chôn nó thật đấy.

Câu nói làm Tsanka tỉnh hẳn ra, anh mạnh bạo thực hiện lời chỉ dẫn. Eleonora chỉ lí nhí: “Không nên”, “Xin hãy thương tôi”, rồi yếu ớt chống cự bằng chút sức lực còn lại, nhưng cuối cùng, trước ánh mắt nghiêm khắc của bà Avraby, cô gái đành buông xuôi, quay mặt vào tường khóc lóc, rên rỉ.

Khi Tsanka đã cởi xong áo váy của Eleonora ra, bà Avraby đẩy vào lưng anh.

— Thôi được rồi, phần còn lại để ta làm. Người đàn bà cảm thấy xấu hổ nhất không phải là khi trần truồng mà là lúc còn mặc quần áo lót. Họ không muốn để ai thấy bộ đồ lót bẩn của mình. Bây giờ, thế là xong. Cháu hãy lấy mỡ chồn chà xát lên người cô ấy cho đến khi đỏ ửng lên, không bỏ sót một chỗ nào, từ gót chân, bàn chân. Đừng xát mạnh quá, đau nó, nhưng xát nhanh lên. Tsanka, nhìn này, ôi, cơ thể con bé. Cháu lại gặp may đấy! - Bà Avraby bật cười the thé.

— Thôi bà im đi. - Tsanka lầu bầu, mặc dù chính anh cũng nhận ra những cảm giác rạo rực, mãnh liệt đã bị quên lãng từ lâu khi chạm tay vào cái cơ thể mảnh mai, kiều diễm vẫn còn thanh nữ của cô giáo.

— Bây giờ hãy bỏ vào miệng cô ấy một miếng mỡ đuôi cừu to. Nào, nhanh lên, nhanh lên. Chà xát lên phần trên đi, chỗ ngực ấy, đừng sợ. Nhìn kìa, tay cháu to khỏe thế kia, phù hợp với bộ ngực của con bé đấy.

— Thôi bà im đi! - Tsanka tức giận.

— Không sao, không sao, - bà lão bật cười. - Tuổi trẻ mới đích thực là cuộc sống, còn sau này, chỉ toàn khổ đau và dằn vặt thôi... Bây giờ cháu hãy lật cô ấy lại, chà xát phần lưng, nhẹ thôi, nhẹ tay thôi, phải làm với tất cả tình thương yêu. Người như ta, cho cháu một đống tiền, chắc cháu cũng không làm đâu nhỉ. Nào làm đi, tận hưởng đi. Ôi, sao cháu đổ mồ hôi nhiều thế, cũng có ích cho cháu đấy. Phần lưng xát mạnh tay hơn, cho đến khi đỏ da lên, rớm máu cũng được... Bây giờ chà vùng mông đi, mọi chuyện xấu xa cũng nằm ở đây đấy, tất cả khí lạnh cũng dồn về đây. Đừng có thương hại nó, ở đây phải chà thật mạnh, đau cũng được... Bây giờ lật ngửa con bé lại, phần ngực phải chà xát thêm một lần nữa, bôi nhiều mỡ vào, đừng tiếc. Cháu nhìn kìa, con bé đã đổ mồ hôi trán rồi đấy. Ơn Chúa, vậy là chúng ta đã kịp, chỉ chậm một, hai ngày nữa con bé sẽ lâm bệnh nặng. Bây giờ đi đôi tất len vào chân nó... Còn cháu, cởi quần áo ra.

Tsanka sững người kinh ngạc.

— Bà nói gì thế? - Tsanka nổi giận.

— Nói ít thôi, - bà Avraby bình thản đáp. - Thế cháu nghĩ, ta cho gọi cháu đến đây để làm gì hả thằng ngốc? Ta có thể gọi bà hàng xóm chứ. Cởi quần áo ra, nhanh lên, rồi nằm xuống bên cạnh nó, ôm chặt nó lại. Đừng nghĩ đến chuyện giở trò bậy bạ, chỉ cố sưởi ấm cho nó thôi, đừng vội vã, trong bất cứ trường hợp nào cũng không được rời nó ra, không được bỏ chăn ra. Nào, nhanh lên.

— Nhưng cháu không thể! - Tsanka la lên.

— Sao ngay từ đầu cháu không nói để ta gọi người đàn ông khác. - Bà già cay độc thốt lên.

— Bà đúng là đồ tai quái. - Tsanka như bị đánh gục.

— Thế nào, ta gọi ông hàng xóm nhé?

— Bà đi đi cho rồi...

— Ta sẽ sang phòng bên. Cẩn thận, không được bỏ chăn ra đấy. Con bé cần được sưởi nóng cho máu lưu thông. Cháu có làm được không? He, he, he, - bà lão vừa bước ra vừa cười, vẻ trêu chọc. - Trước kia thì có thể, thậm chí giỏi lắm, - từ gian trong giọng nói đơn đớt của bà lão vẫn vọng ra. - Cháu toàn gặp may với những người phụ nữ tử tế.

Bà Avraby đánh thức Tsanka dậy khi trời còn rất sớm.

— Sao, định nằm chết gí luôn ở đây à, có khi lại còn mơ mộng viển vông nữa cơ đấy. Dậy đi. Ôi, tốt lắm, chăn nệm ướt đẫm mồ hôi rồi. Nào, thay vải trải giường đi, sau đó đốt lò lên rồi biến đi. Ngày mai lại đến nữa đấy.

Khi Tsanka loay hoay bên bếp lò, bà Avraby khẽ chạm vào vai anh, ghé sát tai:

— Con bé đã đỡ hơn rồi, nó cứ quay mặt đi, xấu hổ mà. Thế là tốt! He, he, he, cháu đã truyền nhiệt cho nó, giỏi lắm!

— Bà điên rồi, bà Avraby ạ. - Tsanka cũng quay mặt đi.

— Mọi việc là nhờ cháu đấy, cám ơn cháu. Thôi cuốn xéo đi, mai gặp lại.

Ngày hôm sau, liệu pháp được lặp lại. Qua một ngày nữa, khi Tsanka xuất hiện, Eleonora đã ngồi dậy trên phản, uống thứ gì đó từ chiếc bát to, vừa nhìn thấy Tsanka, cô vội vàng chui xuống dưới chăn, trùm chăn lên đầu, quay mặt vào tường.

— Cháu đến đây làm gì? Ai gọi cháu? Thích rồi hả? Thôi đi đi. - Bà Avraby đứng chắn ngay trước mặt Tsanka, nói bằng một giọng nghiêm khắc.

— Cháu... cháu chỉ... - Tsanka lắp bắp.

— Nếu có việc, hãy đến vào ban ngày, còn ban đêm để chúng ta nghỉ ngơi.

Nhưng khi ra đến ngoài sân, bà Avraby lại thì thào bằng một giọng khác hẳn, cứ như sợ Eleonora nghe thấy:

— Cháu biết đấy, ta và con bé không nói chuyện được với nhau, song ta biết nó thuộc dòng máu cao quý, có đức hạnh, nhưng đã bị cuộc sống vùi dập. Cháu phải đối xử dịu dàng với nó. Nó xấu hổ với cháu lắm, thậm chí sợ nữa. Thôi, tạm biệt.

Khi Tsanka đã ra khỏi sân, bà Avraby lại gọi. Tsanka chậm chạp quay vào, không hào hứng cho lắm.

— Cháu biết không, cô giáo không có chỗ dựa nào ở đây cả. Ta sợ nó sẽ gắn bó với cháu, rồi phải lòng cháu. Đừng để điều đó xảy ra. Cháu đã có vợ, lớn tuổi rồi, cháu sẽ làm hỏng cuộc đời nó mà không biết đâu.

— Ý bà muốn nói là chính cháu đã làm hỏng cuộc đời của Kesyrt phải không?

— Với Kesyrt thì cháu đã mang lại hạnh phúc cho nó, nhưng trường hợp này thì khác, cháu và nó là những cái cây mọc lên từ những vùng đất khác nhau.

— Cháu cần cô ấy, và cả bà nữa... Thôi cháu đi đây, cháu có việc.

✦✦✦

Vào giữa mùa hè năm 1938, khi ông chủ tịch nông trang Dindigov vừa được bổ nhiệm “theo đề nghị của người lao động”, thì tình hình sản xuất của làng DutsKhote được đánh giá là tốt, chính vì vậy mà nông trang được mang tên Lenin. Để kỷ niệm sự kiện đó, các nông trang viên đều phải nhận định mức khá cao. Mùa màng năm đó bội thu, suốt ngày đêm nông trang viên tất bật ngoài đồng, không bỏ lỡ một ngày đẹp trời nào. Họ chỉ được nghỉ duy nhất vào những khi cơn mưa rào mùa hạ ngắn ngủi bất chợt trút xuống.

Mặc dù mùa vụ bội thu, nhưng hạt giống để gieo cho vụ đông lại không có: toàn bộ số thóc thu hoạch từ vụ hè đều phải giao cho điểm chế biến lương thực ở Argun. Chủ tịch nông trang đành phải chạy lên các cấp chính quyền để xin lúa giống. Trong khi vấn đề còn đang được bàn bạc, xem xét, thống nhất thì thời vụ đã trôi qua, những cơn mưa thu dầm dề bắt đầu trút xuống, vậy là nông trang không gieo được vụ lúa đông. Đây là sự kiện đặc biệt nghiêm trọng ở tầm nước cộng hòa. Ngày nào cũng có các đoàn thanh tra, hết đoàn này đến đoàn khác từ Grozny và từ huyện đổ về Duts-Khote. Các đoàn thanh tra, hoặc là của các ban Đảng, hoặc là của chính quyền, thậm chí của cả công an nữa. Tất cả đều khẳng định có hoạt động phá hoại. Vấn đề là phải tìm ra người có tội.

Vào đầu tháng Chạp, khi công việc ngoài đồng đã xong, người ta bắt đầu tính toán để trả công cho nông trang viên. Căn cứ vào kết quả làm việc của năm trước, anh em nhà Arachaev Basil và Esky làm quần quật cả năm ngoài đồng nhận được một tập trái phiếu quốc gia, như một khoản nợ dài hạn của nhà nước. Những tờ giấy màu ấy nhiều đến mức, xách cũng nặng tay. Dân chúng chửi rủa, tỏ thái độ bất bình, nhất là đàn ông, họ bảo những tờ giấy ấy dùng để cuốn thuốc lá cũng không được - bay mùi khét lẹt. Sau chuyện đó, các cơ quan luật pháp giải thích, nếu ai xé, cuộn và nhất là hút bằng loại giấy có in hình lãnh tụ là trái pháp luật và sẽ bị trừng phạt nghiêm khắc.

Mặc dù vậy, chính quyền vẫn tỏ ra rất hào hiệp: Hầu như người lao động nào cũng được tặng bằng khen, và yêu cầu phải treo những tờ giấy quan trọng đó lên tường, ở chỗ dễ nhìn thấy nhất. Basil nói công khai trước mặt mọi người, rằng ở nhà cậu cái chỗ trang trọng nhất là nhà vệ sinh nên cậu đã móc cái bằng danh dự ấy vào cái đinh rỉ, trong khi móc lại làm rách mất hình Stalin. Một ngày sau, cán bộ an ninh và công an ập vào nhà Arachaev. Basil thoát nạn là nhờ bà mẹ Tabark hiểu ngay ra sự tình, vội chạy ngay vào nhà vệ sinh, xé vụn tờ giấy ra rồi ném vào hố xí. Khi bà vừa bước ra thì hai công an ập vào, nhìn mãi xuống cái hố xí tối om trên sàn gỗ ọp ẹp.

Cũng trong thời gian này, đống cỏ khô cuối cùng và lớn nhất của nông trang bị cháy rụi trong một đêm. Đây cũng là sự kiện đặc biệt nghiêm trọng. Sau vụ đó, tất cả dân làng bị tập trung ở sân chợ, kể cả phụ nữ có con bú và người già. Quân lính vây quanh đám đông, ở giữa sân, trên chiếc xe ngựa tải có một số cán bộ lãnh đạo huyện của nước cộng hòa. Đầu tiên họ nói về những thành tựu của chính quyền Xô viết, về những nhà máy, công xưởng khổng lồ, về sự lao động quên mình của nhân dân các thành phố và làng mạc, về những chiến công hàng ngày của mọi người và mỗi người, về tương lai tươi sáng và vinh quang trên con đường đã chọn. Sau đó, họ nhận xét, chỉ có những người lao động của nông trang Lenin, dù đã được vinh dự mang tên đó, đã làm ảnh hưởng đến thắng lợi vĩ đại của hàng triệu người lao động, rằng chỉ có ở đây, mọi người đã không hiểu được tầm quan trọng và vinh quang của lao động. Dĩ nhiên, không phải tất cả mọi người đều xấu, chỉ có hai, ba người thôi, và những kẻ đó cần phải bị vạch mặt chỉ tên.

— Thế nào, đội trưởng Solsaev, - diễn giả tiếp theo nói bằng một giọng sang sảng của một người được ăn uống đầy đủ. - Anh hãy lại gần đây và nói một cách trung thực trước chân dung lãnh tụ Stalin, trong đội của anh, ai là người làm việc không tốt, hay bỏ việc, ai là những kẻ phá hoại và đại loại như vậy?

Solsaev bất đắc dĩ phải lách qua đám đông đến gần, đầu cúi xuống, không nói gì, chỉ nhún vai như đứa bé không thuộc bài.

— Sao anh im lặng thế, nào nói đi, ai? Ít ra hãy nêu lên một cái tên.

Đám đông nín lặng, chờ đợi. Chỉ nghe thấy tiếng thở của mọi người và tiếng tuyết lạo xạo dưới chân mỗi khi phải đổi chân vì giá lạnh.

— Có nghĩa là trong đội của anh không có người nào như thế? - Diễn giả vẫn không chịu. - Nếu vậy, có thể là chính anh, chính Solsaev là kẻ phá hoại chăng? Mọi người nghĩ sao, những công dân trung thực của làng Duts-Khote?

Mọi người bắt đầu la ó, chuyển động.

Không có kết quả gì. Dân chúng chửi bới, la hét, kết tội người này người kia, nhưng tuyên bố một cách công khai, người nào là kẻ phá hoại, thì không ai dám.

Sau cuộc mít tinh, quân đội xếp hàng trở về Vedeno, còn các vị lãnh đạo cao cấp đi kiểm tra nông trang. Ở đó, trong phòng truyền thống họ ăn uống no nê, mãi đến nửa đêm mới quay về huyện. Một tuần sau sự kiện đó, ông chủ tịch nông trang Dindigov bị bắt ngay tại huyện, sau đó không ai nhìn thấy ông ấy ở đâu nữa.

✦✦✦

Nhờ công việc thầm lặng và ít người để ý nên Tsanka Arachaev được tách ra khỏi tất cả những biến cố của nông trang. Hàng tháng anh được trả một khoản lương nhỏ, không phải dưới dạng trái phiếu mà là tiền mặt. Mọi người đều ganh tị với Tsanka, đều muốn xin vào làm việc trong trường.

Sau nửa năm về nhà, Tsanka đã hoàn toàn thích nghi và ổn định với cuộc sống ở đây. Đôi khi, bất chấp lệnh cấm, Tsanka vẫn vào rừng săn bắn. Chỉ ở trong rừng, anh mới cảm thấy hài lòng và hứng thú với cuộc sống. Ngoài ra, đó còn là phương tiện để nuôi sống gia đình đông đúc của mình. Người làng vào rừng chỉ để lấy củi và phải được sự đồng ý của Xô viết làng. Mẹ và các em khuyên Tsanka bỏ công việc nguy hiểm ấy đi, họ sợ có kẻ tố giác rồi lại bị bắt nữa. Tsanka nói với mọi người là anh không vào rừng săn bắn nữa, tuy nhiên cứ cách hai, ba ngày, không chịu nổi cảnh buồn chán và cuộc sống mùa đông đơn điệu trong cái ngôi làng miền núi của chính quyền Xô viết, Tsanka lại giấu tất cả mọi người, kể cả với vợ, bí mật vào rừng.

Tsanka quen dần với mọi nỗi khó khăn, chỉ có một điều làm anh bận tâm và lo lắng - đó là những cuộc gặp với cô hiệu trưởng Kykhmisterova Eleonora Vitalevna. Cô giáo kịp bình phục trước năm mới và đã đi làm bình thường. Cho dù dáng vẻ bề ngoài không được xinh xắn cho lắm, nhưng cô giáo là một phụ nữ năng động và chăm chỉ, rất có trách nhiệm với công việc. Ngoài công việc ra cô không có sự đam mê hay quan tâm nào khác, cả ngày ở trong trường, chăm lo cho các em học sinh, thương yêu quý mến chúng như con mình. Học sinh cũng yêu quý và kính trọng cô. Tiếng tốt về Eleonora ngày càng được khẳng định và củng cố chắc chắn trong lòng người dân Duts-Khote. Dẫu còn nghèo, song các phụ huynh luôn cố gắng tìm mọi cách để trả ơn cô giáo mới. Ngay cả những đứa học trò bé nhất cũng hiểu, từ trước đến nay trong làng của chúng chưa có một người thầy nào giỏi giang và thật lòng yêu quý chúng như cô hiệu trưởng mới. Không một đứa học sinh nào có thể gọi tên cô một cách đầy đủ và lưu loát, bởi vậy mà chúng gọi cô theo tên địa phương là Ela Vidala. Vậy là không chỉ học sinh mà cả phụ huynh cũng gọi cô như vậy, chẳng những thế chính cô giáo cũng quen dần với cái tên ấy. Thời gian đầu cô còn cười, đôi khi còn giận nữa, sau đó cô nhận ra như thế lại tốt hơn.

Eleonora Vitalevna né tránh các cuộc gặp với Tsanka, vừa nhìn thấy Tsanka là cô đã đỏ mặt, cụp mắt xuống, không biết phải xử sự ra sao. Trong thời gian bị ốm, vào những buổi chiều mùa đông dài lê thê, bà Avraby đã kể cho Eleonora nghe nhiều chuyện về Tsanka và Kesyrt, về mối tình bi thương của họ. Thời gian đầu, Eleonora không hiểu tiếng Chechnya, dần dần cô cũng đoán ra được ý nghĩa của những câu chuyện dài bà kể, sau đó chính cô lại hỏi thêm bà lão về những chi tiết cụ thể, tỏ ra quan tâm đến cuộc sống của Tsanka. Trong thâm tâm cô giáo rất muốn trò chuyện với Tsanka, song cô e ngại, cảm thấy bối rối trước Tsanka, thậm chí như có một cái gì đó không với tới được. Nhưng dù Eleonora Vitalevna đã tìm mọi cách né tránh những cuộc gặp với Tsanka, nhưng cô vẫn không thể kìm lòng được, vẫn muốn nói chuyện, chia sẻ với Tsanka về những nỗi đau của mình. Eleonora chỉ biết Tsanka nói tiếng Nga rất tốt, và dù mới ba mươi ba tuổi, nhưng Tsanka đã đi nhiều nơi, biết nhiều chuyện. Tự nơi sâu thẳm của tâm hồn, Eleonora cố đào sâu chôn chặt những tình cảm thầm kín của mình, che giấu sự quan tâm và thiện cảm của mình đối với người bảo vệ lớn tuổi hơn cô nhiều.

Đêm nào Eleonora cũng bị dằn vặt bởi những cơn mơ nặng nề, khủng khiếp cứ bám riết lấy cô. Cô giáo thức giấc giữa đêm khuya và không nhận ra mình đang ở đâu, mãi đến khi nghe thấy tiếng ngáy rời rạc của bà Avraby cô mới tỉnh lại. Khi đó cô ngồi dậy, bỏ thêm củi vào lò, pha trà, ngồi uống rất lâu, sau đó phải khó khăn lắm cô mới ngủ lại được.

Thời gian gần đây, cùng với những cơn ác mộng, lại xuất hiện những bóng ma mới. Câu chuyện của bà Avraby về số phận Kesyrt đã để lại ấn tượng sâu đậm trong tâm hồn vốn đã bị tổn thương của Eleonora. Giá như bà Avraby có thể kể câu chuyện ấy bằng tiếng Nga, thì hẳn câu chuyện đã không đến mức bi thảm đến thế. Đằng này, vì không biết tiếng Nga nên bà lão phải vừa kể vừa dùng tay chân, điệu bộ và vẻ mặt để thể hiện. Các buổi diễn rất sinh động ấy được một bà già còng lưng, ốm yếu, móm mém thể hiện trong ngôi nhà ọp ẹp, tối tăm, giữa tiếng gió bấc rít ù ù trong ống khói, giữa rừng núi xa xôi hẻo lánh Chechnya đã gây cho Eleonora Vitalevna những ấn tượng khủng khiếp. Cô tin là nếu thời gian đó, chàng trai Tsanka tốt bụng ở nhà và được tự do, thì câu chuyện đã khác hẳn, tốt đẹp hơn, hạnh phúc hơn. Đêm nào Eleonora cũng mơ thấy, một số phận tương tự như thế cũng đang chờ đón cô ở phía trước, Tsanka đã cứu cô thoát chết một lần rồi, và trong tương lai, chỉ có Tsanka mới có thể cứu được cô một lần nữa.

Bà lão Avraby từng trải nhận ngay ra tâm trạng của cô gái, bà để ý thấy cô hiệu trưởng thường hay nhắc đến tên người bảo vệ, càng ngày càng quan tâm đến gia đình Tsanka, mối quan hệ của Tsanka với vợ con và họ hàng. Bà Avraby cố gắng tìm mọi cách không để cho Eleonora Vitalevna phạm sai lầm, ngăn cản cô tiếp xúc với Tsanka, đe dọa cô bằng những bài học của quá khứ. Bà bảo, Tsanka vừa là hạnh phúc nhưng cũng đồng thời là nỗi bất hạnh của phụ nữ. Tuy nhiên Eleonora Vitalevna không thể kiên nhẫn hơn được nữa. Sau một đêm dài nặng nề, gió thổi hun hút, hôm sau là ngày nghỉ, cô giáo quyết định đến gặp Tsanka đang trực ở trường. Chỉ đơn giản là để trò chuyện, được nghe và được nhìn vào đôi mắt to màu xanh xám đầy quyến rũ của Tsanka. Chỉ vừa mới quyết định dứt khoát như vậy, Eleonora Vitalevna rất ngạc nhiên khi nhận ra cuộc đời bỗng trở nên tươi đẹp và ấm áp hơn, tràn đầy niềm hy vọng và sự lãng mạn.

Ngay trong cái đêm trước ngày chủ nhật mong đợi ấy, Eleonora Vitalevna có vẻ bồn chồn, lo lắng, cứ đi đi lại lại. Cô cởi chiếc áo len duy nhất của mình ra, chiếc áo cũ mèm đan bằng len lông cừu thô, cầm nó rất lâu trên tay rồi cuộn lại, suy nghĩ điều gì lung lắm, cuối cùng cô hỏi bà Avraby:

— Bà ơi, nếu cháu giặt chiếc áo, liệu đến sáng nó có kịp khô không?

— Dĩ nhiên là không rồi. - Bà lão cười mát.

Bà Avraby đọc được hết mọi ý nghĩ trong đầu cô giáo, rất có thể bà cũng ghen tị và cảm thấy tiếc nuối cho tuổi xuân, mà có thể là cả cuộc đời đã trôi qua một cách vô ích của mình, và cũng có thể chính vì vậy mà bà đã đi đến một quyết định táo bạo: Bà chui xuống gầm phản, lôi chiếc rương cũ ra, lấy chiếc áo váy bằng vải nhung rất đẹp của Kesyrt, mỉm cười đưa cho Eleonora.

— Áo của ai đây ạ? - Eleonora ngạc nhiên.

— Dĩ nhiên là của bà rồi. - Bà lão mạnh bạo đáp rồi ra hiệu cho Eleonora mặc vào.

— Không, cháu không thể. - Cô gái đẩy tay bà lão.

— Cái kia giặt. - Bà Avraby chỉ tay vào máng giặt, giải thích bằng tiếng Chechnya. - Mặc tạm cái này, chờ cái kia khô. Đừng sợ, bà đã mặc nó lúc còn trẻ đấy.

Cuộc tranh luận còn kéo dài một lúc nữa, cuối cùng sự ngang bướng của tuổi già và sự cám dỗ của tuổi trẻ đã chiến thắng. Eleonora mặc chiếc áo nhung vào.

— Chẳng lẽ đây là chiếc áo của bà à? - Cô gái ngạc nhiên. - Bà cao chừng này?

— Phải, phải, - bà Avraby mỉm cười.

— Không, cháu chỉ mặc áo của cháu thôi. - Cô gái định cởi chiếc áo ra.

— Đừng, nó rất vừa với cháu đấy. - Bà lão giơ tay ra hiệu và trầm trồ tán dương. - Cháu đã trở nên khác hẳn, bắt đầu giống phụ nữ rồi đấy, trước nay cứ như con bù nhìn trong vườn.

— Nhưng cháu có đến cuộc hẹn đâu, cháu đi làm cơ mà.

— Cứ mặc cho đến khi áo len khô, nó bẩn rồi, thậm chí bốc mùi nữa. - Vừa nói bà Avraby vừa đưa chiếc áo lên mũi, thở dài, nhăn mặt, làm ra vẻ ghê sợ. - Từ lâu rồi ta đã định nói với cháu nhưng chưa có dịp, cháu còn trẻ, hơn nữa lại là hiệu trưởng.

Những lời cuối, nhất là về mùi hôi đã chạm đến lòng tự trọng của cô gái. Như đã bị chặn mất đường rút lui, Eleonora cầm chiếc áo len ném vào chậu nước lạnh làm nổi lên những bọt bong bóng nhỏ li ti.

— Trông cháu đẹp lắm! - Bà Avraby lùi lại, thốt lên một lần nữa, cố giấu những giọt nước mắt chỉ chực trào ra.

Đêm ấy, Eleonora Vitalevna trằn trọc mãi không ngủ được, cứ nghĩ về niềm mong ước ngọt ngào và đầy sức cám dỗ đang choán ngợp tâm trí. Rồi cô thiếp đi trong một giấc ngủ ngon chưa bao giờ có kể từ khi đến Duts-Khote. Eleonora tỉnh dậy khi trời vừa rạng, đun nước nóng, rửa ráy trong chiếc chậu đồng, gội rất kĩ mái tóc cắt ngắn của mình. Bà Avraby vẫn nằm trên phản, bí mật quan sát cô gái, và từ một nơi sâu kín trong lòng, bà cảm thấy ganh tị với cô, sau đó, không kìm được, bà bảo, tốt hơn là cô giáo nên ở nhà, đừng cố công tìm kiếm những cuộc phiêu lưu tình ái làm gì.

— Nhưng cháu phải đi làm. - Eleonora vừa thanh minh vừa liếc vào chiếc gương nhỏ của bà Avraby, các cạnh đã bị hoen rỉ, mốc meo vì thời gian.

Đến gần trưa thì Eleonora bắt đầu mặc quần áo. Cô nhìn chiếc áo váy bằng nhung, xăm xoi bốn phía, lắc lắc đầu, lúc lúc lại nhìn về phía bà Avraby. Bà lão biết chắc, chỉ cần nói cho Eleonora biết, đó là chiếc áo của Kesyrt thì mọi chuyện sẽ kết thúc. Tuy nhiên bà vẫn im lặng, cứ phân vân mãi, mấy lần định nói, nhưng rồi nghĩ lại: “Mình có quyền gì mà ngăn cản, ép buộc nó. Con bé còn trẻ, thông minh và cô đơn. Nó biết làm gì ở cái chốn này? Cứ để nó được giao tiếp. Cả hai có còn bé nữa đâu, nếm trải chuyện đời rồi. Mà chúng cũng đã biết rõ về nhau, có gì mà phải e ngại nữa? Cứ để chúng tự giải quyết. Chắc cũng không làm điều gì ngu ngốc đâu. Thằng Tsanka là một người có trách nhiệm, đã trưởng thành... Còn con vợ Dikhant của nó, chỉ là đồ rác rưởi, đáng đời lắm”.

Sau đó Eleonora Vitalevna bắt đầu mặc vào người những món quà tặng của dân làng Duts-Khote: Chiếc áo khoác ngắn bằng lông cừu tuy không mới nhưng vẫn còn tốt, đôi ủng lính to tướng không phải của phụ nữ và chiếc khăn choàng rộng bằng lông dê. Cô gái ngắm nghía mình mãi trong làn ánh sáng mờ mờ từ ô cửa sổ nhỏ. Bà Avraby đứng lên, đập bàn tay xương xẩu, nám đen vì tuổi tác vào hông và mông cô gái.

— Chỗ này và chỗ này nữa, còn nhỏ lắm. Đàn bà, chỗ ấy phải thế này này. - Vừa nói bà lão vừa giơ tay ra hiệu bằng cái bếp lò.

Eleonora nhảy dựng lên, bật cười, không nói gì cả. Ngoài đường không khí thoáng đãng, giá lạnh. Tháng Hai sắp trôi qua, từ phía đồng bằng những cơn gió giật, lạnh buốt thổi tới. Những đám mây u ám, nặng nề nằm gác trên dãy núi, che lấp tất cả, làm cho thế giới trở nên nhỏ bé, khép kín. Có cảm giác như ngoài cái làng miền núi Duts-Khote này, xa hơn nữa sẽ chẳng có gì. Phía sau những ngôi nhà ở rìa làng chỉ là một màn sương mù màu sữa đục, mênh mông, trống trải và mờ tối.

Ngay cả vào lúc giữa trưa mà ngôi làng vẫn trông như bị đóng băng, hoang vắng. Tuyết rơi dày, tinh khôi, nhưng ngoài đường không thấy bóng dáng bọn con nít vì chúng không có quần áo ấm, hơn nữa, với cái bụng đói thì nhảy nhót giữa giá lạnh cũng chẳng thích thú gì.

Đến cổng trường, Eleonora Vitalevna dừng lại khá lâu, vẻ lưỡng lự, không nghĩ ngợi được điều gì, thở hổn hển vì lạnh và chặng đường dài. Cuối cùng, sau khi nhìn thấy đụn khói xám bốc thẳng lên từ ống khói lò hơi nhà trường, cô mạnh dạn bước tiếp. Sau tiếng gõ rụt rè đầu tiên vào cánh cửa lớn bằng gỗ sồi, không thấy ai đáp lại, Eleonora liền gõ mạnh hơn. Bên trong cánh cửa mở rộng thấp thoáng hình bóng mờ tối và cao cao của Tsanka với đôi mắt mở to vì ngạc nhiên.

Hai người bình thản chào nhau. Eleonora lẩm bẩm câu gì đó về những việc gấp cần phải giải quyết ngay rồi đi vào phòng mình, khép chặt cửa lại, bày ra trước mặt một đống sách vở và giấy tờ biểu bảng, ngồi một mình khoảng hai mươi phút. Eleonora run khe khẽ, không biết vì lạnh hay vì nguyên nhân nào khác, cố đọc cái gì đấy, nhưng chẳng hiểu gì cả, ý nghĩ cứ bay lượn ở đâu đó. Cuối cùng, chính Tsanka là người phá vỡ sự cô đơn của Eleonora. Tsanka rụt rè gõ cửa, hỏi cô có dùng trà không. Eleonora không đáp lại, chỉ nhìn anh bằng ánh mắt bối rối, ngỡ ngàng. Tsanka lùi ra, lát sau quay lại với hai cốc trà nóng bốc hơi nghi ngút.

— Tôi có thể ngồi với cô một lát được chứ? - Anh hỏi và chẳng chờ trả lời đặt hai cốc trà lên bàn, vẩy vẩy vào không khí hai bàn tay bị bỏng, bật cười rồi ngồi đối diện.

Eleonora cụp ánh mắt ngượng ngùng của mình xuống, nét mặt hơi ửng đỏ, giấu đôi tay run rẩy xuống dưới bàn. Tsanka lúc lúc lại liếc trộm về phía Eleonora, sau đó mạnh dạn nhìn thẳng vào mắt cô. Chỉ đến lúc này, Tsanka mới nhìn rõ khuôn mặt thon, gầy của cô gái, chiếc mũi nhỏ gọn, cặp môi cân đối, hàng lông mày thẳng màu sáng và cái trán cao thông minh.

— Cô uống trà đi, kẻo nguội mất. - Tsanka khẽ nói.

— Vâng, vâng. - Cũng bằng một giọng khẽ khàng và xúc động, cô gái đáp lại.

Một khoảng im lặng kéo dài, lúng túng, Eleonora vẫn ngồi bất động trong tư thế cũ. Khi đó Tsanka đành phải đứng lên, đi vòng qua bàn, đặt tay lên vai cô, nghiêng người xuống, khẽ chạm môi vào chiếc má nóng rực của Eleonora.

— Cô cứ yên tâm, đừng sợ tôi. - Tsanka khẽ thì thào ngay bên tai.

— Anh có thuốc lá không? - Đột nhiên Eleonora hỏi.

— Tôi không có thuốc điếu, tôi bị phá sản rồi, chỉ có thuốc lá sợi thôi.

Giây lát sau cả hai cùng hút thuốc, căn phòng tràn ngập khói thuốc bay mùi khét lẹt. Sau khi rít vài hơi thuốc dài, lần đầu tiên Eleonora ngẩng đầu lên, mạnh dạn nhìn thẳng vào Tsanka.

— Tôi có một câu hỏi cho anh!

— Câu hỏi gì? - Tsanka tò mò.

— Anh đã từng ở Kolyma?

— Phải.

— Tình cờ, anh có nhìn thấy cha mẹ tôi ở đấy không, cha tôi là Kykhmisterov Vitaly Petrovich và mẹ tôi là Kykhmisterova Elizaveta Phedorovna?

— Không. - Sau một lát im lặng, Tsanka đáp.

Sau đó hai người cùng uống trà, lại hút thuốc, rồi sau đó, nước mắt lưng tròng, cô giáo Kykhmisterova Eleonora Vitalevna kể cho Tsanka nghe về một đoạn đời ngắn ngủi và bất hạnh của mình.

Eleonora sinh năm 1912 ở thành phố Sankt-Peterburg. Cha cô là con trai của một công chức, và suốt đời, kể cả trước và sau Cách mạng Tháng Mười chỉ làm nghề điện báo. Mẹ cô thuộc dòng dõi quý tộc, được gửi ra nước ngoài học hành đến nơi đến chốn, biết vài ngoại ngữ. Sau Cách mạng, mẹ cô cố thuyết phục cha đi ra nước ngoài, nhưng cha cô, ngay từ nhỏ đã mang trong mình tư tưởng canh tân, coi tất cả sự biến động ấy chỉ là một cơn đau đẻ không thể tránh khỏi cho một trật tự mới, công bằng. Sau cuộc nội chiến, cuộc sống của họ dần dần ổn định, cha cô lại tiếp tục làm việc trong ngành điện báo, mẹ làm hiệu trưởng một trường dạy nghề. Bản thân Eleonora Vitalevna, sau khi học xong phổ thông đã tốt nghiệp trường nhạc và được nhận làm giáo viên dạy nhạc của trường dạy nghề đó. Cùng với các bạn học cũ, Eleonora thành lập một đội văn nghệ nghiệp dư. Tuy nhiên, cùng với những bài hát cách mạng vô sản, các cô còn hát cả những bài hát tiểu tư sản bị cấm. Một vụ đổ bể đã diễn ra, trong gian phòng xép, nơi chỉ có các thành viên của đội văn nghệ lui tới, người ta tìm thấy một bức tranh biếm họa về Stalin. Tất cả đội văn nghệ đều bị bắt. Eleonora bị xử ba năm tù. Cô bị giam trong trại cải tạo phụ nữ ở Kostroma một năm, sau đó bị đưa tới Rostov-trên sông Đông. Ở mọi nơi, vốn kiến thức về âm nhạc của Eleonora đã giúp nhiều cho cô: Cô hát và chơi nhạc cho lãnh đạo và cho phạm nhân nghe.

Mãi đến năm thứ ba, nhờ sự giúp đỡ của một nữ quản giáo, Eleonora mới nhận được bức thư của người hàng xóm mà bấy lâu nay cô mong đợi. Bà hàng xóm thông báo cho Eleonora biết, ngay trong ngày cô bị bắt, mẹ cô cũng bị bắt luôn. Và để cứu mẹ, cha cô đã chạy lên các cấp lãnh đạo, nhưng không có kết quả. Tận dụng vị trí làm việc của mình, cha cô đã bí mật gửi một bức điện tín lên Moskva, cho Stalin, khiếu nại về sự độc đoán của Ủy ban đặc biệt địa phương. Ngay sau đó, chính ông cũng bị bắt, còn cô con gái út của họ, tức là em gái Eleonora được gia đình người hàng xóm cưu mang. Cuối thư, bà hàng xóm bảo Eleonora đừng gửi thư cho bà nữa và báo cho cô biết, hiện giờ căn hộ của gia đình cô đã có người khác đến ở, những người rất quan trọng và kín tiếng.

Sau khi mãn hạn tù, Eleonora Vitalevna không được phép cư trú ở Leningrad nữa mà bị điều đi Grozny. Tại đây Eleonora được bố trí làm việc trong trường trung cấp nhạc khoảng một tháng, nhưng không biết theo sự chỉ đạo của ai đó, cô được cất nhắc lên làm hiệu trưởng trường tiểu học trong cái làng miền núi hẻo lánh Duts-Khote.

Vừa kể lại câu chuyện buồn của mình, Eleonora Vitalevna vừa run rẩy khóc nức nở. Tsanka cố an ủi cô, cuối cùng cũng làm cô bình tâm lại, rồi anh bảo, ở đây khá lạnh, cái buồng nhà kho của anh ấm hơn. Eleonora không phản ứng gì cả, Tsanka thận trọng đỡ cô lên, đưa vào phòng bên cạnh ấm cúng hơn. Tại đây, Tsanka không nói gì, chỉ ôm chặt Eleonora vào lòng và bắt đầu hôn cô. Eleonora không chống cự, thoạt đầu chẳng có phản ứng gì, sau đó như bất ngờ tỉnh ra, cô khóc nấc lên rồi nép chặt vào người Tsanka.

Tsanka lặng lẽ bỏ chiếc khăn lông ra, vội vàng cởi áo khoác của Eleonora ném vào trong góc, và đột nhiên anh sững lại như trời trồng. Tsanka mở to mắt kinh ngạc nhìn vào chiếc áo váy Eleonora đang mặc, và ngay lập tức, ánh mắt như mờ đi, ngập tràn nỗi buồn. Tsanka gục đầu xuống, thở hắt ra, ngồi phịch xuống tấm chăn nhàu nát trên phản, hai tay ụp lên mắt.

Eleonora Vitalevna đứng giữa phòng một lát rồi cầm chiếc áo khoác lên, lặng lẽ bước ra.

✦✦✦

Vào một ngày gió lạnh cuối tháng Hai, mặc dù không muốn nhưng tất cả dân làng Duts-Khote đều phải đến dự cuộc mít tinh. Tất cả phải có mặt, chỉ trừ những người bệnh nặng và những người quá già, mọi người đều biết, nếu không có mặt sẽ gặp chuyện rắc rối. Cũng như mọi lần, vòng ngoài là quân lính, ở giữa có khoảng mười, mười hai người đàn ông khỏe mạnh, mặc áo choàng lông ấm, đi ủng dạ.

— Các đồng chí, chúng ta cần phải bầu chọn chủ tịch nông trang. - Diễn giả có đôi má đỏ nhất, hét to. - Các đồng chí giới thiệu ai? Đúng rồi, để mọi người khỏi mất công khổ sở đoán già đoán non, chúng tôi sẽ giúp. Huyện ủy và Ủy ban xin giới thiệu đồng chí Yliasov Datsi Tausovich. Đây, đồng chí ấy đây. Đồng chí Yliasov là đảng viên, đã từng giữ nhiều chức vụ quan trọng ở huyện bên, là một chuyên gia có trình độ và năng lực, và điều quan trọng nhất, đồng chí là một đảng viên chân chính, tuyệt đối trung thành với lý tưởng của Lenin. Hôm nay trời lạnh, nên chúng ta sẽ không kéo dài thời gian... Ai đồng ý bầu đồng chí Yliasov làm chủ tịch nông trang Lenin? Ai phản đối? Ai không biểu quyết? Vậy là nhất trí cao! Chúc mừng đồng chí!

Diễn giả tiếp theo lên nói về việc dân làng lại nộp thuế không đầy đủ. Ông tuyến bố, năm tới sẽ bắt đầu thu thuế từ cây ăn quả. Mọi người còn nhớ, thuế cây ăn quả đã bắt đầu thực hiện từ năm 1930, tuy nhiên người ta đã quên thu. Bây giờ, khi chính quyền yêu cầu phải nộp giấy chứng nhận số lượng cây ăn quả trên đất gia đình cho Xô viết thôn, thì dân làng bắt đầu hiểu ra, sự việc đã trở nên nghiêm trọng.

Người cuối cùng lên phát biểu là ông chủ tịch mới của nông trang. Ông nói rất dài, rất hay, nhưng chẳng ai hiểu gì cả.

Sau khi cuộc mít tinh kết thúc, trong làng đồng loạt vang lên tiếng rìu. Đến chiều hôm sau, cả khu làng trở nên trơ trọi, những vườn cây ăn quả đã được chọn giống kĩ lưỡng hàng chục năm bị đốn gục, và cùng với chúng, người ta đã chôn luôn truyền thống hàng trăm năm của người làm vườn miền núi Chechnya - những nhà bác học chân đất suốt đời gắn bó với công việc.

Nhưng mọi việc không chỉ xảy ra với các mảnh vườn.

Các mảnh vườn chỉ xếp vào hàng cuối cùng trong bản danh sách dài mà sau đó dân làng đã bị đào tận gốc...

... Vào đầu tháng Ba, như mọi năm, quân đội lại được điều động vào làng. Các sĩ quan được bố trí ở trong nhà các gia đình khá giả, lính tráng trong các nhà còn lại. Thời hạn - một tuần. Cần phải cho ăn, cho uống và phục vụ đầy đủ. Một lần, ông chủ tịch Xô viết thôn nói: “Đây là đợt phòng bệnh hàng năm, nói cho đúng hơn là đợt rửa ruột, tất cả cũng chỉ vì sức khỏe của mọi người”.

Vào thời gian đó, một đoàn cán bộ dân sự đến từng nhà, hỏi dân làng, quân lính có làm điều gì xúc phạm và phụ nữ có khiếu nại vì bị quấy rầy không. Câu trả lời chỉ có một:

— Chẳng có gì để nuôi.

Trước tình hình đó, đại diện đoàn công tác giơ ngón trỏ lên với nhiều hàm ý và nói:

— Các người chẳng có lương tâm gì cả! Quên hết truyền thống của người miền núi! Lòng hiếu khách của các người đâu rồi? Lòng cao thượng đâu rồi? Các người đã trở nên nhỏ nhen, bủn xỉn!

Sau đó, đoàn kiểm tra đông đúc ấy làm như vô tình lùng sục khắp cơ ngơi, nhòm cả vào nhà kho, gác thượng, hầm chứa, thậm chí cả dưới gầm phản, bới cả tro trong lò lên. Vào những ngày ấy đã xảy ra một chuyện làm Tsanka lo sợ hơn cả. Tsanka biết chắc, người ta không dễ dàng để anh được yên: có giấy triệu tập của Ban bảo vệ chính trị quốc gia. Chính mẹ và các em của Tsanka còn lo lắng hơn cả anh. Mọi người đều linh cảm sẽ có điều gì đó chẳng lành.

Tsanka bị thẩm vấn ngay trong căn phòng cũ. Tất cả vẫn không có gì thay đổi, chỉ có điều bây giờ trên tường treo tấm bản đồ lớn, màu sắc rực rỡ của Liên bang Xô viết, cạnh đó là tấm áp phích trích một câu trong Hiến pháp Liên Xô về việc tất cả công dân của đất nước phải lao động hết mình và trung thực vì lợi ích của Tổ quốc.

Cũng như lần trước, ngồi sau bàn là hai cán bộ an ninh: Muslimov và một người mới, còn khá trẻ, tầm vóc nhỏ bé, bước đi vội vã, cương quyết, giọng nói nhanh, đơn đớt, hàm dưới nhô ra với hàm răng thưa. Người cán bộ trẻ thẩm vấn Tsanka trong hơn hai giờ, hỏi đi hỏi lại cũng chỉ từng ấy câu làm anh toát cả mồ hôi. Tuy nhiên, Tsanka vẫn cứ khăng khăng “không”, “không nhớ”, “không biết”. Những câu hỏi khác nhau về quá khứ và hiện tại, nói tóm lại là về mọi chuyện. Sau đó, khi đã nhớ lại tất cả các câu hỏi, Tsanka mới hiểu ra, người cán bộ an ninh trẻ tuổi và khôn ngoan kia định dẫn dắt anh đến đâu. Những câu hỏi chính đều liên quan đến Kolyma, nhưng không cụ thể về vấn đề gì mà tản mạn đến mức tưởng như chúng chẳng liên quan với nhau. Còn một điều nữa, Tsanka nhớ rất rõ, người cán bộ an ninh mới này khác với ông Beloglazov là không bao giờ cười, không rời mắt khỏi tờ biên bản và nhìn chằm chằm vào mắt Tsanka, cứ như anh chỉ là một vật tế thần thảm hại.

Rất may cho Tsanka là một ngày sau, người bạn Zukaev Kurto về làng Duts-Khote thăm mẹ anh. Đêm ấy Tsanka trực trong trường. Hai người bạn thời thơ ấu ngồi với nhau đến tận sáng trong gian nhà kho nhỏ bé của Tsanka, uống hai loại rượu nặng và ngọt. Kurto bảo, một loại là cognac, còn loại kia là rượu mùi làm từ nho vùng Gruzia. Họ nhắm rượu với kẹo sôcôla, bánh quy ngọt và mấy thứ đồ ngọt gì đó nữa, hút thuốc lá thơm. Sau vài ly, Tsanka đã hơi ngà ngà, định giấu vào túi vài thanh kẹo sôcôla xinh đẹp để mang về cho con. Kurto nhận ra, bảo, cậu đã mua quà cho chúng rồi, cứ ăn uống thoải mái. Đến gần sáng, Tsanka kể cho Kurto lúc đó đã mơ mơ màng màng về công việc của mình, rất cụ thể và chi tiết để tìm sự giúp đỡ hay ít ra là sự cảm thông từ phía người bạn giàu có và quyền lực.

Sáng hôm sau Kurto ra về, hình như quên mất chuyện quà cho mấy đứa con của Tsanka.

Đúng một tuần sau, Tsanka lại bị gọi lên thẩm vấn, hay nói theo cách của các cán bộ an ninh là để trao đổi. Bối cảnh vẫn như cũ, những câu hỏi đầu tiên vẫn như cũ, đột nhiên người cán bộ điều tra hỏi: Shukina Tachiana Ivanovna là ai? Tsanka sững người. Ngay lập tức anh nhớ lại bệnh viện ở Magadan, ngôi nhà nhỏ nơi họ gặp nhau lần cuối và tất cả những chuyện khác.

— Vậy, Shukina Tachiana Ivanovna là ai? - Người cán bộ an ninh trẻ tuổi nhắc lại câu hỏi.

Tsanka ngẫm nghĩ giây lát, sau đó chậm rãi đáp, cố không nói điều gì thừa:

— Tôi chỉ biết một người tên là Tachiana Ivanovna, đó là nữ y tá ở bệnh viện Magadan. Tôi không biết họ của cô ấy. Có thể là Shukina. Thật ra tôi cũng không nhớ chính xác, Tachiana Ivanovna có đúng là tên cô ấy hay không.

Tiếp theo là mấy câu hỏi khác, cuối cùng là câu hỏi khó chịu nhất đối với Tsanka.

— Thế Averbakh Karl Samuylovich là ai?

Tsanka cảm thấy yên tâm vì người cán bộ an ninh trẻ tuổi hỏi về Shukina trước rồi mới đến Averbakh. Tsanka đã chuẩn bị sẵn cho câu hỏi này, giờ đây anh đã biết chắc, người cán bộ điều tra đang hướng tới chuyện gì. Tsanka nhớ lại rất rõ bệnh viện, phòng bệnh cá nhân rộng rãi, người cán bộ an ninh vóc dáng cân đối, chững chạc Karl Samuylovich và điếu thuốc trên môi ông. Không hiểu tại sao, cùng với thời gian, tự trong thâm tâm, Tsanka lại cảm thấy yêu mến và kính trọng người đàn ông đó, anh nhớ rất rõ lời căn dặn của ông: “Điều quan trọng là phải biết im lặng. Im lặng ở mọi nơi, mọi lúc... Anh biết làm điều đó”.

— Vậy anh có thể nói gì về Karl Samuylovich Averbakh?

— Chẳng có gì cả. - Tsanka nhìn thẳng vào mắt người cán bộ an ninh, đáp ngay.

— Thế còn Shors, Nhikolai Petrovich?

— Tôi cũng không biết người này. Chẳng lẽ tôi phải nói dối?

Cuộc nói chuyện rất khó chịu đối với Tsanka. Người cán bộ an ninh như muốn dồn anh “vào chân tường”, tỏ ra cứng rắn, thô bạo và kiên nhẫn.

— Chẳng lẽ anh không nhớ ai đã thẩm vấn anh trong bệnh viện à?

— Nhớ, - cuối cùng Tsanka đành phải thừa nhận, - chỉ có điều tôi không biết tên họ người đó.

— Không biết là thế nào? - Người cán bộ an ninh ngạc nhiên.

— Thế đấy, tôi không biết.

— Anh nói dối, anh nhớ tất cả, bằng cách nào mà anh về được đến Grozny.

Sau lời đe dọa ấy, Tsanka nhớ lại tất cả. Chấp nhận sự thách thức, anh nhìn chằm chằm vào mắt người cán bộ điều tra.

— Họ không giới thiệu tên với tôi, tôi chẳng biết gì về họ... Cũng như anh, có giới thiệu tên cho tôi biết đâu.

Câu trả lời như lưỡi dao đâm vào người cán bộ an ninh, anh ta bật dậy, lấy thuốc ra hút rồi bỏ ra ngoài. Tsanka nhìn về phía người quen cũ có nước da ngăm ngăm Muslimov.

— Này, anh ấy muốn gì ở tôi vậy? - Tsanka hỏi anh ta bằng tiếng Chechnya.

— Tôi không biết. - Muslimov đáp lại bằng tiếng Nga.

Phút sau, người cán bộ an ninh trẻ tuổi quay vào, mang theo cái cặp giấy. Anh ta lục lọi khá lâu, không để Tsanka nhìn thấy các văn bản. Có lẽ không tìm thấy thứ cần tìm, anh ta đẩy chiếc cặp ra mép bàn, rồi hỏi tiếp về chuyến tàu thủy, về những chiếc va li, về các cuộc gặp trên bến cảng và trên đường từ Novorossiysk cho tới Duts-Khote. Tsanka trả lời gióng một. Anh đáp, có nhiều chuyện anh không còn nhớ nữa, và bịa ra đủ thứ.

Khi người cán bộ an ninh ký giấy cho Tsanka ra về, không chỉ Tsanka mà cả Muslimov cũng rất ngạc nhiên. Tsanka cắm đầu cắm cổ chạy về nhà, chân không bén đất. Chiều tối, ở nhà mẹ Tsanka, tất cả bà con họ hàng mặt mày ủ dột vây quanh anh. Bà Tabark và em gái Kelika khóc sướt mướt, các em trai khuyên Tsanka nên chạy trốn vào rừng, đến làng Nui-Tso, nơi ông Baki-Haji đã có lần lẩn trốn. Tuy nhiên, sáng hôm sau Tsanka lại lên đường đến Grozny, tìm gặp người bạn thân Kurto. Tsanka gặp may, từ Makhketa anh vẫy được một chiếc xe tải, lên ngồi trên thùng xe không mui dưới cơn mưa tháng Ba giá lạnh. Tsanka đến Grozny sau buổi trưa. Đến gần nhà bạn, Tsanka không dám vào nhà, đành phải lảng vảng gần cổng, chờ gặp Kurto ở ngoài đường. Khi trời đã tối hẳn, Tsanka mới nhìn thấy vóc dáng quen thuộc của Kurto, xách chiếc tay nải khá to đang vội bước.

— Kurto. - Tsanka kêu lên.

Kurto rất ngạc nhiên, tỏ ra lạnh nhạt và dửng dưng với nỗi lo của bạn, cả người nồng nặc mùi rượu. Sau khi hiểu ra điều đó, Tsanka cụt hứng, trọng bụng rất tức giận, định bỏ đi ngay.

— Cậu đi đâu đấy? Đứng lại đã. - Kurto như sực tỉnh.

Kurto phải cố kéo Tsanka ra khỏi khu trung tâm thành phố, đến khu dân cư. Trên đường đi, Kurto giải thích, hôm nay nhà cậu có khách nên không thể mời Tsanka về nhà được, Tsanka có thể nghỉ lại nhà một nữ nhân viên của Kurto, người Nga, độc thân. Hai mươi phút sau họ đến nơi. Một người phụ nữ đã có tuổi lạnh lùng ra mở cổng, dáng vẻ còn khá nhanh nhẹn so với tuổi tác.

— Antonina Mikhailovna, lại là tôi đây. - Kurto suồng sã nói, cố làm ra vẻ đùa cợt. - Chào chị một lần nữa. Đây là bạn tôi, từ quê ra. Cậu ấy có thể nghỉ đêm ở chỗ chị được không?

— Được, được. - Người phụ nữ đáp nhanh, có thể thấy rõ đây không phải là lần đầu.

Sau đó Kurto về nhà. Điều kiện ăn nghỉ của Tsanka khá sang trọng: nhà tắm, nước nôi đầy đủ, bữa tối no nê, vải trải giường mới, một giấc ngủ say, không mộng mị. Sáng hôm sau Kurto đánh thức Tsanka dậy.

— Này, ngủ say quá đấy! - Kurto kêu lên. - Chúng mình phải đi làm. Cậu cứ ở đây, đừng ra ngoài, ăn uống tự lo, đừng ngại gì cả. Chị Antonina Mikhailovna làm thủ kho ở chỗ mình, là người của mình. Đến trưa mình sẽ về. Mình vừa có một ý tưởng mới, nhưng không biết có thành hay không.

Hai giờ sau Kurto quay lại.

— Cậu làm việc gì ở trong trường? - Ngay từ ngưỡng cửa Kurto đã hỏi.

— Bảo vệ kiêm thợ đốt lò. - Tsanka đáp.

— Thế ai là hiệu trưởng?

— Một cô gái trẻ người Nga.

— Cô ấy có thể cấp cho cậu giấy chứng nhận là giáo viên của trường được không?

— Mình không biết nữa.

— Tóm lại, rất cần tờ giấy chứng nhận như thế. Mẫu đây! - Kurto chìa cho Tsanka tờ giấy. - Nếu có nó, cậu sẽ được gửi đến thành phố Rostov-trên sông Đông để nâng cao trình độ nghiệp vụ. Một khóa học chín tháng, bắt đầu khai giảng vào ngày mùng một tháng Ba. Ngoài cậu ra, bọn mình còn gửi thêm một số người nữa. Mình sẽ trao đổi thêm với bố vợ mình. Cậu hài lòng chứ?

— Ôi, dĩ nhiên rồi. - Tsanka sáng mắt lên vì vui sướng.

— Nếu vậy thì về Duts-Khote ngay đi.

Khuya hôm ấy Tsanka về đến nhà, kể hết mọi việc cho em trai nghe.

— Đừng để đến ngày mai. - Basil nôn nóng. - Phải làm ngay bây giờ, kịp sáng mai quay xuống thành phố. Chần chừ, nhỡ có chuyện gì xảy ra thì sao. Bất cứ lúc nào chính quyền địa phương cũng có thể xuất hiện hoặc tống đạt giấy triệu tập.

— Nhưng đêm hôm thế này?

— Chuyện vặt, anh cứ đến nhà bà Avraby, ở đấy anh là người nhà.

Tsanka ngẫm nghĩ giây lát rồi đứng dậy.

— Đúng thế. Anh sẽ cố. - Tsanka thở dài vẻ mệt mỏi, rồi nói thêm. - Thế nếu cô ấy không cấp giấy chứng nhận? Rất có thể vì chuyện này mà cô ấy sẽ bị kỷ luật.

— Cô ấy không bị làm sao đâu. - Basil bực mình. - Thôi để em đi cho.

— Không được. - Tsanka buồn bã đáp.

Quá nửa đêm, cùng với tiếng chó sủa rân ran, bùn đất dính lên tận đầu gối, Tsanka sợ hãi men theo các bờ rào như một tên trộm trong chính ngôi làng của mình, nơi mình đã sinh ra và lớn lên, nơi các cụ tổ của mình đã sống hàng thế kỷ nay.

Đến cổng nhà bà Avraby, Tsanka dừng lại, lưỡng lự. Không hiểu sao anh lại nhớ đến cái đêm anh trở về sau cuộc chạy trốn khỏi vụ xử bắn. Khi ấy Kesyrt đã vui mừng thế nào khi gặp lại Tsanka, anh nhớ ánh mắt lấp lánh và một nụ hôn không thể nào quên của Kesyrt. Một cảm giác buồn bã và trống trải đè nặng trong lòng. Nỗi đau như bóp nghẹt lồng ngực, đến mức khó thở. “Tại sao mình lại phải chịu những nỗi đau ấy? - Tsanka thầm nghĩ. - Mình có thể bỏ vào rừng núi và chiến đấu chống lại tất cả những kẻ đã làm hỏng cuộc đời mình... Không, không được. Sau lưng mình còn có gia đình, con cái, họ hàng. Nếu vào rừng, mình sẽ mãi mãi là một kẻ chống đối, nhưng mình không muốn suốt đời phải chạy trốn, làm nguy hại đến người thân. Thôi, cái gì phải đến sẽ đến. Ít ra thì cũng phải thử xem sao, sau này hẵng hay. Cầu xin Thượng đế phù hộ”.

Tsanka lặng lẽ tiến lại gần ngôi nhà, dè dặt gõ vào cửa sổ. Im lặng. Gõ tiếp. Nghe tiếng loạt soạt bên trong, sau đó là giọng nói sợ sệt của Eleonora. Có lẽ bà Avraby đã gọi cô dậy.

— Eleonora Vitalevna. - Tsanka khẽ gọi. - Eleonora Vitalevna, tôi, Tsanka đây.

Im lặng. Một bóng người nhỏ bé lấp ló bên ô cửa sổ nhỏ bị che kín vào mùa đông.

— Anh Tsanka đấy à? - Cô hiệu trưởng hốt hoảng.

— Vâng, tôi đây.

— Có chuyện gì thế?

— Tôi có việc nhờ cô giáo. Xin cô mở cửa ra.

Bà Avraby lúc này cũng đã thức dậy, tiếng bà lầm bầm, gắt gỏng trong cơn ngái ngủ. Eleonora Vitalevna loay hoay trong bóng tối bên cạnh cửa. Cuối cùng chốt cửa bật ra, và sau tiếng kèn kẹt kéo dài, Eleonora Vitalevna hiện ra, chân trần, choàng trên vai chiếc khăn choàng lông.

— Có chuyện gì thế? - Cô lo lắng hỏi.

— Xin lỗi cô. - Tsanka lúng túng mãi mới thốt ra. - Cô có thể giúp tôi được không?

— Bằng cách nào?

— Tôi cần một cái giấy chứng nhận là giáo viên của trường.

— Ngay bây giờ sao?

— Nếu cô có thể cấp thì phải cấp ngay bây giờ.

— Để tôi mặc quần áo đã.

— Cô hãy cân nhắc cho kĩ, cô Eleonora Vitalevna ạ, có thể cô sẽ gặp rắc rối vì chuyện này.

Eleonora suy nghĩ trong giây lát, trong bóng tối có thể thấy cô thu mình lại, bóp chặt chiếc khăn trong tay.

— Tôi mặc quần áo rồi sẽ đi ngay.

Họ phải vất vả lắm mới vượt qua nổi chặng đường đến trường không dài lắm. Bùn đất nhão nhoét mùa xuân dính chặt dưới đế giày, rất trơn, bước đi rất khó. Họ bị ngã mấy lần, sau đó, không ai nói gì với ai, hai người nắm chặt tay nhau, dìu nhau đi. Họ cứ im lặng đi như thế đến trường trong tiếng sủa đều đều của lũ chó. Phải mất một lúc lâu mới gọi được ông lão bảo vệ Movtaev dậy. Sự xuất hiện bất ngờ của cô hiệu trưởng và Tsanka làm ông rất ngạc nhiên, ông than thở bằng tiếng Chechnya:

— Tsanka, cậu đi đâu suốt mấy hôm nay thế? Tôi thậm chí cũng chẳng có lúc nào ỉa đái, cầu kinh cho tử tế được.

— Không sao, không sao đâu! - Tsanka cố động viên.

— Có chuyện gì thế? - Ông lão lo lắng.

— Không. Ông mang đèn vào phòng cô hiệu trưởng đi.

Dưới ánh sáng ngọn đèn dầu, Eleonora Vitalevna đọc kĩ tờ giấy Kurto đưa cho Tsanka, rồi vẫn không ngước mắt lên, hỏi:

— Viết đúng như thế này à?

— Vâng. - Tsanka ể oải đáp.

Eleonora Vitalevna thò tay vào túi áo lông lấy chìa khóa mở chiếc tủ trong góc phòng. Trong thời gian đó, ông lão Movtaev thò đầu vào, ra hiệu cho Tsanka:

— Trong khi anh chị ở đây, tôi tranh thủ chạy về nhà một lát rồi quay lại ngay, đóng cửa chính lại. - Ông lão thì thầm.

Eleonora Vitalevna viết tờ giấy chứng nhận. Viết xong, cô đưa cho Tsanka.

— Anh có người quen ở thành phố Grozny à? - Cô hỏi bằng một giọng run run.

— Vâng.

— Nghĩa là anh sẽ ra đi?

Tsanka không đáp lại, thấy Eleonora cúi đầu xuống, giọt nước mắt nhỏ xíu lăn trên má. Tsanka dịu dàng ôm lấy cô giáo, vỗ về, cám ơn, anh bảo bạn bè của anh ở Grozny là các quan chức lớn, có thể làm được mọi việc, kể cả việc đưa Eleonora Vitalevna quay trở về thủ đô. Tsanka say sưa nói, bịa ra đủ chuyện cho cô giáo và cho chính bản thân mình, đề nghị cô sáng mai cùng đi với mình xuống thành phố.

Cuộc trao đổi giữa hai người thỉnh thoảng lại bị ngắt quãng bằng những nụ hôn. Cuối cùng, Tsanka vội vã thổi tắt ngọn đèn dầu...

Ông lão Movtaev quay lại, gõ mãi vào cánh cửa, liếc mắt vào ô cửa sổ phòng hiệu trưởng tối om và sau khi hiểu ra mọi chuyện liền nhổ toẹt một bãi, lấy thuốc ra hút rồi ngồi chờ ở lối vào cho đến khi hai cô cậu trẻ tuổi đi ra.

Sáng sớm hôm sau, cả Tsanka và cô giáo Eleonora Vitalevna cùng đi xuống thành phố Grozny. Họ không gặp một chiếc xe nào trên đường nên mãi chiều tối mới đến thành phố. Tsanka đứng chờ khá lâu trước cửa nhà Kurto, ngại ngùng thổ lộ với cô bạn đường về những ý nghĩ bẽ bàng của mình, sau đó, không còn cách nào khác anh đành bước vào.

Rất may cho Tsanka, người ra mở cửa lại chính là Kurto, Tsanka rất vui. Vừa nhìn thấy bạn, Kurto liền mỉm cười đẩy bạn vào phòng. Tsanka vội giải thích, anh không đi một mình mà với cô hiệu trưởng.

— Càng tốt, vào đi. - Kurto kêu lên.

Trong lúc cởi áo ngoài ở phòng đợi, Tsanka nhìn thấy cô vợ Raisa của Kurto từ trong bếp nhìn ra nhưng không ra đón khách. Kurto đưa Tsanka và cô giáo vào phòng khách, làm quen với cô giáo, ngạc nhiên nhìn bộ trang phục của cô giáo rồi biến ngay vào phòng trong. Nghe rõ tiếng Kurto tranh cãi gì đó với vợ, rồi tiếng cửa sập mạnh. Kurto quay lại phòng khách, vẻ bối rối.

— Cô ấy về nhà cha mẹ mình rồi. - Kurto phẩy tay, rồi mở tủ ra, sau đó xuống bếp mang lên rất nhiều thức ăn mà đã lâu các vị khách không nhìn thấy.

Nhưng khi mọi người chuẩn bị ăn thì tiếng chuông bỗng vang lên. Chủ nhà bước ra, mở cửa. Ngoài hành lang vọng lại những tiếng động. Tsanka nhận ngay ra giọng nam trung đầy quyền uy của ông bố vợ Kurto và các giọng nữ. Các vị khách từ làng Duts-Khote ngồi lặng đi, hiểu rõ nguyên nhân của những lời tranh cãi. Mãi đến khi nghe một tiếng nói rõ to “đám khố rách”, cả hai mới bừng tỉnh, ánh mắt họ gặp nhau, tràn ngập nỗi căm tức và hờn giận. Đột nhiên Eleonora Vitalevna đứng lên bước lại gần cây đàn dương cầm, nhấc nắp ra, ngồi xuống chiếc ghế tròn bên cạnh và bất ngờ nhấn mạnh những ngón tay lên các phím đàn, ngừng một nhịp, rồi những ngón tay thon mảnh của cô gái bắt đầu lướt nhanh trên các phím đàn đen-trắng với một tốc độ điên cuồng. Tsanka chưa bao giờ được nghe những giai điệu như thế. Anh mở to miệng ngạc nhiên, nhìn như đóng đinh vào Eleonora Vitalevna, quên tất cả mọi thứ trên đời. Còn cô gái, trong mỗi chuyển động của bàn tay và từng tiết tấu, tiếng đàn của cô vang lên chất chứa nỗi tức giận và tuyệt vọng cùng sự phản kháng quyết liệt. Âm nhạc tràn ngập khắp căn phòng, len lỏi vào mọi ngóc ngách, khe hở và đồ đạc của ngôi nhà tiểu thị dân sang trọng.

Cánh cửa bật ra, đám người há hốc miệng ùa vào phòng khách, nhưng Eleonora Vitalevna vẫn tiếp tục chơi, thoạt đầu là những hòa âm nhanh, mạnh, bốc lửa, sau đó chậm dần lại, mỗi lúc một mềm mại, trữ tình, sâu lắng, thiết tha, đau đớn. Khi Eleonora dừng lại, một sự im lặng khác thường bao trùm, tất cả như trở nên trống rỗng.

Ông bố vợ Kurto bước đến sát Eleonora Vitalevna, khẽ nghiêng mình, nhã nhặn hỏi:

— Cô học đàn ở đâu thế?

— Ở làng Duts-Khote ạ. - Eleonora Vitalevna sẵng giọng đáp rồi đứng lên bước ra cửa, Tsanka cũng vội bước theo.

Kurto đuổi kịp họ ở ngoài đường. Cậu đã tỉnh ra, chửi rủa bố mẹ vợ, dọa sẽ đánh vợ và ly dị.

Họ đi theo những con phố nhỏ tối tăm đến nhà Antonina Mikhailovna, thỉnh thoảng mới trao đổi dăm ba câu. Đêm ấy, mọi người uống khá nhiều vodka. Kurto cứ trầm trồ mãi về khả năng âm nhạc của Eleonora Vitalevna. Bây giờ, mọi người đều gọi cô một cách thân tình là Elya. Sau đó Kurto bắt đầu diễn tả lại cách chơi đàn của bà mẹ vợ và của vợ làm mọi người cười chảy cả nước mắt, đổ cả ghế. Mọi người vui vẻ không chỉ vì câu chuyện buồn cười mà vì không khí tự do thoải mái và sự hiểu biết, thông cảm lẫn nhau. Đến nửa đêm thì hai người đàn ông lăn ra ngủ bên cạnh nhau, còn hai người phụ nữ ngồi với nhau rất lâu ở dưới bếp.

Trong lúc thiu thiu, Tsanka trách bạn hay uống và uống nhiều rượu.

— Cậu biết đấy, không uống cũng không được. Công việc của mình như vậy. - Kurto đáp giữa cơn mơ. - Nếu người Chechnya không uống rượu thì đó là biểu hiện của niềm tin tôn giáo. Còn nói thật lòng, nếu tớ không uống thì sẽ không chịu đựng nổi, nặng nề lắm. Cậu biết đấy, bao nhiêu là chuyện kỳ quái!

Sáng hôm sau, để tránh mọi chuyện rắc rối có thể xảy ra, mọi người quyết định Eleonora Vitalevna quay về Duts-Khote. Antonina Mikhailovna và Kurto hứa sẽ quan tâm giúp đỡ cô. Tsanka ngồi lại suốt cả ngày trong ngôi nhà xa lạ. Đến chiều Kurto hổn hển quay lại.

— Mặc quần áo vào! - Từ ngoài đường, Kurto hét lên. - Chuyến tàu của cậu sắp khởi hành rồi.

Trên ga, đứng bên toa tàu, Kurto mới kịp trao cho Tsanka tờ công văn giới thiệu dự khóa học chín tháng để nâng cao trình độ nghiệp vụ đối với các giáo viên.

— Đây là địa chỉ trường đại học, cẩn thận đừng làm mất đấy. Bảo với họ là cậu đến muộn vì bị ốm. Đây là vé tàu, vào toa đi kẻo tàu chạy bây giờ. - Kurto giục bạn.

Nói xong, Kurto biến mất ngay, không kịp tạm biệt. Tsanka ngạc nhiên, tò mò quan sát những người đi tàu, trong lòng vui mừng khôn xiết vì những gì vừa diễn ra. Đột nhiên, Kurto lại xuất hiện, tay xách chiếc tay nải, xô đẩy hành khách, len tới chỗ Tsanka.

— Này, cầm đi đường. - Kurto vừa nói vừa lau mồ hôi trán.

Sau đó Kurto cởi chiếc áo khoác đắt tiền cổ bằng lông cừu non đang mặc trên người ra.

— Còn cái này, tặng cậu làm kỷ niệm... Cả tiền nữa đây.

Con tàu từ từ lăn bánh. Kurto nhảy khỏi toa và còn đi theo đoàn tàu một lúc lâu nữa, tay vẫy vẫy. Những hạt mưa nhỏ đáp xuống khuôn mặt khôi ngô và nụ cười chua xót của Kurto. Có thể vì những giọt mưa mà Tsanka có cảm giác người bạn thời niên thiếu của mình đang khóc...

... Kể từ lần đó hai người bạn không bao giờ còn gặp nhau nữa... Mãi mười chín năm sau, vào năm 1958, Tsanka mới được biết về số phận của bạn mình và anh không cầm nổi nước mắt. Lần gặp nhau đó là sợi dây cuối cùng kết nối những kỷ niệm về tuổi thơ hạnh phúc và thời thanh niên vô tư lự của họ. Sợi dây đã bị đứt... Vào tháng Chín năm 1939, Zukaev Kurto được cử đi học trường Đảng cao cấp ở Moskva. Khi cuộc chiến tranh vệ quốc vĩ đại vừa mới nổ ra, Kurto tình nguyện gia nhập Hồng quân, phục vụ cho đến khi lên tới chức Phó trung đoàn trưởng phụ trách công tác chính trị, quân hàm trung tá. Trong trận đánh ở gần thành phố Kursk, Kurto bị mất cả hai chân, mắt gần như mù, trở nên tàn phế. Sau đó, cùng với cả dân tộc mình, Kurto bị đưa đến vùng thảo nguyên Bắc Kazakhstan và qua đời ở đó vào năm 1945 vì bệnh hoại huyết, đói khổ và những vết thương cũ tái phát...

✦✦✦

Trong thời gian học tập ở Rostov-trên sông Đông, Tsanka Arachaev được biết thêm nhiều khía cạnh khác của chính quyền Xô viết. Một cuộc sống như vậy, có nằm mơ Tsanka cũng không thấy. Những tòa nhà gạch mới xây của trường đại học nằm trong công viên thành phố ngay bên bờ sông Đông thơ mộng, quanh năm xanh mướt bóng cây. Tất cả đều mới mẻ, chất lượng cao và vững chắc. Việc học hành rất thú vị, nhưng với vốn liếng kiến thức học được trong nhà tù ở Grozny thì đối với Tsanka cũng khá vất vả. Tuy nhiên Tsanka không bỏ cuộc, anh háo hức học tập để bồi đắp kiến thức. Điều duy nhất làm Tsanka cảm thấy ngạc nhiên là, học thì rất cần, nhưng suy nghĩ và phân tích thì không được, người ta đã nghĩ thay cho anh, đã chọn cho anh cách giải quyết duy nhất, đã chỉ cho anh con đường đúng đắn, tươi sáng.

Ở đây, lần đầu tiên Tsanka được xem phim, ấn tượng không sao diễn tả nổi. Nói chung thời gian rảnh rỗi khá nhiều. Mỗi tuần hai lần được xem phim - thứ ba và thứ năm. Hai lần được tham dự khiêu vũ với dàn nhạc - chiều thứ sáu và thứ bảy.

Thỉnh thoảng còn được đưa đến nhà hát. Ăn uống no nê, thức ăn phong phú. Phòng ở trong khu tập thể sạch sẽ, ấm áp.

Nói tóm lại, Tsanka rơi vào một cuộc sống được ưu đãi không phải trả tiền của chế độ Xô viết. Nếu như Tsanka, cũng như các sinh viên khác chưa biết gì về mặt trái của tấm huân chương, chưa trải qua những bài học khắc nghiệt vào thời trai trẻ, chắc hẳn anh cũng sẽ như họ sẵn sàng quỳ mọp trước bức chân dung Stalin treo trong tất cả các phòng của trường.

Tuy nhiên Tsanka không hề thổ lộ với bất cứ ai về tình cảm và tâm trạng của mình, ít quan hệ với mọi người, chỉ lo học và tận hưởng mọi sự ưu đãi của khóa học. Trong cái cuộc sống vô lo ấy, còn có những ốc đảo khác hạnh phúc hơn. Các con rất chăm viết thư cho Tsanka. Thằng Dakany và Kutany tranh nhau viết, hầu như tuần nào cũng gửi thư cho bố, kể lể chi tiết về tất cả mọi việc trong ngôi làng ruột thịt với sự hồn nhiên của con trẻ. Tsanka còn nhận được hai thư của Eleonora Vitalevna. Trong bức thứ nhất chỉ có nỗi buồn nhớ, còn trong bức thứ hai là niềm vui: Nhờ sự quan tâm của Kurto, cô giáo đã được chuyển xuống thành phố Grozny, và hiện đang sống tạm ở nhà chị Antonina Mikhailovna.

Cuộc sống an nhàn cùng với nỗi nhớ quê hương thường đến vào ban đêm chỉ kéo dài đến đầu cuộc chiến tranh với Phần Lan. Chỉ trong một ngày, tất cả đều bị đảo lộn, mọi thứ quay như chong chóng. Ngay lập tức mọi người đều trở nên lo lắng, quan tâm đến tin chiến thắng và tình hình chiến sự. Các cuộc họp được tổ chức. Mọi người tập trung ở hội trường lớn. Trên sân khấu, bên bàn chủ tịch đoàn là những người lạ từ nơi khác đến, mặc thường phục và quân phục. Họ thay nhau nói rất lâu và chỉ về một vấn đề. Sau đó hiệu trưởng, một con người to lớn lên phát biểu. Ông cũng nói về việc đó, cuối cùng tuyên bố:

— Các đồng chí, chúng ta cần phải xứng đáng với niềm tin yêu của Đảng và Chính phủ. Trong báo chí ngày hôm nay, đồng chí Bí thư thứ nhất Ban chấp hành Tỉnh đảng bộ đã gửi một bức thư ngỏ cho đồng chí Stalin, cam đoan tất cả nhân dân trong tỉnh, mọi người như một sẽ đứng lên bảo vệ Tổ quốc. Có đúng như vậy không?

Cả hội trường vỗ tay và hô to biểu lộ sự đồng tình, những người ngồi ở hàng thứ nhất đứng cả dậy và thế là cả hội trường đều đứng lên. Tiếng vỗ tay và tiếng hô khẩu hiệu “Stalin muôn năm” vang rền và kéo dài mãi không dứt. Sau đó, một số sinh viên cốt cán được chuẩn bị trước bước lên sân khấu. Họ lại tiếp tục hâm nóng bầu không khí của hội trường, làm nhiều người khác cũng ùa lên sân khấu. Ai cũng muốn phát biểu, chứng minh lòng trung thành của mình đối với Tổ quốc và với đồng chí Stalin. Tsanka ngồi ở phía sau, rất ngạc nhiên về khí thế và lòng nhiệt tình mãnh liệt, cùng tiếng la hét ầm ỹ của mọi người. Không hiểu sao anh lại nhớ, dạo còn bé, những lần đi chăn cừu, chỉ có hai, ba con dê kêu be be tách ra khỏi đàn chạy đến chỗ có bụi cây, thế là cả đàn cừu liền chạy theo mấy con dê, nhưng chỗ bụi cây không có cỏ, chỉ có lũ sói đang rình sẵn, và thế là những con cừu ngu ngốc bỏ chạy toán loạn.

Người tiếp theo bước lên sân khấu là bí thư chi bộ, hăng hái giơ tay lên.

— Trật tự! - Ông hét lên, cả hội trường lắng xuống. - Ai đồng ý đăng ký tình nguyện nhập ngũ?

Cả hội trường hô vang đồng ý.

— Không thể khác được! - Bí thư chi bộ hô to, nét mặt nghiêm túc, phấn chấn.

— Người cộng sản!

— Thật lý tưởng!

— Đấy là mẫu người Xô viết yêu nước chân chính. - Các sinh viên trong hội trường bàn tán, ôm chầm lấy nhau, hăng hái vỗ tay, khóe mắt rưng rưng.

Ngày hôm sau, tất cả sinh viên được đưa đến các toa tàu bẩn thỉu, chạy về hướng Voronezh. Sau một ngày đêm, đoàn tàu dừng lại giữa thảo nguyên. Trời lạnh, đồ ăn không kịp cung cấp. Chặng đường không dài lắm nhưng đến được thành phố Voronezh phải đi mất hai ngày đêm. Cả chặng đường mọi người chỉ có hai lần được cấp đồ ăn nguội.

Trên sân ga Voronezh, không có ai ra đón họ. Cả ngày họ la cà thăm thú thành phố, sang ngày hôm sau, mọi người được tập hợp lại, mười bốn người vắng mặt. Sau đó họ hành quân bộ hai mươi cây số đến vùng chiến sự. Ở đấy lại diễn ra tình trạng lộn xộn: ba ngày liền ăn nghỉ tạm bợ, gặp đâu hay đấy. Chỉ sang đến ngày thứ tư, họ mới được cấp quân phục và phân thành các đại đội.

Trong đại đội của mình, Tsanka là người lớn tuổi nhất và cao nhất. Ngay trong đêm đầu tiên, người trung úy trẻ tuổi bắt họ làm quen với các hiệu lệnh “nghỉ” và “đứng lên”. Sau lần thứ ba, Tsanka mệt phờ không đứng dậy nữa.

— Cậu chiến sĩ cao cao đâu rồi? - Người sĩ quan hét lên. - Trong khi cậu ta chưa đứng lên, mọi người tiếp tục thực hiện mệnh lệnh.

“Nghỉ”... “Đứng lên”. Mọi việc cứ tiếp tục như vậy suốt hai mươi phút cho đến khi một đại tá xuất hiện với sự hộ tống của hai sĩ quan khác.

— Tại sao ở đây vẫn chưa nghỉ? Mười một giờ đêm rồi. - Vị đại tá nói to.

Trung úy báo cáo theo đúng điều lệnh rồi chỉ vào Tsanka. Cậu vẫn không ngồi dậy. Các sĩ quan bước lại.

— Đứng lên! - Đại tá hét.

Tsanka bật ngay dậy, vội vàng mặc quần áo, đứng vào hàng. Đại tá tiến sát lại:

— Họ? - Arachaev ạ - Quê quán?

— Grozny ạ.

Im lặng.

— Bao nhiêu tuổi?

— Ba mươi tư ạ.

Đại tá quay về phía trung úy:

— Đồng chí không thấy chiến sĩ này đã có tuổi rồi à? Không còn ở độ tuổi hai mươi nữa để mà “nghỉ rồi đứng” cho đến sáng. - Nói xong ông bỏ đi ngay.

Ngày hôm sau, Tsanka mới được biết, đó là đại tá trung đoàn trưởng Alan Tibilov, người dân tộc Ossetia.

Đúng một tháng huấn luyện khắc nghiệt. Hằng đêm, mọi người bị đánh thức dậy bằng hai hiệu lệnh báo động. Sau một tháng, tất cả đều được phong quân hàm trung úy một cách trang trọng trước hàng quân, chỉ có Tsanka và vài người nữa chỉ được phong trung sĩ. Sau đó, Tsanka được giải thích, hồ sơ của anh đã bị phòng chuyên môn “để mắt” tới.

Buổi chiều, Tsanka ngồi trong phòng dành cho người hút thuốc. Anh cảm thấy xấu hổ và bực bội. Những người cùng khóa học, trẻ hơn anh đã thành sĩ quan, thế mà bây giờ anh phải đứng nghiêm trước mặt họ, phục tùng mọi mệnh lệnh của họ. Vừa lúc ấy, trung đoàn trưởng Tibilov đi ngang qua với sự hộ tống của một số sĩ quan. Nhìn thấy Tsanka, ông liền gọi. Tsanka đang đứng hút thuốc như mọi người, vội ném mẩu thuốc bước lại, đứng nghiêm trước mặt đại tá theo đúng điều lệnh.

— Nghỉ. - Đại tá nói rồi nắm khuỷu tay Tsanka đưa sang một góc.

— Này, đồng hương, chuyện cấp bậc phải vậy thôi, tôi không có lỗi. Cậu có muốn làm cần vụ cho tôi hay chuyển đến đơn vị khác không?

— Có ạ. - Tsanka bật lên.

— Được rồi. Tốt lắm! - Đại tá vỗ vào vai Tsanka, nụ cười hiện lên trên khuôn mặt tròn và khôi ngô của ông.

Một tuần sau, họ được chuyển đến thành phố Leningrad và được trang bị vũ khí. Tsanka, vì là người cao nhất nên được trang bị khẩu trung liên, còn các chiến sĩ khác được trang bị súng cacbin và năm viên đạn. Xong xuôi, họ xếp hàng dài, đi bộ liên tục trong nhiều ngày. Những ngày đầu tiên không đến nỗi vất vả lắm, họ đi theo các tuyến đường, sau đó đi trên các đầm lầy đã đóng băng, phủ đầy tuyết dày, xốp. Sau hai tuần, trung đoàn chuyển sang thế tấn công quân đội Phần Lan. Vì chưa qua trận mạc và nếm mùi súng đạn, nên các chiến sĩ và sĩ quan trẻ hơi bị bất ngờ và sợ hãi, không tuân thủ nghiêm ngặt mệnh lệnh, hàng ngũ bắt đầu rối loạn, hang mang. Những tiếng súng rời rạc, tiếng kêu la, văng tục cùng tiếng ngựa hí vang lên. Mấy phát đại bác của quân địch nã trúng vào đội hình. Chỉ cần như vậy cũng đủ để đám đông phải ôm đầu, bỏ chạy toán loạn. Tsanka tận mắt nhìn thấy đại tá Tibilov vung súng ngắn lên, chạy qua chạy lại, tức giận la hét, cố gắng giữ vững đội hình. Đúng lúc ấy, một quả đạn pháo nổ ngay bên cạnh. Khi khói đạn, tuyết và rác rưởi đã lặng xuống, Tsanka chạy lại miệng hố và nhìn thấy thi thể đẫm máu của người chỉ huy. Anh gọi cứu thương nhưng không được, mọi người đang trong cơn hoảng loạn. Tsanka vội vác đại tá lên vai, không biết ông còn sống hay đã chết, chạy về phía cánh rừng nhỏ gần đấy. Mãi đến khi trời tối, Tsanka mới mang được đại tá bị thương về đến trạm quân y dã chiến gần nhất. Sau đó, Tsanka được nhập vào trung đoàn thiếu hụt quân số đó. Đơn vị chiến đấu chỉ còn lại cái tên.

Tất cả chiến sĩ được điều động trở lại Leningrad, những người còn lành lặn được điều sang trung đoàn khác. Trong những ngày đó, có một việc diễn ra làm Tsanka vô cùng ngạc nhiên. Trong một buổi chào cờ sáng của trung đoàn, Tsanka được gọi lên trước hàng quân. Một vị tướng trẻ, đẹp trai là sư đoàn trưởng, thay mặt Bộ chỉ huy phương diện quân nói lời cảm ơn chiến sĩ Arachaev Tsanka, ôm hôn anh ba lần rồi trao tặng huân chương “Dũng Cảm”, đồng thời phong quân hàm thượng sĩ cho anh. Niềm vui và niềm hân hoan của Tsanka không sao kể xiết, trong lòng vô cùng phấn khởi. Tuy nhiên sự việc chưa kết thúc ở đó. Hình ảnh Tsanka xuất hiện trên các báo trung ương kèm theo bài báo ngắn về chiến công của anh. Tsanka cẩn thận gấp tờ báo lại, cất kĩ vào túi áo trong của bộ quân phục.

Trong khi trung đoàn mới đang được bổ sung quân số thì chiến tranh đã kết thúc. Tsanka được điều đến đơn vị phòng vệ thành phố Rostov-trên sông Đông dưới sự chỉ huy của bộ chỉ huy quân sự tỉnh. Tại đây, Tsanka được xuất ngũ, cho về trường học tiếp. Ngôi trường, vốn đã trở nên thân thuộc đối với Tsanka giờ đây đón tiếp anh với hoa, nhạc và niềm vinh dự. Tuy nhiên việc học tiếp không cần thiết nữa: Tsanka được cấp bằng tốt nghiệp và bằng khen, được chụp ảnh để treo lên bảng danh dự và được về Grozny dưới sự phân công công tác của ban Dân ủy Giáo dục.

Tsanka về nhà mà không hề nghĩ là mọi người đang chờ đón mình như một người anh hùng. Sau bài báo trên tờ báo trung ương về chiến công của Tsanka, báo và đài của nước cộng hòa tự trị cũng nói về anh. Tsanka được đưa ra làm ví dụ điển hình trong các cuộc hội họp và mít tinh.

Tại Grozny, đích thân ông bố vợ của Kurto là ủy viên nhân dân phụ trách giáo dục ôm hôn Tsanka thắm thiết, tặng hoa, rồi mời anh đến nhà chơi, khuôn mặt to béo của ông mỉm cười rạng rỡ. Ông tự hào khoe chính ông là người đã khuyến khích Tsanka đi học, và Tsanka là bạn thân của con rể ông, hiện đang học tại Trường Đảng cao cấp ở Moskva.

Với sự nổi tiếng như thế, ngay lập tức Tsanka được bổ nhiệm làm hiệu trưởng trường tiểu học Duts-Khote. Hiệu trưởng cũ, cô Kykhmisterova Eleonora Vitalevna, từ tháng Chín năm ngoái đã chuyển xuống Grozny và không quay trở lại nữa. Sau này, trong một lần xuống Grozny công tác, Tsanka ghé lại nhà Antonina Mikhailovna. Chị cho biết, nhờ sự cố gắng của Kurto, cô giáo Eleonora Vitalevna được điều xuống thành phố làm giáo viên trường nhạc. Cũng trong thời gian đó, Eleonora nhận được thư của cô ruột. Nhờ sự quan tâm chạy vạy của bà con dòng họ, nên một tháng sau, tức là vào tháng Mười, Eleonora được phép quay trở về định cư ở Leningrad.

— Trước khi lên đường, Eleonora có ghé lại chỗ tôi, nước mắt lưng tròng, nhờ tôi chuyển lời cám ơn cậu và Kurto. - Antonina Mikhailovna nói với Tsanka. - Cô ấy hạnh phúc và vui mừng lắm. Trước lúc ra đi cô ấy đã kịp bình phục, khỏe hẳn ra, chắc là vì có mang. Giờ đã sinh rồi cũng nên. Cô ấy hứa sẽ viết thư, nhưng không hiểu sao vẫn chưa thấy.

Tsanka rời khỏi nhà Antonina Mikhailovna với những ý nghĩ rối bời trong đầu, anh cố xua đi mà không được. Sau đó một ngày, nhân đi ngang qua nhà bà Avraby, Tsanka ghé lại. Bà lão khóc òa lên, than vãn về sức khỏe và về sự cô đơn.

— Cháu biết không, Tsanka, hóa ra là niềm mong ước “sống lâu” rất đáng nguyền rủa. Sống lâu cũng tốt nhưng không bệnh tật cơ.

Rồi đột nhiên bà lão mỉm cười, ngoác cái miệng không răng đến tận mang tai.

— Cháu có định gửi ai đến sống với ta nữa không? - Bà lão mỉa mai.

Tsanka không đáp gì cả, làm ra vẻ tự ái, đứng lên khỏi tấm phản, thở dài.

— Cô giáo Ela Vidala, lúc ra đi, cái bụng đã lùm lùm... He, he, he. - Bà lão vừa cười vừa ho sặc sụa. - Có thể của cháu, hay của ai khác.

— Thôi bà đừng nói bậy nữa! - Tsanka hét lên.

— A, sợ rồi nhé! - Bà lão vẫn tiếp tục cười. - Mà nói chung, con bé ra đi bà tiếc lắm, một cô gái có học, tốt bụng và chân thật. Vậy, cháu có gửi ai đến với ta nữa không, ta sống một mình buồn lắm. - Bà lão lại trêu.

Suốt đêm Tsanka cứ nghĩ mãi về Eleonora, dằn vặt, khổ sở. Sáng hôm sau, lao đầu vào công việc, Tsanka quên hết. Quên luôn. Mà công việc thì rất nhiều, thú vị, mới mẻ, nhưng thực chất là vô ích. Người ta bắt đầu đưa Tsanka đến các cuộc hội họp, mít tinh. Sự thành công của các bài diễn thuyết càng ngày càng lớn. Tsanka kể về cuộc chiến tranh với Phần Lan, về chiến công của nhân dân Liên Xô, về ý nghĩa của chiến thắng và về hành động anh hùng của mình. Thời gian đầu, Tsanka tỏ ra lúng túng, đỏ mặt, anh nói ngắn gọn và khô khan nhưng chân thật, nhưng rồi sau đó, Tsanka không kiềm chế được nữa, bắt đầu nói dài, hoa mỹ, cổ động, kêu gọi lòng yêu nước. Tsanka hiểu, người ta muốn gì ở anh. Còn những người tổ chức mít tinh và các cán bộ làm công tác Đảng cũng hiểu, có thể huấn luyện Tsanka được. Mọi việc trở nên dễ dàng hơn. Người ta thuê một thợ may nổi tiếng ở Grozny là người Armenia may cho Tsanka hai cái áo cổ đứng và hai chiếc quần bằng vải len của Anh, màu xanh đậm và màu nâu. Dưới chân là đôi ủng bốc-can láng bóng. Bản thân Tsanka cũng bắt đầu tỏ ra khệnh khạng, mặt hếch lên, cặp mắt tràn đầy nhựa sống và sự mãn nguyện. Lộ trình các bài diễn thuyết của Tsanka cũng rất đa dạng - từ các sân chợ làng miền núi cho đến các hội trường rộng lớn của các nhà văn hóa trong thành phố. Tsanka trở thành một diễn giả thực thụ, hóa ra anh có năng khiếu bẩm sinh về chuyện đó. Cùng với thời gian, giọng nói của Tsanka ngày càng khỏe hơn, oang oang như giọng của ông Aldum cha anh, cách phát âm, âm điệu và tính nghệ thuật ngày càng hoàn thiện. Cũng trong thời gian này, Tsanka trở nên mập hơn, nặng nề hơn, vì sau mồi lần diễn thuyết là các bữa ăn thịnh soạn với đủ loại đồ uống và thức ăn cao cấp.

Chẳng bao lâu sau, người ta cấp riêng cho Tsanka một chiếc xe con và tài xế, lên kế hoạch diễn thuyết cho cả một tháng. Khi đó, một trong số những người lãnh đạo đội tuyên truyền đã gọi đùa Tsanka là “tướng hôn lễ”. Tsanka không hiểu nghĩa là gì, tuy nhiên, tự trong thâm tâm anh nghĩ, dẫu có thế nào thì tướng cũng là người tốt. Một lần, sau cuộc mít tinh như thường lệ, trong bữa chiêu đãi thịnh soạn, khi đã ngà ngà, Tsanka huênh hoang tự nhận mình là “tướng hôn lễ”. Tất cả mọi người có mặt đều cười ầm lên rất lâu. Sau khi hiểu ra ý nghĩa, Tsanka đâm ra khó xử, đỏ mặt tía tai, tức điên lên, hai tay nắm chặt, tuy nhiên anh đã cố kìm lại được, không lao vào người đội trưởng đội tuyên truyền.

Sau vụ đó, Tsanka không đi diễn thuyết nữa, anh tự ái, làm bộ làm tịch. Lãnh đạo huyện và lãnh đạo nước cộng hòa tự trị bắt đầu phải năn nỉ, sau đó yêu cầu, cuối cùng dọa sẽ lôi quá khứ của cậu ra xem xét, Tsanka mới đồng ý tiếp tục các hoạt động tuyên truyền với điều kiện phải thay đội trưởng đội tuyên truyền. Ngay lập tức người ta vui vẻ thực hiện yêu cầu của Tsanka. Sau này, trong cuộc gặp với một cán bộ Đảng cao cấp ở Grozny, Tsanka than phiền, công việc tuyên truyền của anh chiếm khá nhiều thời gian, công việc của trường bị bỏ bê, trường không được cấp đủ kinh phí hoạt động, thậm chí thiếu cả sách giáo khoa, cơ sở hạ tầng cho giáo dục không phù hợp, đường đến làng Duts-Khote không có, và nói chung Tsanka không được trả công cho cái công việc rất khó khăn và hữu ích cho xã hội. Lời than phiền của Tsanka được phản hồi ngay. Giờ đây, tất cả các bài phát biểu của Tsanka được tính như bài giảng của tuyên truyền viên và được trả một khoản tiền mặt khá lớn. Tsanka rất mừng và ngay trong ngày hôm ấy lao về nhà. Đến chợ Shali, Tsanka mua rất nhiều kẹo bánh cho trẻ con, một bao bột trắng, năm cân đường, hai chai dầu hỏa và nửa con cừu.

Mãi đến khuya Tsanka mới về đến nhà, anh giấu vợ, hào phóng tặng tiền cho mẹ, em gái, em trai. Sau khi ăn uống no say, mọi người trong gia đình Arachaev vui chơi đến sáng, nhắc lại những kỷ niệm xưa, khóc lóc buồn bã, sau đó lại vui vẻ khi hiểu ra rằng, bất chấp mọi việc, Thượng đế cũng đã ra tay giúp họ, dù có mất mát nhưng họ cũng qua được trận cuồng phong Xô viết, dần dần thích nghi với chế độ mới, đứng dậy và hồi sinh trở lại.

Mọi chuyện diễn ra êm ả nếu không xảy ra một việc. Vào mùa đông, trước năm mới 1941, Tsanka có bài phát biểu trước hàng ngàn công nhân của nhà máy lớn nhất Grozny mang tên “Búa Liềm Đỏ”. Trên bàn chủ tịch đoàn có lãnh đạo cao cấp của nước cộng hòa. Tsanka nói rất dài, hùng biện và sôi nổi. Anh đã học được cách nói khoa trương, tô hồng, tay vung loạn xạ, tác động mạnh đến tâm lý của mọi người trong hội trường. Mọi việc diễn ra như thường lệ, nhưng đột nhiên, một công nhân đã có tuổi ngồi ở hàng ghế đầu đứng lên, hỏi anh một câu rất độc địa:

— Anh có tin vào Thượng đế không?

Một sự im lặng lạnh lùng như trong mồ. Tsanka liếc mắt sang bên, nhìn thấy bí thư thứ nhất Ban chấp hành Tỉnh đảng bộ nghiêng đầu xuống, lấy lòng bàn tay che mắt. Mọi người trên bàn chủ tịch đoàn tỏ ra bối rối, sững người lại, hướng về phía Tsanka với sự lo sợ và hy vọng. Tsanka chần chừ trong giây lát, một sự im lặng đầy ý nghĩa.

— Các đồng chí! - Đột nhiên Tsanka lấy hết sức hét thật to, hoan hỉ giơ tay lên. - Tôi tin vào sự chiến thắng của Chủ nghĩa Cộng sản!!!

Tất cả mọi người trên bàn chủ tịch đoàn nhảy dựng lên vì vui mừng, tiếng vỗ tay, tiếng hoan hô nguyện trung thành với Tổ quốc và với Đảng tràn ngập khắp hội trường. Sau đó giám đốc nhà máy lên phát biểu, có nhắc đến tên Tsanka, ca ngợi chiến công và lòng dũng cảm của anh.

Ngay sau cuộc mít tinh đó, Tsanka được xem xét kết nạp vào Đảng Bolsevich, và sau năm mới được bổ nhiệm làm trưởng phòng giáo dục huyện, rồi đúng một tháng sau, “nhằm mục đích củng cố cơ quan hành chính của chính quyền Xô viết”, Tsanka được bổ nhiệm làm chủ tịch Ủy ban nhân dân huyện Shali.

Cuộc sống đã thay đổi đến tận gốc rễ. Chính cái chính quyền đã nhiều lần đánh gục, hành hạ, xua đuổi Tsanka, giờ đây lại ôm anh trong vòng tay của mình, bắt anh phải phục tùng và hấp thụ những tư tưởng, đạo lý của mình. Công việc mới hoàn toàn chẳng giống chút nào với công tác tuyên truyền nhẹ nhàng, đơn giản, đó là một công việc nặng nhọc, tỉ mỉ, hao tâm tổn trí. Tsanka làm việc với tinh thần trách nhiệm cao, từ sáng đến khuya. Rất nhiều vấn đề và mối quan tâm, chẳng còn thời gian đâu mà dừng lại suy ngẫm và phân tích, chuyện gì đang xảy ra, nó sẽ dẫn đến đâu và cần phải làm gì. Tsanka chỉ hiểu một điều, từ một kẻ thù hung hăng của chính quyền Xô viết anh đã trở thành người xây dựng tích cực của nó. Mọi việc diễn ra một cách nhẹ nhàng, rất khó nhận ra. Thế giới quan, nhận thức và tinh thần đều nhanh chóng biến đổi đến tận gốc rễ. Chỉ đôi lúc, vào những giây phút hiếm hoi, Tsanka giấu mọi người trong gia đình, tìm một chỗ vắng trong bóng tối, ngồi một mình để cầu nguyện Thượng đế, xin ngài chỉ cho anh con đường đúng. Và để bào chữa cho mình, Tsanka khẳng định, mọi việc ắt phải diễn ra như vậy, và dù có làm gì đi nữa thì những gì anh làm vẫn cứ đúng đắn và nhân đạo, và điều quan trọng nhất, với một trái tim trong sạch, Tsanka sẽ phải chịu trách nhiệm về niềm hy vọng của mọi người.

Công bằng mà nói, Tsanka không quên bà con họ hàng của mình. Chỉ sau một tháng được bổ nhiệm làm chủ tịch ủy ban, Tsanka đã “lựa chọn” cậu em họ Esky làm chủ tịch nông trang Lenin, rồi sau một tháng nữa, cậu em ruột Basil trở thành Chủ tịch Xô viết khu Selmentauzen, trong đó có ngôi làng nhỏ Duts-Khote.

Những người trong dòng họ Arachaev lại bắt đầu đứng trên đôi chân của mình, tích lũy được sức lực cần thiết, tạo dựng được uy tín, phục hồi được trật tự cũ. Họ lại bắt đầu trở thành những người chủ trong ngôi làng ruột thịt và trong khu vực. Tất cả cái đám bèo bọt, đại loại như gia đình nhà Abaev, Tutushev lặn đâu mất, im hơi lặng tiếng, trở về với cái ổ của mình, đi chăn gia súc hay làm bảo vệ, cố che giấu nỗi tức giận và căm ghét của mình, nín thở chờ đợi, hy vọng sẽ xảy ra những biến động, thảm họa mới, họ lại có cơ hội vùng lên.

Tháng đầu tiên làm chủ tịch ủy ban, Tsanka sống ở huyện lỵ Shali một mình, trong căn phòng nhỏ của khu nhà tập thể hư nát. Một tháng sau, người ta cấp cho Tsanka một căn hộ riêng có ba phòng và nhà bếp với đầy đủ tiện nghi, trong ngôi làng không xa trung tâm huyện lỵ là mấy. Cô vợ Dikhant rất háo hức chuyển cả gia đình xuống. Thời gian gần đây Dikhant thay đổi rất nhiều. Ước mơ thời thiếu nữ của cô đã thành hiện thực, cô trở thành vợ của một quan chức cỡ bự, lại quay về sống trong ngôi làng cũ ruột thịt, chìm ngập trong no đủ mà không phải lo lắng gì hết. Từ Duts-Khote, Dikhant không mang theo con gia súc, gia cầm nào cho bà mẹ chồng, chỉ mang theo con mèo to tướng, mập ú và lười biếng. Chính Dikhant làm mọi thủ tục để chuyển các con xuống Shali học, và ngay trong ngày đầu tiên, cô ta đã đặt các thầy cô giáo ở đó vào đúng vị trí của mình, cho mọi người, trước hết là hàng xóm láng giềng hiểu, cô ta là ai và của chính quyền nào.

Tsanka không thể không biết tất cả những chuyện đó, tuy nhiên anh không có phản ứng gì đối với mọi hành động của vợ - một phần vì không có thời gian, một phần chẳng còn sức. Từ sáng sớm, Tsanka đã phải hộc tốc phi đến nơi làm việc và mãi tận khuya mới mò về tới nhà. Thậm chí con cái cũng ít gặp, chủ yếu là nhìn chúng ngủ. Hàng ngày, sau bữa trưa là các cuộc hội ý, họp hành, hội nghị. Nội dung quanh đi quẩn lại cũng chỉ từng ấy, khó khăn nhất vẫn là về tình hình sản xuất: dân chúng, như trước đây, không muốn làm ăn tập thể và làm không công. Tsanka phải cố chứng minh cho dân chúng thấy, nông trang là lợi ích, là con đường duy nhất đúng. Người lao động im lặng gật đầu, thở dài, đồng ý, trong các cuộc họp họ tuyên thệ và hứa hẹn rất hùng hồn, nhưng trong thực tế, tất cả mọi việc đều được thực hiện một cách được chăng hay chớ, chẳng hào hứng, chẳng động não.

Ngày nào Tsanka về nhà cũng có men trong người. Ngày nào cũng phải uống, việc ấy giống như một nghi lễ trong sự điều hành và lãnh đạo theo phong cách Xô viết. Bên chai rượu sẽ thảo luận tốt hơn về tất cả mọi công việc và tìm được cách giải quyết đúng đắn nhất. Tsanka lại nhớ tới những lời của cậu bạn Kurto về chuyện này. Tuy nhiên, dù có say đến đâu Tsanka cũng không về nhà ngay, anh cố bắt mình phải tìm một chỗ tối nào đó, ngồi lại một mình, thực hiện các nghi thức cầu nguyện mà ban ngày anh đã không thực hiện được. Chỉ sau đó Tsanka mới có thể thả lỏng cơ thể, chìm vào một giấc ngủ đầy rẫy mộng mị vì công việc quá tải.

Đến mùa hè, lòng nhiệt tình trong công việc của Tsanka đã mang lại những kết quả đầu tiên. Trong cuộc hội nghị ở Grozny, huyện Shali lần đầu tiên dẫn đầu về chỉ tiêu cung cấp sữa bò, về diện tích gieo trồng vụ lúa xuân và điều quan trọng nhất là sự tuyên truyền về chủ nghĩa vô thần trong dân cư. Các báo lại tràn ngập hình ảnh và những bài phát biểu của Tsanka.

Cuộc sống chỉ vừa mới bắt đầu đi vào ổn định thì chiến tranh lại bùng nổ.

Mọi việc lại bị đảo lộn, xoay tròn trong sự chuyển động khủng khiếp và hỗn loạn. Những ngày đầu, trong ban lãnh đạo huyện, thậm chí cả nước cộng hòa cũng có tâm trạng hoang mang. Không ai biết phải làm gì, hành động ra sao. Hai, ba ngày liền không có một chỉ thị nào từ Grozny, mãi đến ngày 25 tháng Sáu, tất cả cán bộ trong vùng mới được triệu tập tham dự một cuộc hội nghị bí mật. Sau ba ngày, mọi người mới rõ, chiến tranh với nước Đức chứ không phải với Phần Lan, hơn nữa, đây là một cuộc chiến tranh ác liệt, mang tính toàn cầu. Ngay trong buổi chiều ngày hôm ấy, khi Tsanka từ Grozny quay về Shali, một chiến sĩ công an trẻ là đồng hương từ Duts-Khote đã đứng chờ Tsanka ngay cổng Ủy ban.

— Đồng chí Arachaev. - Vừa nhìn thấy từ xa người lãnh đạo của mình, cậu ta đã kêu lên. - Chờ đã.

Tsanka dừng lại, mệt mỏi chờ người đồng hương chạy tới.

— Anh có nhìn thấy Basil đâu không?

— Thế có chuyện gì vậy?

— Có giấy gọi anh ấy nhập ngũ.

Tsanka không nói gì cả, cầm tờ giấy nhỏ trong tay, cảm giác như có một dòng điện lạnh buốt chạy từ mấy đầu ngón tay tới bụng, tim như ngừng đập vì lo lắng. Tsanka liếc nhanh vào tờ giấy trắng hình chữ nhật với một nét gạch chéo màu đỏ. Tsanka hiểu ngay ra sự việc, tái mặt đi, tay nắm chặt. Mặc dù vậy Tsanka vẫn không đọc nội dung của tờ giấy ở chỗ đông người, chỉ gật đầu rồi chạy lên tầng hai, vào phòng mình. Tsanka bật đèn lên, đưa tờ giấy ngay dưới ngọn đèn, đọc đi đọc lại mấy dòng chữ ngắn ngủi: Arachaev Basil Aldumovich. Sinh năm 1912. Được gọi nhập ngũ trong cuộc tổng động viên quân tình nguyện.

Tsanka thất vọng bóp chặt tờ giấy trong tay, bỏ vào túi, mệt mỏi đổ vật xuống ghế. Dù có cố gắng đến đâu để tập trung vào công việc, nhưng Tsanka không thể nghĩ ngợi được điều gì: Tất cả mọi ý nghĩ của anh chỉ hướng về đứa em trai. Có một điều gì đó không tốt đẹp và thù địch nằm sau những câu chữ khô khan đó, trong cái tờ giấy lạnh lùng và rập khuôn kia. Tsanka không thể và không muốn bỏ mặc em trai trong cái vực xoáy của cuộc chiến tranh, anh linh cảm những điều tồi tệ và đáng sợ.

Chiều hôm ấy, Tsanka về nhà sớm hơn thường lệ, không nói chuyện với vợ con, đổ vật xuống giường, cố chợp mắt một lát nhưng không được, cứ lật qua lật lại. Khi mọi người đã ngủ hết, Tsanka bước ra sân, đốt thuốc liên tục, nghĩ mãi về em trai, về mẹ, về cuộc chiến tranh đáng nguyền rủa mà chỉ trong chớp mắt đã phá hủy tất cả.

Sáng hôm sau, Tsanka không đi làm mà đến phòng quân vụ. Tòa nhà lúc nào cũng vắng vẻ, giờ đông nghẹt người như cái tổ ong vỡ. Tận dụng vị thế của người lãnh đạo huyện, Tsanka cương quyết bước vào phòng của ủy viên quân vụ, cố gắng vượt qua cánh cửa đóng chặt. Từ trong phòng vọng ta tiếng chửi thề, lát sau khuôn mặt ngái ngủ và nhàu nhĩ của trung tá Mironov hiện ra.

— À, à, anh đấy à. - Ủy viên quân vụ đưa nắm tay lên dụi mắt.

Tsanka bước vào căn phòng nồng nặc mùi khói thuốc, lấy tờ giấy triệu tập trong túi ra.

— Phải viết lại tờ giấy gọi nhập ngũ này. - Tsanka nói bằng một giọng cương quyết.

Mironov cầm tờ giấy từ tay Tsanka, liếc nhanh.

— Viết lại là thế nào? - Anh ta bực mình nói.

— Thay tên tôi vào tên em tôi.

— Hừ. - Ủy viên quân vụ cười khẩy. - Anh là người đầu tiên yêu cầu thay đổi đấy, trong khi không ít các bậc cha mẹ đòi rút lại giấy gọi.

Mironov lùi vào góc phòng, lấy chiếc cốc nhiều cạnh ố vàng vì nước chè, múc nước trong xô uống ba ngụm to rồi lấy tay áo lau miệng.

— Vậy là anh muốn người ta gửi anh ra mặt trận thay cho em trai? - Mironov ngước cặp mắt ngái ngủ, mệt mỏi, mi mắt sưng húp, thâm quầng, nhìn chằm chằm vào Tsanka, hỏi.

— Phải.

— Việc này khó đấy. Anh là lãnh đạo huyện, nhưng hiện giờ chúng tôi chưa nhận được ý kiến chỉ đạo nào.

— Chỉ đạo cái gì. - Tsanka rít lên. - Tôi đã chiến đấu rồi, tôi có kinh nghiệm, tôi phải ra mặt trận, còn em trai tôi, không được đụng đến. Tôi rất xin anh, hãy giữ nó lại.

Ủy viên quân vụ thở dài, thò tay vào túi lấy thuốc lá ra châm hút, rít một hơi dài, nhìn ra cửa sổ bằng cặp mắt vô hồn và ngẫm nghĩ khá lâu.

— Ngày hôm nay sẽ nóng đây. - Đột nhiên anh ta thốt lên.

— Anh lảm nhảm cái gì thế? - Tsanka tiến lại.

Mironov quay mặt về phía Tsanka, mỉm cười như trẻ con:

— Này, anh nghe đây, rất hay là anh đã đến đây, chúng ta làm một ly chứ?

— Ngay từ sáng sớm à?

— Thì đã sao? Đầu tôi đau như búa bổ. Nhân tiện ta bàn bạc công việc luôn.

... Trước khi lên đường ra mặt trận, Tsanka có hai ngày về sống với mẹ ở làng Duts-Khote. Bà Tabark khóc nức nở, không thể nào chia tay được với con trai, năn nỉ Tsanka hãy cố giữ mình, thường xuyên viết thư về. Vào ngày lên đường, Tsanka ra nghĩa trang làng, xuống tắm trong nguồn nước, ngồi rất lâu bên cái chỗ ngày xưa Kesyrt rất yêu thích, đó là cối xay nước của ông Baki-Haji... Vào ngày mùng hai tháng Tám, Tsanka đã có mặt ở bộ chỉ huy quân sự bộ đội phòng vệ Grozny, mặc quân phục, mang quân hàm trung úy, chỉ huy đại đội tân binh.

Ngày mùng bảy tháng Tám là ngày ấn định xuất quân. Trước đó một ngày sẽ có cuộc mít tinh. Tsanka được dặn trước sẽ lên phát biểu, kể về cuộc chiến tranh với Phần Lan và về chiến công của nhân dân Liên Xô. Dưới ánh nắng mặt trời mùa hè cháy bỏng, các đồng chí lãnh đạo phát biểu rất nồng nhiệt, nhất là lời phát biểu mở đầu của Chủ tịch Hội đồng Bộ trưởng nước Cộng hòa tự trị Xã hội Chủ nghĩa Xô viết Chechnya-Ingushetia. Vào cuối cuộc mít tinh, người dẫn chương trình, một đại tá to cao, giới thiệu Tsanka lên diễn đàn, vốn là một chiếc thùng xe tải không mui. Tsanka, cũng như mọi người, phát biểu một cách nồng nhiệt, hăng hái, lời lẽ rất hùng biện và mạnh mẽ. Đột nhiên lời kêu gọi của Tsanka như bị tắc nghẹn: Anh nhìn thấy ngay trước mắt mình cậu em trai Basil đang cười rất to. Basil đứng đó, vẫn còn mặc thường phục, chân choãi rộng, hai cánh tay to khỏe khoanh trước ngực. Sợi dây hùng biện của Tsanka bị đứt đoạn, anh không thể lấy lại bình tĩnh, tiếp tục mạch tư duy, mọi ý nghĩ cứ hướng về đứa em trai ruột thịt. Mọi người thúc sau lưng Tsanka, khẽ nhắc vào tai. Tsanka còn nói cái gì đó khoảng hai phút nữa, nhưng đó là bài phát biểu của một kẻ đã bị đánh bại. Tsanka lải nhải mấy câu rồi nhảy khỏi thùng xe, bước về phía em trai, giận dữ nhìn chằm chằm vào mặt nó:

— Mày làm gì ở đây thế? - Tsanka hỏi.

— Làm gì là thế nào? - Basil mỉm cười. - Cũng như anh thôi, được gọi nhập ngũ.

— Đồ súc sinh khốn nạn! - Người anh ngoảnh mặt đi, rít lên.

— Anh nói ai thế? - Basil ngạc nhiên.

— Lão ủy viên quân vụ Mironov. - Tsanka tức giận nói to.

— Mấy hôm nay ông ấy đã bị điều đi rồi, hiện giờ chỗ ta có ủy viên quân vụ mới, từ nơi khác đến.

— Thế đấy. - Tsanka gục đầu xuống, buồn bã thốt lên. - Dù sao thì cũng là đồ súc sinh. Em sẽ đi với anh, hiểu chưa? Giấy tờ đâu? Đi theo anh - anh trai ra lệnh cho em trai.

Ngày mười một tháng Tám chuyến tàu chở tân binh dừng lại ở ga Rostov-trên sông Đông. Một nửa quân số được đưa xuống đây. Anh em nhà Arachaev được đưa tiếp đến ga Shekino thuộc tỉnh Tula, từ đây họ phải hành quân đến Kozelsk. Đến nơi, tất cả đều được phân thành các đơn vị của binh đoàn tân binh. Anh em nhà Arachaev được ở chung trong một tiểu đoàn. Xét đến thành tích và kinh nghiệm trận mạc, trung úy Arachaev Tsanka được chỉ định làm phó chỉ huy trưởng đơn vị trinh sát, còn binh nhì Basil là lính đánh xe ngựa của đơn vị pháo binh.

Từ mặt trận, những tin tức rất đáng lo ngại dội về. Quân đội của chúng ta đang rút lui với những tổn thất lớn. Họ có hai tuần huấn luyện ở Kozelsk, nhưng chỉ sau một tuần đã được phát vũ khí - súng cacbin với một cơ số đạn. Vấn đề khó khăn nhất là lương thực. Đồ ăn rất ít và không thường xuyên. Vào thời gian này, kỷ luật rất nghiêm khắc và cứng rắn. Vì chưa bao giờ bước chân ra khỏi quê hương và còn non nớt, nên cậu em Basil đôi lần vi phạm kỷ luật, liền bị tống ngay vào xà lim. Trong lòng, Tsanka rất thương và lo cho em, nhưng khi cậu em được thả ra, Tsanka liền cười nhạo vào mặt Basil.

— Đó là vì từ trước đến nay mày chỉ nấp sau váy mẹ.

Vào giữa tháng Chín, trung đoàn di chuyển về hướng tây, hướng mặt trận. Tình hình càng ngày càng căng thẳng. Trên đường đầy rẫy những người chạy loạn, thỉnh thoảng máy bay địch lại xuất hiện trên bầu trời. Sau hiệu lệnh “máy bay”, tất cả mọi người bỏ chạy tán loạn, chỉ có mỗi mình Basil là tỏ rõ sự dũng mãnh và can đảm ngu ngốc của mình, vẫn đứng trên đôi chân, giữ chặt dây cương những chú ngựa sợ hãi chỉ chực lồng lên. Sau một màn trình diễn như vậy, Tsanka tức điên lên bợp tai em trai một cú trước mặt mọi người, chửi cậu là đồ ngốc, khoa trương rỗng tuyếch.

— Nhưng nhờ vậy mà lũ ngựa của em vẫn đứng yên, còn ngựa của những người khác thì lồng lên bỏ chạy lung tung. - Basil tự ái vặc lại anh trai.

— Anh không quan tâm đến lũ ngựa, mày cố mà giữ lấy cái đầu. Hiểu chưa? - Tsanka tức giận rít lên. - Muốn làm anh hùng cơ đấy!

Sau cuộc đối đáp đó, ngay trong ngày hôm sau, lần đầu tiên họ được nếm hỏa lực của không quân địch. Mọi việc diễn ra không thể tưởng tượng nổi: Lũ ngựa hoảng loạn hí ầm ĩ, người bị thương kêu khóc, mặt đất như nảy lên vì sức ép của bom, tiếng đạn súng máy nổ giòn giã. Một quả bom rơi ngay bên cạnh Basil, người đồng đội của cậu thậm chí cũng không kịp kêu lên một tiếng, đổ gục xuống, một nắm tủy não trộn lẫn bùn đất, máu me văng vào mặt Basil. Ngay sau đó Basil đổ gục xuống đất, giơ hai tay lên ôm mặt, kêu gào thảm thiết, cả người run bần bật, cầu xin Thượng đế cứu rỗi. Trong lúc đó Tsanka phi nước đại trên lưng ngựa cố chạy về hướng cánh rừng gần đấy. Trong một khoảnh khắc, Tsanka có cảm giác, con vật bốn chân này chuyển động quá chậm, và thế là cậu nhảy xuống, chạy bộ bằng đôi chân của mình, cắm đầu chạy, không còn cảm thấy mặt đất dưới chân nữa. Sau này, mỗi khi nhớ lại sự việc đó, Tsanka lại bật cười, nhưng lúc đó chẳng còn tâm trí đâu mà cười, lần đầu tiên một trận bão lửa của kẻ thù đã trút xuống đầu họ.

Sau trận oanh kích bằng không quân đó, mọi chuyện đùa bỡn và hát hò chấm dứt, nét mặt ai cũng tỏ ra nghiêm nghị, lo âu và cau có. Ngay bên cạnh là cái chết, đã cướp đi nhiều đồng đội. Suốt cả ngày, trung đoàn vẫn chưa hoàn hồn, như một con chó bị thương liếm láp vết thương, các chỉ huy chờ đợi mệnh lệnh, những chiến sĩ bị thương được chuyển về hậu phương, người hy sinh được chôn cất, các chiến sĩ vào rừng tìm kiếm lũ ngựa bỏ chạy.

Sáng hôm sau, các đơn vị trinh sát là những người đầu tiên tiếp cận mặt trận, từng giờ từng phút, họ càng nghe rõ hơn những loạt đạn đại bác chết người khủng khiếp. Tại Smolenshina, trung đoàn dừng lại đóng quân cạnh làng Voskhod, trên bờ sông thơ mộng Ugra, chờ kẻ địch tấn công tới. Từng sĩ quan và binh lính đều quán triệt mệnh lệnh: Tất cả những ai rời bỏ vị trí và rút lui sẽ bị xử bắn ngay. Cùng với việc đó là hàng ngày, các đơn vị Hồng quân bị đánh tơi tả, không còn đủ quân số, nhếch nhác, hốt hoảng rút lui về phía sau, đi ngang qua nơi đơn vị đóng quân.

Vào những ngày đó, lần đầu tiên Tsanka nhìn thấy các sĩ quan của đơn vị đặc nhiệm, hay như mọi người vẫn gọi họ là cộng sự của SMERSH. Phần lớn họ đều còn trẻ, áo quần tề chỉnh, dáng vẻ chững chạc, lạnh lùng một cách đáng sợ và hơi có vẻ ngạo mạn. Đôi mắt của họ đảo liên tục như đang tìm kiếm cái gì đó, toát lên sự nghi ngờ và không hài lòng. Chính họ là những người đã phổ biến cho trung đoàn về mệnh lệnh số 270 ngày 16/8/1941 của Bộ Tổng tham mưu và mệnh lệnh số 0321 ngày 26/8/1941 của Stalin, trong đó ghi rõ: “Những người đầu hàng bị bắt làm tù binh sẽ bị tiêu diệt bằng mọi cách”, “Gia đình của các Hồng quân đầu hàng bị bắt làm tù binh sẽ bị cắt các khoản trợ cấp và giúp đỡ của nhà nước”, “Gia đình của các chỉ huy và chính trị viên đầu hàng bị bắt làm tù binh cũng sẽ bị bắt như gia đình của những kẻ đào ngũ vi phạm lời thề và phản bội Tổ quốc”.

Ngay trong buổi chiều hôm ấy, Tsanka đến gặp Basil. Hai anh em ngồi trong công sự mới đào, uống chung ca nước nóng, thay phiên nhau hút chung điếu thuốc lá cuốn.

— Em hãy nghe đây, Basil! - Arachaev anh lạnh lùng nói với Arachaev em. - Đừng làm nhục chúng ta trước mặt các dân tộc khác. Đừng giơ đầu ra trước hòn tên mũi đạn, nhưng cũng đừng có biến mình thành kẻ hèn nhát. Mọi người sẽ trông vào cách xử sự của chúng ta mà đánh giá về dân tộc chúng ta. Danh dự cao hơn tất cả, nhưng một cái chết vô nghĩa là ngu xuẩn. Ngắn gọn, không thể sống với nỗi nhục, nhưng cần phải sống, cả nhà đang đợi chúng ta. Nếu chúng ta chết ở đây, chúng ta sẽ bị chôn như những con chó trong cái hố chung, mà có thể cũng không được như vậy. Đây là chiến tranh.

Sáng hôm sau, Tsanka nhận được mệnh lệnh đi trinh sát. Dưới sự chỉ huy của Tsanka có mười chiến sĩ tình nguyện. Sáng sớm họ lội qua sông Ugra, đi sâu vào trong rừng trên bờ sông đối diện. Đến chiều họ gặp một ngôi làng nhỏ. Ở đây, lần đầu tiên họ nhìn thấy những tên lính Đức bằng xương bằng thịt. Những kẻ xâm lược tỏ ra rất càn rỡ và chủ quan, không sợ hãi gì cả, ngồi quanh các đống lửa lớn hát hò vui vẻ, bắt các phụ nữ Nga nấu ăn cho chúng. Trước khi trời tối, đội trinh sát náu mình trong rừng, bí mật quan sát. Tsanka cùng với các đồng đội bàn kế hoạch tấn công và bắt tù binh - “tóm lưỡi”. Khi trời sập tối, họ nhìn thấy hai sĩ quan Đức bám theo mấy phụ nữ trẻ vào một ngôi nhà nhỏ ở rìa làng. Trời tối hẳn, cả đội trinh sát ép sát ngôi nhà, bắt sống hai tên dẫn vào rừng mà không tốn một viên đạn. Chiến thắng dễ dàng đã làm nức lòng tất cả mọi người. Tsanka quyết định quay vào làng, tấn công bọn Đức đang ngủ. Ý tưởng này chẳng thu được kết quả gì cả. Sau loạt đạn đầu tiên, bọn Đức đáp trả bằng hỏa lực súng máy dữ dội. Mấy khẩu cacbin của Hồng quân chẳng ăn nhằm gì so với vũ khí của địch. Sau khi ném ba quả lựu đạn vào nhà, toàn bộ đội hình đội trinh sát đành phải rút vào rừng. Sau đó họ phải mất khá nhiều thời gian để tìm nhau. Tìm mãi vẫn không thấy chiến sĩ Igumny. Trưa hôm sau họ quay về đơn vị với hai tên sĩ quan Đức. Chiến công được ghi nhận, tuy nhiên tự nơi sâu thẳm trong lòng, Tsanka tự nguyền rủa mình về sự khinh suất và ngông cuồng trong cuộc tấn công không được chuẩn bị kĩ lưỡng, dẫn đến sự tổn thất không sao có thể bù đắp được. Igumny được đưa vào danh sách những người mất tích, và không còn ai nhớ đến cậu ấy nữa. Đó mới chỉ là khúc dạo đầu, phía trước còn hàng triệu cái chết của những người trẻ tuổi khác...

Đến cuối tháng Chín, vào một buổi sáng, phía bờ tây con sông Ugra xuất hiện những tên lính trinh sát đầu tiên của quân Đức. Chúng có khoảng hai mươi tên trang bị tiểu liên, náu mình trên bờ sông đối diện. Sau khi chờ một lát, sáu tên lội qua sông và bắt đầu leo lên bờ sông dốc đứng. Hồng quân được lệnh không bắn cho đến khi có hiệu lệnh đặc biệt. Tuy nhiên, có một người nào đó không chịu đựng nổi, và thế là một phát súng vang lên. Quân Đức quay ngoắt lại, tháo chạy. Một loạt đạn đuổi theo. Họ không chỉ bắn bằng súng cacbin mà cả súng máy và cả đại bác nữa. Trận địa được chuẩn bị chu đáo thế là vỡ ra. Đến trưa thì đơn vị bị nếm một trận không kích, sang ngày hôm sau, các máy bay của địch bay đến ném bom hai lần, rồi tất cả bỗng trở nên im ắng lạ thường. Sau đó bắt đầu nghe tiếng đại bác gầm lên từ hướng nam, hướng bắc và tiếp đó từ cả hướng đông nữa. Hóa ra kẻ địch đã vòng qua họ, giờ đây trận tuyến đã nằm sau lưng họ, tức là đơn vị đã bị bao vây. Tất cả đều rất lo sợ và tuyệt vọng. Hai ngày liền, đơn vị vẫn ở nguyên vị trí, hoàn toàn không có một hoạt động quân sự nào. Một sự im lặng như trong hòa bình, giữa vòng vây kẻ thù ngay trên vùng đất thơ mộng của miền Trung Nga đang vào thu. Xung quanh tĩnh lặng, thanh bình đến mức chẳng ai muốn nghĩ đến chiến tranh, đến cái chết, đến cơn ác mộng đang bủa vây xung quanh. Trong ba ngày đó, ban chỉ huy trung đoàn đã ba lần cử liên lạc về bộ chỉ huy sư đoàn, nhưng cả ba lần đều không có ai quay về. Đến ngày thứ ba, trung đoàn quyết định xuất quân, đi về hướng ngược lại.

Khi đến gần ngôi làng nhỏ Slobodk, họ chạm trán với quân địch. Đội hình hành quân của trung đoàn gồm 1.100 người kéo dài cả cây số không thể ngay lập tức sắp xếp lại để chiến đấu. Xe tăng và bộ binh Đức giáng ngay một đòn vào hông đội hình. Tuy nhiên các chiến sĩ không hốt hoảng, bỏ chạy, họ vừa hành quân vừa đánh trả trong một trận chiến không cân sức. Cuộc giao tranh kéo dài không lâu, nhưng đẫm máu và khốc liệt. Các chiến sĩ Hồng quân đã vùng lên, đẩy lùi cuộc tấn công. Bộ binh Đức là những kẻ đầu tiên không chịu đựng nổi cuộc phản công ác liệt của Hồng quân, bắt đầu rút lui, sau bộ binh là xe tăng. Hai bên đều tổn thất nặng nề.

Sau hai giờ, quân Đức quyết định tấn công lần thứ hai vào trung đoàn. Cuộc chiến đẫm máu lại diễn ra, và rất có thể là Hồng quân sẽ trụ vững trước cuộc tấn công ồ ạt của kẻ địch, nhưng đột nhiên, hai cánh quân bộ binh Đức từ phía khu rừng bỗng xuất hiện. Mọi sự chống cự đều trở nên vô ích, quân lính không còn nghe theo mệnh lệnh của chỉ huy nữa, bỏ chạy toán loạn vào cánh rừng gần đấy.

Arachaev Tsanka cũng bật dậy.

— Đứng lại! Quay lại! - Trong cơn tuyệt vọng, Tsanka gào lên, nhưng sau khi nhìn thấy trước mặt mình là những bóng người hoảng loạn đang bỏ chạy, anh cũng bị cuốn theo đám động, lao về phía cánh rừng cứu sinh.

Tim Tsanka đập thình thịch, hơi thở đứt quãng, chân như khuỵu xuống, loạng choạng trên mặt đất mùa thu ẩm ướt. Tiếng đạn réo sát bên tai, xung quanh những người lính bị đốn ngã, đổ gục xuống, tiếng động cơ xe tăng gầm rú sau lưng. Ngay sát mép rừng, Tsanka ngã vật xuống, không còn sức đứng lên nữa, anh bò lổm nhổm bằng tay và chân, cố lê đến khu rừng đang tối dần, nhưng cơ thể mềm oặt không chịu nghe theo, hoàn toàn không còn khả năng vận động. Tsanka đổ vật xuống đất lạnh, trán đập xuống mặt đất trơn, thở hổn hển không ra hơi, không nghĩ được điều gì, không dám ngẩng đầu lên. Có ai đó chạy ngang qua, giẫm lên tay rất đau. Tất cả mọi cảm giác của Tsanka trong giây lát bỗng biến mất, chỉ còn lại thính giác, như được tăng lên hết mức, nhạy bén kỳ lạ. Anh nghe rõ tiếng bước chân đi ủng chạy thình thịch, tiếng động cơ xe tăng gầm rú điên cuồng như muốn nuốt chửng mọi thứ. Tiếng gầm rú mỗi lúc một to hơn, đè bẹp tất cả, nghiến nát tất cả dưới vệt xích của mình, giống như tiếng gầm rú của cơn lũ quét ở Kolyma. Tsanka ép sát người xuống đất, kinh hoàng chờ đợi cái chết. “Nó đấy, thế là hết”, - Tsanka chợt nhớ đến câu nói của nhà vật lý Bushman. Vào đúng thời khắc đó, đôi cánh tay khỏe mạnh không biết của ai túm lấy Tsanka, lôi anh lên khỏi mặt đất.

— Đứng lên anh ơi, chạy đi! - Trong tiếng gầm rú của xe tăng, Tsanka nghe tiếng em trai Basil.

Tsanka mở mắt ra, nhìn thấy khuôn mặt đầy máu của em trai, ngay lập tức liền tỉnh lại, bám theo em trên đôi chân mềm oặt lê về phía bóng tối của khu rừng mùa thu. Trong bóng chiều nhá nhem, bọn Đức vẫn bắn đại bác loạn xạ, liên tục trong hai giờ liền về phía khu rừng. Anh em nhà Arachaev nằm nấp trong một cái hang thú, dưới gốc cây sồi già có bộ rễ dày um tùm. Cả hai nằm bất động, im lìm, theo đuổi những ý nghĩ của riêng mình, mà cũng có thể cả hai đang nghĩ về miền đất Kavkaz xa xôi. Mãi đến khuya, khi tất cả đã trở nên tĩnh lặng, hai anh em mới thiếp đi trong một giấc ngủ chập chờn đầy mộng mị.

Sáng tinh mơ, những người lính đi lại khắp rừng, khẽ gọi tên đồng đội, không dám gây nên tiếng động. Tsanka dậy trước em trai, ngồi nhìn rất lâu khuôn mặt đứa em ruột thịt dính đầy máu. Anh cởi chiếc áo ca-pốt của mình đắp lên cơ thể to lớn nằm co ro như trẻ con của nó. Rồi Tsanka cuốn thuốc lá hút, buồn bã nghĩ vẩn vơ trong bóng tối mờ mờ của khu rừng khi bình minh đang hé rạng.

Trời sáng, những người lính còn lại của trung đoàn tập hợp lại bên bìa rừng, tính toán số thương vong. Chỉ còn lại 446 người còn sống. Trong trận đánh vừa qua, trung đoàn trưởng, chính trị viên và tiểu đoàn trưởng tiểu đoàn 2 đã hy sinh, mất mười hai khẩu pháo, hầu như toàn bộ số ngựa, không còn lương thực, thực phẩm và đồ dùng bếp núc. Những người chứng kiến kể lại, một trong số các cuộc tấn công thọc sườn của quân địch đã tiêu diệt hoàn toàn đại đội quân nhu. Sau cuộc hội ý ngắn, mọi người quyết định thoát ra khỏi vòng vây bằng hai hướng. Anh em nhà Arachaev rơi vào nhóm hướng bắc dưới sự chỉ huy của thiếu tá Nephedov. Nhóm hướng nam xuất quân ngay, thỏa thuận sẽ gặp nhau ở bên ngoài trận tuyến. Các sĩ quan chỉ huy quyết định không đưa quân đi xa nhau quá mà sẽ đi song song và giữ liên lạc thường xuyên. Nhưng mọi việc không như dự tính, chưa đầy hai giờ sau, nhóm phía nam rơi vào ổ phục kích của quân Đức, một trận đánh đẫm máu nổ ra. Các chiến sĩ của nhóm phía bắc đứng ngây người, nghe tiếng súng giao chiến cách đó không xa. Tiếng súng cacbin mỗi lúc một thưa dần, những tràng tiểu liên và đạn pháo của quân địch càng rộ lên dày đặc. Mọi việc kéo dài không lâu, đến một lúc tất cả như vỡ ra, lặng xuống và chìm vào sự im lặng đáng sợ.

Thiếu tá Nephedov ra lệnh nấp kín trong rừng chờ trời tối rồi cử một nhóm trinh sát đi về hướng đông-bắc. Đến nửa đêm, họ may mắn băng qua được dòng sông nhỏ Ressa, sau đó đi vòng qua thành phố bỏ hoang Iukhnov và hành quân tiếp về hướng mặt trận Moskva. Đầu tháng Mười, trời đã bắt đầu lạnh, đêm thường kéo dài và băng giá. Họ đi qua những cánh rừng tạp, gặp gì ăn nấy, dừng lại một ngày đêm trong ngôi làng nhỏ hẻo lánh Kosmovo chưa bị quân Đức chiếm đóng, nghỉ ngơi và ăn được bữa ăn nóng.

Đến gần Miatlevo, khi băng qua đoạn đường sắt, lần đầu tiên họ bị rơi vào ổ phục kích. Họ quyết định rút lui và đi theo hướng khác. Tuy nhiên bọn địch không ngủ quên. Họ phải vừa đánh nhanh vừa rút lui. Ở khu vực này không có nhiều rừng, địa hình trống trải. Chỉ nhờ sự mưu trí và dũng cảm của thiếu tá Nephedov mà Hồng quân mới tránh được tổn thất và thoát được sự truy kích của quân địch.

Nhưng việc đó không kéo dài được lâu, trong khi vượt sông Shanya cạnh làng Ivanovskoe, họ lại rơi vào ổ phục kích. Trước khi đến chỗ vượt sông, Nephedov đã cử một tổ trinh sát đặc biệt đi trước, các trinh sát quay về báo cáo, đường trống. Họ băng qua sông Shanya vào ban đêm, ở đoạn hẹp nhất. Ở đây nước chảy xiết hơn, có các xoáy nước lạnh ngắt. Khi lực lượng chủ chốt của đơn vị đã sang được bờ bên kia thì một lưới lửa trùm lên người họ. Nhưng ngay cả lúc này thiếu tá Nephedov cũng không mất bình tĩnh, không bị cuốn vào một trận đánh vô nghĩa, ông chỉ huy đơn vị vận động theo bờ sông thoai thoải về hướng thượng nguồn. Suốt cả đêm, họ đi dọc sông cho tới khu đầm lầy và cánh rừng. Đến sáng điểm danh lại, thiếu một phần ba quân số. Binh lính rất mệt mỏi, đói khát, ý chí chiến đấu sa sút, nhiều người không có vũ khí: Một số đánh mất trong chuyến vượt sông kiệt sức cuối cùng, số khác thì hết đạn. Chẳng những thế số bị thương cũng khá nhiều. Mặc dù vậy thiếu tá Nephedov vẫn giữ nghiêm quân lệnh và kỷ luật quân đội. Ban ngày họ nấp trong các bụi cây rậm rạp ven con sông Shanya uốn khúc ngoằn ngoèo, nước chảy lờ đờ. Chiều tối họ xuất quân, đi trên cánh đồng lúa mạch vụ thu chưa gặt, trống trải. Đội trinh sát do Arachaev Tsanka chỉ huy đi trước. Đơn vị dừng lại nghỉ đêm trong ngôi làng nhỏ Obukhovo chưa bị quân Đức chiếm đóng. Dân chúng địa phương khóc lóc, kêu la, bảo bọn Đức đã chiếm Moskva rồi và chia sẻ với đơn vị mẩu bánh mì cuối cùng của mình. Chiều tối, thiếu tá Nephedov cho tập hợp lãnh đạo Xô viết thôn và số sĩ quan ít ỏi của mình lại.

— Chúng ta đã biến thành những kẻ bỏ chạy. - Thiếu tá nói bằng một giọng khàn đặc, đưa mắt nhìn lần lượt từng người. - Đúng thế, thật là nặng nề. Chúng ta rút lui, nhưng không có nghĩa là không cần đến kỷ luật. Buổi sáng, tất cả phải tập hợp theo từng đơn vị. Kiểm tra vũ khí, đạn dược. Những người bị thương nặng chúng ta đành phải để lại... Buổi tối phải bố trí canh gác quanh làng. Trung úy Nosov, trung đội của đồng chí phải chịu trách nhiệm về việc này. Còn đồng chí Arachaev, sáng sớm cử mười chiến sĩ đi trước trinh sát. Như chúng ta đã thấy, lực lượng chủ yếu của quân địch di chuyển về các hướng Mozhajsk và Kaluzhsk. Chúng ta đang nằm ở giữa chúng. Khu vực này chưa bị chúng chiếm đóng. Chúng ta sẽ hành quân theo hướng đông bắc, về phía Mansurovo - Sloboda - Iurkovo, vòng qua các điểm dân cư và quốc lộ. Nếu chúng ta đi vào rừng và đi vào ban đêm thì giới tuyến mặt trận sẽ càng xa và chúng ta sẽ rơi vào vòng vây, và điều đó có nghĩa là chấm hết... Cần phải hành động và nắm chắc diễn biến tình hình. Giải tán.

Bất chấp kỷ luật quân đội nghiêm khắc, đến tối đã xảy ra một vụ rắc rối: Một phụ nữ trần truồng chạy ra khỏi nhà la hét ầm ĩ, kêu cứu. Hóa ra có một số chiến sĩ, cầm đầu là trung sĩ Nekhlyudov đã kiếm đâu ra rượu, uống say và đùa bỡn với hai phụ nữ đã có tuổi. Mọi việc vẫn bình thường cho đến khi vang lên tiếng súng trong nhà và diễn ra những hành động bạo lực. Mọi người bật dậy giữa đêm khuya, vũ khí lăm lăm trong tay đổ xô đi tìm kẻ phạm tội, chẳng còn ngủ nghê, hồi phục sức khỏe cho đợt hành quân mang tính quyết định nữa. Thiếu tá Nephedov dọa sẽ đưa những kẻ phạm tội ra tòa án binh dã chiến và sẽ xử bắn họ. Sáng hôm sau, vào lúc điểm danh, không tìm thấy trung sĩ Nekhlyudov và bảy chiến sĩ đâu cả. Sau vụ việc này, tình trạng kỷ luật gần như trở nên hỗn loạn, chiến sĩ văng tục với chỉ huy, tỏ ra tùy tiện. Đến trưa, khi đi ngang qua làng Mansurovo, một số chiến sĩ không xin phép chỉ huy tự tiện vào làng, lùng sục nhà dân, lấy vũ khí dọa dẫm, bắt người già và trẻ con cung cấp rượu và đồ ăn. Trung đội trinh sát của Tsanka đuổi theo những người bỏ trốn, tước vũ khí của họ và dẫn về. Ngay lập tức, thiếu tá Nephedov ra lệnh xử bắn tất cả số chiến sĩ phạm lỗi trước mặt đoàn quân. Không ai dám tin vào điều đó, nhưng khi loạt đạn vang lên, tất cả mọi người đều gục đầu, im lặng.

— Các đồng chí hãy nhớ! - Sau loạt đạn, thiếu tá Nephedov hét lên. - Chúng ta còn rất ít đạn, và cũng không nên đánh động quân địch, bởi vậy, nếu sắp tới đồng chí nào vi phạm kỷ luật sẽ bị treo cổ theo luật thời chiến. Có ai hỏi gì không? Thực hiện mệnh lệnh!

Thời gian còn lại trong ngày và cả đêm hôm ấy họ chỉ được dừng lại nghỉ ngơi vài lần ngắn ngủi. Đến sáng, bắt đầu nghe rõ tiếng đạn pháo gầm réo. Chỗ đó là giới tuyến mặt trận đang mỗi lúc một xa họ, nơi sức mạnh và vũ khí của quân địch vượt hơn hẳn... và đó là cái chết. Mặc dù vậy, tất cả mọi người vẫn đang cố tiến về phía đó, về phía đồng đội của mình vì họ biết rằng, đó là nghĩa vụ, là danh dự, và rất có thể đó là tương lai ngắn ngủi của họ. Dẫu vậy, không ai tin vào một kết cục như thế. Ai cũng nghĩ, họ cần phải sống, cần phải đi đến ngày chiến thắng... Chẳng bao lâu sau, đội trinh sát đi trước đã phát hiện ra quân Đức đóng dọc sông Luzha. Hóa ra, không thể lội qua sông được: Khúc sông này khá rộng, nước sâu, bờ sông đầy bùn và bụi cây. Hơn nữa, đang giữa tháng Mười, nước sông rất lạnh. Hai ngày liền họ tổ chức quan sát, theo dõi mọi động tĩnh của quân địch. Cuối cùng, thiếu tá Nephedov quyết định vượt sông Luzha trên chiếc cầu lớn gần làng Staroe Levino.

Nửa đêm họ vượt sông. Một cuộc tấn công chớp nhoáng nổ ra, sang phía đầu cầu bên kia họ phải đánh giáp lá cà, bọn Đức bỏ chạy, không chịu đựng nổi cuộc tấn công mãnh liệt của các chiến sĩ Hồng quân gần như tay không.

Nhưng khi trời vừa sáng, vừa ra khỏi rừng, đến rìa làng Sloboda họ lại rơi vào ổ phục kích. Đơn vị không tham chiến, lùi lại, đi vòng qua cánh rừng quê hương mùa thu trụi lá. Suốt cả ngày, đơn vị bị lạc nhau, chạy tan tác. Đến đêm, trung úy Arachaev Tsanka dẫn đầu đội trinh sát, băng qua cánh đồng lớn, bằng phẳng, tiếp cận ngôi làng nằm bên bờ một con sông nhỏ ngoằn ngoèo. Họ chờ đến sáng để gặp dân làng tìm hiểu tình hình. Sáng sớm, một chiến sĩ trinh sát nhìn qua ống nhòm, nhận ra trung sĩ Nekhlyudov đang đi đi lại lại trong làng, không thấy bóng dáng quân Đức. Đội trinh sát của Arachaev bí mật vào làng, bắt giữ Nekhlyudov đang say và một người lính nữa, số phận của năm người còn lại không ai biết.

Chiều hôm ấy, đơn vị dừng lại nghỉ trong ngôi làng có tên là Ysheyno. Sáng hôm sau họ hành quân tiếp, để lại hai cái xác của những kẻ đào ngũ treo lủng lẳng trên cành cây bạch dương rìa làng. Ngày hai mươi tháng Mười, tại làng Malakhovo, họ gặp được các đơn vị chủ lực của Hồng quân, và chỉ đến lúc ấy mới được biết, đường giới tuyến của mặt trận đã lùi về phía sau... Từ một trung đoàn đầy đủ quân số, họ chỉ còn lại 138 người, cứ mười người thì còn một người nguyên vẹn... Nhưng phía trước vẫn còn các trận đánh bảo vệ Moskva.

✦✦✦

Vào cuối tháng Mười năm 1941, đơn vị chiến đấu của thiếu tá Nephedov được điều đến thành phố Borovsk, các chiến sĩ được bố trí đóng quân trong nhà văn hóa bỏ hoang. Hai ngày sau, để chấn chỉnh kỷ luật, chính trị viên trẻ Samoilov được bổ sung về đơn vị. Cũng vào dịp này, trong buổi lễ được tổ chức long trọng trước hàng quân, Arachaev Tsanka và hai chiến sĩ nữa được tặng thưởng huân chương.

Các chiến sĩ mệt mỏi kiệt sức sau các trận đánh được nghỉ ngơi gần mười ngày. Thật ra họ cũng chẳng được nghỉ ngơi hoàn toàn, tiếng đạn pháo gầm thét khắp nơi, ngày nào cái thành phố nhỏ này cũng bị máy bay địch ném bom hai, ba đợt. Ăn uống kham khổ, chỉ có trang bị và vũ khí thì khá hơn. Cả đơn vị có sáu khẩu súng máy, mười khẩu chống tăng, lựu đạn, chai chất cháy và một trăm súng trường. Những người bị thương cho giải ngũ về hậu phương, cả đơn vị chỉ còn lại một trăm mười bốn người.

Ngày mùng sáu tháng Mười một, đơn vị nhận được lệnh hành quân hai mươi cây số về phía trước, chiếm lĩnh vị trí giữa hai làng Tishnevo và Kurchino, trên một cách đồng rộng và bằng phẳng bị chia đôi thành hai phần không bằng nhau bởi con sông nhỏ Bobrovka.

Ba ngày liền họ tập trung đào công sự và hầm trú ẩn. Hóa ra thiếu tá Nephedov định trú đông ở đây. Ngay cả người chấp hành kỷ luật nghiêm nhất là trung úy Arachaev Tsanka cũng tỏ ra không hài lòng với công việc nặng nhọc này, cho đó là một sự lãng phí sức lực. Cánh đồng dài một cây số bị đào ngang đào dọc, nhằng nhịt các giao thông hào và các bẫy. Suốt cả ngày, chỉ huy đơn vị và chính trị viên luôn miệng đưa ra các chỉ dẫn, kiểm tra chặt chẽ công việc chân lấm tay bùn.

Vào đầu tháng Mười một, trời đã lạnh, gió bấc thổi từng cơn, tuyết bắt đầu rơi, che lấp tất cả những chỗ lồi lõm trên cánh đồng đã bị đào bới, che giấu, hóa trang tất cả các vị trí và cả những người lính.

Tiếng đạn đại bác mang theo cái chết gầm rú liên tục từ trái sang phải, những trận đánh đẫm máu diễn ra bên thành phố Obninsk và Vereya. Quân địch đang tiến về phía Moskva. Mệnh lệnh quyết tử cho đến người cuối cùng được ban ra. Một bước lùi bị coi như hành động phản bội.

Đơn vị của thiếu tá Nephedov cố thủ chắc chắn trong công sự, lặng im trong sự chờ đợi. Tất cả các chiến sĩ đều tỏ ra căng thẳng, gò bó, rất ít đùa cợt, cảm thấy một sức mạnh vô hình nào đó đang tiến đến gần và biết rõ họ không có đường rút - sau lưng là thủ đô Moskva.

Bình thường, buổi tối anh em nhà Arachaev gặp nhau: cùng nhớ về quê hương và những ngày tháng thanh bình. Tsanka gầy tọp đi, lưng còng xuống, hay bị những cơn ho rũ rượi, di chứng của những đợt cảm lạnh ở Kolyma. Basil thì ngược lại, là người tràn đầy nhựa sống nhất trong đơn vị, vẫn còn thời gian để đùa cợt với người này người khác, buông ra những câu tinh nghịch.

— Phải. - Thiếu tá Nephedov nói với chính trị viên của mình. - Cậu em Arachaev có thể tự cho phép mình vui vẻ, vì bên cậu ấy còn có anh trai, chẳng khác gì gà con bên gà mẹ. Một bông tuyết cũng không để rơi xuống đầu, một đêm mấy lần đắp lại áo ấm, chỉ còn đút cho ăn nữa thôi. Anh trai là thế đấy... Còn tôi, chỉ có một mình.

— Đừng bận lòng quá, đồng chí thiếu tá ạ. - Chính trị viên Samoilov đáp khẽ. - Anh trai cũng có nhiều loại lắm.

— Có thể đó là đặc tính của người Kavkaz đã ăn sâu vào máu thịt của họ?

— Không đâu, chỗ họ cũng có đủ loại khác nhau. Nhưng đó là truyền thống gia đình, người lớn làm gương cho con cháu.

Cả hai không nói gì nữa, theo đuổi những ý nghĩ riêng. Lát sau, Samoilov phá vỡ sự im lặng.

— Chẳng lẽ trong chiến tranh, người anh cũng chiến đấu thay cho người em?

Thiếu tá Nephedov liếc xéo chính trị viên một cái, cười khẩy:

— Hừ, giá chúng ta có được mười con đại bàng như cậu ấy, sẽ chẳng phải nếm mùi thất bại. Những chiến sĩ dũng cảm, can trường trong chiến trận, những chàng trai hoạt bát!

... Buổi sáng ngày mười một tháng Mười một, một đoàn xe thiết giáp dài của quân Đức tiến từ Baldakovo - Tishnevo về hướng Maloyaroslatsa - Obnínka trên con đường chỉ cách vị trí bố phòng của đơn vị thiếu tá Nephedov khoảng một cây số. Các chiến sĩ Hồng quân nín thở trong công sự đếm được ba mươi sáu xe tăng, bốn mươi xe tải, hơn năm mươi xe mô tô và hai ô tô con. Hộ tống cho đoàn xe là những chiếc máy bay chiến đấu lượn qua lượn lại liên tục trên đầu. Có thể thấy, từ trên cao quân địch đã phát hiện ra vị trí bố phòng của Hồng quân. Một chiếc máy bay tiêm kích tách ra khỏi đội hình, bổ nhào xuống xả một tràng súng máy dọc theo chiến hào. Chỉ đến lúc ấy, Arachaev Tsanka mới hiểu vì sao thiếu tá Nephedov yêu cầu phải đào chiến hào theo đường rắn lượn: Loạt đạn súng máy dày đặc của máy bay găm xuống chiến hào theo đường thẳng.

Sau loạt đạn, chỉ huy đơn vị văng tục, càm ràm là họ đã bị phát hiện.

— Trong mọi trường hợp, kẻ địch phải chọc thủng phòng tuyến này. - Thiếu tá đã nói như vậy trong cuộc hội ý chiều qua với các sĩ quan. - Chúng ta đứng chắn ở ranh giới giữa hai trận tuyến. Đây là vị trí phòng thủ xung yếu nhất. Một khi quân Đức phát hiện ra, mà chúng có khả năng làm điều đó vì chúng có lực lượng không quân, quân trinh sát, đội liên lạc cơ động, chúng sẽ quyết phá vỡ phòng tuyến. Địa hình ở đây trống trải, bằng phẳng, rất thuận lợi cho xe tăng, trong khi chúng ta lại không có đại bác. Ngay sau lưng chúng ta là thành phố Borovsk không được bảo vệ, cách năm mươi cây số nữa là đến thành phố Naro - Phominsk, từ đó đến Moskva chỉ một sải tay. Bởi vậy nên tôi nghĩ, nếu bọn Đức không ngu thì ngày mai hay chậm nhất là ngày kia, chúng sẽ có mặt ở đây. - Đột nhiên thiếu tá Nephedov bật cười. - Ha, ha, ha, con thú tự chui vào bẫy! Vậy là chúng ta sẽ chờ chúng. Chuẩn bị sẵn sàng và chờ đợi... Sẽ nóng đấy. - Thiếu tá thở dài, nụ cười tắt lịm, đôi mắt trở nên nghiêm nghị như linh cảm trước một trận đánh đẫm máu.

Đêm ngày mười một, rạng sáng ngày mười hai tháng Mười một, Tsanka có ca trực toàn đơn vị. Cậu em Basil đứng gác ở vị trí ngoài cùng ngay sát bờ sông Bobrovka. Đi vòng một lượt các điểm canh gác, Tsanka gặp em trai. Hai anh em ngồi im lặng khá lâu bên bờ con sông vẫn chưa đóng băng đang trở nên sẫm dần dưới lớp băng tuyết trắng. Màn đêm u ám và lạnh giá. Một sự tĩnh lặng chết chóc bao trùm. Sau những trận đại bác dữ dội những ngày gần đây, một sự tĩnh lặng như thế là rất nặng nề và đáng sợ.

— Tại sao cái lũ khốn nạn ấy lại im lặng thế nhỉ? - Basil hỏi.

— Anh không biết, có thể chúng đang chuẩn bị cái gì đó. Có thể đang điều quân.

— Ngày hôm nay, bao nhiêu quân đã đi ngang qua đây! Thật khủng khiếp! - Basil thu người lại.

Hai anh em quấn thuốc hút. Dạo còn ở nhà, cậu em trai phải giấu anh mỗi khi hút thuốc, còn ở đây, tất cả đã bị đảo lộn, chiến tranh đã xóa đi mọi quy tắc, họ càng trở nên gần gũi, thân thiết nhau hơn. Đôi khi Tsanka có cảm giác, nếu không có Basil bên cạnh, anh sẽ chiến đấu dễ dàng và đơn giản hơn. Nỗi lo lắng thường trực về đứa em luôn giày vò Tsanka. Anh sợ đủ chuyện, sợ những hành động bạt mạng và liều lĩnh không kiềm chế nổi của Basil.

— Em biết không, Basil, - đột nhiên Tsanka phá vỡ sự im lặng. - Chỉ huy nói, nếu không phải ngày mai thì ngày kia, quân Đức sẽ tiến đến đây. Em không được nói với ai điều đó, sẽ gây nên sự xáo động không cần thiết.

— Chẳng cần chỉ huy thì bọn em cũng đoán được, chúng em cảm nhận được điều đó bằng toàn bộ cơ thể mình. Em nghĩ, sáng mai sẽ có một trận đánh đẫm máu nổ ra ở đây. Nhưng chúng ta sẽ đứng vững chứ?

Tsanka im lặng khá lâu không trả lời em, sau đó anh thở dài:

— Anh không biết, Basil ạ. Anh chỉ yêu cầu em một việc: Đừng lao vào chỗ nguy hiểm.

— Thế em là ai? Em cũng như mọi người. Chẳng lẽ em phải nấp sau lưng người khác à?

— Không phải nấp sau lưng. - Tsanka thô bạo cắt ngang. - Nhưng đừng có chạy lung tung vào những chỗ không cần thiết. Hiểu chưa?

— Hiểu rồi.

Cả hai lại im lặng, nghe rõ cả tiếng nước chảy rì rào, rầu rĩ ở những chỗ chưa đóng băng.

— Chẳng khác gì nguồn nước ở quê mình. - Basil buồn bã nói.

Người anh trai không nói gì, quay mặt ra sông, nghĩ ngợi điều gì lung lắm, sau đó ho khan, đưa tay lên che miệng.

— Anh bị bệnh rồi, anh ạ. - Basil rầu rĩ khẽ nói.

— Không sao đâu, rồi sẽ qua thôi. - Tsanka hít một hơi dài, quay sang bên nhổ bọt. - Em biết không, Basil. - Tsanka lại quay về phía em trai, tiếp tục: - Nếu có chuyện gì xảy ra, em hãy đặt một viên đá trong nghĩa địa làng, giữa viên đá của cha với nấm mộ của Kesyrt và con trai... Được không?

— Anh nói cái gì thế, anh trai! Thôi đi. Đừng nghĩ quẩn!

— Thì anh cũng nói vậy, đề phòng mọi chuyện có thể xảy ra.

— Anh cần phải sống. - Basil cố nở một nụ cười. - Không có anh, chúng em cứ như chim không cánh. Vậy nếu có chuyện gì xảy ra với em, tốt hơn là anh hãy đặt ở chính chỗ ấy một viên đá thay mộ.

— Em lảm nhảm cái gì thế! - Tsanka hét lên. - Thượng đế không để anh phải chứng kiến cảnh ấy đâu. Anh đã phải chịu bao đau khổ, thế là đủ rồi.

— Sao anh lại hét lên thế! - Basil cũng nổi giận. - Chết ở đâu thì có gì khác nhau? Đằng nào cũng chỉ có một Thượng đế. Linh hồn của chúng ta, ở chỗ nào cũng được Thượng đế tiếp nhận như nhau.

— Nhưng ở bên nấm mồ, có thể sẽ có người đến viếng, ít ra mỗi năm một lần cũng được tưởng nhớ với những lời tốt đẹp.

— Nếu có người tưởng nhớ thì dẫu không có nấm mồ họ vẫn tưởng nhớ. Anh thấy đấy: Bác trai Baki Haji và bác gái Hadizhat, các cô con gái yêu của họ đã bao nhiêu lần đến viếng họ? Hai người vừa nằm xuống là họ đã đánh nhau để tranh giành tài sản, còn đường ra nghĩa trang, có khi cũng chẳng nhớ.

— Chuyện ấy thì đúng vậy, nhưng dù sao thì...

Cả hai lại im lặng, từ dưới hầm, nơi các chiến sĩ đang sống, một làn khói dày đặc bốc lên. Ban ngày thiếu tá Nephedov không cho phép đốt lửa, chỉ cho đốt ban đêm để nấu món canh nóng lỏng toẹt và pha cái thứ trà nhạt thếch. Ai đó trong số các chiến sĩ bỗng cất lên một làn điệu dân ca Nga về tình yêu, về quê hương thân thương bằng một giọng nam cao rất hay và đượm buồn. Một vài giọng khác dở hơn hòa theo. Họ hát say mê, thế giới như hồi sinh, chan chứa tình người, tất cả như trở nên ấm áp hơn, thậm chí tự do hơn.

— Thủ trưởng có phê bình không? Nhỡ ông ấy nghe được thì sao? - Basil lo lắng, nắm chặt khẩu súng trường.

— Hát bài này không bị phê bình đâu. Nghe được thì càng tốt. Cứ để họ biết chúng ta vẫn còn sống.

— Người Nga có những bài hát hay thật.

— Tất cả những bài dân ca đều hay. Mà giọng cậu ấy mới tuyệt làm sao! Cậu Savelev ấy còn trẻ lắm, như trẻ con. Tội nghiệp, vẫn phải giấu mọi người khóc thầm vì nhớ mẹ.

— Em cũng khóc vì nhớ mẹ, nhưng em không thể giấu nước mắt được.

— Anh sẽ mang nước nóng lại cho em, chờ một lát. - Tsanka nói rồi biến ngay trong bóng đêm.

Mười phút sau Tsanka quay lại, cẩn thận mang theo hai ca nước trà. Hai anh em giữ ca nước nóng bỏng rát trong lòng tay, phải đổi tay liên tục, chốc chốc hớp một ngụm, thích thú.

— Anh Tsanka, nếu chúng ta hy sinh trong cuộc chiến tranh này, liệu có được vinh danh như trong cuộc chiến Gazavat không?

— Tốt hơn là em không nên chết! - Ông anh nhăn mặt, cười mỉa.

— Nhưng nếu chết? - Cậu em vẫn không chịu.

— Anh không biết, Gazavat là cuộc chiến chống lại những kẻ phản bội.

— Thế bọn Đức không phải là những kẻ phản bội sao?

— Chúng là bọn súc sinh. - Tsanka bực mình thốt lên.

— Em nghe nói, những người hy sinh trong cuộc thánh chiến Gazavat, ngay lập tức được lên thiên đàng, được rất nhiều cô gái trẻ và xinh đẹp vây quanh.

— Im đi, Basil, em nói toàn những điều ngu xuẩn. Anh không biết ở đó có gì, nhưng anh biết chắc một điều, Thượng đế tạo ra thế giới này là để mọi người xây dựng nó thành thiên đường, ở ngay đây chứ không phải ở trên kia. Chúng ta chiến đấu ở đây vì không thể chia mảnh đất này cho người khác.

— Thế cuộc chiến tranh này là vì cái gì?

— Là vì có người muốn nhiều hơn những gì đã có, càng ngày càng muốn nhiều hơn, dù đã giàu không kể xiết nhưng vẫn cứ muốn nhiều hơn, nhiều hơn nữa. Đó là bệnh hoạn, hoàn toàn xa lạ với Thượng đế, với đời sống hiện thực.

— Nhưng chẳng lẽ giàu là xấu ư? Giàu nhất! Hạnh phúc chứ!

— Hạnh phúc thế nào, Basil? Sự giàu sang là một khái niệm tương đối. Bác Baki-Haji có lần nói với anh: Được bao nhiêu, mất chừng ấy. Thiên nhiên đòi hỏi sự cân bằng, sau khi lên cao sẽ đến lúc phải xuống thấp. Khi em đi lên, em chỉ nhìn thấy một mục đích, quên hết tất cả mọi thứ, chỉ nghĩ đến cái đỉnh cao, tất cả những thứ khác đều bị gạt qua một bên, chẳng thèm để mắt tới. Còn khi đi xuống, em chỉ thấy tất cả những gì tốt đẹp nhất của thế giới muôn hình muôn vẻ đều ở dưới chân mình, nhưng chúng ta lại không nhận ra, không nhìn thấy và không đánh giá đúng vẻ đẹp ấy. Em hãy nhớ lại, trên đỉnh núi quê hương chúng ta, gió thổi lồng lộng, giá lạnh quanh năm, cô đơn và đáng sợ, vậy mà chúng ta vẫn yêu thích nó, cố leo lên cho bằng được. Nhưng khi leo lên đến nơi, nhìn quanh, chẳng thấy sự sống đâu cả mà cũng không thể có được. Ở đấy, điều kiện khác hẳn, không có con người, không có sự sống, không khí cũng rất ít. Nhưng dù có thế nào, kẻ chinh phục vẫn có cảm giác, tất cả mọi cư dân bên dưới chỉ là một lũ kiến, một lũ sâu bọ ngu ngốc, không có tình cảm, ý chí, tâm hồn và trí tuệ. Còn những kẻ đứng ở trên cao thì cho mình xứng đáng với danh hiệu con người, gần với Thượng đế hơn, thậm chí có thể sánh ngang với Thượng đế nữa. Mọi việc bắt đầu từ đấy. Để leo lên cao mà không đánh mất định hướng cuộc sống và những giá trị thiêng liêng của con người, cần phải có gốc rễ chắc chắn nơi đất bằng để hướng ta về với cội nguồn, luôn luôn hỗ trợ và nuôi dưỡng ta. Cội nguồn ấy chính là gia đình, con cái, cha mẹ, họ hàng, là trách nhiệm với tương lai của dòng họ và Tổ quốc. Có thể thấy rõ, Hitler và Stalin không có gốc rễ đó hoặc là đã bị mục, bị chặt mất rồi.

— Sao anh lại xếp chung Stalin với Hitler?

— Chẳng lẽ cho đến nay, chúng ta không đánh lẫn nhau hay sao? Chẳng lẽ không xuất hiện những ông chủ mới, hay như họ gọi là chủ nhân, và kẻ thù, những người đại loại như cha và anh đây. Chẳng lẽ đó không phải là chiến tranh khi hàng triệu người đã chết vì lợi ích của người khác. Anh không tận mắt nhìn thấy, nhưng anh biết, những người lãnh đạo muốn lập nên một thiên đường ở đây. Họ đã có tất cả, cuộc sống sung túc và gái đẹp, chẳng qua là họ chưa thỏa mãn. Mà có gì phải nói nữa, lúc nào trên mặt đất này chẳng có tội lỗi. Khát vọng của con người là vô tận và chúng luôn có mặt trái. Bên cạnh những người cao lớn, vĩ đại là những kẻ đê tiện, thấp kém. Diện mạo của con người là như vậy, về bản chất không thể che giấu được, những quy luật của nó là vĩnh cửu, và ơn chúa, là bất biến... Thôi, anh đi tuần đây.

Làn khói trên các công sự loãng dần. Các chiến sĩ đã dùng xong bữa tối đạm bạc, trở nên sôi nổi hơn một chút. Họ bắt đầu hát to hơn, vui vẻ hơn và hào hứng hơn. Sương giá giảm dần, tuyết rơi nhẹ và xốp. Một sự yên bình như trong chuyện cổ tích! Ai cũng muốn ngủ, muốn được ăn no hơn và một chút bình yên trong ngôi nhà quê hương, trong chăn ấm nệm êm, giữa những người thân bên mái ấm gia đình.

... Khi bình minh vừa rạng, Tsanka bàn giao ca trực, và chỉ vừa mới chợp mắt thì những tiếng rú ầm ầm vang lên. Hiệu lệnh ban ra: “Máy bay!”. Tsanka lao ra khỏi công sự. Ba tốp máy bay địch quần đảo trên đầu, ném bom, bắn xối xả bằng súng máy xuống các vị trí của Hồng quân. Một vài chiến sĩ bắn lên máy bay. Basil nhảy lên khỏi công sự, bắn hai phát lên trời bằng súng chống tăng, sau đó cậu ném súng xuống đất, chộp khẩu súng máy của đồng đội bên cạnh, nã liên tục vào không khí, chửi bới ầm ĩ bằng tiếng Chechnya. Basil không đội mũ sắt, đầu trần, khuôn mặt trắng bệch vì tức giận, cặp mắt cháy lên như người điên, cả người run bần bật - không rõ vì căng thẳng hay do khẩu súng máy giật mạnh.

— Nằm xuống! - Thiếu tá Nephedov hét Basil.

Từ dưới công sự, Tsanka nhảy lên mặt đất, chạy khoảng ba chục mét, đẩy mạnh vào lưng Basil và cùng đổ vật xuống đất với nó, lấy thân mình che lên người em, hai tay ấn mạnh lên cái đầu liều lĩnh của cậu em trai xuống đất.

— Trúng rồi, trúng rồi! Cậu ấy bắn trúng rồi! - Những tiếng hô từ chiến hào vang lên.

Tsanka ngẩng đầu lên, một chiếc máy bay bốc khói, đảo một vòng rồi mất hút dưới cánh rừng sẫm màu ở phía xa, nổ tung lên, rung chuyển cả không khí.

Hai anh em nhảy xuống chiến hào. Mọi người vỗ vào vai Basil.

— Arachaev Basil sẽ được đề nghị tặng thưởng huân chương. - Thiếu tá Nephedov hét to.

Tsanka đứng bên cạnh hằm hằm nhìn em rồi chửi thề bằng tiếng Chechnya.

— Trung úy Arachaev, yêu cầu nói bằng tiếng Nga. - Chính trị viên mỉm cười.

— Quân Đức! - Đột nhiên một tiếng hét bất chợt vang lên.

Mọi người quay nhìn về hướng con đường Tishnevo -Kurchino. Một vệt đen, hàng ngũ tề chỉnh đang tiến tới, chỉ nhìn thấy hình dạng mờ mờ của con người. Quân địch tiến rất chậm, mỗi lúc một rõ hơn và oai vệ hơn trên nền tuyết trắng tinh khôi vừa rơi xuống. Đội quân mỗi lúc một lớn dần, kích thước của chúng tăng cả về chiều cao và chiều ngang.

— Sẵn sàng chiến đấu! - Mệnh lệnh của thiếu tá Nephedov vang lên. - Không được bắn khi chưa có lệnh!

Quân Đức chậm rãi tiến lên, đầy tự tin, thậm chí có vẻ ngạo mạn nữa. Chúng tiến bằng ba hàng ngang theo trật tự của bàn cờ tướng, tiểu liên cầm hờ hững, hơi có vẻ buông thõng trước ngực. Tsanka ngắm vào đầu ruồi, một cảm giác run run bất chợt chạy dọc sống lưng. Anh không còn nhớ đến em trai và tất cả mọi thứ trên đời nữa, có cảm giác như chỉ còn một mình trên trái đất này, rằng cái khối tuyết lở kia đang nhằm vào mỗi mình anh. Tsanka rất muốn vùng chạy, hoặc là về phía trước, hoặc là về phía sau, làm một cái gì đấy, la to lên, vung tay loạn xạ và xả đạn. Anh cảm thấy đôi chân như hóa đá, bất động, cái đầu ruồi của khẩu cacbin cứ chạy qua chạy lại, không còn cái cảm giác của ngón trỏ ép lên cò súng lạnh ngắt nữa. Hơi ẩm bất thường, mà cũng có thể là nước mắt che mất tầm nhìn, một giọt nước âm ấm lăn trên gò má hõm sâu, đốt cháy đôi môi mím chặt với vị đắng chát. Trái tim đập thình thịch, máu chảy rần rật hai bên thái dương và sau gáy, toàn thân cứng đờ, nén chặt lại như lò xo. Tsanka nhìn thấy rất rõ những khuôn mặt dài thượt, no đủ, râu ria nhẵn nhụi của quân địch. Không hiểu tại sao Tsanka lại không nép mình sát đất mà ngược lại, tức giận nâng khẩu cacbin lên. Nhưng đúng lúc đấy có ai đó đã không chịu đựng nổi, nổ súng trước Tsanka khi chưa có lệnh.

— Bắn! - Chỉ đến lúc này mới nghe thấy tiếng hét của thiếu tá Nephedov.

Từ hai phía, những loạt đạn dồn dập như bão lửa vang lên. Quân Đức ào lên tấn công, vừa chạy vừa quét tiểu liên. Khi hàng ngang đầu tiên của quân địch chỉ cách chiến hào khoảng mười bước chân, chỉ huy mới ra lệnh:

— Xung phong! Đánh giáp lá cà! Tiến lên, anh em!

Thiếu tá Nephedov là người đầu tiên nhảy lên khỏi chiến hào với khẩu súng ngắn trong tay. Theo sau anh là tất cả chiến sĩ cùng đứng lên như một bức tường thành. Hai bức tường đập vào nhau. Tsanka nhìn thấy Basil chạy phía trước với khẩu súng máy trong tay, la hét ầm ĩ, vừa chạy vừa nã đạn xối xả theo hình dẻ quạt vào đội hình quân địch. Quân Đức, đổ gục ngay trước mặt như cỏ bị phạt gốc. Trong lúc chạy, Tsanka bắn hai phát, trúng một viên, trượt một viên, đối mặt với một tên Đức cao như mình, ngã xuống, cố vật lộn với tên lính to nặng, đè lên người nó, đấm liên tục vào mặt, nhưng vì quá nóng vội, anh đấm vào chiếc mũ sắt của nó, đau điếng, nhưng chỉ vừa lỏng người ra một chút anh đã bị tên Đức húc đầu gối vào bụng. Quá đau, Tsanka co rúm người lại, bất lực ngã xuống đất. Tên địch nhào cả người lên, đấm mấy cú rất mạnh vào mặt, lấy hai tay tóm chặt vào cái cổ dài của Tsanka, siết chặt, rồi vừa siết vừa khẽ nâng đầu anh lên đập mạnh xuống đất. Tsanka nhìn rõ khuôn mặt đỏ bừng, căng thẳng của tên Đức, cặp mắt tức giận vằn vện những tia máu như lồi ra, hai cánh mũi phồng to như mũi ngựa hoang và đám nước dãi với những bọt bong bóng màu trắng chảy ra từ cái miệng há rộng của hắn. Tsanka cố chống cự, nhưng bị nghẹt thở, cơ thể yếu dần, chỉ còn đủ sức bóp chặt vào đôi tay dữ tợn của tên địch theo bản năng, và không thể làm gì khác là cố nhìn thế giới một lần cuối. Vào đúng giây phút ấy, qua khóe mắt, Tsanka nhìn thấy chàng trai trẻ Savelev, cây văn nghệ của đơn vị, đang run rẩy bước tới chỗ họ như một kẻ có lỗi, lúng túng chĩa nòng súng vào gần bả vai tên Đức, nheo nheo mắt lại và một tiếng nổ chát chúa vang lên. Tsanka chưa bao giờ nghe thấy một âm thanh nào dễ chịu hơn! Anh đẩy hai bàn tay đã mềm oặt ra và cứ nằm im như thế dưới cơ thể nặng trịch tên địch một lúc nữa, hơi thở dồn dập, phải cố lắm mới hít được một hơi dài. Một dòng máu xa lạ, âm ấm, bốc mùi tử khí phun vào mặt, vào cổ và ngực. Đó là máu của quân thù!

Phải khó khăn lắm Tsanka mới lách ra khỏi cái xác to nặng của tên Đức. Anh không nhìn thấy gì, chỉ cảm thấy một cơn đau khắp cơ thể, phải cố gắng lắm mới đứng lên nổi, nhưng hai đầu gối mềm oặt làm anh lại đổ vật xuống đất. Tsanka lấy ống tay áo lau mặt vài lần, cố mở mắt ra, hai mí mắt nặng trịch không chịu nghe theo. Anh muốn bốc tuyết lên rửa mặt và tay dính đầy máu, nhưng không tìm thấy dù chỉ một nắm tuyết sạch, tất cả đều dính máu và bùn đất, bị giày ủng giẫm nhoe nhoét và nồng nặc mùi thuốc súng.

— Arachaev, Arachaev, giúp tôi với. - Tsanka nghe thấy giọng nói yếu ớt của thiếu tá Nephedov.

Tsanka bừng tỉnh, nhổm dậy. Do chuyển động đột ngột, có cái gì đó chẹn ngang họng, một cơn ho rũ rượi nổi lên như có bàn chải sắt chà vào ngực. Tsanka gục xuống, ngạt thở vì đau nhưng vẫn cố chống một tay bò về hướng thiếu tá. Cuối cùng cơn ho cũng trôi qua, nhưng Tsanka phải cố lắm mới khạc được cục đờm xanh lè dính đầy máu và đắng nghét ra khỏi họng.

— Arachaev, giúp tôi. - Nephedov nhắc lại. - Băng chân cho tôi, máu đang chảy... Chúng ta đã đẩy lùi được cuộc tấn công rồi chứ?

— Vâng ạ. - Tsanka đáp bừa và chỉ đến lúc này anh mới nhớ đến em trai và các đồng đội.

Tsanka bật dậy, ngẩng đầu lên quan sát. Trên khắp cánh đồng rộng đã bị bom đạn đào bới nham nhở, thấp thoáng bóng dáng đờ đẫn của các chiến sĩ còn sống sót. Những con người với khuôn mặt trắng bệch, thất thần, uể oải, chệch choạng trên đôi chân trông chẳng giống chút nào với những kẻ chiến thắng. Trong mắt họ chỉ toát lên một câu hỏi: Tất cả những việc này để làm gì, vì cái gì? Tsanka nhận ra vóc dáng cao to của Basil, nhưng Basil không nhận ra anh mình, cậu chỉ mỉm cười yếu ớt, thở phào nhẹ nhõm, cúi xuống người chỉ huy.

Nephedov được khiêng xuống công sự, các chiến sĩ xúm lại chăm sóc người chỉ huy bị thương vào đùi, một dòng máu đen đen, sền sệt chảy ra từ vết thương.

— Chính trị viên đâu? - Thiếu tá rên khe khẽ.

— Hy sinh rồi ạ. - Ai đó trong số các chiến sĩ bình thản đáp.

— Arachaev, tập hợp quân số lại... Nhanh lên! Bọn địch sẽ quay lại ngay bây giờ.

Khi nghe thiếu tá nhắc đến quân số, không hiểu sao Tsanka lại nhớ đến cậu chiến sĩ Savelev. Anh bật dậy chạy về hướng bờ sông nơi nhiều người đang rửa ráy sau trận đánh, rồi chạy về phía căn hầm trú ẩn của các chiến sĩ. Trong một căn hầm nhỏ nằm sâu dưới đất, tối tăm, ẩm ướt, nồng nặc mùi đất, mùi thuốc lá sợi và một mùi gì đó gắt đến chảy nước mắt, Tsanka thò tay vào túi, lấy bao diêm bật lên. Trong góc hầm, Savelev nằm cuộn tròn, tấm thân trẻ con ép sát xuống đất, lặng lẽ khóc sụt sịt.

— Ra đây, ra đây, nào chúng ta ra ngoài trời hít thở không khí đi. - Tsanka dìu Savelev ra khỏi hầm.

Ra tới giao thông hào, dưới bầu trời trống trải, Tsanka ôm chàng trai vào lòng, vuốt tóc, vỗ về an ủi.

— Cậu bao nhiêu tuổi rồi? - Tsanka nhìn vào cặp mắt xanh da trời như trẻ con của người lính trẻ, dịu dàng hỏi.

— Mười sáu, vừa sang mười bảy ạ. - Savelev chớp chớp hàng mi còn đẫm nước mắt, khẽ đáp.

— Sao lại vào quân đội?

— Mẹ em khai tăng lên hai tuổi để em được đi học sớm.

— Thế đấy. Thôi, không sao đâu, em cứ bình tâm lại.

— Em sợ lắm. Em muốn về nhà, với mẹ...

— Đừng sợ, em sẽ sớm về với mẹ thôi. Mọi việc rồi sẽ tốt đẹp. - Tsanka xoa đầu chàng trai như em ruột, kéo sát tấm thân gầy và nhỏ bé của cậu vào người mình. Cám ơn em đã cứu mạng anh. Em là anh hùng! Mà anh hùng thì không được khóc. Anh sẽ đề nghị thưởng huân chương cho em, em sẽ về nhà với huân chương trên ngực. Mẹ sẽ rất vui! Cố lên!

Sau đó, Tsanka báo cáo tình hình quân số cho chỉ huy:

— Báo cáo đồng chí thiếu tá, chỉ còn sáu mươi hai người, trong đó ba mươi người bị thương nặng.

Nephedov gục đầu xuống, vẻ mặt căng thẳng, suy nghĩ điều gì lung lắm, sau đó anh nhìn thẳng vào mắt Arachaev Tsanka.

— Đồng chí trung úy, tôi chỉ định đồng chí là người thay tôi.

— Rõ, thưa đồng chí thiếu tá.

— Thu nhặt trên cánh đồng tất cả vũ khí còn có thể sử dụng được, kể cả của bọn Đức. Nhanh chóng phân chia toàn bộ số lương thực dự trữ cho tất cả mọi người, khẩu phần như nhau. Phân số chiến sĩ còn lại theo từng tiểu đội, chỉ định tiểu đội trưởng. Bố trí các đơn vị theo từng vị trí, tập trung ở khu vực trung tâm. Thực hiện mệnh lệnh. Sau hai mươi phút nữa báo cáo kết quả thực hiện.

Arachaev đi thực hiện mệnh lệnh của thiếu tá, đột nhiên anh nghe thấy những tiếng kêu rầu rĩ, liền chạy đến chỗ chiến hào xa nhất: Hai người lính đang ép Savelev vào góc chiến hào rồi đấm cậu bằng những nắm đấm to tướng.

— Đồ phản bội! Đồ hèn nhát! - Họ tức giận hét lên.

Cạnh đấy còn có mấy người lính khác lạnh lùng đứng nhìn, hút thuốc, không nói gì cả, trong đó có cả Basil.

— Dừng lại! - Tsanka hét lên từ xa.

Tsanka phải dùng sức đẩy mấy người lính ra, kéo cậu bé về phía mình, rồi nhìn vào em trai.

— Mày đứng làm gì ở đây thế, thằng khốn? - Tsanka rít vào mặt Basil bằng tiếng Chechnya, rồi nói to bằng tiếng Nga: - Chiến sĩ Savelev đã cứu tôi và thể hiện sự dũng cảm trong trận đánh. Các đồng chí hiểu chưa? Nếu ai còn động ngón tay vào cậu ấy, tôi sẽ không tha đâu. Chúng ta có chỉ huy và chỉ có người chỉ huy mới có quyền trừng phạt hay khen thưởng. Tất cả về vị trí.

Vừa đúng lúc ấy, từ xa vọng lại tiếng rú khủng khiếp mà mọi người đang đợi. Tất cả lặng đi, căng thẳng, không ai nói gì nữa, chỉ có Savelev vẫn còn sụt sịt.

— Xe tăng! - Chiến sĩ cảnh giới hoảng sợ hét lên.

— Đồng chí Arachaev, về chỉ huy đơn vị!

Các công sự như sôi động hẳn lên. Khi Tsanka chạy đến chỗ thiếu tá Nephedov, anh đang được mấy chiến sĩ đỡ lên, quan sát bằng ống nhòm. Những chiếc xe tăng vận hành theo một hàng thẳng trên đường từ hướng Kurchina đến Tishneva. Mọi người hy vọng chúng chỉ chạy ngang qua, đứng tim chờ đợi. Tuy nhiên sự may mắn đó không diễn ra: Đoàn xe dừng lại, chuyển hướng và tiến về phía đơn vị Nephedov.

— Mười tám chiếc! - Ai đó thốt lên.

— Arachaev, gọi cho tôi mười hai chiến sĩ tình nguyện với súng chống tăng. Nhanh lên! - Nephedov ra lệnh.

Khoảng cách đến đoàn xe tăng chỉ còn khoảng hai cây số và đang nhanh chóng rút ngắn lại. “Những người tình nguyện” do chính Tsanka lựa chọn, trong đó có cả em trai Basil. Tsanka cảm thấy đau nhói trong lòng, nhưng phải cố nén nỗi lo sợ lại, anh không còn sự lựa chọn nào khác.

— Chia thành từng tốp hai người! - Nephedov rành rọt ra lệnh. - Mỗi cặp nhận một khẩu chống tăng với toàn bộ cơ số đạn, thêm ba quả lựu đạn, còn chai chất cháy mang được bao nhiêu thì mang. Bò sát đất, tiến đến các công sự chúng ta đã đào. Từ đây đến chỗ các công sự khoảng ba mươi mét. Khi xe tăng địch còn cách khoảng một trăm mét, chúng tôi sẽ phát hỏa trước để đánh lạc hướng. Các anh sẽ nổ súng theo, nhưng phải để cho xe tăng tiến lại gần, cố bắn cho thật chính xác. Có ai hỏi gì nữa không? Anh em, tôi biết mình đang gửi anh em đi đâu, tốt hơn là tôi tự đi. Nhưng đằng nào thì chúng ta cũng chỉ có chung một số phận. Mệnh lệnh là không được rút lui. Chúa sẽ phù hộ! Xin bỏ qua cho tôi nếu có điều gì sơ suất!

Tsanka muốn ôm em trai, muốn nói với nó cái gì đó, nhưng anh phải cố giấu những giọt nước mắt phản trắc chỉ chực trào ra, đành phải quay mặt đi, giả vờ như đang nhìn bằng ống nhòm của chỉ huy về hướng binh đoàn thiết giáp đang tiến lại gần. Khi các chiến sĩ nhận xong nhiệm vụ, tản đi, Tsanka còn đứng nhìn mãi theo cậu em trai với ánh mắt đau xót. Có lẽ Basil cũng nhận ra ánh mắt của anh trai, đang đi cậu quay đầu lại, hiên ngang nháy mắt với anh như muốn nói: Chúng ta sẽ không sao đâu! Nhưng chính cái nụ cười của em trai lại càng làm Tsanka cảm thấy nặng nề hơn, anh úp mặt vào lòng bàn tay, những giọt nước mắt ứa ra, bất giác đành phải ngồi xổm xuống. Cái nụ cười vô tư lự và tinh nghịch của đứa em đã hằn sâu trong trí não của Tsanka cho đến suốt đời, lúc nào cũng theo đuổi, trách mắng anh.

— Arachaev! - Giọng nói của Nephedov như kéo Tsanka thoát ra khỏi những ý nghĩ nặng nề. - Vậy mà tôi đã nghĩ là cậu sẽ không cử em trai mình đi. Không thể khác được. Cậu khá lắm.

Nephedov rên lên vì đau, rồi ngồi bệt xuống đất cạnh Tsanka.

— Cậu còn anh em trai nữa không? - Nephedov hỏi.

— Còn một đứa em họ nữa. - Tsanka cố vượt qua chính mình, đáp bằng một giọng khàn khàn.

— Có con không?

— Bốn đứa.

— Hừ, thế còn khóc lóc cái nỗi gì nữa? Tôi đã ba mươi mốt tuổi, vậy mà vẫn một mình. Chỉ có mẹ và vợ thôi.

— Sao anh lại không có con? - Tsanka ngạc nhiên.

— Tôi học, vợ cũng học. Chúng tôi sống ở ký túc xá, cứ nghĩ sẽ kịp, và thế là lỡ. Cậu biết không, tôi rất khổ tâm. Nếu được quay lại thời gian, nhất thiết phải đẻ. Tôi nhìn hai anh em cậu, vừa vui mà vừa ghen tị. Tôi không biết thế nào là tình anh em, sự quan tâm lo lắng... tôi không biết, có lẽ là do cha tôi.

— Anh thôi đi, thiếu tá ạ, tất cả tương lai của anh còn đang ở phía trước. - Tsanka đã trở nên tươi tỉnh hơn.

Chính họ cũng không nhận ra là đã đổi vị trí cho nhau, giờ đây mắt của Nephedov lại ngân ngấn nước.

— Arachaev này, nếu có chuyện gì xảy ra, trong túi của tôi có hai bức thư, một cho mẹ, một cho vợ, nhờ cậu chuyển theo địa chỉ.

— Thôi đi, đồng chí chỉ huy, mọi việc sẽ đâu vào đấy.

— Phải, phải... - Nephedov nhìn vào đồng hồ, kéo dài giọng - Mười một giờ mười lăm phút sáng. Không biết chúng ta có cầm cự nổi đến tối không... Cậu giúp tôi đứng dậy.

Nephedov đưa đôi tay bẩn lau lên mắt rồi nhìn vào ống nhòm.

— Arachaev, trung úy Sedov đâu?

— Ngay bên cạnh đây ạ.

— Vậy thế này, tôi sẽ ở giữa, Arachaev ở bên trái, còn cậu, Sedov đi sang cánh phải, không được bắn khi chưa có lệnh của tôi. Chuẩn bị chiến đấu! - Thiếu tá Nephedov vẫn hét to bằng cái giọng mà anh vẫn nói trong suốt những ngày tháng qua.

Trận đánh hôm nay diễn ra hoàn toàn khác những trận đánh trước. Xe tăng quân Đức ngay từ xa đã nã đại bác vào vị trí của Hồng quân. Các quả đạn phần lớn bay ngang qua nhưng chúng vẫn không cho phép người ta ngẩng đầu lên vì sợ hãi. Tiếng rít của đạn pháo như xói vào tai.

— Bắn! - Thiếu tá Nephedov hét lên.

Hồng quân xả một tràng súng máy. Nhưng thật yếu ớt.

Tsanka bắn bằng khẩu tiểu liên chiến lợi phẩm của quân Đức, vẫn để mắt về phía Basil đang phục kích, trong bụng cầu nguyện Thượng đế phù hộ cho nó, và nếu Thượng đế có bắt ai đi thì bắt mình trước. Vừa lúc ấy, từ chỗ trận địa phục kích, cùng một lúc những quầng lửa màu da cam của súng chống tăng bỗng bùng lên. Ba chiếc xe tăng đầu tiên bốc cháy, đứng sựng ngay lại, khói bốc cuồn cuộn, một chiếc cháy rụi và nổ tung lên như một màn pháo hoa đáng sợ. Chiếc xe tăng thứ tư dừng lại, quay tại chỗ. Đoàn xe tăng thứ hai, số lượng đông hơn nhiều, lao ầm ầm theo đoàn xe thứ nhất, lực lượng bộ binh chạy loạn xạ phía sau. Ở cánh trái, thêm ba chiếc xe tăng nữa bị bắn cháy, tuy nhiên bộ binh Đức đã tiến đến sát hệ thống chiến hào phục kích. Tsanka bật dậy lao vào một tên cầm súng máy, dùng hết sức đẩy lùi tên địch và nã đạn vào đội hình quân Đức, không cho chúng tiến đến gần công sự của em trai. Ở cánh do Tsanka phụ trách, quân Đức bị đẩy lùi: Chỉ trên một bãi đất nhỏ đã có năm chiếc xe tăng bị bắn cháy, không có sự trợ sức của thiết giáp, bộ binh Đức bị bẻ gãy, phải bỏ chạy. Sau đó, bọn địch bỗng dồn toàn bộ lực lượng đánh vào cánh trung tâm và cánh phải, hình như chúng cũng đoán ra, ở đây lực lượng của ta yếu hơn.

Tsanka không thể chịu đựng nổi, thần kinh căng thẳng, máu như sôi lên trong huyết quản, anh thò đầu lên khỏi công sự, súng nắm chắc trong tay.

— Các đồng chí: Arachaev, Kapustin, Sirotkin, quay lại, quay về đây ngay! - Tsanka hét lên. - Nhiệm vụ ở đấy đã xong. Tôi ra lệnh, quay lại! Chúng tôi sẽ yểm trợ. Bắn! Bắn! Tiên sư chúng mày!

Từ chỗ phục kích, khuôn mặt Sirotkin ló ra đầu tiên, như một con rắn mối, cậu ta nhảy ra khỏi chỗ nấp bò về phía giao thông hào, theo sau Sirotkin là cơ thể kềnh càng và vụng về của Basil. Từ chỗ nấp bên cạnh chỉ có một chiến sĩ bò ra. Tsanka không nhớ tên cậu ấy. Chàng trai đứng thẳng người lên, vừa bắn vừa chạy lùi lại. Chỉ còn khoảng ba mét nữa là đến chiến hào thì một loạt đạn tiểu liên đã đuổi kịp. Basil và Sirotkin may mắn bò được về đến chỗ quân ta, lăn vào vòng tay của đồng đội như hai cái bao cát. Tsanka vô cùng phấn khởi, ôm hôn cả hai người. Nhưng niềm vui chỉ kéo dài trong giây lát. Ở cánh phải, xe tăng Đức đã tràn qua tuyến phòng thủ, tiến đến sát vị trí của quân ta.

— Tất cả nghe lệnh tôi! - Tsanka lấy hết sức hét thật to. - Tiểu đội một trụ lại ở đây, tiểu đội hai theo tôi, mang theo lựu đạn, chai chất cháy... mang nhiều vào... Nào, theo tôi, cứ hai người một, khoảng cách mười bước chân, đi theo chiến hào, tiến lên!

Ở cánh trung tâm, tại vị trí cũ, mọi người bỗng nhận thấy thiếu tá Nephedov trong một tư thế hết sức kỳ lạ. Trên đầu, một tia máu đang phun ra, tai không còn nữa, một mắt lòi ra khỏi tròng, treo lủng lẳng trên những sợi cơ trăng trắng.

— Đồng chí thiếu tá, đồng chí thiếu tá! - Tsanka ngồi thụp xuống trước mặt thiếu tá.

Nephedov vẫn còn tỉnh.

— Arachaev... - Thiếu tá thì thào. - Bức thư... - lát sau anh tiếp: - Cậu chỉ huy đi.

Tsanka thoáng nghĩ, giờ chẳng phải lúc nghĩ đến những bức thư, anh đứng dậy, bắt đầu xem xét tình hình. Cánh phải đã bị chiếm. Xe tăng và bộ binh Đức đang nhanh chóng bao vây họ. Các chiến sĩ Hồng quân còn sống sót mặt mày lem luốc, tỏ ra hoảng sợ và bối rối, chỉ có những cặp mắt tràn đầy khát vọng sống là như đang cháy lên trên những khuôn mặt bẩn thỉu, dính đầy đất và máu. Tất cả đều nhìn chằm chằm vào thiếu tá Nephedov đang lịm dần đi, rồi sau đó nhìn sang trung úy Arachaev. Tsanka bật dậy, nhô hẳn người lên khỏi chiến hào, bằng đôi mắt sắc nhọn như mắt chó sói, đánh giá tình hình giữa tiếng đạn réo khắp nơi.

— Hãy nghe lệnh tôi! - Tsanka hét to. - Tất cả lùi lại, về hướng bờ sông. Mang theo toàn bộ vũ khí đạn dược. Bố trí phòng thủ ở bờ sông. Nhanh lên! Chúng ta đang bị bao vây! Rút lui!

Trong lúc ấy, chỉ cách họ khoảng bảy mét, một chiếc xe tăng như con quái vật trườn lên bờ công sự, những vòng bánh xích to tướng và mạnh mẽ của nó nghiến sập thành công sự bằng đất, băng qua hào rồi đứng tại chỗ xoay ngang. Tsanka chộp lấy quả lựu đạn, lấy hết sức ném về phía chiếc xe tăng. Cục sắt nặng đập vào vỏ thép như quả bóng, bật ra và nổ trong không khí. Tsanka liền chộp lấy chai chất nổ của một chiến sĩ chạy ngang qua, bước lên hai bước, ngắm kĩ rồi ném. Anh nhìn thấy rất rõ chai chất cháy đập vào thành xe vỡ tan tành và một dòng chất lỏng, do trời lạnh lười biếng và chậm chạp chảy theo vỏ xe màu xanh rồi bùng lên thành ngọn lửa. Tsanka lùi lại, chạy theo các chiến sĩ trong giao thông hào. Chỉ đến lúc này anh mới đánh giá cao ý định và sự kiên trì của thiếu tá Nephedov khi bắt chiến sĩ đào giao thông hào.

Các chiến sĩ còn lại của đơn vị tập trung trên bờ đất cao khoảng một thân người bên con sông nhỏ Bobrovka, chuẩn bị cho cuộc đánh trả quân địch. Có cảm giác như mọi việc trở nên dễ chịu hơn vì quân địch chỉ ở trước mặt chứ không còn ở sau lưng và bên sườn nữa. Tsanka đi kiểm tra quân số, vũ khí và động viên mọi người.

Quân Đức đã đoán ra ý định của họ, liền thay đổi đội hình và với sự xảo trá dốc toàn bộ lực lượng về hướng bờ sông. Trong lúc đó, tại vị trí đã bị bỏ lại, ngay trước mắt tất cả các chiến sĩ Hồng quân, không biết từ đâu bỗng hiện lên vóc dáng to cao như tráng sĩ của binh nhì Solomin quê ở Sibir, cứ như là từ dưới đất chui ra, ngay sát xe tăng Đức. Có thể Solomin bị thương nên cậu phải dùng cả hai tay mới ném được chai chất cháy vào giữa đầu chiếc xe tăng đang lao thẳng vào mình, con quái vật bằng thép bùng cháy. Và giống như con bò điên với cú đánh cuối cùng, chiếc xe tăng lao thẳng vào và đè lên người chiến sĩ anh hùng rồi nổ tung lên. Khi đó Tsanka mới hiểu ra rằng, chiếc xe tăng chỉ đơn giản là một khối kim loại, còn con người mới là sức mạnh. Anh bóp chặt tay đến đau nhói, căng người lên, căm giận hít một hơi dài.

— Chuẩn bị chiến đấu! Trả thù cho đồng đội! Bắn theo mệnh lệnh của tôi! - Tsanka hào sảng hét to.

Không hiểu tại sao sau chiến công của binh nhì Solomin, Tsanka có cảm giác như xe tăng quân Đức giảm tốc độ lại, còn bộ binh cũng không muốn chạy nữa mà thận trọng nấp sau xe tăng.

Họ để cho quân Đức tiến đến rất gần. Mọi người chỉ còn lại một cảm giác siêu thoát nào đó. Tất cả đều bị quên hết, kể cả cuộc sống lẫn cái chết. Trước mắt họ là chiến công của đồng đội, còn trong lòng là niềm căm thù quân địch sục sôi. Sự sợ hãi như đã biến đâu mất. Mà thật ra cũng chẳng còn sức đâu mà sợ nữa, cũng chẳng còn ý nghĩa gì để mà sợ - cái chết đã nhòm vào tận mặt. Tất cả đều mong muốn một cái chết xứng đáng, một cái chết anh hùng như Solomin, mọi người đều muốn để lại những hình ảnh tốt đẹp như của thiếu tá Nephedov.

— Bắn! - Tsanka hét lên.

Một tràng đạn đồng loạt vang lên, những quả lựu đạn, chai chất cháy quăng tới tấp. Vào đúng lúc ấy, không hiểu tại sao Tsanka lại mỉm cười ngẫm nghĩ: “Hết đạn, phải lấy đá ở dưới sông ném vào quân địch, trong trường hợp tệ nhất có khi còn phải ném tuyết nữa, nhưng Hồng quân thì không thể dễ dàng đầu hàng được. Giỏi lắm! Đúng là anh hùng!”.

Trận đánh diễn ra rất ngắn. Hai chiếc xe tăng nữa bị bốc cháy. Đợt tấn công của quân địch bị bẻ gãy, chúng bỗng dừng lại. Lực lượng đầu tiên rút lui là bộ binh, sau đó là xe tăng cũng quay đầu.

— Mấy giờ rồi? - Tsanka hỏi.

— Mười hai giờ năm mươi.

— Lũ khốn kiếp, chúng nghỉ ăn cơm trưa đúng giờ đấy. - Một chiến sĩ nói đùa.

Mọi người cười ồ lên. Sau đó tất cả đổ xô xuống sông, uống ừng ực thứ nước lạnh như băng, rồi rửa mặt mũi tay chân. Theo hiệu lệnh của Tsanka, tất cả lại quay về vị trí chiến đấu.

Trên cánh đồng là một bức tranh hỗn loạn, khủng khiếp. Mười hai chiếc xe tăng vẫn còn đang bốc khói nghi ngút, khắp nơi la liệt các xác chết. Họ mới chỉ tìm được ba chiến sĩ bị thương và một chiến sĩ bị dập thương. Những người bị thương còn lại đã bị bọn Đức bắn chết luôn. Họ không thể chôn cất các đồng đội đã hy sinh, thậm chí cũng không chạm tới nữa. Không còn sức lực. Điều duy nhất Tsanka có thể làm là lấy mấy bức thư và tài liệu trong túi áo của thiếu tá Nephedov. Anh giữ lại cho mình tờ bản đồ, địa bàn và chiếc đồng hồ. Để phòng xa, Tsanka lấy bút chì viết lên một mẩu giấy: “Thiếu tá Nephedov M.S. - Chỉ huy đơn vị bộ binh độc lập. Hy sinh anh dũng ngày 12 tháng Mười một năm 1941”, rồi kẹp mẩu giấy vào tập tài liệu. Sau đó Tsanka ra lệnh đi thu nhặt tất cả giấy tờ của các chiến sĩ đã hy sinh, khiêng những người bị thương nặng vào chiến hào - tất cả có bảy người. Mười ba chiến sĩ bị thương nặng từ trận đánh đầu tiên nằm trong hầm trú ẩn ở cánh phải tuyến phòng thủ đã bị bọn Đức bắn chết hết.

Đúng mười bốn giờ, Tsanka tập hợp toàn bộ đơn vị lại. Chỉ còn hai mươi sáu người đứng trong hàng! Nhìn thấy cậu chiến sĩ Savelev vẫn còn sống, Tsanka mỉm cười.

— Khá lắm. Cậu sẽ trở thành tướng. - Tsanka vỗ vỗ lên vai chàng trai.

— Không, em chỉ muốn về với mẹ thôi, em muốn trở thành nghệ sĩ dương cầm. - Savelev đáp lại bằng một giọng yếu ớt.

Một tràng cười thân thiện vang lên.

— Thôi! - Tsanka bình thản ra lệnh. - Tất cả về vị trí chiến đấu. Chuẩn bị cho trận đánh tiếp theo. Không được chủ quan. Tranh thủ ăn được cái gì thì ăn. Các đồng chí trung sĩ, đến gặp tôi. Còn cậu, Savelev, tốt hơn là hãy hát cho chúng tôi nghe một bài gì đó, tình cảm một chút.

Nếu như trong lúc này, có ai đó đứng ngoài nhìn vào bức tranh đang diễn ra hẳn sẽ rất kinh sợ. Cánh đồng rộng mênh mông phủ tuyết trắng bị xích xe tăng, giày ủng cày nát và đẫm máu người. Khắp nơi xác binh lính nằm la liệt thành từng đống, xác xe tăng như những con quái vật khổng lồ, kỳ dị, phả ra một mùi khét lẹt trước khi chết hẳn. Ở chính giữa, những người lính tụm lại thành hai nhóm, nhai bánh mì đen, hút thuốc lá sợi. Năm, sáu người lang thang giữa những xác chết, tìm kiếm đồ ăn và vật quý. Trong công sự, trung úy Arachaev và hai trung sĩ đang cúi đầu xuống tờ bản đồ, bàn bạc. Cạnh đó là chiến sĩ Savelev, đứng trong tư thế như nghệ sĩ trên sân khấu, hát một trích đoạn trong vở nhạc kịch “Evgeny Onegin” của nhạc sĩ Lensky. Không ai hiểu Savelev hát gì cả, nhưng Tsanka không dám ngắt lời. Cuối cùng, một chiến sĩ không chịu nổi liền bật ra:

— Này, Savelev, cậu hát bài gì đó của Nga, dễ hiểu hơn đi.

Chàng trai tỏ ra bối rối, sửa lại giọng và bắt đầu hát bài “Quốc tế ca”.

— Đồ quái quỷ, cậu định nhạo báng chúng tớ đấy à!

Ngay lúc ấy, mệnh lệnh của Tsanka vang lên:

— Tất cả kiểm tra vũ khí. Thu lượm đạn dược từ các tử sĩ. Nhanh lên. Rồi về vị trí. Cần phải cầm cự cho đến tối. Có thể hôm nay chúng sẽ không mò đến đây nữa.

Tuy nhiên, vào lúc mười bốn giờ bốn mươi phút, những tiếng gầm rú quen thuộc lại vang lên. Từ xa xuất hiện sáu chiếc xe tăng và rất nhiều bộ binh.

— Chuẩn bị chiến đấu! - Arachaev hét lên. - Không có lệnh không được bắn.

Sau đó Tsanka bước đến chỗ Basil và ôm hôn em trai trước mặt tất cả mọi người.

— Hãy bỏ qua cho anh về tất cả mọi chuyện! - Tsanka nói với em bằng tiếng Chechnya.

— Anh cũng tha lỗi cho em. - Cậu em đáp lại.

Quân Đức bước vào cuộc tấn công bằng một bức tường người dày đặc. Chúng di chuyển một cách mạnh mẽ, cương quyết và nhanh nhẹn.

— Savelev, hát cho mọi người nghe khúc quân hành của trung đoàn đi. - Một người lính nào đó hét lên.

— Hát đi, chim họa mi! - Những người khác họa theo.

Nhưng chàng trai vẫn im lặng, lại bắt đầu run rẩy, sụt sịt.

Như để trêu ngươi, xe tăng Đức không khai hỏa từ xa như lần trước, hay có thể chúng đã ý thức được sức mạnh của mình. Một chiến sĩ bắt đầu đếm thật to số bộ binh Đức. Khi con số đã lên tới hai trăm, giọng của anh ta như yếu đi, nhỏ lại và run run.

— Ôi, mẹ ơi! Nhiều quá!

— Im đi! Rên rỉ cái gì thế! - Một giọng khác từ chiến hào vang lên.

— Tôi sẽ bắn chiếc thứ hai từ bên trái.

— Còn tôi, chiếc ngoài cùng.

— Còn một băng đại liên nữa đâu rồi nhỉ?

— Quân chó đẻ, bây giờ chúng sẽ biết tay.

— Không được bắn! - Trung úy lại hét lên. - Hãy bình tĩnh! Chỉ có sáu chiếc xe tăng thôi.

Khoảng cách nhanh chóng rút ngắn lại. Tiếng rú động cơ xe tăng càng trở nên khủng khiếp, man rợ. Lại nhìn thấy những khuôn mặt no đủ và có men rượu của bọn lính Đức. Một sự rúng động lan theo các hàng quân. Đường chiến tuyến của quân địch dài bằng cả chiều ngang cánh đồng. Có thể thấy rõ, chúng có thể dễ dàng vòng qua nhúm chiến sĩ và bao vây họ từ mọi cánh. Tuy nhiên mệnh lệnh quyết tử đã được ban ra. Chính ở đây. Và không được lùi một bước.

— Ôi, lạy chúa tôi! - Một giọng khàn khàn của ai đó bật lên.

Vào đúng lúc ấy, rất bất ngờ cho tất cả các chiến sĩ, Savelev bật lên từ chiến hào, tay không, đôi chân như muốn khuỵu xuống, chạy về phía quân địch, hai tay giơ lên, vẻ hối lỗi.

— Đừng bắn! Đừng bắn! - Savelev kêu lên bằng một giọng non nớt. - Tôi muốn sống, tôi không phải là quân nhân, tôi sẽ là nhạc công. Tôi không muốn chiến tranh. Xin hãy hiểu tôi!

— Đứng lại! Quay lại! - Arachaev hét to. - Quay lại!

Nhưng vừa đúng lúc ấy một phát súng cacbin găm vào lưng. Savelev loạng choạng như đang ở dưới nước, từ từ quay người lại. Trên khuôn mặt như trẻ con, gầy gò, trắng bệch, một nỗi đau đớn, ai oán và cầu khẩn như ngưng đọng lại. Cặp mắt màu xanh da trời rất đẹp của cậu bé càng mở to hơn, từ đôi môi mím chặt một giọt máu ứa ra.

— Các anh ơi, sao lại thế? Tại sao? - Cậu bé kêu lên bằng một giọng trong veo, cao vút, như muốn kết tội tất cả nhân loại và bước thêm một bước nữa về phía chiến hào quê hương, rồi bằng một giọng yếu hơn như tiếng gà con, kêu lên một tiếng làm tan nát cả cõi lòng. - Mẹ... mẹ... ơi... ơi... ơi... ơ!!!

Tsanka gục đầu xuống, một vật gì đó đắng chát chẹn ngang cổ họng, nước mắt trào ra, anh chợt nhớ đến những đứa con của mình và nghĩ, đứa con trai đầu chỉ kém Savelev có vài tuổi. Lấy hết nghị lực, Tsanka đứng thẳng dậy, nén chặt cơn ho đang trào lên cổ họng, hét to:

— Bắn!

Trong một giây, Tsanka nhắm mắt lại, định cầu nguyện Thượng đế lần cuối, nhưng đúng lúc ấy, anh nhận ra trong tiếng gầm rú của xe tăng là tiếng gào thét của cơn lũ quét ở Kolyma. “Mày đã đuổi theo tao đến tận đây cơ đấy. Đến tận vùng đất xa xôi và cũng đầy băng tuyết như thế này.”, - Tsanka thầm nghĩ. Trong khoảnh khắc tiếp theo, một viên đạn đập vào chiếc mũ sắt của Tsanka, nảy ra, làm anh tỉnh lại, trở về với thực tại. Anh nhớ, sau lưng anh còn nhiều cuộc đời khác. Không chỉ có một mình nhà vật lý Bushman mà còn gần ba chục chiến sĩ, trong số đó có cả em trai Basil.

— Bắn! - Tsanka lại phấn chấn hét lên. - Anh em, giữ vững đội hình! Dũng cảm lên!

Sau đó Tsanka bắt đầu văng tục bằng tiếng Nga và tiếng Chechnya. Tsanka lại chiến đấu. Anh lại muốn sống.

Trận chiến đấu không kéo dài, nhưng đẫm máu và khốc liệt.

Thêm một chiếc xe tăng nữa bị bốc cháy, rồi chiếc thứ hai, thứ ba. Đấy, Tsanka đã từng nhìn thấy cảnh đó trong rạp chiếu phim ở Rostov, thấy em trai mình nhảy lên khỏi chiến hào, cong người xuống, chạy thẳng đến chiếc xe tăng, ném chai chất cháy. Chiếc xe tăng bốc lửa, nhưng đúng lúc ấy một tràng tiểu liên quét vào giữa ngực, xuyên qua cái cơ thể trai tráng, khỏe mạnh của nó. Basil bật người lên, một chân khuỵu xuống, sau đó cậu nắm chặt tay lại, gượng dậy, vươn người về phía trước như một con thú, trừng mắt nhìn thẳng vào cái chết, không chút sợ hãi, khó nhọc bước thêm một bước nữa, hét thật to, khinh bỉ quân thù. Cái đám cháy khổng lồ vẫn tiến về phía Basil với một tốc độ điên cuồng, vành bánh xích bằng thép của nó đè lên người Basil, nhào nặn máu thịt của cậu với lớp đất trồng, không để lại một cái gò ụ nào.

— Basil-sil-il-il! - Tsanka gào lên.

Khuôn mặt dài, phờ phạc của Tsanka như biến dạng đi vì đau đớn, anh rống lên thảm thiết như con trâu nái bị mất con nghé, cặp mắt sáng màu xanh da trời của Tsanka như sẫm lại, nhỏ đi, vằn vện những tia máu, xích lại gần nếp nhăn trên gốc mũi. Tsanka cầm hai chai chất cháy, nhảy lên khỏi chiến hào, tìm chiếc xe tăng gần nhất. Nó đây rồi, chẳng khác gì con sâu béo múp, tham lam nhai tất cả, lao ngang qua, chẳng thèm để ý đến anh. Tsanka cuống cuồng nhảy qua vô số những xác người, chạy về phía cái cỗ máy bằng sắt, hoàn toàn chẳng nghe thấy tiếng đạn réo bên tai, chẳng nhìn thấy ai cả, đuổi kịp chiếc xe tăng. Từ bên sườn, anh ném một chai chất cháy, rồi chạy đến gần hơn ném tiếp chai thứ hai. Chiếc xe tăng bốc cháy dữ dội trong điệu nhảy vui vẻ của ngọn lửa và những tiếng nổ. Sóng âm của một tiếng nổ khủng khiếp hất Tsanka bay lên trời rồi đập xuống đất...

... Vào những ngày băng giá mùa đông năm 1941, để bảo vệ Moskva bằng những “cánh tay trần”, gần một triệu chiến sĩ Xô viết đã anh dũng hy sinh!

Vinh quang bất diệt và đời đời nhớ ơn!

.............................................

Ngoại ô Moskva, cuộc tấn công như vũ bão của quân xâm lược đã bị chặn đứng. Vết nứt đầu tiên đã xuất hiện trong lực lượng quân đội Đức.

✦✦✦

Arachaev Tsanka lại một lần nữa gặp may, anh đã sống sót. Trong ngày hôm ấy, một đại đội được điều động tới để chi viện cho đơn vị của thiếu tá Nephedov. Nhưng đã quá muộn, mãi đến tối họ mới tới. Trên bãi chiến trường, mười tám xác xe tăng vẫn còn nhìn rõ và một số lượng khổng lồ xác chết. Lực lượng Hồng quân chỉ còn lại ba người bị thương nặng thoi thóp thở, trong số đó có Tsanka bị giập thương và một vết thương vào vai.

Ngay trong đêm đó, Tsanka được đưa vào quân y viện dã chiến ở Borovsk, ngày hôm sau chuyển tiếp đến Naro - Phominsk, một tuần sau, vì đường giới tuyến mặt trận đến gần nên quân y viện lại phải di chuyển đến Gus - Khrustalny, còn sang năm 1942, Tsanka được đón năm mới trong bệnh viện ở ngoại ô Saratov. Việc điều trị kéo dài đến giữa tháng Ba. Tsanka nhận được hai thư từ nhà. Chỉ có hai đứa con lớn Dakany và Kutany viết thư cho anh, những người khác vẫn còn mù chữ. Gia đình chưa biết gì về cái chết của Basil, mọi người lo lắng, nhất là mẹ rất lo cho Basil, cứ khóc suốt. Có lẽ, trái tim của người mẹ đã linh cảm một điều gì đó chẳng lành. Mặc dù vậy, Tsanka vẫn cố giấu kín điều bí mật đáng sợ trong lòng, anh không đủ can đảm thông báo cho người thân về nỗi đau ấy, trong khi bản thân mình luôn bị dằn vặt, đau khổ vì sự mất mát và rất cần được chia sẻ với ai đó.

Cuối đợt điều trị, bác sĩ trưởng quân y viện hứa sẽ cho Tsanka về nhà nghỉ phép. Anh như sống lại vì vui sướng, đôi gò má đã bắt đầu phơn phớt hồng. Nhưng cái kế hoạch ấy không thành hiện thực. Bộ tư lệnh quân khu điều Tsanka đến Krasnodar để huấn luyện tân binh là những người dân tộc Chechnya và Ingushetia. Tsanka hiểu ra, đã đến lúc phải thông báo cho người thân biết về cái chết của Basil. Trong một bức thư ngắn đẫm nước mắt, Tsanka kể cho mọi người biết, anh đã tận mắt chứng kiến Basil đã anh dũng hy sinh trong trận chiến đấu như thế nào. Cuối thư, Tsanka nhờ mẹ dựng cho Basil một tấm bia không có mộ giống như của cha, giữa tấm bia của cha và nấm mộ của Kesyrt như hai anh em đã thỏa thuận với nhau vào cái đêm trước trận đánh cuối cùng.

Ngày mùng bốn tháng Tư, Tsanka có mặt ở trung tâm huấn luyện tân binh Krasnodar và được gặp nhiều đồng hương ở đây. Các tân binh rất thán phục và tự hào nhìn ngắm người sĩ quan đã nếm đủ mùi thuốc súng. Tại đây, Tsanka được phong quân hàm thượng úy, bổ nhiệm làm đại đội trưởng. Cuối tháng Năm năm 1942, trung đoàn kị binh số 255 của họ, do thiếu tá Movlid Visaitov người Chechnya chỉ huy, hành quân đến trận tuyến dọc theo sông Đông. Đến thành phố Konstantinovsk, họ vượt qua một con sông nhỏ nước ngập mênh mông, và khi vừa đến gần ga Bogoyalenskaya, trung đoàn vừa mới được thành lập đã phải xuất trận lần đầu. Loạt đạn đại bác đầu tiên đã làm cho hàng ngũ của trung đoàn rối loạn, song vấn đề quan trọng nhất lại chính là lũ ngựa. Những con ngựa hoảng sợ lồng lên, giật tuột dây cương chạy tứ tung. Các chiến sĩ không còn tâm trí để nghĩ đến kẻ địch nữa mà chỉ cố tìm cách kiềm chế những con vật chưa quen với trận mạc. Rồi tiếp đó, cuộc tấn công bằng không quân đầu tiên của quân địch lại càng làm chúng hoảng sợ hơn.

Mặc dù vậy, trung đoàn trưởng Visaitov không hề tỏ ra bối rối. Ông cho thu gom hết ngựa lại, đưa về hậu phương. Mọi người được phân bổ theo từng đơn vị về các vị trí trên tuyến phòng thủ. Hai lần họ đánh lui được trận tấn công bằng xe tăng của quân địch, tiêu diệt được mấy chiếc xe bọc thép, tiêu hao đáng kể sinh lực địch. Trong các trận đánh ngoan cường kéo dài suốt hai tuần liền, họ vẫn giữ được các vị trí trọng yếu. Trong lúc đó, ở mặt trận bên cạnh, quân Đức đã chọc thủng phòng tuyến, tràn xuống vùng sông Đông và tìm mọi cách bao vây trung đoàn của thiếu tá Visaitov. Không chờ lệnh của bộ chỉ huy sư đoàn, Visaitov quyết định cho đơn vị lùi về phía sau sông Đông. Đêm hôm đó, trong một trận đánh đẫm máu, trung đoàn kỵ binh 255 đã thoát ra khỏi vòng vây, đánh bật quân địch đang trấn giữ chiếc cầu chiến lược quan trọng bắc qua sông Đông, và với sự thiệt hại không đáng kể, họ đã vượt sang được bờ trái, xây dựng được tuyến phòng thủ kiên cố.

Ngày mùng hai tháng Tám, trung đoàn nhận được lệnh lùi về phía Kotelnikovo, nhưng đến ngày mùng bốn bị một trận oanh kích bằng không quân trên vùng thảo nguyên mênh mông. Trong vòng nửa giờ, mười lăm máy bay ném bom và ba mươi máy bay tiêm kích đã nhằm vào các mục tiêu trống trải mà không gặp một trở ngại nào. Một cuộc thảm sát tàn khốc đã diễn ra. Tsanka chưa bao giờ chứng kiến một sự khủng khiếp và một tình huống bất lực như vậy. Như mọi khi, vào những thời khắc nặng nề nhất Tsanka vẫn cố chiến đấu đến cùng, nghĩ ra được một lối thoát nào đó, nhưng lần này tất cả đều trở nên vô ích. Vừa nhìn thấy cái hố bom đầu tiên, Tsanka vội nhảy xuống, ép sát người vào lớp đất còn nóng bỏng, khét lẹt, hoảng sợ đưa tay lên che đầu và cứ nằm mãi như thế cho đến cuối cơn ác mộng.

Từ quân số một ngàn bốn trăm người, trung đoàn hy sinh tám trăm bốn mươi hai người và hơn bảy mươi người bị thương. Cả trung đoàn chỉ còn lại sáu con ngựa, số khác bị bắn chết hoặc bỏ chạy. Hai mươi hai người bị thương nặng phải để lại trong làng Verkhnekumoyarsk, trong số đó có cả chính trị viên trung đoàn Imadiev. Sau này, khi quân Đức tràn vào làng, dân làng đã phải giao nộp tất cả cho chúng. Sáu chiến sĩ bị bọn Đức treo cổ, gồm có đại úy Imadiev vì là cộng sản, thượng úy Popov là sĩ quan Hồng quân, còn hai chiến sĩ người Chechnya, một người Ingushetia và một người Kabarday là vì giống người Do Thái...

Đến gần Kotelnikov, quân số còn lại của trung đoàn Visaitov được sát nhập vào lực lượng chủ lực của sư đoàn và tiếp tục rút lui có tổ chức về phía sông Volga. Cách Stalingad khoảng tám mươi cây số, đơn vị dừng lại tổ chức trận tuyến phòng thủ và nhận được mệnh lệnh: Không lùi một bước. Bên cánh trái là trận tuyến của tiểu đoàn do đại tá Makarchuk chỉ huy. Tiểu đoàn có bốn trăm hai mươi người, hầu hết là sĩ quan. Sau này Tsanka mới biết đơn vị này gồm các sĩ quan trước đây đã từng bị kết án, khi chiến tranh nổ ra, họ gửi đơn cho Stalin xin được điều ra mặt trận. Đó là những quân nhân có học thức, chiến đấu kiên cường, dũng cảm, tuy nhiên tiểu đoàn của họ vẫn bị gọi một cách miệt thị là tiểu đoàn phạm binh.

Vào những ngày đầu tháng Chín, quân số còn lại của trung đoàn Visaitov và của tiểu đoàn Makarchuk được trang bị vũ khí: mỗi người một quả lựu đạn và mỗi khẩu cacbin được nhận một trăm hai mươi viên đạn. Đó là toàn bộ trang bị vũ khí của họ. Cho đến tháng Chạp, trong khi chưa tiến hành phản công, họ không được trang bị thêm gì nữa, cứ sống như vậy giữa thảo nguyên trơ trọi dưới bầu trời rộng mở, có gì ăn nấy, chủ yếu là đánh bắt cá trên sông Volga và các chi lưu của nó, mặc dù việc này bị cấm tuyệt đối. Do giá lạnh, bẩn thỉu, chấy rận và đói ăn nên bắt đầu xuất hiện dịch bệnh, kỷ luật quân đội bị vi phạm, một số trường hợp đào ngũ tập thể đã xảy ra. Có cả những tiểu đội bỏ chạy khỏi chiến tuyến. Trong số các chiến sĩ người Chechnya và Ingushetia, không ghi nhận một trường hợp nào.

Vào cuối tháng Mười, đơn vị nhận được mệnh lệnh từ bộ chỉ huy sư đoàn phải tổ chức các cuộc đột kích vào hậu tuyến quân địch, phá hủy trạm sửa chữa xe tăng của quân Đức đóng tại ga Suvorovkino. Chỉ huy chiến dịch này được giao cho thượng úy Arachaev Tsanka. Để phục vụ cho chiến dịch phá hủy bằng chất nổ, hai sĩ quan chuyên nghiệp về chất nổ từ tiểu đoàn Makarchuk được điều đến. Hai ngày đêm liền, chủ yếu vào ban đêm, sáu mươi chiến sĩ hành quân tiếp cận mục tiêu. Tin chắc vào sức mạnh của mình, hơn nữa lại đang tập trung vào trận đánh ở Leningrad nên quân Đức không ngờ đến một cuộc đột kích vào hậu tuyến của mình. Các chiến sĩ Hồng quân dễ dàng bí mật xử lý một số tên bảo vệ ngái ngủ và gài chất nổ vào bể chứa nhiên liệu. Sáng sớm ngày mùng hai tháng Mười một năm 1942, xưởng sửa chữa quân giới của quân Đức nổ tung lên trời. Sức nổ mạnh đến nỗi, chính các chuyên viên phá nổ cũng bị ảnh hưởng. Cuộc rút lui rất vất vả, luôn bị quân địch truy kích và phục kích. Toán đổ bộ phải chiến đấu quyết liệt mới thoát khỏi vòng vây, liều mạng chạy về phía đông, về hướng sông Volga. Đêm ngày thứ hai, trong các bụi lau sậy rậm rạp, họ chạm trán với đội trinh sát của sư đoàn Hồng quân bên cạnh, hai bên bắn nhau, mãi đến khi nghe tiếng người bị thương kêu lên, mọi việc mới được sáng tỏ. Trong trận này, cả hai bên hy sinh mất mười bốn người. Từ quân số sáu mươi người khi xuất phát, chỉ còn mười chín người trở về đơn vị. Chính bản thân Arachaev Tsanka cũng bị thương nặng vào đầu, nhưng không thể đưa về quân y viện vì tất cả các đường dây liên lạc với hậu phương đều bị cắt đứt. Sau lưng là dòng Volga rộng mênh mông. Hai bác sĩ phẫu thuật quân đội từ tiểu đoàn Makarchuk đã tiến hành cuộc giải phẫu phức tạp cho Tsanka trong điều kiện dã chiến. Sau cuộc phẫu thuật, Tsanka phải nằm trên giường một thời gian dài, không thể tham dự cuộc phản công của Hồng quân Liên Xô bắt đầu vào ngày 13 tháng Mười một bằng những loạt đại bác “Kachiusha” đáng yêu, mà chỉ được nghe tiếng gầm thét hào hùng của chúng, cùng với mọi người hân hoan như con trẻ chào mừng chiến thắng đầu tiên của Hồng quân Liên Xô. Đến ngày 26 tháng Mười một, với cái đầu vẫn còn băng bó, Tsanka tham gia trận đánh ở làng Khorgota của người Kalmyk. Đợt tấn công đầu tiên bị quân Đức đẩy lùi. Đợt tấn công thứ hai vào ngày hai mươi tám cũng thất bại. Chỉ đến ngày hai mươi chín, trong một trận đánh kéo dài, quân ta mới đánh bật được quân Đức ra khỏi làng, sau đó tiêu diệt toàn bộ quân địch trên thảo nguyên thoáng đãng. Vào những ngày này, lần đầu tiên Tsanka nhìn thấy một số lượng tù binh Đức đông đến thế. Giờ đây, chúng không còn là những tên lính Đức thiện chiến, ngạo mạn, kiêu căng đã tham gia vào trận đánh ở ngoại ô Moskva hồi cuối thu nữa, mà chỉ còn là những hình bóng thảm hại, những kẻ bạc nhược mặt mày tái xanh vì giá lạnh. Tất cả bọn chúng chỉ mặc áo va-rơi, còn dưới chân, thay cho đôi ủng dạ là một mớ giẻ quấn lòng thòng được xé ra từ áo choàng. Số lượng tù binh nhiều đến mức, Tsanka ngạc nhiên không hiểu làm cách nào có thể bao vây và bắt sống chúng được. Khi đó, một ý nghĩ chợt đến trong đầu: “Thú vị thật. Liệu có thể làm cách nào đưa được cái đám này đến Kolyma?”. Tsanka vẽ ra bao nhiêu phương án nhân đạo khác nhau có thể sử dụng chúng phục vụ cho chính quyền Xô viết...

Trong trận đánh ở làng Sadovoe, Tsanka bị một mảnh đạn vào đùi, khi ngã xuống vết thương cũ trên đầu lại chảy máu. Sau lần bị thương này, Tsanka được chuyển về quân y viện hậu phương. Khi chia tay với trung đoàn trưởng Movlid Visaitov, Tsanka không cầm nổi nước mắt. Từ một ngàn bốn trăm chiến sĩ, phần lớn là dân Chechnya và Ingushetia được tập trung vào mùa xuân ở ngoại ô thành phố Krasnodar, đến mùa đông chỉ còn lại gần hai trăm. Sau này, khi nằm điều trị trong quân y viện, Tsanka được biết, trong trận đánh ở ngoại ô Stalingrad, thiếu tá Visaitov được thăng hàm trung tá và được giao chỉ huy trung đoàn độc lập Cozak Sông Đông... Hai người chỉ gặp lại nhau sau hai mươi hai năm trong lễ duyệt binh kỷ niệm Ngày Chiến thắng ở Grozny...

Ngày mùng bảy tháng Giêng năm 1943, Arachaev Tsanka xuất viện và được điều động đến Dubobka, phía bắc Stalingrad. Tsanka được phân về quân đoàn kỵ binh Sibir số 7 mới được phiên chế dưới sự chỉ huy của trung tướng Kirichenko. Chỉ huy sư đoàn là đại tá Konstantinov, còn chỉ huy trung đoàn là trung tá Saversky Iosif Mitrophanovich. Trong đơn vị mới, Tsanka được tiếp đón nồng nhiệt và kính trọng vì những thành tích chiến đấu. Trong cả quân đoàn không có một sĩ quan nào có bề dày kinh nghiệm chiến đấu như Tsanka. Tsanka được chỉ định làm tiểu đoàn trưởng tiểu đoàn trinh sát, chỉ huy hơn một trăm chiến sĩ, trong số đó có bảy người Chechnya và hai người Ingushetia, còn trong cả trung đoàn có gần ba mươi người là đồng hương. Trong suốt thời gian tham gia chiến tranh, Tsanka rất ngạc nghiên khi nhận thấy, mình không một lần phân biệt, ai thuộc dân tộc nào, không cảm thấy bất cứ một chút định kiến nào với đồng đội xung quanh. Tất cả mọi người sống trong tình anh em ruột thịt, chia sẻ với nhau tất cả những gì còn lại và nói với nhau bằng một ngôn ngữ.

Cùng với tất cả những điều đó, trong quân đội bắt đầu xuất hiện những trật tự mới. Trong mỗi trung đoàn đều thành lập các đơn vị đặc biệt - SMERSH, quân số của các đơn vị này có thể lên tới mười hai, mười lăm người. Ai cũng sợ họ như sợ lửa, kể cả chỉ huy và chính trị viên trung đoàn, chưa nói đến các sĩ quan cấp dưới và lính tráng. Họ có trang phục riêng, đặc quyền riêng, thậm chí bếp ăn riêng. Trong các trận đánh, họ chỉ ngồi ở hậu phương, còn trong thời gian ngắn ngủi tạm ngừng chiến đấu họ lặng lẽ lùng sục trong các đơn vị, đánh hơi chỗ này chỗ nọ để truy tìm: Đối với họ, chỗ nào cũng có kẻ thù và phản bội.

Một lần, vào cuối tháng Giêng, trong thời tiết giá lạnh âm ba mươi độ, trung đoàn tiến hành một cuộc điều quân chớp nhoáng với cự li năm mươi kilomet. Nhiều chiến sĩ bị tê cóng chân tay. Buổi sáng mọi người ngồi sưởi bên đống lửa, một số người không biết vô tình hay cố ý bị bỏng chân, đến gặp bác sĩ. Hai người trong số họ, một trung sĩ và một lính trơn đã bị đơn vị đặc biệt SMERSH kết tội cố ý hủy hoại thân thể, và ngay trong ngày hôm ấy họ bị đưa ra xử bắn trước hàng quân.

Một tháng sau sự kiện đó, đã xảy ra một vụ đụng độ giữa các sĩ quan đơn vị đặc biệt với Tsanka. Trong một cuộc họp ở ban chỉ huy trung đoàn, chỉ huy đơn vị đặc biệt quay về phía Tsanka bất ngờ hỏi:

— Tại sao thượng úy Arachaev, trong các trận đánh không bao giờ hô: “Vì Tổ quốc, vì lãnh tụ Stalin!”?

Tsanka không bao giờ ngờ đến một câu hỏi như vậy, co rúm người lại, đỏ bừng mặt vì câu hỏi xấc xược. Anh im lặng trong vài giây, không tìm ra câu trả lời vì quá tức giận, liếc nhìn khuôn mặt béo tốt, chỉ muốn nhảy bổ lên xé xác cái con chuột cống chui rúc ở hậu phương ra thành mảnh nhỏ.

— Thế làm sao đồng chí biết được tôi hét cái gì? - Tsanka đột ngột đứng bật dậy sau chiếc bàn gỗ. - Đồng chí cũng tham gia trận đánh à?

Tất cả các sĩ quan tác chiến đều đồng loạt đứng bật dậy, xúm vào xoa dịu Tsanka đang gần như phát điên lên. Trung đoàn trưởng Saversky cố làm dịu tình hình, nói một câu đùa cợt, sau đó kéo chỉ huy đơn vị đặc biệt ra một góc giải thích gì đó. Buổi tối, khi các sĩ quan của trung đoàn chỉ còn lại một mình, họ uống rượu, và sau khi đã ngà ngà họ quay ra chửi rủa cái đám ăn bám và tán dương câu trả lời táo bạo của Tsanka. Tuy nhiên trung đoàn trưởng Saversky yêu cầu mọi người phải hết sức thận trọng, đừng làm điều gì dại dột, nhất là Tsanka.

Mặc dù vậy, đúng một tuần sau sự việc đó, mối quan hệ với các sĩ quan SMERSH đã trở nên căng thẳng hết mức. Một số chiến sĩ thuộc tiểu đoàn trinh sát của Tsanka được cử đi trinh sát, nhưng bốn người bị mất tích, trong đó có hai chiến sĩ người dân tộc Chechnya là Mezhidov và Bakarov. Những cuộc thẩm vấn bắt đầu diễn ra, ngày nào cũng bị kiểm tra, rồi công văn báo cáo. Không chỉ Tsanka bị rầy rà mà cả trung đoàn trưởng và chính trị viên trung đoàn cũng vậy. Không biết mọi việc sẽ kết thúc ra sao, nếu tất cả những người bị mất tích không được phát hiện sau mười ngày ở tỉnh Rostov. Cả bốn người được tỉnh giao nhiệm vụ điều khiển giao thông ở các ngã tư đầu mối tấp nập của thành phố.

Tuy nhiên, các đơn vị SMERSH cũng không bỏ phí thời gian, tuân thủ nghiêm ngặt tinh thần cảnh giác cách mạng. Vào giữa tháng Tư, trung đoàn có bảy người bị bắt vì tội “tuyên truyền và truyền bá các tư tưởng thù địch”, trong đó có cả chính trị viên đại đội ba, trung úy Dugiev Khumid là bạn của Tsanka. Ngay cả khi bị bắt, chàng trai to cao tóc hung Dugiev cũng không đánh mất khả năng hài hước và nhiệt huyết của tuổi trẻ, buông ra những câu đùa bằng cả hai thứ tiếng Chechnya và Nga.

— Trật tự, trật tự, chỉ được nói bằng tiếng Nga thôi. - Các cán bộ của đơn vị đặc biệt lăng xăng bên cạnh và rít lên the thé.

Chiều hôm ấy, trung tá Saversky và Tsanka ngồi trong ban chỉ huy trung đoàn uống trà. Chỉ huy trung đoàn nói nhỏ:

— Tsanka này, chỉ nhờ những thành tích chiến đấu của cậu và sự can thiệp trực tiếp của sư đoàn trưởng mà cậu mới không bị bắt đấy. Hãy cẩn thận, những con chó ngao ấy nham hiểm và độc ác lắm.

✦✦✦

Suốt cả mùa hè năm 1943, trung đoàn của trung tá Saversky liên tục tổ chức các cuộc tấn công. Đường giới tuyến mặt trận chậm chạp lùi về hướng tây. Khi rút lui, quân địch hành động rất tàn nhẫn. Chúng phá hủy cầu cống, đốt trụi làng mạc, thành phố và bỏ thuốc độc vào nguồn nước. Trong những ngôi làng được giải phóng chỉ còn lại phụ nữ đứng tuổi và các ông già. Trong mỗi điểm dân cư đều có dân thường bị bọn phát xít treo cổ.

Sau trận đánh ở Stalingrad, suốt một thời gian dài quân Đức không hoàn hồn nổi chúng hoảng loạn tháo chạy mấy tháng liền, chỉ mãi đến giữa tháng Năm chúng mới bắt đầu chống cự một cách điên cuồng. Tại tỉnh Voronezh, cạnh làng Alekseevka, trung đoàn kỵ binh bị rơi vào ổ phục kích. Quân trinh sát của Tsanka báo cáo, xe tăng Đức bắt đầu chuyển động vòng từ phía sườn. Người chỉ huy giàu kinh nghiệm Saversky không hề mất bình tĩnh: Theo sự chỉ huy của ông, ngay trong cuộc tấn công, ông đã điều quân di chuyển vị trí và tập trung binh lực giáng cho đoàn xe tăng quân địch một đòn bất ngờ. Cuộc phản công của quân Đức bị chặn đứng, thiệt hại đáng kể, chúng đành phải lùi về vị trí ban đầu. Sau trận đánh này, trung đoàn được phong danh hiệu trung đoàn cận vệ còn trung tá Saversky được phong danh hiệu Anh hùng Liên Xô. Nhiều người khác trong trung đoàn được đề nghị tặng thưởng huân huy chương các loại, song Arachaev Tsanka không có tên trong danh sách.

Buổi sáng ngày mùng tám tháng Sáu, một trận đánh ngoan cường đã diễn ra cạnh làng Kuchinovka thuộc tỉnh Chernigov. Hai đoàn quân lao vào nhau như sóng cuộn, như hai bức tường thành đập vào nhau. Sau đó là một cuộc giáp lá cà đẫm máu với tất cả sức lực còn lại. Cánh đồng rất đẹp, rộng mênh mông, lâu ngày bỏ hoang bị giẫm nát bởi gót ủng và thấm đẫm máu người. Đến trưa, xe tăng Đức kịp đến cứu viện, Hồng quân bị thất thế, bắt đầu rút lui, các chiến sĩ cận vệ hoảng sợ bỏ chạy. Trong trận đánh đó, hai trăm ba mươi chiến sĩ đã phải nằm lại trên cánh đồng.

Cũng ngay trong ngày hôm ấy, vào lúc quá trưa, trung đoàn của Saversky lại phải hứng thêm một trận oanh kích của máy bay địch, còn lúc gần tối, họ đã không thể trụ nổi trước cuộc tấn công chớp nhoáng bằng xe tăng của quân Đức. Bị thiệt hại nặng nề về quân số và vũ khí, trung đoàn đành phải lùi vài chục kilomet về tuyến sau.

Sau trận huyết chiến đó, trung đoàn bị mất một nửa quân số, bị đưa đi huấn luyện lại ở thành phố nhỏ Butyrlovka. Trung tá Saversky bị kết tội trong tất cả mọi thất bại của trung đoàn, suýt nữa thì bị coi là kẻ phản bội, bị cách chức, không cho lãnh đạo số quân còn lại của đơn vị nữa. Tuy nhiên vào đúng thời gian đó, quyết định phong quân hàm đại tá cho Saversky lại được gửi tới, nhưng liền bị thu hồi ngay. Tin đồn Saversky bị bắt hay ít ra là bị điều đến tiểu đoàn phạm binh lan truyền khá lâu trong đơn vị. Nhiều sĩ quan của trung đoàn quay mặt lại với Saversky, không dám tiếp xúc, thậm chí không chào hỏi ông nữa, chỉ có mỗi Tsanka là không bỏ rơi người chỉ huy của mình. Tsanka đưa ông về đơn vị mình, giữ ông bên cạnh, động viên ông, buổi tối cùng uống rượu, chia sẻ khẩu phần ăn và thuốc lá của mình với người chỉ huy bị mọi người ruồng bỏ.

Ngày mười hai tháng Sáu, quân số còn lại của trung đoàn được ghép vào trung đoàn số bốn và được đặt tên là lữ đoàn kị binh cận vệ. Hai ngày sau, từ ban chỉ huy quân đoàn gửi xuống mệnh lệnh bổ nhiệm trung tá Saversky Iosif Mitrophanovich làm lữ đoàn trưởng. Ngay ngày hôm sau, lữ đoàn tiến ra mặt trận. Trên đường hành quân, lữ đoàn phải tham gia vào một trận đánh, gặp phải sự chống cự quyết liệt của quân địch họ đành phải lui quân, sang ngày hôm sau mở một cuộc tấn công nữa, lại phải ôm hận lui quân: Kỵ binh chống lại xe tăng, đúng là một sự nhạo báng đối với tinh thần và sinh mạng con người.

Vào cuối tháng Sáu, giới tuyến mặt trận dậm chân tại chỗ. Quân Đức không muốn lùi khỏi dòng sông Dnepr, cố thủ rất chắc ở đó, giành giật từng mẩu đất cứ như là đất quê hương mình. Lữ đoàn của trung tá Saversky, trong các trận đánh kiên cường và đẫm máu, cuối cùng đã đẩy lui quân địch đi một đoạn và chiếm giữ vị trí bên sông Snov đổ vào sông Dnepr. Một vài lần lữ đoàn cố vượt sông nhưng không thành, đúng thời gian đó, họ nhận được mệnh lệnh của quân đoàn phải nhanh chóng bắt được tù binh, và phải là sĩ quan cao cấp.

Ngay trong đêm hôm đó, tám chiến sĩ của tiểu đoàn trinh sát được cử vượt sông, thâm nhập vị trí đóng quân của kẻ địch. Đích thân trung tá Saversky và Tsanka từ chỗ ẩn nấp trực tiếp theo dõi cuộc vượt sông ban đêm. Khi các chiến sĩ trinh sát bơi đến giữa sông, đột nhiên pháo sáng của quân địch bay vút lên và treo lơ lửng trên mặt nước phẳng lặng. Tám cái đầu như những quả bóng đá dập dềnh trên mặt nước tối đen. Quân Đức phát hiện ra ngay vụ đột kích, nhưng chúng vẫn im lặng chờ đợi cho đến khi các chiến sĩ trinh sát vừa leo lên bờ đối diện, liền đồng loạt xả súng trực diện vào họ.

Saversky liền cử ngay nhóm thứ hai - kết quả cũng không hơn gì. Khi đó Tsanka quyết định sẽ tự đi, nhưng anh thay đổi chiến thuật. Vào lúc nửa đêm, lữ đoàn tập trung tất cả hỏa lực nã đạn vào vị trí đóng quân của địch ở bờ bên kia, đánh lừa quân địch là Hồng quân chuẩn bị đưa quân tràn sang. Trong khi quân Đức báo động toàn bộ lực lượng, chuẩn bị đối phó với cuộc tấn công thì Tsanka cùng với bốn chiến sĩ nữa đã bơi qua sông ở phía dưới. Trời sáng, họ đi sâu vào trong rừng, nhanh chóng phát hiện ra ban chỉ huy quân địch được bảo vệ nghiêm ngặt. Họ quan sát rất lâu bằng ống nhòm hệ thống bảo vệ và phương thức đổi gác. Đến trưa thì Tsanka rút ra kết luận, việc bắt được tù binh ở đây và thoát ra an toàn là điều không thể thực hiện. Họ lại nghiên cứu kĩ bản đồ và quyết định đi tiếp đến điểm dân cư Brateevka, cách sông khoảng hai mươi cây số. Họ đến nơi khi mặt trời lặn. Trong ráng chiều mùa hè kéo dài họ quan sát kĩ lưỡng khu làng. Nhìn bên ngoài, cuộc sống vẫn có vẻ thanh bình, đâu đó trong các khu vườn thấp thoáng những người đàn bà và ông già Nga. Ở giữa làng, bên ngôi nhà có lẽ là trụ sở Xô viết cũ có mấy chiếc xe của Đức, trong đó có cả xe con. Trên nóc tòa nhà không cao lắm có cần ăng ten vô tuyến.

— Chúng ta phải cố thành công ở đây. - Tsanka khẽ nói với các đồng đội. - Còn từ giờ đến nửa đêm chúng ta sẽ ngủ. Nazarenko gác trước, sau đó đến lượt Bakarov. Mười một giờ rưỡi chúng ta sẽ dậy.

Đêm khuya, họ bò qua các vườn rau, dọc theo hàng rào, tiến dần đến mục tiêu. Có ba tên lính cầm tiểu liên đi tuần xung quanh. Rất may cho các trinh sát là có một tên đi gần chỗ họ, ngáp rõ to, rồi vươn vai thả lỏng cơ thể. Đúng lúc đó, Dalkhad Bakarov nhảy tới bịt mồm hắn lại rồi cắm dao găm vào ngực. Tên lính gác thứ hai được họ chờ sẵn sau góc nhà. Còn tên thứ ba được xử lý một cách liều lĩnh hơn. Nazarenko đội chiếc mũ sắt Đức, cầm khẩu tiểu liên rồi bước thẳng đến chỗ tên thứ ba. Tên lính Đức xì xồ một câu, cảm thấy có gì đó không bình thường, chần chừ định giương khẩu súng máy lên, nhưng Nazarenko đã nhanh tay hơn. Chỉ một bước nhảy cậu đã áp sát tên lính và cứa dao vào cổ.

Tsanka nhìn quanh, chạy đến cửa ra vào nhưng cửa đóng chặt. Khi đó chàng lực sĩ Bakarov chạy lấy đà lao mạnh vào, cánh cửa đổ sập xuống. Trong hành lang còn hai tên xạ thủ tiểu liên nữa đang ngủ, nhưng chưa kịp bật dậy liền bị bắn chết. Trong phòng chỉ có ba tên. Sau khi nhanh chóng nhận ra tên nằm riêng là quan trọng nhất, họ bắt hắn ngay tại giường, dẫn ra ngoài trong khi hắn vẫn còn mặc quần áo ngủ, người vẫn còn ấm. Hai tên kia bị bắn chết ngay trên giường. Trong lúc chạy ra, Tsanka còn kịp lấy tờ bản đồ nằm trên bàn.

Trong làng bắt đầu xáo động, một vài loạt súng nổ vu vơ. Các chiến sĩ trinh sát quay về theo đường cũ. Tsanka cấm mọi người không được bắn trả. Họ chạy theo hàng ngang, lôi theo tên tù binh ở giữa bị gí dao vào lưng. Suốt cả đêm họ chạy về hướng đông, hai lần phải cắt ngang đường làng, không còn tỉnh táo nữa, đêm đã sắp tàn. Tên tù binh Đức chạy chân trần bị tóe máu, khóc lóc, ngã lên ngã xống, thậm chí không đứng lên nổi sau những cú đá mạnh vào hông. Cuối cùng không còn cách nào khác là phải cõng hắn. Nhưng dù đã rất cố gắng, họ vẫn không chạy kịp tới bờ sông trước khi trời sáng. Khi những tia nắng mặt trời bắt đầu xuyên qua tán lá dày, tốp trinh sát mới hiểu ra, họ chỉ chậm chân một chút. Trong một cái khe sâu, dưới đáy bùn đất ẩm ướt được che kín bằng những bụi cây rậm rạp, đầy gai, họ ngụy trang rất kĩ lưỡng và ngồi chờ đến tối. Tên tù binh Đức với miếng giẻ nhét trong miệng, liên tục đái ỉa ngay trong cái quần ngủ hồ bột trắng như tuyết. Quả thật ngồi bên cạnh mùi hôi thối nồng nặc như vậy chẳng dễ dàng chút nào.

— Thủ trưởng này, - Nazarenko than thở, - chẳng lẽ chúng ta sẽ phải ngồi cả ngày bên cái đống hôi thối này sao?

— Thế cậu có đề nghị gì? - Tsanka rít qua kẽ răng.

— Tôi không biết.

— Vậy thì cậu tắm cho hắn đi! - Bakarov mỉm cười.

— Cười cái gì, mùi thối này, không chỉ bất cứ con chó nào mà ngay cả con người, xa hàng cây số cũng đánh hơi được.

Đành phải lột truồng tên Đức ra... Đêm hôm sau, họ đưa tên Đức trong hình hài như vậy về đến đơn vị, và chỉ đến khi “cái lưỡi” được giải lên ban chỉ huy sư đoàn họ mới biết đó là một tên tướng Đức.

Sau vụ này, Arachaev Tsanka được thưởng huân chương Chiến công hạng nhất, còn trung tá Saversky được nhận quân hàm đại tá của mình...

Vào những ngày đầu tháng Bảy, những cuộc kháng cự của quân Đức đều bị bẻ gãy, giới tuyến mặt trận tiến dần về phía sông Dnepr. Tại đây, dọc theo con sông rộng, nước mênh mông, quân Đức quyết định chặn cuộc hành tiến của quân đội Xô viết lại. Dọc theo chiều dài con sông, quân Đức cho xây dựng các công trình phòng thủ kiên cố.

Đơn vị của Saversky hành tiến tới sông Dnepr, chếch về phía bắc thành phố Kiev. Theo lệnh của bộ chỉ huy tập đoàn quân, họ không được giao tranh trực tiếp với quân Đức, mà nhiệm vụ chính là suốt ngày đêm nã pháo ồ ạt vào các vị trí đóng quân của quân địch. Suốt ba ngày đêm, các đơn vị pháo binh bắn phá liên tục. Cũng trong khoảng thời gian này, họ nhìn thấy các đơn vị bộ binh hành quân ngang qua về hướng sông Dnepr: Trung đoàn này tiếp theo trung đoàn kia, cả ngày lẫn đêm, dáng vẻ mệt mỏi, bẩn thỉu, tiến đến cái chết không tránh khỏi. Có cảm giác, họ tiến về phía trước, cách xa sông Dnepr, nhưng các trận đánh vẫn nổ ra đâu đây. Ngoài lực lượng pháo binh ra, không có một lực lượng nào khác hỗ trợ cho bộ binh. Phần lớn các chiến sĩ xung trận với súng cacbin trong tay, một quả lựu đạn trên thắt lưng, rất ít người có hai quả, trong những đôi ủng nặng trịch, thủng lỗ chỗ, bám đầy bụi đất, quấn giẻ nhằng nhịt bất kể thời tiết nóng nực. Vừa hành tiến, bộ binh vừa xung trận, chết la liệt như những sinh vật vô cảm dưới những cơn bão lửa chính xác của quân địch nấp kín trong những công sự kiên cố.

Vào những ngày này, đại tá Saversky và Tsanka ở cạnh nhau. Tình cảm chiến đấu bền chặt nảy sinh giữa họ mà cả hai đều không nhận ra. Vào những phút giây rảnh rỗi họ lại đến với nhau. Quan sát bằng ống nhòm sự hy sinh của các đơn vị bộ binh, Tsanka không kìm nổi, thốt lên:

— Chẳng lẽ không còn cách nào khác là cứ đưa quân vào những lỗ châu mai trên cánh đồng trống trải như thế hay sao?

— Có, - đại tá Saversky cay đắng nói, - nhưng muốn vậy cần phải suy nghĩ, mà thời gian thì không còn nữa, trong khi ở nước Nga chúng ta, người ta chỉ biết đếm chiến thắng, còn số người chết thì không đếm.

Mặc dù vậy, lực lượng bộ binh cũng đã hoàn thành xong sứ mệnh lịch sử anh hùng của mình, với một số lượng khổng lồ xác chết, họ đã đánh lui quân Đức từ bờ trái, tiến gần đến sông Dnepr. Sang ngày hôm sau, trung đoàn pháo binh của Saversky bắt đầu tiến về phía trước, nhưng việc di chuyển các khẩu pháo gặp rất nhiều khó khăn vì trên đường la liệt xác tử sĩ. Đúng là một cơn ác mộng. Trong thời tiết nóng bức, các xác chết nhanh chóng bị phân hủy, bốc mùi nồng nặc. Không một người còn sống sót nào có thể nằm lại nơi ấy dù chỉ một giây. Với những ý nghĩ ấy, mọi cảm giác đều trở nên mờ mịt, ghê sợ, cuộc sống và cái chết đều trở nên vô nghĩa. Không còn mong muốn, khát khao gì nữa, chỉ đơn giản là không thể suy nghĩ được nữa. Chỉ còn lại một nhiệm vụ duy nhất - nhận mệnh lệnh từ cấp cao hơn và bằng mọi giá hoàn thành vô điều kiện, không bàn luận, suy tính và trì hoãn.

Để vượt sông Dnepr, suốt một tuần liền, toàn bộ lực lượng của tập đoàn quân phải đốn hạ cả cánh rừng bên cạnh. Còn ban đêm, dưới hỏa lực của trọng pháo và không quân Đức, họ xây dựng hai chiếc cầu phao qua con sông rộng ngập nước rồi rầm rập tiến sang bờ tây. Nước trong sông Dnepr biến thành màu boóc-đô, còn không khí thì nồng nặc mùi thuốc súng. Mọi người tràn sang bờ phải như một lối thoát, thực hiện nghĩa vụ của mình trước Tổ quốc thân yêu và lãnh tụ Stalin. Quân Đức không thể chịu đựng nổi một cuộc tấn công vũ bão như thế, đành phải bỏ lại Dnepr, tháo chạy, cảm thấy ngay dưới chân mình lưới lửa của những người đang truy đuổi.

... Chính phủ đã hào phóng thưởng công, đa số là truy tặng cho những người con của mình đã giải phóng thành phố Kiev và sông Dnepr. Arachaev Tsanka được thưởng huân chương Chiến công hạng nhì và phong quân hàm đại úy.

Con đường tiếp theo hướng về phía tây, qua Belarus. Đây là giai đoạn khó khăn nhất trong cả cuộc chiến. Lũ ngựa không thể đi được trong vùng đầm lầy, bị chìm đến bụng, thức ăn cho chúng cũng không có. Đành phải di chuyển bằng tay những khẩu pháo nặng trịch, cùng với cơ số đạn, quân lương và tất cả những thứ khác qua vùng đầm lầy mênh mông. Sau này, kết thúc chiến tranh, trong các bộ phim, người ta nhìn thấy trọng pháo được kéo bằng xe tải, còn trong các trận đánh thì những chiếc xe tăng huyền thoại T-34 ào ào xốc tới, và tất cả mọi khó khăn đều được “Kachiusha” xử lý hết. Nhưng trong thực tế thì khác hẳn. Mọi công việc đều do bộ binh, những người lính bình thường gánh vác. Họ xông vào trận đánh mà không bao giờ ngoái lại đằng sau, không có trọng pháo dọn đường, thậm chí cũng chẳng có trinh sát. Chỉ đơn giản là nhận lệnh, thế là xong. Sau này, Tsanka nhớ lại, lần đầu tiên anh nhìn thấy không quân của mình là mãi đến mùa xuân năm 1943, ở ngoại ô Voronezh... Còn lúc ấy, tất cả đều phải vác trên vai, không kịp thở sau chặng vượt đầm lầy và vượt rừng đến kiệt sức, lao ngay vào trận đánh... Chỉ đơn giản vì đó là chiến tranh, mà chiến tranh thì không phải lúc cho những lạc thú. Nhưng dù sao thì ở đó vẫn có những niềm vui nho nhỏ, nhất là sau trận Dnepr.

... Sau khi giải phóng Kiev, một dàn nhạc hơi của quân đoàn được biệt phái tới lữ đoàn. Không biết phải đưa họ đi đâu, đại tá Saversky, nửa đùa nửa thật “ghép” nó vào với tiểu đoàn trinh sát của Tsanka. Tsanka tức điên lên, nhưng chỉ một thời gian ngắn. Vào những ngày cuối hè, đầu thu, đơn vị đóng quân trong ngôi làng thơ mộng đã bị chiến tranh giày xéo, chỉ còn lại những người phụ nữ đã có tuổi và các ông già. Nhưng như thế cũng đủ. Theo lệnh của Tsanka, buổi chiều dàn nhạc hơi bắt đầu chơi. Lính tráng như tỉnh lại, bất giác mỉm cười, nối đuôi nhau kéo tới, sau họ là các chị phụ nữ, từng tốp hai, ba người. Thật tội nghiệp! Một cảm giác nặng nề và vui sướng khi ngắm nhìn họ. Tất cả đều gầy ốm, tiều tụy, có gì mặc nấy, nhưng ánh mắt đã toát lên niềm vui, còn trên môi và trên những đôi má lõm sâu của tất cả chị em là những vệt son hồng được tô vẽ vội vàng, nguệch ngoạc, giống nhau y hệt.

Thật bực mình là trời sập tối rất nhanh trong khi cuộc vui mới chỉ bắt đầu sôi động. Các chiến sĩ đốt đống lửa, nhạc công chơi càng sôi động, cồn và rượu không biết từ đâu xuất hiện, những bài dân ca Nga vang lên, mọi người nhảy múa... Đến gần sáng thì sĩ quan trực phải đi từng nhà để tìm chỉ huy. Saversky và Tsanka được tìm thấy trong nhà tắm hơi của làng. Đến trưa đơn vị lại hành quân tiếp, nhưng đơn vị đặc biệt SMERSH đã gửi báo cáo lên ban chỉ huy quân đoàn về tư cách của chỉ huy lữ đoàn và tiểu đoàn trinh sát. Nghe xong, trung tướng nói: “Tắm hơi rất tốt, có bạn cùng tắm lại càng tốt. Lần sau đi tắm mà không gọi tôi, tôi sẽ trừng phạt”.

Lời nhận xét của trung tướng lan xuống lữ đoàn, sau đó dàn nhạc hơi mỗi tuần chơi một lần, có tuần hai lần...

Đường giới tuyến mặt trận chậm chạp tiến dần về phía tây, qua vùng đất Belarus với những trận địa chiến khốc liệt.

Từ đầu tháng Mười một, khi tuyết bắt đầu rơi và đất đóng băng, việc di chuyển dễ dàng hơn, nhưng vẫn còn khá vất vả với lũ ngựa. Không có thức ăn, ngựa chết vì đói, thật đáng sợ khi nhìn vào những đôi mắt buồn thảm, van xin của chúng. Trong những tâm hồn đã chai sạn của binh lính, nỗi đau của con người không còn tìm thấy niềm trắc ẩn nữa, nhưng nỗi thương cảm đối với những con vật bất hạnh thì vẫn còn. Dù có cố gắng đến đâu họ cũng không cứu nổi đàn ngựa, trên mảnh đất bị tàn phá của Belarus không tìm đâu ra thức ăn cho ngựa. Không tìm được lối thoát, các chiến sĩ đành phải bắn chết ngựa. Họ thề sẽ không ăn thịt ngựa, lương tâm không cho phép họ hành xử như thế đối với những người bạn trung thành. Tuy nhiên, chỉ sau vài giờ, các chiến sĩ vẫn phải chen chúc xếp hàng quanh cái chảo nhà bếp, chìa bát ra, yêu cầu anh nuôi phải cho nhiều thịt hơn, sau đó, không chỉ một lần còn quay lại xin thêm, quên bẵng mình đang ăn cái gì mà chỉ nghĩ đến cái bụng và cuộc sống của mình.

Gần đến năm mới 1944, họ tiến đến gần thành phố Mozyr. Trận đầu đánh vào thành phố không thành, đến trận thứ hai cũng thất bại. Khi đó Saversky ra lệnh vòng qua thành phố. Cả đêm giao thừa và ngày mùng một tháng Giêng, họ phải hành quân thần tốc năm mươi cây số vòng qua thành phố, rồi tấn công quân địch từ phía sau - cũng không thành. Suốt ba ngày đêm liền, bằng bảy trăm khẩu đại bác, họ bắn phá liên tục và san bằng cái thành phố nhỏ ấy. Những tên lính Đức còn sống sót phải ra đầu hàng. Vào giữa tháng Ba, sau khi đã giải phóng thành phố Kovel, Tsanka nhận được thư. Trên bì thư là nét chữ phụ nữ không quen. Tsanka hồi hộp vội vàng mở thư ra. Trên mảnh giấy nhỏ kỳ lạ, nhàu nhĩ là những dòng chữ nguệch ngoạc quen thuộc của con trai, có lẽ do viết vội và đứng viết, tất cả chỉ vẻn vẹn có ba dòng. Trong thư, con trai báo tin tất cả mọi người dân Chechnya đều bị đưa đi Sibir, và hiện giờ họ đang ở gần Astrakhan, mọi người vẫn sống và khỏe mạnh, cha không phải lo lắng gì cả, nhưng mong cha hãy cố giúp vì cha là quân nhân đang chiến đấu.

Tsanka đọc đi đọc lại cả chục lần đến thuộc lòng bức thư ai oán như cứa vào tim của con trai, chân tay run bần bật, vã mồ hôi lạnh, không thể tin nổi điều đó, khóc nấc lên vì tức giận và bất lực. Chỉ đến khi người cần vụ của đại tá Saversky đến tìm mới kéo được Tsanka ra khỏi cơn đờ đẫn:

— Báo cáo đồng chí đại úy, thủ trưởng đang chờ. Cơm chiều nguội hết rồi.

Tsanka cố lê đến ban chỉ huy lữ đoàn, bước đến chỗ đại tá, chẳng tuân theo điều lệnh, ngồi phịch xuống ghế, nhìn chằm chằm vào ngọn lửa đèn dầu bằng ánh mắt vô hồn.

— Arachaev, có chuyện gì vậy? - Đại tá Saversky lo lắng hỏi. - Sao mặt mũi nhợt nhạt thế kia. Có bị ốm không?

Tsanka im lặng lấy bức thư ra, chìa cho ông.

— Tôi không thể hiểu nổi. - Đại tá Saversky lắc đầu.

— Tôi cũng vậy, nhưng tôi biết, có một điều khủng khiếp gì đó đang diễn ra.

— Cậu cứ bình tĩnh. Chúng ta sẽ làm sáng tỏ mọi việc. Có thể đó chỉ là sự hiểu lầm. Không thể như vậy được. - Đại tá đi đi lại lại trong căn hầm nhỏ với bức thư trong tay, nóng nảy nói.

Sáng hôm sau, chính ủy quân đoàn tới. Họ yêu cầu Tsanka giữ kín điều đó cho đến khi sự thật được xác minh. Vài ngày sau, tất cả các chiến sĩ người Chechnya và Ingushetia được mời tham dự một cuộc họp Đoàn mở rộng và thông báo công khai cho mọi người biết cái tin khủng khiếp đó. Họ mời Tsanka với tư cách là người có cấp bậc cao nhất lên phát biểu, nhưng anh từ chối. Những người đồng hương khác đều cho rằng đó chỉ là một sự sai sót khó hiểu nào đó, họ tin mọi việc sẽ được điều chỉnh lại, thậm chí sẽ có lời xin lỗi, còn họ - những chiến sĩ dũng cảm của Hồng quân bách chiến bách thắng, nay là của quân đội Liên Xô, sẽ vẫn tiếp tục kiên quyết đánh tan quân thù.

— Tôi sẽ là người đầu tiên đặt chân lên biên giới Ba Lan. - Bakarov hét to.

— Còn tôi sẽ là người đầu tiên tiến vào Berlin và sẽ cắt cổ con lợn Hitler. - Trung úy Mezhidov hăng hái la lên.

— Tổ quốc và lãnh tụ Stalin sẽ ghi nhận lòng trung thành và chủ nghĩa anh hùng cách mạng của chúng ta. - Chuẩn úy Keloev đấm thình thịch vào ngực mình.

— Giỏi lắm, giỏi lắm! - Chính ủy chân thành động viên họ. - Các đồng chí là những tráng sĩ chân chính! Là niềm tự hào và vinh dự của lữ đoàn!

Chỉ có Tsanka và trung úy đơn vị đặc biệt là ngồi im trong cuộc họp với nét mặt ảm đạm. Người cán bộ an ninh nghĩ gì, không ai biết được, còn Tsanka thì nhớ lại, từ mùa hè năm ngoái, không có một người dân tộc vùng Kavkaz được nhận bất cứ một phần thưởng nào, ngay cả vào dịp năm mới, mặc dù Tsanka đã tận mắt chứng kiến đại tá lập danh sách khen thưởng. Tất cả những việc này đã được dự tính từ trước.

Sau sự kiện đó, mối quan hệ giữa đại tá Saversky và Tsanka càng trở nên thân thiết. Saversky trực tiếp chỉ đạo, giải phóng Tsanka khỏi trách nhiệm chỉ huy tiểu đoàn trinh sát, rồi đưa về ban chỉ huy lữ đoàn, làm phó cho mình phụ trách công tác tác chiến. Cả ngày lẫn đêm, hai người luôn ở bên nhau. Saversky động viên, an ủi bạn mình, chia sẻ nỗi đau. Vào cuối tháng Ba và giữa tháng Tư, hai lần lữ đoàn nhận được mệnh lệnh cho giải ngũ tất cả các binh sĩ người dân tộc Chechnya và Ingushetia. Nhưng đại tá Saversky đã giấu mọi người bức điện tín đó, tức giận xé nát ra. Đến đêm, khi đã uống ngà ngà, ông hét vào mặt chính ủy và chỉ huy đơn vị đặc biệt:

— Trung đoàn này phải dựa vào họ. Tôi đã đi với họ hàng ngàn dặm trong cuộc chiến, đã đổ bao xương máu. Tôi biết họ và tôi tin họ. Chúng tôi cùng chiến đấu, cùng chia sẻ với nhau mọi thứ, kể cả sự sống. Thế mà bây giờ, tất cả bọn họ bỗng biến thành kẻ phản quốc và kẻ cướp. Rồi các anh sẽ thấy, sắp tới những loại người nào sẽ được gửi đến thay cho họ, rặt một lũ tội phạm và nghiện ngập, chỉ biết ăn cắp và buôn lậu, còn khi chiến đấu thì nấp sau lưng đồng đội, khi xả hơi thì dương dương tự đắc. Đúng ra mà nói, chỉ là một đám súc sinh. - Nói xong, ông bực tức văng tục.

Vào đầu tháng Sáu năm 1944, mệnh lệnh thứ ba về việc giải ngũ tất cả chiến sĩ và hạ sĩ quan người Chechnya và Ingushetia được ban xuống.

— Tsanka, Tsanka! - Đại tá Saversky vui mừng nói. - Cậu là sĩ quan, cậu sẽ ở lại, ở lại với tôi.

— Không đâu, đại tá ạ. - Tsanka lạnh lùng đáp. - Tôi không ở lại đâu. Tôi không muốn phục vụ cho một Tổ quốc xa lạ.

— Cậu thấy hối tiếc à?

— Tôi chẳng hối tiếc điều gì cả. Chỉ tiếc là đã mất người em trai ở ngoại ô Moskva thôi.

— Tsanka, hãy ở lại với tôi. Đừng bỏ tôi. Chúng ta như anh em ruột thịt.

— Đúng thế, nhưng còn mẹ tôi, vợ con tôi và bà con họ hàng đang bặt vô âm tín ở nơi xa, trong khi tôi chẳng giúp được gì cho họ. Anh biết đấy, tôi rất đau khổ, tim tôi buốt nhói, lúc nào cũng đè nặng trong lồng ngực, không thở được. Tôi không thể chịu đựng hơn được nữa. Tự nhiên tôi trở thành một tên phản quốc, một kẻ lạc loài.

— Tsanka! - Đại tá Saversky ôm lấy Tsanka, nước mắt ứa ra. - Đừng quên tôi. Viết thư cho tôi nhé. Chúng ta còn phải chiến đấu nữa.

— Tại sao cứ phải đánh nhau mãi thế? - Tsanka mỉm cười yếu ớt.

— Phải, phải, nhưng chúng ta sẽ sống.

Vào ngày mùng tám tháng Sáu năm 1944, tất cả binh lính người Chechnya và Ingushetia của lữ đoàn, tổng cộng bốn mươi chín người, bị gọi dậy rất sớm, định bí mật đưa đi. Tuy nhiên kế hoạch ấy không thành, tất cả lữ đoàn đều ra chia tay với các đồng đội của mình. Khi những người lính giải ngũ nộp vũ khí, nhiều người đã khóc, ôm nhau rất lâu.

— Các đồng chí, - đại tá Saversky nói to. - Hôm nay chúng ta chia tay với những người bạn rất trung thành của mình, với những đồng đội cùng chung chiến hào. Họ đã dũng cảm, trung thực chiến đấu vì Tổ quốc, vì lãnh tụ Stalin. Họ đã không tiếc xương máu và cả cuộc sống, chia ngọt sẻ bùi với chúng ta trong mọi hoàn cảnh, - giọng đại tá run run, nấc lên. - Vinh quang và danh dự thuộc về họ! Vĩnh biệt, các đồng chí!

Sau lời phát biểu của đại tá, trung sĩ Mamakaev, người dân tộc lớn tuổi nhất, nước mắt rưng rưng bước ra:

— Các anh em! Dân tộc chúng tôi bị xua đuổi ra khỏi quê hương, đó là vết thương thứ nhất. Chúng tôi bị đuổi ra khỏi quân đội, đó là vết thương thứ hai. Chúng tôi biến thành những con người còn tồi tệ hơn cả kẻ thù, đó là vết thương thứ ba. Chúng tôi không muốn chia tay với các bạn. Nhưng bây giờ chúng tôi đã biết, dân tộc chúng tôi không được trở về quê hương. Dân tộc chúng tôi bị áp giải đến Sibir như những kẻ phản quốc. Các bạn đang tiến về phía tây, còn chúng tôi phải quay về phía đông. Xin hãy bỏ qua cho chúng tôi những điều sơ suất...

Họ phải đi bộ mười lăm cây số đến thành phố Rovno với sự hộ tống của một đại úy. Mọi người đi trong im lặng, mặt khó đăm đăm. Đến Rovno, mọi người được đưa lên toa tàu bẩn thỉu, đi về thành phố Murom, huyện Vladimirsk. Ở đấy, trong khu vực của doanh trại quân đội, tất cả binh sĩ của các dân tộc bị trấn áp được tập trung lại: người Chechnya, Ingushetia, Balkar, Kalmyk, Karachai, Tatar vùng Krym, Hy Lạp vùng Kavkaz. Người Chechnya và Ingushetia được chở đến tỉnh Kostroma, đến ga Byi, rồi đưa vào trong một trại giam cũ mới được giải tỏa tuần trước. Tại đây, mọi người bị thu thẻ quân nhân, tháo cầu vai. Ngày hôm sau họ được đưa vào rừng làm việc - chặt củi. Định mức mỗi người hai khối gỗ một ngày, kể cả những người bị thương. Không có bất cứ một sự chăm sóc y tế nào, ăn uống rất tệ, mỗi ngày chỉ được một bát súp đậu cô-ve và hai trăm gam bánh mì cám. Họ không chết đói là nhờ có nấm rừng và trái rừng. Ban đêm không sao ngủ được vì muỗi và rận. Không có quần áo thay đổi và nhà tắm. Tất cả mọi người đều vá chằng vá đụp, ghẻ lở và đủ thứ bệnh ngoài da khác. Những vết thương cũ chưa lành lại tái phát, lở loét. Mọi người kêu la, khóc lóc, nhờ bạn lấy rìu giết mình đi để không phải khổ sở như thế. Khi mùa đông đến, tình hình lại càng tồi tệ hơn. Từ quân số chín trăm tám mươi sáu người, chỉ sau năm tháng đã có một trăm mười tám người chết vì bệnh tật, đói và những vết thương cũ tái phát.

Đến tháng Chạp, có thông báo, ai có huân huy chương của nhà nước sẽ được đưa đến thành phố Alma-Ata. Hầu hết mọi người đều có huân huy chương, nhưng nhiều người vì quá tức giận đã ném đi khi bị lột cầu vai. Tsanka được thưởng mười một huân chương, đành phải chia ra cho anh em đồng hương mỗi người một cái. Sau này phải khó khăn lắm Tsanka mới thu hồi lại được. Ngày mười chín tháng Chạp, họ đến thủ đô Kazakhstan. Tất cả mọi người được đưa vào khu ký túc xá sạch sẽ và làm việc trong nhà máy quốc phòng. Họ làm việc không được trả lương, ăn uống kham khổ. Mọi người bị gọi sau lưng và cả trước mặt là kẻ phản quốc, kẻ cướp, thậm chí kẻ ăn thịt người. Nhưng đó chưa phải là chuyện quan trọng. Điều nặng nề nhất là họ không biết số phận những người thân của mình ra sao, đang ở đâu. Còn tin đồn thì khủng khiếp không thể tưởng tượng nổi. Không ai có thể tin là điều đó lại xảy ra với vợ con và những người thân của mình trong một đất nước mà chính mình đã không tiếc máu xương, kể cả người em trai duy nhất của mình để bảo vệ.

✦✦✦

Chưa đầy một tháng sau ngày Tsanka nhập ngũ, một số người đã đến nhà gặp Dikhant, yêu cầu cô phải trả lại nhà công vụ do hoàn cảnh thời chiến. Thời gian đầu, cô vợ của cựu chủ tịch ủy ban nhân dân huyện Shali khăng khăng không chịu trả, nhưng sau đó Dikhant hiểu ra rằng, dù sống ở ngôi nhà này có dễ chịu và tiện lợi đến đâu, nhưng đối với những đứa con của dòng họ Arachaev, trong thời buổi khó khăn như hiện nay thì an toàn hơn và tốt hơn vẫn là sống ở ngôi làng Duts-Khote của dòng họ chúng.

Những ngày cuối hè và đầu thu, Dikhant sống một mình với các con trong khu trại ở rìa làng, nhưng khi ngày bắt đầu ngắn dần, cô sợ sống một mình nên chuyển vào sống ở nhà mẹ chồng. Bà Tabark vui mừng không kể xiết. Sau khi hai đứa con trai nhập ngũ, bà suy sụp hẳn, trở nên hốc hác, lưng còng xuống, trên mặt đầy vết nhăn, ánh mắt như mờ đi, tối lại.

Tháng Mười một năm 1941, khi những cơn gió dữ dội thổi từ phương bắc trống trải và mênh mông của nước Nga mang vào trong vùng núi Chechnya những bông tuyết và giá lạnh đầu tiên, ban đêm bà Tabark thường ra sân, hít thật sâu làn gió từ phương xa, nhìn những bông tuyết xoáy tròn trong cơn lốc và chết lặng đi trong nỗi sợ hãi: Một cơn ớn lạnh chạy khắp cơ thể ốm yếu của bà, một nỗi lo âu như bóp nghẹt trái tim già nua, tâm hồn người mẹ như rên lên vì buồn nhớ con, một linh cảm nặng nề đè nặng trong ngực làm bà ngạt thở. Cơn gió tuyết hung bạo mang đến cho người mẹ những nỗi đau của các con, cùng khát vọng sống mãnh liệt và sự chống trả dũng cảm, quyết liệt trong những trận đánh không cân sức với kẻ thù. Với bản năng của người mẹ, bà Tabark có linh cảm chẳng lành về những tai họa đang treo lơ lửng trên đầu những đứa con trai, rằng những bông tuyết lạnh giá kia biết rất nhiều chuyện nhưng chúng chỉ im lặng, thương hại đậu xuống thành một lớp mỏng trên mái đầu bạc đang bị giày vò bởi những ý nghĩ nặng nề, cố giữ lại cho bà chút sức lực cuối cùng và niềm hy vọng vào tương lai.

Bà Tabark cứ khóc mãi trong suốt những đêm đông dài, cảm thấy một điều gì đó không bình thường, rồi ngày nào cũng làm khổ người đưa thư với những câu hỏi cứ lặp đi lặp lại. Chỉ đến đầu xuân, trong một bức thư, người con trai cả mới hé lộ ra điều bí mật khủng khiếp nhất - khi ấy bà mới biết rõ, đứa con trai nhỏ Basil của bà đã mất lâu rồi, rằng thân xác của nó đã nằm đâu đó ở ngoại ô Moskva, không được chôn cất tử tế, cũng không được làm lễ cầu siêu, cũng chẳng được tắm rửa. Bà Tabark đau đớn vật vã, trách móc Thượng đế tại sao không mang bà đi trước, tại sao lại trừng phạt bà tàn khốc đến thế, rồi sau đó, như tỉnh lại, bà lại cầu nguyện suốt ngày đêm, xin Thượng đế hãy thương tình bảo vệ đứa con trai cả, cho nó được trở về bình yên, lành lặn, rồi bà còn xin cho bà được nhìn thấy, dẫu chỉ một lần nụ cười tươi tắn của nó.

Mùa hè năm 1942, Esky - người đàn ông cuối cùng trong dòng họ Arachaev - bị động viên vào quân đội. Chiến đấu gần một năm, đến mùa thu năm 1943, Esky được giải ngũ với một vết thương nặng ở bụng, cơ thể gầy tọp. Khi trời bắt đầu trở lạnh, Esky vào rừng lấy củi, trong lúc cố xách một vật nặng, Esky có cảm giác như có cái gì đó trong bụng bị bục ra. Người làng đưa Esky về nhà, cậu nằm liệt giường, mỗi ngày một tàn tạ ngay trước mắt mọi người: Cậu không ăn gì được, chỉ xin được uống nước lạnh lấy từ nguồn nước quê hương.

Tháng Chạp năm 1943, có một đại đội đến làng Duts-Khote. Thoạt đầu họ vẫn sống trong nhà dân như trước kia, sau đó họ dựng một cái trại lớn ở rìa làng, ngày nào cũng vào làng kiểm tra dân chúng, ghi chép gì đó trong những cuốn vở. Họ bảo, họ đang trong thời gian huấn luyện, rằng tất cả những hoạt động này là các cuộc diễn tập chuẩn bị cho các hoạt động chiến đấu.

Chẳng bao lâu sau mọi người mới biết, hóa ra tất cả các cuộc diễn tập này không chỉ diễn ra ở làng Duts-Khote mà ở tất cả các làng trong khu vực, nơi nào càng đông dân nơi đó càng nhiều binh lính. Nhìn tổng thể, cứ ba người dân Chechnya và Ingushetia thì có một người lính vũ trang đến tận răng. Chỉ đơn giản là diễn tập thôi...

Khi chiến tranh bắt đầu nổ ra, công việc của ông Magomedaliev - bố vợ của Kurto ngày càng thuận lợi hơn. Một số lãnh đạo cao cấp của nước cộng hòa bị động viên ra trận, nên để bù lấp những vị trí bị khuyết, ông Magomedaliev Akhmed Iakubovich mặc nhiên được đưa vào ban thường vụ Đảng bộ. Cùng với đó là những vốn liếng về chuyên môn, văn hóa và tôn giáo đã được chuẩn bị từ trước, nên giờ đây ông được giao điều hành cả một hệ thống thương nghiệp và hợp tác xã tiêu thụ. Từ tháng Giêng năm 1942, ông còn được giao lãnh đạo cả ngành nông nghiệp nữa.

Quyền lực của ông Magomedaliev càng nhiều, nhưng công việc lại chẳng tăng lên. Ông biết cách giới hạn công việc của mình: Trước mặt lãnh đạo thì chăm chú lắng nghe, tung hỏa mù, tỏ ra là một công chức mẫn cán, mỏi mệt, còn đối với cấp dưới, ông không coi họ là người, bắt làm việc quần quật suốt ngày đêm, gọi họ là lũ súc sinh, ăn thịt người, thích được phỉnh nịnh với một đám xu nịnh vây quanh.

Chiến tranh chỉ tác động đến vỏ ngoài cuộc sống sung túc của ông Magomedaliev: Những bộ vét đắt tiền bằng vải len của Anh được thay bằng những bộ quần áo may theo kiểu quân phục (mà nói chung, tất cả lãnh đạo đều làm như vậy); ăn uống vẫn tốt như xưa, thậm chí ăn nhiều mỡ hơn vì sợ chiến tranh sẽ làm hao tổn mỡ; ngủ thoải mái, nhưng đi làm việc sớm và sẽ ngủ bù trong một căn phòng bí mật, đầy đủ tiện nghi để nghỉ ngơi; vẫn chăm chút kĩ lưỡng tấm thân mập mạp từ lúc cha sinh mẹ đẻ, thường xuyên gọi các cô gái mới, trẻ đẹp đến để massage. Thật ra cái món cuối cùng này ông vẫn phải thực hiện một cách bí mật đối với vợ, con gái và cậu con trai được ông đặt rất nhiều hy vọng. Cậu con trai đang làm giám đốc cơ sở chế biến lương thực, thực phẩm lớn nhất, mà tháng nào ông cũng phải xin gia hạn thời gian hoãn nhập ngũ vì lý do “sức khỏe và thị lực yếu và sự cần thiết mang tính chiến lược phải để lại hậu phương”.

Thật ra, có một lần ông đã hoảng sợ chết khiếp, suýt nữa thì mất tất cả. Đó là khi giới tuyến mặt trận tiến đến sát thành phố Grozny, tiếng đại bác ì ầm đâu đó và thành phố bị không quân Đức ném bom. Ông Magomedaliev không thể chịu đựng nổi những cơn ác mộng đó, ngay trong đêm ông nhổ toẹt vào tất cả, tập hợp mọi người trong cái đại gia đình của mình lại, vội vàng thu dọn đồ đạc quý giá, đưa lên hai chiếc xe công, định cắm đầu chạy một mạch vào trong núi. Tuy nhiên các chiến sĩ công an đã cứu ông thoát khỏi cái bước đi đã được cân nhắc kĩ lưỡng nhưng sẽ phá tan toàn bộ sự nghiệp của ông. Chỉ đơn giản là các chiến sĩ công an vô tình không cho phép hai chiếc xe công ra khỏi địa giới thành phố, bất chấp mọi sự năn nỉ, tiền bạc và giấy tờ. Sau lưng lực lượng công an còn có bộ đội biên phòng và giữa họ là các cán bộ an ninh. Gia đình Magomedaliev đành phải quay về, và sáng hôm sau, ban thường vụ Đảng bộ được thông báo, thành phố Grozny được coi là thành phố có tầm chiến lược quan trọng nên không được phép để thất thủ. Một lực lượng phòng thủ hùng mạnh sẽ được điều đến đây, còn các ủy viên ban thường vụ và gia đình họ, trong trường hợp nguy cấp sẽ được đưa đến một vị trí an toàn vì nếu không có chính quyền thì nhân dân sẽ không thể sống nổi dù chỉ một ngày.

Cùng với việc đó, ông Magomedaliev còn một nỗi lo khác - đó là cậu con rể Kurto phóng túng, chẳng có một xu của hồi môn. Và thật không ngờ, cùng với tất cả đám thanh niên, “thằng ngốc” đã viết đơn tình nguyện và từ trường Đảng ra thẳng mặt trận. Ông Magomedaliev lại phải tốn bao công sức lo cho thằng con rể lười học. Với quyết định của ban thường vụ, một bức công văn được gửi đi, yêu cầu chính trị viên tiểu đoàn phải biệt phái đại úy tác chiến Zukaev Kurto về nước Cộng hòa Chechnya-Ingushetia để tăng cường cán bộ người dân tộc địa phương cho lực lượng quốc phòng ở hậu phương. Tuy nhiên, ngay cả lúc đó, thằng con rể “gàn dở” cũng không chịu từ bỏ bạn chiến đấu của mình mà vẫn cương quyết ở lại tiền tuyến. Sau khi biết được điều đó, ông Magomedaliev tức điên lên, và vào một buổi sáng, trong lúc mặc quần áo, ông nói với vợ:

— Bà hãy nói với con ngốc đó (ý ông ám chỉ con gái), nhanh chóng ly dị cái thằng gàn dở ấy đi rồi tìm cho mình một thằng chồng mới. Khắp nơi nhan nhản thanh niên, trẻ trung, năng động, khôn ngoan, và điều quan trọng là thức thời và biết cách kiếm tiền. Tôi đã đổ bao công sức, tốn bao nhiêu tiền mới có được tờ công văn đó... Tôi đã nói bao nhiêu lần rồi, mà chính bà cũng biết đấy!

— Anh cứ bình tĩnh, Akhik ạ. - Bà vợ dịu dàng vuốt ve. - Chuyện không đơn giản như vậy đâu, chúng đã có con rồi...

— Con thì sao. - Ông chồng ngắt lời. - Tôi đã cho chúng tất cả: học vấn này, giáo dục này, cuộc sống đảm bảo, tiền bạc cũng đã có phần, bà biết rồi còn gì. Tôi làm tất cả cũng vì chúng. Thật lòng mà nói, tốt hơn là những đứa cháu ngoại vàng ngọc của chúng ta không phải nhìn thấy cái thằng cha ngu ngốc ấy nữa. Tôi sợ chúng lại bắt chước theo cha chúng.

— Anh đừng nói thế, Akhik, đừng nói thế, nó sẽ nghĩ lại thôi, chẳng qua còn trẻ người non dạ.

— Trẻ cái gì nữa! Vào tuổi nó, chẳng được ai giúp đỡ, khi cách mạng nổ ra, tôi đã đánh giá đúng tình hình, chấp nhận mạo hiểm. Còn vợ chồng cái thằng ti tiện ấy, suốt đời chỉ làm khổ chúng ta thôi. Bà biết không, cái thói kiêu hãnh ấy không cho phép nó rời mặt trận đâu! Không chấp nhận làm con chuột cống ở hậu phương đâu! Chính vì thế mà tôi phải gánh vợ con nó trên cổ, chẳng lẽ như thế được sao?.. Cái thằng mọi rợ ấy, bom đạn cũng không chạm được vào người nó đâu. Bà thấy không, bao nhiêu thanh niên khôn ngoan, hiểu biết đang bò quanh tôi và con Raisa... Phù, đồ quỷ tha ma bắt, tôi chỉ muốn nói là đang vây quanh... Tôi đã chán ngấy cái thằng kia rồi. Đi ăn sáng thôi. Hôm nay người ta có mang cá tươi đến không?

— Không. Chỉ có thịt gà tây non nấu với nấm và kem chua sữa trâu.

— Ôi, tôi đã ngán đến tận cổ rồi. Sáng nào cũng chỉ có vậy. Hay là ta thuê con phục vụ khác?

— Đừng nói lung tung thế, anh Akhik, khắp nơi đang có chiến tranh, đói khổ.

— Tôi đã ngán tất cả những thứ đó lắm rồi. Tôi mệt lắm. À, suýt nữa thì quên, chiều thứ bảy này chúng ta có khách đấy, tôi đã mời bí thư thứ nhất. Ông ấy là người có vẻ khiêm tốn, thích uống. Không cần cao lương mỹ vị gì đặc biệt đâu, nhưng mọi thứ phải đầy đủ... Ông ấy đi cùng với vợ.

Thứ bảy, tất cả phụ nữ trong nhà ông Magomedaliev tất tả chạy ngược chạy xuôi. Bà vợ, cô em vợ Kalimat, con gái Raisa và hai cô hầu xúm xít dọn dẹp nhà cửa, chuẩn bị bữa ăn. Hàng xóm đi ngang ngửi thấy mùi thức ăn ngào ngạt. Chiều muộn, họ đón khách. Rèm cửa được buông xuống, điện không có đành phải đốt đèn dầu và rất nhiều nến. Ngồi quanh bàn là vợ chồng bí thư thứ nhất, vợ chồng ông Magomedaliev, cô em vợ và con gái. Thoạt đầu họ lặng lẽ ăn, có vẻ gò bó. Hai người đàn ông nâng cốc chúc mừng Tổ quốc, Chiến thắng và lãnh tụ Stalin. Mọi người đều uống, nhưng phụ nữ chỉ nhấp môi. Trong tất cả những lần nâng cốc trang trọng, mọi người đều đứng dậy uống. Sau những câu chúc tụng mang tính lễ nghi, mọi người bắt đầu cảm thấy thoải mái và tự nhiên hơn, những nụ cười no nê bắt đầu hiện lên trên những khuôn mặt đỏ hồng và bóng nhẫy. Mỗi một động tác hay một câu nói của khách đều được chủ nhà đón tiếp bằng những nụ cười và những cái gật đầu nhã nhặn, đều được ghi nhận chứa đầy trí tuệ và sự hài hước tinh tế. Cuối cùng, ông Magomedaliev thận trọng xin phép vị khách danh dự được nói đôi lời. Ông trịnh trọng đứng lên, ngẩng cao đầu như trong cuộc họp, bàn tay béo múp nâng cao ly vodka.

— Vào cái thời khắc nặng nề như thế này đối với Tổ quốc chúng ta, gánh nặng trách nhiệm to lớn đang đặt lên vai người lãnh đạo cao nhất của nước cộng hòa. Tất cả chúng ta đều biết, trong mọi tình huống khó khăn luôn có mặt đồng chí Stalin, nhưng những công việc nặng nề và những mối quan tâm không kém phần vất vả cũng đang đè nặng trên vai anh Andrei Phedorovich đáng kính của chúng ta. Tất cả nước cộng hòa đều cảm nhận được mối quan tâm lo lắng của anh đối với vận mệnh đất nước, tinh thần làm việc cần cù, xả thân của anh. Nếu không có anh, không có kinh nghiệm công tác Đảng, tài năng sáng suốt, tầm nhìn xa trông rộng và tinh thần dũng cảm của anh, hẳn hôm nay chúng ta đã không thể được ngồi ở đây như thế này. Chính nhờ vai trò của cá nhân anh, Andrei Phedorovich ạ, mà mặt trận không thể tiến đến gần nước cộng hòa. Tôi không sợ phải nói lên những điều đó, chính nhờ những hành động quyết đoán, cứng rắn, khả năng định hướng của anh mà kẻ thù không thể khuất phục nổi Grozny. Và cũng cần phải nói đến quyết định lịch sử của ban chấp hành trung ương Đảng, vào những giây phút khó khăn nhất, đã kịp thời gửi anh đến đây, đến nước cộng hòa xa xôi và mến khách này. Nếu không có anh, Andrei Phedorovich ạ, thì công việc ở đây sẽ rất tồi tệ. Tôi hoàn toàn đồng ý với quan điểm, rằng ban lãnh đạo trước đây đã bị một số phần tử thù địch lôi kéo. Nhưng nhờ Đảng quang vinh mà chúng ta đã nhanh chóng thoát khỏi bọn chúng đúng lúc... Cá nhân tôi, rất tiếc không biết cách xu nịnh và nói dài, bởi vậy tôi xin được nói ngắn gọn... Chúng tôi rất hạnh phúc vì giờ đây anh là bí thư thứ nhất, và hạnh phúc gấp bội khi anh hạ cố ghé thăm căn hộ khiêm nhường của chúng tôi... Anh Andrei Phedorovich kính mến, chị Elizaveta Maksimovna kính mến, cho phép tôi được nâng cốc chúc sức khỏe anh chị!

Sau đó, mọi người tỏ ra thoải mái hơn, thậm chí hơi có vẻ suồng sã nữa. Hai người đàn ông đứng dậy, vào phòng làm việc của ông Magomedaliev uống trà, ăn tráng miệng, hút thuốc và bàn tính công việc. Nhờ có men rượu, nên chủ nhà lên tiếng than phiền về một số đồng nghiệp biếng nhác, tiết lộ một số bí mật, đề nghị một việc thoạt nghe có vẻ vặt vãnh, và cuối cùng phải xin lỗi ba lần mới dám kể một câu chuyện tiếu lâm mới về “những bức tranh nhỏ”. Sau đó, họ còn khoái chí cười khá lâu, nhắc đi nhắc lại một câu nói ngớ ngẩn, nhưng không hiểu tại sao vào thời điểm này lại rất thâm thúy. Rồi sau khi đã lên kế hoạch cho cả buổi tối, cả hai cùng im lặng. Andrei Phedorovich có vẻ không vui, cúi đầu xuống.

— Quả thật, đối với anh mọi việc không dễ dàng chút nào. - Ông Magomedaliev nói bằng một giọng thông cảm.

— Phải, - vị khách đã ngà ngà lắc đầu.

— Anh cần phải nghỉ ngơi một thời gian, thư giãn.

— Phải... Rót nữa đi...

Họ uống tiếp. Nhấm nháp, lấy lòng bàn tay lau khuôn mặt bóng mỡ, ôm nhau thắm thiết, thề sẽ yêu thương nhau và trung thành với nhau, vài lần hôn nhau như những người bạn.

— Này, anh Akhmed, thế người ngồi cạnh vợ anh là ai thế?

— À, à, đó là em vợ tôi.

— Cô ấy tên là gì?

— Kalimat.

— Là gì?

— Ka-li-mat. Mà nói chung, anh muốn gọi thế nào cũng được.

— Ồ, không, Kalimat, tên đẹp đấy, mà cô ấy cũng khá. Thậm chí còn... cơ thể tròn lẳn, hấp dẫn lắm. Hừm! Quả thật tôi cũng không biết nữa. Tôi rất vui vì anh đã mời đến chơi, nếu không suốt ngày cứ cắm đầu trong phòng làm việc... - Anh có muốn quan hệ gần gũi hơn không?

— Ồ, dĩ nhiên rồi, rất muốn... Nhất là việc đó lại có lợi cho cả cô ấy và cho anh. Có quan hệ với mọi người, nhất là với lãnh đạo, tôi nghĩ, sẽ... chính anh cũng biết rồi đấy.

— Dĩ nhiên rồi, dĩ nhiên rồi, anh Andrei Phedorovich.

— Thế cô ấy có chồng chưa?

— À, có rồi, chồng cô ấy, - ông Magomedaliev phẩy tay vẻ khinh mạn - làm thủ kho ở chỗ tôi... Công việc của anh ta, ai mà biết được... Nhưng đây chỉ đơn thuần là sự giao tiếp thôi, có lợi cho tất cả.

— Đúng, đúng... Thôi, được rồi, cám ơn anh. Chúng tôi về đây. Còn anh, sáng mai ghé lại chỗ tôi để bàn về việc này. Anh bảo tên cô ấy là gì nhỉ?

— Kalimat ạ.

— Ôi, một phụ nữ hấp dẫn làm sao. Không biết tôi có chờ được đến sáng mai không đây? Chẳng khác gì bó đuốc. Thật khó mà kiềm chế được niềm đam mê.

— Anh Andrei Phedorovich, có nhiều điều anh còn chưa biết đâu, mặc dù tất cả đều có vẻ giống nhau.

— Còn anh, người ta đồn, anh thích chuyện đó lắm phải không?

— Ồ, không, anh nói gì thế, - ông Magomedaliev cố che giấu ánh mắt của mình trong bóng tối căn phòng.

— Tôi biết hết, biết hết... Cẩn thận đấy, phải chia sẻ chứ, tất cả... Hiểu không?

— Sao lại không hiểu? Chẳng qua là tôi không biết, anh vẫn có nhu cầu.

— Hừ, chẳng lẽ tôi không phải là đàn ông hay sao... Thôi, chúng ta ra đi... Còn anh, sống sang trọng đấy, thậm chí còn hơn cả tôi nữa.

— Ôi, anh nói gì thế, anh Andrei Phedorovich, chẳng qua là tôi đã tham gia công tác Đảng từ đầu cuộc cách mạng.

— Phải, phải, tôi cũng có nghe rồi. Tôi cũng cần một phòng làm việc như thế này. Đây là gỗ thật hả?

— Vâng, gỗ đấy ạ... Anh sẽ có đầy đủ.

— Phòng khách của chúng tôi chẳng có gì. Anh biết đấy, tôi vừa mới được điều về. Tôi thì thế nào cũng xong, nhưng vợ tôi, con tôi, cũng cần được như thế này.

— Nếu anh cho phép, ngày mai tôi sẽ trực tiếp đến xem căn hộ của anh và sẽ làm tất cả theo đúng quy định. Dù sao thì anh cũng là bí thư thứ nhất, mà không có chức vụ ấy thì anh cũng có tiêu chuẩn. Anh đã cống hiến rất nhiều cho Tổ quốc, suốt ngày đêm. Họ bảo, anh đã từng làm việc ở Uzbekistan, sau đó ở Pribaltika, còn bây giờ thì đang cống hiến cho quê hương chúng tôi... Dĩ nhiên rồi, quả là rất khó khăn đối với anh. Còn gia đình nữa chứ? Tôi rất hiểu. Từ ngày mai tôi sẽ trực tiếp giải quyết và kiểm tra những vấn đề liên quan đến tiện nghi sinh hoạt của anh.

— Cám ơn, cám ơn, anh khá lắm... Chỉ có điều, tiện nghi vật chất là một việc, còn tinh thần và thân thể cũng cần phải gần gũi, ấm áp, tôi có thể nói, quan trọng hàng đầu đấy.

Andrei Phedorovich kiêu hãnh mỉm cười. Chủ nhà cũng hòa theo bằng một nụ cười to, đầy hàm ý và xu nịnh.

Sáng hôm sau, một vụ scandal đã nổ ra ngay trong căn phòng ngủ sang trọng của ông Magomedaliev. Trong khi ông còn đang nằm trên giường, lấy bàn tay to bè xoa xoa cái bụng to tướng lồi hẳn lên dưới tấm chăn bằng vải ta-tăng trắng như tuyết, còn vợ ông đứng ở đầu giường trong chiếc áo ngủ xa-ra-phan màu hồng sang trọng và quyến rũ. Từ cái cổ áo xẻ rộng có thể nhìn thấy phần trên của bộ ngực đã nhăn nheo và chảy sệ của bà, dưới cái nách đã được cạo rất kĩ là một lớp da căng mỡ hiện rõ những vệt chân lông màu nâu như sóng lượn. Mái tóc lưa thưa, nhưng đen nhánh nhờ thuốc nhuộm phủ lòa xòa xòa xuống khuôn mặt màu bánh mật, dưới mắt hiện rõ một quầng thâm màu tím do đêm qua đã uống rượu. Bà đứng chống nạnh, vẻ khiêu khích.

— Tại sao ông lại dám làm thế hả? - Bà hét lên bằng một giọng khàn khàn. - Ông chơi bời thế còn ít lắm hay sao mà bây giờ lại định mang em gái tôi ra để giải trí hả?! Tôi không cho phép đâu, đồ đê tiện khốn nạn!

Ông Magomedaliev không đáp lại gì cả, chỉ chăm chú nhìn vợ một lần nữa, và thầm nghĩ: “Sao trông bà ấy kinh khủng thế nhỉ, cầu Chúa không phải nhìn thấy bà ấy trong giấc mơ. Thật may là buổi tối mình ngủ như chết, giữa cơn mơ mà nhìn thấy cái mặt này, chắc phải ngất xỉu. Mà sao mình lại lấy bà ấy nhỉ, chắc là dạo ấy mình bị mù”. Với những ý nghĩ đó, ông nghiêng người, với tay vào cốc sữa chua nằm trên chiếc tủ nhỏ đầu giường. Sau cuộc nhậu hôm qua, cổ họng khô khốc, đầu đau nhức. Ông húp soàm soạp vài ngụm, khoan khoái ợ mấy cái, lấy tay che miệng ngáp. Sau đó ông co chân lên theo đúng hướng dẫn của tay bác sĩ mới, khẽ ấn vào bụng để tống hơi từ trong ruột ra ngoài.

— Ông xử sự như một con lợn, ông có nghe tôi nói gì không? - Bà vợ tức giận hét lên.

— Có nghe, rất tiếc là có nghe, - ông Magomedaliev cười khẩy.

— Những gì mà ông bàn tính, không diễn ra đâu. Em gái tôi là một phụ nữ đàng hoàng, đã có chồng, có con, có gia đình. Ông có biết, điều gì sẽ xảy ra với ông nếu chồng nó biết rõ mọi chuyện không?

— He, he, he, - ông Magomedaliev cười mỉa, - Tốt hơn là cô em gái của bà trả lại căn hộ của nhà nước rồi trở về với núi rừng của mình đi, còn chồng nó, ngay hôm nay tôi sẽ làm thủ tục rồi gửi luôn ra mặt trận. Đất nước đang cần binh lính.

— Ông là đồ hèn mạt, đồ súc sinh ngoại lai đáng nguyền rủa. Ông dám dọa chúng tôi à! Chính ông, và cả cha ông nữa, cả dòng họ nhà ông chỉ là một lũ chăn gia súc làm thuê cho chúng tôi.

Ông Magomedaliev còn ấn lên bụng mấy cái nữa, cố rặn và tiếp tục xả hơi ra.

— Nói gì thì nói, cái món sữa chua này tốt thật, có thể tống hết mọi thứ ra ngoài, nhẹ cả bụng, - ông Magomedaliev cố nâng cái cơ thể nặng nề của mình lên, ngồi ra mép giường. - Còn những gì liên quan đến quá khứ của tôi, bà nói đúng, tôi tự hào vì cái lý lịch đó. Tôi là người vô sản chân chính, là người lao động, chúng tôi đã giành được chính quyền, hôm nay và mãi mãi, và sẽ xây dựng nhà nước công nông đầu tiên trong lịch sử thế giới. Còn nếu bà cứ huênh hoang về quá khứ của mình, tôi sẽ giao nộp bà cho chính quyền, và không chỉ một mình bà đâu mà cả em bà nữa. Chính tôi đã cưu mang và cứu sống nó. Bà hãy nhìn quanh xem, những người như nó đã biến mất từ lâu rồi, chỉ còn mình nó là vẫn được nhởn nhơ. Bà nhớ lại đi, bao nhiêu lần tôi đã cứu nó và những người họ hàng nhà bà thoát khỏi tù tội và xử bắn? Tôi đã làm bao nhiêu việc? Đổ ra bao nhiêu tiền? Lòng biết ơn của bà đấy hả. Bà không có một chút gì là cao thượng và tôn trọng. Đầu óc mụ mẫm cả rồi.

— Nhưng ai đã làm ông nên người? Ông nhớ lại đi, khi lấy tôi ông là người như thế nào, một thằng ăn mày xun xoe, bợ đỡ, khúm núm...

— Còn nếu không có tôi, thì thằng nào lấy bà, - ông chồng cắt ngang. - Đồ quái thai. Chẳng qua là tôi thương hại bà, tôi quyết định phải giúp bà, lấy bà làm vợ... Còn sau đó, sau khi cách mạng nổ ra, ai nuôi ai? Bà nhớ lại đi, nhớ hết lại đi... Thôi được rồi, ngay ngày hôm nay, tôi sẽ tống cổ thằng em rể của bà ra mặt trận, ngay hôm nay.

Bà vợ chạy đến chỗ ông chồng, quỳ mọp xuống, khóc òa lên.

— Ôi, ông Akhik, ông Akhik yêu quý ơi, xin ông hãy thương hại chúng tôi, đừng nhẫn tâm thế. Hãy tha cho em gái tôi. Cô ấy không phải người như thế đâu, cô ấy sẽ không chịu đựng nổi đâu.

— Không phải người như thế là sao? Còn bà là người thế nào? Chẳng lẽ các người không phải là ruột thịt à? Các người đều giống nhau cả. Cô ấy không sao đâu.

— Ông là đồ súc sinh! - Người đàn bà thét lên, điên cuồng lao vào ông chồng cấu xé. - Tôi sẽ giết ông, tôi sẽ bóp cổ cho ông chết.

Ông Magomedaliev né sang một bên, đấm hú họa một cú. Bà vợ ngã bật ra đập lưng vào dàn lò sưởi hơi bằng gang, đau đớn nhăn mặt, rên rỉ, lại càng trở nên khó chịu và hung dữ hơn đối với ông chồng. Ông Magomedaliev với tay lấy cốc sữa chua uống cạn, chậm rãi ợ mấy cái nữa, vụng về ngỏng cái cổ mập ú lên trông như con ngỗng, rất kỳ lạ.

— Mà nói chung, bà là một kẻ vô học, chẳng hiểu biết gì cả, còn chúng tôi thì đang xây dựng chủ nghĩa cộng sản, mà chẳng bao lâu nữa, gia đình, vợ con và tất cả những gì đại loại như vậy sẽ không còn nữa, tất cả đều là của chung, tất cả. Hiểu chưa? - Từ trên cao ông Magomedaliev nhìn xuống bà vợ đang nằm trên sàn nhà trong một tư thế không được tự nhiên cho lắm, - Ngay từ sáng sớm bà đã làm hỏng tinh thần của tôi. Nếu bà để lộ chuyện này ra, tôi sẽ giết bà... Ngay hôm nay tôi sẽ cắt biên chế cậu em trai yêu quý và em rể bà, chúng phải ra trận đánh nhau như mọi người, không thể cứ ăn bám mãi trên lưng tôi. Chúng phải trả lại căn hộ rồi quay về làng. Nếu không muốn sống theo quy định thì mặc xác. Mọi thứ không phải tự nhiên mà có đâu. Các người, cái gì cũng muốn mà không muốn mất cái gì cả. Vậy thì hãy trả tiền cho mọi sự sung túc này đi? Bước vào thế giới của những người như bí thư thứ nhất, ủy viên trung ương là niềm vinh hạnh cho bất cứ một người bình thường nào!

— Chúng tôi không cần niềm vinh hạnh ấy, tôi đã nhận được rồi. Thế là đủ.

— Thì có gì xấu?

— Không có gì, chẳng qua từ bấy đến nay ông đã giẫm đạp lên tôi. Chính ông đã đưa tôi vào, cởi quần áo tôi ra, bắt tôi uống, rồi ép buộc tôi. Đồ súc sinh... Ông không phải là đàn ông... Nếu không vì con cái...

— Hừ, nếu không vì con cái, mọi chuyện hẳn sẽ khác hả... - Ông chồng ngắt lời. - Thôi bà câm mồm đi. Chính bà đã đưa em gái mình đến.

— Không phải tôi tự đưa đến, mà ông bảo.

— Bà có thể không mời nó. Nhưng bà đã đưa nó đến, tô son trát phấn như con búp bê, suốt cả buổi chiều cứ õng a õng ẹo trước mặt ông ấy, thế mà bây giờ... Chính bà đã đưa nó đến.

— Phải, tôi đưa đến, để ông ta không động đến con gái mình.

— Cái gì? - Ông Magomedaliev quay đầu lại. - Không động đến con gái... Con gái là thánh thần thiêng liêng!

— Phải, đối với ông chẳng có gì là thiêng liêng, ngoài cái bụng và cái mông.

— Cái gì? - Ông Magomedaliev bật dậy, rít lên, tiến về phía bà vợ, đột nhiên vào đúng lúc ấy, ông nhìn thấy hình ảnh của mình mặc quần đùi phản chiếu trên tấm gương lớn khiến ý nghĩ của ông vụt thay đổi, nhưng bây giờ bà vợ lại làm hỏng. Nói ngắn gọn, nếu mười một giờ trưa nay, cô Kalimat không có mặt tại phòng làm việc của tôi thì bà hãy tự trách mình đấy. Còn bây giờ thì cút đi, chuẩn bị quần áo lót và bữa sáng cho tôi, nhanh lên. Và hãy nghĩ đến việc, sẽ không có người hầu nữa đâu. Bà đã có tất cả nên vô công rồi nghề, sinh tật ra.

Bà vợ rên rỉ đứng dậy, càm ràm mấy câu nữa rồi đi ra. Còn lại một mình, ông Magomedaliev cẩn thận nhìn lại mình trong gương: phải khó khăn lắm mới thít chặt được cái bụng phệ, rồi bộ ngực phẳng lì.

“Mình đã ăn kiêng một tuần nay, thậm chí trứng cá cũng không ăn, kết quả tốt lắm, gầy đi trông thấy, chiều qua thì bắt buộc, lại ăn nhiều. Nhưng không sao, hôm qua mình đã làm được một việc quan trọng. Thậm chí có thể nói là vĩ đại. Bí thư mới nhậm chức, và đến chơi nhà mình ngay... Hừ, từ giờ mọi người sẽ phải tức điên lên mà chết”.

Ông Magomedaliev còn đứng rất lâu trước gương, kĩ lưỡng nhìn ngắm bản thân từ bên hông, chính diện, cố nhìn phía lưng, rồi lấy kem xoa lên mặt, xịt nước hoa. Giờ đây ông chỉ còn nghĩ đến cô thư ký mới tuyển Lenochka, mười tám tuổi, khuôn mặt trẻ trung, đôi má đầy đặn, đôi môi mọng, cái cổ trắng mịn và bộ ngực mới nhú... Với những cuộc phiêu lưu đại loại như vậy, ông cảm thấy thú vị, dễ chịu, thậm chí lãng mạn nữa. Ông chỉ muốn chạy nhanh đến nơi làm việc, để chứng tỏ cho cô nhân viên mới thấy được sức mạnh của mình, quyền hành vô hạn của mình, nhưng đồng thời là lòng nhân hậu, phong cách lịch sự, thậm chí cả sự dịu dàng sẵn sàng khuất phục trước phụ nữ.

“Không được, phải dừng lại trước Lenochka, - ông thầm nghĩ. - Không nên, ngay cả bí thư thứ nhất cũng biết về những trò vui vẻ của mình. Có ai đó đã ton hót với ông ấy, chưa về đã biết rồi. Cần phải thận trọng hơn mới được, rất thận trọng... Đối với bọn đểu cáng ấy thì mọi chuyện đều có thể xảy ra. Đấy, bí thư đảng bộ Ivannov đã bị đưa ra mặt trận, chánh văn phòng Mamedov cũng thế, còn Abdulkarimov thì bị tống giam, cứ thế thì họ cũng sẽ sờ đến mình... Không, mình là người thận trọng... Chỉ có dở là chuyện gái. Chẳng lẽ có gì đó không ổn với mình? Mình thông minh chứ, nhưng đã đến lúc phải dừng lại trong một số việc, tất cả đều có cách giải quyết... Vài lần gặp gỡ thế là xong, hết hứng thú và ham muốn, lại để mắt đến những cái mông mới... Nhưng biết làm sao bây giờ? Chúng đã làm mình phát rồ lên... Không, chỉ với Lenochka nữa thôi, rồi sẽ kết thúc... Tiếc thật, hôm nay không kịp nữa rồi, cần phải bám sát bí thư, hôm nay phải đến xem căn hộ của ông ấy, còn ngày mai sẽ đi với Lenochka ra nhà nghỉ. Mà tại sao lại phải để đến mai nhỉ, có thể ngay chiều nay. Ôi, Lenochka, tuyệt vời làm sao! Cần phải ăn chút gì nóng và có chất béo, nhà ăn tập thể tệ hại quá rồi, bây giờ không thể ngồi ăn chung với mọi người được nữa, không thể ăn quá nhiều trong khi xung quanh toàn những người sắp chết đói cứ nhìn chăm chăm vào miệng mình. Dù sao thì mình cũng phải nhấm nháp món trứng cá, với con bé trẻ trung như Lenochka mình phải dự trữ năng lượng... Ôi, mong sao cuộc chiến tranh này nhanh chóng chấm dứt. Mình đã ngán đến tận cổ bộ quần áo này, những sự hạn chế này! Thôi được rồi... Mùi thức ăn ở bếp thơm quá... Dù sao thì con bé giúp việc cũng khá. Đúng ra thì còn chuyện này chuyện khác, những cái khoản nấu ăn thì quả là giỏi”.

— Ê, - ông Magomedaliev gọi vợ. - Cái kéo để bấm râu của tôi đâu rồi? Còn cái nhíp nữa?

... Chẳng bao lâu sau, bầu không khí hòa bình và hiểu biết lẫn nhau đã được tái lập trong nhà ông Magomedaliev. Thật ra, cuộc sống của ông Magomedaliev đã có thay đổi: bí thư mới bắt đầu “siết chặt đai ốc”. Vốn quen hếch mũi ra gió, giờ đây ông Magomedaliev buộc phải nhanh chóng thay đổi, phải dành nhiều thời gian hơn cho công việc, những cuộc phiêu lưu tình ái phải hạn chế bớt. Thật ra, ông cũng khá thành công trong các vụ việc không dính dáng đến tình ái, ông đã bày mưu, tính kế, mật báo với bí thư thứ nhất, mà không chỉ với ông ấy mà với tất cả mọi người về mọi chuyện. Trong khi đó, ông đã thiết lập được mối quan hệ tốt đẹp với bà Elizaveta Maksimovna, phu nhân của bí thư. Hầu như sáng nào bà ta cũng gọi điện cho ông: đầu tiên là đề nghị, sau đó là yêu cầu ông phải làm cái này cái nọ, rồi cái thứ ba. Đối với ông Magomedaliev, những việc ấy chẳng có gì khó khăn, mà ngược lại. Chẳng bao lâu sau ông hiểu ngay, điều quan trọng nhất là làm vừa lòng bà Elizaveta Maksimovna chứ không phải ông bí thư. Thật ra, có một chuyện cũng khó xử: ông không hiểu nổi, bà Elizaveta Maksimovna có muốn dan díu với ông hay không. Đôi khi ông có cảm giác như bà ta sẵn sàng hiến dâng cho ông, nhưng lúc khác lại ngược lại. Đêm nào ông cũng trằn trọc mãi về chuyện ấy, cuối cùng đi đến kết luận, phải thử, nhưng sáng ra lại sợ, và cũng không hứng thú cho lắm. Mà thích thú gì khi phải lòng thòng với con mẹ già, trong khi xung quanh toàn những em trẻ trung. Giá như với con gái của bí thư thì còn được, chuyện ấy khác hẳn. Ông sẵn sàng cưới cô bé làm vợ. Không chỉ một lần ông đã bắt quả tang mình với ý nghĩ đó, rồi ông lại nghĩ: sao lại không nhỉ? Còn những gì liên quan đến bà Elizaveta Maksimovna, thì để được việc, ông sẵn sàng làm tất cả, chẳng qua là ông không biết bà vợ bí thư muốn gì ở ông. Một người đàn bà rất khó hiểu!

Mọi chuyện khác vẫn diễn ra bình thường. Như trước nay, ông Magomedaliev luôn hoàn thành vượt mức kế hoạch giao. Các số liệu, như mọi khi, ông bịa ra, sau đó bắt cấp dưới phải điều chỉnh theo. Rất tiếc là với Lenochka, mọi chuyện lặp lại như cũ: hóa ra Lenochka cũng chỉ là một con bé rỗng tuếch, tầm thường. Mà ông lại muốn có cái gì đó mới mẻ, cao quý, lãng mạn, với những đau khổ và dằn vặt, với những tiếng thở dài thầm kín và những ánh mắt đắm đuối. Nhưng chuyện đó không diễn ra. Tất cả phụ nữ chỉ quan tâm đến một chuyện - đó là mẩu bánh mì. Họ sẵn sàng làm tất cả vì điều đó. Và nói chung, theo quan niệm đã được củng cố chắc chắn của ông, tất cả nữ giới rồi sẽ biến thành đàn bà. Đa số đều trở nên ốm yếu, lạnh lùng, bẩn thỉu, thậm chí bốc mùi nữa. Chỉ có cô con gái của bí thư là còn khả dĩ, khác hẳn. Nhưng không hiểu tại sao cô bé lại không có phản ứng gì với những ánh mắt và những món quà đắt tiền của ông, thậm chí cả hoa nữa trong thời buổi chiến tranh này...

Mọi chuyện diễn ra có vẻ đều thuận chèo mát mái, chỉ có những người ruột thịt của ông lúc nào cũng làm ông phải bận lòng. Vào mùa thu năm 1943, cô con gái Raisa của ông nhận được bức thư, trong đó thông báo, chồng nó, trung tá Zukaev Kurto đã bị thương nặng trong các trận đánh ở ngoại ô thành phố Kursk, bị mất hai chân và gần như bị mù. Đám đàn bà trong nhà hoảng sợ, khóc lóc như đám tang. “Đúng là thằng khốn, - trong lúc đó, ông Magomedaliev lại nghĩ. - Ngay cả trong chuyện này mình cũng không gặp may, chẳng thà nó chết quách như nhiều người khác, đám đàn bà khóc thương một tháng rồi sẽ quên... Còn bây giờ, suốt đời phải nuôi báo cô cái thằng con rể vô tích sự ấy”.

Nhưng hóa ra, ông Magomedaliev đã mắng oan con rể. Cuối cùng, Kurto cũng mang lại lợi ích cho ông. Những chiến công anh hùng của cựu sinh viên Trường Đảng, đảng viên - trung tá Zukaev Kurto đã được giới thiệu trên các báo trung ương. Ông Magomedaliev chỉ biết được điều đó hết sức tình cờ từ một cán bộ cấp thấp. Ông Magomedaliev chộp ngay được cơ hội, yêu cầu tất cả các báo địa phương phải in lại bài đã đăng trên báo trung ương, đồng thời in ngay bên cạnh chân dung và một bài phỏng vấn ông, rằng ông chính là người đã chăm sóc, nuôi dưỡng, dạy dỗ cậu con rể ít học, rồi chuẩn bị tinh thần và tư tưởng cho cậu sẵn sàng lập chiến công vĩ đại phụng sự Tổ quốc. Rất tiếc đối với ông Magomedaliev là tiếng vang và hiệu quả thỏa đáng từ bài báo đã không được như mong muốn, tuy nhiên, rõ ràng nó cũng mang lại cho ông những khía cạnh tích cực. Tuy nhiên, trong một số cuộc hội nghị gần đây, đã xuất hiện những lời ám chỉ ông, đại loại như “chuột cống hậu phương”, “tọng đầy mồm”, “trên mặt trận của ông ấy”.

Rồi bỗng nhiên, cái điều bất ngờ nhất đã xảy ra - ông Magomedaliev được chỉ định làm bí thư thứ hai của Đảng bộ, được phong hàm thiếu tướng lực lượng dự bị. Đúng là như mơ! Tột đỉnh vinh quang! Đây chính là niềm mong ước thầm kín suốt đời của ông. Bí thư thứ nhất dĩ nhiên chỉ có thể là người Nga, và ông là thứ hai! Thật hạnh phúc! Tất cả những gì còn lại chỉ là thứ yếu.

Thật ra, việc nhà của ông cũng chưa yên: vợ và con gái đòi hỏi, yêu cầu, van xin ông thuyết phục Kurto, đưa anh về Grozny. Bên ngoài, ông Magomedaliev tỏ ra hoàn toàn đồng ý và sốt sắng thực hiện, nhưng trong thực tế, ông chẳng mảy may động một ngón tay. Giờ đây điều ông cần là thanh danh của một ông chủ gia đình gương mẫu, luôn tỏ ra chấp hành nghiêm túc các phép tắc chuẩn mực. Hơn nữa, chỉ có thể ăn ngon và ngủ yên ở nhà mình, còn khắp nơi toàn là đói nghèo, khổ cực - tóm lại là chiến tranh.

Mọi việc đang tiến triển tốt đẹp, bỗng dưng cứ như sét đánh giữa trời quang: tất cả những người Chechnya và Ingushetia bị trục xuất đi Sibir. Một công văn mật từ

Moskva. Thoạt đầu ông Magomedaliev không cảm thấy lo lắng vì ông là một nhân vật quan trọng. Sau đó, sự bực bội trong số các cán bộ lãnh đạo người dân tộc bắt đầu lan sang ông. Ông lao đến phòng làm việc của bí thư thứ nhất.

— Thưa đồng chí Andrei Phedorovich, chẳng lẽ tất cả chúng tôi cũng bị trục xuất hay sao? - Ông Magomedaliev bóp chặt hai bàn tay to tướng, béo múp của mình.

— Đúng thế.

— Kể cả cán bộ lãnh đạo?

— Tất cả. Không có ngoại lệ. Đây là sắc lệnh của Bộ tổng tư lệnh tối cao. Cá nhân tôi, dĩ nhiên rất lấy làm tiếc...

— Nhưng tôi là đảng viên từ năm 1918... - Ông Magomedaliev run run đọc câu nói đã chuẩn bị trước, nhưng liền bị lạnh lùng cắt ngang:

— Xin lỗi đồng chí Magomedaliev, tôi có việc gấp.

Bí thư thứ hai của Ban chấp hành Đảng bộ đành phải nặng nhọc đứng dậy, cúi đầu đi thụt lùi suốt cả căn phòng rộng, ra cửa. Trong lúc đó, bí thư thứ nhất Andrei Phedorovich vẫn cúi xuống miệt mài đọc tài liệu gì đó. Khi ông Magomedaliev đã bước đến cửa liền bị gọi giật lại:

— À, anh Akhmed Iakubovich này, nhân đây báo cho anh biết, tôi đã hứa với con gái anh sẽ giúp cho chồng cô ấy. Dù sao thì đó cũng là một anh hùng chiến trận.

— Anh đã gặp con gái tôi sao? - Ông Magomedaliev ngạc nhiên.

— À, chỉ thỉnh thoảng thôi... công việc mà. - Bí thư khẽ lắc đầu mỉm cười.

Sau thông tin đó, ông Magomedaliev quay về nhà như người mất hồn. Nhấm nháp miếng kẹo sôcôla, uống một hơi hết chai rượu cognac, ông đổ vật xuống giường ngủ như chết suốt cả ngày và đêm hôm ấy. Sáng sớm ông tỉnh dậy, nằm rất lâu trên giường, mắt mở thao láo, ngẫm nghĩ về điều gì đó. Sau đó ông vào bếp, tự pha trà uống, đốt rất nhiều thuốc lá, muốn uống thêm rượu cognac nữa, nhưng sợ đến nơi làm việc bay mùi rượu. Ông đến nơi làm việc sớm hơn thường lệ. Sau một ngày nữa, ông lại đến phòng làm việc của bí thư thứ nhất.

— Anh còn gì nữa, nói đi, - Andrei Phedorovich nói qua kẽ răng, làm ra vẻ như đang rất bận.

— Thưa anh Andrei Phedorovich, xin anh tha lỗi, - ông Magomedaliev bắt đầu bằng một giọng ngọt lịm, nụ cười thuần phục lại hiện trên mặt, hai bàn tay to, đẫm mồ hôi bất giác giật giật. - Tôi có một câu hỏi muốn được hỏi anh ạ.

— Nào, nào, nói đi, chỉ có điều nhanh lên.

Ông Magomedaliev không thể vội vàng vì vấn đề quan trọng đến mức, ông cũng cảm thấy rất khó khăn khi phải nói ra.

— Thưa anh Andrei Phedorovich, - cuối cùng ông cũng bật ra được, - Sắc lệnh của Bộ tổng tư lệnh tối cao chỉ liên quan đến người Chechnya và Ingushetia hay còn liên quan đến đối tượng nào khác nữa không ạ?

— Chỉ liên quan đến người Chechnya và người Ingushetia thôi. - Bí thư thứ nhất vẫn không ngẩng đầu lên, đáp bằng một giọng dứt khoát.

— Thưa anh Andrei Phedorovich, vấn đề chính là ở chỗ, tôi không phải là người Chechnya ạ, - đến đây, ông Magomedaliev vội nói nhanh. - Vợ tôi đúng là người Chechnya, còn tôi, con gái và con trai tôi không phải là người Chechnya ạ.

Lần đầu tiên bí thư rời mắt khỏi tờ giấy, ngẩng đầu lên, ngửa người ra ghế, ném cây bút xuống bàn, bỏ kính ra, nhìn chăm chú vào mặt ông Magomedaliev rồi bật cười hô hố:

— Ha, ha, ha, không phải người Chechnya? - Phải mất một lúc bí thư mới ngừng được tiếng cười của mình.

— Vấn đề chính là ở chỗ, ông tôi đến Chechnya làm thuê, nên chúng tôi đã định cư ở đây.

— Như vậy có nghĩa anh cũng không phải là người Chechnya? - Bí thư lại bật cười.

— Vâng ạ.

— Có chuyện gì xảy ra thế này! Sau khi có sắc lệnh, anh không phải là người đầu tiên trong số các đồng chí lãnh đạo đến gặp tôi và nói họ không phải là người Chechnya. Hóa ra là trong cả nước cộng hòa tự trị không có nổi một vài đồng chí là người Chechnya chính gốc?

— Vấn đề chính là ở chỗ, những người Chechnya luôn chống lại chính quyền Xô viết.

— Anh bạn yêu quý ạ, anh lại bẻ cong sự việc rồi, vậy ai là người đã chiến đấu chống lại Denikin và anh em nhà Bicherakhov.

— Vấn đề không phải là chống lại quân trắng hay quân đỏ mà chống lại nước Nga nói chung. Đối với họ đằng nào cũng vậy...

— Phải, có thể anh nói đúng, - ông Andrei Phedorovich đứng dậy khỏi bàn, - nhưng làm thế nào mà các anh, không phải người Chechnya lại được chính quyền trọng dụng?

— Rất đơn giản. Chúng tôi ủng hộ chính quyền của những người cùng khổ, còn sau đó khai là người Chechnya. Nhưng người Chechnya căm ghét chính quyền và tư tưởng Stalin, trục xuất họ đi là đúng. Có thể nhờ đó mà họ sẽ tỉnh ngộ ra. Nói chung, những người như chúng tôi, từ nơi khác đến, luôn có quan hệ tốt đẹp với nước Nga, còn cha tôi, vào thời kỳ Nga hoàng còn có mối liên hệ bí mật với Grozny.

— Anh cũng giống ông ấy đấy, - Andrei Phedorovich cười mỉa rồi ngồi xuống chỗ cũ.

— Nhưng tôi là vì công việc.

— Hiểu rồi... Vậy đồng chí muốn gì? - Bí thư lại chuyển sang giọng hành chính.

Ông Magomedaliev hiểu ngay điều đó nghĩa là thế nào, nhưng ông không thể chịu đựng hơn được nữa và cũng chẳng trông đợi điều gì tốt đẹp ở thủ trưởng.

— Vậy tôi có thể lấy lại nguồn gốc dân tộc của mình được chứ ạ? - Ông năn nỉ.

— Không. Chính đồng chí đã tự tay viết trong lý lịch của mình là người Chechnya, đúng không? Tại sao lại sửa?

— Người ta yêu cầu tôi. Tôi phải thực hiện nhiệm vụ được giao. Tôi hoàn toàn không có lỗi.

— Đoàn tàu đã khởi hành rồi, Akhmed Iakubovich ạ. Trong hồ sơ lưu trữ ở Ban chấp hành trung ương Đảng, anh là người Chechnya, và chấm hết. Tôi còn nhiều việc lắm. À, còn bản báo cáo của anh đâu, và ngày hôm qua anh ở đâu?

Ông Magomedaliev bật dậy như phải bỏng.

— Dạ, hôm qua tôi, tôi... có chút việc ạ, còn báo cáo tôi sẽ nộp ngay ạ.

— Thôi được rồi, anh đi đi, gọi thư ký vào cho tôi.

Ông Magomedaliev chưa ra ngay, còn đứng lại, ngập ngừng, trên mặt lại xuất hiện nụ cười.

— Còn gì nữa? - Bí thư khó chịu hỏi.

— Dạ, vấn đề là, trong trường nhạc của chúng ta có nhiều nữ sinh hát hay, đàn giỏi, múa đẹp, và cái gì cũng khá cả ạ. Có thể vào một buổi chiều ấm cúng nào đó ở nhà nghỉ, với một vài bạn bè thân thích. Công việc của anh vất vả quá! Nhân tiện ta kiểm tra xem các tài năng trẻ của chúng ta học hành ra sao.

— Vậy à! - Andrei Phedorovich trầm ngâm giây lát, sau đó chậm rãi đứng lên, có vẻ như đã quyết định. - Thế có tắm hơi không?

— Dạ có ạ, cái gì cũng có ạ. Anh chỉ cần cho thời gian.

— Thế, - Andrei Phedorovich lắc đầu ngẫm nghĩ, - mà tại sao phải trì hoãn nhỉ, ngay hôm nay đi. Hai mươi giờ là tôi xong việc. Nói thật nhé, ngày mai anh mang hết lên đây, tôi sẽ tìm hiểu thêm, đồ quỷ ạ.

— Ôi, anh Andrei Phedorovich, anh nói gì thế ạ?

— Thôi được rồi, được rồi, cứ thế đã... Về việc này, anh yên tâm. Ít ra là với những người như anh, cứ đến đấy sống khoảng nửa năm rồi quay về. Dĩ nhiên chúng tôi sẽ bảo lưu chức vụ cho anh, - Andrei Phedorovich vui vẻ vỗ vỗ lên vai ông Magomedaliev. - Còn về phương tiện đi lại, anh và những người lãnh đạo như anh sẽ đi sau cùng trong một đoàn riêng, tất nhiên là đầy đủ tiện nghi. Đây sẽ là một thê đội Chechnya nhưng không phải là người Chechnya. Ha - ha - ha... Anh có thể mang theo các cô sinh viên trường nhạc nữa. Mà nói chung, việc này sẽ do chỉ huy trưởng Gorbatiuk phụ trách. Anh biết anh ấy chứ? - Bí thư lại nói bằng một giọng suồng sã.

— Tôi chỉ biết sơ sơ thôi ạ, - ông Magomedaliev vui vẻ mỉm cười.

— Những việc như thế này thuộc thẩm quyền của anh ấy, thậm chí có thể biết rõ đi đâu, sống ở đâu, làm việc gì. Anh là cán bộ cao cấp mà. - Andrei Phedorovich lại mỉm cười châm chọc.

— Hay là anh gọi điện cho chỉ huy trưởng Gorbatiuk, nói giúp cho một câu, những việc còn lại tôi sẽ cố.

— Được rồi, tôi sẽ gọi... tôi sẽ gọi ngay bây giờ, trong lúc anh đang ở đây.

Chiến dịch đặc biệt đưa dân làng Duts-Khote đến nơi tái định cư được giao cho một đại đội bộ binh độc lập. Đại đội được hình thành từ quân số còn lại của trung đoàn bộ binh sau chiến dịch tấn công vào thành phố Kiev. Chỉ huy đại đội là đại úy Kasianov được biệt phái sang từ Ban dân ủy nội vụ.

Xế chiều ngày hai mươi tháng Hai năm 1944, tất cả sĩ quan tập trung tại hầm chỉ huy để bàn bạc. Ban chỉ huy đại đội đóng ở trụ sở Xô viết thôn. Tuy nhiên để đề phòng mọi chuyện, một điểm chỉ huy dự phòng nữa được lập ở rìa làng. Nó nằm ở chỗ cối xay nước cũ của bà Haza, còn cái nơi trước kia có chiếc ghế băng của Kesyrt thì bây giờ những gót ủng to tướng của lính tráng đã tạo thành một con đường mòn rộng, nham nhở, sình lầy.

Trong hầm không khí ẩm thấp, ảm đạm và nồng nặc khói thuốc, với vài chiếc đèn dầu, ánh sáng yếu ớt. Những bóng người ngồi chen chúc quanh bàn chỉ huy hắt lên vách hầm đất sét nham nhở những bóng hình trông như những tảng đá. Tuyết rơi liên tục suốt một ngày đêm, dòng nước nguồn cũng gầm gừ vẻ không hài lòng. Trên đỉnh núi, chỗ các hang động, một con chó sói đói tru lên thảm thiết, trong làng vài con chó nhà đáp lại bằng những tiếng sủa rụt rè.

— Nào, chúng ta bắt đầu. - Đại úy Kasianov mở đầu cuộc họp bí mật. - Cuối cùng, hôm nay chúng ta đã nhận được mệnh lệnh và hướng dẫn bằng văn bản để thực hiện chiến dịch đặc biệt này. Chiến dịch sẽ được mở màn vào ngày kia, tức là ngày 22 tháng Hai. Tôi xin được lưu ý ngay, chiến dịch sẽ được mở màn đồng thời trên toàn lãnh thổ nước cộng hòa. Từ sáu giờ sáng ngày 21 tháng Hai, mọi hoạt động ra - vào làng sẽ dừng lại. Việc tuần tra sẽ do các trung đội thực hiện, sáu tiếng thay ca một lần. Người chịu trách nhiệm là đại úy Kolnoguzenko. Ngày 22 tháng Hai, vào lúc mười bốn giờ đúng, chúng ta sẽ tổ chức một cuộc họp toàn bộ đàn ông trong làng tại trường học. Tôi nhắc lại, tất cả, từ mười lăm tuổi trở lên theo danh sách. Chúng ta sẽ giữ họ ở trường cho đến sáng. Sáng sớm ngày 23 tháng Hai, đúng sáu giờ, chúng ta sẽ đánh thức tất cả dân làng dậy... Bây giờ, đại úy Averin sẽ báo cáo về thành phần dân số làng Duts-Khote.

— Tôi xin được báo cáo, tại điểm dân cư Duts-Khote thuộc huyện Vedeno, nước Cộng hòa tự trị xã hội chủ nghĩa Xô viết Chechnya-Ingushetia có tất cả năm mươi bảy hộ, trong đó năm hộ không có người sinh sống. Tổng cộng có hai trăm bốn mươi sáu nhân khẩu: chín mươi bảy nam, một trăm ba mươi chín nữ. Trong số nam có năm mươi hai người trên mười lăm tuổi, trong đó có bốn người bị ốm liệt giường, không thể di chuyển được nếu không có cáng.

— Đồng chí hãy nêu cụ thể tên họ và địa chỉ, - đại úy Kasianov nói.

— Vâng, - Averin bắt đầu đọc theo danh sách. - Thế này... Chủ hộ Muchaeva Avraby, nhà số bảy, bà già; Lalaeva Asmalik, nhà số hai mươi sáu, người tàn tật có con; Bakhmadov Alkhy, nhà số mười tám, ông già; và cuối cùng là Arachaev Esky, nhà số bốn mươi hai, cựu chiến binh, vừa giải ngũ, bị thương nặng vào bụng... Tôi đã báo cáo xong.

— Tốt lắm, chúng ta tiếp tục... - Kasianov vừa nói vừa bập thuốc lá. - Sáng ngày 23 tháng Hai, mười bốn chiếc xe tải sẽ đến đây, xe của Mỹ, hãng “Studebaker”. Nếu thời tiết xấu, xe sẽ không thể lên đây được. Trong trường hợp đó, theo như hướng dẫn, chúng ta sẽ áp tải dân làng xuống điểm dân cư Makhketa. Đây sẽ là công việc khó khăn nhất. Sau đó dùng xe chở họ đến ga Grozny, rồi theo danh sách đưa họ lên các toa, mỗi toa khoảng hai mươi - ba mươi gia đình, sau đó sẽ có lệnh tiếp. Theo hướng dẫn, mỗi gia đình chỉ được mang theo một bộ quần áo tốt nhất và một, hai bao bột mì cho gia đình mình.

— Ở đây, không gia đình nào có được từng ấy bột mì đâu, - Golikov xen vào.

— Ơn Chúa, càng tốt. - Kasianov tiếp tục.

— Vậy nếu không có xe, họ phải tự mang bột mì đến tận Makhketa?

— Họ muốn làm gì thì làm, có thể vác hay kéo.

— Có thể cho phép họ mang theo xe kéo?

— Tuyệt đối không. Không có bất cứ sự thay đổi nào ngoài hướng dẫn. Và nói chung, các đồng chí không được quên, chúng ta đang phải đối đầu với ai, một đám kẻ cướp thô tục, đầy rẫy các đối tượng hình sự và phản quốc. Không có bất cứ một sự đa cam nào.

— Đa cảm chứ, - trung úy Lopatin sửa lại.

— Cái gì? - Kasianov quay đầu về phía trung úy.

— À, không có gì, - trung đội trưởng Lopatin phẩy tay.

— Ai hỏi gì nữa không? - Đại úy an ninh Kasianov nhìn tất cả mọi người hỏi.

— Có. Nếu xe ô tô không tới, và rất có khả năng như vậy, chúng ta phải làm gì với những người nằm liệt giường?

— Câu hỏi rất đúng. Trong hướng dẫn không nói cụ thể về việc này, nhưng có lệnh miệng: những người nằm liệt giường sẽ bị bắn chết.

— Ngay cả những tên Đức không ngồi dậy được tôi cũng không bắn.

— Nhưng những người này còn tệ hại hơn cả bọn Đức. - Kasianov hét lên. - Rặt một lũ cướp!

— Tôi đã sống ở đây gần bốn tháng, có thấy cướp giật gì đâu mà ngược lại, họ là những người tình cảm, mến khách. Ngoài ra, phải khó khăn lắm họ mới kiếm nổi cái ăn. Cả nước, chỗ nào cũng vậy.

— Đúng đấy.

— Này, định giở trò mì dân hả? - Kasianov bật dậy.

— Mị dân chứ, - trung úy Lopatin lại sửa.

— Cái gì? - Kasianov lại quay về phía Lopatin. - Tại sao đồng chí cứ ngắt lời tôi hả? Im lặng! Trong hướng dẫn đã nói rõ, bốn người đó sẽ bị bắn.

— Nhưng đó là những bà già và cựu chiến binh, làm thế sao được?

— Đây là lệnh.

— Tôi không nhận được lệnh nào như thế.

— Nếu nhận được?

— Tôi sẽ tự bắn một phát vào trán mình

— Được rồi, - Kasianov rít qua kẽ răng, - tôi sẽ giải quyết việc này.

Trên nóc hầm vang lên những tiếng động, đâu đó vọng lại tiếng chó sói tru rùng rợn, tiếng cú vọ chói tai.

— Cái gì thế? - Kasianov hoảng sợ thì thào.

Mọi người như chết lặng, không ai nói gì cả.

— Tuần tra có đấy không?

— Chắc là có.

— Cái vùng đất hoang dã đáng nguyền rủa.

— Đã thế, nghĩa địa ở ngay bên cạnh.

— Lẽ ra nên tổ chức cuộc họp ở trụ sở Xô viết thôn.

— Tôi chỉ muốn chúng ta nhấm nháp một chút trước khi triển khai chiến dịch, - Kasianov thanh minh.

— Thế ở trong làng không uống được à?

— Thôi được rồi, đi khỏi đây thôi. - Đại úy an ninh rút khẩu súng ngắn trong bao ra.

... Ngày 22 tháng Hai, theo danh sách, tất cả đàn ông trong làng được tập trung vào trường để họp. Chủ tịch nông trang, không cần rào trước đón sau, công bố cho dân làng biết cái tin khủng khiếp kia. Kết thúc bài phát biểu ngắn gọn của mình, ông nói thêm:

— Các anh làm việc không tốt, không hoàn thành kế hoạch, chính vì vậy mà người ta phải trục xuất các anh đi. Nhưng không sao, chỉ sau nửa năm, nếu cải tạo tốt, các anh sẽ được quay về. - Nói xong ông đi giật lùi ra cửa, mỉm cười với Kasianov, chờ đợi sự tán thưởng. Tuy nhiên đại úy an ninh đã gí nòng súng ngắn vào bụng ông ta:

— Quay lại... Anh cũng đi với họ.

— Ơ, anh nói gì thế? - Chủ tịch nông trang sững người. - Tôi là người của các anh cơ mà.

— Đi vào!

Nói xong, Kasianov lao ra khỏi trường. Đám đàn ông trong phòng bắt đầu la hét ầm ĩ, đổ xô về phía cửa đi, cửa sổ, nhưng chỗ nào họ cũng đều nhìn thấy những nòng súng tiểu liên chĩa thẳng vào mình.

— Quay lại! Ngồi xuống sàn! - Từ bên ngoài, một tiếng hét vang lên. - Bất cứ một sự chống đối nào, chúng tôi sẽ nổ súng. Im lặng!

Sáng hôm sau, dân số còn lại của làng - phụ nữ và trẻ em được tập trung ở sân trường. Bảy người lính đến nhà Arachaev. Phụ nữ linh cảm thấy điều gì đó chẳng lành nên suốt đêm không ngủ được, chỉ lặng lẽ khóc, cầu xin Thượng đế, hy vọng mọi việc sẽ được giải quyết ổn thỏa vào phút chót. Chỉ có lũ trẻ con là vẫn vô tư ngủ. Trời vẫn còn tối, giá lạnh và lộng gió. Tuyết vẫn rơi đều.

— Dậy đi! Tất cả ra sân, - những người lính hét lên.

Đám đàn bà bắt đầu kêu khóc, chó sủa rân ran, trong làng một vài tiếng súng rộ lên.

— Nhanh lên, gia đình Arachaev. Ra ngay, đứng xếp hàng. Arachaev Tabark, Dikhant, Dakany, Kutany, Gelany, Deny. Sao trốn ở đó, ra ngay. - Một người lính lao vào bà Tabark.

Bà già phẩy tay, van xin, nói gì đó bằng tiếng Chechnya với người lính.

— Bà lảm nhảm cái gì thế? - Người lính không hiểu. - Nhanh lên. - Vừa nói anh ta vừa khẽ dộng một cú vào hông bà.

Tuy nhiên cú đánh ấy cũng đủ để người đàn bà già nua đổ vật xuống tuyết.

— Sao ông lại đánh bà tôi! - Đứa cháu Dakany hét lên, điên cuồng vung hai nắm đấm trước mặt kẻ xúc phạm.

— Cút ngay! - Người lính lại dộng một báng súng vào giữa ngực đứa bé.

Dakany ngã xuống hố tuyết sâu, nhưng nó nhanh chóng bật dậy, lại đứng trước mặt người lính.

— Ông làm cái gì thế? Cha tôi đang ở mặt trận, là anh hùng, đại úy, cha tôi sẽ về đấm vỡ mặt ông ra! - Thằng bé tức giận hét lên, nước mắt đầm đìa. - Đồ hèn hạ, ông có dám ăn nói như thế với cha tôi không, cha tôi sẽ tát vỡ mặt.

— Cút đi, đồ nhãi ranh. - Thằng bé lại bị văng xuống tuyết.

Nó lại đứng lên, định lao vào kẻ xúc phạm lần nữa nhưng bà Tabark và mẹ nó đã túm nó lại, dỗ dành, phải khó khăn lắm mới giữ được nó. Lũ trẻ con khóc váng lên. Đứa em gái sinh đôi Kutany đứng bên, nước mắt đầm đìa, năn nỉ anh:

— Dakany, thôi đi anh, bình tĩnh lại đi, anh ơi, kệ ông ấy, ông ấy có súng, sẽ giết anh đấy, ông ấy dã man lắm. Hết chiến tranh cha sẽ về, cha sẽ cho họ biết tay, anh cứ yên tâm. Nhìn kìa, họ đông lắm, họ có súng. Đối với họ, chẳng có gì thiêng liêng cả đâu, họ dữ tợn lắm.

— Nhanh lên. Nhúc nhích đi. - Những người lính hét to.

Khắp nơi vang lên tiếng rên rỉ, kêu la, khóc lóc. Trong nhà kho có điều gì đó không bình thường đang diễn ra, tiếng trâu bò kêu rống lên, tiếng gà cục tác loạn xạ trong chuồng, con chó cố giằng ra khỏi sợi xích lao về phía những người lính. Đàn bồ câu núi chao lượn trên làng, không biết phải đậu xuống nóc nhà nào vì khắp nơi đều ồn ào, dân chúng hoảng loạn. Lũ quạ và ác là hốt hoảng bay vụt lên, đậu trên cây, ngạc nhiên ngắm nhìn bức tranh lạ mắt đang diễn ra, sẵn sàng cho cuộc đánh chén no nê.

Ở nhà bên cạnh, bà Soby hai tay ôm chặt lấy đứa con trai thương binh Esky đang nằm bất lực trên giường. Hai người lính to khỏe túm vào cái cơ thể chỉ còn da bọc xương của bà, chật vật lôi bà ra khỏi cậu con trai đáng thương. Bà Soby giậm chân thình thịch, kêu thét lên, nhưng mọi việc đã kết thúc, một cú đẩy mạnh đã rứt bà ra khỏi con trai. Một người lính kéo bà ra sân, người lính thứ hai xem xét căn nhà, bất giác dừng lại nơi bộ quân phục với các huân chương chiến đấu treo ở đầu gường người bệnh. Esky run bắn cả người, rên hừ hừ, cố ngồi dậy. Những ngày gần đây, cơ thể Esky như sạm hẳn đi, chỉ còn da bọc xương, nhưng cặp mắt vẫn cháy lên khát vọng sống.

— Đừng động đến mẹ tôi, - Esky chỉ nói được có vậy.

Những người lính, không biết đang nghĩ gì, đứng lại nhìn Esky một lát nữa rồi lặng lẽ bỏ đi.

— Mẹ chúng mày, đồ quái thai. - Esky rên rỉ.

Trong lúc đó, hầu như tất cả dân làng đã bị đưa đến sân trường, còn đám đàn ông thì được thả từ trong phòng học ra. Mọi người đều khóc lóc, túm tụm lại theo từng gia đình, trẻ con hoảng sợ la hét. Xung quanh là một hàng rào binh lính dày đặc, mặt mày dữ tợn, súng lăm lăm trong tay.

Mọi người đứng chết lặng như vậy khá lâu. Các sĩ quan không biết phải làm gì tiếp theo, chỉ huy của họ, không hiểu đã biến đi đâu mất, còn những người lính thì chờ mệnh lệnh. Dân làng từ từ hồi tỉnh lại, bắt đầu xem xét tình hình, động viên, an ủi lẫn nhau. Khi đó, bà Tabark dắt đứa cháu gái Kutany của mình với tư cách là người phiên dịch, rụt rè bước lại người lính gần nhất.

— Bà cháu xin, cho bà về nhà để cho trâu, cho gà ăn.

Người lính đã lớn tuổi, có vẻ tốt bụng, ứa nước mắt nhìn con bé tội nghiệp.

— Cháu ơi, chỉ huy của chúng ta kia kìa, hãy đến gặp ông ấy. - Người lính dịu dàng nói.

Đại úy nghe lại câu van xin của Kutany, tỏ ra rất nhân đạo:

— Lũ súc vật thật đáng thương. Chiến sĩ Spiridonov đâu, đưa bà lão về nhà rồi quay lại ngay.

Bà Tabark chỉ có một suy nghĩ: về nhà lấy mấy con dao găm gia bảo Tsanka giấu trong kho để đồ đạc, một con cán bạc, một con Ataginka mũi nhọn. Nhưng việc quan trọng nhất là xem tình hình Esky ra sao.

Chiến sĩ Spiridonov không phải là người nhẫn tâm, anh cho phép bà Tabark vào kho, bình thản đứng chờ. Bà già giấu mấy con dao găm trong cái quần ống rộng dưới lớp váy dài. Sau khi xong việc, bà vội vàng cho đàn gia súc ăn, ôm hôn tất cả bọn chúng. Lũ trâu, hình như cảm nhận được điều gì đó, khóe mắt ươn ướt, gác cái đầu to tướng lên vai bà, rống lên thảm thiết.

— Sắp xong chưa bà ơi? - Anh lính Spiridonov gọi. - Nào, nhanh lên.

Bà Tabark đi ra.

— Tôi sang bên kia một lát được không? - Vừa nói bằng tiếng Chechnya, bà vừa chỉ tay sang nhà bà Soby.

— Không được. - Người lính cương quyết nói. - Thế là đủ rồi, đi thôi.

Bà bối rối, khẩn khoản nhìn vào mắt Spiridonov.

— Thế đến chỗ kia có được không?

Thoạt đầu người lính không hiểu, nhưng sau khi nhìn theo hướng tay bà già, anh ta hiểu ra:

— Giải quyết nhu cầu cá nhân hả? Thôi được rồi, đi đi. Chỉ có điều đừng có ngồi lì ra đấy bà già ạ.

Qua kẽ ván nhà vệ sinh, bà Tabark để mắt trông chừng người lính, định bí mật lẻn sang nhà bà Soby. Spiridonov xé mẩu giấy báo, vừa huýt sáo khe khẽ vừa quấn một điếu thuốc. Đúng lúc ấy, một tiếng nổ khô khốc vang lên, rồi bà Tabark nhìn thấy một quân nhân vừa bước ra khỏi nhà bà Soby vừa nhét khẩu súng ngắn vào bao và nhanh chóng biến mất sau hàng rào.

Bà Tabark liền cúi thấp người, lách qua cổng, băng qua sân nhà bà Soby, chạy vào nhà, và sững người kinh hoàng... Esky nằm bất động, cặp mắt vô hồn hướng lên trần nhà, miệng há ra vẻ dữ tợn, còn ngay giữa trán có một chấm xám đen nhỏ, xung quanh bám đầy khói thuốc súng.

— Esky! - Bà la lên, ôm vào vai cháu, tay bà dính ngay vào vũng máu vẫn còn nóng. - Cứu, cứu! - Bà gào thét ầm ĩ.

Đến mười giờ sáng thời tiết bắt đầu tốt dần lên. Cơn gió mạnh và lạnh lẽo từ phương bắc đã xua tan sương mù, đẩy những đám mây đen u ám dạt ra phía sau con đèo cao. Bầu trời trên thôn Duts-Khote sáng dần lên thành màu xanh thiên thanh trong veo. Mặt trời mùa đông nằm không cao lắm trên đỉnh núi, chiếu sáng rực rỡ. Đồng bằng bao la Vashandaroi như được phủ một tấm voan trắng lấp lánh ánh bạc, khoe ra vẻ đẹp sang trọng và quyến rũ của mình. Cắt ngang bức tranh là một vệt sẫm bình lặng của nguồn nước. Những cây cổ thụ trên sườn núi như chết lặng đi trong nỗi kinh hoàng - một thảm cảnh như thế chúng chưa bao giờ chứng kiến. Thiên nhiên đang phải chia tay với những cư dân của mình. Còn những cây sồi và tiêu huyền cao vút, trong tiếng la hét của cơn gió, lắc lư những tán lá trơ trọi của mình phản đối cái chiến dịch xấu xa của những người Bolsevich.

Dân làng Duts-Khote bị lạnh cóng, đau đớn nhìn những ngọn núi quê hương, linh cảm nhiều người trong số họ sẽ không còn dịp nào để trở lại, không còn được nhìn thấy miền đất tươi đẹp, hào phóng như trong chuyện cổ tích, không còn được uống no nê dòng nước nguồn tràn đầy nhựa sống, không còn được hít căng lồng ngực bầu không khí vùng cao thấm đẫm mùi hương ngọt ngào... Mọi người đều khóc. Giờ đây, không còn ai la hét nữa. Qua làn nước mắt cay đắng, họ muốn ghi lại lần cuối trong trí nhớ mảnh đất quê hương, miền Kavkaz thân yêu. Thiên nhiên đã hào phóng với họ lần cuối - xua tan sương mù và mây đen, mở rộng tấm lòng cả chiều rộng lẫn chiều cao, như muốn nói: xin đừng quên chúng tôi và hãy quay trở về, chúng tôi sẽ kiên nhẫn chờ đợi, vì đây là núi non, thung lũng, đất đai của các bạn! Máu của các bạn đã tưới thắm mảnh đất này. Và cũng chính vì thế mà mảnh đất hào phóng như trong chuyện cổ tích này mới cho hương thơm trái ngọt. Không có các bạn, những người dân tộc Vainakh, ở đây sẽ không bao giờ có niềm vui, hạnh phúc và sự sống!

— Ôi, những người con Vainakh! - Đột nhiên, bằng một giọng yếu ớt, khàn khàn, đứt quãng, ông Arzo nhà Damsi là người già nhất làng Duts-Khote bỗng kêu lên: - Mọi người hãy nhìn quanh mà xem. Miền đất của chúng ta đẹp quá! Hãy cố nhớ lấy và truyền lại cho con cháu hình ảnh này. Tôi chỉ xin được di chúc lại cho tất cả mọi người dân Vainakh một điều thôi: cố gắng nhanh chóng trở về quê hương, trở về núi rừng của chúng ta. Không có quê hương, chúng ta sẽ không có tiếng nói, truyền thống, văn hóa và tất nhiên là không có chính dân tộc chúng ta. Trên trái đất này sẽ không có người Chechnya nữa. Ôi, dân làng ơi! Tôi xin mọi người bây giờ hãy nắm chặt tay nhau lại, đừng để lộ ra sự yếu đuối và nỗi buồn của mình trước những kẻ nhẫn tâm này. Cha ông chúng ta cũng đã từng đau khổ nhiều trước những cuộc tấn công hung bạo, nhưng họ đã đứng vững, và bây giờ chúng ta cũng phải vậy. Những người này không có Thượng đế, không có điều gì linh thiêng, họ đã lật đổ thần tượng, kể cả thần tượng sống để dựng lên xung quanh mình các ngẫu tượng, không có chúng họ không thể tồn tại. Họ không phải là người tự do, họ không biết thế nào là tự do, nên chính họ mới là những người bất hạnh nhất, điều đó làm họ trở nên độc ác... Thượng đế nhìn thấy tất cả! Người luôn ở bên chúng ta! Thượng đế toàn năng!

— Amen, amen! - Từ đám đông bỗng vang lên.

— Ôi, dân làng ơi, còn một việc nữa, hãy bảo vệ con cháu chúng ta! Điều quan trọng nhất là con cháu. Hãy luôn giữ chúng bên mình, đừng làm chúng hoảng sợ, hãy luôn nhớ, Thượng đế đã tạo ra chúng ta, còn chúng ta cũng sẽ chết vào giờ khắc mà Người đã định. Khi nào chúng ta chết, không ai biết trước, nhưng chúng ta phải cố sống cho đến hơi thở cuối cùng, chính vì vậy mà hãy can đảm đấu tranh cho đến cuối cuộc đời. Điều đáng sợ nhất đối với chúng ta chỉ có thể là cái chết, đó là điều không thể tránh khỏi. Cầu xin Thượng đế phù hộ cho tất cả! Amen!

Dân làng Duts-Khote vẫn đứng trong sân trường, xung quanh là hàng rào binh lính. Cạnh đó, trên khu đất cao hơn một chút là các sĩ quan, ở chính giữa, hai chân khuỳnh khuỳnh trong tư thế đắc thắng là đại úy Kasianov.

— Phiên dịch! Phiên dịch đâu? - Đại úy hét to.

— Báo cáo đồng chí đại úy, tôi đây.

— Hà, hà, chỉ một tuần nữa thôi, sẽ phải gọi tôi là thiếu tá. Lão già kia nói gì thế?

— À, ông ấy bảo mọi người cứ bình tĩnh, tất cả đều nằm trong tay Thượng đế.

— Ông ấy nói đúng đấy. Chỉ có điều, Thượng đế chẳng liên quan gì ở đây. Tất cả đều nằm trong tay chúng ta.

Đại úy Averin bước lại gần, lo ngại nói:

— Hôm nay xe tài không đến được, tuyết ngập đến đầu gối.

— Chắc vậy, - Kasianov thừa nhận bằng một giọng không chút bối rối.

— Vậy chúng ta sẽ làm gì? Làm sao đưa được số dân này tới Makhketa?

— Đồng chí đại úy, - Kasianov quay về phía Averin rồi cười gằn, ngạo mạn nói: - Thứ nhất... bây giờ họ không còn là dân nữa mà là những người di cư đặc biệt. Thứ hai... họ phải tự đi bộ đến Makhketa và không được chậm trễ.

— Nhưng trong số họ có cả người già, trẻ em và người bệnh.

— Thôi đi! - Người cán bộ mẫn cán nổi nóng. - Tôi nhắc lại với anh và với tất cả mọi người, đối với họ, không có bất cứ một sự phân tích nào, tất cả đều là dân di cư đặc biệt, nói ngắn gọn là thổ phỉ.

— Không phải là phân tích mà phân loại mới đúng, - trung úy Lopatin, mắt nhìn sang bên, thản nhiên nói.

— Này, Lopatin, - Kasianov nghiến răng. - Anh định chơi tôi đấy hả?

— Xin lỗi, đại úy, tôi chỉ muốn tốt hơn thôi.

— Tốt hơn những gì tôi nói, không bao giờ có. Hiểu chưa, đồ nhãi ranh? - Kasianov giận dữ rít lên.

— Báo cáo đại úy, đúng vậy ạ! - Lopatin đứng nghiêm như sợi dây đàn.

Một sự im lặng bao trùm, cuối cùng bị đại úy Averin phá vỡ:

— Nhưng thưa đồng chí đại úy, dù sao đi nữa, họ... những người di cư đặc biệt ấy cũng không thể mang vác các bao bột mì đi xa trên con đường như thế được.

— Tất cả hãy nghe đây, - Kasianov vung tay lên. - Tại sao các đồng chí lại trở nên từ bi thế nhỉ? Không thể à, tốt lắm, như vậy chúng ta sẽ được hưởng nhiều hơn... Lũ cặn bã ấy có chết đói cũng không sao. Chẳng lẽ các đồng chí nghĩ ta đang đưa họ đi an dưỡng à?... Bọn họ là cái giống gì cơ chứ? Tôi không hiểu nổi các đồng chí nữa. Không thể suy nghĩ như vậy được.

Sau những lời đó, Kasianov bước lên hai bước rồi hét to:

— Trung đội số ba, nhanh chóng kiểm tra khắp làng, đưa tất cả ngựa về đây. Không được bỏ qua trại ngựa của nông trang, ngựa của giám đốc mang cho tôi.

Trong lúc đó, bà Tabark ngồi giữa đám đông đẩy vào hông người bên cạnh:

— Soby, cô Soby ơi, - bà Tabark thì thào. - Chính là thằng ấy đấy. Chính nó.

— Đứa nào? Đứng ở đâu? - Mẹ của Esky quay lại.

— Đấy, đang la hét đấy.

— Đưa cho tôi con dao găm Ataginka. - Bà Soby khẽ rít lên, gọi đích danh con dao được sản xuất ở làng Atagy.

— Để làm gì?

— Lạy thánh Allah, chị im đi, đừng hỏi nữa.

— Cô sẽ tự giết mình mất thôi.

— Chị im đi. Tôi đã bị giết rồi... Tốt hơn là chị hãy để mắt đến mấy đứa cháu.

Vài phút sau, bà Soby còng lưng cứ luẩn quẩn bên cạnh chỗ các sĩ quan như một con sói cái bị tử thương, tay trái vịn chặt lên cây gậy chống, còn tay phải giấu trong chiếc áo khoác ngắn bằng lông cừu.

— Phiên dịch, phiên dịch đâu. Lại đây nào, chàng trai tuấn tú kia. - Bà gọi bằng một giọng mềm mại rất cám dỗ.

Người phiên dịch, một quân nhân còn trẻ, da ngăm ngăm, chắc là con lai, bất đắc dĩ nhìn bà, lầu bầu:

— Bà muốn gì?

— Lại đây. Việc quan trọng lắm, rất hấp dẫn.

Người phiên dịch không có phản ứng gì cả, nhìn chỉ huy như có ý dò hỏi rồi bước lại gần bà già.

— Con trai này, ta thấy con là người có vẻ tử tế, nên ta muốn nhờ con một việc.

— Tôi không giúp được gì đâu, - người phiên dịch hậm hực, định bỏ đi.

— Giúp ta với, đừng nóng vội, - bà Soby mỉm cười. - Con chưa biết ta nhờ cái gì mà... Ta muốn nói về một kho báu.

— Kho báu nào? - Người phiên dịch khựng ngay lại.

— Một kho báu rất to, rất giàu, có vô số báu vật cổ xưa. Ta là người cuối cùng được biết điều bí mật. Ở đấy, ngoài những báu vật khác còn có con dê vàng của ông Tsakhy nữa. Cháu có nghe nói về nó không?

— Đừng làm ồn lên, bà ngoại, - người phiên dịch tiến sát lại, nhẹ nhàng đưa tay xoa xoa vào chiếc áo khoác ngắn bằng da đã mòn cũ và bẩn thỉu của của bà Soby. Sao bà nói to thế? Chúng ta sang một bên... Nào, bà kể đi.

— Không thể được. Nhỡ đột nhiên cháu giết ta thì sao.

— Đừng nói nhảm thế, bà ơi. Ngược lại, cháu sẽ cứu bà. Mà không chỉ mình bà, tất cả bà con họ hàng của bà nữa. Bà không biết, cháu có ảnh hưởng lớn thế nào đâu. Chỉ huy chỉ nghe mỗi mình cháu thôi. Còn ở thành phố, tướng quân chỉ huy trưởng là ông cháu đấy. Nào, bà kể đi, đừng cà kê nữa.

— Không được, phải có thêm một người làm chứng, tốt nhất là chỉ huy. Rồi chúng ta sẽ chia ba... Cháu đừng lo, mỗi người đủ phần cho đến ba thế hệ đấy.

— Bà hãy dẹp cái bọn độc ác người Nga ấy đi. Chẳng lẽ bà lại muốn chia phần với những kẻ vô thần ấy hay sao?

— Nhưng cháu biết không, ở đây, anh ta là người lãnh đạo cao nhất. Không có sự giúp đỡ của anh ta, chúng ta sẽ không làm được gì đâu. Chẳng phải vậy sao?

Người phiên dịch còn cố thuyết phục bà Soby, lưỡng lự cân nhắc, rồi sau khi hiểu ra có nói nữa cũng vô ích liền bước lại gần Kasianov, thì thầm rất lâu vào tai anh ta.

— Cái gì? Tôi không hiểu. - Đại úy nhăn mặt.

Phải nhắc lại đến lần thứ hai, anh ta mới hiểu.

— Thôi đừng hét lên nữa. Khá lắm! Nào, ta đi sang bên, đưa bà già lại đây, nhanh lên, và kín đáo thôi.

Sau những lời đó, Kasianov bỗng tỏ ra nghiêm trang, thậm chí có vẻ lo lắng, lấy thuốc ra hút, rồi đút hai tay vào túi, trầm ngâm suy nghĩ.

Bà Soby và người phiên dịch bước tới.

— Nói nhỏ thôi, - vẫn ngậm điếu thuốc trên môi, Kasianov nói với người phiên dịch, - Nào, báo cáo đi.

Vừa nói Kasianov vừa tiến sát bà mẹ Esky, nhìn bà chăm chú. Bà Soby nói một câu gì đó bằng tiếng Chechnya.

— Bà ấy nói gì thế? - Kasianov quay về phía người phiên dịch.

Đúng lúc ấy, một vật gì đó bỗng lóe lên dưới ánh nắng mặt trời, và cùng với tiếng thét man rợ của người đàn bà là một dòng máu phun ra từ cái cổ họng bị cắt ngang của đại úy Kasianov. Dòng máu phun thẳng vào mặt bà Soby, nhưng bà già vẫn đứng yên và hét lên trong niềm hân hoan, máu phun cả vào cái miệng móm mở rộng chỉ còn lại bốn chiếc răng sâu của bà. Toàn thân bà Soby run bắn lên trong cơn kích động, sau đó bà bật cười ha hả, rồi đâm tiếp hai nhát nữa vào bụng kẻ nợ máu đã giết con mình đang trong cơn co giật... Những tiếng súng vang lên, bà Soby ngã vật xuống lớp tuyết dày. Trước khi trút hơi thở cuối cùng, bà căng người ra, hai tay xoãi sang hai bên, nụ cười đọng lại trên khuôn mặt dính đầy máu người khác. Thậm chí ngay cả khi đã chết rồi mà hai tay bà vẫn nắm chặt con dao găm và chiếc gậy chống. Bà Soby còn nằm mãi trong cái tư thế hoan hỉ đó dưới bầu trời quê hương thân yêu khi dân làng bị đưa đi khỏi ngôi làng bỏ hoang để đến vùng đất Sibir.

... Dân làng Duts-Khote bị xếp theo hàng ngang từ tám đến mười người, thành một đoàn dài, lội trên lớp tuyết dày vừa rơi đến Makhketa. Hóa ra người làng DutsKhote vẫn còn gặp may. Ở làng Khaibakh bên cạnh trên núi cao, để đỡ vất vả, các sĩ quan đã dồn tất cả dân làng vào thánh đường Hồi giáo cũ và thiêu sống tất cả mọi người...

Gia đình Arachaev đi theo một hàng ngang. Hai đứa con sinh đôi Dakany và Kutany của Tsanka dắt tay thằng em Gelany, thằng con út Deny thì được bà nội Tabark bế, còn Dikhant thì vác trên vai bao bột ngô. Sau một trăm mét đầu tiên Dikhant ngã dúi dụi, bao bột văng xuống tuyết, tuột dây đổ ra. Dikhant vừa cố vét số bột rơi vãi vừa chửi bới, nguyền rủa tất cả mọi thứ trên đời. Bước được chục bước nữa, chị lại ngã vập mặt xuống tuyết, rồi cứ nằm như thế khóc rống lên vì kiệt sức và bất lực. Mấy đứa con lớn cố giúp mẹ. Một nửa bao bột được chúng lấy ra nhét vào tất cả các túi của chúng và của bà Tabark. Họ lại đi tiếp. Mọi người đều đi giày da mềm, chúng bị ướt sũng trong tuyết, trương phồng lên, trơn tuột, không ôm chặt vào chân nữa, biến thành một khối băng lạnh buốt, không thể giúp đôi chân chống đỡ nổi với giá lạnh. Hai đứa bé Gelany và Deny đái ra quần nên lại càng bị lạnh. Chẳng những thế, bọn trẻ đều rất đói, chúng không hiểu có chuyện gì đang xảy ra, năn nỉ đòi ăn, đòi uống và đòi về nhà.

— Deny, cháu yêu của bà ơi, cố chờ một lát nữa, - bà nội ứa nước mắt dỗ dành. - Bà biết làm gì cho cháu bây giờ? Làm gì? Tốt hơn là hôm qua bà chết đi để khỏi phải nhìn thấy cảnh này. Nín đi cháu, cố chịu đựng, rồi sẽ qua thôi, cha cháu sẽ về, mọi việc rồi sẽ tốt đẹp. Nào ngủ đi, cháu yêu của bà.

Sau cây số đầu tiên của chặng đường, Kutany ngã xuống tuyết, nhưng con bé không khóc, khuôn mặt trắng bệch, lạnh lùng.

— Cứ để con ở lại đây, để lại, con không đi được nữa, con không thể. Chân con bị đóng băng xung quanh. Đau lắm. Cứ bỏ con lại.

Người đàn ông đi phía sau đứng lại, dùng tay đập vỡ đôi giày da mềm đã đóng băng cứng ngắc của con bé ra, đỡ nó lên.

— Cố lên, con gái yêu ơi, cố đi đi... Cố chịu đựng một chút nữa.

... Mãi đến chiều họ mới tới Makhketa. Ngôi làng không còn người ở trông ảm đạm, cô đơn và hoang vắng khủng khiếp. Cái điểm dân cư bị bỏ hoang trông như một nấm mồ đáng sợ.

Theo đề nghị của đại úy Averin, chiều hôm ấy toàn bộ binh lính và những người di cư đặc biệt đều được cho ăn chung từ một bếp ăn. Ai muốn ăn thêm cũng được đáp ứng. Hai nhân viên y tế cố gắng giúp đỡ những người bị nạn.

— Dikhant này, - bà Tabark nói với con dâu. - Trong những con người này đều có phần tốt đẹp và xấu xa. Dân tộc gì mà kỳ lạ thế không biết?

Ngay trong đêm ấy, mọi người được chở đến thành phố Grozny bằng xe tải. Thêm một ngày một đêm nữa họ phải sống ngoài trời, trong sân một điểm buôn bán gì đó. Tuyết rơi, gió lạnh. Họ được ăn một bữa cơm nóng nữa và hai lần được cấp nước uống nóng. Mấy đứa con của Dikhant không khóc nữa vì chẳng còn sức đâu mà khóc, tất cả đều bị sốt cao, bệnh nặng. Đêm 26 rạng sáng ngày 27, họ được đưa ra ga. Qua các ô cửa sổ và khe cửa, người dân thành phố không bị xếp vào hạng thổ phỉ nhìn theo đoàn diễu hành đang lê bước. Phản ứng của họ khác nhau, nhưng đa phần đều ủng hộ quyết định sáng suốt của Đảng.

Khuya hôm ấy, trong bóng đêm dày dặc, tất cả dân làng Duts-Khote được nhanh chóng đưa lên ba toa tàu hàng vốn để chở gia súc. Mọi việc được tiến hành rất vội vã cùng với những cú đá, đập, chửi tục và sỉ nhục của binh lính. Khi cánh cửa toa sập lại đánh rầm, chốt bên ngoài gài chặt, trong bóng tối bỗng vang lên tiếng la của Dikhant:

— Dakany, Kutany, các con ở đâu?

— Ở đây, - hai anh em sinh đôi lí nhí đáp lại.

— Còn Gelany?

— Chúng con không biết.

— Sao lại không biết? Gelany đâu? Ge-la-ny! - Dikhant hét thảm thiết, lao về phía cửa toa, đập thình thình bằng cả tay và đầu.

Mọi người cố trấn an Dikhant, gọi các chiến sĩ, yêu cầu mở cửa toa ra. Bên ngoài không có ai cả. Sau nửa đêm, ba toa tàu của họ được nối vào đoàn tàu rồi chậm chạp lăn bánh.

— Ge-la-ny! - Dikhant vẫn tiếp tục kêu gào bằng một giọng đã khản đặc, đập rầm rầm vào cửa toa và ngất lịm đi.

Đoàn tàu tăng dần tốc độ. Tất cả đều trở nên vô ích. Đứa con trai đã bị thất lạc.

Sang ngày hôm sau, thằng con út Deny bị lên cơn sốt, lúc thì nóng hầm hập, lúc thì lạnh run cầm cập, mê sảng. Vào những giây phút hiếm hoi khi tỉnh lại, thằng bé rầu rĩ van xin:

— Mẹ ơi, con muốn uống nước... Nước, mẹ ơi... Mẹ, sao mẹ không cho con uống nước?

Trong toa tàu không có nước. Tàu chạy liên tục không dừng. Tất cả mọi người trong toa cùng kêu la, yêu cầu dừng tàu lại, nhưng thảy đều vô ích. Mãi đến chiều, tàu mới dừng lại đâu đó giữa thảo nguyên. Cửa toa mở ra. Đàn ông vội chạy ra giếng. Họ đổ thứ nước thum thủm vào cái miệng nhỏ của Deny, nhưng thằng bé đã bắt đầu nôn ọe. Đến đêm thì Deny lịm đi trên tay Dikhant. Người mẹ bất hạnh cố ôm chặt đứa con vào ngực mình, cầu xin Thượng đế nhân từ, nhưng cảm thấy cơ thể của nó mỗi lúc một lạnh hơn, nặng hơn, như tảng đá trên tay. Mặc dù vậy, người mẹ vẫn cứ ôm chặt con trong tay, không dám bỏ ra, lặng lẽ khóc và ru khe khẽ.

— Ngủ đi con, ngủ đi, con yêu. Mọi việc rồi sẽ tốt đẹp. Con sẽ bình phục, rồi chúng ta sẽ về nhà. Cha con đang đợi chúng ta ở nhà. Cha yêu con lắm. Cha đang chiến đấu ngoài mặt trận để chúng ta được sống hạnh phúc, tự do. Ngủ đi, con yêu.

Sáng mai mẹ sẽ lấy sữa nóng cho con, chúng ta sẽ vui chơi, sáng mai anh Gelany sẽ về... Con có yêu anh Gelany không? Đúng rồi, anh ấy là anh trai con mà... Các con sẽ lớn lên, khỏe mạnh, cường tráng, cưới các cô gái xinh đẹp, đám cưới rất to, mẹ sẽ ngồi bên các con, mãn nguyện, hạnh phúc... Ôi, khi nào thì điều đó sẽ đến? Khi nào các con sẽ trưởng thành?... Còn bây giờ, hãy ngủ đi, con yêu, ngủ đi, mặt trời bé con của mẹ... Sáng mai, anh Gelany sẽ về...

Ngày hôm sau, mấy người đàn ông phải khó khăn lắm mới duỗi được hai cánh tay như hóa đá của Dikhant ra, người mẹ chống cự quyết liệt, khóc thảm thiết, khuôn mặt biến dạng, méo mó, đen sạm và vô hồn đến mức không thể nhận ra. Mọi người vùi Deny bé bỏng dưới lớp đất cát, ngay bên đường tàu. Đây là cái xác đầu tiên, nhưng còn lâu mới là cái xác cuối cùng. Trong ba tuần đi trên tàu, biết bao điều đau khổ, sỉ nhục và mất mát đã diễn ra. Người ta không có chỗ nào để đi vệ sinh, để tắm rửa và ngủ nghê. Không có gì để ăn, uống... Ba tuần lễ, hai mươi mốt ngày trong cái toa tàu chở gia súc. Nhiều người đã không chịu đựng nổi... Sau này người ta không thể chôn cất ai nữa. Chỉ đơn giản là tại các điểm dừng, những người lính đến ném những cái xác ra ngoài như ném bao cát... Mọi việc đã diễn ra như thế... với trẻ con, người già và phụ nữ... Nhưng cũng có ngoại lệ.

Vì sự chậm trễ trên đường nên dân làng Duts-Khote đã không theo kịp tiến độ chung của chiến dịch chuyên chở dân di cư đặc biệt (chuyên chở chứ không phải là di chuyển - đúng như trong bản báo cáo tổng kết của Bộ Chỉ huy quân sự nước cộng hòa). Ba toa tàu chật cứng người đành phải nối vào với đoàn tàu dành cho giới tinh hoa của xã hội. Đoàn tàu này chở các cán bộ lãnh đạo là người thuộc các dân tộc thiểu số Vainakh đi Sibir. Các toa đều là toa cupe, được trang bị đầy đủ mọi thứ cần thiết. Tuy nhiên, ở đây cũng có sự phân cấp: cán bộ cao cấp của nước cộng hòa - họ chỉ có năm người - và gia đình được đi trong một toa riêng, gường nằm, sang trọng. Họ cũng lo lắng, cũng cảm thấy thiếu thốn một chút tiện nghi gì đó, e ngại chặng đường dài và tương lai mờ mịt. Khi đoàn tàu chuyển bánh, mọi người cảm thấy yên tâm hơn một chút: phụ nữ và trẻ con được ăn no, ngủ kĩ, còn năm vị lãnh đạo tập trung trong một cupe riêng, uống vodka với đồ nhậu rất ngon. Riêng bí thư thứ hai Magomedaliev Akhmed Iakubovich thì uống rượu cognac.

— Các anh biết không, - ông Magomedaliev nói, vẻ lo âu. - Bác sĩ dặn tôi chỉ được uống cognac thôi, loại tốt ấy. Nếu không sẽ bị loét dạ dày, thậm chí tăng huyết áp nữa. Mà không uống cũng không được, công việc của chúng ta đòi hỏi phải như vậy, lúc nào thần kinh cũng căng thẳng. Sức ép quá nặng...

— Đúng thế... Chúng ta đã lao động, làm việc vất vả, - các bạn đường tán thành.

Sau khi uống vài ly ngà ngà, cảm thấy nóng nực, họ cởi áo vét, cà vạt ra, bắt đầu đùa cợt vui vẻ. Họ hút thuốc thơm, nói với nhau toàn bằng tiếng Nga, thậm chí còn tuân thủ nghiêm nhặt các quy tắc xã giao trong quan hệ công tác, người nói chủ yếu là lãnh đạo, tùy theo cấp bậc, những người khác hòa theo, thường đưa ra những câu, đại loại “Trước kia anh đã từng đề cập đến”, “Anh nói đúng quá!”, “Một quyết định sáng suốt”, “Chuyện đã rõ”.

Cuối cùng, họ đề cập đến vấn đề nhạy cảm nhất - về việc trục xuất.

Nhưng cả ở đây, lời quan trọng nhất vẫn thuộc về bí thư thứ hai của Đảng bộ.

— Các đồng chí biết không, - ông Magomedaliev lo ngại nói, - nỗi bất hạnh của giới trí thức chúng ta, và nói chung là của tất cả những người có học trong nước cộng hòa là ở chỗ, nhân dân chúng ta còn dốt nát, tăm tối và ngang bướng. Chính vì thế mà nhìn tổng thể, quyết định trục xuất là đúng đắn. Các anh hãy nhìn quanh: trộm cắp, cướp giật, trốn tránh nghĩa vụ quân sự, không muốn làm việc, mà nếu có làm việc thì chỉ làm hại... Đồng chí Stalin biết làm thế nào bây giờ? Có thể hiểu được đồng chí ấy. Dĩ nhiên, có một số vấn đề thái quá, nhưng vì chiến tranh nên không có thời gian. Tôi nghĩ, rồi người ta sẽ báo cáo để đồng chí Stalin cho phép các đảng viên trung thực được trở về. Bí thư thứ nhất tiết lộ cho tôi biết, có thể chúng ta sẽ không đi hết chặng đường, và sẽ được trở về Tổ quốc với một lời xin lỗi. Nói chính xác hơn, Tổ quốc của chúng ta là Liên bang Xô viết, nên dẫu có được điều đi đâu thì chúng ta vẫn sẽ làm việc hết mình vì lợi ích nhân dân. Thời gian đầu, tôi được dự kiến sẽ làm chủ tịch ủy ban thành phố ở Kyrgyzstan. Dĩ nhiên, vị trí đó chưa tương xứng với tôi, nhưng chỉ trong thời gian đầu. Ngay cả “đồng chí thứ nhất” của chúng ta, Andrei Phedorovich cũng đã từng làm việc ở đó mấy năm, anh ấy bảo, phải vất vả với cái đám man di ấy lắm, vừa đần độn, vừa u mê, anh ấy bảo thế... Nhưng không sao, chúng ta sẽ giải quyết được với cái đám bạo loạn ấy. Như người ta vẫn thường nói, chúng ta thế nào cũng xong, chỗ nào cần củng cố chính quyền Xô viết là có mặt. Nào, hãy uống mừng đồng chí Stalin!

Mọi người đứng lên, uống cạn một cốc đầy rồi lại ngồi xuống ăn tiếp.

— Tôi nghĩ, đồng chí Stalin không nắm được toàn cảnh về những gì đang diễn ra, không bao giờ đồng chí ấy cho phép đụng đến các đảng viên.

— Phải, dĩ nhiên rồi.

— Không có gì phải bàn cãi.

— Người ta sẽ báo cáo, và mọi việc sẽ được điều chỉnh.

— Không còn nghi ngờ gì nữa.

Những bữa ăn no nê và những lời chúc tụng đao to búa lớn đêm nào cũng diễn ra.

Một tuần sau, ông Magomedaliev than phiền với các bạn đường:

— Các anh có hình dung được không, tôi thật không gặp may. Hóa ra ba cái toa được nối thêm vào là chở người làng Duts-Khote. Chồng của con gái tôi cũng gốc gác ở đấy. Suốt đời tôi đã phải cõng cái thằng con rể và bà con họ hàng của nó trên vai. Chẳng lẽ như vậy còn ít lắm hay sao mà họ còn bám theo tôi đến tận đây. Thật kinh khủng. Cần phải chia sẻ với họ miếng ăn cuối cùng mình có. Tôi đã phải bán rẻ cho họ mấy ổ bánh mì, trong khi chúng ta còn phải đi rất lâu nữa... Chỉ huy trưởng Gorbatyuk là người có lỗi trong mọi việc. Anh ta hứa với tôi là không để bất cứ cái mặt mo nào lởn vởn quanh đây, thế mà... Đồ khốn kiếp... Tôi đã giúp cho hắn bao nhiêu việc. Thậm chí tôi còn sang tên căn hộ bốn phòng của em vợ tôi cho hắn. Thôi được rồi, cũng chẳng có gì phải ân hận cả, đằng nào thì họ cũng không cần đến căn hộ ấy nữa. Nhưng ngoài căn hộ ra, tôi còn giúp cho hắn bao nhiêu việc. Đúng là đồ uống máu người. Không sao, tôi sẽ báo cáo đến đúng địa chỉ cần thiết. Phải biết giữ lời chứ. Còn cái đám dân làng Duts-Khote thì đúng là một lũ mọi rợ. Họ nhìn tôi, cứ như tôi là người có lỗi trong mọi nỗi bất hạnh của họ vậy. Không biết sống cho ra người, không biết phục tùng, không biết đè nén cái thói kiêu hãnh của mình xuống, và hậu quả là thế đấy. Trong cuộc sống phải biết nhượng bộ ở những chỗ phải cúi đầu, thậm chí phải khom lưng. Nếu biết quẳng đi cái tính ngang bướng và cái thói kiêu ngạo hàng ngàn đời nay thì đã chẳng có chuyện gì xảy ra, bây giờ thì hết kiêu ngạo nhé... Thôi được rồi, sao toàn nói chuyện xui xẻo thế này. Nào, chúng ta uống đi. Rót đầy vào, đầy vào! Kẹo sôcôla của tôi đâu rồi? Các anh ăn trứng cá đi, ăn đi. Tôi còn một hộp đầy. Trong toa ấm áp tôi sợ nó hỏng mất. Cần phải nói để người lính đốt lò giảm bớt than trong lò đi. Nóng quá ngủ cũng mệt, rất ngột ngạt. Nhưng mở cửa sổ thì không dám, cái bọn chết đói ấy có thể leo vào khi tàu đang chạy. - Ông Magomedaliev bật cười chỉ tay về phía các toa cuối đoàn tàu. Nào, chúng ta hãy uống vì đồng chí Stalin và vì những người phụ nữ đẹp.

— Hoan hô!

— Một lời nâng cốc tuyệt vời!

— Anh nói hay quá. Rất thời sự.

— Ha, ha, ha, - những tiếng cười tràn ngập trong cupe...

Hai ngày sau, đoàn tàu như thường lệ dừng lại mấy giờ liền ở đâu đó trong vùng hoang mạc Kazakhstan. Buổi sáng giá lạnh nhưng có nắng, gió giật từng cơn. Ông Magomedaliev không dám bước ra khỏi toa để đi dạo, sợ chạm trán với “đám chết đói Duts-Khote”. Ông mặc áo may ô đứng trước gương, lấy chiếc kéo nhỏ và dao cạo sửa lại hàng ria mép nhỏ, thỉnh thoảng lại xoay người, nghiêm khắc ngắm nhìn cái bụng, lắc lắc đầu vẻ không hài lòng, huýt sáo một giai điệu vui nhộn gì đó. Trên chiếc bàn nhỏ bên cạnh, tẩu thuốc đang tỏa khói. Ông cầm lên, đưa vào miệng, xoay người nhìn nghiêng, rồi nhìn chính diện. “Đúng, như thế tốt hơn, khuôn mặt trông có vẻ trí tuệ hơn, - ông thầm nghĩ. - Chẳng phải ngẫu nhiên mà đồng chí Stalin và bí thư thứ nhất Andrei Phedorovich hút tẩu thuốc nhiều hơn là các loại thuốc khác. Diện mạo khác hẳn. Tại sao trước đây mình không nghĩ ra nhỉ?”. Rồi ông lười biếng đưa mắt ra cửa sổ, đột nhiên ánh mắt ông biến đổi hẳn, lóe lên sự tham lam và thèm khát cố hữu. Ông thèm thuồng liếm đôi môi dày, đưa nắm tay lên lau miệng, cặp mắt như dán chặt vào người phụ nữ cao ráo vừa đi ngang qua với hai đứa bé. Chính là Dikhant. Lần đầu tiên kể từ khi thằng Gelany bị thất lạc và thằng Deny bị chết, người ta đưa Dikhant ra ngoài trời, sợ chị sẽ phát điên nếu cứ ngồi mãi trong toa.

Ông Magomedaliev nhìn ngắm rất lâu khuôn mặt người phụ nữ, sau đó quên mất sự thận trọng, chạy sang cupe bên cạnh tiếp tục quan sát. Ông kiên nhẫn chờ đợi cho đến khi bộ ba kia quay lại để tiếp tục nhìn ngắm họ.

Lát sau, khi Dikhant đã vào toa của mình, ánh mắt thẫn thờ nhìn vào một điểm vô định nào đó, người hàng xóm cùng làng và cùng toa của gia đình Arachaev bước lại gần.

— Chị Dikhant này, - người đàn ông nói bằng một giọng tin tưởng, vui vẻ, - ông bố vợ của Zukaev Kurto đề nghị đổi đôi hoa tai của chị lấy hai mươi ổ bánh mì.

Những cái miệng đói khát của mọi người liền há ra.

Dikhant thản nhiên tháo đôi hoa tai, nhìn nó với ánh mắt trìu mến, trong bóng tối nhờ nhờ của toa tàu, những màu sắc khác nhau như những tia lửa lóe lên từ những viên đá quý.

— Đây là vật kỷ niệm cuối cùng của cha tôi... Cầm lấy, - Dikhant thì thào rồi quay mặt đi.

Mười phút sau, nhóm người đi đổi hàng do ông hàng xóm dẫn đầu quay lại.

— Chị Dikhant ạ, - ông ngập ngừng nói. - Cái con lợn ấy bảo là ông ta đã nhầm, và để an ủi vì tình nghĩa bà con, ông ta chỉ có thể đổi lấy năm ổ bánh mì thôi... Chúng ta phải làm gì bây giờ?

— Ông ấy không nhầm đâu... Từ lâu, đôi hoa tai này chỉ mang lại những điều bi thảm... Cho không cũng được, cho ông ấy chết nghẹn đi.

Buổi chiều, năm ổ bánh mì đen được chia đều thành sáu mươi bảy phần bằng nhau. Dikhant chia phần của mình cho con trai và con gái.

Đoàn tàu lại tiếp tục chậm chạp lăn bánh sau khi đã đánh thức sự tĩnh lặng của hoang mạc bằng một hồi còi dài chói tai... Cuộc sống vẫn tiếp tục...

Hai ngày sau, đến lượt bà Tabark phải đổi con dao găm gia truyền cán bạc của mình để lấy bốn ổ bánh mì đen khô cứng đã lên mốc... Họ đi trên vùng hoang mạc Kyzylkum trơ trọi đã bị đóng băng, gió thổi lồng lộng...

Gia đình Arachaev bị đưa xuống ga Chyly thuộc tỉnh Kzyl-Orda. Họ được đưa vào sống trong cái nhà kho tường đất, nơi trước đây dùng để nhốt gia súc. Vài ngày sau, con bé Kutany cùng với đám bạn gái của mình tìm được trong thảo nguyên một loại rễ cỏ giống như hành gấu. Đói quá, chúng ăn ngấu nghiến, bị ngộ độc, trương bụng lên, toàn thân tím ngắt rồi qua đời.

Mùa hè, Dikhant cùng với đứa con trai còn lại duy nhất là Dakany đi mót lúa. Ở đây việc này bị cấm. Họ bị những người bảo vệ Cozak cưỡi ngựa phát hiện, đuổi khắp cánh đồng, dùng roi quất không thương tiếc, bất kể là phụ nữ, trẻ con. Hai mẹ con bỏ chạy về phía con kênh tưới tiêu rộng, đầy nước, nhảy xuống. Dakany bơi qua được, còn mẹ bị chết đuối. Mãi hai ngày sau, xác Dikhant mới được tìm thấy ở chỗ âu thuyền phía dưới, rồi được chôn cất luôn ở đấy. Chỉ còn lại bà lão Tabark ốm đau bệnh tật và đứa cháu nội Dakany.

Mùa đông năm 1944-1945 là một mùa đông khắc nghiệt, nặng nề và đói khổ nhất. Bà Tabark dường như đã bị đánh quỵ hoàn toàn, bệnh tật và tuổi già càng ngày càng ép chặt bà xuống chỗ nằm lạnh lẽo được đắp bằng đất. Các loại dịch bệnh thương hàn, hoại huyết và thổ tả đang lây lan trong đám dân di cư đặc biệt. Vào tháng Chạp, một cơn bão tuyết nổi lên, kéo dài suốt cả tuần, không ai có thể ra ngoài. Trong gian nhà kho của gia đình Arachaev, nước trong xô bị đông cứng thành đá, đồ ăn chẳng có gì. Lúc đó, Dakany sực nhớ, từ dạo mùa hè cậu nhìn thấy trong bức tường nhà bằng đất nhồi rơm có nhiều hạt lúa mì. Lần mò trong bóng tối, Dakany bò dọc theo tường, kiểm tra từng centimet, dùng chiếc dao nhỏ cạy từng hạt lúa quý giá bỏ vào ca. Tất cả được sáu hạt! Trong túp lều bên cạnh là một gia đình lớn cùng làng với họ. Giữa cơn bão tuyết, Dakany chạy sang nhà họ và vô cùng ngạc nhiên thấy cửa chính và hai cửa sổ bị đóng ván kín mít. Cậu đành phải quay về mà không xin được gì cả. Trên đường về Dakany sực nhớ, hình như có tiếng ai la hét. “Chắc là gió”, - cậu thầm nghĩ.

Ngay trong chiều hôm đó, Dakany chạy đến làng của người Cozak, xông bừa vào ngôi nhà đầu tiên bắt gặp. Gia đình người Cozak đang ngồi quây quần quanh chiếc chảo lớn ăn uống. Chẳng nói chẳng rằng, Dakany chộp ngay ổ bánh mì tròn to nằm trên chiếc khăn và một tảng thịt lớn rồi bỏ chạy. Không có một người lớn nào - cả chủ nhà hay ai khác đứng dậy và thốt ra một lời.

Sáng hôm sau, như được hồi sinh sau bữa ăn no, bà Tabark và Dakany đi sang nhà hàng xóm xem có chuyện gì, họ nghĩ, chắc gia đình hàng xóm đã chuyển đến ngôi nhà khác ấm áp hơn. Hai bà cháu phá cửa ra và vô cùng kinh hãi: trên sàn là bốn đứa trẻ chỉ còn da bọc xương, co quắp với nhau; đứa con gái lớn nhất vẫn còn thoi thóp thở, nhưng đến chiều thì cũng chết. Vì bế tắc và đói khát, đôi vợ chồng trẻ đã bỏ lại những đứa con của mình, lấy ván đóng chặt cửa đi và cửa sổ lại, rồi bỏ chạy giữa tiếng bão tuyết gầm rú... Sau đó, đôi vợ chồng trẻ ấy còn đẻ thêm năm đứa con nữa, và sống sung túc ở Grozny, chẳng cảm thấy xấu hổ, lương tâm cũng chẳng cắn rứt, ít ra là bề ngoài... Chuyện là như vậy...

... Khi cơn bão tuyết trôi qua, công an đến và bắt đi cậu bé Arachaev Dakany mười lăm tuổi. Từ đó cũng không thấy quay lại nữa. Chỉ còn lại một mình bà Tabark.

✦✦✦

Cuộc sống của Arachaev Tsanka ở Alma-Ata trở nên không sao chịu đựng nổi. Nỗi lo lắng thường xuyên về số phận của gia đình, nỗi buồn nhớ con cái và mẹ già đã gặm nát tâm hồn, hủy hoại ý thức, nghị lực và tinh thần của anh. Đêm đêm, Tsanka không sao ngủ được, trằn trọc mãi trên giường cho đến sáng. Vào những giây phút hiếm hoi giữa cơn mơ, Tsanka gặp toàn ác mộng. Và không hiểu tại sao, Tsanka lại hay nhìn thấy khuôn mặt đau đớn, đầm đìa nước mắt của đứa con út Deny. Anh tỉnh giấc, cả người toát mồ hôi lạnh, hai tay ôm đầu hoảng sợ, không biết phải làm gì. Nỗi tuyệt vọng như bóp nát tâm hồn Tsanka, làm anh hoảng loạn, không có được một phút giây yên bình.

Cùng với nỗi đau khổ trong tâm hồn lại còn những tác nhân kích thích từ bên ngoài. Chỉ sau một tuần từ khi họ được đưa đến Alma-Ata, trong một buổi giải lao ở phân xưởng cán thép, tất cả những người Chechnya và Ingushetia được triệu tập họp. Và trước mặt tất cả mọi người, một thiếu tá từ bộ chỉ huy quân sự tỉnh đã lớn tiếng lăng mạ các cựu chiến binh.

— Các anh chỉ là một lũ ăn cướp, tội phạm! - Thiếu tá hét to. - Khi các anh vừa đến đây là nổ ra các vụ cướp giật: hôm qua một cửa hàng vừa bị cướp, hôm kia nhà một kĩ sư bị đột nhập và cướp sạch. Các anh nghĩ chúng tôi không biết ai đã gây ra những vụ đó hả? Chính các anh. Các anh, ngoài mặt trận là những tên đào ngũ và phản bội.

— Chính anh mới là kẻ phản quốc và là đồ chó cái hậu phương, - những người Vainakh hét lên.

— Cái gì? - Thiếu tá hét lại. - Ai nói đấy? Câm mồm!

— Cút đi cho khuất mắt... - Mọi người hét thẳng vào mặt anh ta.

— Tiên sư các anh... Tôi sẽ cho tất cả các anh biết tay... - Thiếu tá văng tục.

Từ trong đám đông, một người Ingushetia là Dzhabrail Lyanov lao ra, chỉ bằng một cú đấm đã hạ gục thiếu tá. Mọi việc trở nên hỗn loạn. Lyanov và hai người nữa bị bắt. Rất may là họ được thả ngay trong ngày, và mọi người rất ngạc nhiên khi đúng một tuần sau Lyanov được chỉ định làm bếp trưởng nhà ăn tập thể của nhà máy.

Thật ra, sau vụ đó cuộc sống cũng chẳng trở nên tốt đẹp hơn. Cái từ “người Chechnya” cũng đồng nghĩa với từ “đồ phản bội”. Dân chúng chưa bao giờ nhìn thấy người Chechnya và người Ingushetia, nhưng họ đã bị nhồi nhét vào đầu: đó là kẻ thù của nhân dân, những kẻ có hại, thậm chí ăn thịt người nữa. Các phương tiện truyền thông đại chúng, theo yêu cầu từ trên cao đã làm một công việc bẩn thỉu.

Đi một mình trong phố rất nguy hiểm - rất có thể bị đánh và bị giết. Một lần, Tsanka bị ba thằng choai choai bắt được, chúng đánh anh bằng roi có gắn chì. Sau trận đó, suốt một tuần liền Tsanka phải đi làm với những vết thâm tím trên mặt và khắp người. Nhờ công an can thiệp chỉ vô ích, có khi lại càng nguy hiểm.

Vào ngày 23 tháng Hai, là ngày thành lập Quân đội Liên Xô, và cũng là ngày kỷ niệm sự kiện trục xuất người Chechnya và người Ingushetia đã nổ ra một vụ ẩu đả thực sự. Đám thanh niên vây kín các khu ký túc xá, đập vỡ cửa kính, khiêu khích người Vainakh ra đường, lao vào các phòng, chửi bới, xúc phạm.

Tất cả những người Chechnya và Ingushetia tập trung ở tầng một, các cựu binh phải lao vào trận ẩu đả vì không chịu nổi sự xúc phạm.

— Trật tự! - Người lớn tuổi nhất và cũng có cấp hàm cao nhất trong quân đội là Tsanka hét lên. - Bọn chúng rất đông và mang theo vũ khí. Nếu hôm nay chúng ta bị khuất phục, thì trong tương lai chúng sẽ không nương tay, chúng sẽ giẫm đạp chúng ta dưới gót chân. Chúng ta là các cựu chiến binh. Hãy nghe theo lệnh của tôi. Tất cả mọi người hãy về phòng và lấy thanh giường ra, sau hai phút tập trung ở đây.

Năm phút sau, Tsanka lại ra lệnh:

— Chúng ta phòng thủ theo hàng ngang, tám người một, như số người trong mỗi phòng. Đó là một tiểu đội. Chúng ta sẽ ra khỏi nhà theo từng tiểu đội, nắm tay nhau. Đừng chạy lung tung mà phải luôn ở bên nhau... Nào, tiến lên! Xung phong!

Mọi việc kết thúc trong vòng năm phút. Những kẻ bao vây ký túc xá tháo chạy tán loạn một cách nhục nhã, bỏ lại sau lưng những vũng máu và hàng chục tên bị nhừ đòn. Dù sao đi nữa thì kinh nghiệm chiến trận cũng đã giúp được cho họ... Chỉ có điều, sau đó công an lại đến, lại kết tội những người Vainakh. Lần này, Tsanka bị bắt. Nhưng chỉ một giờ sau, anh được thả.

Chiều hôm sau, theo một mạng lưới thông tin vô hình của những người Chechnya, Tsanka được biết, tất cả dân làng Duts-Khote đã được đưa đến ga Chyly thuộc tỉnh Kzyl-Orda. Ngay đêm hôm ấy, Tsanka ra ga, nghiên cứu kĩ trên bản đồ, vị trí cũng như chặng đường đi đến ga Chyly. Phần còn lại của đêm Tsanka cứ trăn trở mãi với ý nghĩ: tiền bạc không có, giấy tờ tùy thân cũng không. Sáng hôm sau, Tsanka quyết định mạo hiểm, vào phòng giám đốc phân xưởng - Basov Alfreda Mikhailovich. Theo tác phong quân đội, Tsanka trình bày ngắn gọn lý do chuyến viếng thăm và ngượng nghịu xin vay tiền. Giám đốc phân xưởng, đứng quay lưng về phía Tsanka, bập bập điếu thuốc, nhìn mãi ra cửa sổ ngẫm nghĩ. Cuối cùng, ông quay lại, nhìn thẳng vào mặt Tsanka:

— Sau bữa trưa tiền mới có, còn ngoài ra tôi không biết gì hết. - Ông lạnh lùng nói.

— Và tên của tôi không được xuất hiện ở bất cứ đâu. Đồng ý chứ?

— Vâng ạ. Cám ơn anh.

Buổi chiều, Tsanka lên tàu. Bên trong chiếc áo ca-pốt là bộ quân phục được chải sạch sẽ, trên ngực áo hàng dãy huân huy chương, bốn phù hiệu thương binh, trên cầu vai là quân hàm đại úy quân đội Liên Xô, tuy nhiên giấy chứng nhận không còn nữa. Hai ngày đêm liền Tsanka phải chuyển tàu mấy lần mới đến được ga cần đến. Chẳng có ai hỏi Tsanka giấy tờ, chẳng những thế các đội tuần tra quân sự đều đứng nghiêm chào: họ không thể không nhận ra người cựu chiến binh từng trải.

Sáng sớm ngày 28 tháng Hai năm 1945, Arachaev Tsanka bước xuống ga Chyly. Lát sau, con tàu lại tiếp tục lăn bánh sau khi rúc một hồi còi dài mệt mỏi. Tsanka còn lại một mình trên sân ga vắng vẻ và bẩn thỉu. Trời lạnh, gió lộng. Trái tim lo âu đập thình thịch, cổ họng đắng nghét vì thuốc lá, còn cái bụng rỗng thì réo sùng sục. Thu mình lại trước cơn gió, Tsanka vội vàng bước vào nhà ga tồi tàn, có cảm giác trong nhà còn lạnh hơn ngoài trời. Khắp nơi, chỗ nào cũng đầy rác, bẩn thỉu, bốc mùi phân chuột và bụi bặm văn phòng. Trong góc xa có treo tấm biển “Căngtin”, một người phụ nữ mập mạp trong chiếc áo choàng nhàu nhĩ, bẩn thỉu đang thiu thiu sau cái quầy sứt sẹo sơn màu xanh lục.

Tsanka bước lại, khẽ gõ ngón tay lên mặt quầy. Người bán hàng lười biếng hé mắt ra.

— Có trà không? - Tsanka bối rối hỏi.

— Có, - người phụ nữ nặng nhọc, miễn cưỡng đứng dậy. - Gì nữa?

— Không ạ, chỉ trà không đường thôi.

Tsanka chậm rãi uống cốc trà quá tệ, rồi vét những đồng xu cuối cùng mua bao diêm, bước ra khỏi nhà ga, quấn một điếu thuốc lá sợi, châm hút. Tsanka không biết phải hỏi ai. Xung quanh không có người. Đột nhiên, từ xa xuất hiện hai bóng người trong màn sương sớm, đó là hai phụ nữ trẻ. Họ nắm tay nhau, lặng lẽ bước vội vàng. Quần áo trên người họ cũ rách đến mức Tsanka cũng cảm thấy ái ngại. Khi họ đến gần, qua nét mặt, Tsanka nhận ra đó là những người đồng hương.

— Xin chờ một chút, - Tsanka nói bằng tiếng Chechnya.

— Ôi, anh là người Chechnya?

— Vâng ạ, xin chào.

— Chào anh, - cả hai cô gái cùng mỉm cười, đáp lại.

— Các cô quê ở đâu?

— Chúng tôi ở Shali.

— Thế người làng Duts-Khote có sống ở đây không? - Tsanka hồi hộp hỏi.

— Có, họ sống trong nông trang. Cách đây khoảng mười cây số. Anh tìm gặp ai?

— Gia đình Arachaev.

— Chúng tôi không biết họ... Nhưng ở đấy phần lớn là người làng Duts-Khote. Anh là quân nhân à?

— Phải.

— Cấp bậc gì?

— Đại úy.

— Có huân huy chương không?

— Có, nhưng để làm gì?

— Này, đồng hương ơi, anh có thể giúp chúng tôi một việc được không? Chỉ mười phút thôi.

— Tôi sẽ giúp, nhưng chuyện gì vậy?

— Chỗ chúng tôi có ông đội trưởng, loại người rác rưởi, nhưng lúc nào cũng chê trách chúng tôi là dân Chechnya không ra mặt trận chiến đấu. Xin anh hãy đi với chúng tôi, để cho hắn thấy.

— Nào, đi thì đi. - Tsanka bỗng cảm thấy hưng phấn.

Vừa đi họ vừa nói chuyện.

— Ở đây mọi người sống ra sao?

— Sống cái gì, - các cô gái đáp, - chỉ có đói khổ thôi. Không ai nhận vào làm. Họ bảo, tất cả chúng ta chỉ là một lũ ăn cướp và ăn cắp. Nhiều người mắc bệnh, chôn không kịp, chưa kể trên đường đi chết bao nhiêu. Họ đối xử với chúng ta thật khủng khiếp... Ở đây, mỗi bước chân đều bị nhòm ngó, sỉ nhục. Đấy, tôi vừa mới xin được việc, đội trưởng đã gọi tôi là đồ phản bội, kẻ phản quốc, thậm chí ngay cả trên bảng chấm công, ngay trước tên tôi cũng bị ghi là kẻ đào ngũ.

Lát sau họ bước vào một gian phòng lớn, mờ mờ tối, giống như xưởng sửa chữa. Trong phòng lộng gió, lũ chim sẻ đậu dưới mái nhà kêu chiếp chiếp, trong phòng nồng nặc mùi dầu và mùi phân bón. Họ đi qua một đống than, đống máy móc hư hỏng, bước vào căn phòng nhỏ, sáng sủa, ấm áp. Sau chiếc bàn lớn chất đầy giấy tờ biểu bảng, gạt tàn thuốc lá, ly cốc là một người đàn ông to mập trạc tuổi Tsanka, trên chiếc ghế dài bên cạnh có mấy người nữa, cả đàn ông đàn bà.

— Lại đến muộn nữa hả, đồ chó cái. - Người ngồi sau bàn lên tiếng, sau đó nhìn thấy sau lưng các cô gái còn có một quân nhân cao lớn nữa, anh ta thu người lại, nhìn vẻ chờ đợi.

— Chúng tôi không phải là chó cái, đội trưởng ạ, mà chính anh mới là đồ chó, - một trong số hai cô Chechnya đáp lại bằng tiếng Nga trọ trẹ. - Còn đây là đồng hương của chúng tôi, quân nhân, anh hùng... Anh hãy cho họ xem các huân chương của mình đi. - Cô gái quay về phía Tsanka.

Tsanka ngập ngừng không biết phải xử sự ra sao. Vừa nghe từ “chó cái” Tsanka đã muốn nện cho cái thằng khốn nạn kia một trận, nhưng mặt khác, anh cũng muốn khoe cái bộ ngực gắn đầy huân huy chương của mình.

— Nào, anh cởi khuy áo ca-pốt ra cho họ thấy đi, - các cô gái đề nghị.

Tsanka nhún vai, tỏ ra bực bội, ngượng ngùng, rất lấy làm tiếc phải rơi vào hoàn cảnh như thế này.

— Anh ta lấy đâu ra huân chương? - Đội trưởng tỏ ra can đảm. - Người Chechnya không có ai ra trận, tất cả đều là bọn phản quốc.

— Anh nói cái gì? - Tsanka lao về phía đội trưởng, máu dồn hết lên mặt, hai tay run bần bật. - Này nhìn đi, nhìn đi! - Vừa nói Tsanka vùa lạnh lùng cởi áo ca-pốt ra ném xuống sàn, ưỡn ngực sát mũi đội trưởng. Anh ta vội đứng dậy, đưa những ngón tay bẩn thỉu chạm vào chiếc huân chương Chiến công, phả vào mặt người cựu binh mùi rượu lậu nồng nặc.

— Thế anh có giấy chứng nhận đeo những thứ này không? - Đội trưởng hỏi bằng một giọng xỏ xiên.

— Anh dám động vào đây hả? - Tsanka tức giận định túm ngực kẻ thô lỗ, nhưng đúng lúc ấy hai cô gái đồng hương vội túm tay anh, kéo ra sau.

— Anh đừng dây vào với hắn. Cái con lợn ấy không đáng để anh bẩn tay. Đi thôi. - Họ nói to với Tsanka bằng tiếng Chechnya. - Đủ rồi. Cám ơn anh. Anh đi đi.

Hai mươi phút sau, Tsanka bước trên con đường dẫn đến nông trang vắng vẻ, gập ghềnh, bị đóng băng. Vụ rắc rối ngu ngốc đã nằm lại phía sau, giờ đây Tsanka chỉ còn nghĩ đến gia đình, đến cuộc gặp vui mừng sắp tới, về những nụ cười của các con. Trong túi của Tsanka vẫn còn bốn chiếc kẹo rẻ tiền mà anh mua cho các con ở ga Alma-Ata. Tsanka lại nắn nắn một lần nữa rồi mỉm cười, sải bước nhanh hơn. Chẳng mấy chốc anh nhìn thấy một người đang đi ngược lại.

— Tsanka. - Người đàn ông bỗng kêu to, hai tay vung lên thích thú. - Tsanka, có phải cậu đấy không?

Chỉ cần qua giọng nói, Tsanka cũng nhận ra người đồng hương cùng làng là Shovkhal Yasuev. Người đồng hương già đi nhiều, gầy sọm, quắt queo, da dẻ nhăn nheo. Hai người ôm nhau rất lâu, rất mừng vì cuộc gặp mặt. Đột nhiên vẻ mặt Shovkhal trở nên u buồn:

— Tsanka, cậu thứ lỗi, cậu cũng biết đấy, chẳng có dịp nào, vì cậu ở ngoài mặt trận. Tôi xin thành thật chia buồn.

Tsanka cũng cảm thấy buồn bã.

— Phải, tôi đã đánh mất người em trai. Basil hy sinh ngay trước mắt tôi.

— Đúng, gia đình cậu gặp nhiều bất hạnh quá.

Tsanka sững người, thậm chí lùi lại.

— Anh nói gì thế? - Tsanka lo lắng hỏi.

— Chẳng lẽ cậu không biết gì sao? - Shovkhal tỏ ra lúng túng, cụp mắt xuống, thì thào.

— Không... Anh nói đi, - Tsanka nóng nảy lay lay người đồng hương, miệng há ra vì sợ hãi, hai gò má nhô lên. - Anh nói đi-i-i, - hai bàn tay to tướng của Tsanka đập lên vai người đồng hương, lắc mạnh trong cơn giận dữ.

— Hãy can đảm lên, Tsanka ạ... Tất cả các gia đình ở đây cũng đều có nỗi đau.

— Anh nói nhanh lên, đừng hành hạ tôi nữa.

Shovkhal vắn tắt kể cho Tsanka nghe về những người đã mất trong gia đình. Những lời của Shovkhal làm cho Tsanka gần như mất hết mọi cảm giác, đôi chân khuỵu xuống, ngã vật ra, đầu đập vào mặt đất đóng băng, hai bàn tay cào cấu vào đất.

— Tại sao? Tại sao tôi phải chịu bao nỗi bất hạnh như vậy? - Tsanka rên rỉ.

Shovkhal cúi xuống:

— Tsanka, cậu hãy cố chịu đựng. Mọi người đều có nỗi đau cả. Mẹ cậu đang đợi! Đứng dậy đi! Mẹ cậu yếu lắm rồi... Thượng đế đã gửi cậu đến để chia tay với bà ấy... Nhanh lên.

Nửa tiếng sau hai kẻ di cư đặc biệt đã có mặt trong một khu dân cư nhỏ. Shovkhal đi trước, Tsanka cố lê trên đôi chân, đi sau. Cái chết của những người thân như một vết thương đâm trúng trái tim, có cảm giác như nó đập nhanh hơn, máu chạy rần rật hai bên thái dương, một cục đá to, bỏng rát chẹn ngay cổ họng, vai và ngực như bị ép chặt. Tsanka không khóc được nữa, làn gió lạnh buốt đã lau khô mặt, đôi môi nứt nẻ, hai gò má vằn vện những tia máu. Tsanka không còn có cảm giác gì nữa, không cảm nhận, không nhìn thấy gì, chỉ đơn giản bước như máy, không nghĩ ngợi, không ý thức, chỉ muốn nằm xuống mặt đất lạnh, và cứ nằm mãi như thế, chờ đón một sự tĩnh lặng vĩnh hằng và siêu thoát. Từ lâu Tsanka đã hiểu, cuộc sống là sự tiếp nối luân phiên giữa mất mát và những nỗi khổ đau bất tận. Tsanka nhớ đến trận đánh ở ngoại ô Moskva, khi cái chết đã cận kề, hầu như không thể tránh khỏi, đến cơn lũ quét ở Kolyma, trong tai như vang lên tiếng gầm rú khủng khiếp mỗi lúc một to dần. Tiếng gầm rú ấy cứ to mãi lên: biến thành binh đoàn xe tăng Đức, sau đó là những cơn sóng lạnh giá khổng lồ ở Oimiakon. Nhưng, có chuyện gì thế nhỉ? Tại sao Tsanka không còn cảm thấy sợ hãi như trước kia, trái tim không còn đập điên cuồng, không còn hốt hoảng sợ hãi để giành giật sự sống và sự tồn tại của chính bản thân. Ngược lại, Tsanka cảm thấy niềm vui của sự kết thúc, sự chấm dứt của mọi nỗi bất hạnh, đớn đau. Hạnh phúc làm sao - nhờ một sức mạnh vô hình nào đó, trong khoảnh khắc anh được rũ bỏ tất cả và biết chắc chẳng còn gì để mất nữa. Không còn gì... Nói chung là không còn gì... Dường như anh chưa từng tồn tại trên cõi đời này... Hóa ra, anh không là cái gì, chỉ là một kẻ bạc nhược, một kẻ tiểu nhân, cũng không bằng con sâu cái kiến bị giẫm nát dưới gót ủng nhà binh, một sinh vật phù vân, yếu đuối, quặt quẹo, hoàn toàn không thể tự bảo vệ... Còn sức mạnh - đó là Thời gian và Thiên nhiên với các hiện tượng hung hãn vô cùng tận, cùng với vẻ đẹp huyền ảo và quyến rũ của mình...

— Ya! Ya! Ya! - Một con lừa gần đó hí lên.

Tiếng kêu của con lừa làm Tsanka như bừng tỉnh, đưa mắt nhìn quanh.

— Gia đình anh sống ở đây à? - Tsanka ngạc nhiên.

— Phải, tồn tại để cố mà sống sót, - Shovkhal nhăn mặt cười khẩy. - Còn kia là nhà bà Tabark.

Tsanka đứng lặng trong giây phút, rồi không thể chịu được nữa:

— Nhưng đây là chuồng gà mà.

— Cũng chẳng cần hơn.

Họ bước đến túp lều ọp ẹp, nhỏ bé, tường bằng đất nhồi rơm đã bị tuyết lấp gần nửa. Cửa vào được che bằng cánh cửa xe tải bằng kim loại đã bị gãy. Mặt trong cánh cửa được che bằng tấm da bò chưa thuộc. Bên hông là ô cửa sổ nhỏ tối om được che bằng tấm giẻ dính đầy dầu mỡ. Trên mái nhà nằm ngang nhô lên chiếc ống khói làm bằng ống xả máy kéo đã han gỉ.

Tsanka sợ sệt đẩy cái vật che cửa sang bên, khom người lách vào. Trong bóng tối, anh không nhìn thấy gì cả, chỉ có mùi phân chuồng, mùi khói và mùi đất xộc ngay vào mũi.

— Ai đấy? - Tsanka nghe thấy giọng nói khàn khàn của mẹ.

— Mẹ ơi! - Tsanka hét lên rồi lao về phía cái bóng trong góc.

— Tsanka! Tsanka! - Người mẹ nấc lên, ôm chặt đứa con trai vào lòng, - Con đấy à? Con đấy à... Tsanka! Con đã về, Thượng đế đã gửi con về để đưa mẹ đi, - bà Tabark nức nở, càng ôm chặt đầu của Tsanka. - Tsanka, con hãy tha lỗi cho mẹ, mẹ đã không giữ được những đứa cháu của dòng họ Arachaev. Mẹ không thể... Con hãy tha lỗi cho mẹ... Mẹ là người bất hạnh... Chúng ta phải làm gì bây giờ đây? Thật kinh khủng, con ơi. Một sự sỉ nhục như thế này, chưa ai từng chứng kiến. Đúng là cơn ác mộng... Tại sao mẹ phải chịu những điều đó, tại sao Thượng đế không mang mẹ đi mà lại bắt đi những đứa trẻ ngay trước mặt mẹ... Tsanka... Mẹ rất mừng là cuối cùng mẹ đã được nhìn thấy con... Con hãy mở cửa sổ ra để mẹ được nhìn rõ con... Nào, để mẹ hôn con.

— Ôi, mẹ ơi... mẹ ơi... - Tsanka khóc nức lên.

... Mọi người đổ xô đến để được nhìn tận mặt người đồng hương cùng làng đã trực tiếp chiến đấu ngoài mặt trận.

— Tsanka nói sao?

— Chúng ta có được trở về quê không?

— Nghe nói đến mùa xuân chúng ta sẽ quay về Kavkaz.

— Tsanka là sĩ quan à! Giỏi thật!

— Có thể người ta sẽ bố trí công việc cho cậu ấy ở đây cũng nên?

— Cậu ấy có thuốc lá không?

Buổi tối, khi chỉ còn lại một mình, Tsanka đốt một đống lửa từ những cành cây dại. Trong phòng sáng hơn và ấm áp hơn. Dưới ánh sáng ngọn lửa Tsanka mới có dịp nhìn kĩ căn phòng. Hóa ra trong phòng khá sạch sẽ, ngăn nắp, tường quét vôi trắng, sàn nhà bằng đất sét nện phẳng phiu, nóc nhà lợp bằng lau sậy bị tuyết phủ dày nên ở giữa đã võng xuống và có thể sụp xuống bất cứ lúc nào. Trong góc có chiếc bếp lò đốt bằng củi làm theo kiểu Chechnya, còn ở giữa phòng có một vách ngăn bằng gạch đất sét không nung cao khoảng một arshin, khoảng không gian giữa tường nhà và vách ngăn được lót rơm, đó là chỗ ngủ. Bà Tabark nằm ở đó, còn bên cạnh là cậu con trai với vẻ mặt u ám.

— Ôi, Tsanka, - bà mẹ lào phào bằng cái miệng đã rụng hết răng. - Con không biết chuyện gì đã xảy ra ở đây đâu. Chúng ta còn gặp may đấy, trong khi nhiều người cho đến giờ vẫn phải sống dưới hầm. Nhà chúng ta vốn là chuồng nhốt lừa, nhưng chúng ta đã cố gắng dọn dẹp sạch sẽ, chỉ có điều mẹ không còn sức nữa. Dân ở đây kỳ lạ lắm con ạ. Trời tối, không ai dám ra đường, mọi thứ trong sân phải mang hết vào nhà. Còn buổi sáng thì đổ xô đến đồn công an khai báo, mất một con bò thì khai là ba... Người mình, suốt ngày đêm chạy ngược chạy xuôi như chó sói để không bị chết đói, để cố mà sống sót, hễ có chuyện gì xảy ra liền bị chính quyền xử lý ngay... Thằng bé Dakany nhà ta cũng bị bắt chỉ vì một chuyện vặt vãnh... Không biết bây giờ cháu ở đâu, cháu ơi?!

Tsanka nhìn mẹ mà vẫn không sao bình tâm lại được. Mẹ đã già đến mức không thể nhận ra. Má hõm sâu, hai gò má và xương hàm nhô ra, cặp mắt sâu hoắm, bạc phếch, mờ đục, đôi môi xám xịt nứt nẻ, phồng rộp, làn da nhăn nheo, vàng bệch. Và điều đáng sợ nhất là đôi tay: khô kệch, xương xẩu và lạnh ngắt với những mạch máu to phồng.

Buổi tối, Tsanka nằm chung với mẹ trên ổ rơm. Tsanka nằm, mắt mở thao láo, không còn sức lực để suy nghĩ điều gì nữa. Bà Tabark nhóp nhép cái miệng móm, mút đến viên kẹo thứ ba, món quà của con trai. Hai mẹ con nói chuyện đến khuya về tất cả mọi việc. Gần sáng, bà Tabark mệt quá, trước khi thiếp đi còn dặn con:

— Tsanka, mẹ muốn trăng trối với con đôi điều. Thứ nhất: không được tuyệt vọng mà phải đấu tranh vì cuộc sống. Con là niềm hy vọng cuối cùng của dòng họ Arachaev, không được để nó bị tuyệt tự. Hãy cố đi tìm Dakany và Gelany. Mẹ có cảm giác chúng vẫn còn sống... Con còn trẻ, hãy sinh thêm con nữa, nhất định phải như vậy. Thứ hai: không bao giờ được quên quê hương, bằng mọi cách hãy cố gắng trở về Duts-Khote, giữ gìn tiếng nói, tập quán dân tộc và danh dự của dòng họ... Thứ ba, đây là việc riêng: mẹ cũng sẽ không có mộ. Nếu con quay về nhà, hãy dựng bia cho mẹ và cho Dikhant, Kutany, Deny ở nghĩa trang Gazavata và một tấm bia nữa cho cả dân tộc phải chịu nhiều đau khổ của chúng ta... Còn một việc nữa, bác con, ông Baki-Haji là người trông coi nghĩa trang cổ của làng. Con về nhà, hãy tự nhận cái trách nhiệm nặng nề đó. Và hãy nhớ, nếu nhà vệ sinh là bộ mặt văn hóa của gia đình, thì nghĩa trang là bộ mặt văn hóa của dân tộc. So sánh như vậy quả là thô thiển, nhưng thực chất đúng như thế... Cuộc sống là vậy.

... Sáng hôm sau, công an đến nhà. Họ lôi người con trai còn đang ngái ngủ ra khỏi vòng tay người mẹ, tròng khóa số tám vào, không thèm bận tâm đến những giọt nước mắt và những lời van xin, chửi rủa của bà Tabark, dẫn người con trai ra ga Chyly, đến đồn công an. Tsanka bị giữ hai ngày đêm ở phòng giam để xác định danh tính. Khi thả ra, anh còn bị xúc phạm, bị gọi là đồ mạo danh, kẻ đào ngũ, họ cấp cho anh một cái giấy gì đó, yêu cầu phải đến chỗ này chỗ nọ đăng ký, rồi năm ngày một lần phải đến công an trình diện, chẳng khác gì như hồi Tsanka vừa ở Kolyma về. Tuy nhiên, điều xúc phạm nhất là một trung sĩ công an, tướng mạo trông rất bệ rạc đã giật cầu vai và tất cả huân huy chương của Tsanka ra. Phải khó khăn lắm Tsanka mới kìm lại được vì anh chỉ nghĩ đến một điều duy nhất là mau chóng về với mẹ.

Tsanka chạy một mạch trên suốt chặng đường đến nông trang, thở đứt hơi, ngã lên ngã xuống mấy lần rồi đứng dậy chạy tiếp, cảm giác như có điều gì đó chẳng lành... Trái tim đau nhói của Tsanka đã không nhầm... Tsanka đã trở thành kẻ mồ côi hoàn toàn.

Ba ngày liền, Tsanka nằm bẹp trong lều, không bước chân ra ngoài, mặc cho nỗi đau hành hạ. Ba ngày liền, những người đồng hương ghé lại, đốt lò lên, chia sẻ với anh số đồ ăn ít ỏi của mình. Ngày thứ tư, họ không đến nữa. Ngày thứ năm, Tsanka ra ga để trình diện và cũng để cho khuây khỏa, tìm hiểu mọi việc xung quanh, sẽ làm gì tiếp theo.

Dân chúng đang tụ tập bên đồn công an khu vực, tất cả đều là người Nga: hai người đàn ông, bốn người đàn bà. Những người đàn ông hút thuốc lá sợi phả khói mù mịt, mùi thuốc lá tự trồng khét lẹt xộc ngay vào mũi Tsanka. Mấy ngày qua Tsanka không hút thuốc. Phải khó khăn lắm anh mới vượt qua được sự ngượng ngùng để xin điếu thuốc. Đúng lúc ấy, một chuẩn úy công an to mập, hai má căng tròn người dân tộc Cozak bước lại. Vừa mở ổ khóa móc ở cửa, anh ta vừa liếc qua đám đông và dừng lại nơi Tsanka, hỏi:

— Anh là ai?

— Đại úy Arachaev.

— Hừ, - chuẩn úy cười khẩy. - “Đại úy” à... Chỗ chúng tôi có cả đại tá nữa, nhưng về vườn rồi.

Người công an bước vào phòng, bật đèn lên. Qua cửa sổ có thể nhìn thấy anh ta chậm rãi cởi áo ngoài ra, ngắm nghía rất lâu trước gương, chải tóc, sau đó tiến gần lại bóng hình mình trong gương, nặn trứng cá rồi nhổ lông mũi.

— Nào, các quý bà, - cuối cùng anh ta gọi. - Đặt ấm nước nhanh lên, lau chùi dọn dẹp phòng cho cẩn thận. - Nói xong anh ta bước ra ngoài. - Tôi sẽ quay lại ngay. Chờ đấy.

Nửa tiếng sau, cái thủ tục đăng ký rườm rà mới kết thúc. Tsanka làm xong đầu tiên, không biết làm gì nữa, ra đứng ở giữa đường. Cái đói cùng với cơn đau trong dạ dày và trong khắp cơ thể không để cho anh được yên. Tsanka nhìn quanh, khắp nơi chỗ nào cũng bẩn thỉu, nghèo nàn và đói khổ. Làn gió lạnh giá thổi từng cơn, ném vào mặt những hạt cát sắc nhọn, rát rạt. Đoàn tàu hơi nước ì ạch chạy ngang qua. Hai đứa thiếu niên choai choai mặt mày lem luốc, co ro đút tay vào túi quần, băng qua đường và biến mất sau chỗ ngoặt. Một chiếc xe tải nhẹ, cũ nát, ọc ạch chạy ngang qua. Vừa lúc ấy, một người đàn ông từ trong đồn công an bước ra.

— Thế nào, cựu binh, hút thuốc chứ. - Ông ta nói với Tsanka.

— Nếu anh mời tôi.

— Chiến đấu ở đâu?

— Khắp nơi, - Tsanka vui vẻ đáp lại.

— Anh nói tên anh là gì nhỉ, đại úy?

— Arachaev Tsanka.

— Rất hân hạnh, - người đàn ông chìa tay ra. - Tôi là Voloshin, Petr Ivanovich.

Hai người vừa hút thuốc vừa đi dọc theo con phố.

— Anh có bà con ở đây à? - Voloshin hỏi.

— Giờ tôi chỉ còn một mình thôi. - Tsanka buồn bã nhếch mép.

— Có chỗ ở không?

— Có thể nói là không.

— Còn công việc?

— Cũng không.

— Nếu vậy thì đi với tôi. Tôi sẽ giúp anh có được việc làm ở chỗ tôi. Công việc không khó, song độc hại, nhưng việc khác không có. Còn chỗ ở, trước mắt sống tạm với tôi. Chỗ ở, nói chung cũng không tốt lắm, nhưng hơn nhà tù. Anh đã bao giờ ở tù chưa?

— Hừ, - Tsanka phẩy tay. - Sau hai mươi lăm tuổi, cuộc sống đối với tôi có khác gì nhà tù.

Tsanka cùng làm với Voloshin ở xí nghiệp thuộc da nằm ở rìa làng. Mỗi ngày mười hai tiếng, nghỉ chủ nhật. Suốt ngày phải tiếp xúc với axit sunfuric, mỡ động vật và muối. Bầu không khí độc hại buộc Tsanka phải nhớ đến buồng phổi và cái phế quản ốm yếu của mình, anh cảm thấy lợm giọng, ho rũ rượi, nôn mửa. Cùng với sự suy nhược của cơ thể, Tsanka dửng dưng với tất cả mọi chuyện.

Sau hai tuần, họ nhận được khoản tạm ứng kha khá. Tối thứ bảy họ tổ chức giải trí: uống vodka với bánh mì đen và đồ hộp có chất béo tổng hợp. Tsanka hào phóng mua thêm gói thuốc lá núi bốc mùi khét lẹt nhưng không rẻ chút nào. Sau chai thứ nhất, Voloshin kể cho Tsanka nghe về cuộc đời mình.

— Chính tôi là người đã tham gia thành lập nên chính quyền này, đấu tranh để bảo vệ nó. Từ năm mười bảy tuổi tôi đã tham gia cuộc nội chiến, sau đó mười lăm năm liên tục tôi chiến đấu ở vùng Trung Á với bọn phản động, phục vụ cho đến cấp bậc đại tá, thế mà đến năm 1938 tôi lại bị xét xử với tội danh là gián điệp nước ngoài. Cho đến trước năm ngoái tôi còn bị giam ở Ukhta, xây dựng tuyến đường sắt, còn bây giờ, số phận may mắn hơn chút ít, tôi được đưa đến vùng đất ấm áp này, nằm trong số di dân tự do. Ở đây mùa hè nóng bức, còn mùa đông thì bão tuyết, đó là tất cả mọi sự ưu ái... Gia đình tôi, vợ và con trai hiện đang sống ở Alma-Ata. - Nói đến đây ông Voloshin ứa nước mắt. - Tôi không được phép về thăm họ, người ta không cho phép tôi rời khỏi đây. Chúng tôi sống như vậy đấy.

— Thời hạn của anh còn dài không? - Tsanka cắt ngang.

— Tôi bị xử tổng cộng hai mươi năm, cậu cứ tính đi.

— Thế còn các phụ nữ Nga, họ làm gì ở đây?

— Cũng như tôi thôi.

— Họ cũng bị xét xử?

— Phải.

— Thế họ làm những công việc gì?

— Hai người là cô giáo, một người là bác sĩ, còn vợ anh Ylya, người cùng làm với mình ấy, nguyên là một cán bộ Đảng cao cấp.

— Đó là người nào?

— Người lớn tuổi nhất ấy.

Sau một chai, Tsanka đã ngà ngà, trở nên thoải mái hơn.

— Anh Petr này, - Tsanka kêu lên, - Hay là mình đến chỗ các chị em đi. Chúng ta đều có chung số phận nên phải sinh hoạt chung trong một nhóm.

— Không được đâu, Tsanka ạ, - ông Voloshin buồn rầu đáp. - Ở đấy, công an và quân đội thường xuyên ghé thăm, ép buộc, xúc phạm họ, muốn làm gì thì làm... Thật tội nghiệp, họ khóc suốt, có lần họ chạy đến chỗ tôi trốn... Mà tôi thì làm sao bảo vệ họ được? Lo cho mình còn chưa xong... Lần cuối cùng, khi nhìn thấy họ ở đây, người ta đe tôi, nếu tôi còn đến gần họ, số phận tôi cũng sẽ như vậy.

— Chẳng lẽ trong đất nước này, ngay cả người Nga cũng phải sống khổ sở thế hay sao?

— Số phận người Nga tồi tệ hơn cả. Các anh còn có thể nói, bị người dân tộc khác hay bị kẻ phản bội nhạo báng, ít ra đó cũng là niềm an ủi về mặt tinh thần. Còn chúng tôi lại bị chính người mình xúc phạm, đánh đập không thương tiếc, đối xử như nô lệ.

Sau đó hai người còn nói chuyện cho đến sáng về chiến tranh, ca ngợi quân đội, tự hào về nó, nhẹ nhàng phê phán Stalin và chạy đi mua thêm rượu vodka.

Đến cuối tháng Ba, đích thân người công an khu vực hớt hải chạy đến xí nghiệp thuộc da.

— Đồng chí Arachaev, đồng chí đại úy, - anh ta vừa đưa tay lên mũ chào, vừa niềm nở nói, - thiếu tá Evdokimov mời đồng chí đến ban quân quản ạ.

Tại ban quân quản, đích thân thiếu tá chỉ huy trưởng ra đón Tsanka, bắt tay rất chặt theo kiểu đàn ông.

— Xin lỗi đồng chí đại úy, thật không ngờ đồng chí lại là một cựu binh có nhiều công lao đến vậy. Mãi đến hôm nay chúng tôi mới nhận được hồ sơ của đồng chí. Tổ quốc rất tự hào về đồng chí. Hóa ra chúng ta là bạn cùng chiến hào. Tôi mới xuất viện tháng trước. Trước đó, cũng như đồng chí, từ năm bốn mốt tôi đã là một chiến sĩ bộ binh lặn lội trong chiến hào.

Thiếu tá vừa nói vừa lấy từ trong tủ sắt ra một chiếc phong bì.

— Đây, quân hàm và huân huy chương của đồng chí đây. Bây giờ tôi không khuyên đồng chí đeo ngay đâu, vài ngày nữa đồng chí sẽ được cấp một bộ quân phục mới, khi đó hãy đeo lên. Còn bây giờ, chúng ta hãy nâng ly vì những người bạn cùng chiến hào, nào, cùng đứng uống.

Cuộc trò chuyện về chiến tranh bắt đầu, rồi họ ngồi xuống lúc nào không hay, uống thêm vài lượt nữa, cùng hút thuốc, cuộc trò chuyện càng lúc càng sôi nổi. Hóa ra, họ chiến đấu sát bên nhau mà không biết. Ở ngoại ô Kuchinovka cả hai cùng bị rơi vào vòng vây. Chẳng mấy chốc họ chuyển sang xưng hô với nhau bằng “cậu - tớ”, hóa ra hai người có nhiều điểm chung và nhiều kỷ niệm chung, đến mức chủ nhà quên hết mọi chuyện trên đời: họ như được sống lại những ngày đã qua, đánh giá lại mọi tình huống, hoàn cảnh, uống rất nhiều, nhắm rất ít.

— Chuẩn úy, - thiếu tá gọi người công an khu vực. - Cậu chạy đến cửa hàng... Mẹ kiếp, khi nào thì mới có món cơm rang trộn thịt? Các anh có biết là tôi gặp bạn chiến đấu cùng chiến hào không, thế mà bọn chúng... đồ chó cái, đồ chuột cống hậu phương!

Một phút sau, bằng một giọng đã nhừa nhựa, thiếu tá thì thầm vào tai Tsanka:

— Cậu biết không, ở đây tất cả đều là chuyện nhảm nhí, lãnh đạo cũng vậy. Cậu phải là Thượng đế, là chúa tể, còn nếu là kẻ dưới quyền thì cậu chỉ là một tên đầy tớ hèn mạt, - sau đó, bằng một giọng bình thường, thiếu tá lại nói: - Nói thật, nhìn chung trong nước Nga của chúng ta, mọi thứ, ít hay nhiều đều bị che đậy.

Trong ngày hôm đó, lần đầu tiên sau nhiều năm, Tsanka mới được đánh chén một bữa no nê. Trên bàn, một chảo đầy cơm rang trộn thịt béo ngậy với những miếng thịt cừu to. Ngay lập tức Tsanka nhớ đến mẹ, mẹ đã mất với cái bụng đói, cái miệng móm đầy nhớt dãi, mút chùn chụt mấy viên kẹo thảm hại. Tsanka kể cho thiếu tá nghe về hai đứa con bị thất lạc của mình. Thiếu tá Evdokimov rưng rưng nước mắt, với tư cách là bạn chiến đấu hứa sẽ giúp tìm kiếm. Họ lại uống tiếp, cười nói, ôm hôn thắm thiết, kết nghĩa anh em, muốn trở lại mặt trận đánh nhau với bọn phát xít, bắt sống Hitler. Đến nửa đêm, Tsanka mới ra về, say mèm, tay ôm gói giấy báo món cơm rang trộn thịt mang về cho ông Voloshin, còn trong túi quần là một chai vodka và nửa bao thuốc lá - món quà của bạn chiến đấu sau bữa cơm chiều thịnh soạn. Về nhà, Tsanka đánh thức ông Voloshin dậy, hai người uống tiếp đến sáng, còn phải chạy đi mua thêm rượu nữa. Ngày hôm sau, cả hai không đi làm vì không dậy nổi. Còn sau một ngày nữa, Tsanka lại mò đến ban quân quản.

— À, Tsanka, vào đi, - thiếu tá phấn khởi hét lên. - Hôm qua cậu ở đâu? Chúng ta đã thỏa thuận gặp nhau mà. Nào, đưa cho mình các dữ liệu về con trai. Mình sẽ gửi công văn đi Moskva, Alma-Ata, Grozny. Cứ yên tâm, mình sẽ làm mọi việc theo đường chính thức, qua Bộ Tư lệnh quân quản.

Thiếu tá Evdokimov lại lấy ra hai chiếc cốc, rót một trăm gam.

— Ở đây không thể không uống. Nào, uống mừng Chiến thắng!

Sau đó là cốc thứ hai, rồi cốc thứ ba. Đến lúc đó, Tsanka mới dám nói:

— Này, đồng chí thiếu tá, tôi có thể quay về Alma-Ata được không?

— Sao, bạn bè ở đấy à?

— Ồ không, chẳng qua là ở đây tôi cảm thấy rất nặng nề, công việc không phù hợp.

— Nói thật, mình không thể cho cậu đi đâu, còn vì tình bạn thì có thể nghiên cứu. Nhưng cậu sẽ làm gì ở đó? Nếu vì công việc thì khỏi lo. Những người có học như cậu, chỉ cần chạy hai vòng là có việc ngay. Cậu biết không, hiện nay đất nước vẫn đang trong tình trạng thời chiến nên tớ là ông chủ ở đây. Người làm thì không có, cũng chẳng có ai để trò chuyện, nhâm nhi, thật khủng khiếp. Nói tóm lại, rót tiếp đi... Hừm, ngon thật, cái thứ rượu dân tộc này... Nào đưa mình quả dưa chuột... Cậu nghe này, mình sẽ bổ nhiệm cậu làm phó giám đốc xí nghiệp thủy lợi. Cậu có biết đó là cái gì không? Ở đây nước là tất cả, là bánh mì, lúa gạo, thịt cá, rau dưa, nói đơn giản là cuộc sống. Ngành thủy lợi là cơ quan giàu có nhất, dĩ nhiên là sau ngành quân sự. Mình sẽ bổ nhiệm cậu làm phó. Ở đấy có một lãnh đạo, hay như người ta vẫn gọi là người phụ trách, Sarenbaev, một thằng ngố vô học. Chẳng qua phải giữ hắn lại vì hắn là người Cozak, để làm vì thôi. Thằng cha ấy, không những không biết viết, mà tiếng Nga cũng chỉ lõm bõm. Chỉ cần sau một tháng là cậu nắm toàn quyền. Nếu có khó khăn gì mình sẽ giúp. Ở đây tất cả đều phụ thuộc vào nước, trong khi mình phải chịu trách nhiệm về mọi chỉ tiêu kế hoạch. Tóm lại, mọi việc coi như xong, đây là một quyết định đúng đắn. Và điều quan trọng là cậu có thể giúp được bà con đồng hương của mình... Còn một điều quan trọng nữa, cậu là đảng viên, là cựu binh. Nào rót nữa đi!

Quyết định cuối cùng thuộc về Tsanka. Ba ngày sau, công việc của Tsanka đã được ban thường vụ đảng bộ chuẩn y. Ở đó, Tsanka trở nên nổi bật trong bộ áo cổ đứng, ngực đeo đầy huân huy chương. Trong giây lát, mọi nỗi bất hạnh, khổ đau, buồn thảm vừa qua dường như đã bị quên hết. Tsanka được phân căn hộ công vụ với đầy đủ tiện nghi và xe con. Nói ngắn gọn, anh trở thành người lãnh đạo quan trọng nhất trong khu vực. Chưa đầy một tháng sau, mọi công việc của ngành thủy lợi đều nằm trong tay Tsanka. Anh làm việc tự giác, nhiệt tình, có ý thức trách nhiệm. Tuy nhiên, vẫn có một chữ “nhưng” - với bàn tay điều khiển của trưởng ban quân quản Evdokimov, cơ quan của Tsanka được người ta gọi bóng gió là “xí nghiệp thủy lợi Chechnya” , dịch ra có nghĩa là “Chechnya điều hành”. Và quả đúng như vậy, trong văn phòng suốt ngày vang lên tiếng Chechnya. Mặc dù Tsanka không nhận các đồng hương vào cơ quan làm việc, không thể, nhưng anh giúp họ bằng mọi cách, từ tiền bạc cho đến vật liệu xây dựng. Người năng nổ nhất trong liên minh này là ông Voloshin. Những người di cư đặc biệt được vào làm ở trạm y tế, nhà trẻ, phòng tài vụ. Thoạt đầu, bên công an cũng có ý kiến phản đối, nhưng Evdokimov, sau khi hiểu rõ Voloshin đã ủng hộ mọi quyết định của Tsanka.

Chẳng bao lâu sau, Tsanka được mời đến dự các cuộc hội nghị, giới truyền thông cũng bắt đầu nhắc đến tên Tsanka. Dần dần, Sarenbaev chỉ còn đóng vai trò là lãnh đạo danh dự, còn người điều hành chính là Tsanka.

Ngày lễ Chiến thắng được tổ chức rất hoành tráng. Evdokimov và Tsanka mặc lễ phục, ngực đeo đầy huân huy chương, vui chơi thoải mái suốt cả một tuần. Trong những ngày này, dân Chechnya còn được hưởng niềm hạnh phúc đặc biệt: có tin đồn, nhân kỷ niệm ngày chiến tranh kết thúc, họ sẽ được trở về quê hương.

Vào đầu tháng Sáu năm 1945, thiếu tá Evdokimov đến thẳng xí nghiệp thủy lợi.

— Tsanka này, - Evdokimov vui vẻ hét lên. - Tôi đã nói mà, tôi sẽ tìm được con trai cho cậu, tìm được rồi. Hiện nó đang sống ở tỉnh Dzhambulsk.

— Tôi có thể đến gặp nó không? - Tsanka năn nỉ.

— Đi đi. Tôi sẽ chịu hoàn toàn trách nhiệm. Chỉ có điều: đi rồi quay về.

Một ngày sau, trưởng ban quân quản trực tiếp ra ga tiễn bạn.

— Số tiền này là của mình tặng con trai cậu, - Evdokimov nói. - Mình tin, con trai cậu là một người xứng đáng.

Cuộc gặp mặt với con trai ở trại cải tạo trẻ em chỉ kéo dài ba mươi phút. Dakany đã lớn, cao to như những người trong dòng họ Arachaev, râu ria lún phún. Người cha nhìn ngắm đứa con và như quên hết mọi nỗi bất hạnh, không giấu nổi những giọt nước mắt sung sướng.

Khi Tsanka quay về Chyly, Evdokimov đưa cho Tsanka xem bức công văn đề nghị cho phép Dakany được chuyển về sinh sống tự do ở tỉnh Kzyl-Orda.

— Đừng thất vọng, anh bạn ạ, mọi việc rồi sẽ tốt đẹp. - Trưởng ban quân quản vui vẻ nói. - Tạm gác công việc lại, đi câu một chuyến.

Mỗi lần đi câu họ đều rủ thêm Voloshin. Evdokimov và Tsanka câu không giỏi, và họ cũng chẳng có thời gian, chỉ kịp rót rượu ra rồi nâng cốc chúc mừng quân đội, Chiến thắng và Tổ quốc. Tsanka không chịu nâng cốc chúc mừng sức khỏe Stalin, khi đó liền nổ ra một vụ tranh cãi nhỏ, nhưng chỉ kéo dài đến lần nâng cốc tiếp theo. Thông thường, sau một, hai chai, các cựu binh bắt đầu trở nên sôi nổi, và khi đó Mikhei - lái xe của trưởng ban quân quản liền phóng vào làng để đón các chị em. Sau đó sẽ có khiêu vũ, hát hò, rồi những tiếng la hét và đủ trò khác nữa.

Mặc dù thích vui vẻ những Tsanka không bao giờ bỏ bê công việc, thậm chí ngay sau cuộc vui chơi kéo dài, sáng hôm sau đúng bảy giờ Tsanka vẫn có mặt tại nơi làm việc. Tsanka tôn trọng giám đốc Sarenbaev, mọi việc đều được mang ra bàn bạc và thông tin đầy đủ với ông. Tsanka biết, Sarenbaev là người không được học hành đến nơi đến chốn, không am hiểu các hoạt động sản xuất và tổ chức, nhưng bù lại, ông là người nhân hậu và khôn ngoan. Điều quan trọng nhất, Sarenbaev có nhiều mối quan hệ với thủ đô liên quan đến công việc của tỉnh Kzyl-Orda, chẳng qua là ông không biết tận dụng các mối quan hệ ấy.

Tsanka nhanh chóng nắm bắt được những khả năng của Sarenbaev, thường cùng đi với ông lên tỉnh xin xỏ những quyết định quan trọng và có lợi cho cơ quan. Vào đầu năm 1947, xí nghiệp thủy lợi được mở rộng, và cùng với nó là một khu làng dành riêng cho những người di cư đặc biệt, cả người Nga và người Chechnya. Những ngôi nhà ngói mới xây được cấp cho giám đốc Sarenbaev và một số nhân vật quan trọng người Cozak.

Khi cuộc sống của Tsanka bắt đầu ổn định thì có tin cậu con trai Dakany bị đưa đến trại cải tạo dành cho người lớn ở tỉnh Chelyabinsk, và ngay trong ngày đầu tiên ở đấy Dakany đã gây ra một vụ ẩu đả bằng dao. Sau vụ đó, Dakany bị tăng thời hạn cải tạo và bị đưa đi xa hơn về phương bắc, mãi tận vùng Vorkuta. Tsanka đau khổ vô cùng. Rồi thêm một tin không vui khác nữa: người bạn tâm huyết, thiếu tá Evdokimov bị điều đi Viễn Đông. Ban lãnh đạo của tỉnh gần như bị thay đổi hết. Vai trò của quân đội bị giảm xuống, cán bộ đảng và công an lại bắt đầu nắm giữ quyền hành. Lãnh đạo mới của tỉnh quyết định, những người di cư đặc biệt Chechnya không được nắm giữ chức vụ lãnh đạo trong các cơ quan quan trọng. Tsanka bị bãi chức nhưng xét đến những công lao trước đây, được bổ nhiệm làm trưởng ban cung ứng. Một tháng sau, Sarenbaev cũng bị bãi chức và người lãnh đạo mới của xí nghiệp thủy lợi là Hasanbaev. Ngay lập tức Hasanbaev cho thôi việc tất cả các di dân đặc biệt, kể cả người Nga và người Chechnya. Sau đó ông ta yêu cầu họ phải trả lại các căn hộ và nhà công vụ. Yêu cầu này quả là khủng khiếp. Không ai muốn rời bỏ nơi mình đang sinh sống, nhất là họ lại không có chỗ ở nào khác. Công an đã hai lần đến yêu cầu Tsanka phải trả nhà, tuy nhiên Tsanka vẫn còn cố cầm cự bằng cách xin được giấy chứng nhận của ban chấp hành hội Cựu chiến binh và Thương binh chiến tranh, đồng thời nhờ công đoàn và tòa án can thiệp, nhưng đều vô ích. Hạn cuối cùng là ngày mùng một tháng Sáu năm 1948, tất cả di dân đặc biệt của xí nghiệp thủy lợi phải trả nhà. Trước thời hạn đó mười ngày, một sự kiện đặc biệt nghiêm trọng đối với toàn bộ khu vực đã xảy ra: trong vùng hoang mạc, người ta tìm thấy chiếc xe công vụ của Hasanbaev, nhưng người lái xe và cả vị lãnh đạo mới của xí nghiệp thủy lợi thì không thấy đâu cả. Sau này cũng không tìm ra. Những người Chechnya bị nghi là nguyên nhân của vụ việc. Tsanka bị rầy rà nhiều nhất, nhưng vì không có bằng chứng nên mọi chuyện cũng dần dần lắng xuống.

Sau sự kiện này, lãnh đạo mới của xí nghiệp được bổ nhiệm - cũng là một người Cozak, nguyên là phó của lãnh đạo cũ Sarenbaev. Ông này không làm căng chuyện nhà ở nữa, chẳng những thế còn sử dụng lại Voloshin, riêng Tsanka thì được bố trí vào một vị trí dễ chịu nhất - trưởng ban an toàn lao động.

... Mùa thu năm 1948, Tsanka nhận được thư của con trai, trong đó Dakany thông báo, người ta đề nghị với cậu thay vì bị tù giam thì phục vụ năm năm trong quân đội, và Dakany đã chấp nhận lời đề nghị. Một tháng sau, lại có thư mới, Dakany cho biết cậu đang phục vụ ở vùng Khabarovsk và mọi việc đều rất tốt đẹp. Từ đơn vị, Dakany thường xuyên viết thư về cho cha, nhưng đột nhiên không có thư nữa. Tsanka lo lắng thực sự, mỗi tuần anh viết cho con hai, ba bức, rồi gửi điện nữa, nhưng không có hồi âm. Đến tháng Sáu năm 1949, Tsanka được mời lên phòng quân vụ, tại đây anh được được trao giấy chứng nhận và thông báo một tin khủng khiếp: con trai Arachaev Dakany đã hy sinh trong khi thực hiện nhiệm vụ của nhà nước Xô viết. Sau này Tsanka được biết, Dakany hy sinh tại Bắc Triều Tiên.

Trái tim của Tsanka lại bị đánh gục bởi cái tin đó, rồi một thời gian sau, hai lá phổi yếu ớt cũng trở chứng. Tsanka phải nằm bẹp, không thể gượng dậy được. Rất có thể anh sẽ chết trong hoàn cảnh đó, nhưng những người đồng hương đã giúp, họ thay phiên nhau chăm sóc anh, suốt ngày đêm không rời nửa bước. Riêng ông Voloshin thì hai lần chạy lên tỉnh lỵ Kzyl-Orda để mua thuốc, rồi vợ ông ở Alma-Ata cũng gửi qua đường bưu điện nhiều loại thuốc quý... Tuy nhiên cũng chẳng giúp được gì. Đến tháng Chín người ta phát hiện Tsanka bị lao phổi và đưa anh vào bệnh viện huyện. Bệnh tình cũng chẳng khá lên được, khi đó với sự giúp đỡ lần nữa của ông Voloshin, Tsanka được đưa vào phòng cách ly của trạm y tế xí nghiệp và Klavdya Prokophievna Timoshenko, một bác sĩ giàu kinh nghiệm là dân di cư đặc biệt được giao trực tiếp theo dõi và điều trị cho Tsanka.

Tháng Tư năm 1950, Tsanka được ra khỏi trạm y tế, còn vào tháng Sáu, đúng một năm sau cái chết của con trai, anh quay trở lại làm việc. Vào thời gian này, trong đầu Tsanka bắt đầu xuất hiện một ý định hoang tưởng - trở về quê hương, về miền Kavkaz, về làng Duts-Khote. Tsanka quyết định, trước khi chết phải thực hiện cho bằng được lời trăng trối của mẹ - dựng bia cho tất cả những người trong dòng họ Arachaev đã qua đời trong nghĩa trang Gazavata quê hương... Thế là xong, còn sau đó... cuộc sống chẳng còn ý nghĩa gì nữa...

✦✦✦

Ý định trở về quê hương ngày càng choán ngợp tâm trí Tsanka, dần dần làm thay đổi sự tồn tại của anh lúc nào không hay, bắt anh quay trở về với cuộc sống. Ý nghĩ ấy cứ bám riết lấy Tsanka suốt ngày đêm. Tsanka xin được một tờ bản đồ địa lý Liên Xô của một cô giáo quen và bắt đầu tính toán chặng đường ngắn nhất. Hằng đêm, trong lúc nghiên cứu kĩ lưỡng tờ bản đồ, Tsanka lại nhớ đến cái buồng xép của nhà vật lý Bushman, nơi họ đã vạch ra kế hoạch bỏ trốn khỏi nơi lưu đày. Và giờ đây, sau hàng chục năm, không hiểu sao, Tsanka lại cho rằng cái thời ấy lại còn tốt hơn nhiều so với bây giờ. Hóa ra, dạo còn ở Kolyma, Tsanka là người hạnh phúc, lúc ấy anh đang sống và khát khao sống, anh có mẹ, có vợ con và họ hàng. Còn bây giờ, Tsanka chỉ còn lại một mình. Khi đó, chỉ có một mình Tsanka phải chịu đau khổ, nhưng anh còn có cơ hội quay trở về quê hương, dẫu có phải ngồi tù cho đến hết hạn. Còn bây giờ, Tsanka chẳng biết về đâu, và điều quan trọng là về với ai... Tsanka chỉ còn lại một mình!

Chỉ còn lại một niềm hy vọng duy nhất: ở đâu đó, đứa con trai thất lạc của anh vẫn còn sống. Tsanka không đánh mất niềm hy vọng, liên tục gửi thư đến các cấp chính quyền trong cả nước, nhưng tin vào điều đó quả là không dễ dàng. Đôi khi Tsanka có cảm giác, thằng Gelany đang đứng chờ anh ở chính cái chỗ nó bị lạc trên ga tàu lửa ở Grozny. Ý nghĩ ấy ngày đêm cứ giày vò, khiến Tsanka kiệt sức đến mức anh bắt đầu nằm mơ thấy con trai, thấy thằng bé đứng giữa hai thanh ray, khóc nức nở, kêu gọi cha, còn sau lưng nó là một đoàn tàu vừa hú còi inh ỏi, vừa phun lên những đụn khói trắng, lao đến với một tốc độ kinh hoàng cùng với tiếng bánh xe đập trên nền đường rầm rập. Đấy, đoàn tàu sắp lao vào người thằng bé không được ai bảo vệ, còn nó, bất lực, yếu đuối và cô độc giơ tay lên, cố gào to tên cha, gọi cha đến cứu nó thoát khỏi nỗi khổ đau kinh hoàng. Đôi mắt của thằng bé như ai oán, cầu khẩn và trách móc. Tsanka cố chạy lại giúp nó, la hét ầm ĩ, anh như bị hụt hơi trong cơn điên loạn, đôi chân nặng nề không chịu nghe theo, trở nên chậm chạp, yếu ớt một cách phản phúc, và Tsanka đã không kịp, không kịp cứu nó... Thật khủng khiếp!... Tsanka bật dậy, cả người đẫm mồ hôi lạnh, không hiểu mình đang ở đâu và có chuyện gì xảy ra. Anh cứ ngồi mãi trên giường, run bần bật, nóng hầm hập, tai lùng bùng. Đúng lúc này, ngoài cửa sổ có một đoàn tàu tốc hành chạy ngang qua, rúc lên một hòi còi dài... Thật đáng thương, Gelany! Con còn sống không, con yêu? Tại sao ta lại phải chịu những nỗi khổ đau này? Tại sao? Tại sao khi ấy ta không bị chết trôi cùng với Bushman ở Kolyma? Tại sao? Tsanka ngẫm nghĩ, cứ tưởng là chỉ có mình gặp may, nhưng hóa ra chỉ có mình phải hứng chịu tất cả mọi sự trừng phạt này... Thế còn trong những trận đánh ở ngoại ô Moskva? Rõ ràng cái chết là điều không thể tránh khỏi, máy bay, xe tăng, súng máy, súng lục bắn trực diện. Rồi còn những vòng xích xe tăng nghiến xuống mặt đất. Sau đó quân phát xít tràn lên cánh đồng, bắn chết luôn những người bị thương, bắn vào cả những người đã chết, thế mà chỉ chừa lại mỗi mình Tsanka, à còn hai người nữa, có lẽ họ cũng là những kẻ sống sót bất hạnh như anh. Nhưng sống để làm gì cơ chứ? Tại sao? Chắc là để hành hạ mình, để cái chết trên trận tiền mới chính là hạnh phúc... Cuộc sống quả là đỏng đảnh và rắc rối! Những gì được coi là may mắn và hạnh phúc bỗng trở thành cơn ác mộng và gánh nặng. Mọi việc trên đời thật kỳ lạ. Không phải vô ích mà Thượng đế đã tạo nên quả đất hình cầu, tất cả đều tròn, tất cả, từ những ngôi sao cho đến bầu trời, mặt trăng, mặt trời, cho đến các giọt nước và các phân tử. Và tất cả đều lăn đi đâu đó, không có cái gì đứng lại, và một điều không thể tránh khỏi - ai đó hôm nay đang đứng ở trên thì cùng với thời gian sẽ phải lùi xuống dưới... Làm sao có thể tìm ra cái trục lắc ấy, làm sao có thể dừng lại cái quả cầu đang quay với thời gian kia?! Tại sao lực ma sát lại không tác động lên nó, không làm cho nó phải dừng lại?! Chẳng phải động cơ vĩnh cửu không tồn tại đó sao, còn năng lượng, cùng với thời gian, sớm hay muộn cũng sẽ phải suy giảm, hiện tượng entropy của môi trường cũng là điều không tránh khỏi... Trong khi câu trả lời hóa ra lại rất đơn giản - vấn đề là lúc nào cũng có những kẻ đang ở dưới lại muốn ngoi lên trên, còn một số kẻ đứng ở trên vì quá yếu ớt lại bị văng xuống dưới... Tại sao vậy? Phép biện chứng cho thấy, đó là sự chọn lọc tự nhiên hay là cuộc đấu tranh sinh tồn? Không. Đó là sự đối đầu vĩnh viễn giữa cái tốt và cái xấu... Đó là cuộc sống... Không bao giờ có cái tốt vĩnh viễn và cái xấu vĩnh viễn. Cùng với thời gian, cái này sẽ tranh chấp với cái kia... Một sự sắp xếp lại, một sự nhận thức mới, một sự thay đổi của thời đại và vòng đời... Thế còn con người?... Con người chỉ vĩ đại trong ý thức của mình! Không hơn không kém. Trong cả cuộc đời, con người không chỉ một lần đã hiểu ra, nó là sinh vật yếu đuối nhất, bất lực nhất và kém thích nghi nhất. Sự vĩ đại và sự sáng tạo của con người chẳng qua chỉ là tự dối mình và sự chiếm đoạt từ hiện thực. Cuộc sống trên mặt đất rất khắc nghiệt và tàn nhẫn!

... Chẳng bao lâu sau, ý tưởng mạo hiểm trở về quê hương đã chế ngự toàn bộ tâm trí Tsanka. Anh không còn phân vân về chuyện có nên đi hay không nữa. Quyết định đã dứt khoát và lý do thì quá nhiều. Giờ đây, sau cái chết của con trai Dakany, mọi ý nghĩ của Tsanka đều hướng về đứa con trai giữa Gelany. Tsanka tin chắc nó vẫn còn sống ở đâu đó gần khu vực nhà ga Grozny. Lý do này đứng đầu trong kế hoạch, còn quan trọng hơn cả việc dựng bia cho người thân. “Việc đầu tiên là phải nghĩ đến người sống, sau đó mới đến người chết” - Tsanka tự an ủi mình. Xếp thứ ba là nỗi buồn nhớ, khát khao muốn được ngắm nhìn lại mảnh đất quê hương thân yêu, muốn được đặt chân lên đó, uống nước từ nguồn nước mạch và hít thở bầu không khí miền núi quê hương. Cuối cùng, còn một lý do nữa, lý do thứ tư. Tự bản thân Tsanka cũng không dám thú nhận với chính mình nên không dám xếp nó lên vị trí thứ hai, nhưng rất có thể, cùng với thời gian nó sẽ thành lý do quan trọng nhất. Đó chính là sức hút của những thỏi vàng giấu dưới chuồng gà... Những thỏi vàng của nhà vật lý Bushman.

Sau hai tuần cân nhắc kĩ lưỡng, Tsanka tìm ra hai phương án để về quê. Anh gọi chúng là phương án bắc và phương án nam. Phương án bắc đòi hỏi phải có nhiều tiền nhưng ít mạo hiểm, còn phương án nam thì ngược lại. Giờ đây, mọi vấn đề chỉ tập trung vào hai việc: tiền và giấy tờ tùy thân. Sau khi tiếp xúc với ba đối tượng hình sự, Tsanka hiểu, giấy tờ có thể làm được, nhưng phải có tiền. Trong khi đó, tiền lại không có. Tiền lương hàng tháng của trưởng ban an toàn lao động chỉ đủ sống qua ngày. Tuy nhiên Tsanka không tuyệt vọng: anh có rất nhiều vàng, anh rất giàu có. Chỉ cần đến được kho báu.

Bao nhiêu năm qua, không một lần Tsanka nghĩ đến số vàng ấy, nhưng bây giờ anh lại nhớ. Những cuộc trò chuyện thường xuyên với Voloshin, hồi ức về những lý lẽ của nhà vật lý Bushman đã đưa Tsanka đến kết luận, anh không thể sống được trong đất nước này. Tsanka suy nghĩ rất lâu và cuối cùng quyết định, nếu tìm được con trai, anh sẽ đào số vàng lên và ra nước ngoài cùng với con. Có thể sau này Tsanka sẽ trở về, nhưng chỉ về vùng đất Kavkaz và nếu như ở đó không còn những người Bolsevich.

Tất cả những ý nghĩ đó hành hạ khổ sở Tsanka, không cho anh có được phút giây yên tĩnh. Thời gian trôi đi, song biện pháp để kiếm ra tiền vẫn không tìm ra. Hằng đêm, bao nhiêu phương án trộm cướp khác nhau nảy sinh trong đầu Tsanka, thậm chí cả việc cướp nhà băng hay một việc gì đó đại loại như vậy. Vấn đề đi xa đến mức Tsanka bất giác để ý đến cái mặt tiền thảm hại của quỹ tiết kiệm địa phương, thậm chí đã vẽ ra trong đầu phương án thực hiện vụ cướp. Tsanka tìm hiểu và biết rõ những ai đang sống trong căn hộ bên trên, còn ở bên dưới có hầm ngầm hay không, khi nào thì người thủ quỹ có mặt và mọi chi tiết khác.

Đột nhiên Tsanka bắt gặp mình với ý nghĩ, anh đang cố tìm cách biện hộ cho kế hoạch của mình: một khi chính quyền đã đối xử với anh tàn nhẫn đến như vậy, thì anh cũng có quyền đối xử lại như thế... Mục đích cuối cùng là phải kiếm ra tiền. Nhà nước không vì thế mà nghèo đi được, còn anh phải giải quyết những khó khăn của mình, phải biến ý tưởng của mình thành hiện thực. Thật ra, có thể có những nạn nhân vô tội... nhưng chính Tsanka cũng đã mất mát quá nhiều... Con trai anh đang đợi anh ở nhà ga Grozny, và để cứu nó, thậm chí chỉ đơn giản là để gặp nó, Tsanka sẵn sàng làm tất cả.

Có đến hai mươi lần, Tsanka vào quỹ tiết kiệm, xem xét kĩ lưỡng mọi ngóc ngách. Cuối cùng, anh làm quen với người phụ trách quỹ, một phụ nữ góa chồng người Cozak, không còn trẻ và cũng chẳng đẹp. Tsanka không thể đến nhà chị ta được chị có con lớn, nên phải mời chị đến nhà mình. Đóng giả là một người si tình, Tsanka buộc lòng phải ngủ với chị ta. Bạn bè của Tsanka không sao hiểu nổi, còn ông Voloshin thì ngạc nhiên phẩy tay. Những người đồng hương Chechnya thoạt đầu còn cười, sau đó họ bắt đầu trách: xung quanh còn bao nhiêu phụ nữ Chechnya góa chồng, thế mà anh ta lại chạy theo con mẹ già khác dân tộc. Nhưng kỳ lạ nhất là mối quan hệ với nữ bác sĩ Klavdya Prokophievna. Một lần, vào buổi tối, chị ghé lại nhà Tsanka và tự ái nói với anh:

— Phải, các anh đã nhạo báng chúng tôi, lợi dụng chúng tôi trong mọi công việc, kể cả việc nhận chúng tôi vào làm ở xí nghiệp thủy lợi. Việc ấy diễn ra lâu rồi, và chúng tôi không có lỗi. Nhưng chẳng lẽ chúng tôi không xứng đáng để các anh quan tâm và tôn trọng hay sao? Chẳng lẽ chúng tôi kém cỏi hơn cái con mẹ già quái thai ấy? Tại sao anh lại hắt hủi chúng tôi? Không ghé thăm, mà cũng chẳng quan tâm? Chính vì anh mà ông Voloshin cũng xa lánh chúng tôi. Khắp vùng chỉ có hai, ba người đàn ông tử tế, còn những người khác, toàn một lũ dở hơi. Anh tìm thấy điều gì thú vị ở người đàn bà ấy, hay anh là đồ trai bao?

Tsanka không biết trai bao là gì. Ngay tối hôm ấy anh chạy đến hỏi ông Voloshin. Ông kia, với phong cách trí thức của mình, nghiêm túc giảng giải cho Tsanka rõ, nhưng khi thấy Tsanka cười ông cũng không kìm nổi bật cười theo.

— Cậu được gọi là trai bao! Cậu là trai bao! Không ai có thể nghi ngờ gì nữa khi thấy cậu lởn vởn quanh bà giữ tiền.

Tuy nhiên, điều đó cũng chẳng làm Tsanka bận tâm, anh vẫn tiếp tục con đường đã chọn để đi tới mục đích. Suốt cả mùa thu, trên cơ sở những thông tin thu thập được, Tsanka xây dựng xong kế hoạch chi tiết đánh cướp quỹ tiết kiệm. Anh dự tính hết mọi chi tiết nhỏ nhặt nhất, mọi tình huống, trở ngại khác nhau và những biện pháp khắc phục. Ý tưởng đó chế ngự toàn bộ tâm trí, đến mức Tsanka quên hết mọi chuyện khác trên đời. Hóa ra, cuộc phiêu lưu này, nỗi hiểm nguy này và vụ đánh cướp đơn giản này cũng chỉ là một trò chơi thực sự. Đó cũng là một trận đánh, một cuộc giao chiến, cũng có niềm hăng say và nỗi sợ hãi, cũng khát khao chiến thắng chẳng khác gì trong những trận đánh ở ngoại ô Moskva, Voronezh hay Kiev. Và ở đây, tất cả cũng được mang ra đặt cược, kể cả mạng sống con người. Tsanka tiến dần đến các bước của kế hoạch đánh cướp quỹ tiết kiệm một cách lạnh lùng, trơ tráo, với sự đam mê rõ rệt và một khát vọng cháy bỏng. Đột nhiên có những giây phút Tsanka không nhớ đến mục đích của vụ đánh cướp nữa. Chuyện tiền bạc bỗng vô tình chuyển xuống hàng thứ yếu. Niềm đam mê chế ngự hoàn toàn, Tsanka chỉ muốn thực hiện cho bằng được. Giờ đây, Tsanka muốn khẳng định dứt khoát, tại sao anh lại phải phiêu lưu, mạo hiểm, lao vào nỗi nguy hiểm rành rành đó? Chỉ đơn giản là anh muốn ném ra một lời thách thức với tất cả mọi người, và để chứng minh, trước hết cho chính bản thân mình, sau đó là công khai cho cả xã hội thấy, rằng cũng có những chàng trai dũng cảm, liều lĩnh, chín chắn, có thể vượt qua được nhà tù khổ sai Kolyma, sự đè nén của chủ nghĩa Bolsevich, lao vào dưới gầm xe tăng Đức, và khi cần thiết, có thể đánh cướp cả nhà băng nữa.

Vào đầu tháng Chạp, kế hoạch đã được hoàn thiện đến từng chi tiết nhỏ nhặt nhất. Tsanka cướp nhà băng là để kiếm một số tiền lớn. Anh biết, vào cuối tháng Chạp, một khoản tiền lớn sẽ được chuyển vào quỹ tiết kiệm để thanh quyết toán, chi thưởng và các khoản chi cuối năm khác. Mọi việc đã được chuẩn bị đâu vào đấy, kể cả trang bị vũ khí nữa. Về vũ khí cầm tay, Tsanka đã chuẩn bị dao găm, khẩu súng trường cưa nòng, dây thừng, chất nổ, mặt nạ. Toàn bộ số vũ khí này là để dự phòng trong trường hợp phương án chính bị đổ vỡ. Còn phương án chính thì rất đơn giản. Nó được tính toán chính xác đến từng giây, và điều quan trọng là lợi dụng sự cẩu thả và thiếu trách nhiệm của các nhân viên quỹ tiết kiệm.

Vấn đề cuối cùng. Cần phải tìm được hai người đồng sự thực hiện công việc. Vấn đề là ở chỗ, chính Tsanka sẽ không trực tiếp tham gia vào vụ đánh cướp. Anh, với tư cách là người trong cuộc, có trách nhiệm tạo nên trong văn phòng quỹ một không khí lãng mạn, mất cảnh giác vì chuyện yêu đương để đánh lạc hướng, còn hai người kia sẽ nhanh chóng bí mật thực hiện phi vụ. Trong trường hợp phương án chính bị đổ vỡ, các loại vũ khí cầm tay mới được đưa vào sử dụng, khi đó sẽ có bắn giết, máu me, thậm chí có cả nạn nhân nữa.

Việc chọn lựa hai đồng sự hóa ra không đơn giản chút nào. Một mặt, có nhiều đồng hương rất đáng tin cậy trong bất cứ vụ việc nào, nhưng mặt khác, những người Chechnya không quen với mệnh lệnh, tính toán và những tình huống tế nhị. Tsanka lập một danh sách dài những người có triển vọng rồi loại dần ra bằng phương pháp phân tích lịch sử quá khứ, đồng thời xem xét đến yếu tố lý lịch gia phả của từng người. Cần phải có những người đáng tin cậy, có gốc gác đàng hoàng, không đầu hàng, không phản bội. Cuối cùng việc chọn lựa cũng xong. Vấn đề còn lại là trao đổi, bàn bạc với họ, đầu tiên là với từng người, nếu đồng ý, dĩ nhiên là như vậy, sẽ đưa ra thảo luận chung.

Tất cả... toàn bộ dự thảo kế hoạch đã hoàn tất. Theo quan điểm của Tsanka, kế hoạch rất hoàn hảo. Tsanka cẩn thận đọc lại một lần nữa những tờ giấy chi chít chữ, rồi đặt một dấu chấm hết to tướng. Đẩy mạnh chiếc ghế gỗ ra, Tsanka đứng lên, hài lòng ngáp một cái, rồi vươn vai. Sau đó anh vào bếp, đứng bên cửa sổ hút thuốc. Buổi sáng thứ bảy ảm đạm. Ngoài sân có hai đứa bé đang dùng cái bẫy lồng để bắt chim bồ câu, chúng ném bánh mì vào bẫy rồi ngồi đợi. Không hiểu tại sao Tsanka lại để ý đến cảnh ấy. Anh rót trà, châm điếu thuốc thứ hai. Ba con chim bồ câu (không hiểu sao lại đúng ba con) lởn vởn quanh cái lồng: chúng rất muốn ăn bánh mì nhưng cảm thấy có điều gì đó không bình thường. Cuối cùng cái đói đã chiến thắng - một con bồ câu rụt rè chui vào lồng, mổ miếng mồi, con thứ hai nổi máu tham, vào theo, ngay lập tức sợi dây bật lên và hai con bồ câu đã nằm gọn trong lồng. Những con chim tội nghiệp tuyệt vọng đập cánh loạn xạ, lao vào lưới sắt, bật ra, rồi lại lao vào. Mấy đứa trẻ chạy lại, thành thạo tóm gọn hai con bồ câu, lập tức lấy cục gạch đập vào đầu chim rồi biến mất sau khe cổng. Một sự im lặng bao trùm, không có điều gì xảy ra cả, chỉ có hai vệt máu còn lại trên mặt đất.

Tsanka đã nhiều lần chứng kiến cảnh ấy, chính anh dạo còn bé cũng “tiêu khiển” bằng cái trò này, còn sau đó nhiều lần dùng bẫy để bẫy thú rừng. Không hiểu tại sao chính cái cảnh này lại đè nặng trong lòng Tsanka, có cái gì đó xáo động báo hiệu điềm chẳng lành, làm hỏng mất tâm trạng hưng phấn của Tsanka. “Tại sao chỉ có hai trong số ba con bồ câu sập bẫy? Tại sao lại có đúng ba con bồ câu bay tới? Có thể ta đã chuẩn bị sẵn nỗi bất hạnh cho các đồng hương của mình? Có thể tất cả chỉ là sự ngông cuồng và ảo tưởng của mình chăng?” - Tsanka thầm nghĩ. Anh xem lại bản kế hoạch của mình, lật giở từng trang và phát hiện ra ở trong đó có rất nhiều chi tiết nguy hiểm, thậm chí ấu trĩ nữa. “Không được, phương án chính không ổn, phải bắn, phải gây nổ” - Tsanka tính toán. Suốt cả ngày anh đi đi lại lại, phờ phạc và lo âu. Đến tối, Tsanka uống hết một chai vodka và mặc cả quần áo lăn ra ngủ.

Đêm ấy, Tsanka lại mơ thấy đứa con trai trên ga tàu hỏa. Chỉ có điều, bây giờ, đoàn tàu không lao đến từ hướng đối diện mà lao từ phía sau lưng Tsanka. Anh lại bị hành hạ cả đêm trong cơn ác mộng, tỉnh dậy người đẫm mồ hôi, nhìn thấy qua cửa sổ đoàn tàu tốc hành đêm lao vùn vụt về hướng Moskva, tiếng bánh sắt đập vào đường ray rầm rập cùng với một hòi còi dài vĩnh biệt. Tsanka ngồi mãi trên giường, đầu óc mụ mị, không thể phân biệt nổi đâu là ác mộng, đâu là hiện thực. Sau đó anh còn hút thuốc rất lâu, cổ họng đắng nghét và khô khốc vì chai rượu đêm qua.

Gần sáng, Tsanka nằm xuống thiếp đi và lại nằm mơ - nhưng lần này là một giấc mơ vui vẻ, cảm động. Mẹ anh đứng đó, trẻ trung, xinh đẹp và dịu hiền trong bộ quần áo trắng toát, mẹ không nói gì cả, chỉ lắc đầu vẻ không hài lòng. Sau lưng mẹ có rất nhiều đàn ông, cũng mặc đồ trắng, đứng thành hàng, cầu nguyện, đứng trước họ một bước chân là bác Baki-Haji với tư cách là trưởng họ, ngay sau ông là cha Tsanka - ông Aldum to cao, chú Kosum, rồi Basil, Esky... với vẻ mặt nghiêm nghị, trách móc.

... Tiếng gõ cửa bỗng vang lên. Tsanka bật dậy, vội vàng vơ những tờ giấy nhét xuống gầm giường, bước ra mở cửa. Một người đồng hương, sau khi chào, liền hỏi:

— Anh cho gọi tôi hả?

— Tôi gọi? - Tsanka ngắc ngứ, - À, chẳng qua tôi nghĩ, có lẽ chúng ta cùng cầu nguyện sẽ tốt hơn... Hàng ngày.

— Chúng tôi đã cầu nguyện rồi, còn anh, vẫn bay mùi rượu, - vị khách nhăn mặt.

— Tôi à? - Tsanka mỉm cười xuề xòa, - Thôi được rồi... hôm nay là chủ nhật, lần sau chúng ta sẽ cùng đi dạo, hơn nữa Shovkhal cũng sắp về rồi, từ ngày mai chúng ta sẽ bắt đầu một cuộc sống mới.

— Nếu vậy thì được. Còn cuộc sống, cũng như mọi ngày, bao giờ cũng mới. Tôi chạy đến cửa hàng chứ?

Khi vị khách đi rồi, Tsanka ngồi lên giường, ngẫm nghĩ “Không, không thể như thế được, nếu vụ việc đổ bể, con trai sẽ phải chờ đợi mình rất lâu nữa, mà rất có thể sẽ không chờ được... Rồi cha mẹ và các con, nếu còn sống họ sẽ nghĩ sao? Rằng Tsanka là một tên cướp thực sự, là kẻ giết người, là tên trộm?... Không, mình chưa bao giờ là một kẻ như vậy, bây giờ lại càng không. Chẳng qua là mình sống cạnh những người xấu, chút nữa thì cũng trở thành người xấu...”. Tsanka chui xuống gầm giường vôi vàng lấy tập giấy ra, xé vụn rồi bước ra ngoài. Ra đến rìa làng, Tsanka ném những mẩu giấy lên trời. Một cơn gió mạnh cuốn chúng bay về phía hoang mạc, và cùng với chúng là tất cả những ý nghĩ nhảm nhí của những ngày tháng qua. Tsanka hít một hơi dài, thở phào nhẹ nhõm, thu mình lại, bước vội về nhà...

Năm mới 1951 được mọi người đón tiếp trong căn hộ hai phòng rộng rãi của Tsanka.

— Chúc mừng đứa con lầm lạc trở về! - Bác sĩ Klavdya Prokophievna đề nghị nâng cốc.

— Phải, - ông Voloshin mỉm cười. - Tí nữa thì đã trở thành trai bao rồi.

Họ vui chơi thoải mái hai ngày liền với rất nhiều rượu vodka, cơm rang trộn thịt, bánh mì đen, còn tráng miệng có trà xanh đích thực và thuốc lá điếu do nhà máy sản xuất.

Suốt cả tháng Giêng và tháng Hai, Tsanka cứ phải suy tính mãi về việc sẽ vay tiền của ai. Những người đồng hương Chechnya đều trong hoàn cảnh giật gấu vá vai, còn những người Nga di cư đặc biệt cũng không hơn gì. Có thể liều mạng hỏi vay tiền của “nhân tình” cũ, nhưng lòng tự trọng không cho phép. Tình cờ một lần ở ngoài chợ, Tsanka gặp vợ của nguyên lãnh đạo xí nghiệp thủy lợi Sarenbaev. Chị rất vui khi gặp lại Tsanka, mời anh đến nhà chơi, chị bảo nếu không nhờ Tsanka, chắc đến giờ gia đình chị vẫn phải sống trong căn hộ hai phòng với tất cả lũ con cháu, còn bây giờ họ đang sống trong căn nhà ngói rộng rãi, ngôi nhà của mình.

— Đến chơi nhé, anh bạn... Chồng tôi vẫn nhắc đến anh luôn, anh ấy bảo, nếu không có mối quan hệ với anh, chắc ông ấy vẫn nghĩ không hay về những người Chechnya.

Tsanka do dự suốt một tuần, cuối cùng anh quyết định đến gặp người lãnh đạo cũ. Tsanka không úp mở đề cập ngay chuyện vay tiền, nói rõ mục đích vay, không giấu giếm điều gì ngoài chuyện kho vàng. Ông Sarenbaev chẳng cần vặn vẹo, cũng chẳng đặt điều kiện gì, vui vẻ đưa tiền cho Tsanka như một người bạn chân thành, rồi ông còn đãi Tsanka một cuộc nhậu đến khuya với các món sơn hào hải vị phương Đông.

Đúng một tuần sau, Tsanka có mặt ở tỉnh lị Kzyl-Orda, gặp một đối tượng hình sự rất có uy tín là người Hy Lạp, anh ta hứa sẽ làm các giấy tờ tùy thân rất đáng tin cậy. Để đề phòng sự cố, Tsanka mang theo cả ông bạn đồng hương Shovkhal.

— Thế người này là ai? - Người Hy Lạp chỉ tay vào người đi cùng với Tsanka, hỏi.

— Một người tin cậy của tôi. - Tsanka nghiêm túc đáp.

— Sao, chẳng lẽ trong số những người Chechnya, cũng có người đáng tin cậy à? - Đối tượng hình sự cười khẩy. - Các anh, vẻ ngoài càng thảm hại bao nhiêu thì tính cách càng gai góc bấy nhiêu... Một dân tộc lạ lùng, “chẳng thể hiểu nổi”.

... Ngày ba mươi tháng Tư, sau khi đã trình diện ở đồn công an (người Chechnya mỗi tháng phải trình diện một lần), Arachaev Tsanka lên đường về quê, về vùng đất Kavkaz và ngôi làng Duts-Khote. Tsanka mặc bộ lễ phục quân đội, tay xách chiếc va li nhỏ mượn của ông Voloshin, trong đó có mấy bộ đồ lót và bộ thường phục. Chỉ có vài người Chechnya và ông Voloshin biết về chuyến đi của Tsanka.

Tuyến đường Tsanka chọn là Kzyl-Orda - Sverdlovsk - Minvody - Grozny. Tsanka ra đi công khai, chẳng phải trốn tránh gì cả, thậm chí đôi lần còn tỏ vẻ khiêu khích nữa mặc dù biết rõ nếu bị bắt giữ, rất có thể bị xử hai mươi năm tù. Tại ga Sverdlovsk, đội tuần tra quân sự hỏi anh “đi đâu” - Tsanka ngạo mạn đáp: đi Moskva dự lễ duyệt binh ngày Chiến thắng. Hiệu quả của câu nói thật mầu nhiệm.

Ngày mùng bảy tháng Năm, Tsanka bước xuống sân ga Grozny. Tất cả vẫn như xưa, như mười hai năm trước khi người bạn Kurto Zukaev tiễn Tsanka đến thành phố Rostov-trên sông Đông. Tsanka lang thang ba, bốn giờ liền quanh khu vực nhà ga với hy vọng sẽ nhìn thấy con trai, rồi anh hỏi công an, người quét dọn, người qua đường. Biết rõ tất cả những việc đó là không thực tế mà chỉ là ảo mộng, là sản phẩm của trí tưởng tượng bệnh hoạn, nhưng Tsanka vẫn cứ tin, vẫn cứ tự lừa dối và trấn an mình. Tất cả chỉ vô ích. Không có ai chờ đợi Tsanka cả, nhất lại là con trai...

Buổi chiều Tsanka đi xe buýt đến Shali. Vừa bước ra khỏi xe, Tsanka đã sững người vì kinh ngạc: khắp nơi chỉ là một sự hỗn loạn. Bụi bặm, rác rưởi, bẩn thỉu, hôi thối. Ngay giữa trung tâm thành phố, mấy con lợn nái cùng với đàn lợn con chạy tứ tung. Nơi trước kia là nhà hàng và nhà ăn tập thể thì nay là nơi tụ tập của đám nghiện ngập say xỉn. Họ uống vodka, rượu vang và bia ngay ngoài đường, ngồi ngay trên mặt đất hay đứng bên các bậu cửa sổ. Một vài nơi có những người đàn ông nằm quay lơ trên mặt đất. Trong nhà ăn, tiếng chửi rủa, tiếng la hét vang lên ầm ĩ, hình như có một vụ ẩu đả. Từ phía sân vận động vọng lại một bài dân ca Nga. Trên quảng trường Lenin, trên các băng ghế đá, các cô gái má đỏ mọng ngồi cắn hạt hướng dương, làm vẻ mặt đứng đắn, thỉnh thoảng sau một vài lời đối đáp ngô nghê, cả đám lại cười rú lên một cách giả tạo. Đám thanh niên choai choai, chủ yếu là người Dagestan và Armenia táo tợn lượn qua lượn lại quanh những chiếc ghế đá đó. Trên nóc tòa nhà huyện ủy có giăng câu khẩu hiệu “Vững bước tiến lên trên con đường đã chọn!”, còn sang bên trái một chút, trên nóc tòa nhà ủy ban là câu khẩu hiệu “Con đường của chúng ta là chủ nghĩa cộng sản!”. Trong nhà Văn hóa, dàn nhạc hơi chơi điệu hành khúc chiến thắng. Đang giữa mùa xuân. Tiết trời nóng nực, lặng gió, khung cảnh vô ưu và lễ hội.

Sau khi đã nhìn ngắm chán chê niềm hân hoan của dân chúng, Tsanka vội đi lên hướng núi, về phía ngôi làng thân yêu. Đi ngang qua ngôi nhà mà ngày xưa mình đã ở khi làm chủ tịch ủy ban, Tsanka dừng lại, tò mò nhìn vào sân. Ngôi nhà đã trở nên xập xệ, cửa kính nhiều chỗ bị vỡ, cửa ra vào chỉ còn treo lủng lẳng trên một bản lề. Trong sân đầy rác, đủ thứ đồ cũ nằm lăn lóc. Rặng cây ăn quả Tsanka tự tay trồng thuở nào giờ chết khô, có thể là do lũ súc vật, chắc là dê đã gặm hết vỏ cây. Quanh nhà, lũ trẻ con dân tộc Avar cởi trần la hét inh ỏi. Từ sân nhà bên cạnh vang lên tiếng nhạc vui vẻ, tiếng người ồn ào: bên đó đang có một đám cưới dân dã của người Armenia.

Mãi đến chiều tối Tsanka mới ra khỏi Shali đi về hướng sông Bass, dừng lại bên gốc cây trăn, nơi trước đây anh và Kesyrt đã nghỉ đêm lại. Cây cổ thụ tán lá xum xuê giờ đã già cỗi, nghiêng sang một bên, thân cây đôi chỗ mục thối, một số cành nhánh đã khô héo. “Có lẽ mình cũng như nó” - với một nỗi buồn xốn xang, Tsanka nhìn lên tán cây, thầm nghĩ. Xung quanh vương vãi đầy mảnh thủy tinh, vỏ đồ hộp, vỏ chai. Tsanka cố tìm một chỗ sạch sẽ, mệt mỏi ngồi xuống, trái tim đau nhói, lồng ngực như bị bóp nghẹt, tâm hồn tê buốt. Một nỗi buồn đau không sao chịu đựng nổi đè nặng tâm trí. Cuộc sống bên những người thân nơi miền quê yêu dấu đã vĩnh viễn lùi vào dĩ vãng và không bao giờ quay trở lại, cũng như giấc mơ rực rỡ ánh hào quang đã tan biến trong buổi hoàng hôn ảm đạm của chủ nghĩa Bolsevich...

Khi trời tối hẳn Tsanka xuống sông tắm rửa, thay bộ quần áo dân sự. Anh cầu nguyện rất lâu, cầu xin Thượng đế cho dân tộc của mình được trở về quê hương, về miền đất phì nhiêu này.

Mãi đến nửa đêm Tsanka mới lần đến được ngôi nhà hẻo lánh của người gác rừng. Ngôi nhà ảm đạm, ọp ẹp bị bỏ hoang. Tất cả khung cảnh đó rất phù hợp với tâm trạng và tình cảm của kẻ lãng du. Nửa đêm còn lại và cả ngày hôm sau Tsanka nghỉ tại đây, nằm trên tấm phản đóng một lớp bụi dày, xung quanh mạng nhện giăng nhằng nhịt... Con tim buốt nhói, hai chân mỏi nhừ, cả người đau ê ẩm.

Đến chiều, khi tim đã bớt đau và cảm thấy dễ thở hơn, Tsanka lại đi tiếp - qua rừng, qua núi, qua đèo, qua khe. Gần sáng thì tới Duts-Khote. Tsanka đi vòng sang hướng bắc, men theo khe núi dọc sông Vashandaroi, vòng qua làng đến nguồn nước quê hương. Anh vục nước lên lòng bàn tay, thích thú vui đùa với dòng nước như đứa trẻ, uống không biết chán dòng nước ngọt ngào. Lần đầu tiên sau bao nhiêu năm Tsanka mới có được cảm giác nhẹ nhõm trong lồng ngực.

Sau khi đã vui chơi với nguồn nước, Tsanka vội vã đi lên cao, về hướng thượng nguồn. Bây giờ Tsanka phân vân giữa hai lựa chọn: đi lên nghĩa trang rồi về nhà, lấy vàng, hay ngược lại.

Cuối cùng anh quyết định phải lên nghĩa trang viếng mộ người thân trước.

Tsanka đi rất lâu dọc theo nguồn nước. Nước trong nguồn chảy róc rách, vui vẻ, thích thú vì được gặp lại người thân. Tâm trạng của Tsanka cũng trở nên khá hơn, máu chảy rần rật trong cơ thể và hai bên thái dương. Lát sau Tsanka đã ra đến con đường mòn dẫn lên nghĩa trang bị cỏ mọc che lấp. Anh phải vất vả lội trong dám cỏ dại leo lên theo triền dốc, bị vấp ngã mấy lần nhưng nôn nóng đứng dậy bước tiếp.

Đêm không trăng, không sao, ấm áp. Một làn hơi mát lạnh từ đỉnh núi phả xuống.

Từ phía thung lũng đầm lầy Vashandaroi bên dưới vọng lại tiếng ếch kêu ộp oạp. Từ sườn dốc bên kia, tít trong rừng vọng lại tiếng rúc hốt hoảng của con cú mèo. Trên đầu, thỉnh thoảng lũ dơi chao qua chao lại. Đi được nửa đường, Tsanka dừng lại thở dốc vì mệt. Anh nhìn quanh, bốn phía tối om, tít phía xa hiện lên hình bóng đen đen của những ngôi nhà trong làng Duts-Khote, những ngôi nhà bị bỏ hoang không có sự sống, thậm chí còn mang điềm dữ nữa. “Không biết có ai sống ở đó không nhỉ?” - Tsanka vừa nghĩ vừa bước tiếp.

Đến nghĩa trang, Tsanka rất ngạc nhiên: không thấy hàng rào, cũng chẳng còn cổng, chỉ còn lại những cọc rào đổ xiêu vẹo. Trái tim như chết lặng, Tsanka bước vào khuôn viên nghĩa trang và bắt đầu đọc bản kinh cầu hồn cho người chết. Sau đó anh chậm rãi bước lên. Thật khủng khiếp! Xung quanh cỏ dại và bụi cây mọc kín, hầu như không còn thấy các tấm bia đâu nữa. Thay vì các bia mộ bằng đá giờ đây chỉ thấy những cái hố sâu hoắm. Trong nỗi sợ kinh hoàng, Tsanka bật lùi lại, muốn kêu lên và bỏ chạy, nhưng không thể, anh quá sợ. Đúng là một cơn ác mộng. Đột nhiên Tsanka vấp phải cái gì đó, ngã xuống, run rẩy, nặng nhọc đứng dậy rồi cắm đầu lao xuống nguồn nước. Tsanka vục đầu rất lâu xuống làn nước mát lạnh, không thể hiểu nổi điều gì cả, phải khó khăn lắm mới trấn tĩnh lại được.

Đằng đông, đường chân trời đã bắt đầu hừng lên, những ngôi sao bợt bạt không còn vẻ huyền bí nữa. Đâu đó, một con gà trống cô đơn cất tiếng gáy. Tsanka tỉnh lại, ngẫm nghĩ một hồi rồi vội chạy về phía nhà mình ở khu trại. Ngôi nhà hoang vắng, dãy hàng rào mục nát, xiêu vẹo, mái nhà không còn. Tường nhà bằng đất nhồi rơm sụn xuống, một nửa đã bị đổ nát vì mưa, tuyết, hay gió. Tsanka chạy ra chỗ chuồng gà, chuồng gà không còn, chỉ còn lại cây dương vẫn đứng nguyên chỗ cũ, cao vút, trơ trọi vì thời gian, còn bên cạnh, nơi trước kia là chuồng gà bây giờ là một cái hố to tướng, dây leo, cây mâm xôi và ngưu bàng phủ kín.

— Không thể như thế được!... Không! - Tsanka điên cuồng thét lên.

Tsanka chạy quanh, tìm một thứ gì đó có thể đào bới. Anh chộp vội cái cọc bằng gỗ keo đã mục bên hàng rào, bắt đầu đào đất trong hố, hất lên. Khi thanh gỗ bị gãy, Tsanka lấy con dao nhíp ra đào tiếp, mỗi lúc một sâu xuống, mấy ngón tay tóe máu, đất đá găm vào dưới móng tay buốt nhói. Tsanka đổ mồ hôi, mệt lử, thở hổn hển nhưng vẫn cắm cổ đào. Sau đó anh leo lên miệng hố, lùi ra một đoạn, bắt đầu nhìn ngắm, xác định hướng nam, hướng tây, ước lượng khoảng hai mươi xagien tính từ gốc cây dương.

— Thật kinh khủng! - Tsanka ôm đầu giận dữ hét lên. - Đồ chó đểu, đồ khốn nạn, đồ ăn trộm!

Tsanka lại leo xuống hố, ngồi xổm, trong cơn tức giận và tuyệt vọng điên cuồng, anh dùng tay và dao vội vàng đào tiếp xuống lớp đất sét vàng bệch, ẩm ướt. Tsanka hiểu ra, mọi việc đều vô ích, có ai đó đã đào bới chỗ này trước anh, nhưng anh vẫn không thể dừng lại, cơn phẫn nộ đã chế ngự cơ thể, nỗi căm giận đã che mờ lý trí.

Salam alleikum, chàng trai Nohcho, - đột nhiên một giọng già nua, thô kệch vang lên.

Tsanka cứng đờ người như bị tê liệt, chỉ có cặp mắt hoảng sợ hướng dần lên - một bóng đen cao gầy, đơn độc như mang điềm dữ treo ngay trên đầu. Trời đã hửng sáng, những tia nắng mặt trời đầu tiên đã hắt xuống thế gian. Tsanka nắm chặt con dao trong tay, từ từ ngẩng đầu lên: ngay trên đầu anh là một ông già, bộ râu quai nón bạc phơ, khuôn mặt tròn, tầm vóc vừa phải, vẻ ngoài còn săn chắc, khỏe mạnh, vịn lên cây gậy chống.

Vo-alleikum salam, - Tsanka bối rối đáp lại.

— Cậu đào bới cái gì ở đây thế? - Ông lão hỏi.

Tsanka đứng thẳng lên, quay người về phía ông già, nhìn thẳng vào mắt ông vẻ khó chịu và không mấy thân thiện, cộc cằn đáp:

— Tôi đang ở trên đất nhà mình, đào bới gì cũng được, còn ông làm gì ở đây?

— Ôi, chàng trai Nohcho, chàng trai Nohcho ơi, - ông lão vuốt vuốt bộ râu quai nón vẻ không hài lòng, chua chát nói: - người ta đã đánh các anh, tiêu diệt các anh không biết bao nhiêu lần, cuối cùng trục xuất các anh đi, vậy mà cái thói kiêu ngạo, bướng bỉnh của các vẫn không biến mất. Các anh vốn như thế nào thì bây giờ vẫn vậy...

— Thôi ông đừng lên giọng đạo đức nữa! - Tsanka cắt ngang, - Ông đang làm gì trên đất của tôi? - Một nỗi căm giận như đang sôi lên trong lòng Tsanka, và không chỉ vì ông già nhiễu sự mà là vì sự thất bại đang bám theo anh.

— Tôi sống ở đây, trong làng Duts-Khote.

— Chúng tôi là những người Chechnya, đã, đang và sẽ còn tiếp tục sống mãi ở đây, còn ông chỉ sống tạm thôi.

— Về việc đó thì anh đúng, chàng trai ạ, - ông già cười khẩy.

Tsanka leo lên miệng hố và nhận ra cả người mình lấm lem bùn đất, tức giận văng tục. Tsanka không biết làm gì nữa. Người ta đã ăn cướp của anh, khoắng sạch sành sanh, biến anh thành một kẻ bần cùng. Tsanka muốn hét to lên, khóc rống lên, nhảy chồm lên vì căm giận, đã thế lại thêm cái ông già này xuất hiện. Nếu ông ấy còn trẻ, chắc anh đã lao vào, đấm vào mặt ông ta cho hả giận hay là bị ông ta đấm, giờ đây thì đằng nào cũng vậy thôi. Nhưng như thế này...

— Ông là người Avar à? - Tsanka hỏi ông lão bằng một giọng khinh bỉ.

— Không, tôi là người Andya.

— Từ Botlikh đến?

— Phải.

— Thế ông đến đây làm gì?

— Con cái chúng tôi bị đưa đến đây, cả tôi nữa, cũng không được để yên... Vùng đất của các anh trù phú lắm, chẳng như chỗ chúng tôi toàn đá và gió, chính vì thế mà chúng tôi quyết định ở lại đây lập nghiệp.

— Các ông ở lại chỉ vô ích thôi, sớm hay muộn chúng tôi sẽ trở về.

— Tôi biết, và tôi không bao giờ nghi ngờ điều đó. Các anh đúng là những kẻ ngu ngốc và ngang ngạnh, không gì có thể ngăn cản được các anh. - Ông già há to miệng cười thoải mái. - Chỉ có điều bọn trẻ không hiểu được điều đó. Thế còn chỗ này là cái gì. Kho báu của anh à? - Ông lão hỏi bằng một giọng nghiêm túc.

Tsanka im lặng, không nói gì cả, làm như đang ngó nghiêng đâu đó.

— Người ta bảo, kho báu ở đây giàu lắm, có đến mười, hai mươi cân vàng, - ông già tiếp tục. - Nếu đây là đất của anh, có nghĩa là kho báu của anh... Hay thật, làm sao mà anh kiếm được nhiều vàng thế?

— Thôi đừng vặn vẹo nữa, ông già ạ, tôi đang điên lên đây, - Tsanka hậm hực nói.

— Phải, tôi hiểu anh... Anh biết không, ở đây đã xảy ra một vụ rắc rối đấy! Sau khi các anh bị đưa đi, suốt một tháng liền công an và quân đội lùng sục ở đây. Họ chở đi không biết bao nhiêu là của cải. Trước kia bao giờ các anh cũng sống sung túc hơn các dân tộc khác do biết cách làm ăn, đất đai lại phì nhiêu. Vậy là họ đã tháo dỡ, vơ vét, chở đi hàng xe tải, rồi sau đó xuất hiện những người khác, tôi không biết họ làm gì... nhưng mang theo cả dụng cụ, máy móc... Họ lùng sục khắp nơi, không bỏ sót một chỗ nào, thậm chí cả trên cánh đồng mênh mông trơ trọi. Vậy là họ đã tìm ra cái kho báu này. Thoạt đầu chỉ có ba người, đều là quân nhân. Họ đào cái hố ngay tại đây, nhưng họ không thể chia nhau số tài sản đào được, thế là bắn nhau. Hai người chết ngay, rơi xuống hố này, còn người thứ ba thì bị thương. Sau đó các sĩ quan và binh lính chạy tới, khuân kho báu về trụ sở Xô viết thôn, bộ chỉ huy của họ đóng ở đấy mà. Ngày hôm sau, công an đến xem xét kho báu, chắc có người thông báo hoặc bằng cách nào đó, tôi không biết rõ. Và thế là một vụ đụng độ nổ ra! Thật khủng khiếp! Chính tôi đã tận mắt chứng kiến... Thật ra tôi không nhìn thấy, chỉ nghe nói thôi... Tất cả chúng tôi phải trốn biệt, tìm chỗ mà trốn. Ở đây đã diễn ra một cuộc bắn nhau đẫm máu thực sự: súng tiểu liên, lựu đạn nổ vang trời. Bên quân đội giết hết công an, người ta đồn, ngay trong đêm ấy sáu người trong số họ mang hết vàng chạy vào trong núi. Hai người bị bắn chết ngay trên đèo, còn bốn người kia cũng bị bắn chết trong cuộc đọ súng ở gần Ytum-Kale. Rồi thế nào, anh có biết không? Cuối cùng toàn bộ số vàng ấy cũng biến mất, chẳng ai tìm ra. Có lẽ những người bỏ trốn đã chôn chúng ở đâu đó. Sau này, người ta lại tổ chức tìm kiếm nữa, cả một đội quân lớn lùng sục khắp núi non, bờ bụi, nhưng cũng chẳng thấy gì. Sau đó, cái đám gàn dở ngu ngốc của chúng tôi cũng phát rồ lên vì số vàng ấy, bỏ hết công việc vào rừng tìm vàng, cũng muốn trở nên giàu có trong chớp mắt, nhưng chuyện ấy không bao giờ có.

Ông lão đưa nắm tay lên chùi cặp mắt đẫm nước rồi nói tiếp:

— Tên anh là gì, chàng trai?

— Tsanka, Arachaev Tsanka.

— Anh có họ hàng gì với ông Baki-Haji không?

— Tôi là cháu ruột.

— Ông bác của anh là một người tốt, cầu Chúa phù hộ cho ông ấy!... Còn về chuyện kho vàng, chúng độc địa lắm. Bao nhiêu người đã chết vì chúng!

— Thế là còn ít đấy, - Tsanka cay độc nói.

— Anh nói gì vậy? - Ông già không nghe rõ.

— Tôi bảo, chết thế là còn ít, tốt hơn tất cả bọn họ bắn lẫn nhau, chết hết luôn.

— Ê, ê, không nên nói vậy, con trai ạ... Rõ ràng là có một lời nguyền nào đó đã ám vào số vàng ấy... Này, anh nghe đây, Tsanka, liệu có phải số vàng ấy là của ông Tsakhy không, người ta đồn ông ấy có con dê vàng mà?

— Không phải đâu, - Tsanka lạnh lùng đáp, rồi sau một lát ngẫm nghĩ, anh nói thêm: - Cái lời nguyền về số vàng ấy không chỉ lấy đi sinh mạng của một ngàn người đâu. Và cái vụ bắn nhau giữa quân đội và công an không đơn giản như vậy. Ha, ha, ha! - Đột nhiên Tsanka bật cười to. - Thế nào, ông Bushman, ông giỏi lắm, thật đáng đời. Lẽ ra tôi cũng phải như thế, như tất cả mọi người. Ha, ha, ha!

— Anh nói gì thế? - Ông lão ngạc nhiên.

— À, vậy thôi, ông không hiểu đâu.

— Làm sao mà những người già như chúng tôi hiểu được các anh, các anh còn trẻ, thông minh... - Ông già tự ái nói. - Này, anh biết không, lát nữa mọi người sẽ tới trang trại, họ sẽ nhìn thấy anh, tốt hơn là anh nên tránh đi. Người ta không thích các anh đâu.

— Thế ở đây vẫn còn người Chechnya à? - Tsanka ngạc nhiên hỏi lại.

— Cũng có. Hiện giờ ở đây có một băng nhóm người miền núi đang hoạt động, họ không để cho các cấp lãnh đạo được yên. Họ giết chóc, cướp bóc, trả thù tất cả... Một số cuộc vây ráp đã diễn ra, một vài người bị bắt, bị giết, nhưng họ vẫn tồn tại.

— Thôi được rồi, tôi đi xuống nguồn nước tắm rửa.

— Nào, chúng ta cùng đi, tôi rất thích nguồn nước ấy, có cái gì đó bí hiểm, ma thuật... Nước rất ngon, uống mãi không chán... Anh biết không, Tsanka, tôi bị sỏi trong thận và nhiều chỗ khác nữa. Chạy chữa đủ thầy, chẳng kết quả gì cả, cứ hết rồi lại có, vậy mà từ khi chúng tôi đến đây, uống nước từ nguồn nước này, mọi thứ bệnh tật đều biến mất. Nhẹ cả người. Hụ, hụ, - ông lão ho xong lại nói tiếp: - Có một điều rất đáng buồn, lũ cá hồi trong suối biến mất, ba năm nay không thấy chúng xuất hiện.

— Biến mất là thế nào? - Tsanka ngạc nhiên.

— Tôi không biết... Có lẽ là do các trang trại. Đằng kia là trại lợn, - ông lão lấy cây gậy chỉ về phía chân núi, - từ chỗ ấy mọi thứ phân rác bẩn thỉu chảy xuống dưới, cái lũ súc vật ấy làm bẩn tất cả mọi thứ. Rất may là bây giờ gió thổi từ trong núi ra, còn khi gió từ đồng bằng thổi lên, bay mùi hôi thối không thở nổi.

Hai người im lặng đi trong vài phút. Buổi sáng mặt trời chiếu sáng rực rỡ, không khí trong lành. Những giọt sương đọng lại từ đêm lấp lóa ánh mặt trời. Xung quanh chim họa mi hót ríu ran, chim én chao lượn trên trời cao, xa xa trên đỉnh núi một con đại bàng đơn độc kiêu hãnh bay liệng.

— Vùng đất của chúng tôi rất đẹp! - Tsanka thốt lên.

— Đúng vậy, - ông lão tán thành. - Còn ở đấy các anh sống ra sao? Mà anh sống ở đâu?

— Nơi đó là hoang mạc, - Tsanka buồn rầu đáp. - Bây giờ cũng tạm ổn, thời gian đầu khổ lắm. Cả nửa làng chết vì đói rét và bệnh tật... Này, ông, - đột nhiên Tsanka hỏi: - Những tấm bia mộ đâu mất cả?

— Ôi, con trai ơi! Đừng hỏi nữa! Những gì xảy ra ở đây đúng là một cơn ác mộng, một sự nhạo báng thánh thần! Anh không thể tưởng tượng nổi đâu. Những kẻ vô thần Bolsevich ấy dỡ tất cả bia mộ lên để lót đường đến trại chăn nuôi lợn.

— Không thể như thế được! - Tsanka hét lên.

— Có thể, có thể lắm, Tsanka ạ. Nếu như họ có thể trục xuất cả một dân tộc còn sống ra khỏi quê hương thì đào bới mấy nấm mộ có nghĩa lý gì. Họ không chỉ đào bia mộ, mà còn có thể đào cả tâm hồn chúng ta lên nữa đấy. Rồi anh sẽ thấy, con cháu của chúng ta sẽ chẳng còn biết cầu nguyện, không còn tin vào Thượng đế, không tôn trọng người lớn nữa, chúng uống rượu, hút thuốc công khai, chỉ thiếu điều phun khói vào mặt nữa thôi. Ôi, thật là sa đọa! Không thể kể hết được, phải tận mắt chứng kiến cơ. Thay vì Thượng đế, lũ trẻ ấy tin vào Lenin, Stalin, vào chủ nghĩa gì đó, vào tương lai xán lạn. Thật bất hạnh, bất hạnh cho dân tộc, làm sao có thể xây dựng được điều gì tốt đẹp?! Tất cả các nông trang, các Xô viết đầy rẫy chuyện gian lận, trộm cắp, dối trá, vu khống, lừa đảo! Còn những gì xưa cũ đã được bồi đắp hàng thế kỷ hóa ra là tà đạo, còn chúng tôi, những người già chỉ là một lũ lạc hậu, cổ hủ. Ngay cả việc cầu nguyện trong ngôi nhà của mình cũng sợ. Thật là tai họa! Ồ, chúng ta đi đâu thế này?

Mải nói chuyện họ đã đến nguồn nước lúc nào không hay, đúng cái nơi trước kia từng là cối xay nước của bà Haza. Hai người bước xuống nước. Tsanka nhớ lại tất cả: tuổi thơ hạnh phúc và vô tư lự, tuổi trẻ và mối tình đầu với Kesyrt, những cuộc hẹn hò ban đêm... Trái tim đau nhói... Tsanka cởi giày ra, lội xuống nước, bụm tay lại vục nước lên, khoan khoái uống rồi rửa ráy mặt mũi chân tay, gột những vệt bùn đất bám trên quần áo.

Sau đó cả hai ngồi bên bờ nguồn nước, bỏ thõng chân xuống, ngắm nhìn dòng nước chảy cuồn cuộn. Khắp nơi chim hót líu lo, côn trùng kêu rả rích. Cây cối giữa mùa xuân đang độ sung sức, sắc màu rực rỡ. Mùi hoa keo và hoa dẻ ngào ngạt, hoa mộc qua bung ra thành chùm to, trắng nõn, hoa sơn trà tỏa hương nồng nàn. Những nhánh cây mâm xôi vươn lòa xòa trên mặt nước, đùa nghịch với dòng nước chảy xiết.

— Ở đây tuyệt thật, - Tsanka khẽ thốt lên.

— Phải, quê hương của các bạn đẹp như cổ tích, - ông lão gật đầu tán thưởng.

— Này, ông hãy nói thật cho tôi biết, dân tộc của ông có thích thú khi dân tộc chúng tôi bị trục xuất không?

— Biết nói với anh thế nào nhỉ... Có thể là thích thật. Bởi lẽ chúng tôi được đưa đến một vùng đất đã được khai phá, có sẵn nhà cửa, chuồng, trại, đất đai phì nhiêu! Còn mong muốn gì nữa? Nhưng tất cả chỉ là một sự lừa phỉnh. Những giọt nước mắt và những lời nguyền của cha mẹ các anh không thể dễ dàng bỏ qua. Mà sớm hay muộn các anh cũng sẽ trở về.

— Cầu mong Thượng đế cứu giúp! - Tsanka thở dài, im lặng giây lát, rồi hỏi tiếp: - Nhưng ông hãy nói thật, nếu ở đây mà không có chúng tôi, mọi việc có trở nên tốt đẹp hơn không?

— He, he, he, - ông lão cười khẩy. - Anh quá biết rồi con gì, con trai ạ, không ai có thể hình dung nổi vùng đất Kavkaz này mà lại không có dân tộc các anh. Những người Chechnya các anh giống như lũ sói, là các vệ sinh viên của núi rừng. Sống với các anh quả là khó khăn, vất vả, nhưng không có các anh lại càng tồi tệ.

Những lời nói của ông lão làm Tsanka bật cười thoải mái rất lâu.

— Mà ông nói tiếng Chechnya cũng giỏi đấy.

— Phải, chúng tôi là những người Andya cổ xưa, tất cả đều biết tiếng Chechnya... Chúng tôi và những người Darg, người Kumyk và nhiều dân tộc khác nữa đều biết tiếng Chechnya, nó là ngôn ngữ giao tiếp chung cho nhiều dân tộc. Còn các anh, những người Chechnya, thì chẳng biết tiếng của chúng tôi mà chỉ biết tiếng Nga thôi. Anh có biết tại sao lại như vậy không?

— Tại sao ạ? - Tsanka hỏi lại.

— Tại vì ở đây, người Chechnya chiếm ưu thế hơn, nên các dân tộc khác phải nghe theo, phải học tiếng Chechnya, còn các anh lại coi thường chúng tôi, các anh chỉ coi trọng quyền lực, nên các anh phải học tiếng Nga. Anh thấy đấy, tất cả những người Dagestan nói tiếng Nga đều ngọng, còn các anh nói lưu loát hơn. Nhưng chính người Nga thì chẳng bao giờ đi học ngôn ngữ của các nước lệ thuộc mà mình đã chinh phục. Thay vào đó họ đổ xô đi học tiếng Anh, tiếng Đức. Nói ngắn gọn, dân tộc nào mạnh hơn thì ngôn ngữ của họ được nhiều người học và đó là ngôn ngữ sống. Còn khi ngôn ngữ chết thì dân tộc cũng không còn.

— Như vậy thì theo ông, cuối cùng tất cả chúng ta đều sẽ nói bằng tiếng Nga? - Tsanka lo lắng hỏi.

— Phải... rất có thể lắm. Mặc dù đối với tôi, đó là một điều rất đáng buồn, nhưng không tránh khỏi. Rồi cậu sẽ thấy, con cháu của tôi sẽ nói tiếng Nga tốt hơn tiếng dân tộc mình... Tôi nghĩ, chẳng bao lâu nữa, trên toàn thế giới sẽ chỉ còn lại ba, bốn ngôn ngữ, điều đó phụ thuộc vào tiềm lực của mỗi dân tộc. Còn sau đó, sẽ chỉ còn lại một ngôn ngữ duy nhất như nó đã từng tồn tại ở ngọn nguồn của loài người. Anh thấy đấy, Adam và Eva ngày xưa chỉ nói bằng một ngôn ngữ, nhưng sau đó, cùng với sự phát triển của dân số, các ngôn ngữ khác bắt đầu xuất hiện.

— Tại sao chúng lại xuất hiện? Tại sao loài người lại phải nói bằng nhiều ngôn ngữ khác nhau?

— Tôi nghĩ, tất cả đều bắt nguồn từ sự dối trá. Con người bắt đầu nói những điều không đúng sự thật, tiếng nói bị chia tách ra, và cứ thế tách ra mãi, biến đổi, nhân rộng. Ngôn ngữ càng dùng để nói dối, thì lại càng được sử dụng nhiều hơn, có nghĩa là họ lại càng chiếm được nhiều đất đai hơn.

— Như vậy theo ông, tức là người Andya thật thà hơn người Chechnya, còn người Chechnya thật thà hơn người Nga?

— Đúng vậy, dân tộc càng nhỏ thì ngôn ngữ càng trong sáng, ở đấy, mọi cái nhìn, suy nghĩ, hành động của họ đều hồn nhiên và tự nhiên hơn. Có thể nói, dân tộc đó ngu dốt và ít học, nhưng thực tế, dân tộc đó thật thà, trong sáng như pha lê, họ tin vào tiếng nói và những gì mình nói.

— Nếu vậy tại sao các dân tộc ít người ngày càng biến dần khỏi mặt đất, chết dần chết mòn? Tại sao Thượng đế lại không giữ họ lại trên trái đất này?

— Trái đất này đầy tội lỗi, và rất có thể trong các thế giới khác, Thượng đế cũng mang đi cả những người tốt và những người xấu.

— Hóa ra là dân tộc càng hùng mạnh, càng có nhiều đất đai và của cải thì dân tộc đó lại càng giả dối.

— Phải, tất cả mọi của cải, đất đai, thuộc địa đều có được nhờ vũ lực, lừa dối và lòng tham.

— Nhưng tôi không muốn tiếng nói của chúng tôi, dân tộc chúng tôi biến mất khỏi mặt đất, - Tsanka xúc động thốt lên.

— Tôi cũng không muốn, - ông lão đáp, - nhưng đó là điều không tránh khỏi. Nhưng dân tộc không biến mất đâu, nó chỉ bị đồng hóa thành một hình thái mới.

— Không bao giờ có điều đó! - Tsanka hét lên.

— Cầu xin Thượng đế cứu giúp! Tôi chỉ biết một điều, lúc còn trẻ, người ta nói với tôi sẽ có những con chim sắt biết bay, tôi không tin, con người có thể nói chuyện với nhau cách xa hàng trăm cây số, tôi cũng không tin, con người có thể nhìn thấy mọi thứ đằng sau dãy núi, tôi cũng không tin. Vậy mà giờ đây, tất cả đã thành hiện thực.

— Đó chẳng qua chỉ là sự tiến bộ của khoa học kĩ thuật.

— Đúng thế, và nó sẽ làm biến đổi nhận thức, nếp sống, văn hóa, và trước hết là tiếng nói.

— Tôi không tin, - Tsanka lại bướng bỉnh cãi. - Thôi được rồi, cứ cho là như vậy đi... mặc dù đó là điều không thể xảy ra. Thế còn tôn giáo thì sao?

— Với tôn giáo cũng như vậy. Anh thấy đấy, hiện giờ có bao nhiêu tôn giáo? Chỉ tính riêng đạo Hồi thôi, đã có nhiêu trào lưu, chỉ trong một làng đã có bao nhiêu giáo phái. Tại sao lại như vậy? Tại vì con người đã tùy tiện làm sai lệch theo ý mình những lời răn của Thượng đế.

— Không phải con người mà là các linh mục, các cha đạo, tóm lại là giới tăng lữ.

— Không phải tất cả, chỉ một số thôi, - ông lão giơ ngón tay lên với nhiều hàm ý. - Nhưng con người rất tỉnh táo, họ phủ nhận các giáo phái lừa dối đó.

— Thế còn đa thần giáo?

— Anh biết không, Tsanka, loài người cần phải trải qua tất cả các hình thức tồn tại trên mặt đất này để đi tới chân lý. Sự tiến bộ của khoa học kĩ thuật đưa con người đến gần Thượng đế, đặt con người lên con đường đúng đắn thật sự. Nhưng trong sự tiến hóa của mình con người không bao giờ có thể tiếp cận được với Thượng đế, có một giới hạn mà nếu vượt qua loài người sẽ bị diệt vong.

— Còn sau đó?

— Lại Adam và Eva... có lẽ thế.

— Thế còn chủ nghĩa cộng sản?

— Đấy cũng là một giai đoạn phát triển. Loài người cần phải đi từ thời kỳ đa thần giáo cho đến vô thần để đến với chân lý, đến với niềm tin vào một vị thần. Không nên cho rằng, có một tôn giáo nào đấy, một người riêng biệt được chọn lọc nào đấy gần với Thượng đế hơn. Có lẽ anh nói đúng, các cơ sở đào tạo xã hội như nhà thờ Thiên Chúa giáo, giáo đường đạo Hồi, giáo đường Do Thái và các tôn giáo khác không phải lúc nào cũng đi đúng hướng đến chân lý. Trong niềm tin vào Đấng tối cao duy nhất, không thể có sự cạnh tranh, hay ganh đua. Niềm tin không thể nằm trên đầu môi chót lưỡi, lại càng không thể qua bộ quần áo, mà nằm ngay trong chính trái tim.

— Thế chủ nghĩa cộng sản có biến mất không?

— Có, trong nỗi đau của nhân loại, - ông lão bình thản đáp.

— Vậy là, nếu chỉ có một ngôn ngữ thì cũng chỉ có một tôn giáo? - Tsanka vẫn không chịu.

— Đúng thế, con trai ạ, một Thượng đế, một tôn giáo, một ngôn ngữ mà chúng tac ó thể giao tiếp với Thượng đế... Khi đó, trên thế giới này sẽ chỉ còn sự đồng thuận, hòa bình và một thiên đường trên trái đất.

— Không đúng. - Tsanka bật dậy trong cơn hưng phấn, - Chính ông cũng thấy, thế giới đa dạng và phức tạp đến thế nào! Thượng đế đã tạo ra nó như vậy! Và nó rất tuyệt!

— Nhưng anh hãy nhìn quanh mà xem, mọi người xâu xé lẫn nhau, kẻ mạnh đè nén người yếu, một cuộc đấu tranh khủng khiếp đang diễn ra.

— Phải, đấu tranh để phát triển.

— Đúng, trong đấu tranh, loài người trải qua mọi thời kỳ phát triển để đi đến một sự thống nhất trong tất cả mọi việc.

— Khi đó sẽ không còn đấu tranh và chiến tranh nữa?

— Đúng thế. Để làm gì nữa vì cả thế giới đã trở nên giàu có. Chỉ cần giảm bớt lòng ham muốn của chúng ta xuống. Chúng ta cần gì những đồ pha lê, thảm len, ô tô sang trọng nữa?

— He, he, he, - Tsanka cười nhạo. - Không cần là thế nào? Không đâu, thưa ông, ông sai rồi. Khi dân tộc chúng ta bị kẻ thù bên ngoài tấn công, chúng ta đoàn kết lại. Nhưng khi sự xâm lược từ bên ngoài không còn nữa, chúng ta lại đánh lẫn nhau. Có nghĩa là không có đấu tranh, thì không có sự thống nhất, mà không thống nhất thì không thể đấu tranh.

— Tsanka yêu quý ơi, đó là triết học rồi, đó là quy luật xã hội...

— Ồ không, ông ơi, đó là quy luật tự nhiên, - Tsanka ngắt lời ông lão. - Nếu nói thật, trong quan điểm của ông có cái đúng, nhưng có một điều tôi không thể chấp nhận, đó là dân tộc của chúng tôi, đã từng tồn tại, đang tồn tại và sẽ tồn tại!

— Cầu xin Thượng đế phù hộ!

— Ông thấy đấy, thế giới này rất đa dạng! Và nó sẽ mãi mãi như thế. Nếu đến một lúc nào đó, như ông nói, tất cả đều biến thành một hình mẫu duy nhất thì thế giới sẽ không tồn tại nữa. Chỉ có sự đa dạng về quan điểm, về cái nhìn, về tư duy mới có thể dẫn đến sự cân bằng tự nhiên, thiên bẩm. - Tsanka hăng hái nói. - Ông nhìn xem, khi dân tộc chúng tôi vừa bị xua đuổi đi thì ngay lập tức cá hồi trong suối biến mất, còn sau mười năm nữa sẽ còn nhiều thứ khác cũng sẽ biến mất, trong đó có cả dân tộc Andya của ông...

— Đúng như thế, mỗi ngày trên trái đất đều có một cái gì đó biến mất, và chúng ta đi đến một sự hợp nhất trong tất cả mọi lĩnh vực.

— Nhưng sẽ có cái gì đó mới mẻ được sinh ra, - Tsanka thốt lên.

— Những cái mới mẻ đó là trong lĩnh vực khoa học kĩ thuật chứ không phải trong thiên nhiên. Thiên nhiên đang tàn lụi đi dưới sự thống trị của con người, còn con người chạy đua trong sự kiếm tìm của cải khổng lồ, và những của cải ấy chỉ có thể kiếm được bằng cách vắt kiệt tài nguyên thiên nhiên và môi trường sống, và nó không bao giờ có điểm dừng.

— Nói ngắn gọn, - Tsanka phẩy tay, - có thể thấy rõ ông là người có học và có đọc, nhưng tôi lại có những mối quan tâm khác, trần thế hơn. Thôi, tôi đi đây.

— Thế anh đi đâu?

— Vào núi. Tôi cũng cần phải suy nghĩ cho thật thấu đáo mọi việc. Tôi cũng đã nếm trải nhiều điều bất hạnh. Tôi cần phải suy nghĩ về những điều thiết thực chứ không phải những chuyện vĩnh cửu. Nhưng dù sao tôi cũng cám ơn ông. Ông đã giúp tôi tạm quên đi những ý nghĩ u buồn. Vậy là ông bảo, tất cả chúng ta rồi sẽ chết hết? Dĩ nhiên rồi, trước chúng ta đã có bao nhiêu người chết. Chỉ mong sao thế hệ trẻ không phải chứng kiến nỗi đau, còn mọi chuyện khác đều rất hợp lý nhưng cũng chẳng có gì quan trọng.

— Anh nói đúng, phải chứng kiến nỗi đau của những người trẻ, nhất là sự mất mát con cái, quả là không thể chịu đựng nổi. Có lẽ anh cũng không xa lạ với điều đó?

— Tôi đã mất tất cả, con lớn, con nhỏ, giờ chỉ còn lại một mình trong dòng họ. Thật ra, còn một đứa con trai nữa, nhưng không biết số phận nó ra sao. Nói chung, tôi chẳng tin vào bất cứ điều tốt đẹp nào.

— Đừng nói vậy, đừng nói vậy, con trai ạ. Thượng đế chúc phúc cho tất cả những người đã mất, và tất cả chúng ta rồi cũng sẽ chết, bởi vậy mà người ta bảo, tốt hơn là hãy nhanh chóng rời xa mặt đất đầy tội lỗi này.

— Ha, ha, ha, - Tsanka bật cười. - Vậy có nghĩa ông không thuộc tầng lớp được ưu ái nhất?

— Biết làm sao được, - ông lão khẽ mỉm cười rồi vung tay. - Phải có ai đó gánh chịu nỗi bất hạnh. Mà nói chung, mọi việc trong cuộc đời này đều chỉ là tương đối thôi. Tôi cũng mệt rồi, anh bạn trẻ ạ, tôi về đây.

Ông lão thở khò khè đứng dậy, phủi quần áo, rồi chậm rãi quay người đi về phía làng.

— Này ông, - Tsanka gọi. - Tên ông là gì?

Ông lão người Andya dừng lại, xoay người.

— Ta là Andy-Haji từ Botlikh.

— Vậy ông là Haji? Thảo nào mà ông am hiểu thế, - Tsanka tiến lại gần ông lão.

— Ta đã thực hiện chuyến hành hương Haji đến thánh địa còn trước cả ông bác Baki-Haji của anh.

Tsanka bước đến sát ông lão, giơ một ngón tay lên như để nhắc nhở:

— Xin ông hãy tha lỗi cho tôi, bây giờ có thể gọi ông là Andy-Haji từ Duts-Khote, - Tsanka lạnh lùng nói. - Nhưng với tất cả sự kính trọng của mình, tôi vẫn phải nói ra một sự thật không thể lay chuyển: ông đã vào nhầm nhà rồi. Đây là nhà của chúng tôi, làng của chúng tôi, các ông cần phải nhớ điều đó... - Ánh mắt Tsanka toát lên sự kiên định. - Và chúng tôi nhất định sẽ trở về. Nhất định!

Sau khi nghe những lời đó, ông lão thu người lại, nhũn ra, cả người tựa hẳn lên cây gậy, cúi đầu xuống, không nhìn vào Tsanka nữa.

— Anh nói đúng, anh bạn Chechnya ạ... - Ông lão khẽ nói. - Anh biết không, tôi cũng cảm thấy rất đau lòng khi bước vào nhà người khác, khi biết rõ trên đầu mình treo lơ lửng một lời nguyền và những giọt nước mắt của chủ nhà. Chẳng qua là tôi không thể bỏ mặc con cháu... Ngay ngày hôm nay tôi sẽ ra đi... Tại sao đến lúc cuối đời tôi lại phải gánh chịu nỗi đau này? Hãy tha lỗi cho ta, con trai ạ... Vĩnh biệt.

— Xin ông cũng tha thứ cho tôi... Tạm biệt ông, ông Andy-Haji từ Botlikh.

Tsanka vội vàng chạy lên trên theo sườn dốc, về phía ngọn nguồn dòng nước, vòng qua chỗ thác nước đang réo ầm ầm rồi đi vào núi, chật vật men theo con đường mòn mà ngày xưa anh đã từng đi với ông Baki-Haji. Những hồi ức cay đắng về một đoạn đời hạnh phúc đã qua lại hiện lên choán ngợp tâm trí. Tsanka chạy lên cao, vào sâu trong núi, về phía những trảng cỏ sạch sẽ của dãy Alpes để khỏi phải nhìn thấy, khỏi phải nhớ lại tất cả những cơn ác mộng này.

Phải khó khăn lắm Tsanka mới leo lên tới cái mỏm đá có thể ngắm nhìn toàn cảnh. Trái tim như chết lặng đi, các mạch máu sau gáy và hai bên thái dương đập dồn dập, Tsanka thở hổn hển, mệt mỏi ngồi xuống thảm cỏ non mơn mởn, nhìn quanh. Thế giới này, miền đất quê hương này đẹp như tranh vẽ! Những dãy núi! Bức tranh sơn thủy vùng núi trải rộng mênh mông và muôn màu muôn vẻ thấm đẫm mùi hương của các loại hoa xuân. Chim chóc tíu tít, líu lo, một làn gió trong lành từ vùng đồng bằng thổi tới, trên đỉnh ngọn núi Ertan-Lam những đám mây trắng như tuyết đang nhẹ trôi... Nhưng khi chiêm ngưỡng những cảnh đẹp đó, Tsanka vẫn không có được cái cảm giác sung sướng và hạnh phúc vì trong đó không còn toát lên niềm vui sống và sự yên bình. Tsanka nhìn mãi khu nghĩa trang đã bị đào bới đến biến dạng, nhìn trại chăn nuôi lợn khổng lồ ở thung lũng Vashandaroi, con đường ngoằn ngoèo dẫn lên trại được lót bằng những tấm đá bia mộ, những ngôi nhà nhỏ bé như đồ chơi bị bỏ hoang trong làng Duts-Khote. Sau đó Tsanka nhìn thấy một chiếc máy kéo bánh xích thô kệch đang phun khói đen nhẻm và điên cuồng rên rỉ, cày xới trên cánh đồng quê hương - có thể thấy rõ nó muốn làm đảo lộn tất cả mọi thứ trên mảnh đất này, và nó đã làm được điều đó. Những cánh đồng đất đen được cày đi xới lại mỗi lúc một rộng hơn, còn thung lũng núi Vashandaroi với vô vàn loài hoa cỏ rực rỡ sắc màu càng lúc càng bị thu hẹp lại. Xung quanh một chiếc máy kéo nằm bất động có bảy người cắp cặp, bút máy gài trên túi áo, phù hiệu gắn trên ve áo đang xúm lại. Họ chăm chú xem xét qua những cặp kính dày, nhắc nhở, chỉ dẫn điều này điều nọ, hướng cho chiếc máy kéo chạy theo tuyến cần thiết để không bỏ sót trên cánh đồng mùa xuân một cọng cỏ đang ra hoa nào, để lũ ong bướm không còn chỗ để hút mật hoa thơm ngát.

Tsanka cảm thấy một nỗi tức giận, căm ghét, thù địch và bất lực đối với những kẻ đã giày xéo, làm hỏng cuộc đời và số phận của anh. Trong cơn giận dữ, Tsanka nắm chặt hai tay lại, nhổm người lên rồi lấy hết sức nhổ một bãi nước bọt.

— Các người thật đáng nguyền rủa! - Tsanka hét lên.

Tiếng vọng của núi đồi dội lại âm âm: “Nguyền rủa, nguyền rủa”.

Tsanka còn đứng rất lâu, tuyệt vọng nhìn mảnh đất quê hương rồi chợt nghĩ: “Thế là xong, mình đã trở thành một người Abrek, mình sẽ trả thù, sẽ không để cho họ được sống yên ổn. Mình sẽ trả thù cho cha mẹ, con cái, bà con họ hàng và cho mảnh đất này. Mình sẽ đấu tranh cho đến hơi thở cuối cùng, sẽ không khoan nhượng đối với những kẻ vô thần kia, sẽ không để cho họ có được một cuộc sống yên bình trên mảnh đất thiên đường của quê hương, không để cho họ cày xới đất đai của mình nữa”.

Với những ý nghĩ đó, Tsanka đi lên theo con đường mòn bên vách núi phủ đầy cỏ dại về phía hang động. Anh giơ tay gạt tấm mạng nhện dính bết vào tay rất khó chịu rồi chui vào cửa hang nhỏ. Phải mất một lúc lâu Tsanka mới định hướng được trong cái hang tối nhờ nhờ. Cuối cùng anh nhìn thấy một luồng sáng yếu ớt và tiếp tục tiến về phía trước. Dưới chân dính nhem nhép, bốc mùi nồng nặc. Tsanka bị trượt chân, mất thăng bằng, chạm tay vào con vật gì đó rất khó chịu, tay kia đánh rơi chiếc va li xuống nền đá phát ra tiếng động khô khốc. Trong hang bắt đầu diễn ra một cảnh tượng không thể hình dung nổi: những tiếng động, tiếng kêu chí chóe lạ lùng, cùng với tiếng đập cánh loạn xạ, tất cả bỗng quay cuồng, đảo lộn. Vài lần những con thú biết bay đập vào người Tsanka rất mạnh, anh hoảng sợ ngồi xổm xuống, giơ hai tay ôm đầu. Lát sau mọi thứ như dịu lại và bắt đầu một sự im lặng đáng sợ. Khi đó Tsanka mới thận trọng đứng dậy nhìn quanh. Trên khắp trần hang, những con dơi đáng sợ treo lơ lửng với những tư thế khác nhau rất kỳ quặc. Tsanka bất giác mỉm cười, thậm chí còn huýt sáo nữa. Có một điều gì đó rất gần gũi giữa anh và những con vật hoang dã này, giờ đây anh sẽ bắt đầu một cuộc sống giống như chúng: ban đêm bắn giết, cướp bóc, còn ban ngày thì nghỉ ngơi, có thể ngay trong cái hang này cũng nên. “Thật ra, mùi hôi thối ở đây quả là không chịu nổi. Nhưng không sao, mình sẽ quen dần, sẽ đốt lửa lên, dọn dẹp chút ít, - Tsanka vừa thầm nghĩ vừa quan sát cái vòm trần bám đầy các sinh vật hoang dã. - Mình không sợ bị lây bệnh dại, mình đã phát điên, đã trở thành một kẻ không bình thường từ lâu rồi còn gì nữa”.

Tsanka tìm chiếc va li, bàn tay chạm vào một thứ dịch sền sệt, tởm lợm, bất giác tay kia phải bịt mũi, tiến dần về phía lối ra ở hướng đối diện.

Ở phía bên kia sườn núi là một thế giới khác hẳn. Tuyệt đẹp! Ở đây không có những kẻ xâm chiếm! Không khí, hoa lá và tiếng chim hót ở đây cũng thân thương hơn, vui tươi hơn, nhộn nhịp hơn. Bầu trời màu thiên thanh cao thăm thẳm. Không khí tràn ngập mùi hương nồng nàn. Cánh rừng đang trổ hoa, xào xạc những tán lá vui mừng chào đón người thân. Xa xa, dòng sông nhỏ Lene màu nước như sữa chảy ra từ khe núi sâu cheo leo trông như một dải lụa mềm. Ở sườn núi đối diện, trong cái lòng chảo thơ mộng, hồ nước mắt mẹ hiện lên lấp lóa. Không hiểu sao Tsanka lại có cảm giác, hồ nước trở nên rộng hơn và nước cũng đầy hơn. “Phải, anh nghĩ. - Bao nhiêu nước mắt cay đắng của mẹ đã tuôn chảy trong những năm gần đây”.

Tsanka nhổ một búi cỏ non, lót xuống dưới chỗ ngồi, ngắm nhìn quang cảnh quê hương bao la, anh cảm thấy đau đớn vì không còn những người thân yêu bên cạnh, trái tim nhức nhối vì những bất hạnh đã trải, vì cuộc sống không bao giờ trở lại nữa, và vì sự cô đơn. Sau đó, Tsanka ngáp hai cái rõ dài, ngả người ra, cặp mắt bất giác khép dần lại và chìm vào một giấc ngủ sâu.

... Chỉ bằng khóe mắt, Tsanka nhìn thấy một con rắn nhỏ và dài bò ra từ trong hang, nó lè cái lưỡi đầy nọc độc của mình ra, bình thản bò về phía Tsanka, khéo léo trườn qua tay, bò lên ngực, nhìn vào mặt anh vẻ xấc xược, rồi nằm khoanh tròn lại và từ từ biến thành con người. Cùng với sự lớn dần của nó, Tsanka cảm thấy sức nặng của nó đang đè lên ngực mình, làm anh cảm thấy khó thở, lại thêm cái mùi kinh tởm như mùi xác chết, mùi hang động. Cái con vật ấy cứ nhìn chằm chằm vào mặt Tsanka một cách ghê sợ bằng đôi mắt lồi của mình sau cặp kính phóng đại... Ôi, lạy Thánh! Chính là ông Andrei Moiseevich Bushman!

— Phải, tôi đây, - người mới đến mỉm cười ranh mãnh. - Công việc thế nào, Tsanka? Tôi thấy, có vẻ tồi tệ lắm phải không. Đầu đã hói, tóc đã bạc, cậu đã già.

— Giá mà ông phải trải qua những gì tôi đã trải, không biết ông sẽ ra sao.

— Chẳng lẽ còn có nơi nào tệ hơn cả Kolyma à?

— Hừ, Kolyma chỉ là chuyện nhỏ, ở đấy ông chỉ khổ đau một mình, còn bây giờ nỗi đau của tôi mới thật khủng khiếp, tôi đã mất cả gia đình.

— Tôi biết, tôi biết, Tsanka, không phải tất cả, trên mặt đất này nỗi đau phải trả bằng nỗi đau, hạnh phúc phải trả bằng hạnh phúc.

— Ông nói thế nghĩa là sao?

— Là thế này. Hóa ra, con người trên mặt đất cứ tưởng tượng ra những giá trị không có thật, suốt đời cứ tìm kiếm mà không nhận ra những điều quý giá hiển nhiên và có thể đạt được sờ sờ ngay trước mũi mình, nhưng bản chất con người là ngu muội, tham lam và báng bổ.

— Thôi ông im đi, Andrei Moiseevich ạ, ngày hôm nay tôi đã chán ngấy những bài luân lý rồi. Tôi đã mất hết con cái, chỉ còn lại một mình.

— Tôi biết, tôi biết, Tsanka yêu quý ạ, - ông Bushman vẫn mỉm cười như cũ, - Đừng đau khổ quá, Thượng đế cho ta những đứa con, rồi ngài lại lấy đi. Đến một lúc nào đó, có thể cậu lại được gặp chúng nếu như cậu xử sự đúng đắn.

— Chẳng lẽ tôi xử sự tệ lắm hay sao? - Tsanka bực tức.

— Tôi không biết vì tôi không phải là Thượng đế để có thể phán xét cậu, nhưng tôi biết một điều, cậu phải kiên nhẫn chịu đựng...

— Còn phải chịu đựng đến bao giờ nữa? - Tsanka tức giận hét lên.

— Cứ bình tĩnh, Tsanka, không lâu nữa đâu, cho đến cuối đời. Ha, ha, ha, - ông Bushman bật cười.

— Cuộc sống đáng nguyền rủa này đến bao giờ mới chấm dứt?

— Thế đấy, Tsanka ạ, - ông Bushman bỗng tỏ ra lăng xăng, trở nên nghiêm nghị, vẻ không hài lòng. - Không nên nói như vậy. Tuyệt đối không nên. Với những câu như vậy, Thượng đế có thể trừng phạt chúng ta đấy.

— Hừ, tôi và ông thì có liên quan gì? - Bây giờ đến lượt Tsanka cười khẩy.

— Không liên quan là thế nào? Từ lâu rồi, số phận đã liên kết hai chúng ta lại, kể từ ngày chúng ta cùng đi trên con đường Verkhoyansk... Cậu nhớ lần chúng ta ngủ chung trong tấm da ngựa không? Kể từ ngày ấy, tâm hồn chúng ta đã hợp lại làm một. Chẳng qua là cậu không nhận ra đó thôi vì cậu là một người vô tình, còn tôi thì nhận ra ngay và đã chịu đựng tất cả, lúc nào tôi cũng lo lắng cho cậu, luôn ở bên cậu.

— Luôn ở bên tôi, bằng cách nào? - Tsanka hỏi lại bằng một giọng giễu cợt.

— Bằng nhiều cách khác nhau, - nhà vật lý bắt đầu đếm trên ngón tay.

— Thế ông cảm thấy như thế nào khi tôi chiến đấu ở ngoại ô Moskva? Chắc là nóng lắm phải không?

— Khoan đã, khoan đã, Tsanka, đừng nhầm lẫn như vậy. Ở nơi người ta đánh nhau, giết nhau, Thượng đế không quan tâm, chỉ có quỷ Sa-tăng trong hình hài con người đánh nhau vì những của cải và đất đai hư ảo.

— Theo ông, tôi, em trai Basil của tôi và tất cả Hồng quân, đều là quỷ Sa-tăng cả hay sao?

— Ồ không, các cậu chỉ là những tên đầy tớ bắt buộc của quỷ Sa-tăng. Chúng tôi không được phép vào đó. Ở đó chỉ có quỷ dữ thôi.

— Vậy ông là thiên thần? Hay ông nấp sau lưng Thượng đế?

— Thôi đi, Tsanka, cậu nhạo báng cái gì thế? Không xấu hổ à? - Ông Bushman phẩy tay. - Tôi không ngờ cậu lại ra thế này.

— Vậy còn ông, Andrei Moiseevich, ông bắt đầu tin vào Thượng đế từ khi nào vậy? - Tsanka càng nhạo báng hơn.

— Từ khi cậu bỏ mặc tôi chết đuối. - Nhà vật lý đáp lại cũng bằng cái giọng của Tsanka.

— Không đúng! - Tsanka cau mày, nhăn mặt, hét lên. - Không đúng! Dối trá! Tốt hơn là khi ấy tôi cũng bị nước cuốn trôi cùng với ông để khỏi phải chịu bao nỗi khổ đau như thế này.

— Thôi được rồi, tôi xin lỗi, Tsanka yêu quý. - Ông Bushman lại mỉm cười. - Khi ấy chỉ còn mình cậu sống sót, cậu đã gặp may. Đừng quên đó là nhờ có tôi. Vậy là chỉ mình cậu sống sót trong số tất cả mọi người, và bây giờ cậu phải chịu đau khổ thay cho tất cả mọi người. Tôi đã nói với cậu rồi, cuộc sống không bao giờ đơn giản: mất cái này thì sẽ tìm được cái khác, và ngược lại.

— Tôi không cần một cuộc sống như thế, không cần! Ông cút đi cho rồi, đồ khốn nạn! - Tsanka tức giận thét lên, cả người run bần bật.

Ông Bushman vẫn ngồi lì trên bộ ngực phập phồng vì giận dữ của Tsanka, giống như đang cưỡi trên lưng con ngựa hoang, túm chặt vai người đối thoại, đôi mắt hấp háy, hốt hoảng, chỉ sợ đánh rơi mất cặp kính.

— Cậu hãy bình tĩnh, bình tĩnh lại, đồ thần kinh ạ. - Ông Bushman vội nói. - Cậu lảm nhảm cái gì thế? Vì những câu như thế, cậu có biết phải trả giá thế nào không? Thậm chí cậu cũng không hình dung nổi đâu!

— Cái gì? Đối với tôi, trong cuộc đời này còn cái gì tệ hại hơn nữa? - Tsanka hét lên, sùi cả bọt mép. - Nào, còn cái gì nữa, ông nói đi?

— Cậu hãy bình tĩnh, rồi tôi sẽ nói, - ông Bushman lắc đầu, nói bằng một giọng vỗ về.

Tsanka không nói gì nữa và cũng không lồng lộn lên nữa, chỉ thở hổn hển, hàm dưới nhô ra, mắt dán chặt vào cặp kính của nhà vật lý.

— Nào, ông nói đi, nói đi. Đối với tôi, còn gì tệ hại hơn nữa: hành hạ, tra tấn, giết chết... - Tsanka lại hỏi ông Bushman bằng một giọng như ngạt thở nhưng đã điềm tĩnh hơn. - Còn gì nữa? Tất cả những gì có thể xảy đến với tôi, tôi đều đã trải. Tất cả. Nào, ông tính đi: hai nhà tù, bị nhạo báng, nhục mạ, đánh đập, hai cuộc chiến tranh, còn trẻ đã mất cha, mất con, rồi sau đó...

— Thôi cậu im đi! - Ông Bushman hét lên. - Im đi. Tôi bảo cậu im đi!

— Tại sao ông lại bắt tôi phải im? Ông là gì đối với tôi? Ông có quan tâm đến tôi không? Ông đã ở đâu khi tôi mất con, khi em trai bị nghiến nát dưới vành xích xe tăng? Ông ở đâu?

— Nếu ngay bây giờ cậu không nhớ ra thì cả hai chúng ta sẽ còn đau khổ nữa.

— Tôi chẳng thể nào đau hơn được nữa, ông hiểu chứ? Ha, ha, ha, - Tsanka bật cười cay độc.

— Cậu điên rồi! Im đi! - Ông Bushman bắt đầu chẹn vào cổ Tsanka.

Tsanka trẻ hơn và lúc nào cũng tự cho mình khỏe hơn nhà vật lý lọm khọm, anh cố đẩy ông ra nhưng không được, chân tay và cả cơ thể như bị tê liệt không chịu nghe theo, cứ như là của người khác vậy. Tsanka thở khò khè, những ngón tay xương xẩu, nhỏ bé của ông Bushman càng ép mạnh vào cổ anh, không cho anh thở, ép chặt anh xuống đất. Toàn bộ sức lực như đã rời bỏ Tsanka, ý thức mất dần. Tsanka lấy hết sức còn lại vung tay lên, và đúng lúc ấy, ông Bushman bỏ tay ra khỏi cổ anh và bật lên một tràng cười cay độc:

— He, he, he, thế nào Tsanka, bạn quý của tôi, cậu chống cự à, cậu chưa muốn chết à, vẫn còn muốn đấu tranh vì sự sống, vẫn còn yêu mến cái cuộc sống “đáng ghét” này hả? Tại sao cậu lại phải cố hết sức vùng vẫy thế?

Tsanka không sao thở nổi, nhưng một làn không khí vùng núi trong lành, ngọt ngào bắt đầu ùa vào buồng phổi. Anh cố hít thật sâu vài lần, nhưng vẫn không hít được, và tỉnh lại.

— Thôi ông cút đi, đồ ngốc ạ! - Trong cơn tức giận, Tsanka hét lên.

— Tôi đi đây, đi đây, cứ yên tâm, tôi chỉ ngồi lại với cậu một lát nữa thôi. Khi nào chúng ta gặp lại nhỉ?

— Tốt nhất là không bao giờ gặp nữa, - Tsanka khó chịu bật ra.

— Nào, anh bạn thân mến, tôi nghĩ, chúng ta là bạn bè, nhưng hóa ra cậu là một kẻ tính khí thất thường, - ông Bushman làm ra vẻ không hài lòng.

— Làm sao tôi có thể làm vừa lòng ông cơ chứ, tôi có được lợi lộc gì từ ông đâu?

— Không là thế nào? - Ông Bushman vung tay, cặp kính bật lên trán. - Thế ai đã cứu cậu ở Oimiakon?

— Chẳng lẽ đó là cứu à? Chỉ toàn đau khổ!

— Tsanka, đừng quá quắt như vậy, bản thân cuộc sống là sự đau khổ. Con người sinh ra trong nỗi đau và chết đi cũng trong nỗi đau, còn khi sống trên mặt đất này thì lúc nào cũng phải lo âu.

— Nhưng tất cả những cái đó để làm gì? - Tsanka thốt lên.

— Để biết tất cả và rồi sẽ quên tất cả. Trên mặt đất tội lỗi này, gieo gì thì gặt nấy.

— Hừ, - Tsanka cười khẩy. - Thú vị thật, thế bây giờ ông gặt gì ở trên đó?

— Hiện giờ tôi còn đang lơ lửng trong không gian, chưa ở trên kia, mà cũng không ở đây.

— Thế là thế nào? - Tsanka nghiêm túc hỏi.

— Thì cũng như mối quan hệ giữa tôi và cậu, như bây giờ, nhờ lòng tốt của cậu nên tôi mới bơi được đến đây nhưng không bao giờ bơi tới nơi được, tôi chờ cậu.

— Thế còn sau đó?

— Chẳng có gì cả. Nếu cậu là con người thì cả hai chúng ta sẽ cùng bay lên trời, còn nếu cậu cứ tiếp tục báng bổ thánh thần như bây giờ, thì chúng ta sẽ mãi mãi đau khổ... Khi đó, may ra Verkhoyansk là thiên đường.

— Ông giải thích xem nào. - Tsanka há hốc miệng, không hiểu gì cả.

— Bí mật đấy, hiểu chưa?... Tôi hình dung thế này. Ai là con người thì sẽ bay đến các vì sao sáng, còn ở đó có cái gì, tôi không biết, nhưng những người xấu thì không thể đến đấy được. Nếu ai không phải là con người, kẻ đó sẽ biến thành các hạt vi mô và nằm lại trong lòng trái đất nóng bỏng.

— Thế hiện giờ ông đang ở gần mặt đất hay các vì sao? - Tsanka lo lắng hỏi.

Ông Bushman cụp mắt xuống.

— Ở đây không thể nói dối được, - nhà vật lý buồn rầu đáp, - mà đúng ra cũng không nên nói dối ở bất cứ đâu... Nếu nói thật, tôi đang ở gần mặt đất hơn, và cậu cũng như tôi. Vậy hãy cố gắng lên.

— Thế còn những người thân của tôi?

— Tôi không biết, nhưng tất cả trẻ em đều bay khỏi mặt đất tội lỗi này, đúng thế đấy.

— Vậy là tôi và ông đều gặp may, đồ quỷ sứ ạ. - Tsanka nóng nảy nói. - Vì ông mà tôi sẽ không bao giờ được gặp các con tôi nữa, đúng không?

— Sao lại vì tôi? - Ông Bushman giãy nảy. - Cậu biết gì mà nói? Nếu không có tôi thì cả hai chúng ta đã nằm sâu trong lòng đất rồi.

— Thôi ông im đi. - Tsanka cắt ngang. - Ông thấy đấy, ngay cả vàng của ông cũng bị người ta lấy mất.

— Cầu xin Thượng đế phù hộ, - ông Bushman mỉm cười, - chẳng lẽ số vàng ấy sẽ mang lại điều tốt lành hay sao? Cậu nhớ lại đi, bao nhiêu nước mắt và lời nguyền đã ám vào số vàng ấy. Từ cát bụi chúng lại trở về với cát bụi. Nếu ai đó vẫn còn bị những ánh kim đó cám dỗ, vẫn còn giữ chúng, thì kẻ đó sẽ đánh mất sự định hướng trong cuộc sống. Đó chỉ là những giá trị ảo, chỉ là ảo ảnh. Bao nhiêu máu đã đổ ra, bao nhiêu sinh mạng con người đã mất đi. Thật khủng khiếp!

— Hừ, - Tsanka cười gằn. - Sao bây giờ ông ca bài ca khác hẳn?

— Nếu cậu nhìn thấy những gì tôi thấy thì cậu cũng sẽ nói như vậy.

— Hừ, ông thì biết cái gì, nhìn thấy gì? Chỉ có tôi mới phải chịu mọi nỗi thống khổ không thể hình dung nổi trên trái đất này, chẳng có mấy người khổ sở hơn tôi.

— Thôi đi, Tsanka, thôi đi, đừng báng bổ thế, tôi xin cậu đấy. Đừng hại cả hai ta. Đừng khoét sâu nỗi đau nữa. Cậu còn chưa biết đến những nỗi đau kinh khủng hơn nhiều.

— Còn cái gì kinh khủng hơn nữa? Ông nói đi! - Tsanka tức giận hét lên.

— Tôi sẽ nói, tôi sẽ nói, - ông Bushman vội nói. - Cậu hãy nghe đây và đừng ngắt lời tôi. Chẳng hạn như nguồn nước của các cậu bị cạn khô.

— Cái gì? - Tsanka thét lên. - Đó là điều vô nghĩa không thể có được. Khi đó cuộc sống ở đây sẽ kết thúc.

— Đấy mới chỉ là khúc dạo đầu thôi, - một nét mỉa mai cay độc thoáng hiện trên khuôn mặt ông Bushman.

— Thôi ông đừng nói nữa, - Tsanka run bắn lên vì tức giận. - Không có nguồn nước, sẽ không có làng, không có cuộc sống ở Duts-Khote.

— Đúng thế, anh bạn yêu quý ạ, nhưng còn lâu mới đến điều kinh khủng nhất, - nhà vật lý thích thú cố tình nhạo báng. - Nếu dân tộc của cậu không bao giờ trở về quê hương nữa?!

— A, a, a, - Tsanka rên rỉ. - Ông im đi, im đi! Không được nói thế! Không thể như thế được!

— Có thể lắm, thậm chí còn tệ hơn nữa cơ.

— Thôi ông im đi! Đừng nói những điều gở nữa. Tôi sẽ làm tất cả theo ý ông, nào ông nói đi!

— Đấy, như thế có phải tốt hơn không, - ông Bushman hài lòng mỉm cười. - Những người Chechnya các anh chỉ nghĩ đến gia đình, dòng họ, đến những điều nhỏ bé, còn chẳng mấy ai nghĩ đến việc chung. Chính vì thế nên cứ bị đập vào đầu.

— Đó là điều mà ông muốn nói với tôi đấy hả?

— Không đâu. Cậu hãy nghe cho rõ và hãy nhớ cho kĩ. Nếu cậu muốn nhìn thấy người thân của mình, tiện thể cứu giúp tôi, cậu cần phải gột rửa tâm hồn khỏi tất cả những điều dối trá, trả thù, căm giận, hèn hạ, độc ác và đam mê.

— Ha, - Tsanka cười khẩy, - đó là tất cả những gì ông muốn khuyên bảo tôi? Những điều đó, ngay từ bé cha tôi đã dạy rồi, rồi đến ông bác Baki-Haji lại đọc cho tôi nghe một lần nữa từ kinh Koran. Bài ấy, tôi đã nghe từ lâu.

— Nghe rồi nhưng quên rồi, - ông Bushman lạnh lùng cắt ngang. - Cậu hãy nhớ, không được đi quá xa, kẻ nào muốn trả thù, kẻ đó sẽ trở thành người Arbek.

— Nhưng đó mới chỉ trong ý nghĩ.

— Phải, “ý nghĩ”. Nhưng cậu cũng biết, ý nghĩ xấu xa sẽ dẫn đến những hành động xấu xa, thậm chí còn tệ hơn nữa.

— Vậy tôi phải làm gì, chẳng lẽ cứ bình thản trố mắt nhìn tất cả sự nhạo báng đó?

— Không nên thản nhiên đứng nhìn, cần phải đấu tranh, nhưng không phải bằng những hành động thổ phỉ của người Arbek và trả nợ máu. Cả dân tộc cần phải đoàn kết và thống nhất hành động một cách khôn ngoan. Không có cách nào khác đâu. Cậu đừng lo, không cần phải trả thù những kẻ vô thần ấy, họ chỉ là những kẻ thảm hại, họ gieo cái ác thì sẽ thu được vụ mùa tương xứng. Ôi, một vụ mùa cay đắng và khủng khiếp làm sao!

Hai người không nói gì nữa, chỉ im lặng nhìn vào mắt nhau, nhớ về những gì đã trải ở Kolyma và nghĩ về điều gì đó. Cuối cùng, Tsanka phá vỡ sự im lặng:

— Thế bây giờ ông có làm gì không, hay là chỉ rong chơi?

— Ôi, anh bạn ơi, tôi sung sướng lắm. Giờ đây tôi lại tiếp tục nghiên cứu môn vật lý yêu thích của mình. Cậu biết tôi đã rút ra kết luận gì không: thế giới là vô tận cả chiều sâu lẫn chiều cao, cũng như tâm hồn con người, từ thấp hèn cho đến cao thượng.

Cả hai lại im lặng.

— Ông đã thay đổi rất nhiều trong tâm hồn đấy, - cuối cùng Tsanka thốt lên.

— Tôi cũng đã chứng kiến rất nhiều, - ông Bushman lại mỉm cười như trẻ con. - Tôi rất buồn nhớ cậu, rất tốt là hôm nay chúng ta được gặp nhau.

— Tôi cũng vậy, Andrei Moiseevich ạ. Xin lỗi, có lúc tôi ăn nói lỗ mãng.

— Bây giờ chúng ta đã là những người đồng điệu về tâm hồn. Cậu hãy cẩn thận, hãy kiên nhẫn.

— Tôi còn phải kiên nhẫn bao lâu nữa?

— Tôi đã nói rồi, cho đến cuối cuộc đời, - ông Bushman mỉm cười.

— Thế khi nào thì đến cuối cuộc đời?

— Việc ấy tôi không biết. Thôi, tạm biệt cậu, Tsanka, thời gian của tôi đã hết rồi. Tôi yêu cậu và tôi buồn nhớ cậu. Tôi sẽ chờ cậu.

Ông Bushman lại bất ngờ biến thành con rắn, trườn khỏi ngực Tsanka và bò vào trong hang. Tsanka tỉnh dậy, mở mắt ra và nhìn rõ một con rắn dài ngoằng đang bò đi.

— A, a, a! - Tsanka hoảng sợ thét lên, vội vàng bật dậy, lao xuống theo triền dốc, vấp vào rễ cây, ngã lộn nhào xuống dưới, làm đầu gối, khuỷu tay và cằm bị xây xát, rướm máu. Tsanka tỉnh lại, sợ hãi quay về chỗ cũ lấy chiếc va li.

Tsanka sống vài ngày ở quê nhà. Mới vào xuân mà những cánh rừng quê hương cũng rất hào phóng, dồi dào sản vật. Chỉ bằng những cái bẫy tự tạo, Tsanka cũng bẫy được thỏ và gà gô, anh thích thú được ăn lại các thứ rau quả rừng từ lâu đã quên lãng, nào là hành gấu già, lá tầm ma mơn mởn, rễ cây ngưu bàng ngòn ngọt, dâu tằm và dâu tây đầu mùa. Còn vào những buổi chiều đẹp trời thơ mộng trong núi, Tsanka thích thú uống trà núi ướp lá bạc hà thơm ngát với mật ong rừng nguyên chất.

Năm ngày liền, Tsanka đi thăm lại những nơi chốn xưa, nhưng đến ngày thứ sáu, một nỗi buồn bắt đầu len lỏi trong lòng. Tsanka hiểu ra rằng, anh không có việc gì làm trên mảnh đất quê hương của mình nữa khi anh chỉ còn lại một mình và xung quanh không có những người cùng dân tộc mà bên cạnh họ anh có thể cảm nhận được sự tự do, bình đẳng, chân thành và hạnh phúc.

Tsanka suy nghĩ mãi, cảm thấy hoang mang, tự dằn vặt bản thân rất lâu, cuối cùng anh đành phải quyết định quay trở lại cái vùng đất hoang mạc xa lạ toàn cát kia. Trước khi ra đi, Tsanka muốn dựng lại các tấm bia mộ bằng gỗ cho những người thân của mình. Nhưng nhớ đến lời căn dặn của ông Bushman, vào một đêm Tsanka bí mật dựng một tấm bia cao to bằng gỗ sồi già, trên có khắc hàng chữ: “Chúng tôi sẽ trở về!”.

... Cuối tháng Năm, Tsanka về đến Chyly. Người Chechnya từ những nơi rất xa biết tin Tsanka về quê liền đổ xô đến gặp anh để hỏi thăm tin tức về quê hương, về đất đai, cảnh vật, thời tiết và cả mặt trời nữa trên vùng đất tổ tiên... Đã là năm thứ tám kể từ khi họ bị xua đuổi khỏi quê hương.

✦✦✦

Tháng Ba năm 1953, Stalin qua đời. Đất nước vĩ đại tổ chức quốc tang, chỉ riêng những người di cư đặc biệt là vui mừng không nói lên lời. Trong ngôi làng nhỏ Kzyl-Tu, những người Chechnya tổ chức một lễ hội lớn. Người di cư đặc biệt là người gốc Đức và Nga không dám tham gia vào cuộc vui, họ e sợ đứng nhìn và rất ngạc nhiên vì sự ngông cuồng của những người Kavkaz. Chỉ có ông Voloshin, sau khi đã uống ngà ngà liền vào khiêu vũ, lại còn nhảy hăng hơn những người khác, nói cười thoải mái.

Chiều tối, từ trung tâm huyện lỵ Chyly một đơn vị công an đặc biệt đến làng, nổ súng chỉ thiên để giải tán đám đông và bắt đi vài người, trong đó có ông Voloshin. Sáng hôm sau, tất cả được thả ra. Trong sân đồn công an, ông Voloshin chạm trán với trưởng công an huyện, thiếu tá Svechkin, cũng là một cựu binh.

— Này, công dân Voloshin, chẳng lẽ anh không thấy xấu hổ à! - Thiếu tá nói to theo kiểu nhà binh. - Bọn họ là dân ngoại bang, là kẻ thù dân tộc, còn anh là một quân nhân chuyên nghiệp, một đại tá. Sao anh lại hành động như vậy?! Người cha của nhân dân, một con người vĩ đại, có thể nói là linh hồn và trái tim của đất nước qua đời. Thế mà anh?

Ông Voloshin đứng lại, quay về phía thiếu tá công an, bước tới vài bước, khuôn mặt của ông, sau một đêm ở phòng biệt giam trở nên xám ngắt, với những quầng thâm quanh mắt, hai gò má nổi u lên.

— Thiếu tá này, - ông Voloshin cười khẩy, đáp lại. - Từ bao lâu rồi, tôi đâu còn là đại tá nữa, mười lăm năm qua tôi là tù nhân Xô viết. Còn Stalin là kẻ thù của tôi. Cha tôi đã bị giết, anh tôi cũng bị giết, còn tôi, vì sự phục vụ trung thành của mình thì bị kết tội là gián điệp nước ngoài. Cả cuộc đời tôi đã bị hủy hoại. Thật đáng nguyền rủa.

— Bắt hắn ngay! - Svechkin la to. - Tống vào xà lim.

Đêm ấy, ông Voloshin bị đánh rất đau, bị giam vào xà lim cá nhân suốt ba ngày liền không mở cửa. Một tuần sau ông mới được thả ra: ban đêm, các chiến sĩ công an khiêng ông dở sống dở chết về nhà, bỏ lên giường. Sáng hôm sau, nữ bác sĩ Klavdya Prokophievna và Tsanka đưa ông vào bệnh viện. Sau đợt đại xá năm 1953, ông Voloshin được vợ đến đón đưa về thành phố Alma-Ata. Tại đây vào năm 1954 trong một căn nhà gỗ ở ngoại ô thành phố, đại tá Voloshin trút hơi thở cuối cùng, chưa kịp bình phục sau những trận đòn và những lời xúc phạm ở đồn công an.

✦✦✦

Vào đầu những năm năm mươi, cuộc sống của người Chechnya và Ingushetia có những thay đổi. Điều quan trọng nhất, là người dân địa phương đã hiểu ra rằng, những người Kavkaz hoàn toàn không phải là những tên cướp, không phải là bọn tội phạm hình sự mà chỉ là những con người bất hạnh, đau khổ vì sự trấn áp của những người Bolsevich. Sau năm, sáu năm sống ở Kazakhstan và ở Trung Á, người Vainakh đã hoàn toàn thích nghi với hoàn cảnh và điều kiện sống ở đây, tích cực tham gia vào các hoạt động sản xuất nông nghiệp, thương nghiệp và xây dựng. Các cơ quan lãnh đạo địa phương thường xuyên nhận được các văn bản chỉ đạo, không cho những người Kavkaz và dân di cư đặc biệt gốc Đức được nắm giữ các cương vị lãnh đạo trong các cơ quan bảo vệ luật pháp, trong các ngành đường sắt, thủy lợi, thương nghiệp và xây dựng. Nhưng những công việc khác ở quanh khu vực nhà ga Chyly hoang vắng thì không có. Vậy là những người Chechnya và những người bị lưu đày khác đành phải thể hiện cho chính quyền và người dân địa phương biết họ có những khả năng gì. Chẳng bao lâu sau, ở vùng phụ cận nhà ga Chyly, trên địa bàn của xí nghiệp thủy lợi và nông trang Kzyl-Tu mọc lên các khu dân cư lớn của người Chechnya và người gốc Đức. Những ngôi nhà chắc chắn và tươm tất của các khu cư dân mới lại càng tương phản với những ngôi nhà xiêu vẹo, ọp ẹp của dân địa phương. Trong cuộc đấu tranh sinh tồn, tính cẩn thận và cầu kỳ của người Đức, sự tháo vát của người Chechnya, cùng với sự cần cù và khả năng sống đã chiếm ưu thế. Dù muốn hay không, họ vẫn được nhận vào làm việc với tư cách là những người có chuyên môn giỏi, và nhìn chung là những người có trách nhiệm và khắt khe trong công việc. Sau khi Stalin qua đời, tức là vào mùa hè năm 1953, người Chechnya và Ingushetia thậm chí còn được vào học trong các trường trung học và cao học ở nước cộng hòa Kazakhstan và Kyrgyzstan.

Sự thay đổi trong bộ máy lãnh đạo trung ương ở Moskva ngay lập tức kéo theo những thay đổi ở địa phương. Ở Kazakhstan, các cán bộ đảng lâu năm từng bị gạt ra khỏi các cơ quan lãnh đạo những năm gần đây đã trở lại nắm quyền. Ông Sarenbaev lại được bổ nhiệm làm lãnh đạo xí nghiệp thủy lợi huyện Chyly, và Arachaev Tsanka lại được bổ nhiệm làm trợ lý đồng thời là cấp phó phụ trách chuyên môn.

Cuộc sống của Tsanka lại có những thay đổi. Công việc căng thẳng hàng ngày làm anh mệt lử và chiếm hết toàn bộ thời gian, không cho anh có lúc nào nghĩ đến những nỗi đau và mất mát không gì bù đắp nổi của mình nữa. Ông Sarenbaev đã có tuổi, hoàn toàn tin cậy giao phó công việc cho Tsanka. Vì tuổi tác và nếp sống ít vận động nên ông không thích đến dự vô số các cuộc hội họp, hội nghị, hội thảo, nên Tsanka phải thường xuyên có mặt tại các cơ quan lãnh đạo của tỉnh, thậm chí của nước cộng hòa nữa. Tsanka rất thích đến thủ đô Alma-Ata. Sau những năm tháng chiến tranh, cuộc sống tại thủ đô của nước cộng hòa đã trở nên sôi động, đa dạng và hào nhoáng.

Mỗi lần đến Alma-Ata, Tsanka đều nghỉ ở nhà ông Basov Alfred Mikhailovich, giám đốc phân xưởng cũ của anh. Ông Basov và bà vợ Alla Nikolaevna đã bị mất đứa con trai độc nhất trong cuộc chiến tranh Vệ quốc. Ngay từ lần gặp gỡ đầu tiên với Tsanka, đôi vợ chồng đã có tuổi nhận thấy vẻ ngoài và tính cách của Tsanka có nét gì đó giống với đứa con trai đã hi sinh của họ. Vợ chồng ông Basov rất gắn bó với Tsanka, họ nghĩ, có lẽ số phận đã gửi chàng thanh niên Kavkaz cô độc đến để bù đắp cho đứa con trai đã mất của họ. Họ tin vào câu chuyện cổ tích ngọt ngào mà họ nghĩ ra và lấy nó để an ủi chính bản thân mình. Trong thời gian này, ông Basov đang là trưởng ban xây dựng cơ bản của thành ủy. Ông khuyên Tsanka nên rời bỏ vùng đất hoang mạc chuyển về thủ đô. Ông hứa sẽ giúp Tsanka vào làm trong ngành thủy lợi ở Alma-Ata và sẽ được ông, người bạn cũ rất có ảnh hưởng đứng ra bảo trợ. Tuy nhiên khi trở về Chyly, giờ đây đã trở thành quê hương thứ hai của mình, gặp gỡ với những người đồng hương thân yêu, Tsanka hiểu ra rằng anh không thể bỏ họ, và nếu không có sự giúp đỡ và hỗ trợ của anh, họ sẽ lại gặp khó khăn. Bây giờ, Tsanka là người được tôn trọng và có uy tín nhất trong huyện. Hàng ngày, không chỉ có người Chechnya, mà cả người Đức, người Hy Lạp, người Tatar ở Krym và người Triều Tiên đều đến xin anh giúp đỡ, bảo vệ, hỗ trợ, hay chỉ đơn giản là để trò chuyện.

Một lần, vào cuối tháng Chạp, Tsanka đến Alma-Ata để tham dự một cuộc hội nghị thường niên của ngành thủy lợi trong toàn nước cộng hòa. Vào giờ nghỉ, Tsanka đi dạo trong phòng giải lao của nhà Văn hóa, nơi thường diễn ra các cuộc họp, tình cờ đọc được thông báo - ngày 26 tháng Chạp, tức là sau một ngày nữa, vào lúc 18 giờ sẽ có buổi dạ hội văn hóa Chechnya-Ingushetia nhân dịp Năm mới 1954. Chẳng cần nghĩ ngợi lâu, Tsanka chạy đến phòng hành chính nhà Văn hóa xin giấy mời.

Trong bữa cơm chiều, Tsanka vui vẻ kể cho ông bà Basov nghe về buổi dạ hội. bà vợ ông Basov đón nhận tin này không kém phần thích thú so với Tsanka.

— Ồ, tuyệt quá, rất thú vị. - Bà Alla Nikolaevna hưởng ứng. - Sẽ có rất nhiều đồng hương, cả phụ nữ nữa, cậu sẽ chọn cho mình một cô vợ chưa cưới. Còn chúng tôi sẽ mua cho cậu một bộ vét mới, giày mới, đúng theo thông lệ.

Ngày hôm sau, ngay từ sáng sớm, bà Alla Nikolaevna và Tsanka ra cửa hàng nhưng chẳng tìm được cái gì phù hợp. Đến trưa bà Alla gọi cho chồng ở nơi làm việc.

— Anh Alfred, - bà Alla lo lắng nói. - Chúng em đã chạy khắp các cửa hàng, nhưng chỉ toàn đồ vớ vẩn. Anh hãy gọi điện ngay cho giám đốc của hàng bách hóa trung tâm, nói cho ông ấy biết nhu cầu của mình. Sao? Có gì bất tiện đâu! Cả đời, cán bộ thành ủy chỉ nhờ giám đốc cửa hàng một việc, chẳng lẽ không được sao. Thậm chí bà ấy còn cho đó là một vinh hạnh đấy. Anh nói gì thế, em có đề nghị cho em đâu! Anh khiêm tốn quá đấy. Em xin anh, gọi điện đi, nếu không em sẽ tự gọi. Chúng em đang ở nhà, chờ điện thoại. Được rồi... Cám ơn anh.

Chiều hôm sau, Tsanka ăn diện bảnh bao đứng trên các bậc tam cấp bằng đá hoa cương nhà Văn hóa trước giờ khai mạc buổi dạ hội cả tiếng đồng hồ, đốt hết điếu này đến điếu khác bao thuốc lá thủ đô đắt tiền. Trong bộ trang phục đó, với cà vạt và đôi giày đế cao đánh xi bóng loáng, Tsanka cảm thấy không được tự nhiên cho lắm, thậm chí còn gò bó nữa. Dân chúng bắt đầu nườm nượp kéo đến. Khắp nơi chỗ nào cũng vang lên tiếng người Vainakh: mọi người trò truyện ồn ào, vui mừng vì có dịp gặp nhau, cười rổn rảng.

— Anh Arachaev! Đồng chí đại úy! - Đột nhiên Tsanka nghe tiếng gọi.

Tsanka quay người lại, ngay bên cạnh là bạn chiến đấu cùng trung đoàn Bakarov Dalkhad. Hai người bạn cựu binh ôm hôn nhau thắm thiết theo kiểu đàn ông, vỗ vai nhau bồm bộp và cùng bước vào. Trong khu tiền sảnh sáng rực, Bakarov mới có dịp nhìn kĩ người chỉ huy cũ của mình, kinh ngạc thốt lên:

— Này, Tsanka, giờ trông cậu bảnh chọe lắm, đang trên lưng ngựa đấy! Ôi, bộ áo vét!

Tsanka kênh kiệu hếch mặt lên, ngắm nhìn mình trong tấm gương ở xa, nhưng không dám thú nhận với cả chính mình vì bộ trang phục này mà anh phải mắc nợ.

— Thôi được rồi, - Tsanka đập vào vai Bakarov. - Ta đi kiếm cái gì đó, cần phải kỷ niệm cuộc gặp này chứ.

Nửa giờ trước khi khai mạc dạ hội, hai người bạn đứng trong căng-tin uống vodka, nhấm nháp bánh mì với dưa chuột muối. Tsanka nhận thấy những ánh mắt thán phục của các đồng hương đang dõi về phía mình, trong lòng rất thích thú nhưng bề ngoài vẫn tỏ ra bình thản. Khi đôi bạn nói về người thân, họ hàng, ngay lập tức Tsanka cụt hứng, vẻ mặt trở nên u buồn, chẳng còn bận tâm đến bộ trang phục nữa. Số phận của Bakarov cũng chẳng hơn gì. Hóa ra Bakarov cũng không tìm được người thân, hiện giờ vẫn sống một mình ở ký túc xá.

— Thủ trưởng biết không, - Bakarov than phiền, - mình lấy vợ đã ba năm nay, con trai hai tuổi, đang chờ đứa thứ hai, thế mà hai vợ chồng vẫn phải sống ở hai ký túc xá khác nhau, thậm chí ở hai đầu thành phố nữa.

— Sao lại thế được? - Tsanka bật cười. - Thế con của ai? Làm cách nào mà hai người có chúng?

— Chính mình cũng không biết nữa... Thế đấy, - Bakarov cũng bật cười vẻ có lỗi, rồi nói tiếp bằng giọng nghiêm túc: - Mình đã hỏi thăm mọi người về cậu, họ bảo cậu rất thân với gia đình ông Basov, chỉ cần cậu nói với ông ấy nửa lời là mình sẽ được cấp một phòng riêng. Mọi người đều được cả. Mình cũng đã chiến đấu, bị thương không chỉ một lần, huân huy chương cũng có. Cậu biết đấy! Bao nhiêu lần chúng ta cùng đi giữa làn đạn, cái chết ngu ngốc đã sờ đến gáy nhưng lại không mang mình đi để bây giờ phải khổ sở thế này. Ta uống một cốc nữa chứ...

— Nào, - Tsanka hào phóng rút những đồng tiền vừa đi vay ra. - Còn ông Basov thì cậu cứ yên tâm, một con người tuyệt vời.

— Nghe nói ông ấy rất quý người Chechnya, nhận cậu là con mà, - Bakarov hy vọng nhìn vào mặt người chỉ huy cũ.

— Đúng vậy, - Tsanka uống cạn cốc, nhăn mặt, rồi làm ra vẻ quan trọng hỏi: - Vợ cậu tên gì?... Vậy thế này, ngay hôm nay cậu cứ nói với cô vợ Ayant của mình, chẳng bao lâu nữa các cậu sẽ có một phòng riêng, hiểu chưa, trung sĩ?

— Báo cáo đại úy, hiểu ạ. - Bakarov rất mừng.

Vào hội trường, hai người bạn chiến đấu ngồi ngay hàng ghế đầu, vì đã uống kha khá nên mặt đỏ gay, ánh mắt vui vẻ. Hai người im lặng nhìn quanh, tìm người quen trong số các đồng hương. Không khí trang trọng và lễ hội. Mọi người chờ đợi một điều gì đó mới mẻ, tươi sáng, vượt lên sự mong đợi bình thường. Tsanka có cảm giác, ngay bây giờ một nhà lãnh đạo Đảng cao cấp sẽ bước ra sân khấu và tuyên bố, tất cả những người Vainakh có thể trở về quê hương, rằng Stalin và ban lãnh đạo của ông đã phạm những sai lầm vô nhân đạo nghiêm trọng, và vì vậy xin lỗi toàn thể nhân dân Liên Xô và thực sự chia buồn với những người vô tôi đã bị thiệt mạng... Với những ý nghĩ đó, Tsanka cảm thấy như có vật đè nặng trong ngực. “Dù sao thì những người Bolsevich không phải là vô vọng, họ đã trở nên nhân đạo, có lòng trắc ẩn và nhân ái”.

Đúng lúc ấy, hồi chuông thứ ba vang lên, đèn trong khán phòng tắt hết, đèn pha trên sân khấu rực lên, và trong luồng ánh sáng của nó, xuất hiện một người đàn ông đã có tuổi, khỏe mạnh, bộ vét đuôi tôm sang trọng bằng vải len, đôi giày đánh véc ni bóng loáng, cà vạt đỏ với huân chương Lenin trên ve áo.

— Ồ, đó là ông Magomedaliev! - Tsanka bất giác thốt lên.

Trong lúc người đàn ông quan trọng bước ra sân khấu và chỉnh lại micro, thì một giọng nữ rất đẹp thông báo qua hệ thống phóng thanh rất to:

— Kính thưa các đồng chí, chúng tôi xin giới thiệu đồng chí Chủ tịch ban chấp hành hội đồng hương Chechnya và Ingushetia của nước cộng hòa Kazakhstan và vùng Trung Á, nhà hoạt động nghệ thuật công huân nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Xô viết Kyrgyzstan, công dân danh dự thành phố Alma-Ata, huân chương Lenin, đồng chí Magomedaliev Akhmed Iakubovich.

Tiếng vỗ tay kéo dài, những lời hoan hô phấn khởi vang lên. Tsanka cũng vỗ tay thật lòng.

— Thưa các đồng chí! - Diễn giả bắt đầu bằng tiếng Chechnya sau đó chuyển sang tiếng Nga: - Vì hôm nay trong khán phòng có nhiều người thuộc nhiều dân tộc khác nhau, cho phép tôi được nói bằng ngôn ngữ dễ hiểu với tất cả mọi người, ngôn ngữ của Lenin và của chủ nghĩa cộng sản.

Lại những tràng vỗ tay tán thưởng vang lên. Diễn giả giơ tay lên để mọi người trật tự, khán giả im lặng ngay.

— Các đồng chí, những người đồng hương! Nhờ có sự nỗ lực hết mình của Đảng chúng ta và của Ban chấp hành Trung ương, hôm nay chúng ta mới có dịp được gặp nhau ở đây...

Một vài chỗ trong khán phòng bắt đầu vang lên tiếng huýt sáo, tiếng la ó và tiếng chửi thề những người Bolsevich. Ông Magomedaliev hơi có vẻ lúng túng. Đèn trong khán phòng sáng lên, một số người Nga và người Vainakh đứng ở lối đi đang cố xác định những người la ó.

— Các đồng chí, - diễn giả tiếp tục: - Chúng ta cần phải cám ơn Tổ quốc và Đảng vì tất cả mọi việc...

Tsanka không còn nghe thấy gì nữa, anh chỉ nhìn thấy cái cơ thể béo phì của ông bố vợ anh bạn Kurto, cái bụng phệ lộ ra khỏi hai vạt áo vét dài và cái cằm sệ mỡ che lấp cả cái nút thắt cà vạt. Ông Magomedaliev nói rất dài, hùng hồn và hoa mỹ. Ai đó lại huýt sáo, rồi thêm những người khác, thậm chí người ta bắt đầu công khai la ó:

— Cút đi cho rồi, đồ con lợn!

— Ông không phải là người Chechnya!

— Cút khỏi sân khấu!

— Đồ xu nịnh Moskva!

Một ông già râu tóc bạc trắng ngồi ở hàng ghế đầu đứng dậy, khua cây nạng chống lên.

— Im đi, câm mồm đi! - Ông lão hét lên bằng một giọng the thé.

Ông Magomedaliev cố tình ngừng lại trong giây lát, chỉnh lại giọng đã bắt đầu khàn khàn, và vẫn như lúc đầu, lại nói tiếp và kết thúc bài diễn văn của mình bằng một giọng hùng hồn, tin tưởng và cứng rắn.

Ngay sau đó, người dẫn chương trình - một người đàn ông Nga còn trẻ bước ra sân khấu. Anh ta hoạt bát, lạnh lùng kể hai câu chuyện tiếu lâm dí dỏm khiến cả hội trường cười nắc nẻ, bầu không khí dịu xuống. Tiết mục múa mở đầu cho chương trình ca múa nhạc. Tất cả mọi người trong khán phòng đều đứng dậy vỗ tay chào mừng các nghệ sĩ. Còn khi dàn hợp ca của thiếu nhi Vainakh hát một bài về quê hương thì cả hội trường không ai cầm nổi nước mắt vì cảm động và buồn nhớ quê hương. Sau đó đến tiết mục khiêu vũ của vũ công trẻ tài năng Makhmud Esambaev, tiết mục của các ca sĩ Valid Dagaev, Maryam Aidamirova, Sultan Magomaev, rồi đến tiết mục độc tấu phong cầm của nghệ sĩ Umar Dimaev được cả nước cộng hòa mến mộ, rồi các nhà thơ, nhà văn cũng lên sân khấu.

Vào cuối phần một của chương trình, ông Magomedaliev lại bước ra sân khấu.

— Các bạn đồng hương, - ông nói to. - Còn bây giờ, lần đầu tiên nữ ca sĩ tài năng Madlena Iskhodzhaeva sẽ ra mắt các bạn! Nào, hãy chào đón người đep!

Khán phòng như sôi lên. Một cô gái trẻ, vóc dáng cân đối, tóc hung, cổ áo rộng trông rất gợi cảm, đi giày cao gót bước ra sân khấu.

— Ôi, tuyệt quá! - Bakarov nói nhỏ vào tai Tsanka.

Tsanka không nói gì cả chỉ mê mẩn ngắm nhìn vóc dáng tuyệt mỹ của người đẹp. Cảm xúc đột ngột dâng trào nên Tsanka cũng mấy lần bất giác chồm cả người lên. Thật ra, Madlena hát không hay lắm, thậm chí hai lần bị vấp, nhưng khán giả vẫn nhiệt tình ủng hộ cô, thậm chí cuồng nhiệt nữa. Nói chung tiết mục nào cũng được chào đón như vậy.

Giờ giải lao, hai người bạn chiến đấu lại mò đến căng-tin. Sau cốc tiếp theo, Bakarov thì thầm vào tai Tsanka:

— Nếu mình mà còn tự do như cậu, lại có dáng vẻ bảnh bao như cậu, nhất định mình sẽ làm quen với cô gái đó. Thủ trưởng này, cậu có nhớ các tiểu thư đã chạy theo cậu cho tận giới tuyến mặt trận không?

Tsanka lại càng bốc lên, những cảm xúc lâu ngày bị quên lãng giờ như đang trỗi dậy choán ngợp tâm trí.

— Cậu thử tìm hiểu xem, cô ấy là ai và có thể làm quen bằng cách nào. Có khi ngay hôm nay chúng ta sẽ tiếp cận người đẹp. - Tsanka hăng hái đáp.

— Thưa đồng chí đại úy, đây là mệnh lệnh ạ?

— Phải, - Tsanka nghiêm túc đáp.

— Ồ, chẳng lẽ mình không phải là lính trinh sát hay sao? - Bakarov thốt lên. - Có nhiệm vụ nào ngoài mặt trận mà mình không hoàn thành đâu! Còn việc này, chuyện vớ vẩn!... Thưa đồng chí đại úy, cho phép hành động ạ! Mệnh lệnh sẽ được thực hiện, - Bakarov giơ tay chào rồi bước đi, nhưng rồi quay lại bảo: - Này, cậu gọi thêm một cốc nữa đi.

Khi Bakarov quay về thì mọi người đang lục tục trở lại khán phòng sau hồi chuông tiếp theo.

— Thủ trưởng này, - chàng trung sĩ phấn khởi nói. - Nhiệm vụ cậu giao đã được hoàn thành xuất sắc, nhưng suýt nữa thì đổ bể. Mình mò vào hành lang sau sân khấu, cánh cửa thứ ba, bên phải, có ghi hàng chữ “Phòng hóa trang” và số “6”. Bây giờ cô ấy chỉ có một mình. Mình đã nói chuyện với cô ấy, kể về cậu, tán dương đủ chuyện, chủ yếu là sự thật. Nói tóm lại, cậu đi đi... À, khoan đã, uống thêm chút nữa chứ. Mà cô ấy, nhìn gần lại càng đẹp! Thôi, Thượng đế sẽ phù hộ cho cậu! Đừng rối trí đấy, dù sao thì cậu cũng là chỉ huy tác chiến, chúng ta đã từng đè bẹp quân Đức như ruồi... Tiến lên, thủ trưởng!

Tsanka bị một ông già thấp bé chặn lại sau cánh gà, nhưng sau khi quan sát vị khách từ đầu đến chân, nhìn thấy ánh mắt cương quyết, và điều quan trọng là bộ vét đắt tiền, ông đành phải im lặng nhường đường. Tsanka mạnh bạo bước đến phòng số sáu, gõ cửa ba lần, và không chờ câu trả lời liền mở cửa ra. Madlena ngồi trước gương, ngạc nhiên quay người lại.

— Chào cô. Cho phép tôi vào chứ, - Tsanka đã hơi ngà ngà, nói rành rọt bằng tiếng Nga theo kiểu nhà binh.

Cô gái liếc nhanh nhìn vị khách vẻ soi mói, ánh mắt dừng lại nơi đôi giày rất mốt.

— Vâng, mời anh vào, - cô gái dè dặt đáp cũng bằng tiếng Nga, sau đó nói thêm bằng tiếng Chechnya: - Anh là người Chechnya? Chúc buổi dạ hội của các anh thành công tốt đẹp. - Madlena tỏ ra bối rối, hai má đỏ ửng như các cô bé làm vị khách rất thích thú.

Cô gái đứng dậy, và trong căn phòng nhỏ, hai người đứng gần nhau đến mức Tsanka cảm nhận được mùi hương tỏa ra từ cơ thể cô, nhìn rõ đôi mắt to màu hạt dẻ sáng, đôi môi mọng, mịn màng có vẻ đỏng đảnh và chiếc mũi nhỏ hơi hếch. Ánh mắt Tsanka lướt qua chiếc cổ cao, cân đối, bộ ngực trắng nõn nửa kín nửa hở. Cô gái lại càng bối rối trước ánh mắt lộ liễu của Tsanka, liền đưa bàn tay thon đẹp kéo chỗ xẻ của chiếc váy lại bằng một động tác rất điệu nghệ. Cả hai cùng đứng im như vậy trong vài giây. Tsanka không biết phải bắt đầu câu chuyện như thế nào. Đột nhiên cánh cửa bật ra và ông Magomedaliev lao vào phòng hóa trang như một cơn lốc.

— Ôi, con hồ ly tinh bé nhỏ của tôi, con chim én của tôi, em đúng là một tài năng, - từ ngoài cửa ông Magomedaliev đã liến thoắng bằng một giọng vuốt ve, chả chớt. Nhưng khi nhìn thấy trong phòng còn có một người đàn ông, ông ta sựng lại, quan sát kẻ lạ mặt ăn diện bảnh bao và thốt lên: - Ôi!

Sau khi đã đánh giá đúng giá trị của bộ vét, ông Magomedaliev làm ra vẻ nghiêm túc, ưỡn thẳng người, chìa tay ra:

— Tôi là Magomedaliev, Akhmed Iakubovich.

— Tôi là Arachaev Tsanka Aldumovich, - Tsanka nắm bàn tay béo múp, đáp lại.

— Hình như tôi đã gặp anh ở đâu rồi thì phải, - ông Magomedaliev nói bằng tiếngNga. - Có phải anh làm ở Công đoàn không?

— Không ạ, tôi là đồng hương cùng làng với con rể Kurto của ông, tôi đã đến nhà ông vài lần.

— À, à, à, - ông Magomedaliev đấm vào trán mình mấy cái, - tôi nhớ rồi, nhớ rồi... Đúng rồi, anh hùng cuộc chiến Phần Lan. Thế anh có tham gia Cuộc chiến tranh Vệ quốc không?

— Từ ngày đầu tiên cho đến tháng Sáu năm bốn bốn.

— Cấp bậc gì?

— Đại úy ạ.

Ông Magomedaliev gật gật đầu vẻ am tường rồi nhìn kĩ Tsanka một lần nữa, và cũng như Madlena, ánh mắt của ông cũng dừng lại nơi đôi giày.

— Hiện giờ anh sống ở đâu? - Ông Magomedaliev ngước đôi mắt màu đen, ươn ướt của mình lên, hỏi.

— Ở Chyly, tỉnh Kzyl-Orda ạ.

— Làm nghề gì?

— Phó giám đốc xí nghiệp thủy lợi ạ.

— Hiểu rồi, hiểu rồi, - ông Magomedaliev gật đầu. - Ở đây nước là tất cả, là tài sản.

Một khoảng im lặng lúng túng. Tsanka nhìn thẳng vào khuôn mặt bóng nhẫy, béo tốt của ông Magomedaliev, mái tóc chải chuốt cẩn thận và bộ ria mép đen được xén tỉa kĩ lưỡng.

— Hiện giờ Kurto ở đâu ạ? - Tsanka phá vỡ sự im lặng.

— Ôi, anh bạn tôi, thậm chí tôi cũng không biết nữa, không biết, - ông Magomedaliev vung tay, vẻ băn khoăn. - Nó cũng ra trận, rồi sau đó, cái thằng ngổ ngáo ấy, anh cũng biết đấy... - Ông Magomedaliev cố nở một nụ cười rồi đột ngột chuyển đề tài: - Anh có nghe Madlena hát chứ? Thật mê ly! Mà đây là lần ra mắt đầu tiên đấy! Chính tôi đã phát hiện ra tài năng thiên phú của cô ấy. - Ông quay về phía cô gái: - Tuyệt lắm! Chuẩn bị đi, mười phút nữa lại đến tiết mục của em đấy... - Rồi ông quay về phía Tsanka: - Rất vui được gặp anh. Hẹn gặp lại.

Sau khi ông Magomedaliev đi ra, Madlena với khuôn mặt rạng ngời hỏi Tsanka bằng tiếng Nga:

— Có đúng là anh thích giọng hát của tôi chứ?

— Rất thích! - Tsanka thốt lên.

— Tôi hồi hộp quá! Buổi biểu diễn đầu tiên mà. Thế khi ở quê nhà, anh làm gì?

— Chủ tịch ủy ban huyện Shali, - Tsanka đáp theo kiểu nhà binh.

— Ôi, ôi, ôi! - Madlena thốt lên. - Mời anh ngồi. Thế anh quen ông Magomedaliev lâu chưa?

— Lâu rồi, - Tsanka ngồi xuống, đáp.

Madlena cũng ngồi xuống, ngắm nhìn mình trong gương vẻ dò xét, lấy tay nhẹ nhàng vén ra sau tai chùm tóc xoăn màu hung sáng, khẽ kéo cái vai áo rộng vào một chút trong khi chính Tsanka lại nhìn chằm chằm vào đấy. Cái cảm giác ngây ngất từ lâu đã bị lãng quên choán ngợp tâm trí Tsanka. Mọi ý nghĩ của anh trở nên lãng đãng, nhưng câu hỏi của cô gái đột ngột vang lên, kéo anh về với thực tại:

— Anh có biết về nỗi bất hạnh của ông Magomedaliev không?

— Không, thế có chuyện gì vậy?

— Một năm trước, có thể là hai năm, tôi không biết chính xác, cả gia đình ông ấy ở thành phố Phrunze bị chết cháy: vợ, con gái, còn trước đó, mấy đứa cháu ngoại cũng chết vì bệnh. Đúng là một tai họa khủng khiếp.

— Họ chết cháy như thế nào?

— Ông ấy bảo, do những người Chechnya gây ra. Họ đã cướp đi tất cả, làm cho ông ấy thành một kẻ bần cùng. Nói chung, đó là những kẻ bất trị.

— Thế con trai ông ấy ở đâu?

— Người ta nói, đang sống ở Phrunze. Tôi mới gặp anh ta chưa lâu, một kẻ nghiện ngập, anh ta đến xin tiền bố... Nhưng có đúng là anh thích nghe tôi hát chứ? - Đôi mắt Madlena nheo nheo, lúng liếng.

— Rất thích, - Tsanka nở một nụ cười.

Họ còn trao đổi với nhau dăm câu nữa, Tsanka cố lấy được địa chỉ của cô gái, xin được tiễn cô về nhà sau buổi diễn.

— Tôi không biết nữa, - cô gái đỏng đảnh nói, - lúc nào mẹ tôi cũng đưa tôi về. Hơn nữa, tôi đi giày mềm, tôi vẫn được chở bằng xe ô tô.

— Tôi sẽ lấy xe, - Tsanka nói bừa.

Sau buổi dạ hội, Tsanka và bạn chiến đấu Bakarov đứng chờ Madlena bên lối đi dành cho nhân viên nhà Văn hóa. Ngoài đường trời khá lạnh, gió thổi, tuyết rơi không dày nhưng rát rạt. Quảng trường trước cửa nhà Văn hóa vắng dần, dân chúng đã về hết, chỉ còn lại một chiếc xe con đứng đơn độc ngay bên đường, máy vẫn nổ.

— Họ còn làm gì mà lâu thế nhỉ? - Bakarov bực mình. - Tôi đã tỉnh như sáo rồi.

— Hay là chúng ta vào tìm? - Tsanka đề xuất, cả người co ro, bộ trang phục bảnh bao chẳng phù hợp chút nào với sự đỏng đảnh của thời tiết, mặt mày xám ngắt vì lạnh.

— Không, cứ đứng đây thôi. - Bakarov cương quyết phản bác. - Chúng ta cần phải trụ đến cùng, ngoài mặt trận, chúng ta còn đứng vững trong nước băng giá cho đến tận sáng để tóm “lưỡi”, ở đây ăn nhằm gì?

Cuối cùng cánh cửa dành cho nhân viên phục vụ cũng mở ra, một bộ ba vui vẻ xuất hiện: hai người phụ nữ trang phục diêm dúa, cười nói rổn rảng và ông Magomedaliev. Tsanka bước về phía họ, cố tình để họ nhận ra mình. Vừa nhận ra anh, Madlena làm ra vẻ rất ngạc nhiên, kéo cao cổ áo khoác lông thỏ lên để che mặt và cũng bước về phía Tsanka.

— Anh vẫn còn ở đây à? - Cô hỏi bằng một giọng uốn éo. - Chúng tôi sẽ cùng về bằng xe ô tô. Tạm biệt anh. - Cô quay đi, nhưng rồi lại bước thêm một bước về phía Tsanka: - Đây là mẹ tôi. Anh có lạnh không? - Cô phẩy tay rồi lại đỏng đảnh, làm ra vẻ sợ sệt chạy về phía mẹ.

Ông Magomedaliev cầm tay hai người phụ nữ, lịch sự đưa họ qua quảng trường đến chỗ chiếc xe ô tô. Hai người phụ nữ đi giày cao gót bị trượt chân liên tục, la hét ầm ĩ vì sợ ngã, nhưng người đàn ông khỏe mạnh đã giúp họ đứng vững và cũng bật cười thích thú, vừa đi vừa kể cho họ nghe chuyện gì đó. Đến chỗ chiếc xe, ông lịch thiệp mở cửa sau, đưa hai người phụ nữ vào.

— Seriozha, chạy đến nhà hàng trên đại lộ Lenin, - đó là những lời cuối mà Tsanka và Bakarov đang đứng đờ người ra nghe được.

Khuya hôm ấy, trong phòng ăn của gia đình nhà Basov, Tsanka thích thú kể lại cặn kẽ tất cả mọi việc diễn ra ở buổi dạ hội, nhưng không đá động gì đến các chi tiết bên quầy căng-tin, riêng đối với cô Madlena thì Tsanka tỏ ra vô cùng ngưỡng mộ. Ông Basov, như thường ngày không thích uống trà khuya nên đi ngủ trước, nhưng khi vị khách vừa kết thúc câu chuyện, bà Alla Nikolaevna liền nhổm lên:

— Cậu cứ yên tâm, - bà Alla hăng hái nói, - đó là số phận, quả là không phí công trang phục cho cậu. Sáng mai cậu sẽ đến gặp cô ấy bằng xe công vụ của ông Alfred Mikhailovich. Tsanka này, cậu phải rèn sắt khi còn nóng! Xe của thành ủy, bất cứ người đàn bà nào, kể cả hoa hậu số một, cũng không cưỡng lại được.

Ngày hôm sau, bằng xe công vụ của ông Basov, Tsanka phải tìm mãi mới ra cái địa chỉ nhà cô Madlena ghi vội trên tờ giấy mời dự dạ hội. Hóa ra đó là một con phố mới nằm ở ngoại ô thành phố Alma-Ata. Madlena sống trong khu nhà tập thể ọp ẹp bằng gỗ dành riêng cho phụ nữ được xây từ thời trước cách mạng. Tsanka phải lần mò rất lâu trong hành lang dài, tối om, bốc mùi nồng nặc mới tìm ra được đúng căn phòng. Anh rụt rè gõ cửa, không nghe tiếng trả lời, gõ tiếp bằng nắm đấm. Cuối cùng nghe tiếng loạt soạt ở ổ khóa và cánh cửa ọp ẹp rít lên một tiếng chói tai, mở ra. Madlena hiện ra trong bộ áo váy trong nhà với đứa bé trên tay. Cô gái bị sốc khi nhìn thấy vị khách.

— Ôi, anh đấy à? - Madlena yếu ớt lắp bắp, và khi vừa nhìn thấy cánh cửa phòng đối diện hé mở cùng với cặp mắt tò mò của bà hàng xóm, cô vội nói: - Anh vào đi.

Tsanka cúi người bước vào trong phòng, chìa cho cô chủ nhà bó hoa đắt tiền và hộp kẹo thủ đô của bà Alla Nikolaevna mua cho.

— Tặng cô, và xin chào. - Tsanka ngượng ngùng nói.

— Cám ơn anh. Mời anh ngồi, - Madlena ấp úng, tỏ ra bối rối thực sự.

Tsanka ngồi xuống chiếc ghế đẩu, nhìn quanh. Căn phòng nhỏ bé, u ám, với ô cửa sổ bé tí, tấm kính mờ đục. Tường nhà bằng ván, sơn trắng, ghép nối nhiều chỗ và trét lại bằng nhựa cây. Hai sợi dây phơi căng dọc theo căn phòng, trên một sợi phơi đầy quần áo cũ trẻ con. Trong góc phòng có chiếc lò sưởi điện và mấy chiếc xô to, hai chiếc giường sắt kê dọc tường, ở giữa là chiếc bàn.

— Con ai đấy? - Tsanka phá vỡ sự im lặng.

— Con em. - Cô gái mệt mỏi đáp.

— Vậy cô có chồng?

— Không ạ, em đã ly dị rồi.

— Thế con bé bao nhiêu tuổi?

— Gần được ba tuổi.

— Hai mẹ con sống một mình à?

— Không ạ, với mẹ, mẹ em sắp về rồi.

Lại một khoảng im lặng. Tsanka nhìn kĩ Madlena và không thể rời mắt. Trong bộ áo váy trong nhà, cô gái nhìn rất trẻ và lại càng quyến rũ hơn, khôn mặt không trang điểm trông tươi tắn và trong sáng, mái tóc dày màu sáng buông xõa trên bờ vai gầy.

— Anh uống trà không? - Cô gái hỏi.

— Không, cám ơn cô. - Tsanka bối rối đáp.

Cả hai đều cảm thấy gò bó, lúng túng, một lúc lâu không ai nói gì cả. Tsanka hiểu, mình cần phải đi, nhưng anh không thể nhấc chân. Một tình cảm trìu mến không thể diễn tả đối với Madlena như tấm mạng nhện nhằng nhịt trói chặt anh vào với cô gái.

— Anh có thể bế hộ con bé để tôi chạy ra lấy nước được không? - Đột nhiên cô gái nói.

— Dĩ nhiên rồi, tôi bế được. - Vị khách vui mừng thốt lên.

Nhưng khi Madlena vừa bước ra khỏi phòng, con bé liền khóc thét lên. Tsanka bế nó đi đi lại lại trong phòng, cố dỗ dành, tìm mọi cách làm cho nó sao lãng. Tsanka bế lại gần cửa sổ, lấy tay chỉ cho nó thấy con chim sẻ đang đói và lạnh đậu trên bệ cửa. Đột nhiên, Tsanka nhìn thấy một chiếc xe con dừng lại nơi góc nhà, chính là chiếc xe hôm qua đỗ ở nhà Văn hóa, từ trong xe một người phụ nữ vội vàng bước ra, chính là mẹ của Madlena.

Người đầu tiên quay vào phòng là cô con gái, hai tay xách hai xô nước đầy, sau đó là bà mẹ.

— Mẹ đi đâu thế? - Madlena to tiếng với mẹ.

— Con hét cái gì thế? - Người đàn bà phản công ngay. - Mẹ đã bảo rồi, mẹ đến nhà hát, bị giữ lại do công việc. Ôi mẹ mệt quá đi mất. À, chào anh. - Cuối cùng bà quay về phía Tsanka. - Chúng tôi muốn chuyển đi, còn hiện giờ khổ sở thế này đây. Mọi chuyện chẳng đơn giản chút nào. Có phải anh là người mà con gái tôi nhắc đến không? - Bà chuyển sang nói bằng tiếng Nga: - Anh là phó giám đốc xí nghiệp thủy lợi?

— Vâng ạ, - Tsanka ngượng nghịu đáp.

— Đây là mẹ tôi, tên là Mylana, - Madlena giới thiệu mẹ mình với Tsanka bằng một giọng khó chịu.

— Rất hân hạnh. Thôi, tôi đi đây. Xin mọi người thứ lỗi vì sự đường đột ạ.

— Không sao, không sao, anh cứ đến chơi. Chúng tôi rất mến khách, - bà mẹ đáp. - Ồ, lẽ ra anh nên ở lại dùng trà. Ôi hoa đẹp quá, lại còn kẹo nữa.

— Cám ơn, cám ơn. Tạm biệt. - Tsanka vừa đi giật lùi ra cửa vừa nói, khi ra đến hành lang anh nói thêm: - Madlena, tôi gặp riêng cô một phút.

Ngoài hành lang, Tsanka hẹn gặp Madlena vào buổi chiều. Thoạt đầu Madlena còn phân vân, lắc đầu vẻ không hài lòng, nhưng khi nghe Tsanka nói lẽ ra ngày hôm nay anh phải trở về nhà, cô liền đồng ý, rồi làm như vô tình bảo đây là trường hợp rất đặc biệt, rằng cô không bao giờ hò hẹn với những người đàn ông không quen biết. Cô còn nói, nhiều chàng trai đang tán tỉnh cô, không để yên cho cô tập luyện. Tsanka tin ngay tất cả những lời đó. Anh rời ngôi nhà u ám và hôi thối ấy với nụ cười trên môi của một chàng trai lần đầu si tình.

Ngồi vào xe ô tô, Tsanka còn liếc nhìn khu nhà tập thể một lần nữa - từ tất cả các ô cửa sổ, những cái đầu phụ nữ đang nhìn về phía chiếc xe với ánh mắt tò mò, thậm chí ghen tức.

Buổi chiều hai người đi dạo trong thành phố giá lạnh. Madlena kể về số phận không may mắn của mình, về tuổi trẻ đã bị hủy hoại trong cuộc hôn nhân, về sự tàn nhẫn và thói trăng hoa của người chồng. Tsanka thất vọng bảo, không phải tất cả đàn ông đều như vậy, vẫn có những người chung thủy, tận tụy và xứng đáng. Gần cuối cuộc gặp họ rẽ vào cửa hàng, Tsanka mua cho Madlena đủ thứ bánh kẹo.

— Anh hào phóng và chu đáo quá. - Madlena nói lúc chia tay. - Với ai anh cũng đối xử thế này hay chỉ với em thôi?

— Chỉ với em thôi! - Tsanka thành thật đáp, con tim như chết lịm.

... Đêm hôm ấy, Tsanka nằm trên tầng ba, toa giường nằm cupe, trong luồng ánh sáng mờ mờ, cặp mắt sáng lên, miệng mỉm cười trong sự hưng phấn và đam mê như thời trai trẻ. Nỗi khát khao mãnh liệt như thức tỉnh cùng với tình cảm thương mến đối với cô gái trẻ trung, xinh đẹp. Tsanka như bị bỏ bùa, si mê đắm đuối và cảm thấy vô cùng hạnh phúc. Lát sau, cùng với tiếng ngáy của người bên cạnh và sự lạnh lẽo, bẩn thỉu của chăn nệm, những ý nghĩ u ám bắt đầu len vào trong đầu Tsanka - những khoản nợ nần chồng chất và hai ngày quá thời hạn không có lý do chính đáng của chuyến công tác. Tất cả những điều đó cũng làm ảnh hưởng đến tâm trạng vui vẻ của Tsanka. Anh cố xua đuổi chúng đi để chìm vào giấc ngủ trong tiếng gõ đều đều của bánh xe trên đường ray.

Quá nửa đêm, Tsanka tỉnh dậy. Đoàn tàu đang dừng ở ga nào đó, người ta thông báo chờ tránh tàu. Ngoài trời, một cơn bão tuyết đang hoành hành, trong toa lạnh lẽo, ngột ngạt, bốc mùi cá muối và đủ thứ mùi khó chịu khác. Ở tầng dưới, người đàn ông vẫn bình thản ngáy, sau tấm vách ngăn nghe loáng thoáng tiếng phụ nữ thì thầm to nhỏ, từ cuối toa vọng lại tiếng chửi tục của người phụ trách toa say xỉn. Tsanka nhìn ra cửa sổ: trên sân ga một người đàn ông trong chiếc áo bành tô dài đang dắt đứa con nhỏ, bước vội. Tsanka chợt nhớ đến con trai Gelany bị thất lạc của mình, rồi nhớ đến những đứa khác, máu như dồn hết lên đầu, trái tim đau nhói vì nỗi buồn tê tái, Tsanka quay mặt về phía vách ngăn lạnh lẽo, nhớp nhúa, nghẹn ngào khóc nấc lên... Đoàn tàu rùng mình, lại tiếp tục lăn bánh...

Ở cái nơi hẻo lánh như Chyly, Tsanka không dám khoe bộ trang phục hiếm hoi, đắt tiền của mình. Trước năm mới, thông qua một người quen là bác sĩ người Triều Tiên cũng là dân di cư đặc biệt, Tsanka bán lại bộ vét cho một tay chơi địa phương với cái giá gấp ba lần giá gốc. Ngay trong buổi chiều cuối năm đó, qua đường bưu điện, Tsanka gửi trả lại số tiền nợ cho gia đình ông Basov, đồng thời gửi điện chúc mừng năm mới cho vợ chồng ông và cho cô Madlena.

Tất cả những ngày nghỉ Tsanka đều ở cơ quan - anh trực lãnh đạo xí nghiệp thủy lợi, đồng thời viết báo cáo tổng kết năm và kế hoạch năm sau. Buổi tối, các đồng hương đến chơi và cùng đón năm mới với anh ngay trong văn phòng cơ quan. Ngày mùng bốn tháng Giêng, đúng tám giờ sáng, trong cuộc họp đầu năm, Tsanka trình bày báo cáo tổng kết năm qua và kế hoạch chi tiết của năm tới. Ông Sarenbaev ngồi đầu bàn chủ tọa gật đầu lia lịa tán thành, thỉnh thoảng lại ngáy khò khè theo kiểu người già. Những năm gần đây, công việc càng nhiều, nhưng nhờ sự điều hành hiệu quả của “xí nghiệp thủy lợi Chyly” mà hai nông trang trồng lúa vốn làm ăn thua lỗ, cùng với một xí nghiệp thủy sản, hai nhà trẻ, một trường nội trú và một trường trung cấp kĩ thuật đã tự cân đối được kinh phí. Còn đối với Tsanka, thời gian nghỉ ngơi của anh chỉ còn là những giấc ngủ tranh thủ ngắn ngủi.

Mặc dù vậy, Tsanka vẫn tìm được thời gian để viết những bức thư cảm động và lãng mạn cho Madlena. Thời gian đầu, các sáng tác của anh còn khô khan và dè dặt, sau đó nhờ sự đáp lại của người yêu nên Tsanka đã mở toang lòng mình, các bức thư gần như trở thành các tác phẩm thi ca, thậm chí thành lời bài hát nữa nói ngắn gọn, Tsanka đã nông nổi phơi bày hết ruột gan.

Cứ sau ba thư của Tsanka thì Madlena đáp lại một bức. Xét đến yếu tố dường như ngày nào Tsanka cũng viết thư, có thể mạnh dạn nói rằng, cô gái cũng đáp lại thường xuyên, và có thể nói thêm, sự đáp lại cũng rất đồng điệu. Thật ra, những bức thư của Madlena ít lãng mạn hơn, chủ yếu mang yếu tố trao đổi thông tin. Trong mỗi bức thư đều có những câu hỏi dạng khai báo - từ diện tích nhà ở cho đến thu nhập cá nhân, giày dép, chứng hói đầu “đáng lo ngại”, rồi quan điểm đối với văn học nghệ thuật, đối với những con người dành trọn cả cuộc đời duy nhất của mình cho công việc lao động “khổ sai” này.

Nói ngắn gọn, mọi việc tiến triển tốt đẹp, nhưng đột nhiên Madlena bỗng cắt ngang: “Madlena không thể viết hết ra đây, nhưng nếu anh Tsanka không đến ngay, thì Madlena không thể chịu đựng nổi một cuộc chia ly dài như thế được”. Cuối thư lại có chữ PS rất xa lạ đối với Tsanka và những dòng sau đây: “Xin đừng cười nhạo trên sự yếu đuối và thẳng thắn của em. Phải, em ngây thơ và cả tin. Trong đời, em đã phải chịu bao đau khổ vì điều đó, nhưng em không thể sống khác được. Em chân thành tin tưởng anh và... Anh ùa vào cuộc đời em như cơn lốc, em không còn sức... Hãy thương hại em, chẳng lẽ em không đáng được hưởng một niềm hạnh phúc phụ nữ nhỏ bé hay sao? Nếu tất cả những gì anh viết không xuất phát từ trái tim trong sáng thì đó là nỗi bất hạnh của em, có thể là cái chết nữa. Em không thể chịu đựng nổi điều đó. Em hy vọng, anh là một người đàn ông cao thượng và hiện đại”. Trong đó, câu cuối được gạch đít rất đậm.

Tuy nhiên, bức thư chưa chấm hết ở đây. Bên dưới, bằng một nét chữ nhỏ li ti, có một đoạn viết thêm: “Con gái em đã bị những người thân của chồng cũ bắt đi rồi, giờ đây em chỉ còn lại một mình, như anh”. Rồi còn tiếp: “Em tranh thủ viết lúc đang tập hát. Xin lỗi vì nét chữ. Dàn nhạc đang đợi. Rất vất vả. Người ta mời em đi lưu diễn ở Moskva và Leningrad, nhưng em chưa vội nhận lời, em chờ lời khuyên của anh”. Sau đó là ngày tháng, địa điểm là “phòng tập trung tâm, nhạc viện Alma-Ata và một chữ ký bay bướm, cầu kỳ.

Tsanka đọc đi đọc lại bức thư cả chục lần, lúc đi nằm vẫn còn rất cảm động. Sau đó anh bật dậy, đọc lại bức thông điệp nhạy cảm ấy một lần nữa, đi đi lại lại rất lâu trong phòng, không sao ngủ được. “Không, không, - Tsanka nghĩ, - mình cần phải đối xử với cô ấy một cách cao thượng và hiện đại... Ôi, lạy thánh, nhưng “hiện đại” là thế nào nhỉ? Phải hiểu thế nào cho đúng? Có thể mình là người không hiện đại chăng? Dĩ nhiên rồi, mình lớn tuổi hơn nhiều so với cô ấy, mình sống ở vùng hoang mạc. Không sao, không sao, mình sẽ xứng đáng với niềm hy vọng của cô ấy, mình sẽ cứu cô ấy. Cô ấy thật bất hạnh! Thậm chí con gái cũng bị cướp đi mất.

Đúng rồi, cô ấy từng nói, chồng cũ của cô ấy là một kẻ bệ rạc. Có thể những người thân của anh ta cũng vậy... Thế còn mẹ cô ấy?... Một mụ đàn bà ngu ngốc và... Ồ không, không được nghĩ về mẹ Madlena như thế. Mặc dù... Nói thật, bà mẹ chẳng giống chút nào với cô con gái. Bà Mylana trông thật khó chịu và đáng ghét. Môi mỏng, cằm ngắn, nếp nhăn cố hữu giữa hai mắt... Nói chung, trông bà ấy rất u ám và tối tăm. Ơn trời, cô con gái không giống mẹ! Madlena là một công trình tạo hóa kiều diễm! Một tài năng thiên bẩm! Dĩ nhiên rồi, cô ấy có năng khiếu thực sự, tài năng ấy cần phải được phát triển. Cô ấy thông minh, tài giỏi! Thế mà gốc gác chỉ là một cô gái miền núi, một di dân đặc biệt, với những buổi tập ở nhạc viện trung tâm, với dàn nhạc, sau đó là các chuyến lưu diễn ở Moskva, Leningrad, có khi lại còn ra nước ngoài nữa. Dĩ nhiên rồi, với hình thức, tài năng và chí hướng ấy, rất có thể lắm! Mình phải giúp cô ấy. Mình sẽ cưới cô ấy. Ôi, thật khủng khiếp! Vợ mình là một ca sĩ trẻ tài năng, xinh đẹp! Mình sẽ đi khắp thế giới cùng với cô ấy trong các chuyến lưu diễn... Thế còn xí nghiệp thủy lợi? Mặc xác nó, suốt ngày cứ phải chúi mũi vào công việc mà chẳng ai biết đến. Không, mình sẽ chuyển đến Alma-Ata, sau đó có thể sẽ chuyển đến sống ở Moskva cùng với Madlena... Ôi, hạnh phúc quá đi mất!”.

Với những ý nghĩ đó, Tsanka lên giường nằm, cứ lật qua lật lại, trằn trọc mãi mà không ngủ được.

Sáng tinh mơ, khi trời còn tối, trong cơn bão tuyết tháng Hai, Tsanka chạy đến nơi làm việc. Do mất ngủ nên đầu đau nhức, cơ thể mệt mỏi rã rời, công việc trở nên nặng nhọc. Sau bữa trưa, Tsanka vào phòng ông Sarenbaev, rồi không dám nhìn thẳng vào mắt ông, anh bảo, anh cần phải đi Alma-Ata để xin cấp bổ sung kinh phí và phê duyệt kế hoạch năm. Người lãnh đạo khôn ngoan dường như cũng đoán ra điều gì đó không bình thường, tuy nhiên ông không gây khó dễ cho Tsanka, cho phép anh đi công tác năm ngày kể cả đi về. Lúc chia tay, ông Sarenbaev, như một người cha lo ngại hỏi:

— Sao trông tướng mạo cậu không được khỏe, ốm đau gì à?

— Dạ, không ạ, mọi việc vẫn bình thường, - Tsanka đáp, nhưng đầu óc chỉ nghĩ đến cuộc gặp với người yêu dấu.

Đến Alma-Ata, Tsanka gọi taxi phóng thẳng từ nhà ga đến nhà Madlena. Trên đường đi anh dừng lại mua hoa và kẹo. Đứng trước cửa phòng Madlena, Tsanka nhìn thấy bức điện khẩn của anh gửi cho cô báo tin anh sẽ đến gài trong khe cửa. Linh cảm có điều gì đó chẳng lành, Tsanka gõ cửa phòng bên cạnh.

— Hai hôm trước, ba người bên ấy đã lên chiếc ô tô màu đen đi rồi.

— Ba người là ai? - Tsanka ngạc nhiên.

— Còn ai nữa, mẹ, con gái và cháu gái.

— Thế đứa cháu vẫn ở với họ à?

— Chứ còn ở đâu nữa?

Tsanka còn quay lại đây hai ngày nữa, nhưng bức điện tín của anh vẫn không có người nhận. Nổi điên lên với cả thế giới, nhưng Tsanka đành phải quay về. Một tuần sau, anh nhận được thư của Madlena. Hóa ra cô ấy đi lưu diễn ở Phrunze. Mẹ cô phải hộ tống cô “không rời nửa bước”. Về đứa con gái, không hề có một lời nào. Đến lượt mình, Tsanka gửi một lá thư khô khan, lạnh lùng, bóng gió chuyện không trung thực về đứa con gái. Chẳng bao lâu sau, có ngay trả lời. Bức thư dài, đau xót và kết tội Tsanka. “Em không nghĩ là anh lại không vui mừng khi con gái em trở lại. - Cô viết, - Nó là người thân duy nhất của em. Mẹ con em đã giành lại con gái từ tay những kẻ man rợ đó với sự giúp đỡ của công an và ông Magomedaliev”. Rồi cô viết tiếp: “Em tin tưởng anh như thế, sẵn sàng chấp nhận tất cả, thậm chí bỏ cả sân khấu, còn anh, hóa ra cũng như những người đàn ông Chechnya khác - ích kỷ, cổ hủ. Các anh chỉ nhìn thấy ở người phụ nữ một con nô tỳ, nhưng em không muốn thế. Em mong ước sự bình đẳng, một cuộc sống hạnh phúc, thậm chí xán lạn. Em đã tin anh, đã hồn nhiên cởi mở tấm lòng mình với sự ngây thơ thiếu nữ. Em muốn tô thắm cuộc sống của anh và của em. Cả hai chúng ta đã phải chịu bao bất hạnh, khổ đau trong cuộc đời này, vậy mà anh lại xúc phạm em một cách tàn nhẫn, đã nhổ bọt vào tâm hồn em... Nhưng dù có thế nào, em vẫn cám ơn anh. Anh là người đàn ông cuối cùng mà em đặt trọn niềm tin. Tất cả. Trong cuộc đời em sẽ không có một người đàn ông nào khác. Chẳng thà sống một mình còn hơn. Anh không thể hình dung nổi em đau khổ thế nào khi đọc thư anh. Sau đó, em đổ bệnh ba ngày liền, không ăn uống gì được. Vì than khóc nhiều quá mà cổ họng em bị đau. Giờ đây em không biết phải làm gì nữa. Rất có thể phải quay về làm công nhân trong nhà máy. Dù sao thì cũng cần phải chăm sóc mẹ đang bị bệnh và đứa con nhỏ. Em chưa nói gì với họ cả, vẫn giấu kín mọi chuyện trong lòng, nhưng hình như mẹ và con gái cũng cảm nhận được nỗi đau và sự xúc phạm mà em phải gánh chịu, họ cũng rất khổ tâm... Nếu nói một cách trung thực, em đã quen với những hành động đê tiện và dối lừa của những người đàn ông Chechnya. Tất cả các anh đều là những kẻ quê mùa vô học, đối với em, anh cũng là một người như vậy. Em chỉ mong chúng ta sẽ có được sự đồng cảm mãi mãi. Nhưng, ôi thôi!...

Tsanka, xin anh tha lỗi vì sự gay gắt và lỗ mãng, nhưng em không thể hành động khác... Vấn đề là ở chỗ, vì khủng hoảng tinh thần và than khóc nhiều quá mà em đã bị mất giọng, không thể lấy lại được biên độ và âm sắc cần thiết. Không có sự tham gia của em, chương trình ca nhạc phải hủy bỏ. Giờ đây, chuyến lưu diễn của cả tập thể ban nhạc đang được xem xét, cân nhắc. Chỉ đạo nghệ thuật và giám đốc nhạc viện quốc gia rất lo. Các bác sĩ đang chăm sóc cho em, thậm chí cả trưởng ban văn hóa Ban chấp hành Trung ương Đảng nước cộng hòa Kazakhstan cũng đến đây. Mọi người đều rất lo lắng, nhưng em không thể nói cho họ biết về nỗi đau của mình, rằng em chẳng còn tâm trí đâu mà hát nữa. Mọi việc thế là hết! Cuộc sống chẳng còn ý nghĩa gì nữa. Ba người phụ nữ cô độc, bất hạnh và cùng quẫn đã từng tin tưởng anh, giờ đây đành phải nói lời cuối “Vĩnh biệt”! Cám ơn anh vì tất cả!”. Sau đó là ngày tháng, và lại cái chữ ký bay bướm, và lại lời tái bút PS khó hiểu bằng một nét chữ nhỏ xíu: “Con gái cứ hỏi em, tại sao cái bác cao cao, tốt bụng và có kẹo, không đến nữa. Nó yêu quý anh đến mức ngay cả khi mắng nó, nó bảo sẽ mách anh. Có lần nó còn hỏi “Có phải cha con không?”. Em biết nói với nó thế nào đây?... Đau quá”.

Cuối cùng thì bức thư ấy cũng làm Tsanka phải mủi lòng. “Quả thật, mình đúng là một kẻ thô lỗ, vô học, cục cằn, - Tsanka tuyệt vọng nghĩ. - Tại sao mình lại có thể xúc phạm những người phụ nữ cô độc, đáng thương như vậy chứ? Đúng là mình đã xử sự không đúng với tư cách một đấng trượng phu. Không tìm hiểu kĩ vấn đề, đã vội vàng xúc phạm một cô gái trẻ, tứ cố vô thân. Mà cô ấy thông minh thật, một cô gái lý tưởng, tuyệt vời, còn mình là thằng ngu, là gốc cây mục. Một niềm hạnh phúc như thế, một cô gái xinh đẹp và thơ ngây, tin tưởng mình như thế, chân thành như thế, có thể nói đã tỏ tình trước với mình, thế mà mình, đúng là đồ súc sinh... đồ ngốc. Ngoài cái xí nghiệp thủy lợi ra, mình chẳng còn biết gì nữa...”.

Tuy nhiên, điều làm Tsanka ngạc nhiên hơn cả là trong bức thư ấy có vô số những từ ngữ của giới trí thức cao cấp. Hôm sau, Tsanka đến thư viện huyện (cũng vì chuyện này mà trong vùng lan truyền bao nhiêu chuyện ngồi lê đôi mách, tuy nhiên phần lớn mọi người đều thông cảm và ủng hộ lòng nhiệt tình và cảm hứng sáng tạo của anh chàng phó giám đốc xí nghiệp). Tsanka chúi mũi vào các tập từ điển dày cộp trong phòng đọc. Mọi thứ đều rõ, chỉ có hai chữ PS là Tsanka không hiểu. Đành phải đến gặp hiệu trưởng trường trung học - người uyên bác nhất trong cả vùng. Sau đó, Tsanka cũng muốn trả lời Madlena bằng một giọng văn uyên bác như vậy. Lại mất cả buổi chiều ngồi trong thư viện, cố nhồi nhét vào bức thư cả mớ từ ngữ xin lỗi và hạ mình, khoa trương và bay bướm. Về nhà, đọc lại bức thư lần nữa, Tsanka suýt ứa nước mắt vì những câu van xin thống thiết. Khi bình tâm trở lại, Tsanka cảm thấy trong lòng nhẹ nhõm như đã được tha thứ. Tsanka ý thức rất rõ, mình phải có trách nhiệm đối với số phận của cô gái bất hạnh. Anh lại hình dung ra vẻ đẹp của cô và hiểu rõ, anh đã yêu cô say đắm như bị bỏ bùa mê... Thật sung sướng!

Nhưng sáng hôm sau, đọc lại những lời lẽ thống thiết viết hôm qua, Tsanka không chịu nổi phải xé vụn ra và ném vào sọt rác... Nền văn học đã phải hứng chịu những tổn thất không bù đắp nổi. Sự thật đúng như vậy! Đã có bao nhiêu sáng tạo độc đáo, chân thành từng bị nước, gió, lửa và sọt rác cuốn đi mất?! Còn khi đó Tsanka chỉ sợ lá thư sẽ bị ai đó không phải là người yêu của mình đọc. Họ sẽ cười nhạo vào cái sự ngu ngốc và yếu đuối của anh mà không hiểu nổi sự xúc động chân thành của anh, và họ sẽ nhổ toẹt vào tâm hồn anh. Tsanka quyết định phải tâm sự trực tiếp với Madlena, nếu cần, anh sẽ quỳ xuống xin lỗi. Tsanka muốn gặp Madlena, nghe cô nói và nói cho cô nghe.

Tsanka lại đến năn nỉ giám đốc Sarenbaev xin nghỉ phép hai tuần, thậm chí không lương cũng được.

— Cậu làm sao thế, si tình hả? - Ông Sarenbaev bực mình. - Lại đến Alma-Ata? Chắc là cậu đã gặp một con chó cái nào ở đấy chứ gì. Ở đây có bao nhiêu phụ nữ chưa chồng, lại là đồng hương của cậu, tha hồ chọn, thế mà cậu, đúng là đồ tâm thần!

Nhưng Tsanka vẫn khăng khăng bướng bỉnh như con bò đực. Anh chỉ nhìn thấy trước mắt mình một sáng tạo thiên nhiên tuyệt vời - khuôn mặt và cơ thể xinh đẹp của Madlena. Chẳng lẽ lão già ba hoa Sarenbaev này có thể tìm ra ở đây một cô gái thông minh và xinh đẹp như thế?... Ôi, cô ấy hát mới hay làm sao!

— Thôi được rồi, tôi cho cậu một tuần đi công tác, chỉ có điều hàng ngày phải có mặt ở Tổng cục Thủy lợi, tôi sẽ trực tiếp kiểm tra. - Ông Sarenbaev bực bội cằn nhằn, sau đó giao cho anh một số công việc, đặt ra một số yêu cầu, cuối cùng ông hỏi: - Có tiền không?

— Có một ít ạ. - Tsanka dè dặt. - Tôi có thể tạm ứng được không?

— Ôi, Tsanka, - ông Sarenbaev lắc đầu. - Tôi thấy cậu không còn là cậu nữa... Những chuyến đi như thế này không mang lại điều gì tốt đẹp đâu. Bọn con gái thủ đô chỉ là một lũ rác rưởi thôi.

— Nhưng tôi có đến với các cô gái đâu, - Tsanka chống chế.

— Chẳng lẽ đến với đàn ông? - Ông Sarenbaev cười khẩy. - Thôi được rồi, viết giấy tạm ứng đi, bao nhiêu cũng được, sau đó phải nghĩ ra cách để có tiền thưởng.

— Cám ơn anh ạ. - Tsanka mỉm cười.

Ngay sau đó Tsanka gửi cho Madlena một bức điện, rồi lên tàu ngay. Đoàn tàu chạy ì ạch, chậm chưa từng thấy, đỗ hàng giờ ở các ga, mặc dù vậy vẫn đến đúng giờ. Tsanka lại lao thẳng ra ngoại ô Alma-Ata bằng taxi. Anh phấn khởi, hăng hái chạy dọc theo hành lang khu nhà tập thể của người yêu, ôm trên tay bó hoa đắt tiền, cùng với bánh ngọt và kẹo.

Madlena chỉ có một mình ở nhà. Mẹ và con gái đi dạo. Tsanka quên mất toàn bộ bài diễn văn đã chuẩn bị trước, cứ ấp úng mãi. Vẻ kênh kiệu và lạnh lùng của người yêu lại càng làm Tsanka hoảng sợ, trong khi cô lại càng xinh đẹp hơn trước. Madlena mặc chiếc áo váy ngắn, giản dị, ôm sát lấy cơ thể, mái tóc tết lại thành một bím dày và dài nằm trên bộ ngực cao. Cô cứ nhìn ra cửa sổ, vẻ buồn bã.

— Madlena, xin em tha lỗi cho anh, - Tsanka lao tới.

Cô hơi né sang một bên, mắt vẫn nhìn ra cửa sổ như cũ.

— Tại sao? - Madlena lạnh lùng hỏi. - Hay đó là do vận mạng, số kiếp của em. Có lẽ suốt đời em sẽ phải đau khổ trong cảnh cô đơn.

— Không, xin em đừng nói thế, - Tsanka năn nỉ.

— Không sao, em đã quen rồi... Giá như em biết cách luồn lách, uốn éo, lừa dối như những người khác... Nhưng em... - cô gái thở dài cay đắng, những giọt nước mắt to tướng ứa ra. - Em... em chỉ là một con ngốc ngây thơ!

— Ồ, không, không! Madlena yêu quý, anh yêu em. - Tsanka lại sán tới, nắm tay cô. - Xin em hãy làm vợ anh! Làm vợ anh!

— Em căm ghét tất cả, - cô gái run rẩy, khuôn mặt nhăn lại, đau đớn. - Em không tin, không còn biết tin ai nữa!

— Hãy tin anh, tin anh, - Tsanka rên rỉ.

Tsanka nắm chặt bàn tay nhỏ nhắn của cô gái trong tay mình, lẩm bẩm mấy câu nữa, Madlena im lặng, quay hông về phía Tsanka, nhẹ nhàng rút tay ra và lùi hẳn vào trong góc.

— Thôi đi, em không thể chịu đựng nổi, - cô thì thầm, thả lỏng tay ra.

Cuối cùng, Tsanka không thể chịu đựng hơn được nữa, thở hổn hển trong cơn say đắm. Madlena hoảng sợ thật sự, cô không kêu lên nhưng cố hết sức chống lại.

— Anh đi đi, đi đi, đồ trơ trẽn. - Cô tức giận nói.

Đột nhiên có tiếng gõ cửa. Tsanka bật ra, đứng như trời trồng. Lại có tiếng gõ. Cả hai lặng đi.

— Madlena, con có ở trong đó không? - Tiếng bà mẹ vang lên vẻ lo lắng.

Hai kẻ âm mưu trẻ tuổi nhìn thẳng vào mắt nhau, rồi ánh mắt Madlena hướng về phía chiếc ghế đẩu.

— Con ra đây, ra đây. - Madlena nói to với mẹ, lúc đi ngang qua Tsanka cô ném về phía anh một cái nhìn sắc lẻm, ranh mãnh, nhếch mép nở một nụ cười tinh nghịch và thì thầm bằng một giọng của kẻ đồng lõa: - Anh cứ yên tâm.

Hai ngày tiếp theo, Tsanka phải lo giải quyết công việc của xí nghiệp, còn buổi tối thì cùng đến nhà hát, rạp chiếu phim với Madlena. Trong khán phòng tối, Tsanka dịu dàng nắm bàn tay lạnh ngắt của Madlena vuốt ve và cảm thấy thích thú như thời trai trẻ. Hết phim, Tsanka muốn nắm tay người yêu nữa, nhưng cô cương quyết không cho.

— Anh là người Chechnya? - Cô quay mặt về phía bóng tối. - Và em cũng là người Chechnya, em đề nghị anh phải tôn trọng phong tục tập quán của chúng ta.

Trong đời em, chỉ có những người chồng mới được phép chạm vào người em.

— Ôi, - Tsanka ngạc nhiên. - Thế em có mấy người chồng?

Ngay cả trong bóng tối cũng có thể thấy rõ Madlena giật mình, cau có quay mặt đi.

— Bao nhiêu người? - Người yêu của Madlena vẫn không chịu.

— Hai người, - cô xẵng giọng đáp. - Cả hai lần em đều bị bắt làm vợ. - Rồi cô vội chuyển đề tài, tức giận nói: - Khi mới cưới, tất cả các anh đều dịu dàng lắm, nhưng khi đã chán rồi, không chỉ cầm tay mà đến gần vợ cũng không muốn nữa. Thế còn anh, lấy vợ mấy lần rồi?

— Anh có hai người vợ cùng lúc, - Tsanka ngây thơ thú nhận, thậm chí còn cảm thấy oai nữa.

Madlena sững sờ, đứng lặng.

— Hai vợ là thế nào? Đó là thời trung cổ man rợ. Làm sao họ có thể sống chung với anh được? Không bao giờ em có thể chịu đựng nổi điều đó! Em không ngờ anh lại như vậy.

— Chẳng qua là mọi việc đã dẫn đến như vậy, - Tsanka cảm thấy bức xúc không kém gì cô gái.

— Rồi thế nào, anh có đối xử công bằng với họ không?

— Khác nhau, nhưng anh tôn trọng cả hai.

— Hiện giờ họ ở đâu?

— Chết hết rồi.

— Cũng đúng thôi, không thể khác được. Tất cả đàn ông các anh đều giống nhau. Đơn giản là mọi rợ! Em không thể nào hiểu nổi. Thậm chí em thấy sợ đi bên cạnh anh.

— Thôi đi, Madlena. Việc ấy thì có liên quan gì.

— Anh thử hình dung, nếu em cùng lúc có hai người chồng... Nặng nề lắm...

Ngày hôm sau, do bà Alla Nikolaevna nằng nặc yêu cầu, Tsanka phải đưa Madlena đến nhà bà để làm quen. Vợ chồng ông bà Basov chuẩn bị cho cuộc gặp với cô vợ chưa cưới của Tsanka rất chu đáo: hai vợ chồng đều mặc lễ phục rất đẹp, chuẩn bị bữa ăn ngon và có quà cho đôi bạn trẻ. Tuy nhiên buổi gặp mặt lại tẻ nhạt, ể oải, thậm chí gò bó nữa.

Sau đó, trong lúc Tsanka đưa Madlena về nhà, cô dồn dập hỏi hết câu này đến câu khác:

— Có đúng là ông Basov ấy làm việc ở thành ủy không? Căn hộ của họ sang trọng quá! Còn đồ gỗ nữa chứ! Họ yêu quý anh lắm hả... Nhưng bà vợ Alla Nikolaevna thì chán ngắt, hình như bà ấy ganh tị với anh đấy. Bà ấy nhìn anh mới ghê chứ! Anh có thấy họ sắp đặt đồ gỗ trong nhà không? Cứ như trong nông trang ấy. Còn tấm thảm trên sàn nữa? Lẽ ra phải treo trên tường mới đúng. Anh có thấy họ xếp những bộ đồ ăn ở tủ búp-phê không? Thật quái gở, chẳng có thẩm mỹ gì cả. Ôi, giá như em có căn hộ như thế, em sẽ biến nó thành viên kẹo ngọt lịm. Còn căn hộ hai buồng của anh ở Chyly thì sao? Có đầy đủ tiện nghi không? Anh sống một mình hả?

Tsanka chỉ biết gật đầu.

— Nhưng Chyly cũng là thành phố chứ? - Madlena tiếp tục vặn vẹo. - Ở đấy có nhà hát, có rạp chiếu bóng không? Còn nhạc viện nữa? Ngôi làng à! Anh định sống mãi ở đấy sao!? Em nghĩ, một cán bộ như ông Basov có thể giải quyết được mọi việc. Ý em muốn nói đến việc anh chuyển đến sống ở Alma-Ata, việc làm, căn hộ và nhiều việc khác nữa... Hơn nữa, có thể thấy rõ là họ rất yêu quý anh... Mà anh chinh phục họ bằng cách nào thế? Chắc là bằng đôi mắt xanh của mình. Anh biết cách “sắp xếp” họ đấy. Ôi, cái bánh ga-tô mới khủng khiếp chứ. Thật vô vị. Rồi em sẽ làm cho anh thấy! Nhưng đó cũng là điểm yếu của em đấy...

Sáng hôm sau, trong lúc ăn sáng, bà Alla Nikolaevna bỗng tỏ ra khắt khe và nghiêm nghị.

— Thôi, em cứ bình tĩnh, thôi đi, - ông chồng vuốt vuốt lên tay bà vợ.

— Không, em không thể, - bà Alla Nikolaevna không kìm được. - Em coi cậu ấy như con... Tsanka, ta không thể không nói được, con bé ấy không hợp với cháu đâu, nó chỉ là con búp bê xinh đẹp thôi. Đúng, vẻ ngoài xinh đẹp, nhưng trong đầu thì rỗng tuếch, nếu không muốn nói là tệ hơn.

— Thôi đi em, đừng nói thế. Cô ấy còn trẻ, - ông Basov cố xoa dịu tình hình.

— Trẻ cái gì nữa? Nó đã ba mươi tuổi rồi. Nó đã nếm đủ mùi đời. Theo bản năng của phụ nữ, ta linh cảm con bé không xứng với cháu đâu, cháu cần một phụ nữ chín chắn chứ không phải cái con đỏm dáng, nhạt nhẽo và đồng bóng ấy...

Tuy nhiên, Tsanka không chịu nghe lời bà Basov, toàn bộ tâm hồn và thể xác của anh đang chìm đắm trong một thế giới khác. Tối qua lúc đưa Madlena về, Tsanka không kìm được, ôm chặt Madlena vào lòng và cố hôn cô. Cô gái chống cự một cách tuyệt vọng, nhưng Tsanka đã kịp cảm nhận được cơ thể mềm mại, trẻ trung và cân đối, cùng hương vị quyến rũ từ làn môi đỏ thắm của Madlena.

Chiều hôm ấy Tsanka phải về, Madlena cùng mẹ và con gái ra ga tiễn anh. Nhìn họ, không hiểu sao Tsanka lại nhớ đến bà Alla Nikolaevna và thầm nghĩ “đúng là bà già lẩm cẩm”. Tsanka cảm thấy vui sướng, hân hoan và mãn nguyện. Buổi chiều ấm áp, yên bình. Trên nóc nhà ga mấy con chim bồ câu kêu gù gù, còn lũ chim sẻ thì la hét chí chóe. Bầu trời cao, xanh thẳm, không một gợn mây, xa tít ở phía đông có vài đụn mây thưa thớt trong ráng chiều đỏ như lửa. Không khí thoảng mùi bụi, mùi khói tàu hỏa và làn hơi ấm đầu mùa. Mùa xuân đã đến. Đó là một cuộc sống mới, một thế hệ mới và những cảm xúc mới. Tsanka thò tay ra cửa sổ vẫy vẫy những người đi tiễn. Hai bà cháu cũng giơ tay vẫy lại, chỉ có Madlena là cúi đầu bối rối, ném về phía Tsanka ánh mắt buồn rầu, cố giấu những giọt nước mắt. “Thật là tuyệt! - Tsanka nghĩ không biết đến lần thứ mấy. - Làm sao mình có thể sống thiếu cô ấy?”. Đoàn tàu rúc một hòi còi dài, từ từ lăn bánh.

... Vài ngày sau, Tsanka ngồi trong sân văn phòng cùng với các đồng nghiệp hút thuốc. Đột nhiên có một con mèo không còn trẻ nữa, lông lá bù xù, xơ xác vì đánh nhau, kêu khừ khừ một cách hung dữ, nhắm mắt nhắm mũi đi ngang qua.

— Các cậu nhìn kìa, không còn sức mà lê nữa, thế mà cũng lao vào đấy. - Một người nào đó nói đùa.

Tất cả cười ồ lên. Và Tsanka cũng cười.

✦✦✦

Mùa xuân đến rất nhanh. Từ tháng Ba cho đến tháng Bảy là những tháng bận rộn nhất trong xí nghiệp thủy lợi. Suốt ngày Tsanka phải có mặt ở nơi làm việc, chẳng những thế, ông Sarenbaev lại bị viêm phổi phải nằm viện, nên gánh nặng công việc của Tsanka tăng lên gấp đôi. Suốt ngày Tsanka đi kiểm tra hệ thống kênh mương, cống, đập, ban đêm lại chúi mũi vào với đống giấy tờ.

Việc thư từ với người yêu thưa dần - không có thời gian và cũng chẳng còn sức. Trong một bức thư, Madlena sướt mướt năn nỉ Tsanka chuyển đến thành phố Alma-Ata, cô viết, cô rất nhớ anh và không tin vào sự chân thành trong những lời hứa hẹn của anh. Tiếp theo bức thư đó là thư của Bakarov, bạn chiến đấu cùng trung đoàn thông báo cho Tsanka biết, ông Basov đã giúp cho anh và nhiều người Chechnya khác có được công việc mới và chỗ ở mới. Cuối thư Bakarov còn viết thêm: “Mình nghe nói, cậu có ý định quan hệ nghiêm túc với Madlena. Hãy cẩn thận, đừng dây vào, gia đình ấy có nhiều tai tiếng, xử sự không tốt, tên của họ không phải Nga, cũng chẳng phải Chechnya hay Kavkaz, chẳng ai biết là gì. Với tên tuổi và tư cách như thế... Tóm lại, hãy tránh xa họ ra”. Tim Tsanka như thắt lại khi đọc những thông tin đó, nhưng chỉ giây sau, anh lại nghĩ: “Có lẽ đây là âm mưu của bà Alla Nikolaevna”, và Tsanka lại thở phào nhẹ nhõm. Tuy nhiên, một con sâu nào đó bắt đầu gặm nhấm trong tâm trí Tsanka.

Sau đó, không hiểu tại sao, Tsanka viết thư cho Madlena thưa hơn và ngắn hơn, đó không phải là những bức thư nữa mà chỉ là những câu trả lời lấy lệ. Cô ca sĩ trẻ cảm thấy bị xúc phạm liền phẫn nộ phản ứng ngay. Tsanka bình thản chịu đựng sức ép đó, thậm chí không trả lời nữa. Khi đó một việc hết sức bất ngờ đã diễn ra Tsanka nhận được bức điện ghi: “Ngày 11 tháng Năm cả nhà đã lên tàu 191 đến nhà người thân ở Kzyl-Orda. Tàu sẽ đi ngang qua ga Chyly. Toa số 9. Hãy ra đón. Madlena”.

Sáng hôm ấy, Tsanka chờ sẵn trên sân ga. Tàu đến muộn. Tsanka đang vội vì anh được triệu tập đến Ủy ban vào lúc chín giờ để báo cáo tình hình công việc. Cuối cùng tàu cũng đến, hai người phụ nữ xuống tàu và làm cho cả nhà ga phải kinh ngạc vì những bộ trang phục theo mốt thủ đô và đống hành lý của mình.

— Sao mọi người mang va li xuống làm gì? - Tsanka ngạc nhiên. - Tàu chạy ngay bây giờ đấy.

— Chúng tôi quyết định ở lại thăm anh vài ngày, dù sao thì anh cũng đã có lời mời chúng tôi. - Bà Mylana nhếch đôi mỏng mỉm cười ngoa ngoắt.

— Nhưng mọi người đi Kzyl-Orda mà?

— Nếu anh không muốn đón khách thì chúng tôi sẽ đi tiếp, - bà Mylana cau mặt.

— Ồ, không, không, tôi rất vui, - Tsanka đáp với nụ cười méo xệch. - Thế còn cháu gái đâu?

— Người thân của cha nó lại bắt đi rồi, - bà mẹ vẫn tiếp tục cuộc hội thoại. - Thật tội nghiệp cho Madlena, nó đau khổ lắm. Anh thấy không, con bé gầy tọp đi. Còn anh, trông béo tốt đấy, chắc là ăn nhiều lắm phải không. Thôi được rồi, ta đi đâu bây giờ? Chúng tôi mệt lắm rồi, tàu bẩn quá, cứ chạy được cây số lại dừng.

Nhà một kẻ độc thân như Tsanka khá là bừa bộn, mọi thứ đều bẩn thỉu và không được chăm chút. Anh không thể lường trước sự xuất hiện của các vị khách.

— Mời vào, mời vào, - Tsanka đi trước, hai tay xách hai va li to nói với hai người phụ nữ. Xin cứ tự nhiên. Đây là nhà bếp, nhà vệ sinh. Tôi chưa kịp dọn dẹp, không có thời gian, công việc bận quá. Tôi để tiền trên bàn đây, xin mời, ra chợ và cửa hàng mua thực phẩm gì đó, còn tôi phải đến ủy ban ngay bây giờ... muộn rồi.

Madlena đưa Tsanka ra tới hành lang.

— Anh không về muộn chứ? - Cô vuốt nhẹ vào tay Tsanka, buồn rầu hỏi, ánh mắt chứa chan tình yêu và lòng chung thủy.

— Anh cũng không biết nữa... Sợ đến chiều cũng chưa xong... Em thông cảm. - Tsanka vừa bước ra vừa đáp, và cái cảm giác yêu đương lại bắt đầu len lỏi vào cái đầu bộn bề công việc của Tsanka.

Tsanka chỉ về được vào lúc chín giờ đêm. Suốt cả ngày công việc chẳng đâu vào đâu cả: bản báo cáo tại ủy ban bị đổ bể, rồi cuộc tranh cãi ở phòng thống kê huyện, sau đó phải lôi vào văn phòng một người lái máy kéo say rượu, sau bữa trưa là cuộc họp giao ban, quát mắng cấp dưới một trận. Hết giờ làm việc Tsanka còn phải vào bệnh viện thăm ông giám đốc Sarenbaev. Ngay cả ở đấy mà cô nhân viên trực văn phòng cũng tóm được Tsanka - hóa ra có một đoàn thanh tra từ tỉnh xuống. Tsanka vội quay về văn phòng, bố trí khách sạn cho các vị thanh tra, rồi phải nhậu với họ. Còn một số việc gấp nữa, nhưng Tsanka bỏ hết, lao về nhà.

Căn hộ của Tsanka trở nên sạch bong, thoảng mùi nước hoa, mùi thức ăn ngon và mùi đàn bà. Ba người ngồi rất lâu ở bếp, ăn tối. Tsanka uống hai cốc vodka do bà Mylana rót, sau đó bắt đầu nói cà lăm.

— Thôi đủ rồi, mẹ ạ, đừng rót cho anh ấy nữa, - Madlena lo lắng nói. - Anh ấy không nên uống nữa... Mà nói chung anh ấy có biết uống đâu.

— Đúng, anh không phải là kẻ nghiện ngập. - Tsanka đã líu lưỡi.

— Căn hộ này là của anh hay nhà công vụ? - Bà mẹ nhìn lên trần, tỏ ý quan tâm.

— Nhà công vụ ạ.

— Không thể chuyển thành sở hữu cá nhân được à?

— Mọi việc đều có thể-ể-ể-ạ.

— Thế sao anh không làm?

— Chẳng có-ó thời gian-an-an-ạ.

— Tôi nghĩ có thể đổi nó lấy căn hộ một phòng, hay ít ra là một phòng trong khu tập thể ở Alma-Ata.

Tsanka không nói gì cả, anh mệt rã người và say mèm, chỉ muốn ngủ.

— Dĩ nhiên rồi, - Madlena nói thay Tsanka.

— Anh còn giữ mối quan hệ tốt với ông Basov chứ?

— Phải, - Tsanka gật đầu, - ông ấy là người thân của cháu.

— Thế còn anh?

— Cũng thế.

— Thôi đi ngủ đi, sáng mai nói tiếp, - mẹ Madlena dịu dàng ra lệnh.

Ngày hôm sau, mọi việc diễn ra cũng tương tự như vậy. Sau một ngày nữa là thứ bảy, Tsanka tranh thủ về nhà ăn trưa. Vừa bước vào nhà, bà Mylana lăng xăng chạy lại.

— Tôi đi dạo đây, tôi sẽ ghé vào chợ, có chút việc ở bưu điện nữa. Đến chiều mới về. - Bà nói rồi đóng sập cửa lại sau lưng.

Tsanka tắm táp rất lâu, sau đó vào bếp. Bàn ăn bày biện rất thanh lịch đối với người Chyly, mùi vị thơm ngon, rất muốn ăn.

— Nào, chúng ta ăn thôi.

— Không, không, mẹ con em vừa ăn xong, anh ngồi xuống ăn đi.

— Mẹ đi đâu thế? - Chủ nhà tỏ ra ngạc nhiên vì sự vắng mặt của bà Mylana.

— Mẹ muốn đi dạo một lát, ghé chợ, cửa hàng... À, nhân tiện, mẹ bảo anh là người đàn ông đứng đắn và tốt bụng... Nào ngồi xuống đi, thức ăn nguội hết rồi.

Tsanka ngồi xuống bên chiếc bàn ăn nhỏ tự đóng - món quà của ông Voloshin tặng anh, nhìn ngắm rất lâu những đĩa thức ăn được đậy cẩn thận bằng những chiếc khăn ăn mà không biết bắt đầu từ món nào.

— Anh thử món salat đi, món em yêu thích đấy. Em chế biến nó để dành riêng cho anh.

Tsanka đọc bài kinh truyền thống rồi bắt đầu ăn. Thoạt đầu, Tsanka muốn tỏ ra mình cũng là một người trí thức nên dùng dao và nĩa, nhưng sau đó, anh nhổ toẹt vào mọi nghi lễ mang tính hình thức và bắt đầu ăn như hàng ngày.

Madlena vào gian bếp nhỏ và bắt đầu lau chùi cửa sổ. Cô mặc chiếc áo váy ngắn, mỏng, màu sắc sặc sỡ, ôm gọn cơ thể, nhưng không hiểu sao lại đi đôi giày cao gót. Đầu tiên cô dùng chiếc giẻ ướt thận trọng lau các thanh đứng, sau đó vươn người lên lau thanh ngang bên trên để lộ ra cặp đùi đẹp, cân đối, trắng như tuyết. Tsanka quên bẵng chuyện ăn uống, miệng há hốc, chết lặng đi trong một tư thế rất buồn cười. Cuối cùng, Madlena đứng xuống, xoay người lại, nghiêm khắc liếc xéo một cái, cúi xuống bệ cửa sổ. Sau đó cô lại quay lưng về phía Tsanka, vươn người lên.

Niềm đam mê thời trai trẻ như trỗi dậy, máu trong người sôi lên, tuy nhiên tuổi tác Tsanka không còn như xưa nữa. Phản xạ của đạo lý thường tình đã phát huy tác dụng, mà cũng có thể chỉ đơn giản là vì tuổi tác. Tsanka như bị phân thân. Trái tim trẻ trung với một sức mạnh điên cuồng lôi anh về phía trước, về phía cửa sổ, phía ánh sáng và cô gái xinh đẹp, nhưng cái đầu hói đã điểm sợi bạc thì quá hiểu, rõ ràng là cô muốn khêu gợi anh, chọc tức anh.

Cuối cùng, sau khi đã trình diễn đủ mọi tư thế có thể, Madlena sử dụng đến tư thế cuối cùng - ấn tượng nhất và cởi mở nhất: cô đứng thẳng trên hai chân, cúi cả người xuống để lau chùi phía bên dưới giàn lò sưởi hơi nước. Tuy nhiên, hành động khiêu khích trắng trợn đó lại phản tác dụng - Tsanka cụp mắt xuống và bắt đầu cắm cổ ăn.

Madlena thở dài, đứng thẳng lên, ngạc nhiên nhìn người đàn ông như đang chết đói, tỏ ra lo âu thực sự, khuôn mặt đỏ bừng... Madlena đổ mồ hôi! Những sợi tóc xoăn dính bết vào hai bên thái dương, vào cái trán ngắn, vào mũi và chiếc cằm nhọn đẫm mồ hôi. Nhưng cô gái vẫn bướng bỉnh lau đi lau lại cái cửa sổ! Cô lại nhón chân vươn người lên, nhưng Tsanka chỉ cắm đầu vào đĩa thức ăn. Madlena nhận ra điều đó bằng khóe mắt, cô xoay hẳn người lại trong tư thế tự ái, vung tay lên.

— Anh giúp em với. - Cô thốt lên, - Anh không thấy em phải vất vả thế nào à, em không vươn tới. - Cặp môi mọng ươn ướt của cô đỏng đảnh chìa ra như mời mọc.

Tsanka ném về phía cô gái ánh mắt dò xét, và như một thợ săn lão luyện, một trinh sát mặt trận giàu kinh nghiệm, anh hiểu, anh không thể chịu đựng hơn được nữa, anh đã bại trận. “Một sự chuẩn bị thâm hiểm, một cái bẫy đê tiện”, - một giọng nói vang lên trong đầu Tsanka như nhắc nhở, nhưng sức mạnh của khát vọng đã vẫy gọi Tsanka lao vào. Tsanka lặng lẽ đứng lên, bước đến sát Madlena, nhìn xuống và chỉ thấy một cái rãnh sâu giữa bộ ngực căng tròn, trắng hồng làm mê đắm lòng người. Lý trí câm lặng. Với sự cuồng nhiệt hung bạo, Tsanka ôm chầm lấy người đẹp, bế lên, làm đổ cả bàn ghế, đi về phía phòng ngủ. Madlena chống cự, kêu the thé, đấm vào lưng, vào vai Tsanka. Anh ném cô lên giường, bắt đầu mò mẫm lung tung, cố hôn cô, niềm khát khao như vỡ òa ra.

— Thôi đi, thôi đi, dừng lại đi, không được. - Cô gái tức giận chống lại, gạt bàn tay to lớn của anh, cố thoát ra.

Sức mạnh trong cuộc đọ sức không bằng nhau, dần dần Madlena phải khuất phục - bộ ngực phơi ra, tuy nhiên Tsanka có cảm giác như Madlena cố tình bày nó ra trước mặt mình, trước cái miệng đang thở hổn hển của mình. Những cử chỉ hoàn toàn nữ tính, rất điệu nghệ, đã được cân nhắc, tập luyện kĩ lưỡng đó đột nhiên làm Tsanka như tỉnh ra, lý trí trở lại. Tsanka lặng đi, ánh mắt của anh dừng lại trong giây lát nơi cơ thể bất động, Tsanka vội đứng dậy nhìn cái cơ thể nằm thượt trên giường bằng ánh mắt phán xét, thậm chí ghê sợ, rồi quay lưng lại, đi ra cửa.

— Anh tưởng em dễ dàng lắm sao? Chính em cũng muốn điều đó, em yêu anh, - Madlena thốt lên bằng một giọng van vỉ, tuyệt vọng.

Tsanka không nghĩ ngợi thêm gì nữa, đột ngột quay lại và lao lên giường...

Tiếng gõ cửa vang lên khi họ còn nằm trên giường. Tsanka bật dậy như bị con gì đốt, vội vàng mặc quần áo, chạy ra cửa.

— Sao anh không mở cửa? - Ngoài hành lang bà Mylana cằn nhằn.

Bà còn hỏi thêm câu gì đó nữa, nhưng Tsanka đã ra đến cổng, anh hiểu, anh đã bị dính bẫy, mặc dù vậy anh vẫn bỏ chạy, chạy trốn khỏi bản thân, khỏi sự ngu ngốc và ấu trĩ của mình... Nhưng đã muộn... Lúc chạy xa ngôi nhà, Tsanka bỗng nhớ lại những con thú bất lực giãy giụa và khóc lóc tuyệt vọng trong những chiếc bẫy anh gài. Giờ đây, đến lượt anh... Làm gì bây giờ? Có thể như vậy lại tốt hơn chăng? Mà có chuyện gì ghê gớm đâu? Madlena là một cô gái tuyệt vời, và bất hạnh nữa. Dĩ nhiên rồi, cô ấy muốn kiếm một tấm chồng bằng bất cứ thủ đoạn nào. Biết làm sao được? Mà cô ấy mới ngọt ngào, chu đáo và tế nhị làm sao... Mình là thằng ngu hay mình gặp may! Tsanka bất giác mỉm cười, thậm chí nhảy cẫng lên vì hài lòng. Theo thói quen, anh rẽ vào văn phòng cơ quan, ngồi ngẫm nghĩ rất lâu, lật lật những tờ giấy một cách vô thức, lúc lúc lại nhìn đồng hồ, chờ cho đến sáu giờ chiều. Thời gian này, chiều thứ bảy nào các bạn đồng hương cũng đến tìm anh, họ cùng tắm hơi nước rất lâu trong nhà tắm của xí nghiệp, vừa tắm vừa chuyện trò, buồn nhớ quê hương, đoán non đoán già thời gian được trở về Kavkaz, kể cho nhau nghe những câu chuyện lý thú, bi thảm, uống rất nhiều trà nóng, và không ít lần uống rượu nữa.

Khuya hôm ấy, Tsanka về nhà như một cậu bé bị ăn đòn. Anh rụt rè gõ cửa chính căn hộ của mình. Madlena ra mở cửa.

— Sao anh về muộn thế? - Cô thì thầm lo lắng hỏi. - Mẹ biết hết rồi, mẹ mắng em... khóc lóc. Cứ nằm mãi trên giường. Mẹ muốn ra đi. Anh có đói không? Xuống bếp đi, - Madlena dịu dàng vuốt lưng Tsanka.

Với những bước chân loạng choạng của người có tội, Tsanka nhón gót bước xuống nhà bếp. Trên bàn lại đầy đồ ăn. Tsanka rất đói và say. Madlena ngồi đối diện chăm sóc cho anh, bản thân mình cũng ăn một chút. Tsanka ăn rất nhiều, ngấu nghiến, thỉnh thoảng lại cố nhìn vào mắt cô gái để xem chúng có biểu lộ điều gì không, nhưng không được - men rượu đã làm mờ mắt anh. Khi đã no, một cảm giác rã rời lan khắp cơ thể, Tsanka ngáp một cái rõ dài rồi khoan khoái vươn người, cảm thấy nhẹ nhõm và dễ chịu. Tsanka nhìn chằm chằm vào mặt Madlena, đờ đẫn mỉm cười, nắm lấy tay cô. Madlena không chống cự mà ngược lại, dịu dàng vuốt ve lòng bàn tay anh, nở một nụ cười quyến rũ, xấu hổ cụp mắt xuống. Một sự ham muốn thể xác lại choán ngợp cơ thể. Tsanka kéo Madlena vào lòng mình.

— Thôi đi anh, thôi đi, - Madlena mỉm cười, thì thào, - có mẹ ở nhà... Anh làm gì thế? Ôi, không nên... Sao anh lại thế? Ôi, anh tham lam quá!

Tsanka đã say, đứng bật dậy, đi vòng qua bàn định ôm Madlena. Nhưng cô thô bạo đẩy Tsanka ra, khuôn mặt bỗng trở nên dữ tợn. Quá bất ngờ, Tsanka ngã dúi vào bếp lò, đập vào cái chảo, phát ra một tiếng động.

— Anh nghĩ tôi là con điếm à? - Madlena nói to. - Sao anh dám làm vậy? - Rồi cô đột nhiên khóc òa lên, đập đầu xuống bàn. - Tôi không ngờ anh lại như thế này... Tsanka chết sững, tỉnh lại một chút. Đúng lúc ấy có tiếng cọt kẹt trên giường, rồi tiếng bước chân.

— Anh Tsanka đấy à, - giọng nói đơn đớt, độc địa của bà mẹ vang lên, bà không bước ra chỗ sáng đèn mà vẫn đứng trong bóng tối của căn phòng, - Anh xử sự thật là nham hiểm. Thế mà tôi cứ nghĩ anh là một người cao thượng, trung thực, là một người Chechnya đích thực! Tôi đã tin cậy giao con gái tôi cho anh... Thế mà anh, một người trưởng thành, trông có vẻ đứng đắn, vậy mà đột nhiên... Tim tôi đau quá. Anh không thấy xấu hổ sao? Chúng tôi phải làm gì bây giờ? Làm sao chúng tôi có thể sống được với nỗi nhục này?

Bà Mylana bắt đầu khóc rấm rứt.

— Ôi, mẹ ơi, mẹ ơi, thôi đi mẹ, mẹ cứ yên tâm. - Cô con gái chạy vào phòng, - Mẹ không nên lo lắng, mẹ nằm xuống đi, uống thuốc đi. Anh Tsanka, mang nước lại đây, nhanh lên.

Tsanka rót nước, cảm thấy một nỗi thương xót sâu sắc cùng với cảm giác tội lỗi và trách nhiệm, lao vào căn phòng tối, định bật đèn lên.

— Đừng, đừng, đừng bật đèn. - Madlena ra lệnh. - Đưa nước đây nhanh lên. Mẹ ơi, nước đây rồi, uống đi, từ từ thôi, thế, bây giờ mẹ sẽ thấy dễ chịu hơn. Mẹ cứ yên tâm...

— Ôi, ôi, - bà Mylana vẫn nằm trên giường rên rỉ, cô con gái cúi xuống người bà, còn Tsanka bối rối đứng phía sau chứng kiến toàn bộ cảnh lộn xộn đó.

— Mẹ cứ yên tâm, mọi việc rồi sẽ tốt đẹp. Chuyện đã thế rồi, - Madlena dịu dàng, âu yếm nói. - Nhưng anh ấy không có lỗi đâu, mẹ đừng mắng anh ấy. Cả hai chúng con đều có lỗi. Chẳng qua là... biết nói thế nào nhỉ?... Thôi, chẳng qua là con cũng yêu anh ấy. Con là người có lỗi trong mọi việc! Con! - Madlena cũng khóc nấc lên.

Tsanka mụ mẫm cả người, chẳng hiểu gì cả, chẳng biết phải làm gì nữa. Anh cảm thấy đau cả đầu khi chứng kiến tất cả những gì vừa xảy ra. Trong bóng tối, Tsanka không nhìn thấy gì, chỉ nghe tiếng hai người đàn bà khóc rấm rứt. Anh cũng cảm thấy khó chịu, khổ sở, muốn bỏ chạy đi đâu đó. Hai người đàn bà này tự nhiên bỗng trở thành cái ách tròng vào cổ anh, chiếm luôn căn hộ của anh, cả cái giường của anh, còn bây giờ thì đè lên người anh. Tsanka muốn bỏ đi, lùi lại một bước, nhưng đột nhiên từ trong bóng tối, bà Mylana đang nằm trên giường liền túm lấy tay anh.

— Những gì nó nói, có đúng như thế không? - Bà Mylana tức giận thì thào. - Có đúng là hai người yêu nhau? Có đúng là vì tình yêu và tự nguyện?

Tsanka không nói gì cả, cố giằng tay ra, bước ra cửa.

— Tại sao anh không trả lời? - Madlena liền túm nốt vào tay kia của Tsanka rồi quỳ thụp xuống chân anh. - Chẳng lẽ không đúng như vậy sao? Chẳng lẽ anh lừa dối em? Chẳng lẽ em bị lừa? Tsanka! Anh yêu!

Tsanka giật mạnh tay và tuyệt vọng hiểu ra rằng, có hai quả tạ to quá mức chịu đựng đang treo lủng lẳng trên hai tay anh. Anh nặng nhọc thở hắt ra, rũ xuống, bất lực đầu hàng. Anh hiểu, anh đã bị sập bẫy, bị xỏ mũi, và anh không còn đường lui nữa.

— Ôi, con gái ơi, đừng khóc nữa, - bà Mylana vẫn tiếp tục rên rỉ. - Tsanka, con ơi, tại sao con lại độc ác với một cô gái yếu đuối thế? Nó ngây thơ, cả tin như thế. Bao nhiêu chàng trai bám theo nó, nhưng nó chỉ nhắc đến tên con. Ta phải làm gì bây giờ, Tsanka?

— Sao anh im lặng? - Cô con gái lại hét lên, - Tsanka, anh đã nói với em bao nhiêu lời lẽ tốt đẹp! Còn em, đúng là con ngốc, đã tin anh. Chính anh đã cầu xin tình yêu của em, gần như quỳ xuống cầu hôn... Em đúng là một con ngốc! Em bất hạnh quá!

— Ôi, không, không được nói thế, con ơi. Cậu ấy là một người đàn ông cao thượng, cậu ấy yêu con. Mẹ thấy rõ như vậy. Cậu ấy sẽ cưới con, - trong cơn xúc động thực sự, bà mẹ thốt lên. - Anh sẽ cưới nó chứ? Sao anh im lặng, Tsanka? - Bà giật mạnh tay chú rể.

— Vâng, - Tsanka hờ hững thở hắt ra, đầu óc quay mòng mòng, mất hết ý thức, bất lực ngồi phệt xuống. Hai người đàn bà giờ đây đã trở thành ruột thịt của anh, dịu dàng ôm lấy anh.

... Sáng sớm, Tsanka tỉnh dậy, cổ họng đắng nghét. Ngoài đường trời đã rạng.

Cạnh anh là cơ thể ấm áp của Madlena. Từ phòng bên vọng lại tiếng ngáy đều đều... Một đoàn tàu hàng chở nặng chạy ngang qua, bánh sắt đập rầm rập xuống đường ray làm rung chuyển cả ngôi nhà. Chạy qua ga, nó rú một hồi còi dài tiễn biệt... Tsanka thận trọng xoay người, định ngồi dậy, cô gái lầu bầu trong giấc mơ ngọt ngào, xoay người lại, nhẹ nhàng ép cả cái cơ thể trẻ trung của mình vào người Tsanka, gác đầu lên tay anh, dịu dàng vuốt ve anh. “Giờ đây mình không còn độc thân nữa, - Tsanka thầm nghĩ, hít thở mùi hương tỏa ra từ mái tóc dày của cô. - Mình đang hạnh phúc”. Sau đó, Tsanka sực nhớ, hôm nay là chủ nhật, có thể vô tư tiếp tục nằm. Anh đắm đuối ôm chặt cô gái vào lòng... Họ chẳng ngại ngần bà mẹ ngủ ở phòng bên.

Sáng thứ hai, Tsanka gọi kế toán và theo lệnh chi, anh được nhận một khoản tiền lớn tạm ứng lương. Tsanka ăn trưa ở nhà. Bà mẹ vợ tương lai hỏi Tsanka phòng đăng ký kết hôn của huyện nằm ở đâu, và ngay trong ngày hôm đó, bà Mylana đã thỏa thuận xong với bà trưởng phòng hộ tịch, vậy là chỉ sau một ngày, vì “lý do đặc biệt, tuổi không còn trẻ, các bên đều mong muốn, đã có thời gian sống chung với nhau rất lâu”, một cuộc hôn nhân theo đúng luật pháp đã được đăng ký chính thức.

Đúng một tuần, sau khi gia đình Madlena đến Chyly, vào ngày 18 tháng Năm, cuộc hôn nhân của Tsanka với Madlena theo đúng phong tục tập quán đạo Hồi đã được vị linh mục Hồi giáo địa phương là người cùng làng với Tsanka làm lễ chúc phúc. Sau đó, đôi vợ chồng trẻ còn được bà mẹ vợ Mylana chúc phúc một lần nữa, rồi nước mắt rưng rưng bà chia tay họ để trở về Alma-Ata.

Đám cưới được tổ chức rất hoành tráng. Tất cả đồng nghiệp, đồng hương, láng giềng của Tsanka đều trầm trồ trước vẻ đẹp kiều diễm và sự hào phóng của cô dâu. Sau đám cưới, Tsanka như trẻ ra, vui vẻ và yêu đời hơn, nhưng việc đó chỉ kéo dài được hai, ba tuần. Sau đó không hiểu sao, Tsanka như bị đánh bại, trở nên ủ rũ, buồn bã, quỵ xuống dưới gánh nặng của cuộc sống gia đình.

Hàng ngày, ngay từ sáng sớm Madlena đã rên rỉ, đòi chuyển về Alma-Ata, cô bảo, cô muốn hát, muốn được xem phim, xem hát, được đắm mình trong các sự kiện, tài năng bị thui chột, cô nhớ con gái, rồi hóa ra Tsanka chỉ kiếm được ít tiền, không thể mua được cho cô áo váy mới, giày dép mới.

Tuy nhiên, chuyện ấy chỉ diễn ra vào ban ngày, còn ban đêm là thế giới, thậm chí là thiên đường của niềm hoan lạc vợ chồng. Thời gian đầu, Tsanka cảm thấy thỏa mãn vì điều đó.

— Em được tạo nên chỉ để cho việc này, - Tsanka bị cuốn theo sự nồng nhiệt của Madlena, thầm thì vào tai cô.

Madlena chỉ mỉm cười và càng cuồng nhiệt, tham lam và sôi nổi hơn. Trời gian trôi đi, Madlena trở nên hoàn toàn phóng túng, xử sự sỗ sàng, thậm chí thô bỉ nữa. Trong sự đam mê của Madlena không có chút tình cảm nồng ấm - chỉ đơn giản là sự đam mê thể xác thấp kém. Dần dần, sự buông tuồng ấy làm Tsanka cảm thấy khó chịu, anh bắt đầu hình dung, vợ mình có được những kinh nghiệm phong phú ấy bằng cách nào. Ngay lập tức, niềm đam mê của Tsanka trở nên nguội lạnh - tuần trăng mật kết thúc.

Tuy nhiên Madlena càng ngày càng đòi hỏi nhiều tiền hơn, hoàn toàn không quan tâm đến công việc nội trợ gia đình nữa. Suốt cả ngày, cô lang lang ở khu dân cư, chẳng có công việc gì ngoài việc khoe khoang những bộ áo váy. Chẳng bao lâu sau, những người đồng hương đã phải trách anh:

— Sao vợ cậu cứ lang thang như tiểu thư công tước người Nga vậy, nào mũ, nào túi xách. Chẳng lẽ cô ấy không có việc gì làm ở nhà à?

Sau đó bà nhân viên bưu điện cho biết, Madlena thường xuyên nhận thư từ “hòm thư lưu”, và gửi rất nhiều tiền đến Alma-Ata. Tsanka nổi xung lên, nhưng anh cố kìm lại, cho đến khi công an khu vực đến văn phòng tìm anh.

— Tôi xin lỗi, anh Tsanka Aldumovich, - người công an nói, - nhưng trong thời điểm hiện nay, việc bóc lột sức lao động trẻ em vị thành niên, nhất là ở nhà là vi phạm pháp luật.

— Tôi không hiểu anh nói gì, - Tsanka ngạc nhiên.

— Vợ anh lợi dụng cô bé hàng xóm Gulnara như một người hầu. Chẳng thà che giấu không để ai biết, đằng này lại công khai mắng chửi, đánh đập cô bé trước sự chứng kiến của tất cả láng giềng xung quanh... Không nên thế.

Một phút sau, Tsanka lao về nhà, nổi đóa lên. Lúc ấy, Madlena đang chưng diện đi dạo. Tsanka túm tay Madlena, lôi vào nhà nện cho một trận. Cô vợ la hét ầm ĩ, vang khắp nhà, khắp sân:

— Cứu tôi với, cứu tôi với, người ta giết tôi!

Tsanka đã ngồi vào xe, nhưng Madlena còn chạy ra sân la hét ầm ĩ. Hàng xóm chỉ biết lắc đầu ngán ngẩm.

Ngay lúc ấy, những kẻ hiếu kỳ tụ tập ở cổng, bình luận về sự kiện vừa diễn ra:

— Từ trước đến giờ, để luyện giọng cô ta chỉ hát bên cửa sổ, giờ phải la lên.

— Con chó cái ấy cứ lởn vởn quanh đây để khoe quần áo.

— Nó chỉ làm nhục đàn ông.

— Không biết cái con trơ tráo ấy từ đâu đến?

— Thậm chí cũng không biết đi đổ rác nữa, nó nhận con bé làm người hầu.

— Còn bản thân suốt ngày lang thang ở khu trung tâm, õng a õng ẹo trước mắt mọi người.

Sau vụ đó, cuộc sống vợ chồng như chấm dứt. Tsanka để ý theo dõi chặt chẽ cô vợ. Madlena không thể chịu đựng nổi điều đó và công khai bỏ về Alma-Ata. Ngay trong chiều hôm ấy Tsanka gửi một bức thư cho bạn chiến đấu cùng trung đoàn Bakarov Dalkhad, nhờ bạn chuyển cho nữ công dân Madlena Iskhodzhaeva văn bản chính thức Iytar, đồng thời nhờ bạn thay mặt mình tiến hành các thủ tục nói trên với sự chứng kiến của hai nhân chứng. Mười ngày sau, Tsanka nhận được bức điện khẩn: “Nhiệm vụ cậu giao đã được sốt sắng hoàn thành. Xin chúc mừng. Bakarov”. Ngay sau đó, Tsanka nhận được một bức thư rất xúc động của ông bà Basov: Hai vợ chồng tán thành hành động của Tsanka và mong “Tsanka yêu quý không nên quá đau khổ”, nóng lòng chờ Tsanka đến chơi sớm.

✦✦✦

Như mọi năm, trước thềm năm mới, ban lãnh đạo xí nghiệp thủy lợi Chyly tổ chức một chuyến xe buýt đi Alma-Ata, chở đầy quà biếu cho các quan chức ở thủ đô. Vì tính chất quan trọng của công việc, nên lần này đích thân Tsanka được giao phụ trách phái đoàn lo lót. Một đống quà được dành riêng cho gia đình Basov và bạn chiến đấu Bakarov. Quà gồm có dưa bở, dưa hấu tươi và sấy khô, thịt cừu, thịt bò đông lạnh, sấy khô, cá khô, mật ong, giò nạc, đồ hộp.

Sáng ngày 27 tháng Chạp, họ có mặt ở Alma-Ata. Suốt cả ngày, Tsanka phải vận chuyển hết số quà tặng sơn hào hải vị đến nhà các quan chức, mãi đến chiều anh mới tới nhà Bakarov. Người bạn chiến đấu không để Tsanka dễ dàng đi ngay được, thiết đãi anh các món ăn dân tộc, rồi hai người lại ngồi nhớ đến những ngày khói lửa chiến tranh, mong ước ngày trở về quê hương. Mãi đến nửa đêm, hai người bạn chiến đấu sau khi đã uống kha khá mới đến được căn hộ của vợ chồng ông bà Basov.

— Ôi, Tsanka, cháu đấy à! - Ngay từ ngoài cổng, bà Alla Nikolaevna ôm hôn vị khách mong đợi từ lâu.

Trong hành lang, ông Basov bị đánh thức dậy bởi hồi chuông khuya khoắt, tươi cười ra đón họ.

Hai người bạn cùng với tài xế phải hai lần ra xe buýt mới khuân hết được số quà mừng năm mới cho ông bà Basov, nhét chật cứng vào chiếc tủ lạnh mới mua.

— Làm gì mà nhiều thế? - Bà Alla Nikolaevna thốt lên. - Chúng tôi ăn cả năm cũng không hết đâu.

— Cháu sẽ ăn giúp cho, - Tsanka đùa.

— Sao nhiều thế? - Ông chồng lo ngại. - Hàng xóm láng giềng họ lại nghĩ các anh hối lộ.

— Họ muốn nghĩ gì mặc họ, - bà chủ cắt ngang. - Các cửa hàng đều rỗng không, chẳng có hàng hóa gì cả, mà ông ấy là lãnh đạo đấy, - vừa nói bà vừa hất đầu về phía ông chồng, vẻ không hài lòng. - Ông ấy không dám gọi điện cho cái đám cơ hội. - Rồi bà lại mỉm cười, nghiêng người về phía Tsanka hôn lên trán anh như một người mẹ. - Còn cháu, ở lại chơi lâu không? Chúng ta buồn quá... cháu như con trai.

Đêm ấy họ ngủ sớm: Tsanka rất mệt và đau đầu vì chặng đường dài. Ngày hôm sau, Tsanka phải chấp nhận lời năn nỉ của Bakarov, đến ngủ nhà bạn. Các bạn chiến đấu nghe tin, đổ xô đến gặp đồng hương. Họ ngồi đến khuya. Khi khách đã về hết, Bakarov bỗng trở nên nghiêm nghị, thậm chí lo lắng nói với Tsanka:

— Tsanka này, mình có một tin quan trọng cho cậu, định nói từ hôm qua, nhưng chẳng có lúc nào cả. Vấn đề là Madlena đã có mang.

— Có mang là thế nào? - Tsanka sửng sốt nhảy dựng lên. - Của ai?

— Còn của ai nữa? - Bakarov nhoẻn miệng cười. - Rõ ràng là của cậu. Trong chuyện này mình không rành lắm, nhưng vợ mình bảo, chỉ sau một, hai tháng nữa là cô ấy sinh.

Tsanka không biết nói gì, cúi đầu, đốt liên tục hai điếu thuốc lá, rồi lặng lẽ đi nằm. Sáng hôm sau, lúc ở trong bếp, cô vợ Ayant hỏi Bakarov:

— Anh Tsanka không bệnh đấy chứ? Chỉ sau một đêm mà mặt anh ấy sưng húp lên, xám ngoét.

— Anh không biết. Cả đêm cậu ấy cứ trằn trọc không ngủ được. Tối qua anh đã thông báo cho cậu ấy biết về việc đó.

Đúng lúc ấy, Tsanka bước vào bếp.

— Này các bạn, nhanh lên một chút đi, - Tsanka giục. - Mười giờ rồi, bà Alla Nikolaevna đang chờ chúng ta. Sẽ có rất nhiều khách, mà bà ấy chưa kịp chuẩn bị gì cả. Ayant này, chúng mình chỉ làm cốc trà rồi chạy thôi.

— Thế họ tổ chức lễ gì vậy? - Ayant hỏi.

— Kỷ niệm bốn mươi năm cuộc sống vợ chồng, - Tsanka đáp. - Cần phải giúp họ. Ayant, cô đi với chúng tôi nhé.

— Cậu nói gì thế, Tsanka, - Bakarov vung tay ngạc nhiên. - Cả Ayant, cả em gái và các bạn gái của cô ấy, chúng ta cùng đi luôn. Cậu biết đấy, ông Basov đã giúp rất nhiều cho vợ chồng mình. Bất cứ việc gì, dân Chechnya và Ingushetia cũng đều chạy đến chỗ ông ấy, còn ông ấy, rất nhiệt tình, đủ chuyện, nào chỗ ở, đăng ký hộ khẩu, việc làm, thậm chí cả công an, trường học. Tất cả đều chạy đến chỗ ông ấy. Cậu biết mọi người gọi ông ấy là gì không? Bố Chechnya.

Trong bữa liên hoan vào buổi chiều tối, Tsanka được bố trí ngồi ở đầu bàn cùng với vợ chồng ông bà Basov.

— Đây là con nuôi của chúng tôi, - bà Alla Nikolaevna tự hào nói với hàng xóm.

Sau vài lần nâng cốc, không khí quanh bàn tiệc trở nên sôi nổi, tiếng cười đùa và âm nhạc bắt đầu vang lên. Cả đêm hôm ấy Tsanka bám theo một đồng nghiệp của ông Basov ở văn phòng thành ủy, một phụ nữ tóc vàng không còn trẻ nữa. Đến khuya, Tsanka xin phép được đưa cô về.

Hôm sau trong lúc ăn sáng, bà Alla Nikolaevna nói với Tsanka bằng giọng nghiêm khắc, vẻ không hài lòng:

— Tsanka này, các quý bà ở thành ủy phóng túng lắm, chẳng có gia đình mà cũng không có đạo đức, không nên dây vào với họ. Trông bề ngoài có vẻ kháu khỉnh và thông minh thật đấy, nhưng bên trong thì tàn tạ lắm... Cháu phải cẩn thận.

— Đêm qua cháu ngủ ở nhà bạn Bakarov, - Tsanka chống chế, - cháu cũng đã gọi điện thoại cho bác Alfred Mikhailovich, nói chuyện với bác ấy và báo là sẽ ngủ lại nhà bạn.

— Đúng, đúng, - ông Basov không ngẩng mặt lên khỏi cái đĩa, gật đầu lia lịa.

— Ông im đi, - bà vợ gõ thìa xuống bàn.

Cả hai người đều biết rõ, một khi bà Alla Nikolaevna chuyển sang gọi chồng bằng “ông” thì vấn đề đã trở nên nghiêm trọng và tốt nhất là không nên tranh cãi với bà.

— Thôi được rồi, - bà chủ nhà lần lượt nhìn hai người đàn ông đã bị cảnh báo, nói tiếp: - Tsanka này, chiều nay cháu đến sớm một tí, có việc quan trọng... Còn ông, ông cán bộ Đảng ạ, đừng có ngồi lì với cái đám đàn bà tóc vàng của mình. Hôm nay có việc gia đình quan trọng cần phải giải quyết.

— Hôm nay ở cơ quan chúng tôi có buổi liên hoan mừng năm mới, - ông Basov năn nỉ.

— Thôi đủ rồi. - Bà chủ nhà lại gõ cái thìa xuống bàn. - Suốt đời ông, lúc nào cũng liên hoan, tổng kết. Không phải là văn phòng thành ủy nữa mà lễ hội vĩnh cửu...

Bài giáo huấn sẽ còn kéo dài nếu lúc ấy cô Ayant và em gái không đến để giúp bà dọn dẹp sau bữa liên hoan hôm qua. Ông Basov và Tsanka vội lặng lẽ đánh bài chuồn, lên xe công vụ đến thành ủy. Trong phòng làm việc của ông Basov, họ uống cà phê với rượu cognac để tống tiễn cuộc vui hôm qua và khoái chí nhớ lại sách lược ngoại giao ban sáng của bà Alla Nikolaevna. Sau khi đã uống kha khá, hai người chuyển sang đề tài chính trị, về tình hình thế giới và những định hướng mới từ Moskva. Sau khi ăn trưa ở nhà ăn tập thể thành ủy, Tsanka chạy đến Tổng cục để giải quyết công việc.

Buổi chiều, ông Basov và Tsanka lại gặp nhau trong phòng làm việc của ông ở thành ủy, không ngờ lại uống hết một chai cognac nữa, rồi hai người lên xe đến nhà hàng “Ogonek” giải trí. Họ về nhà khá muộn. Bà Alla Nikolaevna chưa ngủ, vừa nhìn thấy hai quý ông bám vào nhau lê vào nhà, rồi phải vất vả lắm mới cởi được quần áo ngoài ra, bà hỏi bằng một giọng nghiêm khắc:

— Cả hai người dự buổi liên hoan đến tận giờ này cơ à?

— Ồ, không-ông-ông, chúng tôi mới gặp nhau ở cổng-ổng-ổng, - cả hai ấp úng mãi mới mở được miệng.

— Thật chẳng ra làm sao cả, - bà vợ ông Basov phẩy tay. - Hai người giống nhau y hệt... Cái gốc cây già này, càng già lại càng đổ đốn ra. Không có liên hoan liên hoét gì ở thành ủy hết, tôi đã gọi điện hỏi rồi.

— Không có là thế nào? - Ông Basov cắt ngang, vung tay lên rồi đột nhiên đổ vật vào tường. - Đúng là đàn bà, thôi im đi. - Ông hét lên trong cơn tức giận say mèm, - Bạn chiến đấu gặp nhau!

Bà Alla Nikolaevna quá biết là không nên dây vào với ông chồng đã say, liền biến ngay vào buồng, nói vọng ra:

— Ông nói cái gì, bạn chiến đấu nào?

— Còn bạn chiến đấu nào nữa? - Ông chồng tức giận, chọc chọc ngón tay vào ngực Tsanka - Thế ai đã cung cấp bom đạn, vũ khí cho họ vào tháng Chạp năm bốn mốt? Tôi chứ còn ai nữa! Bà không nhớ, hàng tuần liền, tôi chẳng có thời gian về nhà, cả ngày phải điều hành nhà máy. Con trai tôi chắc hẳn cũng bắn bằng đạn do tôi sản xuất. - Ông Basov ứa nước mắt, lấy ống tay áo chùi mặt rồi bất ngờ rống lên: - Nào, dọn bàn đi! Các cựu binh gặp nhau! Bà tiếp đón khách thế đấy hả?... Tsanka, chúng ta uống gì bây giờ?

— Cái gì cũng uống. - Tsanka mạnh bạo đáp.

— Khá lắm, đại úy cận vệ! Đúng lắm, chúng ta sẽ vui chơi cho đến sáng!

— Anh Alfred Mikhailovich, - bà vợ đặt hai tay lên ngực và cắt ngang bằng một giọng mềm mỏng: - Có lẽ thôi anh ạ, sáng mai chúng ta phải đến thăm bí thư thứ nhất nữa.

— Thì sao? - Ông cán bộ thành ủy vẫn khăng khăng. - Mặc xác ông ấy! Dù có là bí thư thứ nhất thì ông ấy cũng chỉ là một thằng ngốc. Cậu biết không, Tsanka, ông ta không ưa dân Chechnya và dân Do Thái chúng ta đâu dù chính mình là người Cozak. Ông ta cứ phải khúm núm trước người Nga, kể cả bà tạp vụ nữa. Tại sao thế? - Ông Basov giơ một ngón tay lên trời, lắc đầu hỏi. - Tại vì hàng thế kỷ nay, người Nga đã... - Ông Basov lại làm vài điệu bộ bất nhã nữa.

— Ôi, ôi, ôi, - bà Alla Nikolaevna thốt lên. - Uống gì mà đổ đốn ra thế!

Rồi bà biến ngay, lát sau quay lại nói:

— Anh Alfred Mikhailovich, em đã chuẩn bị món súp củ cải đỏ, mang lên cho anh nhé?

— Mang hết lên đây! - Ông chồng ra lệnh. - Tsanka, đi thôi. Chúng ta sẽ vui vẻ cho đến sáng.

Thật ra cơn hăng máu không kéo dài lâu. Sau hai ly nữa, hai kẻ lãng tử đành phải chui vào chăn.

Sáng hôm sau, vợ chồng ông Basov đến thăm ông bí thư thứ nhất thành ủy, không quên mang theo những món quà quý, trong đó có cả những thứ mà Tsanka đã chở lên. Tsanka ở chơi nhà Bakarov cho đến chiều tối rồi định đến nhà ông bà Basov, nhưng mãi sáng hôn sau mới tới được nhà họ. Theo quy định, ngày cuối năm là ngày nghỉ, vậy nên sang ngày mùng một tháng Giêng cả ông Basov và Tsanka đều mệt phờ, chẳng những thế tối hôm ấy Tsanka phải lên tàu quay về Chyly.

Trưa hôm ấy, ba người cùng ăn trưa với nhau. Hai người đàn ông ngồi rũ ra, mặt mày ủ dột.

— Tsanka này, chúng ta có việc cho cháu đây. - Bà Alla Nikolaevna lại thâu tóm quyền lực vào tay mình. - Vấn đề rất nghiêm trọng, ta và ông Alfred Mikhailovich đã định nói với cháu từ lâu. Vợ cháu đã có mang.

— Cô ấy đâu còn là vợ của cháu nữa, - Tsanka cắt ngang.

— Không là thế nào? - Bà Alla Nikolaevna bực mình, - Cuộc hôn nhân của các cháu theo đúng luật.

— Nhưng đó là luật Xô viết, còn theo luật đạo Hồi, chúng cháu đã ly dị từ lâu rồi.

— Đừng vội, đừng nóng, cháu ạ. Chuyện này không đùa được đâu. Con cái là vấn đề rất hệ trọng. Ít ra thì ta và ông Alfred Mikhailovich đều hiểu đó là cái gì. Đã trải qua...

— Thôi được rồi, được rồi, - ông Basov vuốt vuốt tay vợ, rồi quay về phía Tsanka: - Cháu đừng vội, hãy suy nghĩ cho thấu đáo, cân nhắc kĩ lưỡng. Ly dị là việc nhỏ, nhưng con cái là tất cả.

Tsanka hít một hơi dài, nhìn thẳng vào mắt vợ chồng ông Basov.

— Cháu đã nghĩ kĩ rồi, ít ra là cả đêm qua sau khi biết tin đó. Cô ấy sẽ không bao giờ bước vào nhà cháu nữa. Cháu và cô ấy không bao giờ sống với nhau được, dù có đẻ ra cả tá con cũng vậy. Chấm hết. Madlena là đồ vô lại. Đó là một sai lầm nghiêm trọng của cháu. Trong dòng họ nhà cháu, không thể có những người phụ nữ như vậy, họ không có chỗ ở đấy. Còn đứa con, chúng ta sẽ xem xét, thời gian sẽ chứng minh. Nhưng cháu chỉ biết một điều: cháu không hề có ý định làm chồng cô ấy và phải khổ sở suốt đời vì cô ấy, kể cả vì đứa con.

Một sự im lặng kéo dài, mọi người cố tỏ ra đang chăm chú ăn. Cuối cùng ông Basov phá vỡ sự im lặng:

— Cháu nói đúng, Tsanka ạ, hoàn toàn đúng. Mẹ con nhà Iskhodzhaeva là những người không biết xấu hổ, cần phải tránh xa họ ra.

— Cháu biết, - Tsanka buồn rầu đáp, - họ đã đến đây nhờ vả, lợi dụng lòng tốt của hai bác. Vợ chồng Bakarov và Ayant đã kể cho cháu biết cả rồi, nhưng cháu không thể làm gì được... Hai bác hãy đuổi họ xa ra.

— Cháu cần phải lấy vợ, - bà Alla Nikolaevna thở dài, - cháu vẫn còn trẻ.

— Đúng, đúng, - ông Basov tán thành.

— Hay là cháu chuyển đến Alma-Ata sống với chúng ta? Chúng ta sẽ giúp cháu xin nhà, tìm việc. - Bà Alla Nikolaevna hỏi.

— Cháu cám ơn hai bác, nhưng cháu không thể, dù rất muốn. Chỉ đơn giản là các đồng hương đang nương tựa vào cháu. Trong số những người Chechnya ở Chyly, chỉ có mình cháu là có chút chức quyền, và mọi chuyện rắc rối cháu đều phải đứng ra giải quyết. Cháu cố gắng giúp họ trong mọi việc, từ chỗ ở đến việc làm. Mà không chỉ có họ, cả các di dân đặc biệt khác nữa.

— Khá lắm, Tsanka! Cháu giỏi lắm, - ông Basov nắm chặt tay lại.

— Ôi, Tsanka, cháu hãy cẩn thận đấy, và đừng quên chúng ta, - bà Alla Nikolaevna rưng rưng.

Chiều hôm ấy, ông Basov, Tsanka và Bakarov lại tiếp tục ăn mừng năm mới trong một nhà hàng cạnh ga. Họ ngồi dai đến mức Tsanka phải cắm đầu cắm cổ chạy theo con tàu đã chuyển bánh.

✦✦✦

Vào đầu tháng Hai năm 1955, Tsanka lại đến Alma-Ata. Lần này Tsanka bị tòa án thành phố triệu tập để giải quyết vụ ly hôn. Rất may cho Tsanka, bà Mylana đã có mặt tại phiên tòa để đại diện cho cô con gái Madlena “vắng mặt vì lý do chính đáng”. Phiên tòa diễn ra ngắn gọn và chỉ mang tính thủ tục. Trong cuộc gặp, mẹ vợ cũ và con rể cũ chỉ nói được với nhau hai từ: xin chào và tạm biệt.

Vào giữa tháng Ba, Tsanka nhận được hai thư cùng lúc - một của ông bà Basov, bức kia của Bakarov. Cả hai thư đều thông báo cho Tsanka biết, cô Madlena sinh con trai. Tsanka bối rối thật sự, chạy tới chạy lui, cả tuần khổ sở, day dứt, không biết phải làm gì, xử sự ra sao. Một mặt, Tsanka muốn quay lại với cô vợ rất đáng ghét và đứa con, mặt khác cố không phản ứng gì cả. Cuối cùng, sau nhiều đêm dằn vặt khổ sở, Tsanka viết cho Madlena một bức thư, ám chỉ bóng gió về việc nối lại tình cảm hoặc là giao đứa con trai cho anh nuôi.

Ngay lập tức có thư trả lời. Trong bức thư ngắn ngủi, Madlena viết, Tsanka là “kẻ miền núi mọi rợ và đểu cáng”, và yêu cầu anh “đừng làm phiền họ bằng những bức thư vô học” nữa. Té ra là “Arachaev Tsanka đã làm hỏng cuộc đời và sự nghiệp nghệ sĩ của cô”, còn đứa con trai, theo lời khuyên của “ông Magomedaliev rất tận tâm” sẽ được đặt “một cái tên rất thời thượng là Ruslan”. Cuối thư, sau hai chữ PS quen thuộc: “Nếu còn làm phiền nữa, chúng tôi sẽ yêu cầu cơ quan chức năng can thiệp. Lẽ ra từ lâu anh phải bị tống vào tù như một kẻ tham ô tài sản nhà nước và kẻ phá hoại. Tôi có đầy đủ bằng chứng mà anh đã giấu ở nhà về những hành động trộm cắp và khai khống. Cho đến nay tôi vẫn im lặng, nhưng bây giờ tôi phải nuôi ba người, do đó anh hãy nhanh chóng gửi tiền cho tôi qua bưu điện trung tâm, đề tên tôi, trong hộp thư lưu”. Tiếp theo, bằng một nét rất đậm, cô ghi rõ số tiền yêu cầu, bằng toàn bộ tiền lương của Tsanka trong một năm.

Tsanka tức giận xé nát bức thư, phải cố gắng lắm mới gạt ra khỏi tâm trí ý định đi Alma-Ata để thăm con. Mãi sau này, Tsanka mới biết, trong thời gian đó, ở thủ đô nước cộng hòa đã diễn ra một cuộc mặc cả quan trọng giữa hai gia đình Basov và Iskhodzhaeva. Kết quả là, thằng con Ruslan của Tsanka được mang họ cha Arachaev, bù lại, theo quyết định của văn phòng thành ủy thành phố Alma-Ata, “nữ ca sĩ xô lô tài năng của học viện âm nhạc quốc gia Kazakhstan, Madlena Iskhodzhaeva được nhận căn hộ hai phòng với tổng diện tích 46 mét vuông”. Còn Arachaev Tsanka sẽ bị khấu trừ một phần tư lương để cấp dưỡng cho con trai.

Tsanka quyết định dứt khoát phải lấy vợ, nhất là khi mọi người xung quanh đều cố thuyết phục anh. Thứ bảy nào trong nhà tắm hơi của xí nghiệp, mọi người cũng lôi đề tài này ra bàn luận. Cuối cùng, khi Tsanka chấp thuận, ngay lập tức có cả một bản danh sách dài với mười hai ứng cử viên - từ cô gái mười tám tuổi cho đến chị lỡ thì bốn mươi hai cái xuân xanh. Tsanka không quen một người nào trong số họ, chỉ biết sơ sơ. Trong cuộc lựa chọn vợ chưa cưới cho Tsanka, yếu tố quan trọng đầu tiên là cô gái thuộc dòng họ nào, thứ hai là còn khả năng sinh đẻ, nhưng không nên quá trẻ. Sau khi bàn tính không lâu, kết quả là họ chọn được một cô gái vàng ngọc nửa chừng xuân - cô Gustan Movtaeva, một phụ nữ góa chồng ba mươi tuổi, người cùng làng, làm công nhân trong xí nghiệp, mồ côi cả cha lẫn mẹ, là cháu gái của ông Movtaev Makush quá cố, nguyên là bảo vệ trường tiểu học Duts-Khote.

Trong khi Tsanka còn chưa quyết định dứt khoát thì tin đồn đã lan ra khắp vùng. Ngay trong ngày hôm ấy, các đồng hương liền tổ chức một buổi xem mặt cô gái tại nhà Shovkhal Yasuev. “Đôi bạn trẻ” ngồi đối diện nhau, cả hai đều tỏ ra rất bối rối. Gustan cúi người, gục hẳn đầu xuống. Tsanka nhìn cô gái và chỉ thấy đôi má đỏ ửng trên khuôn mặt gầy, cổ, hai tai, đôi bàn tay thô kệch, nứt nẻ vì lao động nặng nhọc đang run run vì hồi hộp. Cô gái cố giấu đôi chân trong đôi giày cao su đã mòn vẹt vào dưới gầm ghế.

Chẳng ai thèm quan tâm đến ý kiến của Gustan. Mọi người đều cho rằng, đây là niềm hạnh phúc to lớn đối với cô, và cô chẳng còn sự lựa chọn nào khác. Nhưng Tsanka, không hiểu tại sao lại không kết thúc vụ việc bằng cách ngỏ lời cưới cô. Thêm hai lần xem mặt nữa, nhưng Tsanka vẫn chưa quyết định dứt khoát. Bao nhiêu đôi tai đang ngỏng lên chờ đợi ở phòng bên làm Tsanka rất lúng túng.

Cũng trong thời gian này, Tsanka nghe người ta đồn, mỗi lần đến chỗ xem mặt, Gustan đều từ chối mượn quần áo của người khác.

— Ngày nào anh ấy cũng gặp tôi, biết rõ hoàn cảnh của tôi, biết chỗ tôi ăn ở, quần áo ra sao. Tại sao tôi lại phải khoe mẽ trong những bộ quần áo của người khác, sau đám cưới, tôi lại là tôi? Không! Anh ấy biết rõ về tôi. - Cô gái nghèo nói.

Dĩ nhiên, Tsanka biết hết mọi chuyện. Anh biết Gustan làm việc ở những nơi nặng nhọc và vất vả nhất, sống trong căn phòng hai mươi bốn mét vuông trong khu nhà tập thể của xí nghiệp, mỗi tháng hai lần, cô gái phải chia sẻ những đồng lương ít ỏi của mình cho em trai và gái đang sống trong trại trẻ ở Kzyl-Orda.

Tsanka quyết định hành động theo một cách khác, đơn giản hơn. Một lần, như mọi ngày Tsanka thức dậy vào lúc sáng sớm, nhìn ra cửa sổ và thoáng nghĩ: Cần gì những người mai mối, những cuộc xem mặt ngồi đực mặt ra trước hàng chục đôi tai và ánh mắt tò mò? Mình sẽ làm đơn giản theo tình người”.

Giữa tháng Chín. Ba tháng hè nóng nực giữa vùng hoang mạc Kyzylkum và Maiunkum đã trôi qua, cuối cùng từ vùng núi cao Kapatau, một làn gió mát mang theo hơi thở của sự sống bắt đầu thổi xuống. Tsanka có cảm giác, cùng với mùa thu đến gần thì lũ ruồi, muỗi quấy nhiễu cũng giảm nhiều. Ở phía đông xa tít, suốt trong những tháng gần đây, lần đầu tiên trên bầu trời xuất hiện những đám mây dày, vần vũ. Dưới tia nắng mặt trời, một bên của đám mây nhuốm màu vàng, đỏ, bên kia chuyển dần sang màu tím.

Tsanka khoan khoái ngáp một cái, vươn người rồi bước vào nhà tắm. Anh cạo râu rất kĩ, tắm rửa sạch sẽ, mặc bộ lễ phục quân đội gắn hai huân chương chiến công rồi đến chỗ làm.

— Sao hôm nay cậu diện thế? - Ông giám đốc hỏi.

Tsanka không nói gì cả chỉ đặt lên bàn ông tờ giấy xin tạm ứng lương.

— Cậu cần nhiều tiền thế để làm gì? - Ông Sarenbaev khó chịu, - Suốt đời chỉ sống trong nợ nần.

— Tôi lấy vợ, - Tsanka nở một nụ cười yếu ớt.

Ông giám đốc sững người, liếc xéo người phó của mình trên đôi mắt kính dày, vẻ dò hỏi.

— Cậu nói thật đấy chứ?

— Vâng ạ. - Tsanka đáp rành rọt theo kiểu nhà binh.

— Thế ai là vợ chưa cưới? - Ông lãnh đạo vẫn chưa buông tha.

— Hiện tại thì “chưa”, nhưng tôi sẽ cầu hôn một nữ công nhân của xí nghiệp, cô Gustan Movtaeva.

— Movtaeva à? - Ông Sarenbaev nhảy dựng lên. - Quỷ tha ma bắt cậu đi cho rồi. Tôi nói cậu sẽ không tin đâu, mấy ngày qua vợ tôi bảo, cô ấy xứng đôi vừa lứa với cậu nhất đấy. Khá lắm!

Giám đốc lại ngồi xuống, bóp nhàu tờ giấy xin tạm ứng của Tsanka trong bàn tay hộ pháp của mình, nhấc ống nghe lên:

— Phòng tổ chức cán bộ hả? Viết lệnh chi thưởng cho đồng chí Arachaev với mức thưởng bằng ba tháng lương do thành tích đã phục vụ tốt vụ xuân hè, cộng thêm một tháng lương nữa từ nguồn dự phòng của giám đốc để chuẩn bị cho đám cưới. - Rồi ông quay sang Tsanka: - Cậu khá lắm, Tsanka! Đang sống độc thân, thế mà giờ mỗi năm cưới một vợ. Giỏi thật! Đám cưới sẽ được tổ chức tại nhà ăn. Hiểu chưa?

— Ôi, sao lại thế ạ? Tôi đâu còn trẻ nữa.

— Chính vì không còn trẻ nên mới được thế. Biết đâu, đây là lần cuối thì sao. - Ông Sarenbaev bật cười.

— Tôi còn nhờ anh một việc nữa ạ, - Tsanka cúi người xuống. - Cho tôi mượn xe của anh một ngày, không cần lái xe.

— Cứ lấy đi, muốn làm gì thì làm.

Nửa giờ sau, Tsanka ngồi sau tay lái chiếc “Pobeda” mới toanh, ghé vào đón anh bạn Shovkhal trong nông trang rồi chạy dọc theo con kênh về hướng sa mạc, đến chỗ làm việc của cô gái đã chọn. Trong mùa tưới tiêu, Gustan cùng với hai nữ công nhân khác phải làm những công việc nặng nhọc và bẩn thỉu - dọn dẹp hệ thống kênh mương. Đây là những việc nặng ngoài trời, dưới trời nắng như thiêu như đốt trong vùng sa mạc trơ trọi, oi bức.

Từ xa, mấy người phụ nữ nhìn thấy trên sa mạc hoang vu chiếc xe con rất hiếm khi xuất hiện ở đây đang lao vùn vụt, kéo theo sau lưng mình một đám bụi cát.

— Ôi, các cậu ơi, chẳng lẽ ông Sarenbaev dám ra khỏi văn phòng à?

— Có gì đâu, thời tiết dễ chịu hơn rồi, có thể dạo chơi ở sa mạc được.

Chiếc xe con thắng gấp, ném về phía trước một đám bụi.

— Ôi, lạy thánh, anh Tsanka! - Các cô công nhân thốt lên.

Hai người đàn ông đi về phía con kênh. Shovkhal khệnh khạng đi trước, Tsanka bối rối nấp sau lưng.

— Chào các người đẹp! Chúng tôi đến giúp đây!

— Cầu xin Thượng đế cho các anh sống lâu.

Sau màn chào hỏi theo thông lệ, Shovkhal bảo:

— Này các cô gái, nếu các cô không phản đối, chúng tôi có chút việc riêng với Gustan.

— Hiểu rồi, - một cô bật cười. - Chúng tôi phải lùi ra, hay đẩy Gustan đến gần?

— Tốt nhất là không nên động đến cô ấy. - Shovkhal cũng đùa. - Nhìn kìa, cô ấy đã hóa đá rồi, trông như tượng đài ấy.

Gustan đang đứng trong làn nước đục đến đầu gối, đầu cúi gục, tì cả người vào chiếc xẻng cán dài.

— Này các cô gái, tốt hơn là chúng ta đi ra chỗ khác để cho đôi bạn trẻ được tự do.

— Shovkhal tinh nghịch nháy mắt.

Tsanka bước lại bờ kênh, ngồi xổm xuống trước mặt Gustan, cố nhìn vào mặt cô. Ngày hôm qua, Tsanka đã chuẩn bị sẵn một bài diễn văn, nhưng giờ đây nó bay đâu mất, không thể tập trung để nói năng mạch lạc được. Cuối cùng, nhận ra toàn bộ sự khôi hài và gò bó của tình huống, chẳng cần rào trước đón sau, Tsanka hỏi luôn:

— Gustan, cô có đồng ý lấy tôi làm chồng không?

Cô gái lại càng cúi thấp đầu xuống và đột nhiên khóc òa lên.

— Nhưng cô có đồng ý không? - Tsanka hỏi lại.

— Sao cậu lại xúc phạm người ta thế? - Shovkhal chạy lại. - Cậu điếc à? Cô ấy gật đầu rồi còn gì nữa. Có nghĩa là đồng ý.

Shovkhal nhanh nhẹn nhảy xuống nước, nắm lấy tay Gustan, đọc bài kinh cầu nguyện ngắn theo thông lệ rồi la to:

— Bắt đầu từ hôm nay cô là con dâu của ông Aldum, là người vợ chung thủy của Arachaev Tsanka. Thượng đế phù hộ cho hai người! Amen!

— Amen! - Hai cô bạn gái của Gustan phụ họa theo.

Shovkhal lấy chiếc xẻng trong tay Gustan ra, ném lên bờ, rồi kéo Gustan về phía chiếc xe.

— Đi thôi, đi thôi. - Shovkhal hét lên.

— Ngay bây giờ à? - Cô dâu hỏi trong làn nước mắt.

— Dĩ nhiên rồi, cô không thấy cậu ấy rất nôn nóng hay sao. - Shovkhal nhoẻn miệng cười.

— Tôi không thể đi trong bộ dạng như thế này được. - Lúc đến gần xe, Gustan cưỡng lại.

— Thôi cứ đi đi, chẳng lẽ chúng mình còn có bộ dạng nào khác hay sao? - Các cô bạn gái nghiêm túc nói. - Làm việc ăn mặc thế nào, thì đi chơi cũng có bộ ấy. Thượng đế sẽ cám ơn chúng ta về điều đó. Nhưng không sao, khi nào trở về Kavkaz chúng ta sẽ có những bộ áo váy lễ hội.

— Nghĩ đúng lắm. - Shovkhal phấn khởi hét lên. - Nào, quẳng hết xẻng đi, tất cả vào xe. Chúng ta sẽ vui chơi một chuyến. Dù sao cũng là đám cưới.

Ngay lập tức cả hội phóng đến chỗ ông linh mục Hồi giáo địa phương, tiến hành các nghi thức theo quy định. Sau đó, theo phong tục cổ xưa của người miền núi, mọi người đưa Gustan đến nhà Shovkhal, nơi cô dâu trẻ được những người phụ nữ họ hàng hướng dẫn làm quen với cuộc sống mới, trong ngôi nhà mới. Ngay trong ngày, Tsanka mua cho Gustan mấy bộ áo váy lễ hội và hai đôi giày.

Theo yêu cầu của Tsanka, đám cưới không tổ chức ồn ào, mà lặng lẽ, yên bình như ngày thường.

Sau một tuần sống chung, Tsanka bảo vợ:

— Em hãy đi Kzyl-Orda, đưa em trai và em gái về đây.

— Anh sẽ thấy chật chội và bất tiện, - Gustan buồn rầu đáp.

— Anh cảm thấy bất tiện khi bọn trẻ phải sống ở trại trẻ. Hãy làm như anh nói đi. Chúng ta có đủ chỗ cho tất cả...

Gần năm mới, như lệ thường, Tsanka lại đi Alma-Ata để áp tải đống quà biếu thường niên. Theo yêu cầu của bà Alla Nikolaevna, Tsanka mang theo cô vợ trẻ. Trước năm mới hai ngày, Gustan và Ayant xúm tay vào dọn dẹp, cọ rửa, sắp xếp lại căn hộ của ông bà Basov.

— Vợ thế mới là vợ chứ! Tuyệt lắm! - Bà Alla Nikolaevna thán phục thốt lên.

— Nó chỉ xứng với những người như vậy thôi, - ông Basov nói nhỏ vào tai vợ. - Cầu Chúa cho chúng nhanh có con. Em thử tìm hiểu xem, có khi có rồi cũng nên?

... Mùa hè năm 1956, Gustan sinh con gái, đặt tên là Damany. Còn trước đó, trong cuộc sống của Tsanka đã xảy ra một sự việc chẳng dễ chịu cho lắm. Một lần vào tháng Năm, Tsanka nhận được giấy báo nhận bưu phẩm. Tại bưu cục, Tsanka nhận được một gói bưu phẩm to không đề tên người gửi. Cứ nghĩ gói bưu phẩm liên quan đến công việc nên Tsanka mang đến chỗ làm việc và mở ra. Đập ngay vào mắt Tsanka là hai bức tranh áp phích to, màu sắc sặc sỡ. Một tấm đề: “Đoàn ca múa nhạc Quốc gia các dân tộc Kavkaz “Hương núi”. Trên đó có bức ảnh lớn chụp các nghệ sĩ đoàn ca múa nhạc, giữa ảnh là ông Magomedaliev trong bộ vét trắng trông rất bệ vệ, đứng sát vào người ông là Madlena mỉm cười rạng rỡ. Bên dưới chạy một hàng chữ đậm: “Chỉ đạo nghệ thuật - nhà hoạt động văn hóa công huân nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Xô viết Kazakhstan và Kyrgyzstan, huân chương Lenin, Magomedaliev A.Ia.”. Trên tấm áp phích kia là hình cô vợ cũ của anh, với vẻ đẹp lộng lẫy, khuôn mặt nghiêm nghị, thậm chí hơi có vẻ kênh kiệu, bên dưới là hàng chữ màu vàng: “Biểu diễn: nghệ sĩ công huân nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Xô viết Kyrgyzstan, Iskhodzhaeva Madlena”.

Tsanka vò nát cả hai tấm áp phích ném vào sọt rác rồi về nhà. Đêm hôm ấy, Tsanka cứ trằn trọc mãi không sao ngủ được, thỉnh thoảng lại bị thức giấc. Đầu và tim buốt nhói. Gần sáng, Tsanka thiếp đi, và đột nhiên trong cơn mơ anh nhìn thấy khuôn mặt buồn rầu của người vợ đầu Dikhant. Tsanka bật dậy, không nói gì với Gustan, phóng đến văn phòng. Ông bảo vệ đang ngủ say vì trời còn rất sớm. Tsanka chạy vào phòng, cúi xuống sọt rác, lôi những mẩu vụn của hai tấm áp phích ra, sắp xếp lại chân dung của Madlena. Phải khó khăn lắm Tsanka mới phục hồi lại được và anh gần như chết điếng: trên tai Madlena là đôi hoa tai có gắn những hạt kim cương lớn của Dikhant.

— Đồ súc sinh! - Tsanka gào lên, đấm thình thình xuống bàn. - Đồ vô lại!

Phút sau người quét dọn, một bà già người Chechnya bước vào phòng.

— Tsanka, anh gọi gì thế? - Bà già hỏi. - Tôi đến dọn rác đây.

— Đây, đây, rác đây, - Tsanka ném hình Madlena vào sọt rác và kinh tởm nhổ một bãi nước bọt nữa lên trên.

Đến trưa, Tsanka về nhà, nói với vợ:

— Em hãy nghe anh nói đây. Hôm nay anh sẽ đi Alma-Ata, anh muốn mang con trai về. Em có thể chăm sóc nó không?

— Tất nhiên rồi, em có thể, tất nhiên. - Gustan xăng xái bên chồng. - Em biết, anh phải khổ tâm thế nào. Em biết, anh nhớ nó. Anh hãy làm những gì cần thiết, em mãi mãi nghe theo anh.

Lát sau, Gustan nói thêm:

— Em sẽ đi với anh, một mình trên đường đi, anh sẽ phải vất vả với nó.

— Đúng. Em chuẩn bị đi, chiều nay ta lên đường.

Nhưng ý tưởng ấy của Tsanka không thu được kết quả gì cả. Madlena không có mặt ở Alma-Ata, ở nhà chỉ có bà Mylana và bà già giúp việc người Chechnya. Bà Mylana thẳng thừng cự tuyệt lời đề nghị của Tsanka, thậm chí còn không cho anh nhìn mặt thằng bé nữa.

— Nhưng tôi cũng có quyền đối với đứa bé chứ, - không chịu nổi, cuối cùng Tsanka nói. - Ít ra cũng cho tôi chăm sóc nó một tháng.

— Một giây cũng không được. - Bà mẹ vợ cũ đứng chống nạnh thách thức. - Thứ nhất, chuyến đi đối với nó rất có hại, thứ hai, rất có thể nó sẽ bị lây nhiễm cái thói man rợ miền núi và vô học của anh. Thằng bé sẽ ở với chúng tôi cho đến năm mười tám tuổi, sau đó nó sẽ tự quyết định. Còn anh, đừng vác mặt đến đây nữa. Nếu chúng tôi còn nhìn thấy anh, chúng tôi sẽ gọi công an. Anh hiểu chưa? Tốt hơn là anh hãy gửi tiền chu cấp đầy đủ.

Tuy nhiên, tấn bi kịch gia đình đó đã bị át đi bởi một sự kiện khác mang tầm vóc dân tộc, quan trọng hơn nhiều. Đại hội Đảng Cộng sản Liên Xô lần thứ hai mươi, được tổ chức vào năm 1956 đã phê phán đường lối chính trị dân tộc của Stalin và đặt vấn đề phải sửa chữa những sai lầm lịch sử đó. Vào năm 1957, một sự kiện vô cùng trọng đại đã diễn ra trong đời sống những người Vainakh - nước Cộng hòa tự trị xã hội chủ nghĩa Xô viết Chechnya-Ingushetia được phục hồi lại. Sau mười ba năm khổ đau, mất mát, nhục nhã, cực khổ và hủy diệt, những người Chechnya và Ingushetia mới được trở về quê hương xứ sở.

Tuy nhiên, chính quyền sở tại lại bắt đầu gây ra muôn vàn trở ngại đối với những người ra đi để thu lợi cho mình. Một mặt, chỉ có những người sống ở vùng đồng bằng mới được phép trở về quê hương, còn dân miền núi Chechnya thì không được phép. Mặt khác, mỗi người Chechnya và Ingushetia muốn trở về quê hương phải chi tiền cho công an và chính quyền địa phương, tức là phải hối lộ một khoản tiền trị giá tương đương một nửa con cừu cho mỗi nhân khẩu.

Sau khi về quê, người Chechnya và Ingushetia lại phải đối mặt với sự chống đối quyết liệt của những người dân đã đến lập nghiệp trên mảnh đất màu mỡ của họ. Ngày nào cũng nổ ra những vụ ẩu đả, va chạm. Người Vainakh phải bỏ ra một khoản tiền lớn để mua lại chính ngôi nhà của mình mà họ đã bị đuổi ra, nếu bằng cách khác rất có thể họ sẽ bị tống vào tù hoặc bị trừng phạt. Đêm nào cũng xảy ra các vụ phá hoại nhà cửa của người Chechnya, những vụ đánh hội đồng hay đâm chém. Sáng hôm sau, công an tuyên bố, người Chechnya có lỗi trong tất cả mọi việc, rằng họ đã gây nên tình trạng hỗn loạn sau khi trở về Kavkaz. Hai tháng liền, trong thành phố Grozny liên tục diễn ra các cuộc mít tinh, biểu tình yêu cầu phải phải tống khứ những kẻ mọi rợ và tội phạm về vùng sa mạc Kazakhstan.

Mặc dù vậy, người Vainakh vẫn trở về quê hương, kiên trì đòi lại mảnh đất và mái ấm của cha ông để lại, kiên quyết chống lại mọi hành động tấn công, khiêu khích và phản ứng của những người chủ mới xuất hiện.

Mãi đến năm 1959, gia đình Arachaev Tsanka mới có thể trở về quê. Vào thời gian này, Tsanka và Gustan đã sinh thêm được một con trai, đặt tên là Gerzany.

...

Ngày 22 tháng Hai năm 1944, trong ngôi làng miền núi Chechnya Duts-Khote, có hai trăm bốn mươi sáu nhân khẩu sinh sống, ngoài ra còn có ba mươi hai người tham gia chiến đấu trong lực lượng quân đội Xô viết. Tổng cộng, dân số của làng là hai trăm bảy mươi tám người. Đến năm 1959, chỉ có một trăm năm mươi mốt người sống sót trở về làng, trong đó có hai mươi bảy nhân khẩu sinh ra tại Kazakhstan. Bức tranh tương tự như vậy cũng diễn ra ở tất cả các điểm dân cư khác. Bằng cách đó, hậu quả của sự diệt chủng là dân số Chechnya và Ingushetia đã giảm xuống đúng một nửa. Đó là chưa tính đến mức tăng dân số tự nhiên trong khoảng thời gian mười ba năm. Nếu đưa chỉ số trung bình mức tăng dân số tự nhiên của người Chechnya và Ingushetia vào phép tính thì kết quả là: cứ ba người Vainakh chỉ còn lại một người sống sót.

Các dân tộc khác bị trấn áp ở Liên Xô cũng chung một số phận như vậy: đó là những người Balkar, Karachai, Kalmyk, Tatar ở Krym, Hy Lạp, Triều Tiên, Đức. Nhìn tổng thể, tất cả các dân tộc đều bị thiệt hại, trong đó chính bản thân người Nga cũng không hơn gì các dân tộc khác.

Sau khi trở về Duts-Khote, việc đầu tiên Tsanka làm ngay là dựng lại các tấm bia mộ ở nghĩa trang Gazavata quê hương. Phải mất hai tháng làm việc cật lực mới xong. Sau đó người ta yêu cầu Tsanka phải nhanh chóng tìm việc làm - anh được giới thiệu khá nhiều vị trí quan trọng: từ chủ tịch ủy ban huyện Shali cho đến thứ trưởng ở Grozny. Tsanka chọn một công việc yên bình nhất theo quan điểm của mình, đó là làm giám đốc lâm trường huyện Vedeno. Cũng như trước kia, Tsanka dành hết tâm huyết cho công việc, hăng hái sắp xếp và tổ chức lại mọi công việc trong cơ quan. Mọi việc vận hành trôi chảy, nhưng rồi bất ngờ Tsanka lại có việc va chạm với các cơ quan luật pháp của chính quyền Xô viết.

Một lần vào tháng Hai năm 1960, có hai công an viên vào phòng làm việc của Tsanka và yêu cầu anh đi cùng với họ đến thành phố Grozny để lấy lời khai. Suốt cả chặng đường xuống thành phố, Tsanka cứ băn khoăn khổ sở, không biết người ta triệu tập vì việc gì. Tsanka được dẫn đến tòa nhà của Viện Kiểm sát nước cộng hòa, đưa vào căn phòng trống trải giống như phòng giam. Lát sau có hai dự thẩm viên tới. Người có chức vụ và tuổi tác lớn hơn tự giới thiệu:

— Tôi là Phó Tổng kiểm sát trưởng nước cộng hòa tự trị, Ilin Vitaly Vasilevich. Mời anh ngồi lại đây.

Tsanka ngồi xuống chiếc ghế người đó chỉ, cố giấu hai bàn tay run run một cách phản trắc vào giữa đầu gối.

— Vậy, công dân Arachaev đã đoán được vì sao chúng tôi triệu tập anh đến đây rồi chứ?

— Không ạ, - Tsanka đáp ngay.

— Tốt lắm. Vậy anh hãy nhìn vào đây, - người kiểm sát viên lục lọi khá lâu trong cặp rồi chìa ra trước mặt Tsanka một bức ảnh.

Vừa liếc vào bức ảnh, Tsanka hoảng hồn quay mặt đi, cả người sởn gai ốc. Tuy nhiên sự tò mò bắt anh phải quay nhìn lại, thậm chí cầm bức ảnh trên tay. Càng nhìn kĩ, Tsanka càng cảm thấy yên tâm và tự chủ hơn, mặc dù bức ảnh trông thật đáng sợ. Trên tấm ra trắng tinh, đôi chỗ sẫm lại vì máu, ông Magomedaliev nằm ngửa mặt lên trời.

Bên cái xác to béo màu da bánh mật, một thân thể phụ nữ trần truồng với ba vết dao đâm sẫm đen. Khuôn mặt người phụ nữ không thấy rõ vì nằm sấp, đầu bị khuất dưới nách người đàn ông, nhưng Tsanka nhận ngay ra Madlena. Cơ thể của cô vẫn còn tuyệt mỹ.

— Anh có nhận ra ai trong bức ảnh không? - Người kiểm sát viên kéo Tsanka trở về với thực tại.

— Có, ông Magomedaliev.

— Đúng rồi, đó là Chủ tịch Tổng liên đoàn Lao động nước Cộng hòa tự trị xã hội chủ nghĩa Xô viết Chechnya-Ingushetia, đồng chí Magomedaliev Akhmed Iakubovich. Một con người rất đáng kính và có uy tín. Thế còn người phụ nữ?

— Tôi không biết - Tsanka quay mặt đi.

— Không biết là thế nào? Anh nhìn kĩ hơn đi.

— Chẳng lẽ anh nghĩ, tôi có thể nhìn mông mà xác định được người hay sao?

— Cũng có thể lắm, - kiểm sát viên bật cười. - Thôi được rồi, để không mất thời gian, tôi nói luôn, đó là vợ cũ của anh, Madlena Iskhodzhaeva, cũng là một người danh giá lắm. Chúng ta vào việc ngay bây giờ. Lần cuối cùng anh gặp họ là khi nào?

Tsanka ngẫm nghĩ giây lát. Nói dối chẳng ích gì, thậm chí có hại nữa.

— Tôi gặp ông Magomedaliev năm ngoái, trong lễ kỷ niệm Cách mạng Tháng Mười, còn cô Madlena Iskhodzhaeva thì vài ngày trước.

— Chính xác hơn là hai ngày trước khi cô ấy bị giết... - Điều tra viên cắt ngang. - Hai người nói chuyện gì?

— Về đứa con trai. - Tsanka đáp.

— Cụ thể?

— Tôi đề nghị cô ấy giao con cho tôi nuôi.

— Anh đe dọa cô ấy?

— Không.

— Nhưng mẹ của người quá cố, bà Mylana Iskhodzhaeva khai là anh dọa giết cô ấy. Những người láng giềng cũng khẳng định điều đó... Anh nói sao về việc này?

— Không đúng. - Tsanka thản nhiên đáp.

— Thôi được rồi, thế còn cái này, anh nói sao? - Vừa nói ông Ilin vừa đặt lên bàn con dao găm cán bạc gia bảo của dòng họ Arachaev.

Tsanka cầm con dao lên, trìu mến vuốt ve, thậm chí mỉm cười, chậm rãi nắm cán dao rút ra khỏi bao: trên lưỡi dao có một dòng chữ dập nổi đã xỉn màu “Arachaev”.

— Anh nhận ra vũ khí này chứ?

— Vâng. Đây là con dao gia bảo của dòng họ tôi.

— Nó cũng chính là vũ khí gây nên vụ giết người, được tìm thấy dưới gầm giường. Vụ giết người xảy ra trong căn hộ của cô Madlena Iskhodzhaeva. Cửa được mở bằng chìa khóa, tức là kẻ giết người có chìa khóa. Trong ngày hôm đó, anh không có mặt ở nhà, cũng không ở chỗ làm việc, chúng tôi đã kiểm tra rồi.

— Tôi đi săn, - Tsanka bình tĩnh đáp, vẫn tiếp tục ngắm nghía con dao găm.

— Đó không phải là bằng chúng ngoại phạm. Tốt hơn là anh hãy nói xem, làm cách nào mà con dao găm lại có mặt ở đó?

— Nó có mặt ở đó như thế nào thì tôi không biết, nhưng tôi có thể kể cho ông nghe mẹ tôi đã đổi con dao đó cho ông Magomedaliev để lấy bốn ổ bánh mì như thế nào.

Buổi thẩm vấn kéo dài ba giờ liền. Cuối cùng ông Ilin nói:

— Công dân Arachaev Tsanka, một vụ giết người nghiêm trọng đã xảy ra và anh là người duy nhất bị tình nghi, mọi bằng chứng đều chống lại anh. Anh bị bắt.

— Cái gì? - Tsanka hét lên, bật dậy như bị con gì cắn. - Vì cái gì? Tôi không giết ai cả! Tôi không giết...

Đội bảo vệ xuất hiện, ngay lập tức tròng còng số tám vào tay và dẫn Tsanka đi. Việc thẩm vấn còn tiếp tục kéo dài trong suốt hai tuần. Vẫn những câu hỏi ấy lặp đi lặp lại. Đã có nhiều kinh nghiệm trong những việc như thế này, Tsanka quyết định phải đấu tranh đến cùng dù anh biết người ta có thể lạnh lùng đổ hết tội lỗi cho anh. Tsanka bắt đầu phân tích từng câu hỏi, rút ra những nhận định, từ đó nghĩ ra cách ứng phó và chiến thuật mới. Mặc dù vậy, sang đến ngày thứ ba, thần kinh của Tsanka không chịu đựng nổi, anh quyết định phó thác cho số phận. Tsanka hiểu, cuộc đấu tranh này là vô ích và vô nghĩa, cũng giống như hồi năm 1935, anh đã bị kết án vì những tội lỗi mà mình không hề gây ra. Giờ vẫn không có gì thay đổi cả, chỉ có bầu không khí trở nên thông thoáng hơn đến mức khó chịu với cái vẻ ngoài lịch thiệp còn bên trong thì bốc mùi. “Chẳng lẽ tất cả đang vận hành theo một quỹ đạo mới? - Tsanka nằm trong phòng giam, gác đôi chân dài lên tường, ngẫm nghĩ. - Chẳng lẽ mình lại bỏ mặc những đứa con nhỏ của mình cho sự may rủi của số phận. Tại sao số phận của mình lại như vậy? Mình sống để làm gì?”.

Đúng một tuần sau, bằng sự linh cảm, Tsanka nhận ra tình hình đã có sự thay đổi gì đó. Khả năng tiên đoán của một kẻ bị bắt cho thấy, các nhân viên điều tra không quan tâm đến anh nữa. Như vậy, có hai khả năng có thể xảy ra: hoặc là họ đã có đủ bằng chứng kết tội anh, hoặc là họ không còn hy vọng gì ở anh nữa và đang tìm kẻ giết người thực sự.

Đột nhiên, vào cuối một buổi thẩm vấn, ông Ilin tò mò hỏi:

— Công dân Arachaev, anh có hài lòng với điều kiện phòng giam không?

— Phòng giam thì có nhưng trại giam thì không, - Tsanka xẵng giọng.

Các cuộc làm việc với điều tra viên càng ngày càng ít dần, sau đó, suốt cả tuần Tsanka không bị đụng đến nữa. Sau một tháng kể từ ngày bị bắt, ông Ilin chìa tay ra:

— Xin lỗi đồng chí Arachaev, hóa ra kẻ giết người không phải là đồng chí.

— Là ai vậy?

— Nói chung, trong khi còn đang điều tra thì đây là điều bí mật, nhưng với anh, một nạn nhân vô tội, chúng tôi có thể nói thật... Đó là con trai ông Magomedaliev.

— Sao lại thế được? - Tsanka sửng sốt.

— Thế đấy... - Ông Ilin châm thuốc hút, rồi chìa bao thuốc cho Tsanka. - Trong cuộc thẩm vấn đầu tiên, qua sự phản ứng của anh khi nhìn thấy bức ảnh, tôi đã hiểu ngay, anh không phải là kẻ giết người, và chúng tôi bắt đầu tìm kiếm. Chỉ có một điều đã rõ, kẻ giết người gần gũi với các nạn nhân... Sau hai lần thẩm vấn, cái thằng quái thai ấy thú nhận hết mọi tội lỗi... Anh biết không, chỉ cần tiếp xúc với họ là tay mình cũng bị vấy bẩn! Tôi nói thật đấy! - Ông Ilin nhăn mặt vẻ kinh tởm. Quả là kinh tởm!

— Nhưng tại sao hắn lại giết họ? - Tsanka hỏi.

— Hắn khai, muốn trả thù cho mẹ và em gái. - Ông Ilin kéo một hơi thuốc dài. - Hắn khẳng định, chính ông Magomedaliev đã tự giết vợ và con gái, sau đó đốt xác. Giờ đây không biết phải tin ai nữa. Nhưng tôi nghĩ, cô Madlena đã chơi trò bắt cá hai tay, dẫn đến sự ghen tuông, cộng thêm với sự xúc phạm cũ. Ngoài ra, bà mẹ trẻ ấy còn đóng vai trò kẻ khiêu khích. Chính cô ta đã đưa chìa khóa phòng và tiết lộ thời gian cuộc gặp. Điều đó đã được thực tế chứng minh. Bây giờ tôi có một câu hỏi đối với anh. Anh đã biết gia đình ông Magomedaliev từ lâu rồi. Tại sao ông Magomedaliev lại giết vợ và con gái?

— Tôi không biết, nhưng tôi nghĩ, có thể là vì lòng tham, ông ấy không muốn chia sẻ tài sản với người thân.

— Vậy à-à, - ông Ilin chua chát cười mỉa. - Tôi đã nghiên cứu kĩ hồ sơ của ông ấy, đúng là một con lợn bẩn thỉu, và chết như một con lợn.

Họ còn trò chuyện với nhau khoảng chục phút nữa, rồi ông công tố viên lại xin lỗi Tsanka một lần nữa và thả anh ra. Tuy nhiên, Tsanka không đi ngay, anh do dự giây lát rồi cuối cùng thốt ra:

— Xin ông hãy cho tôi biết, bằng cách nào đó, tôi có thể nhận lại con dao gia bảo được không?

Ông Ilin cúi đầu, thọc hai tay vào túi, ngẫm nghĩ một lát rồi đáp:

— Về nguyên tắc thì không được, nhưng tôi sẽ cố gắng để thay cho lời xin lỗi về những sai sót của tôi.

— Còn một câu hỏi nữa ạ, - Tsanka vẫn chưa chịu về. - Liệu tôi đã có thể bị bỏ tù không?

— Trước kia anh đã từng bị bỏ tù rồi, - ông Ilin cười khẩy.

— Chẳng lẽ đến giờ vẫn không có gì thay đổi hay sao?

— Và sẽ không bao giờ thay đổi cả: Liên Xô đã, đang và sẽ tồn tại... Anh tò mò quá đấy, công dân Arachaev ạ. - Ông ủy viên công tố nở một nụ cười bí hiểm.

— Từ ba mươi năm trước, tôi đã hiểu hết mọi chuyện, tôi chỉ chờ đợi một sự thay đổi. - Tsanka nghiêng người cúi chào. - Xin lỗi cán bộ. Vĩnh biệt.

— Hẹn gặp lại.

— Ồ không, không nên ạ... Đối với tôi thế là quá đủ rồi.

Chiều hôm ấy, Tsanka về đến nhà, vui mừng ôm hôn các con. Ngày hôm sau anh lại quay vào thành phố, đòi lại đứa con trai năm tuổi Ruslan từ bà Mylana và lần đầu tiên đưa nó về nhà mình, trong làng Duts-Khote.

✦✦✦

Vào năm 1962, Tsanka và Gustan sinh thêm một con gái - Baikhat. Cũng trong năm ấy, ông Basov Alfred Mikhailovich qua đời vì nhồi máu cơ tim. Tsanka quay lại Alma-Ata dự lễ tang, rồi sau một năm ông giúp bà Alla Nikolaevna chuyển về sống ở thành phố nhỏ Fryazino, ngoại ô Moskva, nơi cô em họ và các cháu đang sinh sống. Sau đó, Tsanka không có dịp nào gặp lại bà Basov nữa, bà qua đời vào năm 1967.

Còn vào năm 1964, Tsanka bất ngờ nhận được thư từ người chỉ huy cũ của mình, đại tá Saversky. Tranh thủ những dịp đi công tác, Tsanka ghé thăm ông hai lần ở Vologodchina, một lần ông Saversky đến Kavkaz thăm ông.

Năm 1966, Tsanka nghỉ công việc ở lâm trường, nhưng ông còn làm chủ tịch Xô viết thôn Duts-Khote ba năm nữa mới nghỉ hẳn, thành người hưu trí. Tuy nhiên, Tsanka không chịu ngồi yên. Ông có năm, sáu con trâu, cũng từng ấy bò, bốn mươi con cừu, một con ngựa và một trại ong lớn. Ngoài ra, trong trang trại rộng lớn của ông còn vô số gà, vịt và gà tây. Suốt năm Tsanka và Gustan làm việc không ngơi tay, yêu thương, chăm sóc và ấp ủ niềm hy vọng vào các con.

Tuổi già, thời gian vùn vụt trôi qua lúc nào không hay. Những sự kiện quan trọng trong cuộc sống của ông Tsanka không còn nữa. Vừa từ Kazakhstan quay về, ông trở thành người trông coi chính nghĩa trang Gazavata. Ngoài ra, nhờ uy tín và lòng kính trọng của mọi người, ông được mời tham gia tất cả các công việc xã hội ở trong vùng. Những người đồng hương vẫn còn nhớ đến sự quan tâm và giúp đỡ của ông trong những năm tháng khó khăn.

— Hồi ở Kazakhstan, nếu không có ông Arachaev Tsanka, chúng ta đã rất khổ sở, chẳng có mấy người còn cơ hội quay về làng. - Người làng Duts-Khote thường nói với nhau.

Mùa thu nào, nông trang và lâm trường cũng mang đến nhà ông rất nhiều lúa, cỏ khô, thức ăn gia súc và củi. Ông Tsanka không muốn nhận những khoản quà biếu ấy, nhưng ông cũng không muốn làm phật lòng các đồng hương.

Vào thời gian này, cũng như trước đây, chính quyền cũng không chịu ngồi khoanh tay. Mỗi năm họ đều đặt ra những luật lệ, quy định mới. Nào là không được chăn nuôi nhiều ngựa ở nhà, hạn chế số lượng bò sữa và cừu. Thật ra, gia cầm, ong và cây ăn quả họ không đụng tới nữa. Những người Bolsevich cảm thấy bất lực và bắt đầu có những hành động nhạo báng ngay chính bản thân mình. Các thế hệ tiếp theo của Liên bang Xô viết bắt đầu phát hiện ra vô số kẽ hở trong các bộ luật khắt khe và dần dần đưa chúng đi vào nền nếp trong đời sống xã hội và hoạt động sản xuất.

Trong khi đó, ông Tsanka biết tận dụng uy tín của mình không chỉ trong cộng đồng dân cư mà còn trong bộ máy chính quyền. Với tư cách một cựu chiến binh, ông có nhiều thuận lợi và ưu đãi. Khi tổ chức bất cứ một cuộc vận động quyên góp nào, thì gia đình ông cũng được miễn. Thật ra cũng có một việc tức cười đã xảy ra. Để tiến hành thanh tra khu vực đồng bằng Vashandaroi, một đoàn công an từ Grozny được điều động tới. Trên cánh đồng, họ bắt gặp chiếc xe ngựa của gia đình ông Tsanka. Căn cứ sắc lệnh của Đoàn Chủ tịch Xô viết tối cao Liên Xô, họ yêu cầu phải giao ngựa và dụng cụ đi kèm cho nhà nước. Một vụ cãi cọ nổ ra. Các chiến sĩ công an bắt đầu văng tục. Cả hai bên đều chửi bới và đe dọa lẫn nhau. Mọi việc kết thúc bằng cách, ông Tsanka cầm cây phạng rượt theo các công an trên đồng. Ngày hôm sau, chủ tịch huyện và giám đốc công an huyện phải đến gặp ông Tsanka xin lỗi.

Vào đầu những năm bảy mươi, chính xác hơn là mùa thu năm 1973, có một thanh niên từ làng bên đến gặp ông Tsanka.

— Chào ông, - người thanh niên lên tiếng. - Cháu đến Sverdlovsk chơi, tình cờ gặp một người đàn ông, ông ấy bảo, ông ấy lớn lên ở trại trẻ, là người làng DutsKhote, tên là Gennady, họ là Arachaev. Ông ấy chỉ biết vài từ Chechnya thôi. Thật ra, trông bề ngoài ông ấy như người nghiện rượu... Địa chỉ đây ạ.

— Gelany... - Ông Tsanka rên rỉ, đầu óc quay cuồng, ngã ngay vào tay chàng trai.

Suốt đêm hôm ấy ông Tsanka cầu nguyện, khóc lóc. Sáng sớm ông xuống huyện lỵ, gửi một bức điện khẩn rồi viết một bức thư với lời lẽ lộn xộn, rối rắm. Sau hai ngày, không thể chịu đựng được, ông lại gửi tiếp một bức điện nữa. Và chỉ sau hai mươi ngày chờ đợi khổ sở, ông mới nhận được câu trả lời ngắn ngủi, khô khan. Không còn nghi ngờ gì nữa - người đó chính là con trai Gelany của ông đã bị thất lạc vào năm 1944 vào thời gian bị trục xuất đi Kazakhstan.

Ông Tsanka rất xúc động, vội vàng đi Minvody, rồi từ đó bay đến Sverdlovsk. Trước đó ông đã gửi điện cho con trai, hẹn gặp ở sân bay. Không có ai chờ ông ở sân bay cả. Ông đành gọi taxi chạy theo địa chỉ. Con trai ông sống ở ngoại ô thành phố rộng lớn, trong tòa nhà năm tầng được xây từ thời Khrushov. Ông Tsanka vô cùng bối rối nhấn chuông căn hộ. Cửa mở, trên ngưỡng cửa hiện ra một người đàn bà thấp, béo, đeo cặp kính dày, trên mặt đầy mụn cóc.

— À, à, à, có phải chính ông đã gửi điện liên tục cho chúng tôi không? - Người đàn bà hỏi, vẻ khó chịu. - Mời ông vào, mời ông vào nhìn ngắm người con trai yêu quý của ông... Anh ta tiếp đón ông như thế đấy.

Ông Tsanka cởi giày ra, bước vào hành lang nhỏ, chật chội, ẩm ướt, nồng nặc mùi hầm cầu bốc ra từ phòng vệ sinh, bước qua căn phòng được ngăn đôi bằng chiếc tủ lạnh đã gỉ sét. Từ trong góc, một đứa bé có cặp mắt to đang nhìn ông.

— Ông vào đi, vào đi, - bà chủ nhà vồn vã. - Vào mà ngắm nhìn cảnh hấp dẫn này.

Ông Tsanka lách người giữa bức tường và chiếc tủ lạnh, bước vào một phòng nhỏ, trần thấp. Trên chiếc đi văng cũ nát, một người đàn ông cao gầy đang nằm bẹp, ngáy khò khè, nặng nhọc.

— Ngày nào cũng thế đấy, - người đàn bà vung tay.

Ông Tsanka bước lại gần, chăm chú nhìn vào khuôn mặt.

— Gelany, - ông thì thào, đưa tay xoa lên cái trán hói của con trai và ứa nước mắt. - Thật tội nghiệp, Gelany, con trai bất hạnh của ta! Sao con lại ra nông nỗi này?

— Thôi được rồi, - người đàn bà lạnh lùng nói. - Chưa cần phải làm lễ cầu hồn ở đây đâu. Con nghiện này sáng mai mới tỉnh, còn lũ trẻ đang ngủ. Vậy tốt nhất là sáng mai ông đến nếu ông muốn nhìn thấy anh ta tỉnh táo.

— Phải, phải, - ông Tsanka ấp úng. - Thế thằng bé kia là con của anh chị à? Tên nó là gì?

— Artur.

— Tên hay quá! - Ông già xoa đầu đứa bé. - Có quà từ Kavkaz cho cháu đây. Chị thông cảm... Sáng mai, mấy giờ tôi có thể đến?

— Trước tám giờ. Còn sau đó, anh ta sẽ lại trong tình trạng như thế này... Thôi, tạm biệt ông.

Ông Tsanka bước ra khỏi cổng với những giọt nước mắt cay đắng. Thời tiết ở Ural đang là mùa đông. Tuyết rơi, xoáy tròn trong cơn lốc nhỏ. Cảnh vật xung quanh u ám, hoang vắng, chỉ có những đốm sáng yếu ớt hắt ra từ những ô cửa sổ nhỏ của ngôi nhà năm tầng. Loay hoay mãi trong những con ngõ nhỏ, cuối cùng ông Tsanka mới ra đến con đường lớn, và phải mất một khoản tiền lớn mới gọi được taxi chạy đến khách sạn. Trong khách sạn không còn phòng trống. Ông Tsanka đành phải chìa thẻ cựu chiến binh của mình ra.

— Cựu chiến binh à, thì sao nào? Hết chỗ rồi. - Người quản lý khách sạn không thèm ngẩng đầu lên, nói. - Chẳng lẽ tôi xếp ông nằm đè lên đầu người khác? Ở đây đang có hội nghị.

Mệt mỏi, phờ phạc, ông Tsanka ra khu tiền sảnh lạnh lẽo ngồi xuống chiếc bành. Gió lùa lồng lộng, sàn nhà bằng đá bốc hơi lạnh, trên trần chiếc bóng đèn neon bị cháy nhấp nháy liên tục. Ông Tsanka thu mình trong áo bành tô, cố chọn một tư thế tương đối thoải mái và thiếp đi. Một cú đập mạnh vào vai làm ông bừng tỉnh.

— Ông định ngủ ở đây đấy à? - Một giọng nữ khàn khàn rít lên. - Đứng dậy, nhanh lên. Ông tưởng đây là sân ga hay sao? Tôi sẽ gọi công an ngay bây giờ. Biến ngay.

Ông Tsanka đành gọi taxi chạy ra ga. Ở đây cũng chẳng có chỗ nào ngồi cả. Ông cứ đi đi lại lại mãi, cuối cùng tìm được một chỗ phù hợp, ngồi phịch xuống và thiếp đi.

Ông không kịp có mặt trước tám giờ. Khi ông đến được hành lang cầu thang quen thuộc thì vừa đúng tám rưỡi. Đích thân Gelany ra mở cửa cho ông. Hai người không ôm hôn nhau, chỉ đơn giản nhìn thẳng vào mắt nhau.

— Ông vào đi. - Chủ nhà nói. - Tôi phải đi làm bây giờ, nhưng vì chuyện này, tôi sẽ bị muộn.

Hai người xuống gian bếp, uống trà, trò chuyện khe khẽ.

— Này ông nghe đây. - Đột nhiên ánh mắt Gelany lóe lên. - Nhân cuộc gặp, phải uống một chút chứ. Đưa tôi tờ mười rúp, tôi chạy ù ra cửa hàng, ngay góc phố thôi, nhanh lắm.

Mười phút sau, chủ nhà quay lại, rót vodka ra hai chiếc cốc, nốc một hơi cạn cốc.

— Sao ông không uống? Thôi được, tùy ông... Rượu ngon lắm.

Gelany uống một cốc nữa, hút thuốc và bắt đầu bốc lên. Ông Tsanka im lặng ngồi nghe, chỉ một lần cắt ngang câu chuyện của con trai, người thân yêu ruột thịt mà giờ đây đã trở nên xa vời, thậm chí không thể với tới được.

— Tôi bị lạc ở sân ga, - người con kể. - Anh trai và chị gái nắm tay tôi, thế rồi đột nhiên một vụ lộn xộn nổ ra cùng với tiếng la hét, khóc lóc, kêu gào. Tóm lại, tôi chỉ còn một mình, đoàn tàu chạy đi mất... Người ta đưa thẳng tôi từ sân ga vào trại trẻ mồ côi ở gần ga. Ngày nào tôi cũng chui qua hàng rào, chạy ra ga, hàng giờ liền đứng trên đường ray, chờ cha, chờ mẹ đến đón, nhưng không có ai quay lại đón tôi cả.

— Con sống ở đấy bao nhiêu năm? - Ông già ngắt lời con.

— Đến tận mùa đông năm năm mốt. - Người con đáp.

Ông Tsanka gục đầu, khóc nấc lên.

— Ta chỉ về muộn một chút, một chút thôi, - ông rên rỉ. - Chính ta đã bao lần nằm mơ thấy con đứng trên đường ray... Thật khủng khiếp!

— Thôi được rồi, đừng rên rỉ nữa, nào uống thêm một cốc nữa... Ôi, thật khốn nạn! Thế đấy... - Gelany lại châm thuốc. - Sau đó người ta chuyển tôi đến Murmansk. Tôi học hết cấp hai ở đấy, rồi chuyển sang trường trung cấp hàng hải. Bơi lội trên biển, sau đó phục vụ trong hạm đội tàu ngầm. Có khi cả nửa năm không nổi lên khỏi mặt nước. Đến năm sáu ba, tàu chúng tôi gặp sự cố ở đâu đó gần Cu Ba. May mà thoát chết. Có thể, tôi bị nhiễm xạ từ dạo ấy, đầu cứ hói dần. Sau vụ đó, tôi được giải ngũ, chuyển đến sống ở đây, về phòng quân vụ Sverdlovsk, được cấp căn hộ hai phòng. Tôi cưới vợ lần thứ nhất, có một con gái, rồi chia tay. Căn hộ hai phòng phải đổi lấy căn hộ một phòng giao cho mẹ con họ, còn tôi có một phòng trong khu tập thể. Sau đó tôi gặp Oksana. Cô ấy có một con gái lớn. Ông nhìn thấy chưa? Nó học lớp bảy rồi. Chúng tôi lấy nhau. Ở chỗ làm việc người ta lại cấp cho tôi một căn hộ, tức là căn hộ này đây, tôi trả lại cho nhà nước căn phòng ở khu tập thể... Sinh được con trai Artur. Ông thấy nó rồi hả? Thằng bé khá lắm! Nào, chúng ta uống thêm chút nữa... Sao ông không uống? Sức khỏe à? Ông thông cảm, tôi phải đi làm. Ngồi lâu quá rồi... Đến chiều chúng ta nói tiếp.

— Con có nhớ các anh chị, mẹ và bà nội không? - Ông Tsanka đứng dậy hỏi.

— Mang máng thôi, - người con trai Gelany mà bây giờ có tên là Gennady khinh mạn phẩy tay.

— Tất cả đều đã qua đời rồi.

— Vậy sao? Thật đáng tiếc. Ta đi thôi. Ông cứ nghỉ ở đâu đó đến chiều, còn ở đây, đồ đạc lộn xộn lắm, đàn bà mà, một lũ chẳng ra gì... Ông đi xem phim đi, phim ở đây hay lắm.

— Thằng Artur đâu? - Ra đến cổng ông Tsanka hỏi.

— Nó đi nhà trẻ. Thằng bé khá lắm. Này ông, quả là bất tiện, nhưng ông đưa tôi mười rúp nữa được không, tôi nhất định sẽ thanh toán đầy đủ.

— Thế anh không có lương à?

— Con vợ ngu ngốc nhận hết lương của tôi. Tôi chỉ còn lại mấy rúp tiền làm thêm. Hiện tại không phải thời vụ, hơi khó khăn.

— Mười rúp không có, chỉ có tờ hai mươi lăm rúp thôi, - ông Tsanka vừa nhìn vào ví vừa nói.

— Ồ, thế thì càng tốt, tôi sẽ mua thêm cái gì đó, buổi chiều ta sẽ ngồi với nhau. Nào, đi thôi, tôi sẽ chỉ cho ông bến xe buýt.

Bảy giờ tối, ông Tsanka nhấn chuông. Oksana ra mở cửa, trông cô có vẻ niềm nở và vui vẻ hơn.

— Ông vào đi, vào đi. Chiều hôm qua ông vất vả quá, tôi quả là có lỗi. Ở đây không có hoa quả, đắt lắm. Mật ong ngon quá! Ông nuôi đấy à? Tuyệt quá... Mùa hè nhất định chúng tôi sẽ đến thăm ông. Ông vào bếp đi, tôi đã nấu món súp củ cải đỏ cho ông rồi, cả thịt đông lạnh nữa. Thịt lợn, béo và ngon lắm... Sao ạ? Ông không ăn thịt lợn à? - Oksana ngạc nhiên. - Lạ thật. Thôi được, nếu vậy ông dùng trà... Ôi, chắc là ông bị cảm lạnh rồi, ho, ngạt mũi... Có thể bị cúm cũng nên.

Ông Tsanka ngồi trong bếp uống trà, tiếng chuông cửa vang lên.

— Lại uống nữa rồi, đồ con lợn. - Ông nghe thấy tiếng Oksana, - Ông ấy đã tìm ra anh, thế mà...

— Thôi đi, đừng làm ồn. Hôm nay sinh nhật thằng Vladyk, tôi mua chiếc bánh ngọt nhỏ, hai con cá trích, nhân tiện lấy một chai.

— Lại vay tiền? Lại nợ nần?

— Không, ông ấy đưa đấy.

— Vào đi, ông ấy chờ anh trong bếp.

Gelany ăn rất nhiều súp, thịt đông lạnh, sau đó chuyển sang món cá trích. Tất cả các món đều kèm theo vodka.

— Sao ông không ăn, không uống gì cả? - Gelany hỏi ông Tsanka. - Vợ tôi nấu ăn ngon không chê được.

Ông Tsanka chỉ im lặng, chăm chú ngắm nhìn người con trai. “Nó giống Basil quá”, - ông thầm nghĩ và con tim đau nhói vì những gì tốt đẹp nhất, thân thương nhất đã vĩnh viễn mất rồi. Ông cảm thấy khó chịu trong người, dạ dày nhói lên vì cái món cá trích, lá gan như ép vào mạng sườn, cả người rã rời.

— Lại đây nào, - tiếng Oksana gọi chồng, và ông Tsanka vô tình nghe được màn độc thoại của cô ta: - Say sưa thế là đủ rồi. Tôi và con cần phải nghỉ ngơi... Tôi không to tiếng, tôi đang ở nhà mình... Chính anh phải im đi thì có. Tôi đã ngán anh lắm rồi, ban ngày thì say sưa, ban đêm thì ngáy. Chẳng được cái tích sự gì. Tôi đã nói rồi, đây không phải nhà trọ mà cũng chẳng phải cái sân chung. Chẳng việc gì phải tha thêm chấy rận vào nhà, rồi còn lây cảm cúm cho lũ trẻ nữa. Nào, thôi đi, hai người biến đi đâu thì biến cho khuất mắt... Thế là đủ lắm rồi.

... Ngoài ga lại không còn chỗ nào ngồi. Cả người ông Tsanka đau ê ẩm. Ông yếu ớt dựa vào tường, bất lực ngã vật xuống nền đá rồi thiếp đi lúc nào không hay. Người công an đánh thức ông dậy, hỏi giấy tờ. Ông Tsanka thò tay vào túi trong cả chứng minh nhân dân lẫn cái ví không còn nữa, chỉ còn mỗi cái thẻ cựu chiến binh. Trong phòng trực ban của công an, sau khi viết tờ trình về vụ mất cắp, người ta thả ông ra, hứa sẽ tìm ra tên trộm và bảo chính ông là người có lỗi.

Ông Tsanka lâm vào tình huống tuyệt vọng: toàn thân đau như dần, nước mũi chảy ròng ròng, mệt mỏi rã rời. Ông không biết phải làm gì nữa - không tiền bạc, giấy tờ trong một thành phố xa lạ. Vừa nhớ đến con trai, ông Tsanka hoảng sợ xua ngay ý nghĩ đó đi. Ông lang thang vô định trên sân ga và nỗi kinh hoàng mỗi lúc một choán ngợp tâm trí. Xung quanh, nhiều người đi lại tất bật nhưng ông có cảm giác như đang đứng giữa hoang mạc Kyzylkum hay là vùng băng tuyết vĩnh cửu Kolyma. Ông cứ vật vờ mãi như vậy cho đến sáng, đột nhiên ông có cảm giác như nghe thấy một giọng nói quê hương. Ông lao về phía hai người trẻ tuổi. Và đúng họ là người Chechnya thật. Ông Tsanka trình bày ngắn gọn hoàn cảnh của mình (dĩ nhiên không nói gì đến người con trai), hai người đồng hương ngay lập tức mua vé tàu về Grozny cho ông, còn cho ông tiền đi đường nữa.

— Ông có cần chúng tôi giúp gì nữa không? - Hai người trẻ tuổi sốt sắng nói. - Ông đừng ngại, cứ nói đi.

— Cám ơn các cháu, cám ơn. - Ông ứa nước mắt. - Thượng đế sẽ phù hộ cho các cháu!

Sau chuyến đi, ông Tsanka nằm liệt suốt hai tháng. Mọi người quanh vùng đến thăm ông, nhân tiện chúc mừng ông tìm được con trai. Ông kể cho họ nghe toàn những điều hư cấu về Gelany, biến điều mong ước thành hiện thực, sau đó trong lúc đọc kinh cầu nguyện, ông cầu xin Thượng đế tha thứ cho những lời bịa đặt của ông và đưa con trai ông trở lại con đường tỉnh táo. Còn hằng đêm, ông than vãn với vợ:

— Bà biết không, cái lũ hung ác ấy đã làm cho nó u mê đến mức, nó chẳng nhớ, chẳng biết và cũng chẳng muốn biết cái gì cả. Nó chỉ tin vào báo chí, radio và vợ nó thôi, những chuyện còn lại nó chẳng quan tâm... Đúng là một sự giáo dục quái gở! Họ đã biến nó thành cái xác ướp!.. Thành một kẻ bất lực!.. Không còn tâm hồn. Thật đáng sợ!..

Dư vị cay đắng sau cuộc gặp với Gelany làm ông Tsanka vô cùng đau đớn, nhưng dù có thế nào, ông vẫn rất mừng vì đã tìm được con trai. “Hừ, - ông thầm nghĩ, chỉ cần tất cả những đứa khác còn sống, thì dù chúng có sống ở đâu, thành người thế nào, sống ra sao cũng chẳng quan trọng”.

Hàng tuần ông Tsanka đều gửi thư đến Sverdlovsk, còn hầu như tháng nào bà Gustan cũng gửi cho Gelany gói bưu kiện với thịt mỡ cừu sấy khô, mật ong, hạt hồ đào. Thời gian đầu, Gelany còn thỉnh thoảng viết thư trả lời, lời lẽ trong thư khô khan, đơn điệu, hờ hững. Sau đó, đột nhiên Gelany yêu cầu ông giúp đỡ. Khoản tiền khủng khiếp. Ông Tsanka chẳng cần suy nghĩ liền gửi tiền cho con trai qua đường bưu điện. Sau đó đã xảy ra một điều kỳ diệu: một bức thư rất cảm động từ vùng núi Ural gửi đến, trong đó, lần đầu tiên Gelany gọi ông Tsanka bằng cha. Ông Tsanka giấu mọi người, ngày nào cũng đọc đi đọc lại vài lần bức thư đó, và lần nào cũng khóc. Chẳng bao lâu sau, Gelany bắt đầu viết anh muốn trở về quê hương thân yêu, và mùa hè tới, nhất định anh sẽ bay về Kavkaz cùng với con trai. Ông Tsanka vui mừng khôn xiết, kể cho mọi người nghe về niềm hạnh phúc của mình, nhưng bao giờ cũng cường điệu hiện thực lên cùng với vẻ mặt rạng ngời. “Sau bao nhiêu năm mới tìm lại được con trai, mà con trai như thế nào chứ, một sĩ quan hải quân trên tàu ngầm! Không phải chuyện đùa! Trở thành một con người xứng đáng, không làm hổ danh dòng họ”, - ông Tsanka thầm nghĩ và nói y như vậy với tất cả mọi người.

Ông Tsanka nghĩ ra câu chuyện cổ tích ấy cho chính mình như để che đi một nỗi đau khác trong tâm hồn: thằng con trai Ruslan với cô vợ Madlena lớn lên thành một đứa lêu lổng, bẳn tính và hay tự ái. Bất chấp sự quan tâm chăm sóc và tình yêu thương của bà Gustan, Ruslan vẫn không kính trọng, thậm chí còn căm ghét, gọi bà là dì ghẻ. Với các em gái, em trai của mình nó cũng đối xử với một thái độ hằn học như vậy. Vì chuyện đó mà tâm hồn già nua của ông Tsanka đau xót vô cùng, ông không biết phải làm gì với nó.

Ngay từ nhỏ, Ruslan đã bị ảnh hưởng từ cách sống nghệ sĩ phóng túng và kênh kiệu của mẹ. Thêm vào đó, nó lớn lên còi cọc, không giống như những người trong dòng họ Arachaev. Đôi khi ông Tsanka nhìn nó và chợt nghĩ, có thể thằng bé này không phải là con ông. Tuy nhiên ông giấu kín ý nghĩ u ám ấy trong đầu, luôn tỏ ra quan tâm chăm sóc đặc biệt đối với đứa con mồ côi mẹ. Bà Gustan cũng luôn rộng lượng để làm vừa lòng nó. Để lấy lòng đứa con riêng của chồng lúc nào cũng khó chịu, bà Gustan giấu chồng cho nó tiền, mua cho nó những bộ quần áo đắt tiền và mốt nhất. Ông chồng cũng hành động tương tự vì nghĩ nó bị thiệt thòi.

Kết quả là Ruslan, vốn đã ích kỉ lại trở nên ngang bướng và độc đoán. Nó nhạo báng tất cả, không coi ai ra gì, nhất là bà dì ghẻ. Người duy nhất nó sợ là ông bố, nhưng ở đây cũng nảy sinh sự thái quá đáng lo ngại. Ông Tsanka có linh cảm, một ngày không xa, khi đứa con vượt quá giới hạn cho phép, nó sẽ gây nên tội ác. Mọi sự ảnh hưởng, cảm hóa Ruslan giờ đây đã trở nên vô ích và đã quá muộn, lỗ sâu mọt đã ăn từ trong gốc.

Đặc biệt, những lúc ông Tsanka không có nhà thì Ruslan lại càng ngỗ ngược. Khi đó nó mặc sức lộng hành, xúc phạm bà Gustan, nhạo báng các em, la hét, đập phá bát đĩa, xáo tung mọi thứ trong nhà lên, tỏ ra vô cùng thô bỉ. Chỉ khi ông bố xuất hiện mới làm cho nó cân bằng trở lại. Tuy nhiên, ông Tsanka hiểu rằng, đến một ngày nào đó thằng Ruslan sẽ có thái độ ngang ngược đối với tất cả mọi người.

Và ngày ấy đã đến. Ruslan bước sang tuổi mười bảy, nó xử sự lỗ mãng ngay cả khi ông Tsanka ở nhà. Thật ra những cảnh ấy diễn ra lúc ông Tsanka đang ở ngoài vườn, trong nhà kho hay trong phòng ngủ của mình, nhưng ông vẫn nghe rõ những tiếng la hét, chửi bới của nó. Khi ông Tsanka xuất hiện là Ruslan liền im ngay, giận dữ làu bàu bỏ đi. Một lần ông Tsanka đang ngủ trưa thì nghe tiếng con trai gây sự. Ông tức giận bật dậy, nhìn ra cửa sổ và lặng đi vì kinh ngạc, ông mỉm cười rồi không kìm nổi, bật lên cười ha hả. Ông nhận ra thằng con trai Ruslan có vẻ ngoài giống y hệt ông bác Baki-Haji của mình. Ruslan cũng có vóc dáng nhỏ bé như con nòng nọc, cũng thích khoa chân múa tay, lúc tức giận cũng rít lên bằng một giọng the thé.

Từ nhỏ Ruslan mơ ước sẽ theo nghiệp mẹ, trở thành diễn viên nổi tiếng. Hàng giờ liền nó ngồi trước gương, uốn éo, õng ẹo. Khi cha không có nhà, nó lẩm nhẩm hát các trích đoạn nhạc kịch và tự hào về chất giọng của mình lắm.

Sau khi Ruslan học xong phổ thông, ông Tsanka đành phải chịu thua cái tính khí thất thường của nó và phải nghe theo sự thuyết phục của bà Gustan, đưa Ruslan lên Moskva thi vào trường đại học sân khấu. Thi xong, hai cha con liền vội vàng trở về Grozny ngay. May mà nhờ có uy tín của ông Tsanka, kẻ nối dõi tông đường mới được nhận vào khoa Lịch sử trường Đại học Tổng hợp quốc gia ChechnyaIngushetia.

Nhưng kể từ ngày ấy, trong cuộc sống của ông Tsanka lại liên tục xảy ra những điều khó chịu khác. Vấn đề là ở chỗ, thằng Ruslan không sống trong ký túc xá như những sinh viên khác mà sống trong một căn hộ riêng được thừa kế theo di chúc từ bà ngoại Mylana (căn hộ của Madlena chuyển sang cho mẹ). Trong căn hộ sang trọng của mình, Ruslan tổ chức các cuộc ăn nhậu, hút xách. Hàng tuần hai lần, ông Tsanka và bà Gustan phải lần lượt thay nhau vào Grozny để kiểm tra mọi hành vi của chàng sinh viên trẻ. Nhưng mọi việc đều trở nên vô ích. Học kỳ đầu tiên, Ruslan thi trượt. Ông Tsanka đành phải đến trường, hạ mình năn nỉ xin cho thằng con. Sau đó, để giám sát chặt chẽ việc học hành của nó, ông Tsanka phải đưa một người đàn ông là bà con trong làng đến ở với Ruslan. Thằng con trai phản đối, khóc lóc, thậm chí đe dọa, nhưng ông bố không thay đổi quyết định, chẳng những thế ông còn cho một sinh viên khác, cùng làng Duts-Khote đến ở nữa. Mọi chuyện chơi bời trác táng chấm dứt. Tuy nhiên, bất chấp mọi sự nỗ lực, vào mùa hè Ruslan lại thi rớt học kỳ thứ hai.

— Thôi, tôi sẽ không phải hạ mình vì nó nữa. - Ông Tsanka tức giận nói.

— Ông không nên nói thế, không nên, - bà Gustan năn nỉ. - Ông hãy vào thành phố lo cho nó đi. Nhỡ nó bị đuổi học, bị đưa vào quân đội, mọi người sẽ nghĩ sao? Họ lại nghĩ tại tôi không yêu thương con chồng. Ông hãy vì tôi mà giúp nó đi. Tôi xin ông. Tôi van ông!

Ông Tsanka lại phải đầu hàng, vào Grozny, tìm mọi cách đưa thằng du đãng trẻ tuổi lên học năm thứ hai. Sau lần này, Ruslan có vẻ đã thay đổi, trở nên lo lắng, u buồn và trầm tư. Cha mẹ cảm thấy vui mừng vì dáng vẻ u buồn của thằng con, nhưng không được lâu. Ruslan không đi học nữa, sau đó bỏ về Duts-Khote, nằm vật vờ cả ngày trong phòng mình. Qua bà Gustan, ông Tsanka được biết, thằng con trai tính khí bất thường của mình cảm thấy bị xúc phạm vì bị người yêu đá. Ngày hôm sau, ông Tsanka lại vào Grozny, đến trường tìm cô gái là ý trung nhân của con trai, và ông rất ngạc nhiên và hài lòng. Hóa ra thằng Ruslan phải lòng một cô gái cùng khóa rất đáng yêu. Tuy nhiên lại có một chữ “nhưng”: cô gái cao hơn thằng Ruslan một cái đầu. “Hừ, - ông Tsanka cười khẩy, - trong chuyện này, nó lại càng giống ông Baki-Haji, lại yêu một cô gái cao hơn mình”.

Buổi chiều, ông Tsanka về nhà kể cho vợ nghe về những gì mình thấy, và vừa cười vừa nhắc đến ông bác của mình.

— Con bé kia cao hơn nó thì đã sao? - Bà Gustan thốt lên. - Điều quan trọng là nó yêu con kia... Cầu xin Thượng đế đừng để xảy ra chuyện gì không hay. Lấy vợ xong là nó sẽ tu tỉnh lại ngay... Đó là điềm may cho chúng ta đấy... Chúng học chung với nhau, căn hộ có sẵn rồi, còn chúng ta thì ủng hộ.

Suốt cả đêm, ông Tsanka cứ nghĩ mãi về chuyện đó, và đến gần sáng thì ông phải thừa nhận là vợ ông nói đúng.

Suốt hai tuần liền, ông Tsanka vào thành phố, thu thập đầy đủ mọi thông tin về gia đình cô bé. Sau đó ông chọn những vị cao niên có uy tín nhất vùng đi cùng với mình hỏi vợ cho con trai. Trong lần tiếp xúc đầu tiên, cha mẹ cô gái từ chối thẳng thừng, lấy lý do con gái không đồng ý. Sau đó, các bà phụ nữ, với sự chỉ huy của bà Gustan cũng được đưa vào chiến dịch. Họ tâng bốc chú rể tương lai lên tận mây xanh, khuyên mọi người không nên quá bận tâm về vóc dáng, họ bảo, chẳng qua vì cô bé còn trẻ nên chưa hiểu, Ruslan đã có nhà riêng ở Duts-Khote, có căn hộ sang trọng với đồ gỗ nhập khẩu đắt tiền ở ngay trung tâm thành phố Grozny, rằng sau đám cưới, ông bố chú rể sẽ mua ô tô cho đôi vợ chồng trẻ và đủ thứ khác nữa. Cuối cùng các bên đã chịu nghe nhau. “Vóc dáng, đúng là không quan trọng”, hai bên giải quyết xong mọi vấn đề và đi đến sự thống nhất.

Lần đầu tiên ông Tsanka tổ chức đám cưới cho con mình khi bản thân đã ở vào cái tuổi xế bóng. Lâu rồi trong vùng núi này chưa được chứng kiến một sự kiện nào to lớn, quy mô như thế. Khách khứa đông vô kể, quà cáp cũng không tính xiết, còn cô dâu thì đẹp tuyệt trần. Ông Tsanka rất hài lòng với sự lựa chọn của con trai, lúc nào cũng tươi cười trong những ngày diễn ra lễ cưới, không giấu nổi niềm hân hoan của mình.

Vừa cưới xong, qua bà Gustan, Ruslan yêu cầu ông Tsanka phải mua xe ô tô cho mình.

— Cái gì? - Sự hài lòng trên nét mặt ông Tsanka vụt biến mất. - Cứ học đi đã!

— Nhưng ông đã hứa, - bà vợ không chịu.

— Bà cút đi cho rồi! - Ông chủ gia đình hét toáng lên. - Không có xe cộ gì đâu! Cứ nói lại với nó như thế. Khi nào học xong, sẽ tính. Còn bây giờ tôi cũng không có tiền để mua xe.

Sau này, khi đã bình tâm lại, ông Tsanka nói với vợ:

— Chẳng lẽ có thể tin tưởng giao tay lái cho cái thằng gàn dở mới nứt mắt ấy hay sao? Ngay tại khúc cua đầu tiên nó sẽ đâm tan tành. Tôi không mua xe cho nó đâu, nó tự làm ra tiền mà mua. Mà chúng ta cũng không có tiền. - Ông Tsanka kết luận và đặt dấu chấm hết cho vấn đề này.

Tuy nhiên số phận lại diễn ra khác hẳn. Đúng nửa năm sau cuộc nói chuyện đó, nhân dịp kỷ niệm ba mươi năm ngày Chiến thắng, người cựu chiến binh Arachaev Tsanka được phân phối một chiếc xe con “Zhyguly” với giá cung cấp. Ông bố không muốn giao xe cho Ruslan, nhưng trước đó ba tháng, vợ Ruslan sinh con trai, và người ông hạnh phúc nghĩ rằng kẻ nối dõi tông đường của mình đã trưởng thành và chín chắn. Ông Tsanka mềm lòng, giao chìa khóa xe cho Ruslan và coi như đã phạm một sai lầm nghiêm trọng. Ruslan gặp tai nạn thứ nhất, rồi tai nạn thứ hai. Sau lần đó, ông già Tsanka thu lại chiếc xe, khóa chặt trong nhà kho. Tuy nhiên đến mùa đông tuyết rơi, khi ông Tsanka và bà Gustan sang làng bên để dự đám tang, Ruslan tìm thấy chìa khóa xe mà cha đã giấu kín rồi đánh xe vào thành phố Grozny. Ngay trong đêm, một tin khủng khiếp lan tới làng Duts-Khote: Ruslan và bốn người bạn của mình gặp tai nạn giao thông. Ba người chết ngay tại chỗ, hai người bị thương nặng. Ruslan cầm lái, chết ngay. Tất cả đều trong tình trạng say rượu.

Sau sự kiện này, ông Tsanka như bị đánh gục hoàn toàn, nằm liệt giường trong nỗi đau. Có thể, ông sẽ nằm mãi như vậy mà không gượng dậy nổi, nhưng có một lần vào giữa đêm, ông nghe thấy tiếng khóc thất thanh của đứa cháu Vakha từ căn phòng xa vọng lại. Ông nhỏm dậy, đẩy vào hông vợ.

— Bà làm sao thế, mụ già ngu ngốc, chết rồi hả? Bà không nghe thằng bé khóc à. Bế nó lại đây. Mẹ nó còn trẻ quá, thậm chí cũng không thức dậy nữa.

Bà Gustan bế cháu lại, ông Tsanka đón đứa bé cả người ướt đẫm vì nước mắt và nước đái, ứa nước mắt ôm nó vào lòng với một tình yêu thương nhức nhối. Thằng bé còn khóc một lát nữa, rồi bắt đầu ngọ ngoạy cái cơ thể nhỏ bé của mình, ép vào ngực ông già, đôi môi đói mút mút, rồi sau khi đã mệt nó ngừng mút, thiếp đi, thở đều đều. Ai mà biết được, có bao điều thân thương, quý giá và đáng yêu trong cái cơ thể nhỏ bé ấy. Ông Tsanka bế cái của thừa tự vô giá đồng thời là tương lai của chính mình, đi đi lại lại trong phòng và ru nó. “Không, không, ta không được đầu hàng, không được chết, ta không có quyền, - ông thầm nghĩ. - Ta cần phải giúp thằng cháu này đứng vững trên đôi chân. Ta phải dọn cho nó con đường để bước vào đời. Nó ấm áp và đáng thương làm sao! Thật hạnh phúc! Nó là cháu đích tôn của ta, là tương lai của ta! Giờ đây, ngoài ta ra, chẳng còn mấy ai quan tâm đến nó nữa. Ta cần phải sống vì nó. Ta không được đầu hàng”. Với những ý nghĩ ấy, ông Tsanka cứ đi đi lại lại mãi mãi trong phòng, vừa ru vừa nhìn ngắm, vỗ về thằng bé và hạnh phúc mỉm cười với nó.

Sáng sớm, ông Tsanka thức dậy với tinh thần hưng phấn, cầu nguyện sáng như thường lệ, nhưng giờ đây ông không cầu xin Thượng đế sự an bình và một cái chết đột ngột không đau đớn nữa, mà ông cầu xin lòng kiên nhẫn, sức khỏe và nghị lực để nuôi dưỡng đứa cháu. Sau đó, ông cạo râu sạch sẽ, mặc bộ quần áo sạch, khoan khoái bước ra sân.

— Bà ơi, - ông gọi. - Sao lại chưa dọn tuyết? Cho gia súc ăn chưa? Chúng ta sẽ không bán con nào cả, mà sẽ mua thêm đôi bò sữa nữa. Gọi bọn trẻ dậy, rồi bà cũng thay quần áo đi, chúng ta sẽ vào thành phố, mua cho cháu trai chiếc xe nôi và quần áo mới. Trong khi nó còn chưa đứng vững, chúng ta cần phải sống. Bà hiểu chưa, mụ già?... Đừng bao giờ để trong nhà này có nước mắt và đám tang nữa...

Sau khi mãn tang, người mẹ trẻ của thằng bé Vakha để con lại nhà chồng và về với cha mẹ đẻ ở Grozny. Còn sau đó một tháng, ông Tsanka và bà Gustan, sau khi đã cám ơn con dâu về tất cả mọi việc, đã đồng ý cho con dâu tự do trong mọi quyết định. Chỉ có đứa cháu trai thì ông Tsanka không muốn chia sẻ với ai cả.

— Nó sẽ chỉ sống với tôi, ở làng Duts-Khote thôi, - ông Tsanka cương quyết nói với cha mẹ con dâu. - Tôi hiểu, mẹ vẫn là mẹ, nhưng ở đây có ngoại lệ. Con gái của anh chị còn trẻ, hãy để nó có cơ hội tạo lập cuộc sống mới.

Vào lúc tuổi già xế bóng, ông Tsanka cũng muốn “tạo lập cuộc sống mới” cho chính mình. Ông theo dõi chặt chẽ sức khỏe của mình, tuổi bảy mươi, ông hiểu, chưa phải là kết thúc cuộc đời, mà phải tiếp tục nó. Từ mùa xuân cho đến giữa mùa hè, ông đi thu hoạch cỏ, trái cây và các loại rễ cây thuốc, rồi phơi khô, sắc uống. Đối với một số công việc khác như cày bừa, gặt hái, chặt cây, ông làm có mức độ. Ông thường vào núi đi săn, suốt cả mùa hè tắm trong nguồn nước, nơi trước kia Kesyrt vẫn thường tắm. Cho đến giờ ông vẫn còn yêu và buồn nhớ Kesyrt. Đối với con cháu, ông cũng dạy dỗ chúng theo cách mới. Còn Vakha là niềm vui, là toàn bộ ý nghĩa cuộc đời ông. Đứa cháu cũng không phụ lòng ông, nó lớn lên khỏe mạnh, hiếu động, ngay từ bé đã giống những người trong dòng họ Arachaev.

✦✦✦

Mùa hè năm 1979, ước mong từ lâu của ông Tsanka đã thành sự thật. Con trai Gelany gửi một bức điện nói sẽ cùng cháu Artur về Kavkaz thăm ông. Thư nào, ông Tsanka cũng đều mong con về quê, con trai hứa mãi, nhưng cứ vào phút cuối chuyến đi lại trục trặc. Lần này, nó sẽ về và không chỉ một mình mà với cả đứa cháu nữa!

Ông Tsanka và con trai Gerzany ra ga Grozny đón những người khách mong đợi từ lâu. Vừa nhìn thấy con trai, ông Tsanka không cầm nước mắt, Gelany thay đổi nhiều quá: tóc rụng hết, lông mày cũng rụng hết, cơ thể gầy tọp, đen sạm, còng xuống. Còn đứa cháu Artur thì ngược lại, làm ông rất vui - lớn hẳn lên, khỏe mạnh.

Ngay trong chiều hôm ấy, ông Tsanka nói với con trai:

— Có thể thấy rõ là con đang bệnh, hãy ở lại đây, con chẳng có việc gì làm ở đấy nữa.

— Vâng ạ, - Gelany đáp. - Con sẽ ở đây đến hết hè, rồi tính tiếp.

Sau vài ngày, khi đã ổn định và cảm thấy thoải mái, Gelany mới nói cho cha biết nỗi đau của mình.

— Cha ạ, - Gelany nói bằng tiếng Nga. - Cuộc sống của con đã kết thúc rồi... Con bị cho thôi việc, hưởng trợ cấp thương tật. Bệnh của con nặng lắm, không thể chữa được. Ngoài ra con lại uống rất nhiều. Vợ con tìm mọi cách cố thoát ra, năm ngoái cô ấy đưa con vào trại lao động cai nghiện. Con đã phải ngồi ở đấy tám tháng, nhưng con không dám cho cha biết. Người hàng xóm đã chuyển thư của cha cho con. Bây giờ cô ta lại muốn tống con vào nhà thương điên nữa... Còn chính cô ta, cái con đĩ ấy thì quan hệ lung tung, thậm chí đưa cả đàn ông vào căn hộ của con, rồi tự mình mua rượu cho chúng uống.

Càng nói, giọng của Gelany càng yếu dần, đầu cúi gục, thờ khò khè nặng nhọc.

— Con không biết phải làm gì bây giờ, - người con trai cay đắng nói. - Con không muốn giết cô ta, bản thân con đứng còn không vững, còn cô ta thì chỉ muốn ném con ra khỏi căn hộ của con. Con bị bệnh, yếu lắm rồi. Con biết làm gì bây giờ? Con thương con trai quá, lo cho nó quá. Bây giờ mới tỉnh ngộ thì đã quá muộn.

Bây giờ đến lượt ông Tsanka khóc nức nở, cay đắng cho số phận của con trai.

— Con cần gì, cứ nói đi? - Ông hỏi con. - Con nhìn xem, ở đây có tất cả, đất đai, thiên nhiên, rừng núi... Cha còn đủ sức nuôi con, các em con còn trẻ, đây là nhà của con. Hãy ở lại đây, cố mà bình phục và hãy để cháu trai lại đây. Nếu con không muốn sống ở làng, chúng ta còn có một căn hộ rộng rãi ở trung tâm Grozny. Nếu muốn, cha có thể thu xếp cho con một công việc nhẹ nhàng. Hãy ở lại đây, cha xin con!

— Vâng ạ, vâng ạ, - con trai đưa tay lau nước mắt trên mặt, bình tâm trở lại.

Hai tuần liền, Gelany tận hưởng bầu không khí trong lành và thiên nhiên tươi đẹp của vùng đất quê hương. Sau đó, không chịu đựng nổi, Gelany không nói với ai một lời nào, bỏ xuống thành phố. Hai ngày liền mọi người đổ xô đi tìm khắp nơi nhưng không thấy, đến ngày thứ ba, Gelany tự về bằng taxi.

— Cha ơi, cha trả tiền đi, - Gelany gọi cha, cố lắm mới bò ra được khỏi xe.

Hình dạng của Gelany tả tơi, mắt thâm quầng, bộ áo vét nhàu nhĩ, dính máu bẩn thỉu, vai áo bị rách. Bắt đầu từ hôm ấy, Gelany nằm bẹp suốt một tháng trời. Bà Gustan cùng hai con gái Damany và Baikhat suốt ngày đêm thay nhau túc trực bên người bệnh. Ông Tsanka vào Grozny, đưa về các bác sĩ giỏi nhất nước cộng hòa. Nhưng tất cả, sau khi thăm bệnh đều lắc đầu, xua tay - “Bệnh phóng xạ, chúng tôi bất lực”.

Mặc dù vậy, Gelany vẫn bình phục, chạy khắp thung lũng Vashandaroi như chưa hề có chuyện gì xảy ra. Mỗi sáng, như thời còn bé, Gelany chạy xuống tắm ở nguồn nước rồi sưởi nắng, đến cuối mùa hè, da mặt đã bắt đầu hồng lên một chút. Cùng với cha, Gelany đi cắt cỏ, chăn cừu, leo lên trảng cỏ trên dãy Alpes. Anh không đụng đến rượu nữa, thậm chí gần như bỏ hẳn thuốc lá.

Rất có thể Gelany sẽ ở lại Duts-Khote, nhưng vào cuối tháng tám, có một bức thư. Cô vợ Oksana yêu cầu phải đưa con về, cuối thư còn viết, cô rất buồn nhớ.

Gelany xin tiền cha đi đường và cùng với thằng bé trở về Sverdlovsk. Thằng Artur không muốn đi, khóc lóc, thậm chí bỏ chạy ra khỏi nhà. Trong mùa hè nó đã kịp kết bạn với lũ trẻ trong làng, học tiếng Chechnya và lùng sục khắp nơi trong vùng. Còn đối với cậu em họ Vakha nhỏ bé, nó yêu thương với tất cả tấm lòng, suốt ngày lúc nào hai đứa cũng bên nhau, đến tối cùng ngủ chung trên một giường.

Trên sân ga, hai cha con Tsanka và Gelany ôm chặt nhau, chia tay.

— Cha ạ, nếu có chuyện gì xảy ra, cha lo cho cháu. - Người con trai khẽ nói với người cha già.

— Chính con phải chăm sóc cha đấy, - ông Tsanka cố đùa.

Một tháng sau, Gelany thông báo, đã chia tay với vợ, không uống rượu, hiện đang sống với bạn ở khu tập thể. Sau khi chính thức ly dị xong, căn hộ sẽ được giao cho Oksana, bù lại, Artur sẽ ở với Gelany. Và khi đó, Gelany sẽ vĩnh viễn về sống ở ngôi làng quê hương Duts-Khote.

Tuy nhiên điều đó đã không xảy ra - vào tháng Mười năm 1979, Gelany qua đời. Vừa nhận được điện về cái chết của con trai, ông Tsanka vội cử người nhà lên đường đến Sverdlovsk. Gelany được đưa về chôn cất tại nghĩa trang Gazavata.

Ông Tsanka cố liên lạc với Artur, nhưng đứa cháu không một lần hồi âm, chỉ mãi nửa năm sau, Oksana mới đáp lại: “Cái tính đa cảm của ông không cần cho ai cả. - Chị ta viết. - Nếu ông yêu nó thì hãy gửi tiền cho nó”. Người ông rất đau khổ vì những lời lẽ như vậy, ông vẫn tiếp tục viết thư cho cháu, nhưng không nhận được thư trả lời.

✦✦✦

Năm 1982, con trai Gerzany tốt nghiệp Trường Đại học Dầu khí Grozny. Gerzany được điều đi Urengoi, khu dân cư nằm phía Tây Sibir, tận vùng Bắc Cực. Bản thân Gerzany không muốn đến Bắc Cực, bà Gustan cũng không muốn cậu con trai duy nhất đến những nơi xa lạ. Tuy nhiên ông Tsanka cương quyết:

— Cứ đi khắp thế giới để cảm nhận được mùi vị của mẩu bánh mì, để kiểm tra lại chính bản thân, còn hơn là cứ ru rú nấp sau váy mẹ.

Hai năm đầu, Gerzany thường xuyên bay về thăm nhà, nhưng đến năm thứ ba nó chỉ về vào dịp nghỉ phép, mùa hè.

— Thôi đủ rồi, - ông bố bực mình. - Vòng quanh thế giới thế là được rồi, đã đến lúc phải quay về nhà.

— Không đâu, cha ạ. - Bây giờ đến lượt cậu con trai khăng khăng bác lại. - Con có công việc ổn định, thu nhập cao. Sắp tới con sẽ được cấp căn hộ, khi đó sẽ tính.

— Chẳng có gì phải tính ở đấy cả! - Ông Tsanka bắt đầu hét lên. - Một đồng bạc kiếm được ở nhà còn quý hơn mười đồng trên đất khách quê người.

— Nhưng con đã ký hợp đồng rồi, con không thể phụ lòng tin của đồng nghiệp, ngoài ra con thích công việc đó... Có thể con sẽ làm thêm một năm nữa rồi về.

— Lạ thật! - Ông Tsanka bực bội. - Ngày xưa người ta phải thúc nòng súng vào lưng để đày chúng ta đi Sibir, còn bây giờ, cái bọn hỉ mũi chưa sạch chúng mày lại cứ đổ xô đến đấy.

— Thời thế đã thay đổi rồi cha ạ. - Gerzany mỉm cười.

Dù cha mẹ già có thuyết phục đến đâu cũng vô ích, đứa con trai vẫn cứ muốn làm việc ở Bắc Cực. Khi đó ông Tsanka phải đưa ra một điều kiện cứng rắn:

— Bà hãy nói với nó, - ông Tsanka bảo vợ - Tôi sẽ cho nó đi nếu bây giờ nó chịu lấy vợ.

— Chính nó cũng muốn lấy. - Bà Gustan mỉm cười.

— Có vợ chưa cưới rồi à? - Ông Tsanka tò mò.

— Phải, nó đã gặp con bé Zukaeva Baluka.

— Cháu gái của anh trai Kurto?

— Phải.

— Ồ, thằng này giỏi thật! Chọn thế mới đúng. Tôi cũng đã nhắm con bé này cho nó. - Ông già nheo nheo mắt vẻ hài lòng.

— Ông già rồi mà còn để mắt đến đám con gái hả? - Bà Gustan lên giọng.

— Ồ, không, tôi chỉ dự phòng thế thôi, - ông Tsanka đưa tay vuốt vuốt hàng ria mép đã điểm bạc. - Sau khi thằng con trai đưa vợ lên phương Bắc, tôi sẽ lấy vợ khác, còn bà thành người giúp việc... Nhưng tôi chỉ nghĩ đến mình bà thôi.

— Đồ trơ tráo, đi còn không vững mà vẫn khua môi múa mép.

— Ai bảo bà nói trước. Rồi bà sẽ thấy, trong đám cưới con trai, không có ai khiêu vũ giỏi hơn tôi đâu. Cái đám mẹ góa sẽ bám lấy tôi cho mà xem... Cẩn thận đấy, mụ già ạ!

Ngay trong chiều hôm ấy, ông Tsanka đi hỏi vợ cho con trai. Một thời gian sau, Gerzany cùng với cô vợ trẻ rời làng Duts-Khote lên phương Bắc.

Một năm sau, ông già Tsanka viết cho con trai:

“Khi nào con về phép, ghé lại thành phố Sverdlovsk, đưa cháu Artur về đây. Cha đã thống nhất với họ rồi”.

Artur ở chơi Duts-Khote một tháng rưỡi. Suốt thời gian ấy, lúc nào nó cũng quấn quýt bên thằng em họ Vakha. Cả ngày hai anh em mất hút trong núi, bơi lội trong nguồn nước, giúp ông Tsanka chuẩn bị củi và hạt giống cho vụ đông. Cuối đợt phép, Gerzany đưa hai cháu vào thành phố, mua cho chúng cả đống quần áo đủ dùng cho một năm.

Cuối tháng Tám, Gerzany cùng với Baluka và Artur ra đi. Hai tháng sau, có một bức điện gửi đến làng Duts-Khote, thông báo ở khu dân cư Urengoi, một đứa cháu của dòng họ Arachaev vừa chào đời. Các con đề nghị cha đặt tên cho cháu, ông nội đặt là Arzo.

Các con gái trong gia đình Arachaev lần lượt đi lấy chồng. Trong nhà chỉ còn lại hai ông bà già và đứa cháu Vakha. Ông Tsanka rất yêu cháu, còn thằng bé lớn lên khỏe mạnh, hiếu động và ngoan ngoãn trong niềm vui mừng của hai người già.

Lần cuối cùng Artur trở về Duts-Khote là vào năm 1986. Nó đã cao lớn, trưởng thành hẳn lên nhưng vẫn thích vào rừng với Vakha. Ông Tsanka đề nghị nó ở lại nhưng nó phải chuẩn bị cho năm sau thi vào trường đại học. Artur thi rớt, phải nhập ngũ. Hết hạn nghĩa vụ, nó vào học trường thiết giáp. Học xong được nhận quân hàm trung úy, phục vụ ở vùng Viễn Đông, rồi lấy vợ ở đấy. Trong số những bức thư thưa thớt của mình, Artur thông báo cho ông nội biết, cuộc sống của nó rất khó khăn, hai vợ chồng phải sống trong doanh trại, lương không đủ chi tiêu. Ông Tsanka nhận được bức thư cuối cùng của Artur vào năm 1993. Đứa cháu viết, hai vợ chồng vừa sinh con gái, và rất biết ơn chú Gerzany đã giúp đỡ. Nó còn viết, nó sẽ được điều động đến đơn vị khác, sẽ cho biết địa chỉ sau. Nhưng sau đó ông Tsanka không còn nhận được một bức thư nào của Artur nữa.

Năm 1991, bà Gustan bệnh nặng phải nằm liệt, Gerzany phải rời bỏ công việc lãnh đạo ở Urengoi để trở về Grozny. Tháng Chạp năm đó bà Gustan qua đời. Gerzany được bố trí làm lãnh đạo phân xưởng trong nhà máy chế biến khí ga ở Grozny. Gerzany làm được hơn một năm sau đó nói với cha, anh chưa nhận được một đồng lương nào và không thể nuôi gia đình. Gerzany chỉ còn một lối thoát duy nhất là quay trở lại phương Bắc. Vào thời gian này, hai con trai và con gái của Gerzany đã lớn.

Trước khi lên đường, ông Tsanka gọi con trai lại nói:

— Gerzany, cha có một vài đề nghị đối với con. Thứ nhất: hàng năm con phải về Duts-Khote cùng với các cháu, ít nhất là hai tháng. Thứ hai: con phải hứa, sau khi cha chết, con không được bỏ ngôi nhà thờ tự và đất đai của tổ tiên. Và thứ ba: hãy tìm kiếm Artur, giúp đỡ nó và Vakha. Con hãy nhớ, giờ đây trách nhiệm của dòng họ Arachaev đang đặt trên vai con! Đừng quên điều đó.

— Con sẽ không quên đâu, cha ạ. Cha cứ yên tâm.

Năm 1993, Gerzany và cả gia đình lại chuyển đến Urengoi ở Bắc Cực. Cũng trong năm đó, Vakha học xong phổ thông và thi đỗ vào trường Đại học Tổng hợp Chechnya.

✦✦✦

Sau khi bà Gustan qua đời, ông Tsanka chỉ còn lại một mình. Người thân duy nhất gần gũi với ông là đứa cháu Vakha. Ông yêu quý nó nhất và rất tôn trọng nó. Thậm chí ông không dám thừa nhận với chính mình, tình yêu thương của ông đối với con trai Gerzany và các con của nó ít hơn nhiều so với thằng cháu Vakha. Vào lúc tuổi già xế bóng, ông Tsanka gắn bó với Vakha bằng cả con tim.

— Nó là dòng máu của dòng họ Arachaev, - ông Tsanka ngắm nhìn cháu và thầm nói với chính mình.

Càng có tuổi, ông Tsanka càng ít tham gia vào các công việc. Tuổi tác không cho phép ông làm việc ngoài đồng hay trong rừng. Công việc duy nhất ông còn có thể làm là chăm sóc nghĩa trang. Vào những ngày dài, ông đến nghĩa trang hai lần, sáng và chiều, còn ngày đông, ông chỉ đến một lần. Ngày nào ông cũng đi, bất kể thời tiết, ông không thể sống mà không làm điều đó. Hôm nào trời nóng, ông ngồi hàng giờ bên nguồn nước, thích thú ngắm nhìn dòng nước trong vắt tuôn chảy về hướng đồng bằng, nhớ về một thời trai trẻ đã vĩnh viễn trôi qua, buồn nhớ, khóc lóc, có lúc lại bật cười thích thú.

Những năm gần đây, ông không quan tâm đến đời sống xã hội và chính trị nữa. Có nhiều việc ông không hiểu, thậm chí còn thấy kỳ lạ. Tuy nhiên, nhờ ông hàng xóm Dashaev Yazman, cũng là một ông già nhưng trẻ hơn ông đến hai mươi tuổi, giúp ông thường xuyên nắm được mọi tin tức xảy ra xung quanh.

Sau khi mãn tang bà Gustan, ông hàng xóm Yazman nói với ông Tsanka:

— Một sự kiện trọng đại vừa diễn ra: Xô viết tối cao nước cộng hòa tự trị của chúng ta vừa ra tuyên cáo “Về chủ quyền quốc gia”.

— Tuyên cáo chẳng qua chỉ là những lời lẽ rỗng tuếch, - ông Tsanka đáp. - Còn các Xô viết chẳng bao giờ mang lại điều gì tốt đẹp, từ sắc lệnh về “đất đai”, “hòa bình”, cho đến cái “chủ quyền” của ông.

Một thời gian ngắn sau đó, ông Yazman nói:

— Ông nói đúng, Xô viết tối cao chỉ là những người lãnh đạo của Đảng cầm quyền. Chính quyền mới vừa được thành lập rồi, chúng ta đã có tự do, độc lập, chúng ta đã làm cuộc cách mạng.

— Tự do thì rất tốt, - ông Tsanka đáp. - Nhưng cách mạng thì bao giờ cũng đau khổ. Còn độc lập thì chúng ta rất cần. Chúng ta đã từng mong ước điều đó. Cám ơn ông vì cái tin này.

Hai tháng sau, ông Yazman lại đâm bổ sang:

— Toàn bộ quân đội Nga đã rút khỏi nước cộng hòa rồi. Nhân dân đã chiếm đoạt tất cả vũ khí của họ. Tôi và các con trai cũng kiếm được mấy khẩu súng máy và súng ngắn.

— Ông cần súng ngắn với súng máy để làm gì?

— Làm gì là thế nào? Ông cẩn thận đấy, bọn trộm cướp lởn vởn khắp nơi.

— Thế công an đâu?

— Công an nào? Khắp nơi xảy ra vô số các vụ trộm cướp, thật kinh khủng. Phải tự mình bảo vệ mình.

— Trời ơi, - ông Tsanka lắc đầu. - Có nghĩa là khi chúng ta kiếm được tự do thì lại đánh mất sự bình yên và trật tự. Tất cả đúng theo quy luật, tìm được bao nhiêu thì sẽ mất chừng ấy. Chỉ có điều, thật khó hiểu, cái nào tốt hơn: cái đánh mất hay cái tìm được.

— Nhưng vũ khí thì chúng ta rất cần, - ông Yazman vẫn khăng khăng theo ý mình. - Biết đâu bỗng dưng nước Nga, hay thậm chí nước Mỹ tấn công chúng ta thì sao?

— Ôi, ông Yazman, đừng vội thế. Súng máy và súng lục thì chỉ có các băng cướp sử dụng thôi, còn bây giờ người ta đánh nhau bằng máy bay và tên lửa cơ.

Nửa năm sau, ông láng giềng lại chạy sang:

— Ông biết không, ông Tsanka, chẳng bao lâu nữa chúng ta sẽ sống như các quý tộc Cô-oét. Hóa ra, đất đai của chúng ta rất giàu.

— Đất đai thì giàu thật đấy, nhưng không có lao động, không bắt được cá vàng lên khỏi hồ đâu.

— Chúng ta sẽ chăm chỉ làm việc cả ngày lẫn đêm.

— Đúng rồi, ban ngày thì kéo nhau đi mít tinh, còn ban đêm thì đi ăn cướp.

— Ông lẩm cẩm rồi, ông Tsanka ạ, ông mất trí rồi. - Ông Yazman phẩy tay.

Hai tháng sau, ông Yazman lại chạy sang nhà ông Tsanka:

— Ông Tsanka, ông Tsanka, ông không thể ngờ được đâu, chúng ta hạnh phúc vô cùng, bây giờ chúng ta không phải đóng thuế nữa, cũng không phải trả tiền điện, tiền nước, tiền khí đốt. Ông có tưởng tượng được không, tất cả đều cấp miễn phí. Hạnh phúc quá, không phải đóng thuế! Thế mới là tự do chứ!

— Khoan đã, ông Yazman, không phải đóng thuế là thế nào? Không có tiền thuế thì không có nhà nước. Mà không có nhà nước thì tự do sẽ biến thành vô chính phủ.

— Ông chẳng hiểu gì cả, ông Tsanka ạ.

— Có thể tôi không hiểu, - ông Tsanka chua chát nói. - Nhưng có một điều ai cũng biết: không có cái gì cho không. Đó chẳng qua chỉ là một sự lừa bịp. Ai đó đã ném cho ta cục xương, coi chừng mắc trong họng đấy.

— Ông suy nghĩ cứ như là phe đối lập vậy.

— Thế “phe đối lập” là cái gì?

— Là những người chống đối nền tự do của chúng ta.

— Có nghĩa tôi là người chống đối sự tự do của chúng ta, còn ông là người ủng hộ tự do?

— Đúng thế.

— Thế ông nghe cái từ “phe đối lập” ấy ở đâu thế?

— Trên ti vi chỉ nói mỗi chuyện ấy thôi.

— Hừ, giỏi thật! Hàng thế kỷ nay, họ không thể đâm mũi dao vào lưng dân tộc chúng ta, khổ sở mãi, thế mà bây giờ, chỉ nhờ cái thùng loa ấy mà họ muốn làm gì thì làm. Họ đã làm được cái điều đáng sợ nhất: chia rẽ dân tộc.

Cuối năm 1993, ông Yazman lại chạy đến:

— Ông biết không, ông Tsanka, thật là kỳ diệu! Tổng thống Nga đã làm y như chúng ta, giải tán quốc hội, rồi dùng xe tăng và đại bác bắn thẳng vào mặt họ. Khá thật!

— Thật đáng tiếc là ở đó cũng có chiến tranh, - ông Tsanka đau xót nói. - Thằng Gerzany hứa với tôi, mùa đông này sẽ đưa tôi lên Moskva mổ mắt. Mắt tôi chẳng nhìn thấy gì nữa rồi.

— Mọi việc đã kết thúc, trật tự được thiết lập hoàn toàn. - Ông Yazman bật cười.

Tháng Giêng năm 1994, ông Tsanka được mổ mắt ở Moskva. Sau phẫu thuật, một giáo sư đã có tuổi kiểm tra mắt cho ông. Biết ông Tsanka ở Grozny, giáo sư tò mò hỏi:

— Mọi người ở đấy sống thế nào?

— Một số thì sống rất sướng, còn đại đa số thì khổ.

— Ở đây cũng vậy. - Giáo sư buồn bã thở dài, - Hóa ra những câu khẩu hiệu, đại loại như “thị trường”, “dân chủ”, “tự do” chỉ là tấm bình phong cho những hành động cướp bóc và làm giàu bất chính.

Trong lần kiểm tra cuối cùng, ông Tsanka hỏi giáo sư:

— Ông là người có nhiều thông tin và khả năng tư duy... Có tin đồn đang được thổi phồng lên, rằng sẽ nổ ra cuộc chiến tranh giữa nước Nga và Chechnya. Ông nghĩ sao, liệu có chiến tranh không?

Giáo sư nặng nề thở dài:

— Đúng là “thổi phồng”, người ta đang cố tình bơm lên, đang chuẩn bị dư luận xã hội cho việc đó... Còn chiến tranh, chắc chắn sẽ nổ ra. Ở Nga có câu thành ngữ: Chiến tranh sẽ xóa bỏ tất cả. Mà cần phải xóa bỏ rất nhiều tội lỗi. Ôi, nhiều lắm! Đây là biện pháp duy nhất để tồn tại, biện pháp vô liêm sỉ nhất nhưng lại hiệu quả nhất. Ông biết không, khi đề cập đến những vấn đề to lớn mà nói về tâm hồn, trí tuệ, nhân tính thì quả là ngu xuẩn, thậm chí sỉ nhục nữa. - Giáo sư gỡ tấm gạc ra khỏi mắt ông Tsanka. - Bây giờ ông sẽ nhìn thấy thế giới với toàn bộ sự đa dạng của nó như thời trai trẻ.

— Đúng vậy ạ, - ông Tsanka thốt lên với thị lực được phục hồi. - Tôi nhìn rõ quá.

Từ bệnh viện đến khách sạn, ông Tsanka đi taxi với Gerzany. Ông già thích thú ngắm nhìn Moskva đã đổi mới rất nhiều, với những công trình xây dựng to lớn, kỳ vĩ.

— Thành phố to lớn và giàu có thật, - ông nói.

Thích thú như trẻ con vì thị lực đã phục hồi, suốt cả ngày ông Tsanka ngắm nhìn thành phố qua khung cửa sổ. Đột nhiên ông nhìn thấy một chiếc xe tải đang tiến đến cửa hàng đối diện, bên dưới hàng chữ “bánh mì” có vẽ chữ thập ngoặc phát xít to tướng.

— Nhìn kìa, Gerzany, - ông bố chỉ cho con trai. - Như vậy có nghĩa là chủ nghĩa phát xít đang nuôi ai đó.

— Thôi đi cha. - Gerzany bật cười. - Chẳng qua là bọn trẻ nó nghịch thôi.

— Không phải đâu, con ạ. - Ông Tsanka buồn rầu nói. - Hiện thực không bị khúc xạ trong mắt con trẻ.

— Vậy cha nghĩ, bọn trẻ biết chủ nghĩa phát xít là gì sao?

— Rất may là chúng không biết, - ông già đáp. - Nhưng tại sao con lại cho đó là bọn trẻ vẽ nghịch. Ngay cả khi bọn trẻ vẽ, thì chúng đã vô tình sao chép lại những gì mà người lớn đã gây ra. Bọn chúng, thay vì vẽ những ngôi sao to Bolsevich thì lại đi vẽ chữ thập ngoặc của bọn phát xít. Đó là biểu tượng, giống nhau.

— Thôi cha ạ, cha cứ bi kịch hóa mọi chuyện lên. Cha nhìn xem, xung quanh tốt đẹp thế kia.

— Phải, rất tốt đẹp. Nhưng thế giới là sự cân bằng của mọi quyền lợi và giá trị. Có nghĩa là ở đâu đó đang rất tồi tệ, chẳng hạn như ở Grozny của chúng ta.

— Ở đấy sống khổ lắm hay sao, vậy cha hãy chuyển đến sống với con cho đến khi giai đoạn khó khăn này trôi qua.

— Hừ, - ông Tsanka cười khẩy. - Giai đoạn khó khăn nhất trong cuộc đời cha chính là khi sống xa quê hương. Còn ở Duts-Khote, tất cả đều thân thuộc, dễ chịu đựng hơn, chẳng qua cũng như chịu đựng những trò tinh nghịch của đứa trẻ ngỗ ngược thôi. Còn tất cả vẻ đẹp này chỉ là ảo ảnh, sau một tuần là chán ngấy, con sẽ thấy xung quanh chỉ là một sa mạc khô cằn sỏi đá và tàn nhẫn.

... Ngày hôm sau, ông Tsanka phải hạ cánh xuống sân bay Makhachkala. Chechnya đang bị phong tỏa nên trong thành phố Grozny, các chuyến bay và tàu hỏa bị đình lại. Mãi đến chiều ông mới về đến căn hộ của mình ở Grozny, nơi thằng cháu Vakha phải có mặt để đón ông. Vakha vui mừng chờ sẵn, chuẩn bữa chiều cho ông.

— Ông ơi, hôm nay ông phải ở lại đây, - Vakha lo lắng nói. - Ngày mai cháu sẽ đưa ông về Duts-Khote.

— Thế bây giờ? - Ông Tsanka ngạc nhiên.

— Không tiện ông ạ, - đứa cháu cười. - Không có điện, không có ga, nước cũng không, sưởi ấm cũng không, điện thoại cũng bị cắt... Mà bà con họ hàng nhà ta còn lại rất ít, tất cả những ai có điều kiện đều chạy sang Nga rồi.

— Hừ, con đường để tiến tới độc lập quả là gian truân, - ông già thở dài.

Hôm sau, ông Tsanka quyết định đến trường Đại học Tổng hợp xem thằng cháu học hành ra sao. Một quang cảnh hỗn loạn bao trùm lên khắp lâu đài khoa học: cửa kính bị vỡ, hành lang đầy rác, bụi bặm, bẩn thỉu, từng đám thanh niên dáng vẻ bệ rạc, tụ tập trong các góc nhà, hút thuốc, chửi tục. Một số còn mang theo cả tiểu liên và súng ngắn. Có thể thấy rõ, chúng cũng học được điều đó. Ông Tsanka không nhận ra bất cứ một nét đặc trưng nào của cơ sở đào tạo đại học ở trong và ngoài khuôn viên trường.

— Vakha, cháu sẽ không đến đây thêm một ngày nào nữa. - Người ông rút ra kết luận. - Ở đây, cháu sẽ không học được điều gì tốt đẹp, tất cả chỉ còn là sự suy đồi... Chúng ta về nhà thôi.

Về tới làng Duts-Khote, ông Tsanka gặp ông Yazman.

— Ôi, ông Tsanka, ông còn về đây làm gì nữa? Ở lại với thằng con không hơn à. Ông có biết điều gì đang diễn ra ở đây không! Đã hai năm nay không có lương hưu, trường học vắng hoe, điện nước không, thu nhập cũng không, mà cũng chẳng có chỗ nào để làm nữa...

— Khoan đã, khoan đã, ông Yazman, - ông Tsanka cắt ngang. - Đừng có than thở nữa... Chúng ta cần phải kiên nhẫn. Con đường đến tự do không dễ dàng đâu!

— Ông nói nghiêm túc đấy chứ? - Ông Yazman ngạc nhiên.

— Thề có Thượng đế, rất nghiêm túc! - Ông Tsanka nghiêm nghị đáp.

— Thế chúng ta phải làm gì bây giờ? - Ông Yazman vung tay lên trời.

— Sống, làm việc, những công việc của mình, kiên nhẫn chờ đợi, tất cả rồi sẽ đâu vào đấy. - Ông Tsanka sảng khoái đáp.

Ngay trong chiều hôm ấy, Vakha làm như vô tình thốt lên:

— Trong thành phố Grozny người ta đang tập hợp sinh viên để đưa đi du học ở Đại học Tổng hợp Ankara.

— Ôi, Vakha ơi, ông rất muốn đưa cháu đi học ở bất cứ đâu, chỉ có điều ông không có tiền. Hiện giờ, mọi thứ đều phải trả tiền cả, mà lại rất đắt nữa. Có thể chú Gerzany sẽ giúp cháu.

— Nhưng đây là đào tạo miễn phí. Cả ăn, ở đều miễn phí, chỉ cần thi đỗ.

— Nếu vậy thì còn nói gì nữa, cháu thi đi.

— Nhưng cháu đi rồi ông chỉ còn lại một mình.

— Cháu đừng lo cho ông! - Ông Tsanka hét to. - Ông sẽ trụ được, sẽ xoay xở được. Miễn là cháu học thành tài rồi quay về.

— Cháu không thể làm như thế được, - Vakha buồn rầu nói. - Ông chỉ có một mình, làm sao cháu có thể bỏ ông lại?

— Ta đang ở nhà cơ mà... còn bà con họ hàng, người làng nữa. Ngày mai cháu đi với ta vào thành phố.

Cuối tháng Tám năm 1994, chàng trai Vakha Arachaev cùng với một nhóm thanh niên lên đường sang Thổ Nhĩ Kỳ. Đến giữa tháng Chín, từ trung tâm điện thoại ở Shali, ông Tsanka gọi điện đến Urengoi.

— Cha ơi, - từ đầu dây bên kia, con trai Gerzany hét lên, - Thằng Vakha từ Ankara gọi điện cho con. Mọi việc chỗ nó đều ổn. Con vẫn thường gọi điện cho nó. Cha ghi lại số điện thoại của nó đi. Gọi cho nó vào buổi tối ấy.

— Thế con có tìm thấy thằng Artur không?

— Có ạ, nó đang phục vụ ở Blagoveshchensk, vẫn ở vùng Viễn Đông. Nó bảo, nó có viết thư cho cha nhưng chắc là thư bị thất lạc. Nó hứa, năm tới sẽ về thăm cha. Cha còn tiền không?

— Còn. Các cháu thế nào?

— Ổn cả ạ. Cha sống một mình có sao không? Đến đây sống với con đi. Con về đón cha nhé.

— Không, đừng lo cho cha, lo cho các cháu ấy. Thôi, tạm biệt con.

Ông Tsanka hỏi cô điện báo viên, giá cước cuộc gọi đi Ankara khoảng bao nhiêu. Hóa ra rất đắt. Ông bước ra đường, đứng đếm lại những đồng tiền cuối cùng của mình trong túi.

— Mà mình cần gì những tờ giấy này nhỉ? Ở nhà có bột mì, thịt sấy khố, mật, có thể đủ sống đến tận mùa xuân, sau đó tính tiếp. Tốt hơn là gọi điện nói chuyện với thằng cháu, có thể là lần cuối cũng nên...

Ông Tsanka phải chờ đúng bốn tiếng thì cuộc gọi mới kết nối được. Vào lúc nửa đêm, ông Tsanka bị đánh thức dậy rồi chỉ vào buồng điện thoại.

— Ông ơi, ông đấy hả! Ông có khỏe không? - Thằng Vakha hét toáng lên. - Cháu buồn lắm, cháu muốn về nhà. Cháu lo cho ông lắm. Cháu rất lo cho ông, - ông Tsanka nhận ra đứa cháu đang khóc, rồi chính ông cũng nấc lên, ép chặt ống nghe vào má. - Sao ông im lặng, ông ơi? Ông nói gì đi chứ!...

— Vakha ơi, cháu đừng lo cho ông. Mọi việc của ông đều tốt. - Ông Tsanka cố nén cái giọng đang run rẩy của mình lại, trả lời cháu. - Cháu hãy cố gắng học tập, giữ gìn sức khỏe...

Cả hai ông cháu đột nhiên im bặt, ở hai đầu dây hai người đều đang khóc.

— Vakha ơi, tạm biệt cháu. Thời gian của ông hết rồi, - ông Tsanka cố lắm mới thốt lên nổi.

— Không, không, ông ơi, thời gian của ông chưa hết đâu! - Tiếng đứa cháu hét lên trong ống nghe, vào đúng lúc ấy, tiếng tít tít dồn dập vang lên.

... Đúng một tháng sau chiến tranh bùng nổ.

✦✦✦

Ông Tsanka đang ngủ. Trong cơn mơ ông thấy mình đang đánh nhau, lao vào trận tấn công. Đột nhiên một nòng pháo to tướng bỗng xuất hiện ngay trước mặt ông. Một tiếng nổ đinh tai nhức óc vang lên. Ông già đang ngủ bị hất văng vào tường, tỉnh ngủ, nhưng không hiểu mình đang ở đâu và có chuyện gì xảy ra, chỉ nghe tiếng kính vỡ loảng xoảng và mùi bụi đất nhồi rơm khét lẹt. Tiếp theo là một loạt tiếng nổ khác. Tất cả mọi vật bị rung lắc, đảo lộn. Cuối cùng ông Tsanka nhận ra, ông đang ở trong nhà mình, còn ngôi làng quê hương thì đang phải hứng chịu một trận pháo kích tiếp theo.

Bên ngoài cửa sổ bị vỡ kính, một cơn lốc lạnh giá cuốn theo đám mây tuyết. Một vài bông tuyết lạnh ngắt đáp xuống khuôn mặt phờ phạc của ông già, nhanh chóng đánh tan cơn buồn ngủ, làm ông tỉnh hẳn, đưa ông trở về với thực tại đang bị tổn thất nặng nề.

Lại một tiếng nổ kinh hoàng nữa vang lên ngoài sân. Một luồng sáng chói lòa trùm lên ô cửa sổ. Ông Tsanka nặng nhọc thở khò khè, rên rỉ ngồi dậy, lần mò tìm chiếc kính trong bóng tối nhập nhoạng, mãi một lúc lâu mới tròng được sợi dây cao su buộc gọng kính vào gáy. Sau đó ông vất vả lần ra mở cửa.

Ngôi nhà bị xiêu vẹo sau tiếng nổ, mọi chi tiết bị đều bị kẹt cứng. Phải khó khăn lắm ông Tsanka mới thoát được ra ngoài sân. Làn hơi lạnh ban đêm phả ngay vào mặt, luồng sáng chói lòa của ngọn lửa đập ngay vào mắt. Tất cả, nhà kho, mái che chuồng trại và đống cỏ khô đang cháy rừng rực. Ngọn lửa vui vẻ nhảy nhót, thè những cái lưỡi đỏ rực ra, tham lam ngốn ngấu tất cả những gì khô ráo của cơ ngơi nhà ông Tsanka mà quả đạn pháo đã làm hư hỏng. Lại những tiếng nổ nữa, mặt đất lại rên rỉ rung lên. Rồi đột nhiên, tất cả như chết lịm đi, trở nên tĩnh lặng, thanh bình, yên ắng. Chỉ có các thanh gỗ to lâu năm trong các công trình là còn nổ lách tách trong ngọn lửa.

Không còn nghe thấy tiếng đạn pháo và những tiếng động khác trong ngôi làng hoang dại chìm giữa bóng đêm. Một sự cô độc không sao chịu đựng nổi bao trùm lên ngôi làng bỏ hoang.

Ông Tsanka sực nhớ đến cuộc điện thoại hôm qua, nhớ đến đứa cháu, và ông cảm thấy đau nhói trong lồng ngực, cổ họng như bị những ngón tay sắc nhọn cào cấu. “Không, nó không được làm thế, - ông lão thầm nghĩ, - nó không phải thằng ngu mà quay về nhà giữa lúc cuộc chiến tranh tàn bạo như thế này đang diễn ra. Không, đó sẽ là một sai lầm”. Ông Tsanka cố xua đi những ý nghĩ khủng khiếp đó ra khỏi đầu, ông muốn nghĩ đến chuyện khác, về quá khứ, về nguồn nước, nhưng những ý nghĩ nặng nề, u ám ấy cứ bám riết lấy ông, không chịu buông tha. Ông không thể tìm được sự yên bình cho bản thân, ông cảm thấy đau đớn và nặng nề kinh khủng.

Ông vào nhà, định nhóm lò lên, nhưng trong nhà gió lùa lồng lộng, tuyết phủ trắng trên sàn gỗ ngay bên dưới cửa sổ bị vỡ kính. Ông ngắm nhìn ngôi nhà ruột thịt giờ đây đã trở nên xa lạ, lạnh lẽo, cảm thấy vô cùng đau đớn ngay trong chính ngôi nhà và ngôi làng của mình. Đột nhiên ông nhớ tới nghĩa trang, không hiểu tại sau ông lại có cảm giác, ông sẽ cảm thấy dễ chịu hơn, bình yên hơn bên những tấm bia mộ. Như bị cám dỗ bởi niềm hi vọng, ông Tsanka liền bước ra, đi về phía nghĩa trang Gazavata trong màn đêm dày đặc. Đến nguồn nước đã cạn khô, ông không dừng lại mà bước qua những nơi chốn đã bị chối bỏ để tìm kiếm cho mình sự yên bình và quên lãng. Một cơn gió mạnh thổi thốc vào ngực, buốt thấu xương, những bông tuyết giá lạnh như đâm vào da mặt. Cơn bão tuyết dạo chơi lần cuối: nó tuyệt vọng thổi hun hút vào khe núi, thô bạo vùi dập những tán cây cổ thụ, có lúc lặng đi trong giây lát, tưởng đã hết, lúc lại điên cuồng cuốn lên, khuấy động thế giới xung quanh. Trời rất lạnh.

Con dốc cuối cùng trước nghĩa trang là vất vả nhất. Ông Tsanka phải bò trên bốn chân. Không nhìn rõ con đường mòn, ông bò hú họa. Từ đêm qua, những bông tuyết khô, lạnh ngắt đã phủ một lớp mỏng trên mặt đất đóng băng. Tất cả trở nên xa lạ, trơn trượt, hiểm trở và hoang vắng. Mặc dù vậy, ông Tsanka vẫn bướng bỉnh bò, bò mãi lên trên, có cảm giác như thiên đường hạ giới đang chờ đợi ông ở đấy.

Khi trời hửng sáng thì cơn bão tuyết cũng lặng, cảnh vật khắp nơi được phủ một màn tuyết trắng tinh khôi. Tuy nhiên trời vẫn không sáng hẳn: những đám mây đen, nặng nề bay là là sát mặt đất, dùng toàn bộ sức mạnh của mình đè xuống thung lũng núi.

Cuối cùng, ông Tsanka cũng đến được nghĩa trang. Với sự tiếc nuối, ông hiểu ra rằng, ông đã không tìm được sự bình an như mong muốn ở nơi này mà chỉ thêm một ý nghĩ cay đắng nữa xuất hiện trong đầu: “Trong cái nghĩa trang của dòng họ Arachaev hùng mạnh này chỉ chôn cất có một số người: bà nội, người vợ đầu của ta và hai con trai. Còn những người thân yêu khác đều chết nơi đất khách quê người, chết bất đắc kỳ tử và chết trong chiến tranh... Còn ta, sẽ là may mắn nếu được vào đây. Ta sẽ chết ở nhà và có lẽ người ta sẽ mai táng ta ở đây”. Ý nghĩ ấy như vỗ về, thậm chí còn mê hoặc ông nữa. Viễn cảnh tươi sáng như đánh thức, đốt lên trong lòng ông niền hăng say của tuổi già. Ông quyết định phải đào sẵn cho mình một cái huyệt.

Ông Tsanka lựa chọn rất lâu vị trí đào mộ cho mình và cảm thấy hài lòng. Việc đó cuốn hút ông đến mức ông không nhận thấy những đám mây đen nặng nề đã tan dần đi, để lộ ra một khoảng trời xanh trong veo, thăm thẳm. Chỉ còn lại vài đám mây thưa thớt, tả tơi, vội vàng trôi về phía đường chân trời xa tít. Thế giới trở nên sáng sủa, tươi tắn và lấp lánh... Ông Tsanka bắt đầu hăng hái đào huyệt. Thật ra, sức khỏe còn lại hơi ít, nên ông phải tiến hành công việc một cách chậm rãi, nặng nhọc, dù vậy cái huyệt vẫn cứ sâu dần xuống.

Những âm thanh mỗi lúc một to dần bắt ông Tsanka phải dừng tay. Ông lau chiếc kính đọng mồ hôi rồi nhìn quanh. Máy bay trực thăng đang quần đảo trên làng Duts-Khote, hàng đoàn xe thiết giáp đen chũi nối đuôi nhau tiến vào làng theo hai hướng khác nhau. Ông Tsanka lo lắng quan sát, đột nhiên ông nhìn thấy trên sườn núi phủ tuyết trắng, nơi có con đường dẫn vào hang đá xuất hiện một bóng người. “Người này hẳn phải rất thông thạo địa hình nơi đây, - ông lão rợn cả người. - Chẳng lẽ đấy là cháu ta? Không... Hay là phiến quân? Phải, có lẽ vậy”. Người đó bắt đầu đi xuống theo con đường mòn phủ tuyết, bị trượt chân ngã lộn nhào xuống khu vực nguồn nước đã cạn khô rồi biến mất sau vách đá. Những gì còn lại, ông Tsanka không nhìn thấy nữa. Tuy nhiên, trái tim ông thắt lại đau đớn, ngực như bị bóp nghẹt. “Không, không, người địa phương không thể ngã như vậy”, - ông Tsanka tự trấn an mình.

Trong lúc đó, một chiếc trực thăng treo ngay trên khu vực nguồn nước, chiếc kia lượn vòng trên nghĩa trang. Và chỉ vài phút sau, ông Tsanka nhìn thấy một chiếc xe thiết giáp đang chạy rất nhanh theo sườn núi về phía ông, để lại sau lưng những vệt bánh xe sâu hoắm, đen thui. Đến cái dốc cuối cùng, chiếc xe bị trượt bánh cứ quay mãi một chỗ chẳng khác gì con nghẽo già, cố hết sức bò lên rồi lại trượt xuống không biết bao nhiêu lần để vượt qua cái dốc cuối cùng: nó gào rú ầm ĩ, phụt khói đen sì, đột ngột lao lên một đoạn rồi lại bất lực trượt dài xuống. Làn khói do chiếc xe phun ra làm đen cả một đoạn sườn dốc, mùi khói dầu và cao su cháy tỏa ra nồng nặc. Cuối cùng nó đành bất lực nằm im. Từ trong xe, bảy người lính trang bị vũ khí nhảy ra và chạy về phía nghĩa trang, bao vây ông Tsanka. Sáu nòng súng tiểu liên và một nòng súng ngắn đều chĩa vào một mục tiêu.

— Giơ tay lên! - Người sĩ quan ra lệnh. - Không nghe à, giơ tay lên. Bỏ xẻng xuống. Xuất trình giấy tờ.

Ông lão làm theo mệnh lệnh.

— Giấy tờ đâu? - Người chỉ huy lại hét lên.

Khi những người lính chạy đến nghĩa trang, ông Tsanka đã để ý đến một sĩ quan cao, to. Có cái gì đó quen thuộc qua vóc dáng, bước đi, thậm chí cả cử chỉ nữa. Trong ý thức của ông, người sĩ quan này gợi ông nhớ đến một người nào đó. Giờ đây, khi người sĩ quan đứng trước mặt mình, ông Tsanka lại càng để ý quan sát, thậm chí còn lấy kính ra lau nữa. Khuôn mặt ngăm ngăm, hơi dài, gò má cao, chiếc mũi to, thậm chí rất to, hơi gồ, đôi mắt tròn màu xanh, lấp lánh, hàng lông mày giao nhau và chiếc trán cao. “Chẳng lẽ đây là em trai Basil của mình, ồ không, hay là chú Kosum”, - ông Tsanka ngạc nhiên ngẫm nghĩ.

— Tôi hỏi, chứng minh nhân dân của ông đâu? - Người chỉ huy lại thô bạo quát lên.

Anh ta còn hỏi nhiều câu hỏi độc địa nữa, rồi lấy từ chiếc túi áo ngực to tướng ra chiếc máy bộ đàm.

— Số một, số một, tôi là số sáu... số một đâu, - bằng một giọng khác hẳn, anh ta hét vào máy.

— Tôi nghe đây, - một giọng trầm, khô khan bật ra từ ống nghe.

— Tôi là số sáu...

— Ai đấy? Làm sao tôi nhớ được, ai trong số các anh là số sáu, số mười.

— Báo cáo đồng chí đại tá, - người sĩ quan đứng thẳng lên. - Tôi là đại úy Kukhmisterov... Kukh-mis-terov.

— Báo cáo đi.

— Ở nghĩa trang phát hiện được một ông già, không có giấy tờ trong người, ông ấy khai, họ là Arachaev...

— Họ gì? - Giọng trầm trong ống nghe thô bạo cắt ngang.

— Arachaev ạ. Giống như thượng úy chỉ huy trung đội ba, cũng có họ là Arachaev ạ.

— Ông ta làm gì ở đấy?

— Ông ta bảo, đào huyệt cho mình.

— Họ đã tự đào huyệt chôn mình từ lâu rồi. Mang ông ta về đây. Dẫn về nhà, bắt xuất trình giấy tờ, ít ra là sổ hộ khẩu, khai thác xem phiến quân trốn ở đâu.

— Báo cáo đại tá, rõ ạ.

Từ phía sau, ông Tsanka bị nòng súng tiểu liên thúc vào sườn đau điếng.

— Nhanh lên! - Bằng một giọng khàn khàn, trung sĩ ra lệnh.

Mọi người chạy theo triền dốc. Ông Tsanka không chạy kịp, mới được vài bước đôi chân yếu ớt của ông đã loạng choạng, trượt ngã, đập mặt xuống tuyết. Những người lính thô bạo xốc nách ông lôi đi, rồi ném ông như ném bao khoai tây lên sàn xe thiết giáp bằng thép lạnh ngắt, bẩn thỉu. Ông Tsanka bị đập mạnh xuống sàn, cơn đau nhói ở vai làm ông bật lên rên rỉ. Chiếc xe nổ máy, lăn bánh, nhảy chồm chồm trên những ổ gà, lắc qua lắc lại, hất ông già lăn từ bên này sang bên kia giữa hai hàng ủng lính.

Xe lao vùn vụt xuống dưới. Trong thùng xe không khí ngột ngạt, nặng nề, trên trần hai bóng đèn nhỏ trong lưới bảo vệ sáng lờ mờ. Ông Tsanka khó nhọc mở mắt ra và nhìn thấy ngay trước mũi mình đôi ủng bảnh bao của đại úy, cao hơn một chút là khuôn mặt lạnh lùng, cương quyết. Từ bên dưới, ông Tsanka vài lần liếc nhìn khuôn mặt đại úy, rồi hỏi bằng một giọng thật to để át tiếng động cơ:

— Cậu có phải là Kukhmisterov ở Leningrad không?

— Tôi là người Piter, - đại úy đáp như máy rồi từ trên cao nhìn xuống ông Tsanka. - Còn ông, đừng có “cậu tớ” với tôi, đồ dê đực, thổ phỉ quái thai ạ.

— Có phải bà cậu là Eleonora Vitalevna Kukhmisterova không? - Ông già vẫn không chịu yên.

— Cái gì? - Người sĩ quan la toáng lên, và chỉ đến lúc này ông Tsanka mới ngửi thấy mùi rượu nồng nặc. - Làm sao ông biết? Các anh thấy chưa, - người sĩ quan quay sang phía các đồng sự. - Chúng biết hết, chúng có đầy đủ thông tin. Tôi đã nói rồi, trong hàng ngũ chúng ta có nội gián, có kẻ phản bội. Họ đã bán đứng tất cả chúng ta cho bọn này...

— Bà Eleonora Vitalevna còn sống chứ? - Bằng một giọng khàn đặc, ông già nằm dưới sàn cố ngắt lời đại úy.

— Ông câm đi, đồ súc sinh! - Đại úy Kukhmisterov lấy ủng đạp một cú thật mạnh lên người ông Tsanka. - Bà ấy chết rồi, chết rồi! - Đại úy hét vào mặt ông. - Các anh thấy chưa? Bọn chúng theo dõi mọi chuyện. Đồ thổ phỉ! Trung sĩ, đưa chai rượu cho tôi. Không, ở đây không thể tỉnh táo được. Xung quanh toàn là sự phản bội, toàn là kẻ thù. Các anh có hình dung được không? Những người Nga chúng tôi, sống ở ngay trên nước Nga của mình mà cũng không yên. - Vừa nói đại úy vừa thành thạo vặn nút chai và uống liền mấy ngụm, không cần nhấm nháp gì cả, chỉ nhăn mặt lại. - Cái bọn rác rưởi này, cần phải tiêu diệt hết như lũ gián, còn ai không hài lòng sẽ bị tống cổ ra khỏi nước Nga. Các anh biết không, bọn chúng tán hươu tán vượn đủ thứ, nào là chủ nghĩa nhân đạo, nào là dân chủ, nhân tính. Chúng tôi đã nếm tất cả các món ấy rồi, họ lột sạch chúng tôi và cả nước Nga nữa. - Đại úy uống thêm hai ngụm nữa và lại nhăn mặt. - Đưa cái gì nhắm đây...

Đến rìa làng Duts-Khote, chiếc xe thiết giáp dừng lại, ông Tsanka bị đẩy ra, bắt đứng lên.

— Nhà ông đâu? - Đại úy hét to. - Đi thôi.

Khi ông Tsanka bị dẫn đến chính ngôi nhà của mình, ông chết lịm đi vì kinh hoàng. Đứa cháu ruột Vakha của ông bị trói ngay dưới gốc cây hồ đào to giữa bãi cỏ. Cả người nó lấm lem bùn đất, quần áo rách nát, trên trán và dưới mắt bị trầy da, môi dưới bị rách máu chảy ròng ròng. Tất cả răng trước bị gãy hết.

— Vakha, Vakha! - Ông Tsanka gào lên thảm thiết, lao về phía cháu.

Ông già bị giữ lại. Ông nhìn cháu chằm chằm, không nhìn thấy gì khác, không cảm nhận được điều gì khác, ông chỉ nhận ra Vakha đã ngẩng mặt lên, thậm chí còn yếu ớt mỉm cười với ông.

Người trung sĩ trẻ tuổi báo cáo tình hình cho đại úy Kukhmisterov, đưa cho đại úy tấm hộ chiếu của Bakha.

— Cái gì thế này, cũng có họ là Arachaev à? - Đại úy ngạo mạn hỏi. - Giờ thì rõ cả rồi. Thảo nào mà thượng úy Arachaev của chúng ta lúc nào cũng nhăn nhó, lại còn viết đơn xin giải ngũ nữa. - Đại úy nói to với các quân nhân đứng xung quanh.

Kukhmisterov khệnh khạng bước lại gần người bị trói, sợ bị bẩn quần áo nên thận trọng chỉ dùng ngón trỏ chọc vào mũi Vakha, đẩy khuôn mặt bị đánh của cậu lên.

— Thế nào, đồ thổ phỉ, - đại úy cười khẩy. - Mày đã giết bao nhiêu người của chúng tao rồi? Thượng úy Artur Arachaev của chúng tao, tình cờ có phải là bà con họ hàng của mày không? Mày làm gì ở Thổ Nhĩ Kỳ, đồ súc sinh? - Đại úy đấm hai cú rất mạnh vào ngực chàng trai dòng họ Arachaev. Vakha càng đổ gục xuống, rên rỉ, còn người sĩ quan lùi lại hai bước, giơ chân đá một cú như trời giáng vào giữa bẹn, sau đó, như một võ sĩ karate, anh ta nhảy lên đá ủng vào mặt Vakha. Sau cú đá mạnh, đầu của chàng trai ngoẹo qua ngoẹo lại, máu phun tung tóe, hắt cả lên mặt và lên áo của đại úy. Kukhmisterov nhìn lên bộ trang phục của mình, vẻ kinh tởm.

— Phù, đồ súc sinh, mày làm bẩn tao rồi, - đại úy cằn nhằn rồi chửi bới ầm ĩ. - Bây giờ mày phải lấy lưỡi liếm hết chỗ này, đồ nhọ đít hèn mạt ạ. - Đại úy tiến lại sát chàng trai.

— Dừng lại đi, không được đánh nó nữa! - Ông Tsanka lấy hết chút sức lực cuối cùng giật ra khỏi tay những người lính rồi chạy theo đại úy, túm vào cầu vai của anh ta, hét lên. - Tôi xin anh, hãy vì vong linh của bà anh, bà Eleonora Vitalevna, đừng đánh nó nữa, đừng làm nó bị tàn tật.

Đại úy gạt mạnh tay ông Tsanka ra, quay về phía ông.

— Ông nói gì, hả cái con dê già kia? - Đại úy đột ngột hét to, phả hơi rượu nồng nặc vào khuôn mặt nhăn nheo, phờ phạc và ướt đẫm nước mắt của ông Tsanka. - Ông lảm nhảm cái gì, đồ quỷ già?

— Xin anh đừng đánh nó nữa. Tôi xin anh, tôi lạy anh. - Ông khổ sở khẽ nấc lên, những lời cuối cùng khò khè, run run.

— Đồng chí đại úy, đừng đụng vào họ nữa, không thể như vậy được. - Một người lính lên tiếng.

— Cút đi... - người chỉ huy thô bạo chửi rủa. - Biến đi cho khuất mắt, đồ nhãi ranh.

Đại úy Kukhmisterov lại quay về phía ông Tsanka, khinh bỉ dùng ba ngón tay túm vào cái cằm nhọn nhô ra của ông lão.

— Thế nào, lão già, ông đã sinh ra thằng thổ phỉ này nên bây giờ thương hại nó hả? - Anh ta hít một hơi dài rồi phả mùi hôi vào mặt ông Tsanka.

— Phải, ta thương nó, thương nó - ông già nặng nhọc thốt lên. - Còn anh, ta cũng sinh ra anh mà không được Thượng đế chúc phúc, nên anh đã trở thành gánh nặng trên vai ta.

— Ông huyên thuyên cái gì thế, con dê già ti tiện kia? - Đại úy Kukhmisterov hét lênrồi bất ngờ giáng một cú rất mạnh vào quai hàm ông Tsanka, đầu ông đột ngột ngoẹo đi, chiếc mũ lông cao văng sang một bên, còn hàm răng giả văng sang bên kia, chiếc kính nhờ có sợi dây cao su bật lên trán chứ không văng đi mất, còn cả cơ thể ông thì đổ vật xuống tuyết như khúc cây.

— Không-được-đụng-đến-ông-tôi... - Đứa cháu đang bị trói lấy hết sức, yếu ớt gào lên, cậu còn muốn nói gì đó nữa, nhưng một dòng máu đen, đặc sệt trào lên miệng làm cậu bị sặc.

Một phút sau, khi cơn ho dịu đi, Vakha lại ngẩng khuôn mặt trắng bệch như người chết của mình lên, với một sự khinh bỉ tột độ làm một cái gì đó như nhổ bọt về phía kẻ bạo hành. Cậu không còn đủ sức để nói nữa.

— A, đồ súc sinh! Mày còn nhổ bọt à!? - Đại úy như phát điên lên, quay ngoắt lại, lấy hết sức bình sinh nhảy lên đá ủng vào thái dương chàng trai.

Đầu Vakha lại ngoẹo sang một bên rồi gục xuống ngực: cả người rũ ra, trượt xuống, treo trên những sợi dây thừng buộc rất chặt. Mắt trái của Vakha lòi ra khỏi tròng, lắc lư trên những sợi gân, máu mũi, máu miệng trào ra.

— Thôi đi, dừng lại ngay, tôi ra lệnh! - Một sĩ quan, khuôn mặt trắng bệch, người đẫm mồ hôi lao vào sân, chạy thẳng đến chỗ Vakha treo trên dây như một xác chết. - Đây là em họ tôi, cậu ấy là sinh viên, không phải thổ phỉ. - Người sĩ quan chạm tay vào người Vakha và hoảng sợ nhảy lùi lại, thốt lên: - Cậu ấy chết rồi. Anh quay ngoắt lại, khuôn mặt méo mó vì căm giận, hét to: - Lũ chó chết, chúng mày đã giết nó!

— Ha-ha-ha, - đại úy Kukhmisterov bật cười hô hố. - Vậy là cậu đã tự vạch mặt mình, Arachaev Artur Gennadevich, đồ hèn mạt Chechnya. Đấy, ai là kẻ đã phản bội chúng ta, chính hắn, đồ nội gián, đồ phản bội.

— Chính anh đã giết nó phải không, đồ đê tiện? - Thượng úy Artur Arachaev nắm chặt tay lại, khuôn mặt méo đi.

— Phải, tôi đấy, - đại úy đứng thẳng lên, vẻ khiêu khích, - Và cả cậu nữa, tôi cũng sẽ cho đo ván ngay bây giờ, tại đây, cạnh thằng em của cậu.

— Đồ quái thai! - Artur thét lên, lao về phía đại úy với hai nắm đấm. Kukhmisterov khôn khéo né sang bên và giáng trả. Thượng úy ngã xuống tuyết, nhưng nhanh chóng bật dậy rồi lại lao vào đại úy với một tiếng thét man rợ.

Hai người túm chặt vào nhau, đổ vật xuống đất, vừa thở hồng hộc vừa chửi bới ầm ĩ, tuyệt vọng giáng vào nhau những cú đấm loạn xạ. Không ai trong số những người đứng xung quanh vào can, tất cả đều chăm chú theo dõi cuộc đánh nhau giữa hai sĩ quan trong cùng đơn vị với một sự say mê, thích thú và tò mò mà không cần phải che giấu. Cả hai lăn lộn khá lâu trên mặt tuyết bẩn thỉu, không còn la hét, chửi bới nữa mà chỉ nặng nhọc thở hổn hển, mặt mũi và hai tay dính đầy bùn đất. Cuối cùng Artur đè lên người Kukhmisterov, dang tay đấm rất mạnh từ trên xuống. Đại úy lấy hết sức đẩy được đối thủ ra. Hai người lăn sang hai bên, rồi cùng nặng nhọc đứng dậy trong tư thế chờ đợi đối thủ. Cả hai đều kiệt sức, chỉ còn lại lòng căm thù không đội trời chung và sự tức giận. Họ đứng đối mặt nhau khá lâu, không kịp thở, cuối cùng Kukhmisterov tỉnh lại trước, đứng thẳng dậy trong tư thế sẵn sàng giao chiến, rồi bất ngờ nhảy lên như cơn lốc, định giáng một đòn chí tử bằng chân đã được tập luyện thành thạo. Tuy nhiên, đối thủ của anh ta không bị buộc chặt như Vakha, Artur nhảy sang bên và giơ cùi chỏ lên đỡ. Đại úy đá hụt, ngã vật xuống đất, định bật dậy nhưng bị trượt chân, liền phải nhận ngay một đòn trời giáng bằng ủng vào đầu, choáng váng, ngả nghiêng, mặc dù vậy vẫn còn đứng được trên đôi chân. Nhưng Artur không để đại úy giành thế chủ động nữa, liền bắt đầu vung tay đấm liên tục vào mặt Kukhmisterov. Đại úy lùi lại chống đỡ nhưng không trụ nổi trước sức tấn công quyết liệt, bị mất thăng bằng, bật ngửa ra sau, trượt chân ngã vào đống tro cỏ khô bị cháy hôm qua. Kukhmisterov run run rút khẩu súng ngắn từ trong bao ra, bật chốt an toàn, không kịp nhắm bắn vào cái bóng thượng úy đang chập chờn phía trước. Trong cơn tức giận điên cuồng, Artur cũng làm y như vậy, chỉ có điều cậu bắn trúng vào mục tiêu mà cậu còn nhìn thấy rõ. Artur xả hết cả băng đạn vào người đồng sự giờ đây đã biến thành kẻ thù không đợi trời chung. Từ phía sau, hai tràng tiểu liên ngắn vang lên, găm lỗ chỗ vào người khiến Artur đổ vật xuống đất. Artur còn giật giật lên vài lần nữa rồi nằm im. Mọi người xung quanh đứng chết lặng. Cuộc chiến tay đôi sống mái làm tất cả vô cùng kinh hoàng. Một sự im lặng bao trùm, chỉ có mỗi ông lão Tsanka, sau khi đã hoàn hồn mới rên rỉ đứng dậy, chệnh choạng bước vài bước vào giữa ba xác chết. Ông đứng bất động một lát ở đó rồi đột nhiên bật cười như điên.

— Những đứa cháu của ta đã quay về, - ông Tsanka sửa lại đôi kính, nở một nụ cười mãn nguyện thốt lên. - Ta đã mong ước, cầu nguyện điều đó, giờ đã thành hiện thực rồi, chúng đã trở về trong mái ấm tổ tiên, chúng đã tìm được sự yên bình ở nơi này... Chúng đã sống trong đấu tranh, đến lúc chết mới tìm được sự đoàn kết. Nói đến đây, nét mặt ông Tsanka bỗng trở nên nghiêm nghị, thậm chí đáng sợ nữa. - Có lẽ tất cả chúng ta đều sinh ra từ một ngọn nguồn, trở nên thù nghịch với nhau, rồi cuối cùng cũng quay về với ngọn nguồn. Mong sao cái ngọn nguồn đó đừng khô cạn vì sự thù hận.

Cạnh đó, những người lính đứng tụm lại với nhau.

— Ông già gần như phát điên lên rồi.

— Còn gì nữa, Kukhmisterov đã cho ông ấy nếm mùi quả đấm Nga vào lúc cuối đời.

Sinh ra bao nhiêu thổ phỉ trên khắp thế giới.

— Nhưng chẳng lẽ thượng úy Arachaev của chúng ta là gián điệp à?

— Dĩ nhiên rồi, cậu không nghe anh ta gọi tên kia là em sao?

— Nhưng dù sao thì Kukhmisterov cũng là kẻ chuyên chế, còn Arachaev là người của mình, thật vô ích khi mang người của mình ra thí mạng.

— Kukhmisterov không phải là kẻ chuyên chế, anh ta đánh nhau là để thanh lọc dòng máu Nga.

— Phải, bất cứ một cuộc đánh nhau nào đối với chúng ta cũng đều đúng đắn.

— Cậu lảm nhảm cái gì thế? Chính bản thân mình cũng bốc mùi châu Á, có khi là Do Thái cũng nên?

— Mày nói gì... - Tiếp theo là một câu chửi rất tục.

Sự việc có thể lại dẫn đến cuộc ẩu đả tiếp theo, nhưng đúng lúc ấy, đại tá lữ đoàn trưởng xuất hiện ngay cổng nhà ông Tsanka - đó là một người đàn ông rắn chắc, mặt đỏ au với sự hộ tống của các sĩ quan và cần vụ.

— Có chuyện gì xảy ra ở đây thế này... tiên sư các anh! - Vừa lao vào, đại tá vừa hét to. Không ai đáp lại ông cả, tất cả đều tránh ra và đứng nghiêm, chỉ trừ ông lão Tsanka. Đại tá nhìn quanh, tức giận lắc đầu rồi quay về phía đoàn tùy tùng.

— Không, tôi không thể chịu đựng hơn được nữa, - ông nhăn mặt nhổ toẹt một bãi, chửi thề, rồi bằng một giọng cương quyết và cứng rắn hơn, ông tiếp: - Tôi sẵn sàng phục vụ sự nghiệp bảo vệ Tổ quốc chứ không phải cho sự tan rã này... Thế là đủ rồi, ngày mai tôi sẽ nộp đơn từ chức.

Một người lính lâu năm huých vào người bên cạnh, bằng một giọng rất trầm thì thào:

— Cứ như các nhà kinh điển: “muộn rồi, bố ơi, muộn lắm rồi”.

— Đúng, - người bên cạnh cười khẩy tán thành, - đến cuối chiến dịch mới tỉnh ngộ, làm ra vẻ nhân đạo lắm. Ông ấy không hề từ chối danh hiệu Anh hùng phong tặng đột xuất, thế mà bây giờ lại muốn bôi nhọ tất cả, còn chính mình sẽ cưỡi ngựa trắng trở về Moskva.

— Mọi việc sẽ đúng như thế.

— Trước nay vẫn thế.

Đại tá bước ra đường làng Duts-Khote.

— Đúng-úng-úng, - đại tá ngước nhìn lên bầu trời xanh như đang nghĩ về điều gì đó, rồi nói tiếp: - Thiếu tá đâu? Điện ngay về Bộ Tham mưu. Chiến dịch với quy mô lớn được thực hiện thắng lợi, toàn bộ lực lượng phiến quân bị tiêu diệt, sào huyệt của chúng bị san bằng. Thiệt hại của quân ta, chỉ có hai binh sĩ.

— Báo cáo đồng chí đại tá, phải làm gì với người hi sinh?

— Như mọi khi, đưa vào nhà xác.

Những người lính đặt hai sĩ quan hi sinh lên cáng, khiêng đi.

— Đừng mang nó đi, hãy để nó lại. - Ông Tsanka kêu lên bằng một giọng già nua yếu ớt và định cản họ lại. - Tôi sẽ chôn cất cho chúng, chúng là cháu tôi, vừa về nhà.

Mấy người lính đẩy ông già ra, nhưng ông không chịu, họ đẩy lần nữa, cũng không kết quả, ông vẫn cứ bám theo.

— Sao phải khách khí với ông ta thế? - Một người nào đó hét lên. - Phải làm như đại úy Kukhmisterov ấy, cho một đấm vào mặt.

Ông Tsanka lại một lần nữa phải nằm bất tỉnh trên tuyết.

Từ sáng sớm cho đến trưa là tiết trời mùa xuân. Mặt trời tháng Ba trên cao tỏa hơi ấm dễ chịu. Đến trưa thì mọi thứ trở nên tồi tệ, tuyết bắt đầu tan ra, chỉ có trong bóng râm của các ngôi nhà và hàng rào là còn lại những đám tuyết xốp, xẹp xuống, ngả sang màu sẫm. Một đám khói mù dày đặc treo lơ lửng trên làng DutsKhote. Xe tăng, xe thiết giáp và các phương tiện kĩ thuật khác quần nát ngôi làng. Binh lính lùng sục trong các nhà tìm kiếm phiến quân, mang đi nốt những vật dụng sinh hoạt cuối cùng...

Đến chiều thì làng Duts-Khote lại trở nên hoang vắng, cảnh vật càng u ám và buồn thảm. Một làn khói trắng như sữa bò lên từ khe núi, các đỉnh núi nhạt nhòa trong màn sương mờ. Sau khi mặt trời tắt hẳn, trời trở nên rất lạnh, một cơn gió giá buốt thổi tới từ hướng tây bắc, mang theo những đám mây đen nặng trĩu. Một sự im lặng nặng nề bao trùm lên khắp cảnh vật. Chỉ thỉnh thoảng, một con mèo hung lại thảm thiết kêu meo meo trên ngọn cây keo. Từ sáng sớm, hoảng sợ vì tiếng động cơ xe máy nó leo vọt lên cây và bây giờ không biết làm cách nào leo xuống.

Mãi đến khi trời tối, ông Tsanka mới tỉnh lại, mở mắt ra, cả người ớn lạnh, đau ê ẩm, nhất là cái đầu. Ông cứ nằm mãi như thế, nhìn lên bầu trời đang tối dần, đột nhiên nhớ lại tất cả. Không thể tin vào những gì vừa xảy ra, ông ngồi dậy, đưa mắt nhìn quanh và thấy ngay bên cạnh, cái xác tơi tả bị buộc vào gốc cây hồ đào trong một tư thế không được tự nhiên.

— Vakha-a-a, - ông Tsanka rên rỉ, định bật dậy nhưng do cử động đột ngột một cơn đau nhói lên như xiên vào đầu, làm ông hoa mắt ngã vật xuống, lại bất tỉnh lần nữa.

Ông Tsanka nằm bất tỉnh rất lâu. Trong lúc ông còn nằm thì trời tối hẳn. Từ đám mây đen, những bông tuyết ẩm ướt rơi xuống, rất dày, như một tấm voan trắng che đi tất cả những nỗi đau trần thế vừa diễn ra trong ngày - tất cả rác rưởi, máu me và sự đê tiện. Được giải phóng khỏi những đám mây tuyết, bầu trời đôi chỗ bắt đầu hé ra, đâu đó ở phía chân trời những ngôi sao nhỏ bắt đầu sáng lên.

Ý thức chậm chạp trở về với ông Tsanka, mặc dù vẫn còn trong trạng thái nửa mê nửa tỉnh, nhưng ông đã bắt đầu cảm nhận được mọi thứ, chỉ có điều ông vẫn không thể cử động được. Đột nhiên, không biết là trong cơn mê hay trong thực tại, trên bầu trời hiện ra một cái bóng nhẹ nhàng, huyền ảo. Cái bóng vô tư bay lượn vòng vèo về phía ông già, như trêu chọc, quyến rũ, và đột nhiên ông Tsanka nhận ra đó là Bushman. Nhà vật lý tươi cười rạng rỡ, cơ thể toát lên sự trẻ trung, tươi tắn, thậm chí còn tỏa mùi thơm nữa, chỉ có điều cặp kính mà ông đã lấy từ một người chết ở Kolyma thì vẫn như cũ - gọng nâu, dày cộp.

— Chào cậu, Tsanka yêu quý! - Bushman thích thú thốt lên.

Ông Tsanka im lặng, không muốn nói gì cả. Sự vui vẻ của vị khách lại càng làm ông tan nát cõi lòng. Tuy nhiên ông vẫn cố chịu đựng, ông muốn tuân thủ cho đến cùng tinh thần hiếu khách của người miền núi.

— Bạn không được khỏe à, bạn yêu quý của tôi? Bao nhiêu năm rồi, chúng ta không gặp nhau. Chẳng lẽ cậu không vui khi gặp tôi sao? - Nét mặt nhà vật lý chập chờn trong nụ cười đáng yêu, để lộ ra hàng răng đều, trắng như tuyết.

Ông Tsanka rất ngạc nhiên vì những gì nhìn thấy, thậm chí nhổm cả người lên.

— Ông Bushman, ông có răng từ khi nào thế, đã bao giờ tôi thấy ông có răng đâu?

Nhà vật lý bật cười thích thú.

— Chẳng bao lâu nữa cậu cũng sẽ có. Chúng ta đã kiếm được phần tốt nhất của mình. Cậu không hề hà tiện.

— Ông ba hoa cái gì thế, con quỷ già?

— He he he, Tsanka, cậu nhìn lại mình xem. Bây giờ cậu đã già, còn tôi, so với cậu, vẫn còn trẻ lắm.

— Nếu ông phải trải qua bao nỗi đau khổ như tôi, không biết ông sẽ ra sao, khi đó tôi rất muốn nhìn ông.

— Tất cả chúng ta đều đau khổ, - nhà vật lý lại tỏ ra nghiêm túc. - Chẳng qua là ở trên mặt đất, hàng ngày con người tự làm khổ mình, hành hạ mình. Tại sao từ một đứa trẻ kháu khỉnh, con người biến thành một ông già hom hem, tởm lợm? Chẳng phải tất cả đều là vì những tội lỗi hàng ngày của mình hay sao. Phải, phải, sự già nua hiện lên trên khuôn mặt chính là dấu vết của những hành động xấu xa, chủ yếu là từ những ý nghĩ và ham muốn thấp hèn. Phải, điều tồi tệ nhất chính là những ý nghĩ tồi tệ, vì ý nghĩ xuất hiện trước, hành động xuất hiện sau. Mặc dù không phải mọi ý nghĩ xấu xa nào cũng trở thành hiện thực, nhưng một khi nó đã sinh ra từ trong tư tưởng, thì đó đã là một lỗi lầm khủng khiếp rồi.

— Vậy là tất cả những người già đều có tội?

— Không chỉ những người già, bất cứ ai cũng đều có tội. Và cậu biết không, tất cả những điều đó rất phức tạp. Một mặt, tội lỗi là sự tước đoạt từ chân lý của Thượng đế, mặt khác, cùng với thời gian, Adam trong hình hài con người bắt đầu trở nên tò mò, quan tâm và mơ tưởng đến những điều bí ẩn. Loài người đã đạt đến một sự tiến bộ phi thường về trí tuệ, nhưng đồng thời lại bị suy thoái trong ý thức và tâm hồn. Cậu nhìn xem, giá trị quan trọng nhất của con người là tiền. Tất cả mọi mâu thuẫn cũng từ đó mà ra cả. Mà tiền là cái gì? Đó chính là cái mà chúng ta đã đạt được ở Kolyma, và cuối cùng thì điều gì đã đến với chúng? Đấy, người ta bảo, ông này ông nọ có số tiền nhiều đến mức ăn mười đời không hết. Với những đồng tiền hư ảo ấy thì một đời cũng không có, mà nếu có thì cũng toàn là lũ quái thai thảm hại.

— Thôi ông đừng ba hoa nhảm nhí nữa. - Ông Tsanka ngắt lời nhà vật lý. - Ông chỉ mang lại toàn điều xấu. Cái “điềm gở” của ông đã thành hiện thực rồi đấy: nguồn nước cạn khô, dân tộc của tôi phải bỏ chạy, còn tôi, trong một ngày mất hai đứa cháu. Cuộc chiến tranh khốc liệt đang diễn ra.

— Thôi đi, thôi đi, Tsanka, đừng vơ đũa cả nắm thế, - ông Bushman nhăn mặt vẻ không hài lòng. - Đây chính là sản phẩm từ những ý nghĩ và hành động tội lỗi của những thế lực hùng mạnh đang điều khiển các anh trên trái đất này. Chính các anh đã chọn ra những người “lãnh đạo” ấy, gieo gì thì gặt nấy. Còn những gì liên quan đến cuộc sống và cái chết, đó là ý muốn của Thượng đế, phải chấp nhận thôi và chúc phúc cho những gì đã xảy ra.

— Ông lại lảm nhảm về Thượng đế, trong khi lúc còn ở Kolyma ông là kẻ vô thần ngoan cố. - Ông Tsanka tức giận lào phào bằng cái miệng không răng của mình.

— Chuyện ấy xưa rồi - nhà vật lý bình thản nói. - Còn bây giờ, nhờ sự lao động cần cù của mình, tôi đã biến đổi.

— Thế ông làm gì ở đó, nhà vật lý nửa mùa? Chắc là vẫn tiếp tục bôi bẩn ra giấy?

— Ồ, ồ, Tsanka, cậu không hiểu được đâu... - Ông Bushman lại định diễn thuyết.

— Phải, chúng tôi là những kẻ tăm tối, vô học mà. - Ông Tsanka cay độc ngắt lời.

— Nhưng cậu không hiểu biết về vật lý! - Ông Bushman không kìm được, hét toáng lên. - Mà hiện giờ cũng chẳng có mấy người hiểu nó. Vật lý và khoa học tự nhiên nói chung là tất cả, là toàn bộ cuộc sống! Còn những thứ liên quan đến nhân văn, chỉ là sự hoang tưởng, là mưu toan tìm hiểu về những điều hư vô của loài người. Chẳng lẽ có thể nghiên cứu, mô tả sự điên loạn của con người trong quá trình tìm kiếm sự giàu sang và vinh quang. Dĩ nhiên là không rồi. Đó chẳng qua chỉ là sự rối loạn tinh thần của loài người nói chung. Con người đánh mất định hướng. Đồng tiền làm thay đối vị trí của cây kim la bàn trong đời sống, và con người, cùng với sự xuất hiện của tiền tệ không đi đúng hướng nữa. Người đầu tiên nghĩ ra đồng tiền đúng là một con quỷ vĩ đại. Vai trò quan trọng nhất của đồng tiền là tạo ra sự thù địch vĩnh viễn giữa con người với nhau để sở hữu nó. Cậu không thể hình dung nổi, chỉ vì cái tờ giấy vẽ hình con người mà chưa chắc đã xứng đáng nhất, người ta có thể sẵn sàng làm mọi chuyện, mà phần lớn là những chuyện thấp kém nhất. Chẳng lẽ đó không phải là sự thần thánh hóa con người, là chính sách ngu dân? - Ông Bushman ngừng lời, ngẫm nghĩ một lát rồi phẩy tay. - Thôi, mặc xác chúng. Cũng may là ở đây không có những chuyện ấy, ở đây chỉ có những giá trị đích thực. Tôi vừa mới phát minh ra một điều, hóa ra, tôi chính là một thiên tài.

— Thế thiên tài là cái gì? - Ông Tsanka quyết định nhạo báng nhà vật lý. Ông Bushman trở nên nghiêm nghị, nhìn vào một điểm vô định nào đó, vẻ đăm chiêu rồi hếch cằm ra.

— Thiên tài chính là người được Thượng đế ban cho cả hạnh phúc lẫn khổ đau, để người đó không bao giờ có được một phút giây thanh thản.

— Hừ, thật tội nghiệp, - ông Tsanka bật cười không chút ác ý. - Ngày xưa ông kiêu ngạo thế nào thì bây giờ vẫn thế, chẳng thay đổi gì cả. Như tôi đây, ông thấy chưa, tôi đã phải chịu bao đau khổ. Còn ông?

— Cậu im đi, Tsanka, thôi đi. Tôi cũng đã phải chịu bao đau khổ cùng với cậu. Hai chúng ta đã bị ràng buộc vào nhau vĩnh viễn. Còn nỗi đau trần thế chỉ là sự chuộc lại lỗi lầm của tổ tiên. Nhiều lắm.

— Có thể, ông có nhiều, nhưng tôi có gì đâu?

— Ôi, cậu đúng là thiên thần, - ông Bushman vui vẻ nheo mắt mỉm cười. - Giờ đây, mọi việc đã kết thúc, Tsanka ạ, chúng ta sắp hết đau khổ rồi, chỉ còn một chút nữa thôi là chúng ta sẽ cùng bay về miền cực lạc.

— Tôi chỉ có một miền cực lạc thôi, đó là Tổ quốc của tôi, núi rừng của tôi, ngoài ra tôi không cần chốn cực lạc nào khác. Nếu ông không nhìn thấy gì thì hãy đổi cặp kính khác đi, cảnh vật ở đây đẹp thế kia.

— Ôi, Tsanka, cậu lại chạm vào nỗi đau của tôi rồi. Cặp kính này, tôi đã kiếm được một cách tội lỗi nên không thể bỏ ra được. Nhưng chẳng còn lâu nữa đâu, chỉ một chút nữa thôi. Cậu hãy bình tâm lại một lần cuối, phải chấp nhận theo ý Thượng đế và mọi việc rồi sẽ tốt đẹp. - Nhà vật lý dịu dàng nói.

— “Tốt đẹp” là thế nào? - Ông Tsanka hét lên. - Tôi đã mất tất cả! Tất cả! Làm sao tôi có thể bình tâm lại được? Làm sao?... Ông cút đi cho khuất mắt! Đồ đáng nguyền rủa!

— U, u, u, - ông Bushman tru lên, - cậu gần như đã tệ lắm rồi. Thôi, cố gắng chịu đựng, chỉ còn một chút nữa thôi.

— Ông cút đi! - Ông Tsanka lại gào lên.

— U, u, u, - ông Bushman lại tru lên, đột ngột lượn vài vòng vui vẻ trong không khí rồi quay lại. - Hẹn sớm gặp lại cậu, Tsanka yêu quý. - Ông Bushman phẩy tay rồi biến mất.

“Vậy là ta lại trở thành kẻ sống sót duy nhất”, - ông Tsanka nằm trên mặt tuyết bẩn thỉu, mắt mở, buồn rầu ngẫm nghĩ. Ông vẫn còn thở và vẫn còn cảm nhận được mảnh đất quê hương đang phả lên hơi lạnh ẩm ướt. Ông không muốn ngồi dậy, mà cũng không thể ngồi dậy, ông không còn mong muốn gì nữa, đối với ông tất cả đã trở nên chán ngắt, cuộc sống cũng làm ông chán ngán, hành hạ ông đến kiệt quệ. Có lẽ đây là lần đầu tiên trong đời ông cảm thấy một sự yên bình tuyệt đối, ông không còn cảm nhận được sức nặng của cơ thể, không có một cơn đau nào làm ông phải bận tâm nữa, mọi thứ đều trở nên vô nghĩa, xa lạ, dửng dưng, thậm chí cả chính cơ thể mình cũng vậy. Ông nghe thấy nhịp đập yếu ớt, dồn dập của con tim, và ông còn nghe thấy hơi thở ngắt quãng của mình, mỗi lúc một thưa dần. Ông Tsanka cảm thấy một sự thanh thản, ông chẳng còn sức đâu mà suy nghĩ, mà sống, mà đau khổ nữa.

Một cơn gió mạnh và lạnh ngắt nổi lên. Những hạt hơi nước lạnh như băng bám đầy trên mặt ông. Tuyết bắt đầu rơi, vừa ẩm vừa dày. Ông Tsanka có cảm giác như nghe thấy tiếng những bông tuyết chậm chạp đáp nhẹ xuống cái trán hói để trần của ông. Những bông tuyết trên mặt tan ra thành những vệt nước nhỏ chảy theo những vết nhăn sâu trên khuôn mặt già nua. Bằng đầu lưỡi, ông cảm nhận được vị ngọt của hơi ẩm. Hơi ẩm lạnh giá mỗi lúc một thấm sâu vào cơ thể ông qua từng nhịp thở. Tuyết vẫn rơi mỗi lúc một dày, và ông có cảm giác, chúng không rơi thành từng bông tuyết riêng lẻ mà thành từng lớp dày, trắng toát, câm lặng phủ lên đầu ông. Xung quanh vắng lặng, yên tĩnh. Sự im lặng ấy làm ông hài lòng, ông thanh thản chờ đợi sự kết thúc.

Gió thổi từng cơn mỗi lúc một mạnh hơn, trong trạng thái mê ngủ, từ xa vọng đến tai ông tiếng tru quen thuộc.

— U, u, u, - những con thú đói lại tru lên, giống như tiếng hét cuối cùng của ông

Bushman.

— U, u, u, - những tiếng vọng đáng sợ cứ lặp đi lặp lại, lan khắp khe núi.

Những tiếng tru lại vang lên, nhưng bây giờ đã ở ngay bên cạnh. Ông Tsanka tỉnh lại. “Đây là những con chó núi, có khi là lũ chó hoang nào đấy, như vậy lại càng tệ hơn. Chúng sẽ ăn sống nuốt tươi cả ta lẫn cháu ta... Đối với ta thì cứ ăn đi cho khỏe, còn thằng cháu yêu quý của ta, ôi, không... không. Không thể như thế được. Ta cần phải chôn cất nó, ta cần phải gửi nó vào lòng đất mẹ một cách xứng đáng. Đây sẽ là nỗi đau khổ cuối cùng của ta, đây là công việc cuối cùng của ta trên mặt đất này... Ta phải làm...”.

Nỗi xúc động lại trở về với ông và cùng với nó là tri giác. Ông lại nghe thấy tiếng tim đập dồn dập, tiếng thở sâu khò khè của mình.

— Ôi, cầu xin Thượng đế, hãy cho con sức lực, cho con sự kiên nhẫn và lòng dũng cảm. Xin hãy giúp con. - Ông Tsanka vừa nằm vừa thì thầm.

Ông chống hai tay xuống mặt đất đóng băng trơn trượt, nặng nhọc ngồi dậy. Giờ đây ông nghe thấy rất rõ tiếng những con chó núi đang tru lên, gần đâu đây.

— Một số đã bỏ đi, nhưng những con khác lại mò đến, - ông bực bội nhủ thầm.

Ông Tsanka chống hai cánh tay dài, xương xẩu của mình xuống đất, cố lấy hết sức đứng dậy, bước lại gần cây hồ đào bằng đôi chân tê dại. Từ cái xác đã lạnh cứng trong tư thế vặn vẹo đáng sợ tỏa ra mùi tử khí lạnh lẽo và xa lạ. Ông Tsanka cố gắng bước lại gần cái xác, chạm vào mớ tóc dày bết máu, và chỉ đến lúc ấy ông mới cảm nhận được cái thân thể ruột thịt của mình.

— Vakha-a-a, - ông rên rỉ lặng lẽ khóc.

Ông không thể tháo được sợi dây buộc to đã bị đóng băng cứng ngắc, phải vào nhà lấy dao. Ở cửa, ông va vào cái gì đó bằng sắt, nặng. Ông loay hoay tìm bao diêm, run rẩy châm ngọn đèn dầu. Hóa ra ông va vào khẩu tiểu liên của ai đó bỏ quên hay vứt lại. Ông nhìn quanh gian phòng giờ đây đã trở nên xa lạ. Trên tường không còn tấm thảm cổ dệt bằng tay, khẩu súng săn hai nòng, chiếc hộp gỗ đựng cuốn kinh Koran và con dao găm gia bảo cán bạc có khắc tên ông cố. Chiếc rương to bị lục tung lên, lật sang một bên.

— Tất cả đã bị cướp đi hết, bọn khốn nạn. - Ông Tsanka bật lên. - Quân đội của bọn trộm cắp và nghiện ngập. Lũ vô thần đáng nguyền rủa!

Khi ông Tsanka cầm cây đèn dầu và con dao làm bếp ra sân, đã có vài con thú lởn vởn quanh đó.

— Ôi, đồ súc sinh khốn kiếp. - Ông Tsanka quát tháo bầy thú bằng một giọng khản đặc, đứt quãng.

Đến tối gió lại càng mạnh lên. Những bông tuyết như đâm vào mặt rát rạt. Băng giá càng mạnh, tuyết nhẹ hơn và quay cuồng trong cơn lốc xoáy. Ngọn lửa đèn chao qua chao lại, nhấp nháy như muốn tắt dưới từng cơn gió, nhưng nó vẫn trụ vững, leo lét rọi sáng một khoảnh sân nhỏ. Ông Tsanka cắt dây thừng, đặt cháu nằm xuống đất, quỳ xuống trước mặt nó, khóc nức nở, lấy lòng bàn tay già nua chai sạn vuốt lên khuôn mặt méo mó và không còn sự sống như muốn nhớ lại những hình ảnh thân thương trong cuộc đời của đứa cháu yêu quý. Gió tuyết đã phần nào lau sạch vết máu trên thân thể và mái tóc của thằng bé. Sau đó, ông Tsanka vừa khóc vừa đọc kinh cầu hồn, chỉ đến lúc ấy ông mới cảm thấy trong lòng nhẹ nhõm đôi chút.

— Thật ra mà nói, nó là đứa cháu hạnh phúc của ta. - Ông Tsanka tự dối lòng. - Nó sẽ được ta chôn cất tử tế... Thế là may đấy. Nó sẽ không phải nhìn thấy những vết nhơ trần thế nữa. Chẳng phải người đời vẫn nói, Thượng đế thường gọi những người tốt đi trước. Cầu xin Thượng đế cho cháu ta được lên thiên đàng... Nó còn đi đâu nữa? Trên trái đất này, nó có làm điều gì xấu đâu? Chỉ có ta mới là lão già mang tội. Ôi, còn điều gì mà ta chưa chứng kiến và chưa làm trên mặt đất này. Có lẽ vì tội lỗi của ta mà mặt đất này không chịu đón nhận ta... Chẳng lẽ ở thế giới bên kia ta sẽ không bao giờ được gặp cháu ta nữa? Mà có cái thế giới đó hay không? Ôi, ta lẩm cẩm quá rồi, chính vì những ý nghĩ như thế này mà Thượng đế đã bắt ta phải chịu bao thử thách trong cuộc đời... Có thể cháu ta sẽ đợi ta ở đấy cũng nên? Nó sẽ chăm sóc ta... Nhưng dù sao thì ta cũng là một kẻ vô lại, một lão già ba hoa, đã sống hết đời mà ý nghĩ vẫn u ám. Ngay cả đến lúc này vẫn chỉ nghĩ đến những gì có lợi cho mình, so đo đong đếm, muốn “trải nệm rơm” cho mình ở thế giới bên kia, vẫn muốn kiếm lợi trong cái chết của đứa cháu... Tại sao ta lại trở thành một con người như thế nhỉ? Hay là tất cả mọi người đều thế?!

Tuyết phủ một lớp dày trên mặt đất, trắng toát, sạch sẽ. Bầu trời tối đen, vô tận và thật đáng sợ. Những con chó núi đánh hơi thấy mùi tử khí tru lên, một con chó hoang cũng tru lên theo.

Ngay bên cạnh, trên nền tuyết trắng, những bóng đen đáng sợ đang tiến lại gần, những cặp mắt thú lóe lên, lạnh lẽo, chết chóc. Những con chó núi không tru lên nữa, chúng sợ hãi cụp đuôi xuống, nép vào nhau, đi thành từng bầy tiến về phía ông lão.

— Không, đừng có tưởng bở. Chúng mày nghĩ đã trở thành chủ nhân của ngôi làng này à. Không đâu... Ta sẽ cho chúng mày thấy ngay bây giờ, ai là chủ nhân ở đây. Đồ súc sinh! Cút đi ngay! - Ông Tsanka tức giận nhổ một bãi nước bọt về phía bầy thú.

Lũ chó núi sợ tiếng la hét, vội tản ra, nhưng chỉ giây sau, một con thú lại hiện ra, theo nó là con thứ hai, rồi con thứ ba.

— Không, ta vẫn còn sống và ta sẽ cho chúng mày thấy ngay bây giờ... Đồ súc sinh! Lũ khốn kiếp! Chúng mày nghĩ trong làng không còn người, không còn đàn ông, không còn chủ nhân hả? Lũ súc sinh chúng mày định làm chủ ở đây à? Không đâu. Không phải như thế đâu. Vẫn còn ta ở đây, ta vẫn còn sống. - Ông Tsanka vừa nói vừa đi vào nhà, ông sực nhớ ra khẩu súng máy bị bỏ quên.

Khi ông lão quay ra với khẩu tiểu liên trong tay, lũ chó núi đã tràn vào sân. Đôi tay già nua cứng như gỗ của ông không thể bật được khóa an toàn, lại càng khó lên đạn. Khi đó, ông Tsanka liền chống báng súng xuống đất, rồi dùng cả trọng lượng cơ thể của mình đè lên cây súng, cảm nhận được cái nòng súng chết người ép vào da bụng lép kẹp. Ông đè mạnh xuống một lần nữa. “Nó sẽ nổ ngay bây giờ”, ông nghĩ. Một tiếng soạt khô khốc vang lên, khóa nòng đã được kéo ra, nhưng không có tiếng nổ nào vang lên cả. “Nếu một người trẻ tuổi nào đó, như con mình chẳng hạn, làm như thế, hẳn đã có một tràng đạn dài vang lên, thế mà mình, chẳng gặp may tí nào”, - ông cay đắng cười khẩy.

Ông Tsanka nhấc khẩu tiểu liên lên, hướng về phía bầy thú, không cần nhắm, bóp cò. Lại một tiếng động khô khốc nữa vang lên, vẫn là sự tĩnh lặng, ông lại bóp nữa, vẫn vậy. Khi đó ông vội tháo băng đạn ra, lấy mấy ngón tay thô ráp của mình kiểm tra. Không có đạn. Một nỗi tuyệt vọng ập đến, sau đó là nỗi tức giận. Ông lấy hết sức lực còn lại, hét lên, ném khẩu súng về phía lũ chó núi. Đường bay của khẩu súng không dài và chẳng được tích sự gì: khẩu súng rơi vào một cái hố tuyết nông, xốp, chẳng phát ra tiếng động nào.

Cuối cùng, người ông kiệt sức bước về phía xác cháu, quỳ thụp xuống, gục đầu. Ông muốn đọc kinh cầu nguyện, muốn cầu xin Thượng đế và tất cả các nhà tiên tri giúp đỡ và tha thứ. Nhưng ông không thể làm được gì, ông chỉ ngồi lặng lẽ, chờ đợi thời khắc đáng buồn của mình sẽ điểm. “Có lẽ, trong đời, ta đã gây nên nhiều tội lỗi đến mức, vào những phút cuối của cuộc đời, số phận vẫn còn bắt ta phải trải qua sự thử thách ghê gớm này... khi mà ta đã mất hết sức mạnh, mất hết nghị lực... Có thể, dạo ở Kolyma ta đã từng ăn thịt chính những con chó này, hay những con thú khác. Bây giờ chúng quay lại để ăn thịt ta và cháu ta... Cái lão vật lý cận thị ấy nói đúng: cả ta và cả ông ấy sẽ không có mồ mả gì sất, sau khi chết những người thân của ta sẽ không thể chúc phúc cho ta được... Có lẽ trong ký ức của họ, ta đã sống không xứng đáng...”.

Ông Tsanka cứ ngồi lặng lẽ như thế. Tuyết rơi thành từng nắm nhỏ trên mái đầu trần, đôi vai gầy và tấm lưng còng của ông. Tuyết tan ra chảy xuống từ cái đầu hói, chảy vào cổ áo, theo hai hàng xương sườn lép kẹp. Ông Tsanka không khóc nữa. Tiếng khóc cũng là sự sống, là hành động đấu tranh cho sự sống, nhưng ông Tsanka không thể khóc được nữa rồi, không thể làm được gì nữa, và cũng không còn mong muốn gì nữa. Ông chỉ còn nghe thấy tiếng thở khò khè rất gần, tiếng hít hít và tiếng khịt khịt của những con chó núi đói. Cái vòng tròn chết người đang thu nhỏ lại. Ngay cả thính giác rất kém của ông cũng nghe thấy tiếng bước chân rất nhẹ của bầy thú. Ông có cảm giác những con thú đó to kinh khủng. Ông biết, mình đã trở nên bất lực và vô vọng. Thật đáng thương. Cuối cùng ông cảm nhận được mùi bọ rệp và rác rưởi đầm lầy bốc ra từ người chúng.

— Không, không được, khi đối mặt với kẻ thù không được quỳ, chúng sẽ giày xéo ta ngay. Phải đứng lên... Đứng lên! Phải đứng lên đối mặt với chúng. Không được phó mặc thi thể của cháu ta cho chúng. Không được, - vào giây phút cuối cùng, bản năng sống của ông Tsanka bừng tỉnh.

Ông Tsanka vẫn còn sống, vẫn còn thở, chẳng qua là ông không thể làm được gì. Ông cựa mình, ngóc đầu dậy. Ánh mắt của ông đối diện ngay với những chấm sáng khiến ông chết lặng đi. Những chấm sáng xấc xược, đói khát và khiêu khích. Ông Tsanka lấy hết sức lực yếu ớt còn lại để đứng lên, chỉ đơn giản là đứng lên thôi. Đây là lần cuối cùng ông chuẩn bị sẵn sàng bước vào cuộc đấu tranh, cuộc đấu tranh sinh tồn. Nhận thấy có sự chuyển động, những con chó núi bối rối đề phòng và chuẩn bị sẵn sàng cho cú nhảy quyết định. Một khoảng lặng ngắn ngủi, một khoảng lặng mà sau đó lý trí bị che lấp, còn sự cuồng nhiệt, niềm đam mê, khát vọng bạo lực và cuộc chiến sẽ bùng lên. Bao nhiêu lần trong đời, ông Tsanka đã phải đối mặt với những thời khắc như thế, và bây giờ, trong trận quyết chiến này ông không còn sức lực nữa... Đúng lúc ấy, những âm thanh đáng sợ vang lên: một, hai, ba và rất nhiều nữa, từ những vũ khí khác nhau. Những đốm sáng trong mắt bầy thú dữ tắt ngay, bọn chúng vội vàng biến mất. Ông Tsanka thậm chí cũng không biết lũ chó núi chạy về hướng nào. Tất cả diễn ra bất ngờ và rất nhanh. Loạt đại bác vẫn kéo dài.

Ông Tsanka nghe thấy đạn réo ngay trên đầu mình. Chúng bay về hướng núi và phát nổ phía sau đèo. Quân đội Nga đang bắn phá ngôi làng tiếp theo.

— Chỉ có mình ta là được lợi thôi, - ông Tsanka nhìn quanh, lẩm bẩm.

Vì quá hoảng sợ và lo lắng, cổ họng ông khô khốc, ông liền dùng đôi tay run rẩy một cách phản trắc bốc một nắm tuyết bỏ vào mồm, rồi tiếp tục bốc nữa, bỏ vào mồm, tấp lên mặt. Ông bật khóc, ước mong và cầu xin Thượng đế cho ông một quả đại bác. Ông mừng vì loạt đại bác dữ dội. Tuy nhiên, như lúc bắt đầu, loạt đại bác cũng đột ngột chấm dứt. Cảnh vật lại trở nên tĩnh lặng, cô độc và đáng sợ. Ông Tsanka lại chỉ còn một mình trong vùng núi hoang dã không một bóng người.

— Ôi, mọi người, mọi người ơi! Hãy cứu tôi! Cứu tôi với! Ở đây có người Hồi giáo hay Cơ đốc giáo nào không? Có ai ở đây không? Xin hãy giúp tôi! Giúp tôi!

Ngay cả tiếng vọng cũng không đáp lại lời ông, giọng ông đã khản đặc, còn núi rừng bị tuyết phủ dày, âm thanh dội lại rất yếu.

— Ta cần phải mai táng cháu ta. Ta phải làm được điều đó. Ta sẽ mai táng nó trong cái huyệt của ta. Hóa ra ta đã đào nó cho cháu, - ông Tsanka thốt lên.

Ý nghĩ ấy làm ông bừng tỉnh. Giờ đây, ông bắt đầu nghĩ đến việc làm cách nào đưa được thi thể của Vakha đến nghĩa trang. Nếu đưa xuống thung lũng thì đơn giản, kéo trên mặt tuyết khá nhẹ nhàng, nhưng đến nghĩa trang là lên dốc. Phải làm thế nào? Không sao, cứ làm rồi tính tiếp. Điều quan trọng là phải hành động, không nên chờ đợi.

Ông Tsanka cởi chiếc áo bành tô dài đã cũ ra, trải ra đất và lật thi thể to lớn của đứa cháu lên chiếc áo. Ý tưởng hóa ra không dễ thực hiện chút nào. Tuy nhiên, với sự phấn khích, ông đã làm được điều mong muốn.

Chặng đường đến nguồn nước không dễ dàng như ông Tsanka nghĩ. Lớp tuyết xốp, ẩm ướt không trơn lẳm. Ông lão bị ngã liên tục vào những đụn tuyết nhỏ, phải nằm lại hay ngồi lại một lúc mới có thể đi tiếp. Cái đầu trần và đôi chân ướt bị lạnh cóng, đôi tay tê cứng, nhưng dẫu có thế nào ông vẫn cứ kéo cái xác của cháu, ngã lên ngã xuống, thở hổn hển, rồi lại bước tiếp. Chỉ còn một đoạn ngắn nữa là đến nguồn nước, trước mắt chỉ còn khúc ngoặt nhỏ, sau đó là xuống dốc.

Ông Tsanka gần như đã kiệt sức. Chứng khó thở hành hạ ông. Không khí vào phổi không đủ, đầu quay mòng mòng. Ông ngồi xuống vệ đường. Ngồi rất lâu. Cơn đau dữ dội như xé nát lồng ngực, làm ông không thở được, không cử động được. Ông có cảm giác như có một bàn tay khổng lồ của ai đó đang bóp nát lục phủ ngũ tạng của mình, khiến cho cả cơ thể bị tê liệt. Phải khó khăn lắm ông mới nằm ngửa ra được, nhắm mắt lại và cảm nhận được những bông tuyết nhỏ đang đáp xuống mặt mình. Ông thiếp đi, mất hết ý thức.

Ông Tsanka không biết mình đã nằm bất tỉnh như vậy bao lâu. Những tiếng rít quen thuộc làm ông tỉnh lại, lần này là tiếng của những chiếc máy bay ném bom hạng nặng đang bay. Tiếng động cơ máy bay càng lúc càng to. Ông Tsanka mở mắt ra. Tuyết đã ngừng rơi, những đám mây đen cùng với tuyết đã trôi đi mất. Trên đỉnh núi, vầng trăng khuyết e thẹn lấp ló, muôn vàn vì sao đang chiếu thẳng vào mắt ông. Không khí trong veo, sạch sẽ và lạnh giá. Ông Tsanka ngạc nhiên vì thị giác sắc sảo của mình. Ông lại nhìn lên những ngôi sao: nhiều vô kể, và tất cả, hóa ra đều rất khác nhau. Một số vì sao sáng, to, vui vẻ, số khác lại nhỏ, mờ và xa tít.

Tiếng động cơ máy bay càng to hơn. Ông Tsanka có cảm giác chúng bay ngay đến chỗ ông, ông đang chờ chúng, nhưng những con chim sắt ăn đêm chỉ bay ngang qua. Chúng bay về phía sau đèo, tiếng động cơ giảm đi ngay. Cùng lúc ấy, từ phía sau đèo những quầng sáng chói lòa bùng lên, rồi bốn tiếng nổ kinh hoàng, cứ hai tiếng một dội tới, mặt đất rung chuyển. Những chấn động mạnh lan vào khắp cơ thể ông. Sau khi ném bom xong ngôi làng cuối cùng, những chiếc máy bay vòng lại và bay đi theo đúng tuyến bay cũ.

Giờ đây ông Tsanka nhìn thấy bốn con quái vật đang bay trên bầu trời đêm về hướng sao Bắc Cực. Ông không nguyền rủa, chửi bới chúng như trước nữa, ông đang nghĩ đến điều quý giá hơn.

— Nếu chúng ném bom sườn núi bên kia, rất có thể nhờ những tiếng nổ đó mà nguồn nước của làng sẽ được khơi thông, hồi sinh lại. Độc trị độc mà.

Rồi ông nhớ đến đứa cháu, ông rên rỉ ngồi dậy.

— Không sao, không sao đâu, Vakha ạ, - ông nói với cháu. - Cháu thấy đấy, thiên nhiên rất có thiện cảm với cháu. Có thể, chính Thượng đế đang chờ đón cháu.

Ông Tsanka đưa mắt nhìn khắp bốn phía. Quang cảnh đẹp như trong truyện cổ tích. Dưới ánh trăng màu sắc của lớp tuyết trông càng huyền ảo, những đỉnh núi hùng vĩ nhô cao trên bầu trời, các tán cây trên sườn núi phía bên kia nhẹ nhàng xào xạc, xa xa đồng bằng Chechnya phủ tuyết trắng trải dài ngút tầm mắt.

— Vakha ạ, thật lòng mà nói, cháu là người hạnh phúc. Cháu đã rời bỏ rác rưởi thật đúng lúc. Ta sẽ mai táng cháu xứng đáng, linh hồn cháu sẽ bay đến ngôi sao đẹp nhất. Cháu đã hy sinh để bảo vệ nghĩa trang Gazavata... Thượng đế sẽ phù hộ cho cháu!

Vừa nói ông Tsanka vừa kéo chiếc áo bành tô, cái xác của đứa cháu trượt ra khỏi chiếc áo, lăn vào người làm ông ngã xuống, trượt theo con dốc rơi vào lòng nguồn nước đã cạn khô. Ông Tsanka bị cái xác của cháu đè ngang trên người, không làm cách nào thoát ra được. Chỉ sau một hồi cố sức gỉãy giụa, ông Tsanka mới nhích ra được một chút. Bây giờ cái xác nằm vắt ngang trên đùi. Ông chống hai tay xuống đất, cố ngồi dậy, nhưng cơn đau quen thuộc ở ngực lại nhói lên, làm ông phải vội vàng co tay, nằm xuống lại. Ông lại nhìn thấy bầu trời đầy sao, ý nghĩ của ông lại chập chờn trôi đi đâu đó. Nhưng sự tĩnh lặng đã bị phá vỡ. Những tiếng động quen thuộc như đang dịu dàng mơn trớn đôi tai ông.

— Ồ, tiếng nước chảy, - ông Tsanka thì thào. - Tiếng nước chảy trong nguồn. Nguồn nước quê hương!

Đúng lúc ấy, ông Tsanka nhận ra một dòng nước âm ấm chạm vào đầu ông, chảy dọc theo sống lưng.

— Nguồn nước! Nguồn nước đã hồi sinh! Vakha ơi, dậy đi! Nguồn nước của chúng ta đã tỉnh lại rồi. Cuộc sống ở đây sẽ lại hồi sinh! Hồi sinh-inh-inth

Ông Tsanka lại chống hai tay xuống, ngồi dậy, quay mặt về phía thượng nguồn. Dòng nước mong đợi mang theo sự sống chảy băng qua lớp tuyết trắng đang tràn xuống. Mực nước mỗi lúc một dâng cao, tiếng nước réo rì rào trong lòng con suối càng to hơn và sôi động hơn. Những khối tuyết trắng đổ ụp xuống và biến mất ngay trước mắt ông, những đợt sóng sẫm màu càng lúc càng tràn ra khoảng không gian rộng lớn hơn.

Tiếng nước chảy rì rào trong lòng suối như bài hát ru của mẹ, vỗ về tâm hồn ông. Khuôn mặt với chiếc miệng móm của ông Tsanka phảng phất nụ cười mãn nguyện. Đột nhiên, ông nhìn thấy mẹ đang đứng trên bờ trẻ trung, xinh đẹp, má ửng hồng, mái tóc đen loăn xoăn, bồng bềnh dưới chiếc khăn trùm cùng với đôi mắt to màu xanh da trời. Mẹ mỉm cười, lắc đầu, càng lúc càng hát to hơn bài hát yêu thích của ông.

Nước dâng lên mỗi lúc một cao, những âm thanh không gì có thể chế ngự được của dòng suối mỗi lúc một to. Ông Tsanka có cảm giác nước lên rất nhanh. Sức nặng của cơ thể đứa cháu đè lên đùi ông mỗi lúc một nhẹ. Ông hiểu, dòng nước đang nhẹ nhàng đưa hai ông cháu trôi dần về phía dưới. Cuối cùng, dòng nước nâng hẳn cái xác không còn sự sống lên và mang đi. Ông Tsanka dùng cả hai tay túm chặt lấy quần áo của cháu, cố giữ nó lại. Tuy nhiên, dòng nước càng lúc càng mạnh hơn, càng dâng cao hơn, ông đã có thể đứng dậy. Đôi chân yếu ớt của ông trượt trên lòng suối, nhưng ông vẫn cố hết sức giữ cháu lại. Lại một đợt sóng nữa ập tới, cuốn họ đi xa hơn về phía dưới. Hai chân ông Tsanka cố kẹp vào một tảng đá lăn, hai tay mỏi nhừ bất lực, những ngón tay tê cứng. Lại một cơn sóng nhỏ nữa ập tới, mang hai ông cháu trôi theo dòng chảy xuống phía dưới. Đến đây, tay ông chạm vào một cái rễ cây lớn, ông túm một tay vào nó, còn tay kia run rẩy giữ chặt cháu. Cuộc đấu tranh không kéo dài. Sức lực cúa ông già đã cạn kiệt từ lâu.

“Chẳng lẽ ta không thể chôn cất đứa cháu yêu quý của mình một cách xứng đáng hay sao”, ông Tsanka vừa ngẫm nghĩ vừa cố lấy chút sức lực cuối cùng ép cái xác của đứa cháu vào bờ.

Nhưng nguồn nước quê hương cũng không chịu khuất phục. Sức mạnh của nó mỗi lúc một tăng lên, và đẩy, nó đã hoàn toàn chế ngự được toàn bộ dòng chảy, nước trong nguồn không còn gầm gừ sục sôi nữa, mà rì rào vui vẻ và vang đi rất xa, từ trước đến nay vẫn thế, hàng thế kỷ nay vẫn thế.

Vượt qua nỗi sợ hãi trong cơn vật lộn, ông Tsanka lại nghe rất rõ giai điệu quen thuộc. Ông mở mắt ra và lại nhìn thấy mẹ, cạnh mẹ còn có rất nhiều người. Tất cả đều là bà con họ hàng, đồng hương, quen thuộc. Đứng cạnh mẹ, trong chiếc áo cherkeska trắng là cha, vóc dáng cao to, cân đối. Mọi người đều mỉm cười với ông, vui vẻ la hét cái gì đó. Ông nghe thấy:

— Thả nó ra đi, con trai. Thả ra đi. Thượng đế sẽ ban phước lành cho nó!

Tay ông Tsanka duỗi ra, và dòng chảy cuồn cuộn mang ngay đứa cháu đi, còn ông, hai tay túm chặt vào cái rễ cây, khoan khoái tận hưởng những âm thanh sống động của dòng suối. Nước trong suối ấm và ngọt. Ông vục đầu xuống uống rồi ngụp cả người xuống. Đã lâu rồi ông không có được cái cảm giác nhẹ nhõm như thế trong cơ thể. Ông cảm thấy hài lòng, dễ chịu và bình an. Dòng chảy ào ạt mơn man cơ thể và chân tay ông, dịu dàng hắt nước lên mặt ông.

Cuối cùng, đôi tay yếu ớt hoàn toàn bất lực, và như thời còn bé, ông Tsanka nhoài người vào dòng chảy. Hóa ra, cho đến giờ, dòng suối vẫn không hề thay đổi, ông nhớ rất rõ các khúc ngoặt, các vũng nước xoáy. Tốc độ khủng khiếp. Ông Tsanka lại cảm nhận được niềm khoái lạc và sự cuồng nhiệt thầm kín của một thời thơ trẻ. Chỉ có dạo ấy ông mới thấy sợ, còn bây giờ nỗi sợ không còn nữa. Khúc ngoặt cuối cùng đây rồi, và cơ thể ông được đẩy ra vũng sông phẳng lặng. Ông Tsanka bồng bềnh trên mặt nước, mắt mở to, nhìn lên bầu trời xanh nhợt nhạt, cao thăm thẳm với những ngôi sao đẹp đẽ, thưa thớt.

Trời đã rạng... Dòng suối vẫn tiếp tục đổ vào sông lớn, hòa vào vùng nước lớn.

HẾT

« Lùi
Tiến »