Kho báu bị nguyền rủa

Lượt đọc: 2544 | 4 Đánh giá: 9,5/10 Sao
★★★★★★★★★★
★★★★★★★★★★
« Lùi Tiến »
Ngày đá
5h47

Nhanh lên!

Khi Julo nhận được tin nhắn của Petar, anh mới ngủ được chưa đầy bốn giờ đồng hồ. Không có lời giải thích nào khác. Chỉ có một mệnh lệnh.

Nhanh lên!

Không cần nói rõ rằng đây là việc khẩn cấp. Julo bắt đầu quen với sự kiệm lời của cấp trên. Nửa giờ sau, anh bước vào phòng chính của Sở Cảnh sát. Râu ria lởm chởm, đầu tóc bù xù, quần áo xộc xệch. Anh gặp vài đồng nghiệp đang đi lại trong hành lang, phong độ chẳng khác gì những người vừa trải qua một bữa tiệc thác loạn thâu đêm suốt sáng.

Ngược lại, Petar có vẻ hoàn toàn tỉnh táo. Ông đón viên phụ tá với nụ cười tươi rói mà ông chỉ trưng ra vào những dịp trọng đại.

— Tôi rất tiếc vì đã kéo cậu ra khỏi giường, nhưng chúng ta có tin mới.

Julo dụi mắt. Petar xoay màn hình máy vi tính về hướng viên phụ tá, nhưng trung úy, ngồi quá xa hoặc chưa đủ tỉnh táo, không thể nhìn rõ bất cứ chữ nào.

— Cô ả sát nhân của chúng ta lại ra tay. – Petar tuyên bố. – Ít ra là cô ta đã cố gắng làm việc đó.

— Ai vậy? – Julo dè dặt hỏi.

— Yan Segalen. Giám đốc hậu cần của Vogelzug.

Vogelzug, lúc nào cũng thế… Petar bằng lòng với việc giữ im lặng đầy bối rối trong một lát. Julo không hỏi thêm, anh chờ đợi. Viên thiếu tá nói tiếp.

— Yan Segalen đang làm việc ở Beyrouth. Ông ta liên hệ với một cô gái xinh đẹp hơi quá mức và, nói thế nào nhỉ, sẵn sàng hơi quá mức. Ông ta đã nghi ngờ. Ông ta hẹn gặp cô ta tại một nơi mà ông ta chọn, đồng thời gọi một nhân viên phụ trách an ninh của Vogelzug để tóm cổ cô ta. Lẽ ra ông ta sẽ làm tốt hơn nếu gọi trước cho chúng ta. Trái ngược với Valioni và Courtois, ông ta sống sót thoát nạn, nhưng cô nàng kia đã chạy trốn.

— Segalen đã nhận diện được cô ta sao? Có đúng là Bamby không? Bamby Maal?

Petar lại nở một nụ cười mỉa mai. Rõ ràng là ông còn chưa nói hết mà thích thú chơi trò mèo vờn chuột với viên phụ tá, riêng lần này hệ thần kinh của Julo lại hoạt động chậm hơn hệ thần kinh của ông.

— Cậu lo lắng cho cô người yêu bé nhỏ à? Hãy kiên nhẫn, lúc này cũng đang là bình minh ở Liban, chúng ta đánh thức đám cảnh sát và chúng ta kiểm tra. Theo lời chứng của Yan Segalen, cô gái đó có mái tóc vàng, mắt xanh, da nâu, dáng đẹp… Bằng cách đội tóc giả, đeo kính áp tròng, trang điểm đôi chút, như thế là trùng hợp. Với Bambi, với Faline, với Fleur, đó là tên mới của cô gái, và đúng thế, tôi biết, cả tôi cũng có thể gõ năm chữ cái trên Wiki, đó là tên con chồn hôi bạn của hươu Bambi. Chân dung mà Yan Segalen mô tả trùng khớp với cô gái của chúng ta. Cũng trùng khớp với hàng tá các cô gái khác…

Julo vẫn không thể nào sắp đặt được suy nghĩ của mình. Bộ não anh quay cuồng. Rõ ràng nó không ở chế độ buổi sáng. Mùi cà phê lan tỏa trong phòng. Anh nghe thấy tiếng rót cà phê từ chiếc bình pha; khi đến đây, anh đã thấy Ryan pha cà phê. Nhanh lên, Julo thầm cầu xin, nhanh lên anh bạn.

Hẳn là Petar đã uống đến vài lát cà phê, ông phấn khích hơn bao giờ hết và có vẻ vui thích khi được bóp nghẹt những mẩu suy nghĩ của viên phụ tá dưới một chiếc gối làm bằng những mẩu hỏi-đáp.

— Anh bạn ranh ma của tôi này, trong khi cậu khăng khăng lục lọi suốt nhiều giờ về Vogelzug và Blanc-Martin, đừng cãi, tôi đã xem lịch sử truy cập trên máy tính của cậu, thì tôi hùng hục tìm kiếm cô gái đó… Và không chỉ bằng cách lướt qua những bức ảnh cô ta mặc bikini trên màn hình máy tính đâu. Từ hôm qua, sau lời khai của Leyli Maal, rồi lời chứng của gã điên Ruben Liberos cũng như danh sách những kẻ vô hình sẵn sàng làm chứng một cách nặc danh của gã, chúng ta có một vấn đề nhỏ trong việc giải thích sự hiện diện của Bamby Maal ở Dubai vào tối hôm kia. Beyrouth đã là khả dĩ hơn rồi, trong bối cảnh chúng ta không có tin tức gì về cô nàng sinh viên-ca sĩ bí ẩn từ sáng hôm qua, nghĩa là từ khi cảnh sát bắt đầu quan tâm sát sao đôi chút đến cô ta.

Không thể thực sự giải thích tại sao, bởi vì Petar tỏ ra dửng dưng chẳng khác thường ngày, Julo không thích cách nói chuyện của cấp trên. Anh cố gắng tập trung mặc dù mọi thứ đều gây nhiễu suy nghĩ của anh, bình pha cà phê sôi sùng sục ồn ào, tiếng đài lạo xạo phát ra những bài hát và tin tức.

— Chúng ta sẽ nhận được kết quả phân tích ADN trong sáng nay. – Julo nói xen vào bằng giọng mệt mỏi. – Dựa vào máu của nữ sát nhân lấy được trong khách sạn Red Corner tại Dubai, chúng ta sẽ có bằng chứng.

— Tỉnh dậy đi, lạy Chúa! Chúng ta có một cô nàng đang bỏ trốn. Một cô nàng đã cắt mạch máu hai người cha trung hậu và tìm cách cắt mạch máu người thứ ba. Hẳn là cô ta đã bắt một chuyến bay từ sân bay Beyrouth. Chúng ta đang hành động, chúng ta đang kiểm tra tất cả các chuyến bay từ tối hôm qua. Chúng ta sẽ tóm cổ cô ta ở sảnh đến chứ không ngồi bên lò sưởi chờ kết quả xét nghiệm máu.

Julo có cảm giác khó chịu như thể anh đang phải tham dự bước khởi đầu của một vụ vây dồn. Một cuộc đi săn. Thời điểm khi mà mọi chuyện đảo lộn trong một cuộc điều tra, và chắc hẳn cũng là thời điểm mà Petar giỏi hơn cả, khi không cần suy nghĩ nữa mà cần hành động. Khi không còn phải tìm hiểu cô gái đã giết mấy người đàn ông đó như thế nào và vì lý do gì, mà chỉ còn phải ngăn cản cô ta tiếp tục giết người. Vô hiệu hóa cô ta. Quên lãng.

— Giả thuyết của tôi. – Petar tiếp tục nói trong khi đã bình tĩnh lại. – Đó là có thể cô ta không hành động một mình, và đó chính là điểm tôi cần đến bộ não của cậu.

Julo tập trung trở lại.

— Tôi và Ryan cùng Tòni đã bận rộn suốt từ tối qua. Chỉ trong vòng một buổi tối, Tòni đã giúp chúng tôi tiến hành một điều tra chi tiết về các hàng xóm của Bamby Maal. Phải tin rằng những con linh dương xinh đẹp nhất thường di chuyển theo đàn. Tôi có ba ứng cử viên tiềm năng để đóng vai chị em sinh đôi.

Những màn sương mù cuối cùng trong óc Julo tan biến. Một lần nữa, anh thấy Petar tỏ ra là một cảnh sát hành động hiệu quả, thực dụng và có linh cảm tốt hơn anh rất nhiều. Trong khi anh bỏ ra nhiều giờ đồng hồ để hành hạ bản thân bằng những câu hỏi hóc búa không thể nào giải đáp, thì viên thiếu tá đã tiến triển rất nhiều.

— Người đầu tiên, cả hai chúng ta đã gặp cô ta ở khách sạn Ibis, có tên là Noura Benhadda, một cô nàng người lai xinh đẹp và hình như còn hát hay như một nữ thần, có tình trạng cư trú hợp pháp, ăn lương nữ nhân viên quét dọn, không có điều gì cho phép chúng ta nghi ngờ cô ta ngoài thân hình và việc mẹ của Bamby cũng làm trong cùng khách sạn với cô ta.

Chẳng có gì mới, Julo thầm nghĩ.

— Người thứ hai, chính Tòni đã phát hiện ra cô ta. Kamila Saadi, một người bạn cùng trường đại học với Bamby Maal, cô ta ở căn hộ bên dưới căn hộ của Leyli Maal. Hai người họ từng rất thân thiết, trước khi giận nhau. Theo Tòni, về sức quyến rũ, Kamila khó mà so sánh với Bamby, nhưng như chính cậu cũng đã nói, với phần mềm Photoshop, chúng ta có thể thực hiện những phép mầu trên Facebook… và không cần phải là Halle Berry mới có thể thu hút một gã năm mươi tuổi đã kết hôn đến khách sạn Red Corner gần nhất.

Hướng điều tra sai lầm, Julo thầm nghĩ theo bản năng.

— Người thứ ba sẽ khiến cậu quan tâm nhiều hơn. Trong danh sách liên hệ của Bamby Maal, chúng tôi đã tìm thấy một cô nàng Chérine Meunier nào đó, hơn Bamby hai tuổi, họ gặp nhau trong một khóa học Zumba tại trung tâm khiêu vũ Isadora ở Marseille, hai nhành dây leo cùng thanh mảnh như nhau. Hình như họ rất gắn bó với nhau, mặc dù không gặp gỡ thường xuyên. Chérine Meunier là tiếp viên hàng không của hãng Royal Air Maroc.

Lần này thì Julo giật mình. Một cô bạn gái là tiếp viên hàng không! Mắt xích còn thiếu trong lập luận của anh. Một cô gái có thể chụp ảnh chính mình ở khắp nơi trên thế giới. Chắc hẳn đây chính là lời giải thích cho những bức ảnh của Bambi13 trên Facebook. Bớt được một bí ẩn…

Và thêm một câu hỏi, bộ não Julo lập tức điều tiết. Phải chăng Chérine Meunier chính là một nữ sát thủ đã lợi dụng danh tính của cô bạn gái, hay chỉ đơn giản là đồng phạm của cô ta? Lần đầu tiên từ khi anh đến Sở Cảnh sát, Petar ngừng nói. Cả chiếc bình cà phê cũng ngừng sôi.

Một bản nhạc trên đài báo hiệu loạt tin vắn đúng lúc Ryan bước vào phòng.

— Julo và Petar. Hai cà phê? Đã xong!

Trung úy Flores không trả lời. Một tấm màng vừa bị xé toạc. Đột nhiên, mọi thứ trở nên mờ mịt xung quanh anh, Petar chậm chạp chưa muốn đứng dậy cầm cốc cà phê, người phóng viên đang nói trên đài phát thanh, Ryan đang nhắc nhở.

Julo và Petar. Hai cà phê? Đã xong!

Cuối cùng anh cũng tách bạch được ký ức mà anh truy tìm suốt ba ngày qua trong trí nhớ. Không phải một hình ảnh, không phải một cảm giác: một câu nói! Chỉ một câu nói anh đã nghe thấy, đã tách lọc, đã lưu giữ đâu đó ở một góc của bộ não hỗn độn trong lúc chờ được xử lý.

Bamby và Alpha. Hai cà phê? Đã xong!

Julo rành rọt gán câu nói đó với một địa điểm, quán cà phê Starbucks gần khách sạn Red Corner, vào một ngày và một giờ cụ thể, ba ngày trước, vài phút sau khi phát hiện ra xác François Valioni.

Anh đón nhận cái cốc nóng bỏng mà Ryan đưa cho chẳng khác nào một người mộng du.

Bamby và Alpha.

Hai cái tên riêng đó, gắn với nhau.

Không thể nghi ngờ gì nữa, vậy là Julo đã ngồi cạnh Bamby và Alpha Maal, ở quán cà phê Starbucks, cách hiện trường vụ án chưa đầy một trăm mét.

Những ý nghĩ lại tiếp tục xoay vòng trong đầu anh. Ngay khi một manh mối chứng minh Bamby Maal vô tội, một chứng cứ khác lại xuất hiện để buộc tội cô. Chẳng khác nào một bức tranh ghép hình không thể hoàn thiện, với những mảnh ghép không chịu khớp lại với nhau. Chính vì lý do này mà tối qua, anh đã cố tình bỏ qua việc nhận diện cô gái để tập trung vào Vogelzug, tổ chức đã len lỏi vào từng ngóc ngách của vụ điều tra chẳng khác nào các xúc tu của một con bạch tuộc.

Khi Julo thoát khỏi dòng suy nghĩ để chia sẻ với cấp trên về sự trùng hợp lạ lùng này, anh nhận thấy chẳng còn ai nói chuyện trong phòng. Trên đài phát thanh, giữa kết quả một trận bóng và những con số đáng tiếc về tình trạng thất nghiệp, phóng viên đang thông báo một thảm kịch mới như vẫn xảy ra trên biển Địa Trung Hải.

Ngoài khơi quần đảo Zaffarines, cách bờ biển Maroc chừng vài kilomet.

Một chiếc xuồng trên vùng biển dữ tợn.

Một tin nhắn hoảng loạn mà đội tuần tra biên giới Tây Ban Nha bắt được. Quá muộn.

Chừng mười lăm thi thể chết đuối được vớt lên khỏi mặt nước, mười xác khác mắc kẹt trong bùn.

Bây giờ chúng ta sẽ chuyển sang mục dự báo thời tiết.

6h11

Leyli châm một điếu thuốc ngoài ban công. Mặt trời kín đáo nhô lên, được che phủ bởi một màn mây tích đang tẩy xóa đường chân trời. Làn khói mỏng mà chị thở ra đọng lại ngang tầm mũi chị, giống như một đám mây ô nhiễm tí xíu, không có chút gió nào xua nó đi. Không có sóng cũng chẳng có bọt sóng, chỉ có một màn sương mù lạnh lẽo, ẩm ướt và mặn mòi. Ngay cả biển dường như cũng uể oải không muốn thức dậy.

Từ tầng tám trên tòa chung cư nơi chị sống tại Les Aigues Douces, Leyli nhìn thấy vài cái bóng bước đi bên dưới các tòa nhà. Trong số chúng, chị nhận ra Guy. Cổ áo kéo cao, mũ trùm kéo sụp xuống tận tai.

Chị đưa mắt dõi theo ông, nhìn ông đi qua bãi đỗ xe rồi đến đại lộ Mistral để nhập bọn với những bóng ma khác của buổi sáng tại trạm dừng của tuyến xe buýt số 22. Hướng Martigues-Figuerolles. Tuyến buýt mà vài phút nữa chị sẽ đi.

Có lẽ một ngày nào đó, họ sẽ đi cùng nhau, rời khỏi cùng một chiếc giường, thay phiên nhau đứng dưới vòi hoa sen, cùng ngồi bên bàn ăn sáng với nhau, cùng đóng cửa nhà để vào thang máy, bước đi bên nhau đến tận điểm dừng xe buýt, lặng lẽ chờ xe, hôn nhau khi Guy xuống bến Caravelle trong khi chị còn đi tiếp năm trạm nữa. Leyli vẫn thường u sầu quan sát những gia đình dịu dàng chia tay nhau khi vừa bước xuống khỏi phương tiện giao thông công cộng hoặc trên bãi đỗ xe của một ngôi trường, để vui vẻ gặp lại nhau lúc chiều muộn.

Có lẽ là một ngày nào đó. Không phải sáng nay. Guy đã quay trở xuống căn hộ của ông lúc khoảng 2 giờ sáng, chị đã giải thích với ông là ông không thể ngủ lại, rằng chị phải đưa Tidiane đi học, ông đã hiểu. Cả ông cũng phải đi làm. Đêm ngắn, ngày dài.

Chị nhìn chiếc xe buýt số 22 nuốt chửng Guy cùng chừng chục người lao động khác, hai chiếc xe đẩy và vài học sinh trung học. Rồi nó biến mất.

Leyli đã bị muộn; chị không thể nào thoát khỏi tình trạng đờ đẫn của những buổi sáng khi mà đầu óc quay cuồng. Chị kiểm tra điện thoại di động thêm lần nữa. Vẫn không có tin tức gì của Bamby, vẫn không có tin tức gì của Alpha. Thế nhưng chị đã gửi tin nhắn cho hai đứa ngay khi vừa thức dậy. Chị lo lắng. Chị tiếp tục gặm nhấm những lời đe dọa của Jourdain Blanc-Martin. Bản năng thì thầm với chị rằng chị chỉ là một con tốt thí trong đế chế rộng lớn mà ông ta xây dựng chẳng khác nào một ván cờ. Chị có thể tin tưởng vào ai đây? Trong túi chị, bàn tay trái cuộn tròn tấm danh thiếp của viên cảnh sát trẻ chị gặp ngày hôm qua Sở Cảnh sát. Ít ra anh chàng đó cũng có vẻ chân thành. Giống như một quản giáo mới bắt đầu sự nghiệp. Chưa bị vỡ mộng như các đồng nghiệp của anh ta, một người có dáng dấp của chó bull, người còn lại nói giọng Marseille.

Chị dập điếu thuốc lá. Bây giờ thì tăng tốc lên. Một giờ nữa chị sẽ nhận ca tại khách sạn Ibis. Sẽ là đỉnh điểm nếu đến muộn trong khi chưa bao giờ chị sốt ruột muốn đến nơi làm việc sớm như thế này. Chị đã muộn để có thể lắng nghe những câu chuyện hoang đường của Ruben, trò chuyện với Savorgnan và tất cả những người tị nạn khác trong những căn phòng bí mật.

Chị mặc chiếc áo gi-lê đặt trên ghế tựa trong phòng khách. Trên tủ buffet, một phóng viên câm lặng đang giới thiệu các tin tức thời sự. TV bật ở chế độ gần như im lặng, và âm thanh yếu ớt bị át đi bởi những tràng cười trên đài Fun Radio mà Kamila tầng dưới đang bật hết cỡ. Leyli bước đến để tắt màn hình, dửng dưng với anh chàng phóng viên hẳn là đang bình luận về tình hình giao thông buổi sáng, căn cứ vào những hàng xe hơi bất động chiếu sau lưng anh ta. Dải thông tin chạy liên tục, chuyển động duy nhất trên màn hình, dường như cũng xoay tròn vô tận chẳng khác gì trái đất. Ánh mắt Leyli ngẫu nhiên bắt gặp một câu, đọc từng từ trước khi chúng biến mất ở bên trái màn hình để được thay thế bởi một tin vắn khác.

Thêm một thảm kịch trên biển Địa Trung Hải. Hai mươi sáu người di cư Bénin chết đuối ngoài khơi bờ biển Maroc.

Những thông tin khác tiếp tục lướt qua. Thế giới bỗng ngừng quay.

Ruben ngồi trong phòng ăn sáng rộng của khách sạn Ibis. Chẳng khác nào một khách hàng bị bỏ quên lại đó. Bị bỏ rơi. Đang chờ bị xua đuổi.

Khi bước vào, Leyli bắt gặp ánh mắt trống rỗng, đôi mắt đỏ hoe, đôi bàn tay run rẩy của ông. Viên quản lý khách sạn như vừa già đi cả chục tuổi. Noura ngồi ở một bàn phía xa, bơ phờ, hai bàn tay bấu chặt lấy điện thoại di động.

Mọi thứ trong khách sạn đều im lìm. Vài khách hàng kiên nhẫn chờ thanh toán ở quầy lễ tân, họ chờ một lát, rồi bỏ đi. Không nói gì. Giống như khi ta bắt gặp một đoàn đưa tang, ta đột ngột im lặng và nhón chân đi sang vỉa hè khác. Những khách hàng khác, sau khi hy vọng Noura và Ruben đứng dậy nhưng vô ích, đành mang bánh sừng bò, những túi ngũ cốc và cà phê espresso theo người. Không dám ăn uống tại chỗ. Đói bụng và ngại ngần. Họ bỏ trốn mang theo cái bụng rỗng và những bàn tay bận rộn, hẳn là bị chìm đắm trong cảm giác lương tâm cắn rứt vì đã lấy đi những thứ chẳng đáng gì.

Dần dần, những khách hàng cuối cùng cũng biến mất.

Leyli bước vài bước về phía Ruben. Trong tâm trí chị, dải thông tin tiếp tục chạy đi chạy lại.

Thêm một thảm kịch trên biển Địa Trung Hải. Hai mươi sáu người di cư Bénin chết đuối ngoài khơi bờ biển Maroc.

Suốt dọc đường đi, chị tự thuyết phục mình rằng chỉ có khả năng rất nhỏ là tin vắn đó liên quan đến Savorgnan, Zahérine và những người khác đang ở trong những căn phòng bí mật. Bénin có mười triệu dân, hàng ngàn người di cư, một cộng đồng người tỏa ra khắp châu Âu. Tại sao lại phải hình dung ra khả năng tồi tệ nhất? Khi thời sự đẻ ra một thảm kịch, cái thói tự cho mình là trung tâm chết tiệt nào luôn thúc đẩy ta nghĩ rằng thảm kịch đó có thể liên quan tới một người nào đó mà ta quen biết chứ?

Ngay khi bước vào khách sạn, không thấy Ruben đón chào ngưỡng cửa, chị đã hiểu ra. Leyli ngồi xuống trước mặt Ruben. Viên quản lý dường như không thể thốt nên lời nào. Chị không thúc ép ông. Chị nhìn một lượt khắp xung quanh, hy vọng thấy Savorgnan, hoặc Zahérine, hoặc Whisley… xuất hiện. Nhưng chính Noura là người bước đến bên chị. Cô chỉ đặt điện thoại di động lên bàn, rồi mở hộp thư và nhấp vào một tệp âm thanh gắn kèm. Mặc dù cô đã bật loa ngoài, chất lượng âm thanh vẫn rất tồi, gần như không thể nghe được, bị ngắt quãng bởi tạp âm. Giọng nói yếu ớt, như thể người nói đang hụt hơi. Mỗi từ, mỗi câu chỉ nối tiếp với từ và câu nói trước đó sau một khoảng im lặng dài, như người ta vẫn thường làm khi cầu kinh. Một bài kinh được cầu nguyện quá muộn màng, không chút hy vọng.

Rami… tôi là Rami… cựu trưởng làng Dogbo-Tota… hãy lan truyền thông điệp này… họ đã tiếp nhận chúng tôi… trong một bệnh viện quân đội… Isla de Isabel II… tôi nghĩ thế…

Chiếc xuồng đã bị lật… gần như ngay sau khi chúng tôi lên xuồng… sau khi tàu Al Berkane bỏ chúng tôi lại… chúng tôi không trụ nổi năm phút… sóng quá lớn… điện thoại di động có sóng… chúng tôi đã gọi ngay lập tức… chúng tôi nhìn thấy bờ biển… quần đảo Zaffarines, Keyvann đã hét lên… thằng bé thuộc lòng bản đồ thế giới… một căn cứ quân sự của Tây Ban Nha… hy vọng… chúng tôi đã gọi… chúng tôi đã la hét… một số người bíu chặt lấy chiếc xuồng đã bị lật… những người khác chẳng bíu được vào đâu… những người khác bíu vào những người khác… trước khi sóng đánh chúng tôi tan tác…

Người Tây Ban Nha nói rằng họ đã đến rất nhanh… nhanh hết mức có thể… lo más rápido… rápido… rápido… Họ nhắc đi nhắc lại câu đó… cả họ cũng có vẻ bị sốc… họ vừa đếm vừa kéo chúng tôi lên tàu chiến… uno… dos… tres… cuatro⦾… họ gán số cho chúng tôi… họ la hét… cuántos⦾? cuántos? bằng đèn rọi, họ tiếp tục rà soát mặt biển… tôi là số 5… Fatima, vợ tôi, số 8… Cuántos? cuántos? Họ la hét càng lúc càng to hơn… treinta y cinco⦾, tôi đáp… sau Fatima họ còn vớt được một cậu thanh niên… số 9… người cuối cùng… họ tiếp tục tìm kiếm, gần một giờ… rồi họ bỏ cuộc…

Họ đã vớt được chín người đắm tàu trên tổng số ba mươi lăm… Tôi tin rằng họ đã làm tất cả những gì có thể… thật dễ dàng với tôi khi nói cảm ơn họ… họ đã cứu sống tôi… cả vợ tôi nữa… còn với các bạn, họ sẽ vĩnh viễn bị nguyền rủa… họ đã quay trở lại biển… khi biển lặng… ngay khi mặt trời lên… tìm kiếm các thi thể… một số thi thể đã dạt dào bờ… vào buổi sáng, bờ biển trông càng có vẻ gần hơn… chưa đầy một kilomet… tôi biết rằng nói rõ ra thế này lại càng tàn nhẫn… tôi xin lỗi… tôi nói quá nhiều… tôi nói linh tinh… để trì hoãn thời điểm tôi phải nói ra những cái tên… chúng tôi không biết hết nhau… chúng tôi đến từ cùng một vùng… chúng tôi đã sống cùng nhau ba tháng nay, chờ vượt biên… một cộng đồng… cho đến tận cùng, mọi người phải tin tôi… chúng tôi đã bấu víu… tất cả mọi người cùng bấu víu… vào một giấc mơ… chính biển đã sàng lọc… không phải các quân nhân Tây Ban Nha… chính là biển.

Đến đây, thông điệp trở nên không nghe nổi. Đứt đoạn. Như khi lời lẽ chính là những viên đạn bắn ra từ một khẩu súng lục. Họ nghe thấy những tiếng khóc, những lời lẽ không rõ ràng bằng tiếng Tây Ban Nha và tiếng Fon. Rồi một giọng nữ truyền tải đoạn tiếp theo của thông điệp, chắc hẳn là Fatima. Một giọng nói bình tĩnh. Nhỏ nhẹ.

Các bạn của tôi. Các bạn thân mến của tôi. Mong rằng một ngày nào đó các bạn sẽ tha thứ cho tôi vì đã là sứ giả của thần chết.

Sau đó, bà đọc lần lượt hai mươi sáu cái tên. Tên của những người đã khuất. Chậm rãi. Nhấn từng từ để tránh mọi hiểu lầm tai hại.

Rất nhiều lần, Leyli giật bắn mình. Mỗi lần nỗi đau lại xoáy sâu hơn vào tim chị.

Caimile và Ifrah.

Hai người anh em họ của Zahérine.

Naïa.

Vợ chưa cưới của Whisley.

Babila, Keyvann và Safy.

Vợ và hai con của Savorgnan.

— Họ đâu rồi? – Leyli khẽ khàng hỏi Ruben. – Savorgnan, Zahérine, Darius và Whisley đâu?

— Tôi không biết.

Giọng Fatima tiếp tục đọc thêm vài cái tên nữa, rồi dừng lại. Dừng hẳn. Thông điệp ngắt quãng sau thông báo về nạn nhân cuối cùng, thậm chí Fatima còn không nói thêm câu Cầu chúa ban phúc lành cho các bạn. Họ chỉ còn nghe thấy đằng sau giọng bà vài lời bằng tiếng Tây Ban Nha, hắn là tiếng các quân nhân.

Uno… dos… tres… cuatro…

Không biết họ đếm người sống hay người chết.

Leyli trả điện thoại lại cho Noura. Chị chưa bao giờ thấy ánh mắt cô gái trẻ đen thẳm đến thế. Những ngày trước đó, Leyli đọc thấy trong đó sự ghen tị, ham muốn, giận dữ. Giờ đây chị chỉ còn đọc thấy nỗi hận thù.

— Hát đi. – Leyli thì thầm. – Hát đi, Noura. Hãy hát cho họ đi.

Noura lưỡng lự, rồi cất tiếng hát, gần như câm lặng, một giai điệu dịu dàng mà cô thì thầm trên đầu môi, bằng một thứ tiếng mà Leyli không biết. Một bài hát ru dịu dàng.

Chuyện đó dường như kéo dài suốt nhiều giờ. Chuyện đó đã có thể kéo dài suốt nhiều giờ.

Giọng hát êm mượt như bông của Noura đã thấm khô đôi mắt Ruben. Vài khách hàng chậm trễ đã dừng lại lắng nghe. Phép mầu đã có tác dụng.

Điện thoại của Leyli như mũi dao đâm vào chị.

Một tiếng chuông chói tai. Leyli vội lấy máy ra.

Alpha? Bamby? Hay có thể là Savorgnan chăng?

Noura, người đang nhắm mắt hát từ nhiều phút trước, liền mở mắt ra và nhìn Leyli bằng ánh mắt giận dữ đầy trách móc. Leyli mặc kệ. Một số điện thoại lạ hiện lên. Chị nghe máy.

— Cô Maal à? – Một giọng nữ như sắp phát điên đến nơi hét lên. – Cô Maal, về nhanh lên!

Leyli nhận ra giọng nói đó nhưng không thể xác định nó là của ai.

— Cô Maal, giọng nói tiếp tục, cháu là Kamila đây. Hàng xóm ở tầng dưới của cô. Họ đang đập phá mọi thứ ở nhà cô đây này. Họ lao vào dùng vai phá cửa, cháu đã lên xem, nhưng họ có hai người, và họ có vũ khí. Cháu… Cháu không muốn báo cảnh sát, cháu giam mình trong nhà… Cháu nghĩ họ đang đi rồi… Cháu sợ lắm, cô Maal ạ… Cô về nhanh lên… Cháu sợ…

Kamila hét to đến nỗi Ruben nghe thấy hết. Ông đã đứng dậy.

— Tôi đưa cô về, Leyli ạ. Chúng ta đi thôi.

Khi Leyli và Ruben về đến Les Aigues Douces, hai người đàn ông đã rời khỏi đó. Nhìn khu phố không có vẻ gì là đáng lo ngại hơn bình thường. Cả những thùng thư cũng không bị phá hỏng nhiều hơn. Cả khoang thang máy cũng không bị tác động gì rõ rệt.

Kamila chờ họ trong cầu thang.

— Họ đi rồi. Họ ở lại chưa đầy năm phút. Không biết họ…

Hẳn là cô ta sắp sửa tuôn ra cả tràng nguyền rủa, nhưng cô ta chợt nhìn thấy Ruben và dường như bị ấn tượng bởi dáng vóc oai vệ của ông. Ông khoác một chiếc áo choàng dài, đội mũ rộng vành màu đen bằng vải dạ, và cũng giống như Leyli, ông che giấu cặp mắt đỏ hoe đằng sau cặp kính mát.

Kamila thấy sợ. Sau hai người dọn nhà thuê lại đến một sát thủ.

— Cháu không vào, cô Maal ạ. Cháu thề với cô. Họ chặn cháu lại ngoài thềm nhà, cháu không nhìn thấy họ đang làm gì.

Không trả lời, Leyli và Ruben leo lên thêm một tầng và bước vào căn hộ. Gần như ngay lập tức, Leyli hiểu rằng họ không lấy cắp gì của chị hết. Vả lại, ở đây có gì để lấy cắp ngoài TV và máy tính đâu? Những kẻ viếng thăm căn hộ đã không động đến chúng. Tất cả những thứ còn lại trong căn hộ đều bị gạt vung vãi bởi những cú vung tay mạnh mẽ, từ bộ sưu tập cú của chị, cho đến sách vở và đống kính. Chúng nằm rải rác trên sàn, cùng chung tình trạng với những tấm đệm bị lật ngược, quần áo trẻ em bị lôi khỏi vali và vứt bừa bãi…

— Họ… họ không lấy gì của tôi cả, tôi nghĩ thế.

Vài con chim cú bằng thạch cao đã bị vỡ, nhưng đa số đồ vật vẫn còn nguyên vẹn, như thể những kẻ viếng thăm thậm chí còn không bỏ công giẫm đạp lên chúng. Căn hộ dường như chỉ vừa phải chịu một trận cuồng phong dữ dội.

— Đây là lời đe dọa. – Leyli nói tiếp. – Chỉ là lời đe dọa thôi.

Chị nhớ đến Blanc-Martin. Lời đe dọa của ông ta. Chị hình dung ông ta chính là người đặt hàng chuyến viếng thăm này. Để khiến chị sợ. Để tỏ ý cho chị thấy rằng ông ta đang sốt ruột. Rằng nếu Bamby hoặc Alpha liên lạc với chị, chị phải nói ra.

Với ông ta. Hay với cảnh sát?

Tất cả họ đều đồng lõa với nhau chăng?

Ruben ngồi xuống ghế sofa và ra hiệu cho chị cũng ngồi xuống.

— Họ tìm gì vậy, Leyli? – Ông hỏi bằng giọng vỗ về.

Leyli thầm cảm ơn ông vì đã không sáng tác ra một giai thoại nào khác về việc kẻ trộm đột nhập căn hộ ở Miến Điện hoặc Polynesia. Mà chỉ lắng nghe chị.

— Các con tôi. Họ tìm hai đứa con lớn của tôi.

— Họ đi rồi, Leyli ạ. Xong cả rồi. Họ đi rồi.

Leyli im lặng hồi lâu. Chị nhặt một con chim cú lăn lóc bên chân. Một con chim cú bằng thủy tinh đã không bị vỡ tung khi rơi xuống, thật kỳ lạ.

— Họ sẽ quay lại. Không phải ngay lập tức, nhưng họ sẽ quay lại.

— Tại sao?

Leyli mỉm cười. Chị nhặt lên một con cú khác, bằng gỗ chạm trổ, rồi đặt nó bên cạnh con bằng thủy tinh.

— Giờ thì chẳng còn gì phải vội vàng nữa, Ruben ạ. Ông có muốn nghe đoạn kết câu chuyện của tôi không?

Leily - End

Alpha vừa ra đời. Bố thằng bé, Virgile, đã bị sát hại trong lúc tìm cách vượt qua hàng rào dây thép gai ở Melilla. Nỗ lực thâm nhập châu Âu của tôi đã thất bại. Tôi đã nghe những câu chuyện kể của các phụ nữ muốn vượt biên bằng mọi cách, cùng với đứa con nhỏ của họ, để rồi rốt cuộc trở nên điên rồ bấu chặt vào một cái xác nhỏ bé chết trong sa mạc hoặc trong hành trình vượt biên.

Tôi quay về sống tại Ségou. Tôi muốn gặp lại Bamby. Tôi muốn giới thiệu Alpha với ông bà ngoại của thằng bé. Tôi mệt mỏi, Ruben ạ. Tôi đã sống sót sau hai lần ra đi, tôi đã vượt qua cái chết, tôi đã vượt qua châu Âu. Tôi không còn đủ sức tiếp tục nữa. Phải trải qua chừng ấy chuyện tôi mới chịu lùi bước.

Quay trở về Ségou cũng chính là thất bại. Mặc dù cha mẹ tôi đối xử với tôi rất dịu dàng, mặc dù những trò chơi của các anh chị em họ của Bamby, mặc dù hàng xóm láng giềng ra sức trò chuyện an ủi.

Trước đây, cha tôi đã kể cho tôi nghe quá nhiều câu chuyện, truyện cổ tích, nên tôi không thể nào khiến các con tôi tin rằng dòng sông chính là biển cả. Rằng ở bờ bên kia chẳng có gì hết. Rằng đài phát thanh, sách vở và truyền hình đều nói dối. Ông hiểu điều đó không, Ruben? Đương nhiên là ông hiểu. Có lẽ tôi phải tìm ra một cách để tặng cho chúng một cuộc đời khác. Những cách thức hợp pháp giống như lời bài hát, Bay lên nào tôi ơi, bay lên nào tôi ơi…

Hồi ấy, tôi quyến rũ hơn những người khác, tôi tin là thế, tôi cũng thông minh hơn họ. Tôi yêu thích sách vở. Điều đó khiến một số cậu con trai thích thú, những cậu con trai thành phố, những người tham vọng, những người sẽ không ở lại đó, những người sau này sẽ thành công. Tôi đã gặp Wa’il trong đợt bầu cử tổng thống năm 2002. Wa’il thực hiện chiến dịch vận động tranh cử trong phạm vi Ségou cho đảng của Ibrahim Boubacar Keïta, anh ấy cho rằng một ngày nào đó IBK sẽ là tổng thống, thế nên anh ấy vừa đấu tranh vừa theo học ngành luật và viết luận văn về nền cộng hòa. Wa’il xuất thân từ một gia đình thương nhân ở Kayes, giàu hơn gia đình tôi rất nhiều. Anh ấy đeo những đôi kính nhỏ, ăn mặc theo kiểu phương Tây, lúc nào cũng nhét một cuốn sách triết học hoặc kinh tế trong túi. Anh ấy gọi tôi là nàng công chúa nhỏ của anh, nàng Simone của anh khi anh ấy coi mình là Sartre, nàng Colette của anh khi anh ấy coi mình là Senghor, nàng Winnie của anh khi anh ấy coi mình là Mandela.

Tôi thích thế.

Mặc dù đã được bầu là ủy viên hội đồng ở Ségou, anh vẫn dành nhiều thời gian ở Bamako. Cùng với đảng. Anh ấy muốn trở thành dân biểu. Anh ấy muốn tôi đến ở cùng. Mang theo con gái tôi. Muốn tôi học hành. Anh ấy rất yêu Bamby. Hồi ấy con bé đã lớn trước tuổi rồi. Lẽ ra chừng ba hoặc bốn năm nữa, chúng tôi có thể ghi danh cho con bé vào trường trung học dành cho các thiếu nữ ở Bamako. Lẽ ra chúng tôi có thể mua một căn hộ trong khu Trường đua.

Với điều kiện tôi phải bỏ lại Alpha. Kẻ hay gây gổ. Nỗi kinh hoàng. Wa’il không yêu quý con trai tôi cho lắm, theo anh ấy thì nó là đứa con của một vụ hãm hiếp, và tôi càng khẳng định điều ngược lại thì Wa’il càng tức giận. Anh ấy ghét phải nghe tôi nhắc đến mối quan hệ trong quá khứ giữa tôi với Virgile. Bởi vì mặc dù là một người hãnh tiến tự phụ, Wa’il vẫn đủ thông minh để hiểu rằng trong số tất cả những người đàn ông từng bảo vệ tôi, Virgile là người duy nhất được tôi trao tặng tất cả. Wa’il sẽ mãi mãi chỉ có được sự ngưỡng mộ của tôi, một mối quan hệ dựa trên lý trí, chứ không bao giờ có được niềm say đắm nơi tôi.

Tôi có thai khi Wa’il bước sang năm nghiên cứu sinh thứ tư. Chúng tôi sống giữa Ségou và Bamako, tôi sắp xếp để đến gặp anh ấy càng thường xuyên càng tốt. Tôi làm việc đôi chút cho trung tâm Djoliba. Tôi phân loại báo chí. Tidiane ra đời năm 2006. Chúng tôi sống bằng hy vọng. Luận văn của Wa’il sắp hoàn tất, anh ấy sắp có một chức vụ ở trường đại học, anh ấy sắp thành dân biểu, bố mẹ anh ấy sắp cho anh ấy đủ tiền để mua căn hộ này.

Sắp, sắp, sắp, Ruben ạ. Chúng tôi xây dựng biết bao cuộc đời chỉ với những cái sắp ở Bamako. Châu Phi là châu lục của những cái sắp. Nhưng ở châu Phi cũng như ở những nơi khác, đàn ông đều vội vàng. Một ngày đẹp trời, Wa’il thông báo với tôi rằng anh ấy đã giành được một suất học bổng hợp tác Pháp-Canada để hoàn tất luận văn của anh ấy tại Québec. Một cơ hội không thể từ chối. Một dịp may duy nhất! Wa’il siết chặt tôi trong vòng tay, anh ấy run lên vì sung sướng, mặc dù học bổng đó chỉ kéo dài vài tháng. Canada, Canada, anh ấy nhắc đi nhắc lại cái tên đó chẳng khác nào một nhà thám hiểm, anh ấy sắp đưa tôi đến đó. Sớm thôi.

Tôi tin rằng không cần nói thêm về đoạn tiếp theo, Ruben ạ. Những tuần đầu tiên, chúng tôi dành ra nhiều giờ để liên lạc với nhau qua mạng xã hội, anh ấy nhớ đất nước, nhớ Bamby, nhớ Tidy bé bỏng, anh ấy lạnh, anh ấy chóng mặt, anh ấy mơ về dòng Niger khi đứng trước sông Saint Lawrence. Rồi những lần trò chuyện của chúng tôi cách quãng dần, nhưng Wa’il vẫn luôn lên mạng. Tôi dõi theo anh ấy qua những bức ảnh trên trang Facebook của anh ấy, hoặc trang Facebook của các bạn bè anh ấy, những người Mali, những người châu Phi ở Québec, gần như tất cả họ đều là sinh viên giống anh ấy. Những bức ảnh trên đó anh ấy không còn lạnh nữa, những bữa tiệc tối nơi anh ấy uống rượu, những đêm anh ấy khiêu vũ.

Những từ đầu tiên Tidy biết nói, việc Bamby vào trung học không còn khiến anh ấy quan tâm như trước. Vẫn những khuôn mặt ấy vây quanh Wa’il trên Facebook. Anh ấy đã tự tạo ra cho mình một gia đình mới. Lúc nào cũng vẫn là những cô gái ấy. Thế rồi, chẳng mấy chốc, luôn luôn là cô gái ấy. Ngồi trên đùi anh ấy, quàng tay quanh cổ anh ấy. Cô ấy tên là Grace. Cô ấy là sinh viên ngành nhân chủng học. Wa’il không đăng bất cứ bức ảnh nào của Grace trên trang Facebook của mình, nhưng cô ấy đăng ảnh anh ấy, những bức ảnh công khai, trên trang Facebook của cô ấy. Wa’il và Grace đã sống chung. Một buổi tối, tôi đã vượt qua ranh giới, tôi gửi đề nghị của tôi cho Grace.

Leyli Maal muốn làm bạn của cô.

Cô ấy đã chấp nhận. Tôi hiểu rằng cô ấy không biết tôi là ai. Rằng thậm chí cô ấy còn không biết là tôi tồn tại. Tôi chỉ nhận ra khi mà Wa’il không bao giờ nhắc đến Tidy trên trang của anh ấy.

Cũng tối hôm đó, tôi đã gửi cho Grace và Wa’il một tin nhắn chúc mừng, cùng một bức ảnh chụp tôi đang bế Tidiane. Họ không bao giờ trả lời tôi. Tôi cho rằng họ đã cãi nhau cả đêm. Hẳn là Grace đã cho anh ta một trận lôi đình vì ghen tuông, tôi không biết Wa’il có thể bịa ra chuyện gì để tự bào chữa, nhưng rốt cuộc anh ta đã thắng. Ngày hôm sau, tôi không còn xuất hiện trong danh sách bạn bè của họ nữa.

Trong nhiều tuần, nhiều tháng tiếp theo, tôi vẫn vào trang Facebook của họ. Bây giờ thỉnh thoảng tôi cũng vẫn vào, Ruben ạ, đến phải nghĩ rằng tôi đã ngấm sở thích bị bất hạnh. Họ đã cưới nhau, họ đang sống ở Montréal, họ có một đứa con, thằng bé ít hơn Tidiane hai tuổi, mọi chuyện đều ổn. Một ngày nào đó nếu gặp lại Wa’il, có lẽ tôi sẽ phải cảm ơn anh ta. Ông có ngạc nhiên vì điều đó không, Ruben? Tôi sẽ giải thích với ông.

Một tối tháng Mười, tôi vào mạng. Hôm đó là sinh nhật con trai Nathan bé bỏng của họ, thằng bé ra đời một ngày sau Halloween. Thằng bé ăn mừng sinh nhật ba tuổi cùng với những đứa bạn người Québec, một nửa là da trắng, một nửa là da đen, có vẻ chuyện đó không quan trọng, màu sắc quan trọng duy nhất là màu cam của những quả bí ngô, của những chiếc đèn ma, những đồ hóa trang của lũ trẻ trong các căn nhà, những trận mưa kẹo, của bữa tiệc tối kết thúc tại nhà hàng MacDo rồi đến công viên giải trí La Ronde. Các bậc cha mẹ hạnh phúc đã đăng tải cả một album ảnh cho cái ngày không thể quên được đó. Tidiane mừng sinh nhật từ vài tháng trước. Tôi chẳng tặng cho thằng bé thứ gì ngoại trừ những nụ cười, con muốn bao nhiêu nụ cười cũng được, con yêu của mẹ. Những nụ cười giống như những nỗi hổ thẹn tồi tệ nhất.

Tôi biết rõ rằng với Tidy, Alpha và Bamby, tôi không bao giờ còn có thể vượt biên bất hợp pháp sang châu Âu nữa. Thế là hết. Tôi đành lập một kế hoạch khác. Tôi bán vài món trang sức trong mớ chiến lợi phẩm chiếm được của Adil, mớ chiến lợi phẩm đáng nguyền rủa mà tôi đã tự hứa với bản thân là sẽ không động đến, và cả gia đình tôi, gồm ba đứa con và cha mẹ tôi, cùng nhau đi Maroc. Đến Rabat. Những người anh em họ xa của tôi có một nhà hàng ở đó. Họ đang tìm người làm. Maroc không phải là châu Âu, nhưng đó là bước đi đầu tiên. Mẹ tôi bị đau lưng, cha tôi bị bệnh khớp, nghề thợ gốm gần như không còn mang lại cho ông chút thu nhập nào, tôi đã thuyết phục hai người rằng Rabat sẽ là một thiên đường với các bác sĩ, các bệnh viện và những khoản lương thực sự.

Đúng là như thế. Rabat là một thiên đường, mặc dù tôi đã nói dối bố mẹ tôi về tất cả những chuyện còn lại. Tôi đã không nói với họ về kế hoạch của mình, để khỏi làm họ hoảng sợ. Trong thâm tâm, Ruben ạ, tôi có thể thú nhận với ông điều này, tôi chưa bao giờ từ bỏ ý định vượt biên. Sang châu Âu. Sang Pháp. Một cách hợp pháp!

Các anh chị em họ của tôi có một nhà hàng ở Rabat, trong thành Oudayas, và sở hữu một nhà hàng khác tại Marrakech, một nhà hàng thứ ba tại Essaouira, và nhà hàng thứ tư tại Marseille. Tôi sẽ tiết lộ với ông một bí mật khác, Ruben ạ. Tôi là đầu bếp tồi nhất Tây Phi, và mẹ tôi vô cùng thất vọng về điều này.

Người ta nói rằng những người mù sẽ phát triển bốn giác quan còn lại. Tôi thì không! Tôi ghét các loại mùi. Tôi không đủ kiên nhẫn để thái rau và các loại gia vị suốt nhiều giờ, chỉ cần nhìn thấy thịt còn rỉ máu, dù có hợp thức theo quy định của đạo Hồi hay không, cũng khiến tôi lộn tròng, và tôi ngàn lần thà đêm nào cũng một mình, cắm tai nghe, lau chùi các siêu thị còn rộng hơm cả các sân bóng, còn hơn là phải làm việc theo lệnh của một ông chủ nhỏ trong bếp. Tuy nhiên, tôi đã đề nghị được làm bếp. Ở nhà hàng Magot của người Berber, tại Marseille.

Ở đó họ không cần người làm. Lại càng không cần tôi. Vậy là tôi nói rõ với họ rằng tôi có thể tự trả lương cho công việc của mình. Tự trả lương, Ruben ạ, nói rõ ra là như thế. Tôi đã vét sạch lần cuối kho báu đáng nguyền rủa kia, và trả cho họ 15.000 euro tiền mặt, tương đương với hợp đồng một năm mà họ sẽ trả lại cho tôi dưới dạng tiền lương được khai báo. Họ chỉ phải soạn một thư mời để gửi cho lãnh sự quán, theo đó tôi là người không có đối thủ trên khắp vùng bờ Nam sông Niger, ở Pháp lại càng không, trong việc nấu món fakou-ouï và món gà yassa. Rằng họ muốn thuê tôi, chỉ tôi và không ai khác ngoài tôi. Trong vòng mười hai tháng.

— Thế sau mười hai tháng đó thì sao? – Anh họ tôi hỏi. – Anh không thể trả lương cho cô nữa. Giấy phép lao động của cô sẽ hết hạn. Cô sẽ phải trở về Maroc. Nếu cô ở lại thì sẽ phải ở trong tình trạng cư trú bất hợp pháp.

— Em sẽ thu xếp, anh ạ, em sẽ thu xếp.

Tôi biết rõ quyền lợi của mình. Điều kiện để được cư trú hợp pháp rất đơn giản, tôi đã đọc đi đọc lại biết bao lần trong mẫu đơn in sẵn của tỉnh Bouches-du-Rhône: Ba năm hiện diện tại Pháp, có thể chứng minh 24 tháng làm việc, trong đó 8 trên 12 tháng gần nhất là làm việc liên tục.

Tôi phải trụ lại ba năm. Ba năm không để bị bắt. Ba năm vừa làm việc, vừa nộp thuế, vừa chứng minh minh có chỗ ở. Chuyện đó nghe có vẻ lố bịch, Ruben ạ, nhưng đó là luật chơi. Những người không có giấy tờ, trên thực tế, họ sưu tầm chúng, họ gom góp chúng. Như thể đó là những điểm số dành cho lòng trung thành.

Làm việc không khó, nếu ta chấp nhận những việc cực nhọc.

Ba năm chịu đựng những lời sỉ nhục, những lần rượt đuổi, những trò lừa đảo, những lời đe dọa, tình cảnh nô lệ, nhưng tôi trụ vững chừng nào tôi còn tích lũy được, tháng này sang tháng khác, các kỳ sáu tháng. Thậm chí tôi còn chấp nhận làm việc mà không được trả đồng nào, chỉ để có một mảnh giấy. Cuối cùng tôi hiểu ra rằng chính vì thế mà Nhà nước để cho chúng tôi yên, những kẻ vô hình như chúng tôi ấy. Chúng tôi đóng thuế, chúng tôi tiêu dùng, chúng tôi è cổ tuân thủ tất cả các nghĩa vụ chẳng khác nào những công dân khác; mà không đòi hỏi bất cứ quyền lợi nào.

Trong vòng ba năm.

Ba năm không được gặp các con tôi.

Tôi đánh dấu tất cả các ngày, Ruben ạ. Lẩn trốn. Tôi đếm từng tháng, cho tới con số ba mươi sáu, và thế là tôi sẽ trở thành một người nước ngoài có tình trạng cư trú hợp pháp.

Hợp pháp!

Khi đó mọi chuyện sẽ trở nên đơn giản. Tôi có thể đưa các con đến theo thủ tục đoàn tụ gia đình.

Hợp pháp!

Hợp pháp, Ruben ạ. Ông có hiểu không. Hợp pháp!

Tôi không còn bị truy đuổi nữa. Chúng tôi đã chiến thắng mà không gian lận.

Không còn điều gì, không còn người nào có thể chia rẽ chúng tôi nữa.

9h42

Ngồi trên ghế cạnh cửa sổ, Bamby kéo sát chiếc áo vest của Yan vào ngực. Nó quá rộng đối với cô, và dường như không được thiết kế để cài cúc. Mặc dù cô đã cố gắng, nhưng lớp vải kaki vẫn mở phanh ra mỗi lần cô cử động. Cô kiên nhẫn khép vạt áo lại, vừa vì ngượng nghịu vừa để có chút hơi ấm. Cô run cầm cập vì lạnh, không khí điều hòa trên máy bay như kim châm chích vào da cô. Nếu không thì là do tụt huyết áp.

Cô đã thoát!

Vừa kịp, nhưng đã thoát! Cô bay chuyến sáng. Cô có một hộ chiếu giả, cô không có gì phải lo lắng về giấy tờ và vé máy bay, Chérine luôn có thể cứu nguy cho cô. Cô lẩn trốn trong một khách sạn dành riêng cho nhân viên đội bay của Royal Air Maroc, cách sân bay Beyrouth hai trăm mét. Từ phòng khách sạn của mình, cô đã đặt được vé và chờ giờ khởi hành. Nhưng lại không thể thay quần áo. Cô đã run rẩy cho đến khi máy bay cất cánh, các sân bay được nhồi đầy camera an ninh và hẳn là cô không thể đi qua các mật vụ được trả lương chỉ để săm soi hành khách mà không bị nhận ra.

Bamby áp mặt vào cửa sổ máy bay. Chiếc Airbus bay qua một quần đảo mà cô không thể nhận ra. Hẳn là những hòn đảo Hy Lạp. Trên ghế bên cạnh, một đứa bé chừng tuổi rưỡi đứng trên đầu gối ông bố, thích thú nhún nhảy liên tục như điên đồng thời ra sức liếc mắt nhìn Bamby. Người mẹ ngủ trên ghế thứ ba cùng hàng.

Bamby nhắm mắt một lát. Cô đã tranh thủ được thời gian. Chỉ một chút thời gian. Nếu Yan Segalen báo cảnh sát, họ sẽ dễ dàng nhận ra cô trên camera, bám sát cô, và sẽ phát hiện ra cô ngồi trên chiếc máy bay nào, dù cô đã làm thủ tục bằng một danh tính khác. Cảnh sát sẽ chỉ việc chờ cô ở sân bay đến, và có nhiều giờ đồng hồ để bình thản dệt tấm lưới bắt cô.

Đúng thế, Bamby càng nghĩ lại càng thấy chuyện đó là đương nhiên: kết cục khả dĩ nhất cho chuyến chạy trốn của cô là mọi chuyện sẽ chấm dứt ngay khi cô xuống đất. Giam mình trong máy bay là quyết định nực cười nhất trong tất cả các quyết định cô có thể đưa ra! Nhưng cô còn có thể lựa chọn cách nào khác đây? Chẳng có cách nào, ngoài việc sử dụng triệt để những phút tự do cuối cùng mà cô đang có.

Cô mở chiếc bàn nhỏ bằng nhựa trước mặt và lấy máy tính xách tay từ cặp da đặt dưới chân ra. Chiếc máy tính của Yan Segalen mà cô đã lấy cắp trước khi trốn khỏi căn phòng hạng sang của khách sạn Gordon’s Café.

Khi bật máy tính lên, cô ngạc nhiên thấy nó không được bảo vệ bởi bất cứ mật mã nào. Nền màn hình hỗn độn hiện ra: vài chục biểu tượng rải rác khắp nơi, những shorcut dẫn vào các thư mục. Trước tiên Bamby nhấp chuột vào các tệp tin Excel. Cô lướt qua vô số bảng biểu, các tên họ được xếp theo dòng, những đích đến xếp theo cột, những con số trong các ô. Mỗi bảng biểu chứa nhiều trang giống hệt nhau, chỉ khác biệt ở số chỉ tháng. Một luồng hơi ấm sưởi ấm trái tim Bamby, trái ngược với làn da đang nổi gai ốc. Nếu bị cảnh sát bắt, cô sẽ có một thứ để đánh đổi: những tài khoản bí mật của Vogelzug… mặc dù đây không phải là cách trả thù mà cô mơ ước.

Bên ngoài cửa sổ máy bay, những bến cảng nhỏ xíu và những ngọn núi nhọn hoắt của một hòn đảo lớn hơn những hòn đảo khác đang chơi trò trốn tìm với những đám mây. Đảo Crete, Bamby suy đoán. Nhìn từ bầu trời, hòn đảo trông giống nước Úc. Bên cạnh cô, đứa bé thích thú nhét chiếc vú giả đầy dãi dớt vào miệng người bố.

Cô còn vài phút nữa để phân tích tình hình. Tim cô đã lạnh giá trở lại. Cô tiếp tục lướt qua các bảng biểu chứa đầy tên họ và các con số, lần này chỉ như một cái máy, thậm chí không còn nhìn vào chúng. Yan Segalen lang thang khắp nơi với chiếc máy tính này đeo chéo trên người, không hề có mật mã truy cập. Cô đang tưởng tượng ra điều gì vậy? Rằng cô sẽ khiến Vogelzug sụp đổ chỉ bằng cách mở một tập tin? Những gã này là dân chuyên nghiệp! Yan Segalen còn cảnh giác hơn cả linh cẩu. Đương nhiên là chiếc máy tính này không chứa đựng bất cứ điều gì có thể gây hại. Ít ra là không có bất cứ thứ gì cô có thể một mình tìm ra.

Mà cô thì chỉ có một mình. Bị cắt đứt khỏi thế giới, ở độ cao mười ngàn mét, không có Internet. Cô sẽ chỉ có vài phút, từ khi máy bay hạ cánh xuống mặt đường băng trải nhựa cho đến lúc cảnh sát tóm cổ cô, để nhờ giúp đỡ.

Gọi cho ai bây giờ? Chérine? Alpha? Hay mẹ?

Bamby nhấp chuột một cách ngẫu nhiên vào các biểu tượng, chủ yếu tập trung vào các tệp PDF và JPEG. Cô đã rời khỏi màn hình nền để lang thang trong những thư mục nhỏ, lựa chọn những thư mục cũ nhất, thử mở những thư mục bị bỏ quên từ nhiều năm nay. Cô dừng lại trước một bức ảnh của Yan Segalen, vào tháng Mười năm 2011, đang tạo dáng với ly cocktail trên tay, ở một hàng hiên đầy nắng, bên cạnh một người đàn ông mảnh dẻ, kiểu người càng già càng đẹp lão và mái tóc bạc càng khiến ông ta quyến rũ hơn.

Bamby rùng mình. Cô lại áp trán vào cửa sổ máy bay, lạnh đến tận não.

Jourdain Blanc-Martin.

Trẻ hơn vài năm so với bây giờ.

Bamby chưa bao giờ gặp viên chủ tịch của Vogelzug, nhưng chỉ cần gõ tên ông ta trên trang Google tìm kiếm hình ảnh là thấy mặt ông ta dưới tất cả các góc độ. Chérine thấy ông ta nam tính. Cô nàng Chérine tội nghiệp… Mồ hôi rịn trên trán Bamby để lại những vết ẩm trên ô kính tròn. Những ý nghĩ mờ mịt của cô lúc này đang dồn về Alpha. Cậu em trai đang lênh đênh đâu đó bên dưới cô, trên mặt biển xanh mà cô đang bay qua. Vùng biển không thể vượt qua mà một chiếc máy bay sẽ bay qua trong chưa đầy hai giờ đồng hồ. Cách cô hai ghế, đứa bé đã thiếp ngủ trong tấm chăn đặt trên đùi người mẹ. Người bố thì cầm tay cô ta.

Bamby tiếp tục tìm sâu trong các tư liệu của Segalen, chỉ vì tò mò, vì bây giờ cô đã tin chắc rằng Yan không lưu ở đây bất kỳ bí mật nào. Gã khốn này là kẻ quá có đầu óc tổ chức. Lần theo những album ảnh đã mở, 2007, 2003, cô nhiều lần nhận ra François Valioni, mặc com-lê và tạo dáng đằng trước logo Vogelzug, com-lê cà vạt chỉnh tề ngồi trong các cuộc hội thảo bàn tròn, hoặc mặc quần ống rộng đang thị sát những căn lều trong các ngôi làng ở châu Phi. Jean-Lou không hề xuất hiện. Đã bị xóa rồi chăng?

Cô ngược lên thời gian trước đó nữa. 1994. Một cái tên, chỉ một cái tên duy nhất của một tập tin IMG đột nhiên khiến gáy cô như bị điện giật, trước khi toàn thân cô cảm nhận cú sốc. Ngón tay trỏ của cô đờ ra trên phím Enter.

Adil Zairi.

Cô cúi người về phía trước, vạt áo vest mở phanh, không quan tâm đến cái liếc xéo của ông bố ngồi bên cạnh, anh ta đang vừa dịu dàng vuốt ve bàn tay người vợ ngủ say, vừa nhìn chằm chằm vào lớp đăng ten che phủ trên bầu vú tròn trĩnh của cô với sự chăm chú của một vận động viên trượt tuyết mùa xuân thèm muốn những lớp tuyết vĩnh cửu.

Adil Zairi.

Cô đã đọc thấy cái tên họ này thường xuyên biết chừng nào. Nhất là cái tên riêng. Bốn chữ cái được viết ra bằng nét chữ tròn trịa của Nadia. Cái tên của một tạo vật ác độc trong truyền thuyết, một ác thần trong truyện cổ tích, một con quái vật không có khuôn mặt. Tuy nhiên, Adil Zairi có tồn tại. Ông ta đã làm việc cho Vogelzug cách đây hai mươi năm. Yan Segalen, cũng giống như Jourdain Blanc-Martin, François Valioni, Jean-Lou Courtois và tất cả những người từng làm việc trong tổ chức này vào năm 1996, đều biết ông ta. Những giọt mồ hôi ấm rịn ra lấm tấm trên thái dương Bamby, lăn xuống cổ rồi xuống đến ngực, trước khi khí lạnh điều hòa khiến chúng đông lại thành những giọt lệ giá băng. Bamby run lẩy bẩy, ngón tay vẫn giơ lên cách bàn phím vài centimet. Một con quái vật không có khuôn mặt, cô thầm nhắc lại trong đầu. Cả cô lẫn mẹ cô đều chưa bao giờ biết Adil trông như thế nào.

Trước khi nhấp chuột vào tệp ảnh, Bamby quay đầu nhìn về phía cửa sổ máy bay lần cuối. Họ đang bay phía trên bờ biển Tunisia. Một sợi chỉ mảnh mai tạo bởi những ngôi nhà màu trắng và đen như khâu vùng sa mạc vào với biển.

Rồi cô mở tệp ảnh.

9h44

Leyli đứng dậy và tiếp tục nhặt những chiếc kính sặc sỡ và những con chim cú bằng nhựa, bằng vải, bằng gỗ, bằng len, bằng thủy tinh vương vãi khắp nơi trên sàn nhà. Chị bắt đầu sắp xếp chúng theo trật tự lên một tầng giá. Chuyện này thật ngu ngốc, chị biết điều đó. Căn hộ đã trở thành một bãi chiến trường. Phải lau dọn mọi chỗ, sàng lọc, vứt bỏ, sửa chữa.

Ruben vẫn ngồi trên sofa giường.

— Hãy đến đây ngồi đi, Leyli. Đến đây kể cho tôi nghe đoạn tiếp theo của câu chuyện.

— Không có đoạn tiếp theo, Ruben ạ. Câu chuyện kết thúc rồi.

Tuy nhiên chị vẫn đồng ý quay trở lại ngồi cạnh ông. Viên quản lý khách sạn Ibis đặt một tay lên vai chị. Ông đã bỏ cặp kính mát vào túi. Đôi mắt ông biểu lộ nỗi buồn vô hạn, nỗi buồn mà ông thường che giấu hàng ngày đằng sau những câu chuyện phi thường. Sáng nay, ông không còn muốn đóng vai nữa. Hoặc đang đóng một vai khác, vai diễn khi ta cởi bỏ mặt nạ. Đôi khi là cả những lớp vỏ bảo vệ. Những tấm áo giáp bằng vải.

Ruben khẽ ép tay để Leyli nép sát vào ông hơn nữa. Chị cảm thấy khuôn mặt ông quay sang phía chị. Hơi thở của một người hút thuốc. Mùi nước hoa không thể nhận biết rõ của ông.

Đôi mắt ông biểu lộ sự dịu dàng vô hạn.

— Không, Ruben.

Leyli nhẹ nhàng đẩy ông ra.

— Không, Ruben ạ. – Chị nhắc lại.

Chị đọc thấy trong đôi mắt mệt mỏi của ông chủ rằng ông sẽ không nài ép, rằng ông là kiểu đàn ông biết yêu thầm lặng.

— Tôi đã làm tình với một người đàn ông, Ruben ạ. Vài giờ trước. Ngay tại đây.

— Em có yêu anh ta không?

Đây là lần đầu tiên ông xưng hô thân mật với chị. Lúc này chị thấy dường như điều đó là hoàn toàn tự nhiên.

— Em không biết… Ông có ghen không?

Ruben không trả lời. Hoặc trả lời theo cách của ông, bằng một câu hỏi khác.

— Em đã bao giờ yêu một người đàn ông chưa?

— Em không biết.

Viên quản lý khách sạn ôm chị sát vào vai mình thêm chút nữa.

— Tất nhiên là có, Leyli ạ, em đã yêu một người đàn ông. Tôi không nói về Virgile, bố của Alpha, đó chỉ là sự quyến rũ về thể xác, được nuôi dưỡng bởi adrenalin trước cái chết đang lượn lờ xung quanh. Tôi đang nói với em về Adil… Người cứu rỗi em. Em đã yêu anh ta, yêu rất nhiều, thậm chí em đã chấp nhận tất cả vì tình yêu dành cho anh ta.

— Trước khi giết anh ta.

Ruben mỉm cười.

— Bằng chứng tối cao cho việc em từng yêu anh ta.

Ông lưỡng lự một lát trước khi nói tiếp, ánh mắt nhìn bao quát căn hộ bị tàn phá tan hoang, những cuốn sách rời khỏi giá, những cái bìa nhàu nát, những trang sách quăn queo, chẳng khác nào những con chim bị cắt cánh.

— Em có nhớ không, Leyli. Em thú nhận với tôi là em đã cất giấu cuốn sổ đi, cuốn sổ mà em đã đọc cho Nadia, người mẹ đơn thân đó, ghi lại. Em đã thú nhận với tôi rằng em cất giấu nó ở đây. Bên dưới tấm đệm này.

Leyli thấy suy nghĩ này của ông thật lạ lùng. Hẳn là Ruben đã nhận ra, ông liền giải thích.

— Em đã không kiểm tra. Phải chăng cuốn sổ đó chính là thứ những người đàn ông phá hủy căn hộ của em đang tìm kiếm?

Họ cùng đứng lên.

Có lẽ Ruben nói đúng chăng? Leyli lùa tay xuống dưới đệm, tìm kiếm, tìm kiếm, tìm kiếm.

Chẳng có gì. Không thấy cuốn sổ nào.

Chị nổi cáu và cuối cùng nhấc hết cả gối, cả ga trải giường, lật nhào mọi thứ xuống sàn căn hộ.

Chẳng có cuốn sổ nào hết.

Leyli còn chưa kịp tự hỏi ai đã lấy trộm nó: Ở vị trí đáng lẽ là của cuốn sổ, trên giát lò xo, có để một bức thư. Chị nhón tay nhặt vuông giấy màu trắng đó lên. Vẫn đứng. Ruben bước ra xa một bước, đủ để không phá hỏng cái bong bóng thân mật giữa hai người, nhưng lại không đủ để cưỡng lại được mong muốn đọc qua vai Leyli.

Bức thư có đề tên.

Gửi Leyli

Guy

Leyli yêu quý,

Tôi viết bức thư này một cách vội vàng, trong lúc em tắm. Tôi sẽ nhét nó xuống dưới đệm giường em trước khi em đi ra. Cuối cùng thế nào em cũng sẽ tìm thấy nó. Mọi chuyện rồi sẽ phải xảy đến. Ta dễ dàng tin vào đồ vật hơn là tin vào con người.

Cảm ơn em, Leyli.

Cảm ơn em đã dang rộng vòng tay đón tôi. Cảm ơn em đã chấp nhận tôi đúng như con người tôi. Đúng như con người tôi ngày nay. Phải là một con người tốt đẹp, Leyli ạ, để biết cách yêu con người tôi ngày nay. Phải nhìn thấu bằng trái tim, giống như có người từng nói trên tiểu hành tinh của cậu ta. Hai mươi năm trước, tôi từng muốn em nhìn thấy tôi. Khi tôi chưa hằn những nếp nhăn của tháng năm. Khi tôi nhẹ hơn bây giờ hai mươi lăm kilo. Trước đây, tôi cũng có giọng nói rất hay.

Tôi đã nghe thấy tiếng em rồi, Leyli, con người dũng cảm và tin vào thuyết định mệnh. Đời là thế, những buổi sáng tiếp nối nhau, nhà máy, hao mòn.

Ôi không, Leyli, ôi không… Một số người tốt đẹp hơn khi già đi. Một số người trở nên giàu có. Một số người trở nên đẹp hơn. Còn những người khác lại để mất tất cả trên đường đời, từng chút từng chút một, từng giọt từng giọt một, như một lỗ rò vô hình cuối cùng sẽ để lại mình ta với trái tim khô khốc như một viên đá.

Tôi thì không như thế, Leyli ạ. Tôi đã để mất tất cả cùng một lúc.

Một buổi sáng. Khi tôi không đề phòng. Bị lột sạch mọi thứ. Bị bỏ rơi bên vệ đường.

Là một người phụ nữ, Leyli ạ, là một người phụ nữ đã đánh cắp cuộc đời tôi.

Một phụ nữ mà tôi đã đón nhận, một phụ nữ mà tôi đã cứu vớt, một phụ nữ mà nếu không có tôi thì hẳn là đã chết trong một hốc tối, rồi bị lũ chuột xâu xé. Một phụ nữ mà tôi cũng đem lòng yêu. Chính người phụ nữ đó đã phản bội tôi. Em bắt đầu hiểu ra rồi chứ, Leyli?

Không phải chất amiant trên các công trường đã phá hủy khí quản đến mức giọng nói của tôi chỉ còn là một cây vĩ cầm hoen gỉ kêu lạo xạo trên các sợi kim loại, chính là một người phụ nữ đã đâm dao vào cổ họng tôi.

Em còn nhớ không, Leyli?

Không phải khủng hoảng, thất nghiệp hay bất cứ nguyên cớ nào khác khiến tôi trở nên nghèo khổ, mà là một phụ nữ đã đánh cắp kho báu mà tôi từng kiên nhẫn gom góp.

Phải cho rằng tôi đã thật mù quáng.

Tôi biết, Leyli ạ, em sẽ thấy bức thư này có vẻ quá dài đối với một lời nhắn gửi dưới đệm giường. Nhưng em có thể tưởng tượng được là tôi đã nghiền ngẫm nó từ bao nhiêu năm không? Tôi đã dành ra bao nhiêu thời gian để tìm thấy em không. Để tiếp cận em. Mà em không đề phòng. Ngay cả cô ả Nadia bé nhỏ và tọc mạch đó, hai mươi năm trước, cũng không muốn cho tôi biết điều gì. Tôi đã đánh cô ta gần chết, nhưng cô ta vẫn không tố cáo em. Chuyện đó đã khiến tôi mất công việc ở Vogelzug, tôi không còn đủ sạch sẽ với họ. Cũng không nghiêm trọng lắm, tôi đã thành lập doanh nghiệp nhỏ của riêng mình, tôi đã tiếp tục làm thầu phụ, đôi khi là cho cả tổ chức đó. Những kẻ buôn lậu giỏi cũng giống như những nghệ nhân giỏi, lúc nào cũng có việc cho họ làm cả.

Nhưng trong thâm tâm, tôi không quan tâm đến tất cả những chuyện đó. Tất cả những gì quan trọng đối với tôi, hẳn em sẽ ngạc nhiên về điều này, Leyli ạ, đó là thực hiện một ván cược. Một ván cược mà tôi đã làm, cái ngày tôi chấp nhận dâng tặng em cho những người đàn ông khác. Em còn nhớ không? Em còn nhớ những gì tôi đã nói với em không? Hãy làm điều đó vì anh. Hãy làm điều đó vì chúng ta. Và tôi đã nói thêm như một thằng ngốc: Anh muốn một ngày nào đó em nhìn thấy khuôn mặt anh. Anh muốn đọc thấy trong mắt em rằng em thấy anh thật đẹp trai.

Tôi nói điều đó để cho em thêm dũng khí, trong khi tôi thì sợ tưởng chết đi được. Tôi không nói đùa đâu, em biết đấy, vào buổi tối đầu tiên, khi tôi giải thoát em khỏi căn nhà ngục tù đó ở Agrigente: Nếu một ngày nào đó em sáng mắt trở lại, em sẽ rời bỏ anh. Em đẹp hơn tôi nhiều biết bao. Tôi đã bị giằng xé giữa mong muốn em sáng mắt trở lại và nỗi lo sợ rằng em sẽ không còn thuộc về tôi nữa. Tệ hơn thế, Leyli ạ, nỗi sợ hãi phải đọc thấy trong mắt em sự thất vọng, sự khinh bỉ, thậm chí là nỗi ghê tởm. Nếu em không gọi đó là tình yêu, thì tên của nó là gì?

Chính là để không bị mất em, mà tôi tiếp tục giới thiệu em với những người đàn ông khác, mà tôi cất giấu kho báu của chúng ta. Còn em, em đã tin vào những lời ả điếm chết tiệt Nadia kia bịa đặt với em, em đã nghe những điều mà sau đó những người khác đã nói với em về tôi, Adil Zairi, một kẻ chuyên đưa người vượt biên bất hợp pháp cò con, một gã ma cô hèn mọn. Một con quái vật. Tôi chính là như thế trong mắt em suốt những năm qua. Một con quái vật. Em đã giới thiệu về tôi như thế, trong căn phòng này, trên chiếc giường này, khi em kể cho tôi nghe câu chuyện của chúng ta. Em đã nhầm, em thấy đấy. Tôi đã chấp nhận cách nhìn nhận của em về mọi việc mà không nói gì. Tôi chỉ đòi hỏi một sự trả thù không chút nghĩa lý.

Sự trả thù duy nhất đáng kể.

Đọc thấy trong mắt em rằng em thấy tôi thật đẹp trai.

Tôi đã thắng, Leyli ạ. Tôi đã thắng ván cược. Tôi đã đọc thấy điều ấy trong mắt em, trước khi chúng ta làm tình. Em đã nhìn tôi lần đầu tiên và em đã yêu người đàn ông mà em nhìn thấy, em yêu ông ta đến nỗi dâng hiến mình cho ông ta.

Đó là sự trả thù của tôi, Leyli ạ. Sự trả thù ngọt ngào của tôi. Leyli rất đỗi kiêu hãnh của tôi ơi, người phụ nữ tự do của tôi, người phụ nữ không chịu phục tùng của tôi, em đã hoàn toàn tự nguyện dâng hiến bản thân cho kẻ tra tấn mình. Và em đã tìm thấy khoái cảm trong hành động dâng hiến đó.

Vụ cưỡng bức tàn bạo nhất.

Tôi những muốn đọc thấy trong mắt em cái chết nhỏ nhoi này, thú nhận bí mật to lớn của tôi với em trên chiếc giường này thay vì viết nó ra cho em đọc; nhiều đêm trường tôi đã hình dung ra thời khắc này, khi mà sau khi em đã đạt cực khoái trong vòng tay tôi, tôi sẽ tiết lộ với em tất cả, để rồi sáng sớm hôm sau, trước khi rời đi, tôi bóp cổ em. Hoặc có thể là đâm chết em. Tôi chỉ thay đổi kế hoạch của mình vào tối qua, khi tôi đi lên và gặp Tidiane. Lần này em đã không đủ nhanh, hoặc có thể em đã quá tin tưởng tôi.

Và thế là tôi hiểu ra. Tôi hiểu cho con trai em. Tôi hiểu cho Alpha, tôi hiểu cho Bamby. Tôi hiểu bí mật của em. Tôi hiểu em cất giấu phần còn lại trong kho báu của tôi ở đâu.

Tôi đi đây, Leyli ạ. Tôi nhét bức thư này xuống dưới đệm giường em. Hẳn là chúng ta sẽ lại làm tình lần nữa. Rồi em sẽ xua đuổi tôi. Vài giờ nữa em sẽ rình tôi qua cửa sổ, từ ô ban công nơi em sẽ hút thuốc, em sẽ dõi mắt nhìn theo tôi và có thể em sẽ tưởng tượng ra cuộc sống lứa đôi mà chúng ta có thể sống cùng nhau, em sẽ nhìn tôi leo lên xe buýt, và tưởng tượng rằng tôi ngoan ngoãn đi làm.

Mà không ngờ rằng tôi ra đi để lấy lại những gì em đã lấy cắp của tôi.

Rằng tôi ra đi để lấy lại nó từ tay con trai em.

Tôi hôn em lần cuối cùng.

Adil

Bức thư trượt khỏi tay Leyli, chao liệng vài giây rồi rơi xuống sàn. Ruben choàng tay ôm siết lấy chị, lần này không có chút hàm ý nào. Leyli run lên.

— Anh ta nói về chuyện gì thế, Leyli? Con trai em đang gặp nguy hiểm. Anh ta đã đoán ra điều gì, hả Leyli? Bí mật đó là gì?

Lúc này, Leyli biết rằng chị có thể tin tưởng vào Ruben. Rằng để cứu Tidiane, trong những giây tiếp theo, chị phải tiết lộ với ông mọi chuyện.

9h47

Mạn tàu Sébastopol va vào bến cảng bằng bê tông mà Alpha vẫn không nhìn thấy con đê. Một màn sương mù lạnh lẽo bao phủ bến cảng, chỉ để hiện ra ánh sáng rụt rè của ngọn hải đăng nhấp nháy ở đầu con đê chắn sóng, một khu rừng kỳ quặc tạo bởi những cột buồm nhô lên trên màn sương, và những cái bóng sáng màu, những lá cờ cứng nhắc, những mặt tiền phai màu của các ngôi nhà đóng kín cửa chớp.

Những chiếc phao cứu hộ màu cam giảm nhẹ lực va chạm. Gavril ném sợi dây neo bằng một động tác chắc chắn, thậm chí còn không nhờ đến sự trợ giúp của hành khách duy nhất trên tàu. Alpha mở to mắt. Cậu không thể nào tin được rằng mình vừa vượt qua Địa Trung Hải với tốc độ trung bình trên hai mươi lăm hải lý một giờ. Cậu đã chiến đấu suốt đêm chống lại bài hát ru của sóng biển hòa nhịp cùng những cú tròng trành lắc lư của con tàu. Tuy nhiên, cậu đã ngủ thiếp đi, thành những giấc ngắn, trong vòng vài giây, có thể là vài phút, khẩu Tokarev TT 33 buông thõng ở đầu cánh tay. Gavril đã không âm mưu làm gì. Ông ta vẫn đứng nguyên trước bánh lái. Nói cho cùng, ông ta sẽ không quay tàu lại sau khi đã đi quá nửa chặng đường. Báo cảnh sát thì chỉ khiến ông ta chuốc thêm rắc rối, trong khi hẳn là có thể thu xếp mọi chuyện với gã da đen cao lớn này, và nhất là với người bạn ăn mặc chỉnh tề của gã, người muốn mua lại con tàu.

— Đến bến cuối. – Gavril vừa thông báo vừa huýt sáo qua kẽ răng, bắt chước tiếng còi hiệu của một con tàu hơi nước.

Alpha, cả cánh tay và cổ tay đều được phủ kín bằng một chiếc áo khoác thể thao, tiếp tục chĩa nòng súng vào viên lái tàu. Khi Gavril đưa tay cho cậu, Alpha tưởng rằng đó là cử chỉ quen thuộc của các thủy thủ giúp hành khách bước từ tàu lên bến, gần như một phản xạ. Cậu chỉ hiểu ra Gavril muốn gì ở mình khi cảm thấy mẩu giấy nhét vào trong lòng bàn tay. Một trang xé ra từ sổ ghi chép công việc. Viên lái tàu đã ghi lại trên đó họ tên và số điện thoại của ông ta.

— Hãy nghĩ đến tôi khi anh muốn thực hiện những chuyến đi trong tương lai. Anh thấy đấy, tôi có thể lái tàu suốt đêm không chợp mắt, trung thành với vị trí chẳng khác nào một tay phục vụ đứng đằng sau quầy rượu của một câu lạc bộ.

Gavril nháy mắt về phía Alpha, rồi nhìn chàng trai trẻ đi xa dần trên bến tàu. Alpha bước đi vài mét, đọc lại tờ giấy cậu đang cầm trong tay, nhún vai, rồi vò nhàu nó thành một cục nhỏ và búng tay ném xuống làn nước trên cảng. Cậu vừa đi thêm vài bước vừa nhét khẩu súng vào dưới thắt lưng.

Trước mặt cậu, bốn cái bóng tối sẫm đang tiến lên trong màn sương mù. Xếp thẳng hàng như trong một bộ phim cao bồi Viễn Tây. Câm lặng, ngoại trừ tiếng bước chân họ vang lên trong cảnh tĩnh mịch dày đặc.

Như dự kiến, có người đang đợi Alpha.

Năm mươi phần trăm cơ hội, cậu thanh niên người Mali thầm nghĩ.

Hoặc bốn cái bóng này đến để đưa tay ra cho cậu.

Hoặc họ đến để giết cậu.

9h49

Leyli đứng dậy. Chị cầm tay Ruben và mời ông theo mình. Hai người họ đi về phía phòng ngủ của ba đứa trẻ. Chị quay sang phía ông chủ, không nhận thấy rằng mình lại xưng hô khách sáo với ông.

— Ông nhìn xem, Ruben. – Leyli vừa nói vừa nhặt mấy chiếc áo ba lỗ và quần soóc đá bóng của Tidiane rải rác trên mặt sàn, vừa chỉ vào mấy chiếc áo thun rộng gấp đôi của Alpha, đồ lót của Bamby.

Chị tiếp tục chỉ vào những đôi giày thể thao cũ hẳn là của Alpha, quả bóng của Tidiane mắc kẹt dưới gầm giường, những tấm poster, những cuốn sách, những đĩa nhạc, toàn bộ dấu vết về cuộc sống của ba đứa con chen chúc trong cùng một căn phòng. Những kẻ viếng thăm chỉ lục tung ba chiếc giường và mấy tủ quần áo.

— Ông nhìn xem, Ruben, ông hãy nhìn xem. Một gia đình. Một gia đình gắn kết đẹp đẽ. Sum họp với nhau. Một cách hợp pháp. Người ta có thể tưởng rằng đây là phần kết của câu chuyện.

Chị nhìn Ruben chằm chằm, đôi mắt ngấn lệ.

— Nhưng đây không phải là đoạn kết của câu chuyện. Thậm chí không phải là đoạn mở đầu.

Ruben im lặng, ông ý thức được rằng những điều Leyli sắp thú nhận sẽ làm đảo lộn tất cả.

— Hãy nghe tôi, Ruben. Hãy nghe cho kỹ đây. – Leyli dừng lại hồi lâu. – Ba đứa con tôi chưa bao giờ sống ở đây!

Chị đánh rơi xuống đất chiếc áo ba lỗ của đội Olympique de Marseille. Đôi mắt chị đảo khắp căn phòng bừa bộn.

— Toàn bộ những thứ này đều là dàn cảnh, Ruben ạ. Mấy chiếc giường, những món đồ chơi, và quần áo. Một sự dối trá. Tôi sống một mình, Ruben ạ. Một mình, ông có hiểu không! Tôi chưa bao giờ đưa được các con tôi đến đây. Tôi đã thất bại, Ruben ạ, ông có hiểu không? Tôi đã thất bại!

Hai cánh tay Leyli vung vẩy, khuấy đảo trong không khí như thể chúng đang tìm cách bắt lấy những bóng ma. Bóng ma của ba đứa con ám ảnh căn phòng quá nhiều đồ đạc này. Căn phòng trống rỗng này. Những giọt nước mắt màu đen lăn ra từ đôi mắt Leyli, làm mascara lem đầy hai má.

— Tôi đã va vào một bức vách bằng thủy tinh. Vô hình. Không thể nào vượt qua nổi. Thế giới là như vậy, Ruben ạ, thế giới là như vậy với những con người bình thường sinh ra ở phía tồi tệ của trái đất. Chúng ta có thể nhìn thấy mọi thứ, chúng ta có thể nghe thấy mọi điều, có đủ màn hình cho việc đó, những chảo vệ tinh, những sóng, những vệ tinh, tất cả đều kết nối với tất cả, tất cả đều thật gần đến nỗi ta tưởng sẽ chạm được vào chúng. Sở hữu chúng. Nhưng không, ông giơ tay ra và ông sẽ đập tay vào tường, ông chu môi ra và ông sẽ chỉ hôn vào một bức tường trong suốt. Một ảo giác về thực tại. Còn tàn nhẫn hơn cả sự thiếu vắng thông tin. Một gia đình ảo. Kết nối với nhau, nhưng lại bị chia cách với nhau. Thế giới đã trở thành một lâu đài bằng kính, Ruben ạ. Các cánh cửa mở ra trước mặt một số người, thậm chí họ còn chẳng cần phải đẩy, giống như trong các cửa hàng lớn. Còn những người khác thì ở lại đằng sau các vách kính. Bị kết án phải tản ra để săn đuổi và ăn mày. Tôi đã không được hôn Tidiane năm năm nay rồi, Ruben ạ. Không được cảm nhận nhịp đập của trái tim nó bên ngực tôi. Không kéo chăn cho nó khi nó ngủ. Không thấm mồ hôi nóng mà nó đổ ra khi đi học hoặc tập thể thao về. Alpha lên mười hai tuổi khi tôi rời xa nó. Từ đó đến giờ, nó đã có thể làm bất cứ trò ngu ngốc nào mình muốn, nó mười hai tuổi khi tôi tát nó lần cuối cùng. Hồi đó tôi cao hơn nó một cái đầu, còn bây giờ, nó cao hơn tôi cả ba cái đầu. Ít ra là tôi nghĩ thế. Chỉ có Bamby là qua được, với một thị thực học tập, năm ngoái, cho thời hạn một năm. Chỉ một năm thôi. Rồi con bé sẽ lại ra đi. Ông đã hiểu rồi đấy, Ruben ạ, ông đã cố gắng giúp tôi trong khả năng của mình, bằng cách kể với cảnh sát rằng con bé đã hát ở khách sạn Ibis đêm qua. – Chị chăm chăm nhìn vào chiếc bàn bị lật ngửa trong phòng khách, những chiếc đĩa và những bộ đồ ăn tung tóe khắp nơi. – Nhưng Bamby không ăn tối ở đây tối qua, các tối khác cũng không. Cả Tidiane và Alpha cũng không. Tôi sống một mình, Ruben ạ. Cô độc như một con chó cái đi tìm thức ăn cho đàn con, rồi đi lạc, rồi không bao giờ quay trở lại. Cô độc. Điều đó có nghĩa là, ông hiểu ra rồi đấy, là Bamby không có bằng chứng ngoại phạm. Không có bằng chứng ngoại phạm nào trong vụ sát hại Jean-Lou Courtois ở khách sạn Red Corner tại Dubai, cũng không có bằng chứng ngoại phạm nào cho vụ sát hại François Valioni, trong khách sạn Red Corner tại Rabat.

9h51

Chiếc Airbus A320 bay qua dãy Atlas. Đường sống lưng của núi Tình yêu chặn mây lại để giúp các hành khách chiêm ngưỡng rõ hơn những đỉnh núi có rừng che phủ, những bãi chăn thả trên các sườn núi và những vườn cây ăn quả dưới lòng những con sông cạn. Tuy nhiên, Bamby hoàn toàn dửng dưng trước cảnh tượng hùng vĩ đó. Chiếc máy tính của Yan Segalen vẫn đặt trên đầu gối, cô không thể nào rời mắt khỏi bức ảnh Adil Zairi. Chỉnh sửa ngày 19/04/1994. Một tệp tin cũ kỹ bị lãng quên. Chân dung tầm thường của một người đàn ông thanh lịch tạo dáng trên thành lũy của khu Ả Rập ở Sousse. Chẳng có gì nguy hiểm cả.

Thế nhưng, khi mở tệp tin ra, Bamby đã phải kìm nén một tiếng kêu khiến nó vỡ ra sâu trong cổ họng cô.

Cô đã nhận ra Adil!

Ông ta không bị mẹ cô đâm chết. Adil đã sống sót. Adil đã tìm thấy mẹ con cô. Adil vẫn đang rình rập.

Xung quanh họ. Xung quanh mẹ cô.

Bamby cúi xuống để quan sát từng chi tiết. Từ năm 1994, Adil Zairi đã béo lên, đã bị hói, và đã đổi chiếc quần jean bó sát cùng áo sơ mi bằng vải lanh màu hoa cà lấy một bộ quần áo thể thao cũ kỹ, đã mất hết vẻ tự tin tuyệt vời mà ông ta trưng ra trên bức ảnh, nhưng cô không còn chút nghi ngờ nào hết. Cô đã nhận ra ông ta! Cô đã gặp ông ta nhiều lần trong năm học lấy bằng cử nhân ngành tâm lý học ở Aix-Marseille, trong khoang cầu thang khu Les Aigues Douces. Ông ta ở tầng dưới. Một người hàng xóm kín đáo mà thậm chí cô còn không nhớ tên. Thierry chăng? Hay Henri? Một kẻ cô độc, không nhiều lời trừ phi quát lác đám người Ả Rập, tòa thị chính và đám buôn bán cò con. Kiểu người khiến người ta tự nhủ rằng ông ta không độc ác. Hơi ngu ngốc nhưng không độc ác.

Bamby nhắm mắt lại vài giây để cho các ký ức tràn về, hình dung ra một cái tên trên một hộp thư hoặc một bưu kiện đặt trên thềm cửa. Guy! Guy chính là tên ông ta, bây giờ thì cô nhớ ra rồi. Guy Lerat. Thứ rác rưởi đó đã đi đến mức chọn cái tên của một loài chuyên sống trong cống rãnh!⦾ Không ngu… Không ngu và rất độc ác. Ông ta tìm kiếm điều gì? Ông ta đang mưu toan chuyện gì? Ông ta đang chờ đợi điều gì?

Một nữ tiếp viên đi qua trong lối đi hẹp của máy bay, đẩy một xe đồ uống. Sự náo động của các hành khách đánh thức đứa bé đang ngủ trên người mẹ nó cách cô hai ghế. Bố nó vừa giữ lấy nó vừa yêu cầu nữ tiếp viên tươi cười cho một cốc coca.

— Tôi không dùng gì, cảm ơn. – Bamby thì thầm.

Một cảm giác buồn nôn chua gắt trào lên trong họng cô, thiêu cháy dạ dày cô. Bamby hình dung ra mẹ cô, đơn độc trong căn hộ của mình. Adil Zairi ở hai mươi bậc thang bên dưới. Còn cô, bất lực, bị mắc kẹt trên chiếc máy bay này trong hơn nửa giờ bay nữa, một nửa giờ trước khi cô có thể cảnh báo cho mẹ, trong nửa giờ này mọi chuyện đều có thể xảy ra. Ngay cả nếu Adil đã ở Les Aigues Douces từ nhiều tháng nay, dưới cái tên Guy Lerat, mà không âm mưu bất kỳ điều gì, cô vẫn bị giằng xé bởi một linh cảm tồi tệ.

Mẹ… một mình… Giống như khi cô hấp tấp rời bỏ mẹ vào tối hôm kia, khi cô đứng dậy và nói dối là sẽ đi ăn ở KFC cùng Chérine. Không động vào thức ăn trên đĩa của mình. Không thực sự tham gia vào bữa tối. Ấy thế mà bữa tối là tất cả những gì còn lại của mấy mẹ con. Một nghi lễ thiêng liêng. Niềm hạnh phúc nhỏ nhoi duy nhất hàng ngày của những gia đình thông thường mà mẹ cô không chịu từ bỏ. Cách riêng của mẹ cô để thách thức những thế lực khiến họ phải tản mát khắp bốn phương trên thế giới. Bữa tối giống như một điểm cố định, giống như bất cứ gia đình nào trên thế giới này quây quần với nhau vào bữa tối sau một ngày chạy ngược chạy xuôi, sau một ngày sống với những cảm xúc riêng rẽ. Những gia đình gặp lại nhau trước khi đêm xuống để kể lại những cảm xúc ấy. Cũng là nhu cầu cùng nhau dệt nên một cái kén vào buổi tối, cho dù cả ngày các thành viên trong gia đình tản mát trong các con đường của một ngôi làng, một thủ phủ rộng mênh mông, hoặc trên khắp trái đất.

Ăn tối lúc 19h10!

Cho dù Bamby đang du lịch ở nơi nào trên thế giới cùng với Chérine, cho dù Alpha đang lang thang ở xó xỉnh nào ở Maroc, cho dù bà ngoại Marème có chuẩn bị thực đơn như thế nào cho Tidiane ở cư xá Olympe tại Rabat, đúng 19h10, mỗi người đều phải kết nối mạng và ngồi trước màn hình máy tính xách tay, bật webcam, kết nối Skype ở chế độ hội nghị. Trong vòng một tiếng đồng hồ. Một tiếng đồng hồ mỗi ngày. Một tiếng đồng hồ để nói với nhau đủ thứ chuyện lớn nhỏ. Một tiếng đồng hồ để cùng tham dự một bữa ăn.

Nếu bỏ lỡ bữa ăn đó, coi như người đó giết chết mẹ mình.

Rồi từ 20h15 đến 20h10, không quá vội vàng, mọi người có thể đứng dậy, dọn dẹp, thoát kết nối. Chỉ còn Tidiane ở lại. Tidy mang máy tính xách tay về tận phòng ngủ và đặt nó lên bàn đầu giường để mẹ kể cho thằng bé nghe một câu chuyện. Một câu chuyện dài. Tidiane thường ngủ thiếp đi trước khi câu chuyện kết thúc, và chính bà ngoại Marème hoặc ông ngoại Moussa sẽ tắt máy tính rồi đắp chăn cho thằng bé.

Một bàn tay nhỏ bé kéo chiếc áo vest trên người Bamby. Đứa trẻ bắt đầu thấy chán rồi! Người bố xin lỗi. Anh ta đã uống một hơi cạn sạch cốc coca mà đứa bé có nguy cơ làm đổ. Nó là con trai hay con gái? Bamby không thể nào xác định nổi. Bộ áo liền quần màu xanh vỏ táo, mặt tròn, đôi mắt to đen, mái tóc xù lên như lông nhím và nụ cười ngây thơ xuyên thấu tâm can cô. Bamby đưa mắt nhìn đi chỗ khác. Một thứ mật đắng tiếp tục cào xé trong bụng cô. Một gọng kìm tiếp tục bóp nghẹt hai lá phổi cô.

Mẹ. Một mình. Ở Les Aigues Douces, tại Port-de-Bouc. Adil, kẻ tra tấn mẹ, gã đao phủ, tên ác thần, đã sống sót. Đã lần theo dấu mẹ. Đã tìm thấy mẹ.

Rồi sau đó thì sao?

Tất cả những gì Bamby biết về Adil Zairi, chính mẹ cô là người viết ra. Trong cuốn sổ bìa đỏ của mẹ. Phải chăng cuốn sổ đó chính là thứ mà Adil Zairi đang tìm kiếm? Phải chăng là để đánh cắp nó mà ông ta chuyển đến ở tầng dưới, để có thể vào nhà họ, viện một cái cớ bất kỳ nào đó?

Thật đáng tiếc cho ngươi, đồ chuột cống ạ, Bamby thầm nghiến răng. Vụ này ngươi không hành động đủ nhanh rồi!

Bamby vừa cúi xuống vừa dùng bàn tay trái giữ cho vạt áo vest khép chặt, và lục lọi một lát trong chiếc túi đặt dưới chân rồi lấy ra một cuốn sổ màu đỏ rực, màu đỏ dường như còn khiến đứa bé thích thú hơn nhiều so với bộ truyện T’choupi xếp chồng lên nhau trên chiếc bàn nhỏ trước mặt người bố.

Bamby đã phát hiện ra cuốn sổ này cách đây một năm, đầy tình cờ, vào một tối, khi cô nhấc tấm đệm lên để tìm chỗ giấu cần sa trong căn hộ nhỏ xíu đó. Hồi đó mẹ cô đi làm vào ban đêm, ở trụ sở Ngân hàng nhân dân vùng Provence. Bamby đã đọc cho đến sáng sớm. Trước đêm thức trắng đó, cô chỉ biết một vài mẩu thông tin về quá khứ của mẹ, những điều mà thỉnh thoảng ông ngoại Moussa kể lại, mẹ cô đã bị mù hồi còn nhỏ, ở Mali, một câu chuyện xa xôi, gần như một huyền thoại chỉ còn lại vài dấu tích đầy màu sắc, bộ sưu tập kính mát, bộ sưu tập chim cú của mẹ.

Bamby đã choáng váng sau khi đọc xong cuốn sổ. Cuối cùng, cô đã hiểu sự giận dữ xâm chiếm cô từ thuở ấu thơ. Cuốn sổ đã giải thích tất cả. Như một đồ vật kẹt trong dòng nước thải và làm thối mọi thứ bên trong đường ống, mà người ta không thể nào biết được mùi thối đó xuất phát từ đâu. Tìm thấy cuốn sổ đó, đọc nó, giữ gìn nó, mọi chuyện đã được giải tỏa. Đột nhiên tất cả các van xả duy trì nỗi căm hận trong cô đã bị bẻ gãy.

Giọng nói của phi công khiến cô giật mình. Chiếc Airbus đang bắt đầu hạ cánh xuống Rabat. Rabat, Bamby thầm nhắc lại trong đầu. Nơi mọi chuyện bắt đầu.

Cô không thể nào kìm giữ nổi nữa, các ý nghĩ của cô xuôi xuống phía thủ đô Maroc, luôn theo những con phố nơi cô từng đi dạo biết bao lần, chậm lại trong những khu phố phương Tây, những khu phố khiến cô say mê khi còn là thiếu nữ, luồn lách giữa những biển hiệu của các trung tâm thương mại, các quán bar nơi người ta bán rượu, các nhà hàng, các khách sạn, rồi cuối cùng dừng lại. Trước khách sạn Red Corner ở Rabat. Một khoảng dừng ngắn ngủi, đủ để chơi trò trốn tìm với chiếc camera giám sát, rồi đi vào căn phòng Shéhérazade, dừng lại trên cái xác của François Valioni, rồi đi ra rất nhanh, chạy xuống các bậc thang, dừng lại, thở hổn hển, trong quán cà phê Starbucks nằm ngay bên cạnh, chính là nơi cô đã gặp anh chàng cảnh sát trẻ tuổi đó, nơi cô đã gặp lại Alpha, nơi hai chị em đã trao đổi lời thề, đặt chồng hai hình tam giác bằng gỗ mun lên nhau để tạo thành ngôi sao màu đen của họ.

Nơi hai chị em đã hứa với nhau là sẽ đi đến cùng. Cho dù có chuyện gì xảy ra.

Bamby đã dừng lại giữa đường. Bamby đã không thành công.

Yan Segalen đã thoát. Adil Zairi đang tự do dạo chơi.

Rabat, Bamby vẫn nhắc lại lần nữa, thật khẽ, tách riêng từng âm một. Ra-bat.

Nơi tất cả mọi chuyện bắt đầu. Cũng là nơi mọi chuyện phải kết thúc chăng?

Nếu cảnh sát đang đợi cô, mười nghìn mét bên dưới, có lẽ cô sẽ vĩnh viễn thất bại.

9h53

Chuyến bay Beyrouth-Rabat được thông báo là đến đúng giờ. Sảnh B. Cửa số 14.

Trong sân bay quốc tế, hơn ba chục cảnh sát đang đứng, súng trên vai, mắt ngước nhìn lên như thể họ đang chuẩn bị tinh thần đọc thấy một tin xấu trên bảng thông tin: máy bay bị trễ, máy bay bị bắt cóc, chiếc Airbus đã chuyển hướng đi Bamako, Dubai hoặc Marseille.

Một nỗi lo lắng phóng đại quá mức, Julo thầm nghĩ khi quan sát các đồng nghiệp đầy cảnh giác của mình. Bamby Maal chỉ có một mình trên máy bay, không vũ khí. Chắc chắn là các nhân viên cảnh sát Liban đã xem đi xem lại băng ghi hình của các camera giám sát, cho dù cô ta có di chuyển bằng danh tính giả. Điều đó không ngăn được cảnh sát Maroc huy động toàn bộ nhân lực cho vụ truy đuổi. Mấy chục người đàn ông để chất vấn một cô nhóc hai mươi tuổi!

Julo đứng lùi ra xa một chút, gần khu vực của các quầy hàng miễn thuế. Petar đang tranh luận với một đại úy cảnh sát Maroc. Viên thiếu tá rất thích được lên mặt dạy dỗ các cảnh sát địa phương, bởi vì không thể ra lệnh cho họ được, ông hợp tác vì không có lựa chọn nào khác, nhưng vẫn khiến các đồng nghiệp người Maroc cảm nhận rõ rằng các chuyên gia kỹ thuật, các ngân hàng dữ liệu nhạy cảm và các phòng thí nghiệm khoa học của họ mới chỉ đạt đến mức độ nào.

Nói cho cùng, Julo thầm nghĩ, đó chính là chức trách chính thức của cấp trên của anh.

Tùy viên an ninh nội vụ.

Viết tắt là ASI. Còn anh chỉ là ASIA. Phụ tá tùy viên an ninh nội vụ.

Cục an ninh nội vụ Pháp tại Maroc bao gồm ba thành viên cắm chốt tại Rabat, thiếu tá Petar Velika, trung úy Julo Flores, trung úy Ryan El Fassi cùng ba viên chức khác tại Tanger, Casablanca và Marrakech.

Theo những gì Julo được biết, các Ban hợp tác quốc tế đã được thành lập vào cuối những năm 2000, bao gồm các sĩ quan cảnh sát và quân cảnh, tổng cộng khoảng vài chục cảnh sát được phân bổ trong một trăm Đại sứ quán trên thế giới. Họ có nhiệm vụ là phải tập trung vào những mối đe dọa nhằm vào nước Pháp: khủng bố, tội phạm qua mạng, tất cả các hình thức buôn lậu, ma túy, vũ khí và đương nhiên là cả nhập cư bất hợp pháp. Để bổ sung cho các nguyên nhân truyền thống vốn gây căng thẳng cho Bộ Nội vụ này, đương nhiên còn có thêm việc bảo hộ Cộng đồng công dân Pháp sinh sống tại nước sở tại. Như vậy, vụ sát hại François Valioni có liên quan đến Ban hợp tác quốc tế tại Rabat theo cả ba góc độ: một công dân Pháp, bị sát hại ngay giữa thủ đô Maroc, nạn nhân có liên quan về mặt nghề nghiệp với các mạng lưới di dân xuyên Địa Trung Hải.

Hợp tác chính là từ chủ đạo. Hợp tác với các Ban hợp tác quốc tế khác trên thế giới, ở Dubai, ở Beyrouth, và nhất là hợp tác với chính quyền địa phương. Petar đã buộc phải phục tùng việc này, ở mức tối thiểu, mặc dù ông coi các cảnh sát ở Rabat chẳng khác nào những viên chức được trả lương rẻ mạt, không mấy liên quan và không có khả năng điều tra thực sự… và rằng chính ông là người có trách nhiệm vừa thu xếp cho ổn thỏa với những cơ quan nhạy cảm tại địa phương, vừa đảm nhận phần công việc chủ yếu.

Trong sân bay, hành khách lo lắng khi nhận thấy sự tập trung bất thường của lực lượng cảnh sát. Chứng loạn thần kinh cho đến giờ đã trở nên quen thuộc trước mối đe dọa về một vụ khủng bố. Các nhân viên mật vụ trấn an họ. Petar xoa dịu họ bằng những tràng cười lớn và những cái vỗ thân mật vào lưng các đồng nghiệp người Maroc.

Julo dõi theo quang cảnh náo động đó từ xa. Ánh mắt anh nhìn mông lung vào những tấm gương trong các cửa hàng bán đồ miễn thuế giống hệt với những cửa hàng miễn thuế khác ở bất cứ sân bay nào trên thế giới.

Khi suy nghĩ của anh quay trở lại với vụ điều tra, cảm giác này vẫn ám ảnh anh. Những địa điểm giống nhau, những cửa hàng giống nhau, khắp nơi trên thế giới, có thể hoán đổi cho nhau. Những thương hiệu xuyên biên giới, không mang quốc tịch, Starbucks, L’Occitane, Red Corner và vô số thương hiệu khác… Cho đến cả những bộ phim phát trên máy bay, những bản nhạc phát trên radio, những đội bóng được cổ động viên ủng hộ cũng mang tính chất đó, những đứa trẻ ở Hạ Sahara mặc áo Unicef của đội Barca, những thằng nhóc Maroc ủng hộ đội Manchester hoặc Marseille…

Julo cố tua lại toàn bộ cuộc điều tra tiến hành từ ba ngày nay. Anh chỉ còn chưa đầy nửa giờ đồng hồ trước khi Bamby Maal bị bắt khi ra khỏi máy bay, thế nhưng vẫn có cảm giác khó chịu là đã bỏ qua một điểm chính yếu.

Anh nhanh chóng lướt trong trí nhớ những hình ảnh đầu tiên, khách sạn Red Corner tại Rabat, quán cà phê Starbucks nơi hẳn là anh đã gặp mà không nhận ra Bamby và Alpha Maal, để nấn ná lâu hơn với những hình ảnh trong khu phố Cây Cam, nằm ở phía Bắc Rabat, nơi họ đã bắt giữ Alpha, giữa đại lộ Pasteur và đại lộ Jaurès. Cũng giống như các thương hiệu, các đường phố đôi khi cũng mang những cái tên phổ cập trên toàn thế giới. Ít ra là một số đường phố ở các thuộc địa cũ của Pháp. Anh tiếp tục cuộc dạo chơi giữa những ký ức bằng cuộc gặp gỡ với giáo sư Waqnine, chuyên gia huyết học, trong khuôn viên bệnh viện Avicenne, bệnh viện thuộc trường đại học Rabat, bệnh viện mang tên bác sĩ Hồi giáo nổi tiếng nhất trong lịch sử đạo Hồi; rồi một cách tự nhiên, tâm trí anh di chuyển đến tận trung tâm Al Islâh, một nơi uy tín về dạy và học tiếng Pháp, cách Rabat vài kilomet, có cùng tên gọi với thánh đường Hồi giáo ở Marseille, thánh đường lớn nhất miền Nam nước Pháp, El Islâh. Vụ điều tra đã tiến triển rất nhanh vào ngày hôm qua, khi mà anh cùng Petar đã quyết định hỏi cung Leyli Maal, với sự thống nhất của thiếu tá Sở Cảnh sát Port-de-Bouc, Tòni Frediani. Ryan đã hoàn tất cả các thủ tục hành chính và hậu cần, họ liền nhảy lên một chuyến bay thẳng Rabat-Marseille trong buổi sáng, chưa đầy hai giờ ba mươi phút bay, để lại lên máy bay vào cuối giờ chiều, sau khi chớp nhoáng ghé qua khách sạn Ibis để nghe lời chứng điên rồ của Ruben Liberos. Buổi tối, anh vừa đi lang thang vừa suy nghĩ về vụ điều tra, trên cảng biển Rabat-Salé rộng lớn, giống như hôm trước anh đã lang thang trước vùng đầm phá nổi tiếng với bầy chim hồng hạc trong Vườn sinh thái quốc gia, hoặc như tối đầu tiên, khi anh ngồi trên bãi biển Salé, sau khi lang thang trong các phố 11 tháng Một và 2 tháng Ba. Kể từ đó, anh đã biết được rằng những ngày này tạo nên điểm mốc cho ngày tuyên ngôn độc lập của Maroc vào năm 1944 và ngày chấm dứt chế độ bảo hộ vào năm 1956. Tóm lại là ngày lễ quốc khánh, Ryan đã nói rõ trong lúc cố gắng giải thích với Petar rằng Maroc chưa bao giờ là một thuộc địa của Pháp. Chỉ là chế độ bảo hộ, một thỏa thuận bảo vệ và hợp tác đơn giản.

Dần dần, đám cảnh sát tản ra trước mặt Julo. Sắp đến giờ máy bay hạ cánh. Nỗi phấn khích tăng lên. Liệu họ có đến mức đổ ra tận đường băng, vì tưởng tượng rằng Bamby Maal có thể bỏ trốn ngay từ đó?

Julo cảm thấy càng lúc càng xa lạ với vụ truy bắt này. Bây giờ, anh đã tái lập được hành trình của Leyli Maal, việc chị đến một vùng đô thị nhạy cảm ở Port-de-Bouc, còn hai đứa con chị, Alpha và Tidiane, vẫn ở lại Maroc, còn cô con gái Bamby thì đi đi lại lại giữa hai bờ Địa Trung Hải. Petar và các cảnh sát Maroc đã nói về một âm mưu, về ba vụ giết người được chuẩn bị kỹ lưỡng, mặc dù vụ thứ ba đã thất bại, về một sự ăn khớp được sắp đặt tỉ mỉ bởi một ả giết người ẩn mình đằng sau ba danh tính khác nhau.

Tuy nhiên, Julo vẫn không thể ngăn mình nghĩ đến điều hoàn toàn ngược lại: gia đình Maal này chỉ đang tự vệ, trong khả năng của họ, để chống lại một âm mưu còn nguy hiểm hơn, được tổ chức tốt hơn, và ở mức độ không ai có thể động chạm đến. Anh không có bất kỳ bằng chứng nào, và mỗi lần anh nhắc đến chủ đề này trước mặt Petar, cấp trên của anh chỉ mỉa mai về việc đôi mắt đẹp của Bamby đã làm anh chàng cảnh sát quá lãng mạn chao đảo, và về việc đôi mắt đẹp của Leyli mẹ cô ta, người có lẽ còn đáng gờm hơn cả trong vai trò của người mẹ-dũng-cảm-dù-cuộc-sống-khó-khăn-vẫn-ăn-mặc-như-một-bông-hoa-xứ-lạ. Những chi tiết, tất cả các chi tiết, đều cho thấy ông có lý. Bề ngoài. Một cách để lặng lẽ kết tội anh.

Anh như lại nhìn thấy cảnh anh gửi gắm danh thiếp của mình cho Leyli Maal, trong hành lang Sở Cảnh sát Port-de-Bouc.

Nếu chị cần bất cứ điều gì, hãy gọi cho tôi.

Một sáng kiến đáng thương hại và nực cười, chỉ để xoa dịu lương tâm. Nhưng anh còn có thể trao tặng thêm điều gì khác cho chị chứ?

9h58

Leyli ra hút thuốc ngoài ban công. Chị chưa bao giờ hút đến từng ấy điếu thuốc chỉ trong một ngày, mà mặt trời thì mới chỉ mọc được vài giờ. Biển đã yên tĩnh trở lại trước mặt Les Aigues Douces. Đằng xa, về hướng những cần trục của Port-Saint-Louis-du-Rhône, một tàu chuyên chở container đang chậm rãi đi qua, như thể nó đã mệt nhoài dưới một gánh nặng quá sức, để lại một vệt dài giống như nước dãi của một con ốc sên cảnh giác phiêu lưu sau cơn mưa.

Ruben ra đứng ngoài ban công cùng chị. Ông đã khoác chiếc áo choàng dài và đội mũ. Dù trời không hề lạnh. Leyli hình dung rằng chắc hẳn Ruben đang chuẩn bị rời Port-de-Bouc, rằng ông là như thế, rằng khi ông không còn kể chuyện nữa, thì có nghĩa là ông đang chuẩn bị cho một chuyến đi mới. Ruben đưa mắt dõi theo hành trình chậm rãi, gần như không thể nhận thấy, của con tàu chở container.

— Tại sao? – Ông khẽ khàng hỏi. – Tại sao lại phải dàn dựng nên tất cả cảnh tượng này, hả Leyli?

Những chiếc khăn tắm, một chiếc quần soóc trẻ con, những đôi tất thể thao giăng ra trên dây phơi ngoài ban công.

— Bởi vì tôi không phù hợp với các tiêu chuẩn. Chỉ đơn giản thế thôi, Ruben ạ.

Chị chậm rãi rít một hơi thuốc.

— Để đưa các con tôi đến đây, tôi phải ở trong một căn hộ rộng hơn. Mười mét vuông cho mỗi người. Tối thiểu là bốn mươi mét vuông. Luật là như thế. Một khoản lương tối thiểu và một chỗ ở phù hợp. Từ ba năm nay, từ khi tôi được cư trú hợp pháp, tôi đã cố gắng để đạt được điều đó. Lúc đầu, tôi tưởng đó chỉ là một thủ tục đơn giản.

Leyli để buột ra một tiếng cười căng thẳng. Ruben vẫn chăm chú nhìn những khối vuông sặc sỡ chồng chất lên nhau trên con tàu.

— Nhưng tôi không đủ tiêu chuẩn, Ruben ạ. Độc thân. Mức lương èo uột. Các văn phòng cho thuê nhà giá thấp đề xuất với tôi những căn hộ một phòng, cùng lắm là căn hộ có một phòng ngủ và một phòng khách. Chị hiểu cho, chị Maal, chúng tôi dành các căn hộ hai phòng ngủ, ba phòng ngủ, bốn phòng ngủ cho các gia đình. Điều đó thật ngu ngốc, Ruben ạ. Không có con cái, tôi không thể nào đề nghị một chỗ ở rộng hơn. Và không có chỗ ở rộng hơn, tôi không thể nào đưa các con tôi sang đây được. – Chị lại buột ra một tiếng cười khẽ đầy thất vọng. – Gã nào đã phát minh ra điều này đúng là một thiên tài. Một vòng tròn ma thuật, giống như sợi dây không đoạn kết của Mobius. Chính quyền có thể khiến các đơn đề nghị quay vòng mãi mãi, cửa A, cửa B, cửa C, các nhà bảo trợ xã hội, tòa thị chính, văn phòng tỉnh, phòng nhập cư và hội nhập Pháp, mỗi nơi đều bấu chặt vào những mẫu biểu của riêng họ, ám ảnh bởi những cái ô cần tích đủ của chính mình.

Leyli lại rít một hơi thuốc dài. Dù tất cả các đường nét trên mặt chị đều để lộ vẻ mệt mỏi và chán nản, đôi mắt chị vẫn tiếp tục ánh lên.

— Tôi đã nảy ra ý tưởng đó cách đây ba tháng. Khi phải điền thông tin vào một hồ sơ mới gửi cho bên cho thuê nhà xã hội, công ty FOS-IMMO. Một ý tưởng hết sức đơn giản. – Chị dừng lại một thoáng. – Nói dối rằng các con tôi đã đến đây.

Ruben lần đầu tiên bỏ mặc con tàu chở container và quay sang Leyli. Mí mắt ông nheo lại bên dưới vùng tối của vành mũ. Trong góc chéo của ánh nhìn, vầng mặt trời ngượng ngùng đang cởi bỏ những lớp voan đầu tiên. Leyli đã cài lên mái tóc cặp kính hình cánh bướm có màu vàng và đen, nhưng không hạ chúng xuống mắt.

— Luật pháp đòi hỏi phải có chỗ ở phù hợp để các con của tôi có thể đến sống cùng tôi, vậy tại sao họ lại không cho tôi một chỗ ở rộng hơn, nếu các con tôi đã ở đây rồi? Chỉ là tôi dự đoán trước vài tháng chuyện chúng đến đây. Tôi đã sắp xếp căn hộ của mình như thể ba đứa con tôi đang sống ở đây, tôi chăng quần áo lên cửa sổ, tôi để mở cửa ra vào rồi bật nhạc rap và nhạc techno hết cỡ, tôi nói về những vấn đề trong chuyện trông con với các ông chủ, tôi chụp ảnh khắp nơi, những bức ảnh thể hiện tình trạng chật chội của căn hộ, tôi lập một hồ sơ cho FOS-IMMO, tôi đã làm tất cả để khiến anh chàng nhân viên chịu trách nhiệm theo dõi hồ sơ của tôi, Patrice, hay Patrick gì đó, tôi cũng không biết nữa, phải động lòng… nhưng tôi tin rằng tôi đã thuyết phục được anh ta. Tôi tin rằng anh ta sẽ để hồ sơ của tôi lên tận trên cùng chồng hồ sơ, tôi tin rằng đề nghị đổi nhà của tôi chỉ trong vòng ba tháng sẽ có tiến triển nhanh hơn trong vòng ba năm qua. Chỉ cần dám lừa bịp, Ruben ạ. Tại sao Patrice phải viết thư cho phòng nhập cư và hội nhập Pháp hoặc văn phòng tỉnh để kiểm tra xem các con tôi đã thực sự đến Pháp chưa cơ chứ? Các quầy A và quầy B còn không trao đổi với nhau, chính tôi là người đứng xếp hàng mỗi lần nộp hồ sơ. Tôi đủ ranh ma để không bị lộ tẩy trong trường hợp các nhân viên của FOS-IMMO hoặc nhân viên tòa thị chính đến thăm đột xuất. Đôi khi họ cũng ghé qua. Không phải để dọn dẹp, Ruben ạ, mà để trục xuất. Nhưng họ không bao giờ thèm cất công leo lên đến tận thềm nhà tôi.

Đôi mắt chị ánh lên lần cuối, rồi nhòa đi, đến mức để lọt ra hai giọt nước mắt lấp lánh. Mặt trời vừa thoát khỏi sự giám sát của một đám mây. Leyli hạ cặp kính hình bướm sư tử lên sống mũi.

— Kế hoạch đó hoàn hảo, Ruben ạ. Vài tuần nữa, Patrice đã thông báo với tôi rằng anh ta đã tìm được một căn hộ ba phòng. Tôi đã ký hợp đồng, đã chuyển nhà. Không còn ai trên đời này có thể bắt tôi dọn ra khỏi đó nữa. Tôi đã chỉ việc mở cửa khi điều tra viên của tòa thị chính bấm chuông, và lần này, ông ta chỉ có thể đưa ra ý kiến chấp thuận về các điều kiện đoàn tụ gia đình.

Leyli đặt một bàn tay lên mép ban công. Ruben đặt tay ông lên trên tay chị.

— Đừng dùng thời quá khứ, Leyli ạ. Chúng ta không dùng thời quá khứ với một kế hoạch hoàn hảo. Hãy dùng thời tương lai. Mọi chuyện sẽ ổn thôi.

Leyli đột ngột quay lại. Chị nhấc cặp kính đen lên. Đôi mắt chị đỏ hoe vì nước mắt, hai hòn than cháy rực đằng sau cặp mắt kính bằng chất liệu vitro ceramic.

— Chuyện gì sẽ ổn, hả Ruben? Ông có thể nói cho tôi biết được không? Tôi không hề có tin tức gì của Bamby hay Alpha từ gần hai ngày nay. Suốt một giờ đồng hồ nay tôi cố gọi đi gọi lại cho bố mẹ tôi mà không ai trả lời. Tôi cứ ở đây để chờ đợi, cùng với ông, để kể cho ông nghe về cuộc đời tôi, trong khi…

Chị trở vào căn hộ và kinh hoàng nhìn chăm chăm vào bức thư của Adil vẫn đặt trên bàn phòng khách.

Em sẽ nhìn tôi leo lên xe buýt, và tưởng tượng rằng tôi ngoan ngoãn đi làm.

Mà không ngờ rằng tôi ra đi để lấy lại những gì em đã lấy cắp của tôi.

Rằng tôi ra đi để lấy lại nó từ tay con trai em.

Ruben đặt tay lên vai chị.

— Tidiane đâu? – Ông chỉ hỏi có thế.

— Ở nhà bố mẹ tôi. Cư xá Olympe. Ở Rabat. Tôi không có cách nào liên hệ với họ. Tôi không biết bất kỳ số điện thoại nào khác ngoài số của bố mẹ tôi. Chúng tôi gọi cho nhau hằng ngày, bố mẹ tôi quản lý tất cả, họ nuôi dạy Tidiane từ khi tôi ra đi… thế mà họ… họ không nghe điện thoại! Lúc này là 10 giờ sáng, ngày thứ Bảy, thế mà họ lại không nghe điện thoại.

Bàn tay Ruben cố gắng xoa dịu cơn run rẩy đang giày vò bàn tay của Leyli.

— Em không có lý do gì phải lo lắng cả, con trai em đang được an toàn. Thằng bé ở bên kia Địa Trung Hải và…

Leyli giằng ra quyết liệt hơn. Đầu chị gục xuống, đôi gọng kính mắc vào mái tóc, trước khi rơi ra và bay lên trời, rồi chẳng khác nào một con bướm quá nặng nề, nó rơi xuống vỡ tan tành dưới đó tám tầng nhà. Leyli không thèm nhìn nó lấy một giây. Mặt trời, bận rộn với việc làm ánh phản chiếu của mình sáng lên trên bề mặt của những ngọn sóng xô bờ, trên những nóc xe và những nắp thùng rác, rất có thể quay trở lại giam hãm chị trong một căn ngục tối, nhưng chị vẫn thách thức nó bằng việc nhìn chăm chăm ra biển, đến nơi xa hút tầm mắt.

— Ông thừa biết là không phải thế! – Chị gào lên. – Adil Zairi đã rời Les Aigues Douces sáng sớm nay. Có thể hắn đã bắt một chuyến bay thẳng Marseille-Rabat. Vào giờ này, có thể hắn đã đến đó rồi. Hắn sẽ tìm thấy họ, Ruben ạ. Hắn sẽ tìm thấy họ và tôi không thể ngăn hắn làm việc đó.

10h04

Không quan tâm đến những cú xóc nảy của chiếc Airbus đang hạ cánh xuống Rabat, Bamby tập trung vào cuốn sổ màu đỏ. Tuy nhiên, cô đã đọc nó đến vài chục lần, đã thuộc lòng những lời miêu tả mỗi lần gặp gỡ giữa mẹ cô và những kẻ lạ mặt kia, những người đàn ông mà gần như không còn gì là cô không biết, mỗi con sóng trong tâm trạng của họ, mỗi khiếm khuyết trong những bí mật không thể thú nhận của họ, mỗi nét hèn nhát của họ.

Đứa bé cũng thích đọc. Đứng thẳng trên chiều cao của một đứa trẻ mười tám tháng, nó kéo áo vest Bamby để cô đọc câu chuyện cho nó nghe, một câu chuyện không hề có hình ảnh.

Đứa bé rất thích câu chuyện đó.

Cả người bố cũng rất thích, nhất là khi chiếc áo vest trượt khỏi vai cô gái đi khắp nơi mà không mặc gì khác ngoài một chiếc áo ngực có đệm trắng tinh nổi bật trên làn da nâu.

Người mẹ thì không thích lắm.

— Để cho cô yên đi, con gái yêu.

Một cô bé, Bamby thầm nghĩ và khép vạt áo vest lại. Đã bị sách vở thu hút rồi! Đứa trẻ càu nhàu nhưng đổi sang tay mẹ, người bố lại chúi mũi vào cuốn tạp chí trong khi Bamby hình dung nỗi kinh hoàng sắp tới của cặp đôi này khi họ nhìn thấy cô bị bao vây bởi cả chục cảnh sát có vũ trang trong sảnh sân bay, bị đè xuống sàn, bị còng tay, bị áp giải. Người ta sẽ giải thích với đôi vợ chồng này là họ đã ngồi cạnh một nữ sát nhân, con gái nhỏ bé của họ thậm chí còn vuốt ve một ả giết người hàng loạt…

Bởi vì cảnh sát đang chờ cô ở sân bay đến, bây giờ thì cô tin chắc như thế, cô đã tự lao mình vào miệng sói khi vội vàng lên chuyến bay này đến Rabat.

Chiếc Airbus tiếp tục chầm chậm tiếp đất. Trong những chuyến bay đầu tiên đi cùng Chérine, cô bị đau tai kinh khủng mỗi lần máy bay cất cánh và hạ cánh, đến mức phải đập đầu vào chiếc bàn nhỏ trước mặt. Còn bây giờ, Bamby không còn cảm thấy gì hết. Thái dương cô đã quen. Ngay cả cơn đau tồi tệ nhất cũng có thể trở thành một thói quen mà lúc đầu người ta nguyền rủa, rồi người ta chấp nhận, và quên lãng. Khi còn nhỏ, sau mỗi lần bị ngã hoặc trong những lần cảm cúm, khi mẹ hỏi cô có đau không, Bamby luôn trả lời: “Con chỉ đau khi con nghĩ đến nó thôi.” Đúng thế! Khi còn nhỏ, cô chỉ cần mở một cuốn sách là có thể quên đi một cơn đau đầu hoặc một vết thương mãi không chịu liền sẹo.

Cuốn sổ cô đang đặt trên đầu gối đã đột ngột khiến tất cả những vết thương đó ngoác miệng ra lần nữa. Cô có cảm giác dường như những dòng chữ đang cất tiếng nói, bằng giọng của mẹ trộn lẫn với giọng của cô, bởi vì cô đã thầm nhắc đi nhắc lại chúng trong đầu biết bao lần.

Ông ta có giọng nói dịu dàng, ông ta thích nói chuyện.

Nhưng ông ta thích nhất là có người lắng nghe ông ta nói chuyện.

Vợ ông ta tên là Solène. Ông ta có một đứa con gái một tuổi. Mélanie.

Một vết sẹo nhỏ tạo thành hình một dấu phẩy bên dưới núm vú trái của ông ta.

Cuốn nhật ký này đã trở thành nhật ký ra đời của cô. Chính xác hơn là nhật ký thụ thai cô.

Một vụ cưỡng bức!

Những vụ cưỡng bức. Nhiều vụ cưỡng bức mỗi ngày, trong suốt nhiều tháng liền. Cho đến khi mẹ cô mang thai. Sau khi mẹ cô mang thai. Một trong những người đàn ông được miêu tả trong cuốn sổ này, với bản tóm tắt những chi tiết và lời tâm sự này, chính là cha cô.

François. Jean-Lou. Yan.

Một trong những gã khốn này chính là cha cô. Cô đã đọc cuốn sổ này, nhưng chưa bao giờ quên được với nỗi đau, cũng không thể chấp nhận nỗi đau, lại càng không bao giờ có thể quên được nó. Cô đã suy nghĩ rất lâu. Để thuần hóa nỗi đau nguyên thủy khiến bụng cô quặn thắt này, cô buộc phải giải quyết ba vấn đề.

Tìm gặp họ.

Bắt họ thú nhận.

Bắt họ trả giá.

Đứa bé cưng đang khóc bên cạnh cô, hai bàn tay nhỏ xíu bụ bẫm che kín hai tai. Con bé còn chưa học được cách chịu đựng nỗi đau. Người mẹ tuyệt vọng ru vỗ con bé trong khi người bố nắm tay cô ta. Cháu sẽ học được thôi, cháu yêu ạ, Bamby thì thầm trong đầu, cháu sẽ học được khi ra khỏi tuổi ấu thơ, cháu sẽ học được cách im lặng chịu đựng. Cháu sẽ biết được rằng phương thuốc thật sự và duy nhất để chữa lành nỗi đau chính là trả thù.

Chưa đầy một năm trước, sau khi đọc cuốn sổ này, Baby đã gửi bản sao cuốn sổ cho Alpha. Em trai cô đã nhận xét rằng tất cả các khách hàng của mẹ cô đều có mối liên hệ với Vogelzug, tổ chức nơi gã đao phủ của mẹ cô, Adil, làm việc hồi đó. Alpha đã tìm kiếm thông tin. Tổ chức này có danh tiếng rất tốt, sử dụng cả vài trăm nhân viên, tập hợp đến vài nghìn người tình nguyện xung quanh Địa Trung Hải, nhưng đồng thời cũng chứa đựng vài kẻ khốn kiếp lợi dụng sự bảo trợ mạnh mẽ này để làm giàu. Adil Zairi nằm trong số đó, cũng như vài gã bạn của ông ta. Những kẻ ít nhiều thối nát. Những kẻ ít nhiều có liên quan. Một mạng lưới buôn lậu rộng lớn lôi kéo cả những kẻ đồng lõa, ít ra là thụ động, tại các cơ quan Bộ, từ Ngoại giao đến Tư pháp và Cảnh sát. Những viên chức chấp nhận nhắm mắt làm ngơ. Ai mà đi điều tra về mấy cái xác người di cư bị bỏ mặc trong sa mạc cơ chứ? Về vài người tị nạn bị sát hại trong một khu rừng? Chết đuối trên biển Địa Trung Hải? Những xác chết không có giấy tờ. Không danh tính. Những harraga⦾ đã đốt cháy đến cả dấu vân tay của họ. Tội ác hoàn hảo có tồn tại, Alpha đã nghiến răng nói thế, không cần một kế hoạch xảo quyệt, chỉ cần giết những người vô hình mà thôi.

Bamby và Alpha đã cùng thề với nhau, vào một tối, tại cư xá Olympe.

Với cô, là để trả thù cho danh dự của mẹ.

Với cậu, là để trả thù cho danh dự của những người anh em.

Hai chị em đã chồng mặt dây chuyền của mình lên nhau, hai hình tam giác bằng gỗ mun tạo thành ngôi sao trả thù màu đen của họ. Một ngôi sao gợi nhắc đến ngôi sao vẽ trên quốc kỳ Maroc.

Mỗi người sẽ đeo mặt dây chuyền của mình trên cổ. Cho đến tận cùng. Vả lại, mặc dù Bamby nói đến việc trả thù, nhưng Apha lại không thích dùng từ đó. Cậu nói về công lý. Những kẻ đưa người vượt biên hoạt động theo mạng lưới, cậu nói, chẳng khác gì một con bạch tuộc khổng lồ. Phải chặt phăng cái đầu của nó thì đám tua vòi mới không mọc ra được nữa. Phải có hai người để có thể làm được việc đó. Hai người vô danh không bị ai đề phòng, giống như Frodo và Sam đối mặt với Sauron⦾.

Bamby sẽ đánh lạc hướng chú ý… trong khi Alpha đánh vào đầu não.

Qua cửa kính máy bay, Bamby nhìn thấy bờ biển Đại Tây Dương hiện ra thấp thoáng. Chiếc Airbus bay dọc theo hải khẩu Bouregreg, ngăn cách hai thành phố Rabat và Salé giống hệt nhau. Bãi biển rộng mênh mông nơi cô từng thường xuyên la cà bỗng giống như một cái hố cát nực cười, mắc kẹt bên dưới nghĩa trang Laalou. Cô nhắm mắt lại trong một lát. Tìm lại François, Jean-Lou, Yan không phải là việc khó khăn cho lắm, mặc dù Bamby không biết cả họ lẫn bất kỳ chi tiết nào về hình dáng của họ. Cuốn sổ của mẹ cô chỉ miêu tả đầy đủ về các thói quen, gia đình, sở thích của họ. Cả khía cạnh tâm lý của họ nữa, đó chính là yếu tố được mẹ cô miêu tả chi tiết nhất, và cũng là yếu tố hữu ích nhất mà Bamby dùng để giăng bẫy họ. Để tạo cho mình ba danh tính giả mạo hết sức phù hợp, Bambi13 – nữ sinh viên quá khích phóng đãng, Faline95 – người mẹ non nớt nhút nhát, Fleur – nữ thực tập sinh quyết tâm.

Đánh lạc hướng chú ý, đó chính là kế hoạch của Alpha. Alpha đã cung cấp giấy tờ tùy thân giả cho cô. Chérine người bạn làm nữ tiếp viên hàng không của hãng Royal Air Maroc đã giúp cô có vé máy bay, và nhất là có được những bức ảnh trên trang Facebook, những bức ảnh chụp cô ở gần như khắp nơi trên thế giới, rồi được chỉnh sửa lại đôi chút. Chérine cũng không tìm hiểu thêm, Bamby chỉ giải thích với cô rằng việc đó là để giúp cô tìm lại cha mình, để thực hiện việc sàng lọc giữa những kẻ lừa bịp.

Trước mắt Chérine, cô chưa bao giờ nhắc đến khả năng cô sẽ giết họ.

Khả năng đó đã nảy mầm trong óc cô từ khi nào? Khi nỗi ghê tởm trở nên mạnh mẽ đến mức dường như cái chết của những con lợn khốn kiếp đó là cách giải quyết duy nhất? Khi cô đọc cuốn sổ, khi thấy mẹ cô vẫn nghĩ rằng một trong số họ có thể giúp đỡ bà, yêu thương bà, cứu vớt bà? Tất cả đã bỏ rơi bà! Không một người nào, kể cả Jean-Lou, tìm cách giải thoát cô gái mù nhỏ bé ra khỏi nanh vuốt của Adil. Tất cả bọn họ tiếp tục lợi dụng thân xác bà, đến tận phút chót. Không hề cảm thấy tội lỗi, bởi vì bà không bao giờ có thể nhận ra họ.

Hay bản án tử dành cho họ chỉ nảy sinh sau này, khi François Valioni tìm cách cưỡng hiếp cô trong một con phố vắng ở khu Essaouira? Khi Valioni mời cô dùng bữa, trước khi đưa cô về khách sạn Red Corner ở Rabat? Khi ông ta hôn cô, khi ông ta vuốt ve cô, khi ông ta chà xát vùng kín của ông ta vào cô, trong khi cô chỉ đáng tuổi con gái ông ta, trong khi rất có khả năng cô là con gái ông ta, trong khi có thể cô chính là con gái ông ta?

Hay Bamby đã giết họ theo bản năng? Khi kết quả xét nghiệm máu lấy từ cánh tay Valioni khẳng định rằng ông ta không phải là bố cô, khi cô nhìn thấy giọt máu đó chảy ra từ cổ tay gã đàn ông khỏa thân, mắt bị băng kín, tay bị còng. Gã khốn này có lẽ sẽ tiếp tục cưỡng hiếp, tiếp tục để mặc cho những người di cư bị chết, một trong những cái vòi của con bạch tuộc, có lẽ sẽ mọc ra ở một chỗ khác nếu cổ cắt nó đi. Vậy thì tại sao lại tước bỏ của mình quyền hành động như thế?

Đánh lạc hướng chú ý, Alpha đã nói thế. Em trai cô sẽ không phải thất vọng.

Cô đã giết François Valioni rồi lẩn trốn vào màn đêm. Đêm sau đó, cô đã hy vọng rằng Jean-Lou Courtois chính là bố cô, để không phải loại bỏ ông ta. Cho đến ngày hôm sau, khi ông ta ép cô vào bức tường gạch, trong con phố tối tăm, bên ngoài nhà hàng Gagnaire.

Cả ông ta cũng đã bỏ rơi mẹ cô.

Cô đã lấy máu ông ta.

Cả ông ta cũng không phải là bố cô.

Ông ta cũng không đáng được sống sót hơn kẻ kia, mặc dù ông ta đã rời bỏ con bạch tuộc từ lâu.

Theo bản năng, Bamby đưa tay sờ túi. Bộ Blood Typing Kit vẫn còn đó, bộ dụng cụ xét nghiệm máu tại chỗ cho phép xác định nhóm máu trong vòng chưa đầy sáu phút. Cô đã mang theo nó để dùng cho Yan Segalen, nhưng còn chưa kịp. Yan có thể là bố cô chăng? Một người đàn ông quyến rũ, nhanh nhẹn, quyết đoán, mưu mẹo. Không, một giọng nói trong đầu cô thì thầm rằng không. Ông ta cũng không khác gì những kẻ khác.

Qua cửa sổ máy bay, những tảng đá đỏ trên tòa tháp Hassan chế ngự quang cảnh, khiến người ta có cảm tưởng hão huyền về một đường băng trên khoảng sân trước bảo tàng, được điều khiển bởi một tháp kiểm soát không lưu từ thời Trung cổ. Chiếc Airbus có lẽ sẽ hạ cánh chếch một chút về phía Bắc, trong vài phút nữa. Em bé cưng đã thôi khóc và đang mút mát ti giả, mắt vẫn nhòe lệ, người bố đã bỏ cuốn tạp chí GQ xuống để sắp xếp lại bộ sách T’choupi.

Cảnh sát đang đợi cô ngay đằng trước, chắc chắn thế.

Nếu không hoàn thành được trọn vẹn nhiệm vụ của mình, ít ra cô cũng đã đánh lạc được hướng chú ý. Ít ra sự hy sinh của cô cũng giúp Alpha lọt qua các mắt lưới. Chậm rãi, cô cúi người về phía một trong những ngăn túi trong của chiếc túi xách bằng vải. Không để ý đến ánh mắt đờ đẫn của người ngồi bên cạnh, hoặc ánh mắt tức giận của vợ anh ta, Bamby ngửa đầu ra sau, vươn cổ và đeo vào khuôn cổ để trần, nơi bắt đầu bộ ngực, một hình tam giác bằng gỗ mun được gắn vào một sợi dây da đơn giản.

Cử chỉ của một nữ chiến binh.

Lúc này, chiếc Airbus đang đổi hướng để ở vào vị trí đối diện với đường băng. Bamby vội vớ lấy điện thoại di động. Vẫn chưa có mạng 4G, nhưng cuối cùng cô cũng bắt được sóng! Không quan tâm tới những yêu cầu an toàn bay nhắc nhở rằng việc sử dụng mọi thiết bị điện tử đều bị cấm, cô hấp tấp ấn ngón tay vào dòng đầu tiên trong danh bạ.

Mę.

Cô có cảm giác là hồi chuông đầu tiên còn chưa dứt, mẹ cô đã nghe máy rồi.

— Bamby, con đấy à?

10h05

Bốn bóng người tiến lại trên đê. Alpha dừng lại, để cho mấy cái bóng đó đi đến chỗ cậu. Một màn sương mù dày đặc bốc lên từ cảng, như thể một ngọn lửa ngầm dưới đại dương đã đun sôi nước biển và nấu chín tàu thuyền, làm bốc lên một màn hơi nước dày đặc bị mắc kẹt giữa những kho hàng bằng gạch trên bến cảng nơi cậu vừa cập vào.

Hai chân Alpha lảo đảo. Cậu tự thuyết phục mình rằng đó hoàn toàn không phải là biểu hiện của nỗi sợ hãi, rằng đó là một phản ứng bình thường sau một ngày một đêm ta ở trên tàu. Đây là lần đầu tiên cậu đặt đôi chân đi giày thể thao của mình lên một mảnh đất bên ngoài lục địa châu Phi. Không phải cậu đang cử động, mà là nước Pháp đang run rẩy dưới chân cậu!

Cậu quan sát phía bên kia màn sương mù, ở nơi con kênh đổ ra biển, nơi cái bóng của pháo đài Bouc hiện lên rõ mồn một. Những bức tường dày bằng đá trắng của tòa thành gợi cho cậu nhớ đến những bức tường của thành Oudayas ở Rabat, được xây dựng ở cửa thung lũng Bouregreg để canh chừng đại dương, hay thậm chí là những bức tường kém ấn tượng hơn của thành Tanger, bên trên khu Ả Rập, nơi hai mươi tư giờ trước cậu đã bước chân lên du thuyền Sébastopol.

Bốn cái bóng cũng dừng lại, cách cậu vài mét, được bao bọc trong những lớp sương mù cuối cùng chẳng khác nào những con côn trùng bị cầm tù trong một cái kén.

Cảnh sát chăng? Hay các đồng bọn được Chủ Ngân Hàng hoặc Thủ Quỹ báo trước?

Du thuyền Sébastopol không thể đi qua mà không bị phát hiện, có thể người ta đã nhận ra nó. Hai chân cậu tìm cách đứng vững trên lớp đá lát bến cảng. Như một cử chỉ mê tín, cậu chạm tay vào báng khẩu Tokarev nhét sâu ở thắt lưng. Bốn người đàn ông trong sương mù vẫn đứng như tượng. Họ không hề mỉm cười với cậu. Không có bất cứ cử chỉ thân thiện nào. Không nói lời nào.

Lạnh lùng như đá. Câm lặng như thần chết. Trắng bệch như áo tang.

Alpha buông tay khỏi phần báng súng. Việc những người khách lạ không phản ứng gì đã khiến cậu yên tâm ngay lập tức. Cậu giơ hai tay lên, tiến lại gần, rồi ôm choàng lấy bóng người cao lớn nhất.

— Cảm ơn vì đã đến đây, người anh em.

Savorgnan không đáp lại. Alpha quay sang phía ba người còn lại, rồi dành cho mỗi người một cái ôm dài lặng lẽ. Zahérine – nhà nông học ưa triết lý, Whisley – nghệ sĩ đàn guitar, Darius – người chơi trống djembé. Vậy là Savorgnan đã thuyết phục được ba người khác di cư bất hợp pháp từ Maroc sang Pháp, hai ngày trước cậu.

Trừ phi chính định mệnh đã quyết định thay cho họ. Alpha nhận được tin nhắn vài phút trước khi cập cảng Port-de-Bouc, một tin nhắn thông báo về thảm kịch xảy ra ngoài khơi bờ biển Maroc, giải thích về chiếc xuồng bị đám đưa người vượt biên bỏ rơi giữa biển, liệt kê tên các nạn nhân. Babila, Keyvann, Safy, Caimile, Ifrah, Naïa… những người mà có lẽ thi thể đã bập bềnh trên biển Địa Trung Hải khi cậu gọi cho Savorgnan và bạn bè của anh ta đêm hôm qua, khi họ đang hát hò nhảy múa để ăn mừng việc người thân sắp đến.

Những người hạnh phúc thì không tham chiến, Savorgnan đã kết luận như thế trước khi gác máy.

Sáng nay, anh ta đến đây.

Những cái ôm siết câm lặng cứ kéo dài mãi, mạnh mẽ và đau đớn. Alpha chần chừ không muốn phá vỡ bầu không khí im lặng này, trì hoãn việc phải tìm ra những lời lẽ để chia buồn. Những lời lẽ thật phù phiếm biết bao. Tuy nhiên, vẫn phải thể hiện sự ủng hộ của cậu dành cho họ. Cậu sắp sửa lên tiếng thì Zahérine giữ cậu lại.

— Savorgnan đã thuyết phục tôi đến đây. Cả Whisley và Darius nữa. Chúng ta làm nhanh lên. Việc khóc thương người thân hãy để sau đi. Bây giờ là lúc cứu những người khác.

Họ đi về phía những quán rượu và nhà hàng trên cảng Renaissance, sương mù tan dần khi họ rời xa bến cảng. Trên các hàng hiên, vài khách quen nhìn họ đi qua, rồi lại chúi mũi vào những tờ báo đang đọc, hoặc nhấp môi vào tách cà phê đang cầm.

Alpha và bốn người bạn đồng hành dừng lại ở góc phố Papin. Vài căn biệt thự sừng sững phía trên họ, càng lúc càng đồ sộ hơn, càng lúc càng được bao bọc chắc chắn hơn bởi những lớp tường rào, khi mà toàn cảnh bờ biển mở ra trước mắt họ, trải dài đến tận Camargue.

Trước khi quyết định hướng đi, Alpha kiểm tra điện thoại. Mẹ cậu vẫn tiếp tục gọi cho cậu, mười lăm phút một lần suốt từ hôm qua đến nay. Bà sống ở đây, cách nơi này vài bước chân, đằng sau cửa sổ của một trong những tòa chung cư chế ngự vùng biển chẳng khác nào những tháp canh. Bà sống ở đây từ khi cậu mười hai tuổi, gần bằng tuổi Tidy bây giờ, trong căn hộ nơi bà đã hứa là sẽ đưa ba chị em cậu đến sống, biết bao lần, từ biết bao tháng nay. Cách đây một tuần, bà vẫn còn hứa: Mẹ có một ý tưởng, rồi mọi chuyện sẽ được giải quyết, vài tuần nữa thôi, mẹ sẽ có các giấy thị thực.

Cậu cất điện thoại vào túi. Cậu muốn mẹ cậu không biết cậu ghé qua đây thì hơn. Mặc dù cậu ghé qua rất gần. Và có thể sẽ không bao giờ quay trở lại nữa.

Cậu không đến đây vì mẹ. Không chỉ vì mẹ. Trước hết, cậu có một lời thề cần phải thực hiện. Cậu đưa mắt nhìn lần cuối nóc những tòa chung cư, rồi chậm rãi lấy từ trong túi ra chiếc vòng cổ, một sợi dây da đơn giản xỏ vào một hình tam giác màu đen. Cậu đeo vòng lên cổ.

Cử chỉ của một chiến binh.

— Chúng ta đi thôi.

Cả bốn người kia cùng nhìn cậu, chờ cậu bước một bước để đi theo.

— Các anh sẵn sàng chưa?

Bốn người đàn ông Bénin gật đầu.

— Các anh có vũ khí không? – Alpha tiếp tục hỏi.

Sau một thoáng im lặng, Zahérine là người lên tiếng trả lời:

— Tôi sẽ đi, Alpha ạ, tôi sẽ đi theo cậu. Nhưng chỉ với hai bàn tay trắng, đôi bàn chân trần, trái tim trống rỗng, bị tước bỏ mọi thứ. Những người đã lấy đi những gì quý giá nhất của chúng tôi không có bàn tay vấy máu, không có thuốc súng trên da, không cầm súng trong tay. Thế nên họ sẽ phải chết như thế, không cần chúng ta phải vấy bẩn mình.

Alpha che giấu nỗi lo lắng. Zahérine và ba gã điên này có nhận thức được nỗi nguy hiểm mà họ sắp phải đương đầu không? Alpha cần những người đàn ông quyết tâm, những chiến binh, chứ không phải những kẻ bị cuộc đời làm cho tàn phế, bị nỗi đớn đau quật ngã, say máu trả thù đến nỗi có thể để mình bị hạ gục một cách ngây thơ. Hai gã có vũ khí canh gác biệt thự Lavéra của Jourdain Blanc-Martin. Cả ngày lẫn đêm. Hai kẻ chuyên nghiệp. Được trang bị vũ khí và đã được rèn luyện để giết người.

Họ có năm người. Nhưng cậu cảm thấy mình là người duy nhất có thể hành động. Zahérine và Darius đã quá già. Whisley quá ẻo lả. Chỉ một mình Savorgnan có thể hỗ trợ cậu. Có lẽ thế.

Alpha nhìn thẳng vào anh ta.

— Còn anh, Savorgnan? Anh nghĩ sao về chuyện này?

Một nỗi đau khổ khốc liệt lướt qua mắt người đàn ông Bénin. Một vực thẳm trống rỗng. Như thể mạng sống của anh ta đã không còn hoàn toàn thuộc về anh ta nữa.

— Những người bất hạnh phải tham chiến, Alpha ạ. Thế thôi. Để những người khác có thể sống trong yên bình.

10h07

— Bamby, con đấy à? Bamby, con đang ở đâu?

Leyli hét lên trong điện thoại. Một giọng nói xa xôi, hơi nghèn nghẹt, trả lời chị.

— Con không có nhiều thời gian, mẹ ạ… Con không thể nói to… Con đang ở trên máy bay…

— Máy bay? Máy bay nào?

— Con sắp ra ngoài rồi, mẹ ạ. Con sẽ hạ cánh xuống Rabat.

Leyli hét lên một tiếng, rồi hoàn hồn trở lại.

Rabat? Chị có nghe đúng không?

Đôi mắt chị đột ngột sáng lên. Đang đứng bên cạnh chị, Ruben cố gắng theo kịp dòng lo lắng và những cơn hy vọng của chị.

— Đúng là một phép mầu, Bamby ạ. Hãy chạy thật nhanh, ngay khi con hạ cánh, hãy chạy thật nhanh. Về nhà chúng ta. Ở cư xá Olympe. Tidy đang gặp nguy hiểm. Con phải…

— Mẹ ơi, nghe con nói này! Mẹ đang gặp nguy hiểm. Chính mę đấy!

Đến lượt Bamby vừa hét lên. Hẳn là cả máy bay đã nghe thấy tiếng cô. Leyli để cho cô nói, chỉ mất vài giây là đủ để con gái chị giải thích với chị rằng con bé đã phát hiện ra cuốn sổ màu đỏ, rồi nhận ra Adil Zairi trên một bức ảnh… Hàng xóm của chị… Guy…

— Mẹ biết. – Leyli cộc lốc cắt ngang. – Mẹ đã biết tất cả những chuyện đó. Nhưng Adil Zairi không còn ở đây nữa… Hắn… Đừng mất thời gian nữa, Bamby, con phải gặp được Tidy trước hắn!

Ở đầu bên kia, giọng Bamby như vỡ ra.

— Không thể được, mẹ ơi. Họ sẽ không để con đi ra đâu. Con sẽ bị bắt ở cửa hải quan, con sẽ không thể ra khỏi sân bay.

Leyli bấu tay vào ban công. Ruben đỡ lấy chị, trong một thoáng ông tưởng chị sắp ngã gục.

— Hãy giải thích với họ! Hãy bảo họ cho một chiếc xe đến khu phố Cây Cam, chỉ cách đó có vài kilomet thôi.

— Họ sẽ không nghe con đâu, mẹ ạ. Con… con đang bị truy nã… Về tội giết người… Họ sẽ bắt con. Con sẽ phải mất nhiều giờ đồng hồ trước khi có thể biện minh cho mình.

Con gái chị đã lại hạ giọng. Cô gần như thì thầm. Có lẽ một nữ tiếp viên hàng không đang lại gần, hoặc những người ngồi bên cạnh đang phản đối. Leyli nhân khoảng lặng ngắn ngủi đó để lấy từ trong túi ra một tấm danh thiếp. Con bài cuối cùng của chị.

— Vậy thì con hãy liên hệ với một cảnh sát. Một cảnh sát duy nhất. Hãy tận dụng những phút còn lại của con. Anh ta tên là Julo Flores. Mẹ sẽ gửi cho con số điện thoại và email của anh ta. Hãy nói với anh ta tất cả những gì con biết.

— Làm sao chúng ta có thể tin tưởng tay cảnh sát đó?

— Chúng ta không có lựa chọn nào khác, Bamby ạ. Chúng ta không có lựa chọn nào khác!

Một cú va chạm đột ngột không cho Bamby hỏi thêm một câu nữa. Cô bị hất về phía trước. Sợi dây an toàn siết vào bụng cô. Máy bay vừa hạ cánh! Mẹ cô đã ngắt máy.

Một nữ tiếp viên hàng không đi qua lối đi để yêu cầu hành khách ngồi yên trong khi máy bay tiếp tục chạy trên đường băng.

Cứ thong thả đi!

Bamby tháo dây an toàn và lại đặt máy tính xách tay của Yan Segalen lên đầu gối. Những vạch màu đen cho thấy chất lượng kết nối 4G tuyệt vời. Cô mở hòm thư điện tử đúng lúc mẹ cô gửi cho cô địa chỉ hòm thư điện tử của viên cảnh sát. Cô điên cuồng gõ juloflores@gmail.com, rồi dồn tất cả những gì cô có thể gửi dưới dạng tệp đính kèm, nào ảnh, nào văn bản, nào bảng biểu, đồng thời dứt khoát loại bỏ những tập tin quá lớn. Cô nhấp chuột vào nút Gửi rồi buột miệng chửi thề. Email không được gửi đi! Một dòng cảnh báo hiện lên: Bạn có muốn gửi email này mà không có chủ đề không? Gần như phát điên, cô gõ ba chữ vào dòng chủ đề email.

SOS.

Rồi gửi email. Lần này thì nó bay đi.

Cô lại tiếp tục, lục lọi các thư mục một cách ngẫu nhiên, trích xuất chủ yếu là những bức ảnh, cố gắng lựa chọn những bức ảnh trên đó người ta có thể nhìn thấy Valioni, Segalen, Jourdain Blanc-Martin, Zairi, và những người xa lạ, những người xa lạ có dáng dấp là người có địa vị, những người xa lạ có vẻ là cảnh sát.

Tải, sao chép, gửi.

SOS.

SOS.

SOS.

Máy bay đã dừng lại. Đột nhiên, tất cả hành khách đồng loạt đứng dậy. Kể cả đứa bé, trong vòng tay người mẹ được mọi người cho đi ra trước. Người bố theo sau. Bamby còn lại một mình.

Thêm vài giây nữa.

Là người cuối cùng ra ngoài.

SOS.

SOS.

Đánh lạc hướng, Alpha đã yêu cầu cô làm thế. Tung ra tất cả các thông tin, mẹ cô đã yêu cầu cô làm vậy.

Cô làm theo. Mà thậm chí không biết việc đó có tác dụng gì.

10h10

Tidiane từ cửa hàng bánh quay về, cậu chạy giữa hai hàng cây ô-liu, giả vờ dắt bóng và chuyền bóng dọc theo đại lộ Pasteur. Ông ngoại Moussa đã hứa với cậu, nếu cậu ăn trưa nhanh, ông sẽ cùng cậu chui xuống địa ngục. Tìm kiếm thú bông của cậu, quả bóng Maroc 2015, lá bùa may mắn của cậu, thứ đã chui vào cái miệng đen ngòm ngày hôm qua trong lúc cậu tập nhắm mắt sút penalty.

Tidiane dừng lại trong sân, thở hổn hển. Cậu tựa người vào thân cây cam, ngước mắt nhìn lên căn lều của mình và sợi dây cáp nối căn lều với cửa sổ tầng ba. Thỉnh thoảng, khi trời rất đẹp, cậu thường nhấm nháp món ngũ cốc trong lều, trước mặt là ông bà ngoại. Sáng nay thì không, cửa sổ phòng bếp đang đóng kín. Với lại cậu cũng không có thời gian làm việc đó nếu muốn tìm lại quả bóng để có thể tập luyện vào chiều nay.

Tidiane đóng sầm cánh cửa tòa nhà Poséidon rồi vừa đi vừa chạy lên tầng ba. Kỷ lục của cậu là 7 giây 08… Gần như tháng nào cậu cũng rút ngắn được kỷ lục đó, nhưng bà ngoại Marème nói rằng chuyện đó là bình thường, bởi vì cậu đang lớn lên.

Cậu chạm đầu ngón tay vào cánh cửa căn hộ đồng thời bấm dừng đồng hồ bấm giờ đeo ở cổ tay. 9 giây 02. Tidiane nhăn mặt, rồi tự giải thích bằng việc hôm nay cậu phải mang bánh mì và báo về cho ông ngoại, trong khi kỷ lục kia cậu đã lập được khi đi tay không vào một ngày chủ nhật. Cậu nghĩ mình sẽ phải tính toán các kỷ lục cho từng ngày, tùy theo các môn học và khối lượng cặp sách, hay thậm chí một loại kỷ lục tàn tật, bằng cách giả vờ bị mù. Thôi nào, không mơ mộng nữa. Ngồi vào bàn,ngốn ngấu món ngũ cốc và kéo tay áo ông ngoại Moussa để cùng ông xuống địa ngục. Tidiane đang rất vội, và không chỉ vì muốn lấy lại quả bóng. Cậu xoay tay nắm và đẩy cánh cửa.

— Cháu đây!

Không có câu trả lời. Thậm chí không có cả tiếng đài Maroc Nostalgie mà bà ngoại Marème ngày nào cũng nghe. Cậu tiến thêm chừng một mét trong hành lang rồi nhìn thấy ông bà ngoại đang ngồi trên ghế sofa. Họ không bao giờ làm thế! Không bao giờ ngồi đó cùng lúc, cả hai người. Bà ngoại không đi lại nhiều nữa, hoặc chỉ đi lại khi chống gậy, nhưng bà chỉ ngồi khi ăn, lại còn… TV thậm chí còn không bật. Có chuyện gì đang xảy…

— Tidy, trốn đi cháu!

Ông ngoại Moussa hét lên, cắt ngang dòng suy nghĩ của cậu. Tidiane liền nhìn thấy một người đàn ông xuất hiện trong phòng khách. Ông ta hung dữ tát mạnh vào mặt ông ngoại. Một dòng máu rỉ ra từ miệng ông. Tidiane đờ người. Cậu đã nhận ra người đàn ông vừa đánh ông ngoại.

Freddy.

Người đàn ông đã đến thăm mẹ cậu tối hôm kia, trước lúc cậu đi ngủ, người đàn ông đã hôn mẹ cậu, người đàn ông có giọng nói đáng sợ, người đàn ông tự xưng là Guy nhưng Tidiane đặt tên cho ông ta là Freddy. Freddy không có móng vuốt thay cho móng tay, nhưng lại nắm chặt trong tay một con dao dài.

Ông ngoại ho, khạc nhổ, nhưng vẫn dồn sức để hét to thêm lần nữa.

— Chạy đi, cháu yêu.

Tidiane lưỡng lự. Cánh cửa căn hộ vẫn để mở sau lưng cậu, cậu chỉ cần bỏ chạy, lao xuống các bậc cầu thang, cậu sẽ chạy nhanh hơn con quái vật béo ị kia. Mặt khác, Freddy không hề phác bất cứ cử chỉ nào về phía cửa để bắt cậu. Ông ta chỉ kéo bím tóc dài màu xám của bà ngoại để khiến bà phải ngoẹo đầu, và gí con dao vào sát cổ họng bà.

— Trốn… – Bà ngoại cậu cố nói thành lời.

Mũi con dao dài ánh bạc đã đâm vào phần da cổ bà.

— Khooông. – Tidiane hét lên.

Cậu lao đến. Nhào thẳng vào trong. Một con cừu đực! Freddy sẽ không được làm hại ông bà cậu. Tidiane chưa khỏe được như Alpha, nhưng cậu nhanh nhẹn và…

Với sự nhanh nhẹn đáng ngạc nhiên so với thân hình béo mập của ông ta, Freddy buông bà ngoại ra, vòng quanh ghế sofa, và vươn tay túm lấy Tidiane. Ông ta để cậu vùng vẫy hai chân trong không trung một hồi, rồi ném cậu xuống thảm chẳng khác nào người ta ném chiếc áo choàng tầm thường xuống đất. Tidiane cảm thấy mắt cá chân đau dữ dội. Freddy nhẹ nhàng đi ra đóng cửa căn hộ rồi quay trở lại đứng đằng sau ghế sofa, đúng chỗ bà ngoại đang ngồi. Ông ta tiếp tục vuốt ve mái tóc dày màu xám tết thành từng lọn của bà, trước khi nói chuyện với ông ngoại và Tidiane bằng thứ giọng như vang lên từ dưới mồ.

— Mi nhanh hơn ta, nhóc ạ. Và ông ngoại mi cũng có thể tìm lại được sự nhanh nhẹn của tuổi hai mươi. Nhưng nếu một trong hai ông cháu mi âm mưu bất cứ điều gì, ta sẽ thử dùng con dao xinh xắn này trên người bà ngoại Marème yêu quý của ông cháu mi. Hơn nữa, hai người có biết ai đã tặng nó cho ta không?

Ông ta im lặng một lát, rồi quay sang phía Tidiane.

— Mẹ mi! Đây là món quà tặng lên đường, có thể nói như thế. Ta đã giữ nó rất cẩn thận suốt từng ấy năm ròng.

Ông ta đưa tay lên cổ, như thể chòm râu đang che giấu một vết sẹo sâu, vết sẹo khiến giọng nói của ông ta giống như tiếng rít của loài rắn.

— Ta đã mất một thời gian để tìm ra các người. Nhà Maal thì có đến vài ngàn… Nhưng ta vẫn có vài người bạn trong ngành cảnh sát. Trước hết, ta đã gặp mi ở nhà mẹ mi, qua màn hình, rồi anh trai Alpha của mi đã có ý tưởng hay ho là để mình bị bắt ở đây, và ta chỉ việc kết nối mọi việc lại với nhau. Nhưng ta còn chưa tự giới thiệu, ta là một người bạn cũ của mẹ mi. Adil, Adil Zairi. Cũng là một người bạn mới, Guy. Mi thấy đấy, ta rất thân thiết với mẹ mi.

Vừa xoa mắt cá chân, Tidiane vừa bò trên tấm thảm màu cam có in các họa tiết hình học. Để lùi ra. Tránh xa thêm vài centimet, hết ô này đến ô khác. Freddy, hay Adil, hay Guy – những con quái vật luôn có nhiều cái tên khác nhau, mỗi cái tên tương ứng với một cơn ác mộng – chằm chằm nhìn vào chiếc áo thi đấu cậu đang mặc. Chiếc áo mà cậu tôn sùng. Áo thi đấu của Abdelaziz Barrada.

— Mi thích đội Olympique de Marseille à, Tidy? Nói ta biết xem, ta có thể gọi mi là Tidy không?

Tidiane co rúm người lại. Freddy tiến đến gần hơn.

— Vậy chúng ta sẽ là bạn của nhau. Cả ta cũng thế, ta cũng là một fan hâm mộ của đội bóng. Mi thích đội Olympique de Marseille bởi vì mẹ mi sống bên cạnh Marseille, đúng không? Chỉ riêng cái tên đã khiến mi mơ mộng rồi. Tiến thẳng đến đích. Sân vận động Vélodrome… Mẹ mi đã ra sức hứa hẹn rằng mi sẽ gặp lại cô ta ở đó. Ta hiểu mi. – Ông ta săm soi nhìn cậu từ đầu đến chân, rồi ném cho cậu một nụ cười đáng sợ. – Nhưng nghiêm túc mà nói, Tidy, mi thấy anh ta thật sự giỏi sao, Barrada ấy?

Tidiane không trả lời. Chiếc áo quá rộng đối với cậu. Cậu có thể nhét cả đối đầu gối gập lại, hai cẳng chân, đôi bàn chân đi giày thể thao vào trong đó. Biến mất.

— Hoặc giả là mi chỉ thích Barrada vì anh ta là cầu thủ duy nhất mặc áo của đội Marseille và áo của đội Maroc?

Freddy ngồi xổm xuống, để ngang tầm với Tidiane. Ông ta đặt một bàn tay lên vai cậu, đồng thời thường xuyên đưa mắt nhìn ra sau để canh chừng ông bà ngoại cậu.

— Mi không cần phải sợ ta, mi biết đấy. Ta đã nói với mi rồi, ta là một người bạn của mẹ mi. Một người bạn cũ. Vừa mới đêm qua ta còn ở cùng cô ta. – Ông ta quay lại để ném cho ông bà ngoại một nụ cười như của ma cà rồng. – Cô ta hôn ta. Rất nồng nàn. Ta nghĩ bây giờ mi đã hiểu ra, đúng không Tidy? Cô ta kể chuyện cho mi nghe để mi khỏi buồn, khi cô ta bảo rằng mi sắp được đến sống cùng cô ta, rằng cô ta sắp ôm siết mi trong vòng tay thực sự, cô ta chỉ nói thế để mi khỏi đau khổ. Cả mi nữa, mi cũng không muốn làm mẹ mi phải đau khổ, đúng không Tidy?

Tidiane lắc đầu.

Không… Không…

Giọng Freddy đột ngột nhanh hơn, gần như thích thú.

— Này, ta có một ý tưởng để làm mẹ mi vui lòng. Chúng ta sẽ gửi cho cô ta một bức ảnh. Một bức ảnh tự sướng. Cả hai chúng ta. Mi có muốn không?

Ông ta vặn người để lấy điện thoại di động trong túi, rồi bước vài bước ra đằng sau Tidiane. Như thế, ông ta vẫn có thể canh chừng ông bà ngoại trên ghế sofa. Ông ngoại Moussa phác một cử chỉ phản kháng, nhấc người và giơ tay lên ra dấu đe dọa.

— Ông mà…

— Mọi chuyện đều ổn, ông Moussa ạ. Đừng sợ gì cả.

Freddy giơ tay trái ra trước mặt Tidiane và ông ta, hướng camera điện thoại về phía mặt hai người. Ông ta hơi cáu kỉnh vì ánh sáng chiếu vào từ cửa sổ đằng sau khiến họ bị ngược sáng đôi chút, rồi chậm rãi, bằng bàn tay phải, lướt con dao dọc theo bụng Tidiane, rồi dọc theo ngực cậu, để dừng lại ở ngang cổ. Ông ta đặt lưỡi dao bằng thép lên cổ họng cậu bé.

Tidiane cố không run rẩy, cố giữ cho hai chân đứng vững, lưng thẳng, nhưng tim cậu dường như đã ngừng đưa máu vào các huyết mạch. Hai bàn tay, hai cánh tay, cả khuôn mặt cậu đều trắng bệch chẳng khác nào chiếc áo thun cậu đang mặc. Ông ngoại cắn môi đến bật máu, bị bắt buộc không được cử động, như thể ông đang ngồi trên một quả mìn và bất cứ chuyển động nào dù là nhỏ nhất cũng có thể gây ra một thảm họa không thể vãn hồi. Bà ngoại khóc, đưa mắt cầu xin Adil Zairi.

— Xong rồi. – Freddy vừa nói tiếp vừa chỉnh màn hình điện thoại để chụp được đầy đủ phần mặt, phần cổ của cả hai người và con dao. – Chắc là mẹ sẽ ngạc nhiên khi thấy tất cả chúng ta sum họp với nhau, người bạn trung thành, con trai yêu quý của cô ta, và con dao găm xinh đẹp này sẽ nhắc cô ta nhớ lại biết bao kỷ niệm.

Ông ta chờ thêm vài giây, cánh tay trái vẫn giữ thẳng, cánh tay phải vòng quanh cổ Tidiane chẳng khác nào một con trăn, chĩa mũi dao nhọn bằng thép vào động mạch cảnh của cậu bé. Rất tập trung.

Tidiane vẫn mở to mắt, nhìn chằm chằm vào màn hình điện thoại, ngắm nghía khuôn mặt của con quái vật áp sát vào khuôn mặt cậu, lưỡi dao lạnh lẽo giống như một chiếc vòng cổ bằng bạc, tin chắc rằng Freddy sẽ chụp ảnh đồng thời thọc mũi dao vào cổ cậu, để người ta có thể nhìn thấy cậu vẫn còn sống trong bức ảnh, nhưng lại có một tia máu bắn ra từ cổ; và sẽ gửi trực tiếp bức ảnh này cho mẹ cậu. Những kẻ độc ác thường làm như thế.

Freddy chờ thêm chút nữa, rồi bấm máy điện thoại để chụp ảnh. Ngay sau đó, ông ta bỏ con dao ra xa khỏi cổ họng Tidiane. Ông ta dùng mấy ngón tay nghịch ngợm trên bàn phím điện thoại, hẳn là để gửi bức ảnh đi.

— Xong rồi đấy, đã gửi đi… Mẹ sẽ rất thích!

Bà ngoại Marème càng khóc to hơn. Ông ngoại Moussa choàng tay ôm lấy bà. Tim Tidiane đập thình thình như muốn vỡ ra trong lồng ngực, như thể sau khi đã đập chậm đến mức gần như ngừng lại lúc trước, nó đang điên cuồng tăng tốc để bù đắp khoảng thời gian chậm trễ.

— Nhân nói đến mẹ mi. – Freddy vừa cất tiếng vừa đứng dậy. – Cô ta đã mượn của ta một cái túi cách đây hai mươi năm. Một cái túi Adidas màu đen. Ta rất gắn bó với cái túi đó. Cũng có một phần là vì nó mà ta quay trở lại đây. Ta cho là các người biết cô ta cất nó ở đâu.

Không ai trả lời. Adil giẫm chân lên tấm thảm màu cam, những bước chân nặng nề giáng xuống sàn nhà.

— Thôi nào, thôi nào, cô nàng Leyli xinh đẹp không thể vứt nó đi được. Và ở đây cũng không phải là cung điện Versailles. Một cái túi Adidas… Các người trả lại cho ta, và chúng ta sẽ chia tay như những người bạn tốt.

Tidiane nhìn ông ngoại, ông đưa mắt lảng đi chỗ khác, không nhìn vào bất cứ vị trí nào trong phòng, như thể ông sợ để lộ một dấu vết nào đó nếu dừng lại quá lâu ở một hướng, một vạt tường hay một cánh cửa tủ. Freddy đi lòng vòng trong nhà, càng lúc càng trở nên căng thẳng.

— Hãy cư xử cho hợp lẽ đi. Ta chỉ đến tìm thứ thuộc về ta thôi.

Freddy tiếp tục đi quanh phòng, nhưng các vòng tròn càng lúc càng hẹp lại, càng lúc ông ta càng tiến sát bà ngoại Marème, giống như một con chim săn mồi sắp lao vào con mồi. Con dao vẫn buông thõng ở đầu cánh tay, nhưng Tidiane nhận thấy các ngón tay ông ta đã co quắp vào chuôi dao,như thể ông ta sắp sửa bất ngờ ra tay đâm.

— Thế nào, thế nào?

Có thể ông ta sẽ chỉ đâm một nhát thật mạnh vượt qua bà ngoại rồi thọc sâu lưỡi dao vào lớp mút trên ghế sofa. Hoặc có thể ông ta…

— Ta hỏi các người lần cuối.

Ngón cái và ngón trỏ của Freddy dịch chuyển, siết chặt lại phần cuối lưỡi dao.

— Tôi, tôi biết. Tôi biết nó ở đâu?

Tidiane gần như vừa hét lên. Ông ngoại định đứng dậy để phản bác, nhưng Freddy hung tợn đưa cánh tay gạt mạnh ông xuống, đồng thời quay về phía cậu bé.

— Tôi biết kho báu của mẹ cất ở đâu.

Đôi mắt Freddy sáng lên. Thằng nhóc này gắn cái túi Adidas với kho báu! Vậy là thằng nhóc này cũng biết chuyện.

— Nó… nó không có ở đây. – Tidiane lúng túng.

Freddy nhíu mày, siết chặt nắm tay đang cầm dao để cho thấy rằng ông ta không chấp nhận bất cứ âm mưu đánh lạc hướng nào. Tidiane cố nói tiếp thật nhanh.

— Nó… nó ở bên dưới… dưới hầm ngầm… dưới địa ngục.

10h12

Qua ô cửa kính của sân bay, Julo dõi mắt nhìn theo đám người đang tản ra xung quanh chiếc Airbus dừng cách nhà ga chừng năm chục mét. Họ tạo thành một vòng tròn gần như hoàn hảo, và đang siết dần lại. Những hành khách đầu tiên bước xuống, từng người một, bị chặn lại trên đường băng; bị lục soát, bị kiểm tra, không thực sự ngạc nhiên trước quy trình kiểm soát an ninh, và nghịch lý thay họ lại có vẻ an tâm hơn là hoảng sợ.

Petar đứng chờ cách đó vài mét, tay cầm điện thoại, căng thẳng, gí mũi vào cửa kính chắng khác nào một đứa trẻ bị phạt; người ta không để cho ông lại gần, ông phải chờ đến khi cảnh sát Maroc chất vấn Bamby Maal, chỉ sau đó ông mới có thể tổ chức một cuộc hỏi cung dưới sự chấp thuận của cả Ban hợp tác quốc tế lẫn chính quyền Maroc.

Julo kiểm tra để biết chắc là anh đang đứng một mình, không cảnh sát nào có thể đọc qua vai anh, rồi lại chăm chú dán mắt vào màn hình máy tính bảng, lần lượt mở các tệp tin đính kèm một email mà anh nhận được ba phút trước.

bambymaal@hotmail.com

SOS.

Cô gái này, bị giam trong chiếc máy bay đỗ trên đường băng, bị bao vây bởi ba chục cảnh sát, vừa gửi cho anh một tín hiệu cầu cứu! Gửi cho anh, một trong những thành viên của đội đặc nhiệm có trách nhiệm bắt giữ cô. Lời cầu cứu siêu thực này liệu có ý nghĩa gì?

Rằng một chiếc đồng hồ đếm ngược đã được kích hoạt? Rằng người ta sẽ bắt giữ cô gái này để buộc cô phải im lặng, và cô đang tìm cách tự vệ bằng việc giao gửi những bí mật mà cô nắm được?

Giật mình khi nghe bất cứ tiếng động nào, một mắt nhìn vào màn hình còn một mắt trông chừng sảnh chờ, Julo mở những tệp tin đầu tiên được tải về: những bảng dữ liệu dài dằng dặc mà tiêu đề của các dòng và các cột khiến ta không thể nghi ngờ gì nữa, tất cả đều bắt nguồn từ máy tính cá nhân của Yan Segalen. Các cảnh sát thuộc Ban hợp tác quốc tế của Beyrouth đã nói rõ rằng Bamby chạy trốn cùng cặp xách và áo vest của vị giám đốc hậu cần Vogelzug.

Julo tiếp tục mở các trang bảng biểu khác nhau mà không thể diễn giải nổi loạt các con số này. Những dòng kế toán tầm thường hay một thứ chất nổ bằng dữ liệu? Anh chẳng có ý tưởng nào về chuyện này! Anh không có thời gian cũng không có đủ năng lực để xác minh, và nhất là anh tin chắc rằng có một việc khác khẩn cấp hơn: sở dĩ Bamby gửi cho anh những hồ sơ này, thì chính là vì chúng chứa đựng một thông tin rõ ràng hơn. Một lời tiết lộ mà ý nghĩa của nó sẽ đập vào mắt anh.

Trung úy Flores quyết định tập trung vào những bức ảnh. Anh nhấp chuột một cách ngẫu nhiên, những bức ảnh mở ra theo dạng toàn cảnh và hầu hết đều có Yan Segalen xuất hiện. Yan chụp cùng François Valioni, ở châu Phi, ở Marseille, ở Rabat; Yan chụp cùng những người mà anh không biết nhưng đã từng nhìn thấy trên trang web của Vogelzug; Yan đứng cạnh Jourdain Blanc-Martin, trên bục phát biểu trong một phòng hội nghị hoặc tạo dáng trước của một trại tị nạn. Chẳng có gì đáng ngạc nhiên. Chẳng có gì đáng thắc mắc.

Julo Flores tiếp tục bới lục một cách ngẫu nhiên trong các tệp tin, tuyệt vọng mong tìm thấy một thông tin hữu ích nào đó dù là nhỏ nhất. Baby đã gửi tất cả những gì cô có trong tay, không suy nghĩ, giống như một người chạy trốn bị mắc kẹt trên bãi biển chỉ còn cách ném cát vào những kẻ truy đuổi. Chỉ xem thêm một hoặc hai bức ảnh nữa thôi, rồi anh sẽ đóng hết lại và đến nhập hội với Petar. Sau đó anh sẽ quyết định xem có giữ lại những thư mục này để gửi thẳng chúng cho dự thẩm viên hay không, hay là nói cho…

Julo bỗng sững người. Dán mắt vào một bức ảnh không có gì là đặc biệt.

Trong ảnh là một chiếc xe jeep dùng trong sa mạc. Bốn hành khách, người đẫm mồ hôi, từ xe bước xuống, tạo dáng trước một nhiếp ảnh gia vô danh. Julo nhận ra, từ phải qua trái, đang bận rộn uống nước hoặc chuyền chai nước cho người khác, là Yan Segalen, Jourdain Blanc-Martin, một gã hói đầu giống với Ben Kingsley… và Petar Velika!

Theo bản năng, Julo ngước mắt nhìn lên. Viên thiếu tá cấp trên của anh đang săm soi những hành khách cuối cùng từ máy bay bước xuống. Vẫn không có dấu vết gì của Bamby Maal! Cảnh sát bắt đầu leo lên cầu thang máy bay, từ cửa trước và cửa sau.

Cô gái đã bị giăng bẫy.

Julo cố kiểm soát nỗi phấn khích trong anh đến mức tối đa. Bức ảnh này tiết lộ giả thuyết mà anh đưa ra ngay từ đầu vụ điều tra: Petar quen biết các thành viên cấp cao nhất của tổ chức Vogelzug! Đúng là không có điều gì cho phép anh nghĩ rằng ông làm ăn phi pháp với họ, nhưng bức ảnh này cho thấy cấp trên của anh không ở vào vị thế trung lập trong vụ án. Ít nhất thì ông cũng đang chơi hai mang. Bảo vệ bạn bè. Ít ra là đồng minh. Không gây sóng gió cũng chẳng nhiệt tâm.

Anh xoa bóp thái dương, thổi phù phù vào bàn tay, rồi nhìn lướt nhanh lần cuối năm email vừa nhận được.

SOS.

SOS.

Julo không phải phụ thuộc vào bất cứ ai. Anh sẽ gửi những hồ sơ này cho thẩm phán Madelin mà không thông qua cấp trên. Họ sẽ nghiên cứu toàn bộ thông tin. Chuyện này không ngăn cản việc bắt giữ và kết tội Bamby Maal vì đã giết chết hai người, chuyện này hẳn cũng không giúp cô có được các tình tiết giảm nhẹ, nếu tính đến việc phạm tội có âm mưu từ trước, nhưng có thể cô sẽ có được niềm an ủi là không chỉ mình cô bị ngã ngựa.

SOS.

SOS.

SOS.

Còn điều gì khác anh có thể làm cho cô gái này?

Không còn ai nán lại xung quanh máy bay, như thể anh đã bị bỏ rơi ngay giữa đường băng. Những cảnh sát cuối cùng cũng đã vào bên trong máy bay. Bamby đã tìm cách lẩn trốn chăng? Anh ngạc nhiên thấy mình đang hy vọng cô có thể tạo ra một phép mầu, biến mất trong một làn khói, luồn lách dưới một chiếc ghế, cải trang và ra ngoài bằng cách mượn danh tính của một hành khách khác. Anh gần như bắt đầu tin vào điều đó thì nhìn thấy trên đầu thang máy bay, trong khung cửa phía sau, viên cảnh sát đầu tiên, rồi một viên cảnh sát nữa đi ra, và đằng sau là một nhóm cảnh sát vây quanh Bamby Maal. Cô bị còng tay.

Thế là hết.

Julo chờ thêm vài giây, sững sờ, thờ thẫn, gần như ngạc nhiên khi thấy ba chục cảnh sát đã tóm gọn cô gái một cách dễ dàng đến thế. Rồi, miễn cưỡng, anh chuẩn bị lại gần Petar.

Đúng lúc đó, từ túi quần anh vang lên tiếng chuông lanh lảnh. Tín hiệu ngắn gọn cảnh báo rằng một email mới vừa được gửi vào hòm thư của anh.

Cái chai cuối cùng mà nữ sát thủ báo thù rối trí này thả xuống biển chăng?

Anh cụp mắt nhìn xuống, đọc thấy leylimaal@gmail.com và tưởng rằng Bamby gửi cho anh email từ biệt… trước khi nhận ra rằng anh đã đọc nhầm tên riêng của cô.

leylimaal@gmail.com

Email không có chủ đề, chỉ được gắn kèm một tệp tin duy nhất, nó hiển thị ngay mà không cần anh phải tải về.

Một cơn rùng mình giá lạnh lướt dọc sống lưng Julo. Như bị thôi miên, anh nhìn thấy một cảnh tượng kinh hoàng. Một đứa trẻ nhìn chăm chăm vào ống kính, hai mắt trợn trừng, kinh hoàng trước mũi dao nhọn gí vào cổ. Kẻ tra tấn đứng đằng sau thằng bé, mỉm cười rất tươi.

Một trò đùa ác ý chăng? Julo cố gắng phân tích từng chi tiết trên bức ảnh càng nhanh càng tốt. Anh nhận ra cây cam đằng sau cửa sổ, những tòa chung cư màu đỏ son ở hậu cảnh, như vậy là bức ảnh được chụp trong cư xá Olympe, ở khu phố phía Bắc Rabat, nơi họ đã bắt Alpha Maal vào hôm kia.

Đứa trẻ mười tuổi này chỉ có thế là em trai của Alpha… Tidiane.

Ngược lại, anh không thể nào nhận ra người đàn ông cầm dao, nhưng anh đã từng gặp hắn, vài phút trước, trẻ hơn, gầy hơn, không có chòm râu, trên nhiều bức ảnh cũ, chụp cùng Yan Segalen và Jourdain Blanc-Martin.

Bên trên bức ảnh, Leyli Maal viết bảy chữ.

Hắn giữ con tôi.

Hãy cứu nó.

« Lùi
Tiến »