Sa mạc

Lượt đọc: 956 | 1 Đánh giá: 10/10 Sao
★★★★★★★★★★
★★★★★★★★★★
« Lùi Tiến »
Cuộc sống của những người nô lệ (tt)

Phải chăng là ở nơi khác trong tấm hình? Phải chăng là ở trong dáng đi, trong cử động? Người chụp hình ngắm nhìn những cử chỉ của Lalla Hawa, cách cô ngồi, cách cô cử động đôi bàn tay với lòng bàn tay mở ra, tạo thành một đường cong hoàn hảo từ ngân khuỷu tay tới đầu các ngón tay. Hắn nhìn đường nét của cái gáy, tấm lưng mềm mại, hai bàn tay và hai bàn chân to, hai bờ vai, và mái tóc đen dày với những ánh phản chiếu màu tro, xõa xuống vai thành những món tóc xoăn lớn. Hắn nhìn Lalla Hawa, và trong từng lúc, hắn như trông thấy một khuôn mặt khác mấp mé bên khuôn mặt cô gái, một thân thể khác đằng sau thân thể cô; gần như không thể nhận ra, nó nhẹ nhàng, nó thoảng qua, một con người khác xuất hiện trong bề sâu thăm thẳm, rồi tan biến, để lại một ký ức đang chập chờn. Ai đó? Người mà hắn gọi là Hawa, cô là ai, cô thật sự tên gì?

Đôi khi Lalla nhìn hắn, hoặc cô nhìn thiên hạ, trong các quán ăn, trong các đại sảnh ở phi cảng, trong các văn phòng, cô nhìn họ như thể đơn giản là đôi mắt cô sắp sửa xóa nhòa họ, đưa họ trở về với hư vô vốn di là nơi chôn của họ. Khi cô có ánh nhìn kỳ lạ đó, người chụp hình cảm thấy một cơn run, như một cái lạnh đang len vào hắn. Hắn không biết đó là cái gì. Có thể đó là con người khác trong Lalla Hawa đang nhìn ngắm và phán xét thế giới, bằng đôi mắt của cô, như thể trong khoảnh khắc đó, tất cả, thành phổ khổng lồ này, con sông này, những quảng trường này, những đại lộ này, tất cả đều tan biến và để lộ ra khoảng sa mạc mênh mông, cát, bầu trời, gió…

Thế là người chụp hình đưa Hawa tới những nơi giống như sa mạc; những bình nguyên bát ngát đầy sỏi đá, những vùng đầm lầy, những bãi đất trước thành lũy, những vùng đất bỏ không. Dưới mắt hắn, Hawa đang bước đi trong ánh sáng mặt trời, và cái nhìn của cô đảo khắp chân trời như cái nhìn của lũ chim săn mồi, tìm kiếm một hình bóng, một bóng dáng. Cô nhìn hồi lâu, như đang thật sự tìm kiếm một người nào đó; rồi cô đứng im trên cái bóng của mình, trong khi người chụp hình bắt đầu chụp.

Cô tìm gì? Cô mong muốn gì ở cuộc đời này? Người chụp hình nhìn vào đôi mắt cô, khuôn mặt cô, và hắn cảm thấy mối lo thăm thẳm sau thứ ánh sáng mãnh liệt của cô. Còn có cả sự dè chừng, bản năng trốn chạy, cái thứ tia sáng kỳ lạ đôi khi vẫn thoảng qua trong đôi mắt loài thú hoang dã. Một hôm, cô đã nói với hắn điều đó, trong sự mong đợi của hắn, cô đã ôn tồn nói với hắn về đứa con cô mang trong mình đang làm cho bụng cô trở nên tròn trịa và làm cho cặp vú cô căng phồng, và:

"Một ngày nào đó, anh biết không, tôi sẽ đi, tôi sẽ ra đi, và anh đừng cố giữ chân tôi lại, bởi tôi sẽ ra đi mãi mãi..."

Cô không ham muốn tiền bạc, cô không quan tâm tới nó. Mỗi lần người chụp hình đưa cô tiền - tiền công cho những giờ làm mẫu - Hawa cầm lấy những tờ giấy bạc, chọn một hoặc hai tờ, rồi cô trả lại hắn phần còn lại. Cũng có khi chính cồ cho hắn tiền, những nắm giấy bạc và đồng xu cô móc ra từ túi chiếc quần yếm, như thể cô không muốn giữ lại gì cho mình cả.

Hoặc cô đi khắp các con đường trong thành phố, tìm kiếm những người ăn mày ở các góc tường, và cô cho họ tiền, cũng từng nắm tiền xu, cô cẩn thận đỡ tay họ để tiền khỏi rơi. Cô cho tiền những phụ nữ du cư che mạng, đi chân trần lang thang trên các đại lộ và những bà lão mặc đồ đen ngồi xổm ở cửa vào các bưu cục; những kẻ không nhà nằm dài trên ghế băng, trong các công viên nhỏ, và những ông lão đi lục lạo thùng rác nhà giàu khi đêm xuống. Tất cả những con người đó, họ đều biết cô, và khi thấy cô tới, họ nhìn cô với đôi mắt sáng rực. Những kẻ không nhà tưởng rằng cô là gái làng chơi, bởi chỉ có gái làng chơi mới cho họ lắm tiền đến thế, và họ đùa giỡn, cười cợt vang dậy, nhưng dù sao họ vẫn có vẻ hài lòng khi gặp cô.

Giờ đây, khắp nơi ai cũng nói về Hawa. Ở Paris, các nhà báo tới gặp cô, và vào một buổi chiều nọ trong đại sảnh khách sạn, có một người đàn bà đặt cho cô nhiều câu hỏi.

"Người ta nói về cô, về điều bí ẩn của Hawa. Hawa là ai?

- Tên tôi không phải là Hawa, khi sinh ra tôi không có tên, và người ta gọi tôi là Bla Esm, như thế có nghĩa là "Không Tên".

- Thế thì tại sao lại là Hawa?

- Đó là tên mẹ tôi, và người ta gọi tôi là Hawa, con gái của Hawa, chỉ có vậy thôi.

- Cô từ đất nước nào tới?

- Đất nước đó không có tên, cũng như tôi vậy.

- Nó ở đâu?

- Đó là nơi không còn gì cả, không còn ai cả.

- Tại sao cô có mặt ở đây?

- Tôi thích đi xa.

- Cô thích điều gì trong cuộc sống?

- Cuộc sống.

- Cô ăn gì?

- Trái cây.

- Cô thích màu nào nhất?

- Màu xanh lơ.

- Loại đá nào cô thích hơn cả?

- Sỏi trên đường.

- Còn âm nhạc?

- Những điệu hát ru.

- Người ta nói cô làm thơ?

- Tôi không biết viết.

- Còn điện ảnh? Cô có dự tính gì không?

- Không.

- Đối với cô tình yêu là gì?

Bất chợt, Lalla Hawa thấy chán ngấy, và cô bước đi thật nhanh, không buồn quay lại, cô đẩy cánh cửa khách sạn và biến mất ngoài đường.

Giờ đây có nhiều người nhận ra cô ngoài đường, những cô gái đưa ra cho cô một trong những tâm hình của cô để cô ký tên vào đó. Nhưng vì không biết viết, cô chỉ vẽ dấu hiệu của bộ lạc cô, dấu hiệu mà người ta vẫn đóng lên da lạc đà và da dê, hơi giống hình trái tim:

Image

Đâu đâu cũng có lắm người, trên các đại lộ, trong các cửa hàng, trên các con đường. Lắm người đang xô lấn nhau, nhìn ngắm nhau. Nhưng khi cái nhìn của Lala Hawa lướt qua họ, tất cả dường như bị xóa nhòa, trở nên câm nín và vắng lạnh.

Lalla Hawa muốn lướt qua những nơi đó thật nhanh, để biết xem sau đó là cái gì. Một tối, người chụp hình đưa cô tới một vũ trường có tên gọi là Đại Lữ Quán, Paris-Đại Lữ Quán, một cái tên đại khái như vậy. Để khiêu vũ, cô mặc chiếc váy dài màu đen hở lưng, bởi người chụp hình muốn chụp những tấm hình.

Đó cũng là một nơi giống những quảng trường mênh mông trống hoác, nơi chỉ có bóng những tòa nhà và thùng của những chiếc ô tô đậu lại dưới ánh mặt trời. Đó là một nơi chốn khủng khiếp và trống rỗng, nơi đàn ông và đàn bà ép mình vào nhau và nhăn nhó với nhau trong bóng tối ngột ngạt, cùng với những tia sáng đèn điện trong khói thuốc lá mù mịt, và tiếng ồn đinh tai chát chúa làm rung chuyển cả nền nhà và mấy bức tường.

Lalla Hawa ngồi trong một góc, trên một cái bậc, và cô nhìn đám người đang khiêu vũ, mặt mày họ nhễ nhại mồ hôi, quần áo họ lấp lánh. Ở cuối phòng, trong một góc giống như cái hang là các nhạc công: họ gảy đàn ghi ta, họ đánh trống, nhưng tiếng nhạc chừng như từ bên ngoài vọng tới, nghe như tiếng hét của những tên khổng lồ.

Rồi tới lượt cô cũng nhảy, trên sàn nhảy, giữa mọi người. Cô nhảy như cô đã được học xưa kia, một mình giữa mọi người, để che giấu nỗi sợ của mình, bởi có nhiều tiếng động quá, nhiều ánh sáng quá. Người chụp hình vẫn ngồi trên cái bậc, không nhúc nhích, không nghĩ cả tới việc chụp hình. Lúc đầu, mọi người không để ý tới Hawa, bởi ánh sáng khiến họ lóa mắt. Tiếp đến, chừng như họ cảm thấy một cái gì lạ thường đã xảy ra mà họ không ngờ tới. Họ lần lượt giạt ra, dừng bước nhảy, để nhìn Lalla Hawa. Chỉ còn lại mình cô trong vòng ánh sáng, cô không trông thấy một ai. Cô nhảy theo nhịp điệu chầm chậm của nhạc điện tử, và chừng như âm nhạc hiện hữu bên trong thân thể cô. Anh sáng lấp lánh trên lớp vải đen của chiếc váy dài cô mặc, trên làn da màu đồng của cô, trên tóc cô. Người ta không trông thấy đôi mắt cô vì bóng tối, nhưng cái nhìn của cô lướt qua trên mọi người, lấp đầy gian phòng với tất cả sự mãnh liệt của nó, với tất cả vẻ đẹp của nó. Hawa nhảy chân trần trên nền phòng trơn láng, đôi bàn chân dài và bẹt gõ theo nhịp trống, hoặc đúng hơn chính cô dường như đang tạo nhịp điệu cho âm nhạc bằng gan bàn chân và gót chân mình. Thân thể mềm dẻo uốn lượn, hông cô, vai cô và tay cô nhẹ dang ra như đôi cánh. Ánh sáng của những ngọn đèn chiếu nảy lên trên người cô, vây bọc lấy cô, tạo nên những cơn lốc quanh bước chân cô. Cô hoàn toàn trơ trọi trong gian phòng rộng lớn, trơ trọi như đang ở giữa bãi đất trống trước thành lũy, trơ trọi như đang ở giữa một cao nguyên đá, và dàn nhạc điện tử đang chơi cho riêng cô với nhịp điệu chậm chạp và nặng nề của nó. Phải chăng cuối cùng tất cả bọn họ đều đã biến mất, những kẻ ở quanh cô kia, những người đàn ông, những người đàn bà, những hình ảnh phản chiếu thoáng qua trên những tấm gương bị phỉnh lừa, bị ngốn ngấu? Giờ đây, cô không còn trông thấy họ nữa, cô không còn nghe thấy họ nữa. Cả người chụp hình ngồi trên cái bậc của hắn cũng đã biến đi đâu mất. Họ trở nên giống những tảng đá, những khối đá vôi. Còn cô, cuối cùng cô cũng có thể động đậy, cô được tự do, cô xoay quanh mình, hai cánh tay dang rộng, và hai bàn chân gõ xuống sàn bằng đầu các ngón chân, rồi bằng gót chân, như xoay trên nan hoa một cái bánh xe lớn mà trục chạm tới tận đêm tối.

Cô nhảy, để lên đường, để trở thành vô hình, để bay lên như một cánh chim về phía tầng mây. Dưới đôi chân trần của cô, nền phòng bằng chất dẻo trở nên nóng bỏng, nhẹ nhàng, có màu của cát, và không khí cuốn xoáy quanh thần thể cô với tốc độ của gió. Giờ đây, cơn xây xẩm của điệu nhảy làm nảy sinh ánh sáng, không phải thứ ánh sáng gay gắt và băng giá của những ngọn đèn chiếu, mà là ánh sáng lộng lẫy của mặt trời, khi đất, đá và cả bầu trời đều trắng lóa. Chính thứ âm nhạc chậm chạp và nặng nề của điện, của những cây đàn ghi ta, của đàn ống và của những cái trống, nó đi vào cô, nhưng có thể cô cũng không còn nghe thấy nó nữa. Thứ âm nhạc chậm chạp và sâu thẳm đến đỗi nó phủ kín làn da màu đồng của cô, tóc cô, mắt cô. Cơn ngây ngất của điệu nhảy trải rộng ra quanh cô, và những người đàn ông cùng những người đàn bà đã dừng chân trong khoảnh khắc giờ đây bắt đầu nhảy trở lại, nhưng họ vừa nhảy theo nhịp điệu thân thể của Lalla vừa gõ ngón chân và gót chân xuống nền. Không ai nói gì, không ai thở. Người ta đang say sưa chờ chuyển động của điệu nhảy tới cuốn mình đi giống như vòi rồng trên biển. Mái tóc dày của Lalla hất lên và quất xuống đôi vai cô một cách nhịp nhàng, đôi bàn tay cô với các ngón xòe ra, run run. Trên nền phòng phủ lớp chất dẻo, những bàn chân trần của đàn ông và đàn bà gõ mỗi lúc một nhanh hơn, mỗi lúc một mạnh hơn, trong khi nhịp điệu của nhạc điện tử càng dồn dập hơn. Trong gian phòng rộng lớn, không còn nữa những bức tường kia, những tấm gương kia, những tia sáng kia. Chúng đã biến mất, bị hư vô hóa bởi điệu nhảy say mê đến chóng mặt, bị lật nhào. Không còn nữa những thành phố không hy vọng kia, những thành phố đầy vực thẳm kia, những thành phố của ăn mày và đĩ điếm kia, nơi những con đường là cạm bẫy, nơi những ngôi nhà là mồ mả. Không còn nữa tất cả những thứ đó, cái nhìn say sưa của những người đang nhảy đã xóa sạch tất cả các trở ngại, tất cả những dối trá xưa cũ. Giờ đây, quanh Lalla Hawa, là một khoảng vô tận đầy bụi và đá trắng xóa, một khoảng mênh mông sống động đầy cát và muối, và những cồn cát nhấp nhô. Giống như ngày nào, ở cuối con đường mòn dành cho lũ dê, nơi tất cả như dừng lại, như thể người ta đang ở nơi tận cùng của trái đất, ở dưới chân bầu trời, ở đầu ngọn gió. Như thể khi lần đầu cô cảm thấy cái nhìn của Es Ser, người mà cô gọi là Bí Mật. Bây giờ, giữa cơn xây xẩm của mình, trong khi đôi chân tiếp tục giúp cô xoay mỗi lúc một nhanh quanh chính mình, cô lại cảm thấy, lần đầu tiên từ lâu lắm rồi, cái nhìn đang hướng tới cô, đang ngắm nghía cô. Từ trung tâm vùng đất mênh mông và trần trụi, cách xa những người đàn ông đang nhảy, cách xa những thành phố mù sương, cái nhìn của Bí Mật đi vào cô, chạm tới trái tim cô. Ánh sáng bỗng dưng bắt đầu thiêu đốt mãnh liệt đến không chịu nổi, một sự bùng nổ trắng lóa và nóng rực phát ra những tia sáng khắp gian phòng, một ánh chớp tưởng có thể làm vỡ tan tất cả những bóng đèn điện, những ngọn đèn nê ông, làm đờ đẫn các anh nhạc công đang chơi ghi ta, và làm nổ tung tất cả những cái loa.

Trong khi vẫn không ngừng xoay, Lalla từ từ ngã xuống, trượt nhẹ trên cái nền phủ lớp chất dẻo giống như mô hình người mẫu bị trật khớp. Cô nằm một hồi lâu, trơ trọi, sóng sượt trên sàn, mặt bị tóc che khuất, trước khi người chụp hình tới gần cô, giữa lúc đám người nhảy giật ra, vẫn còn ngỡ ngàng về những gì xảy ra với họ.

Cái chết tới. Nó bắt đầu bằng lũ cừu và lũ dê, cả những con ngựa, chúng bị bỏ lại trên lòng sông, bụng trướng lên, chân dang rộng. Tiếp theo tới lượt trẻ con và người già, họ mê sảng rồi không thể gượng dậy được nữa. Họ chết nhiều đến nỗi người ta phải dành riêng cho họ một nghĩa địa, ở phía hạ lưu con sông, trên một ngọn đồi bụi đỏ. Người ta quân kín họ trong những lớp vải cũ và đưa họ đi vào buổi sáng sớm, không chút lễ nghi, và người ta chôn cất họ trong một cái hố sơ sài được đào vội vã, tiếp sau người ta đặt lên trên đó vài hòn đá để lũ chó hoang không bới họ lên. Cùng lúc với cái chết là ngọn gió nóng đang thổi tới. Nó giật từng hồi, nó phủ kín con người trong cái nóng khốc liệt của nó, nó xua tan tất cả cái ẩm ướt trên mặt đất. Ngày ngày, cùng với mấy đứa trẻ khác, Nour lang thang trên lòng sông tìm kiếm những con tôm. Cậu cũng đặt những cái bẫy làm bằng cành cây và dây bện từ cỏ để bắt thỏ rừng và chuột nhảy, nhưng thường thì lũ cáo đã tới trước cậu.

Chính cái đói làm cho người lớn phải hao mòn và con nít phải tiêu vong. Từ nhiều ngày nay khi tới trước thành phố đỏ, đoàn người vẫn không nhận được thực phẩm, và đồ dự trữ đang cạn dần. Mỗi ngày, người tù trưởng vĩ đại đều phái chiến binh của lão tới trước những bức tường của thành phố để xin lương thực và đất cho dân tộc của lão. Nhưng những người quyền thế luôn luôn hứa hẹn mà không cho gì. Chính bản thân họ cũng rất nghèo, họ bảo vậy. Trời không mưa, hạn hán làm cho đất cứng còng, và các thức dự trữ từ mùa gặt hái đã sắp hết. Thỉnh thoảng, người tù trưởng vĩ đại và mấy người con trai của lão tới tận các thành lũy của thành phố để xin đất, hạt giống và một phần đất trồng cọ. Nhưng chính họ còn không đủ đất, những người quyền thế bảo, từ đầu sông tới tận biển, những vùng đất màu mỡ đều bị chiếm đoạt, và bọn lính Cơ Đốc thường vào thành phố Agadir, chúng cướp đi hầu hết những gì thu hoạch được.

Lần nào cũng vậy, Ma el Aĩnine lắng nghe câu trả lời của những người quyền thế mà không nói gì, rồi lão quay về căn lều của mình, nơi lòng sông. Nhưng giờ đây không còn sự giận dữ lẫn sự nôn nóng trước kia cứ lớn dần trong lòng lão nữa. Với cái chết tới mỗi ngày, và ngọn gió nóng bỏng của sa mạc, chính sự tuyệt vọng là điều lão đang chia sẻ cùng dân tộc mình. Như thể những con người lang thang dọc hai bờ hoang vắng của con sông hoặc ngồi xổm trong bóng tối của nơi trú ẩn, những con người đó đang đối mặt với bản án của họ như một điều hiển nhiên. Những vùng đất đỏ kia, những thửa ruộng khô hạn kia, những vùng đất cằn cỗi trồng ô liu và cam kia, những khoảnh đất trồng cọ tối tăm kia, tất cả đều xa xôi, lạ lẫm đối với họ, chẳng khác gì các ảo ảnh.

Dù tuyệt vọng, Larhdaf và Saadbou vẫn muôn tấn công thành phố, nhưng lão tù trưởng từ chối hành động bạo lực đó. Những người đàn ông xanh của sa mạc giờ đây đã quá mệt mỏi, bởi họ đã đi bộ và chịu đói khát từ quá lâu rồi. Hầu hết các chiến binh đều bị sốt, bị bệnh scorbut, chân họ đầy những vết thương nhiễm trùng. Ngay cả vũ khí của họ cũng không còn sử dụng được.

Mọi người trong thành phố đều dè chừng những người đàn ông của sa mạc, và các cánh cửa vẫn đóng im ỉm suốt ngày. Những ai liều lĩnh tới gần các thành lũy đều lãnh đạn: đó là lời cảnh cáo.

Bây giờ, khi biết không còn mảy may hy vọng và mọi người rồi sẽ lần lượt chết hết trong lòng sông nóng bỏng, trước thành lũy của thành phố nhẫn tâm, Ma el Aĩnine ra hiệu lên đường tới miền Bắc. Lần này không có cầu nguyện, cũng không có ca hát lẫn nhảy múa. Như những con vật bệnh tật duỗi chân và loạng choạng đứng dậy, những người đàn ông xanh lần lượt uể oải rời khỏi lòng sông, họ lại lên đường đi về miền vô định.

Giờ đây đội chiến binh của lão tù trưởng không còn vẻ ngoài như trước nữa. Họ bước đi cùng với đoàn người và vật, cũng mệt lử như họ, quần áo họ rách bươm, cái nhìn họ bồn chồn và trống hoác. Có thể họ không còn tin vào những lý do của cuộc trường chinh này nữa, họ chỉ tiếp tục bước tới vì thói quen trong khi đã kiệt sức và lúc nào cũng muốn ngã xuống. Những người đàn bà bước tới, người chúi về phía trước, mặt che mạng xanh, và nhiều kẻ không còn con bên mình nữa, bởi nó đã ở lại trong lòng đất đỏ của thung lũng Souss. Tiếp theo, ở cuối đoàn người vươn dài khắp thung lũng, là những đứa trẻ, những người già và những chiến binh bị thương, tất cả những kẻ bước đi thật chậm. Nour dìu người chiến binh mù đi trong đám đó. Cậu cũng không biết gia đình mình đang ở đâu nữa, họ lẫn vào đâu đó trong đám bụi. Chỉ có vài chiến binh còn vật để cưỡi. Tù trưởng vĩ đại đi trong đám ấy, trên lưng con lạc đà trắng, áo khoác phủ lên người.

Không ai nói gì. Người ta đi lầm lũi, mặt đen sạm, đôi mắt bồn chồn nhìn đăm đăm những ngọn đồi đất đỏ, ở về phía Tây, để tìm ra con đường mòn vượt qua vùng núi dẫn tới tận thánh địa Marrakech. Người ta bước đi trong thứ ánh sáng dội vào đầu, vào gáy, làm rung lên cơn đau nhức của tay chân, thiêu đốt tận tâm can. Người ta không còn nghe thấy tiếng gió lẫn tiếng chân người lê trên sa mạc. Người ta chỉ còn nghe thấy tiếng trái tim mình, tiếng những dây thần kinh của mình, cùng nỗi đau đớn đang rít lén, đang lùng bùng sau màng nhĩ.

Nour không còn cảm thấy bàn tay người chiến binh mù đang bám chặt vào vai cậu nữa. Cậu chỉ biết bước tới, không biết tại sao, không hy vọng dừng lại bao giờ. Phải chăng ngày mà cha mẹ cậu quyết định rời bỏ các lều trại ở miền Nam, họ đã bị kết án phải lang thang tới tận cuối đời, trong chuyến đi vô tận này, từ cái giếng này đến cái giếng khác, dọc theo những thung lũng khô cằn? Nhưng liệu trên thế giới này có những vùng đất nào khác với những vùng đất kia không, những vùng đất mênh mông vô tận, lẫn với bầu trời bởi bụi, những ngọn núi không bóng mát, những tảng đá sắc nhọn, những dòng sông không có nước, những bụi rậm đầy gai mà một cây gai thôi cũng đủ gây chết người bằng một vết xước nhỏ? Mỗi ngày, nhìn ra xa, về phía các sườn đồi, gần những cái giếng, những người đàn ông vẫn trông thấy những ngôi nhà mới, những chiến lũy bằng bùn đỏ với các thửa ruộng và đám cây cọ bao quanh. Nhưng họ trông thấy chúng như người ta trông thấy những ảo ảnh đang run rẩy trong bầu không khí nóng khủng khiếp, chúng xa lắc, không đạt tới được. Dân cư trong các ngôi làng không xuất hiện. Họ trốn trên núi hoặc nấp sau các thành lũy của họ, sẵn sàng chiến đấu chống lại những người đàn ông xanh của sa mạc.

Dẫn đầu đoàn lữ hành, trên lưng ngựa, các con trai của Ma el Aĩnine chỉ vào lối mở vào thung lũng chật hẹp, giữa những ngọn núi nhấp nhô:

Con đường kia rồi! Con đường tới miền Bắc!"

Vậy là họ vượt qua vùng núi trong nhiều ngày. Gió nóng thổi trong các thung. Trời xanh bát ngát trên những núi đá đỏ. Nơi này không có gì, cả người lẫn vật, thỉnh thoảng mới có dấu vết một con rắn trong cát, hoặc thật cao trên bầu trời, bóng một con kền kền. Người ta bước tới mà không tìm ra sự sống, không trông thấy một dấu hiệu nào của hy vọng. Như những người mù, những người đàn ông và những người đàn bà tiếp bước nhau đi, đặt chân lên dấu chân những người đi trước, lẫn lộn với những con vật Ai là người dẫn dắt họ? Con đường đất chạy ngoằn ngoèo dọc các thung, băng qua các vùng đất đá sụt lở, lẫn vào các lòng suối khô.

Sau cùng, đoàn người tới bờ sông Issene, dòng sông rộng lớn hơn vì tuyết tan. Nước đẹp và trong, nó bắn tung giữa hai bờ khô cằn. Nhưng những người đàn ông nhìn nó không mảy may xúc động, bởi thứ nước đó không phải của họ, bởi họ không thể giữ nó. Họ ở lại nhiều ngày trên hai bờ con sông, trong khi các chiến binh của tù trưởng vĩ đại, theo sau có Larhdaf và Saadbou, thì đi ngược lên con đường mòn Chichaoua.

“Chúng ta đã tới nơi rồi à, đây là đất của chúng ta à?" người chiến binh mù vẫn luôn luôn hỏi. Nước sông lạnh chảy xuống như thác trên các mỏm đá, và con đường trở nên khó đi hơn. Sau đó, đoàn người tới trước một ngôi làng của người Berbère ở đáy thung lũng. Các chiến binh của tù trưởng đang đợi họ ở đó. Họ đã dựng lên những cái lều lớn, và các tù trưởng của vùng núi đã dâng cừu để tiếp đón Ma el Aĩnine. Đó là làng Aglagla, ở dưới chân ngọn núi cao. Những con người của sa mạc kéo nhau tới gần bức tường của ngôi làng mà không đòi hỏi gì. Buổi chiều, trẻ em trong làng kéo tới, mang theo thịt nướng cùng sữa đông, và mỗi người có thể ăn no nê thỏa thích bởi họ không được như thế từ lâu lắm rồi. Sau đó họ đốt lên nhiều đống lửa thông lớn bởi đêm rất lạnh.

Nour đã nhìn điệu vũ của những ngọn lửa trong đêm đen kịt hồi lâu. Cũng có cả những khúc ca, một giai điệu lạ lùng bởi cậu chưa từng được nghe bao giờ, nó buồn bã và chậm rãi, có tiếng sáo phụ họa. Đàn ông và đàn bà trong làng xin phúc lành của Ma el Aĩnine để lão chữa bệnh cho họ.

Giờ đây, đoàn người đi về phía sườn núi bên kia, hướng về thánh địa. Nơi đó, có thể những con người của sa mạc sẽ được thấy nỗi đau khổ của mình chấm dứt, theo như lời các chiến binh xanh của Ma el Aĩnine, bởi chính tại Marrakech, mười bốn năm về trước, Ma ei Ainine đã chứng minh lòng trung thành với Moulay Hafid, bề trên của các tín đồ Hồi giáo. Chính tại đó đức vua đã cho tù trưởng đất để lão có thể cho xây dựng trên đó một học viện dành cho người Goudfia. Và sau đó, chính tại thánh địa mà người con trai trưởng của Ma el Aĩnine chờ cha để gia nhập cuộc thánh chiến; và tất cả mọi người đều suy tôn Moulay Hiba, người vẫn được gọi là Dehiba, Mảnh Vàng, người vẫn được gọi là Moulay Sebaa, Sư Tử, bởi đó là người mà họ chọn làm vua của những vùng đất phía Nam.

Buổi chiều khi đoàn người dừng lại và lửa được nhóm lên, Nour dẫn người chiến binh mù tới nơi những chiến binh của Ma el Aĩnine đang ngồi, và họ cùng nghe câu chuyện kể về những gì đã xảy ra xưa kia, khi tù trưởng vĩ đại và các con trai của lão tới cùng với các chiến binh sa mạc, tất cả đều cưỡi trên lưng đám lạc đà nhanh nhẹn, và bằng cách nào họ đã vào được thánh địa, đã được đức vua tiếp kiên, với hai người con trai của Ma el Aĩnine, Moulay Sebaa, Sư Tử, và Mohammed Ech Chems, người được mệnh danh là Mặt Trời; họ cũng kể về những quà tặng của đức vua để giúp tù trưởng xây đắp thành lũy cho thành phố Smara; và về chuyến đi của họ cùng những đàn lạc đà đông đến đỗi chúng phủ kín cả vùng dồng bằng, trong khi đàn bà và trẻ con, đồ dự trữ và lương thực thực phẩm được đưa lên con tàu lớn chạy bằng hơi nước mà người ta gọi là Bachir, tất cả đã vượt biển trong nhiều ngày và nhiều đêm từ Mogador tới Marsa Tarfaya.

Họ cũng kể lại truyền thuyết về Ma el Aĩnine, bằng giọng nghe như hát, và điều đó giống như câu chuyện về một giấc mơ xưa cũ của họ. Giọng nói của các chiến binh hòa lẫn với tiếng reo tí tách của ngọn lửa, và đôi lúc Nour trông thấy bóng dáng nhẹ tênh của lão già qua những cuộn khói, trông giống như một ngọn lửa nơi trung tâm của khu lều trại.

Tù trưởng vĩ đại sinh ra ở nơi xa xôi, tại miền Nam, trong xứ sở mà người ta gọi là Hodh, và cha người là con của Moulay Idriss, còn mẹ thuộc dòng dõi đấng Tiên tri. Khi tù trưởng vĩ đại ra đời, cha người đặt tên người là Ahmed, nhưng mẹ người lại gọi người là Ma el Aĩnine, Nước Mắt, bởi bà đã khóc vì vui mừng ngày người chào đòi...".

Trong đêm tối, Nour lắng nghe, đầu kê lên một hòn đá, bên cạnh người chiến binh mù.

Khi mới lên bảy, người đã thuộc lòng kinh Coran, không sai một chữ, vì vậy mà cha người, Mohammed el Fadel, đã gủi người tới thánh địa La Mecque vĩ đại, và trên đường đi cậu bé đã tạo nên những phép lạ... Cậu biết chữa bệnh, và với những kẻ xin cậu nước, cậu bảo, trời sẽ cho ngươi nước, và ngay tức khắc một cơn mưa lớn trút xuống...".

Người chiến binh mù hơi lắc lư đầu, như thể anh đánh nhịp cho lời nói, còn Nour thiu thiu.

Bấy giờ thiên hạ từ khắp các vùng của sa mạc kéo tới để nhìn tận mặt cậu bé biết tạo phép lạ, và cậu bé, con trai của Mohammed Fadel ben Maminnna vĩ đại, chì cần bôi một chút nước miếng lên đôi mắt người bệnh và thổi vào môi anh ta, thế là người bệnh đứng dậy ngay và anh ta hôn lên bàn tay của cậu bé, bởi anh ta đã lành bệnh...".

Nour cảm thấy thân thể người chiến binh mù run lên sát người cậu trong lúc đầu anh khẽ lắc lư trên vai. Đó là giọng đơn điệu của người kể chuyện cùng nhịp đu đưa của những ngọn lửa và khói; ngay cả đất cũng dường như động đậy theo nhịp điệu của giọng nói.

Bấy giờ vị tù trưởng vĩ đại đã tới ở tại thánh địa Chinguetti, nơi giếng Nazaran, gần Ed Dakhla, để giảng huấn bởi lão hiểu rõ khoa học về các thiên thể và con số, cùng ngôn từ của Thượng đế. Thế là những con người của sa mạc đều trở thành môn đệ của người, và người ta gọi họ là Berik Allah, những kẻ nhận được phúc lành của Thượng đế...".

Giọng người chiến binh xanh vẫn ê a trong đêm, trước những ngọn lửa đang vươn lên cao, đang nhảy múa, với lớp khói đang vây phủ mọi người và khiến họ phát ho. Nour lắng nghe những câu chuyện về phép lạ, những mạch nước phun lên từ sa mạc, những trận mưa phủ ngập những thửa ruộng khô cằn, và những lời nói của vị tù trưởng vĩ đại trên quảng trường Chinguetti, hoặc trước nơi ở của lão tại Nazaran. Cậu lắng nghe phần đầu cuộc trường chinh của Ma el Aĩnine băng qua sa mạc, tới tận smara, vùng đất của những bụi rậm, nơi vị tù trưởng vĩ đại đã tạo lập thành phố của mình. Cậu lắng nghe truyền thuyết về những cuộc chiến đấu của lão chống lại bọn Tây Ban Nha tại El Aaiun, tại Ifni, tại Tiznit, cùng với các con trai của lão, Rebbo, Taaleb, Larhdaf, Ech Chems, và người mà ai nấy vẫn gọi là Moulay Sebaa, Sư Tử.

Cứ như vậy, chiều nào cũng vẫn giọng đó lầm rầm tiếp tục kể các truyền thuyết, và Nour không còn nhớ mình đang ở đâu nữa, như thể đó chính là chuyện của cậu mà người đàn ông xanh đang kể lại.

Qua vùng núi, họ tới đồng bằng đỏ mênh mông, và họ đi về miền Bắc, qua hết làng này tới làng khác. Tại mỗi ngôi làng, nhiều người đàn ông với cái nhìn bồn chồn cùng đàn bà và con nít lại nhập vào đoàn lữ hành, thấy vào chỗ những người đã chết. Vị tù trưởng vĩ đại đi đầu, trên lưng con lạc đà trắng, với các con trai và các chiến binh của lão bao quanh. Nour trông thấy từ xa một vùng bụi chừng như đang dẫn dắt họ.

Khi tới trước thành phố Marrakech vĩ đại, họ không dám tiến lại gần nên dựng lều trại gần con sông khô cằn, về phía Nam. Trong suốt hai ngày, những người đàn ông xanh chờ đợi, gần như không cử động, trong những căn lều của họ và trong những cái chòi bằng cành cây. Gió nóng mùa hạ phủ bụi lên người họ, nhưng họ vẫn chờ đợi, tất cả sức lực của họ đều dồn vào sự chờ đợi.

Cuối cùng, vào ngày thứ ba, những người con trai của Ma el Aĩnine cũng trở về. Bên cạnh họ, trên lưng ngựa, là một người vóc dáng cao lớn, ăn vận như những chiến binh miền Bắc, và tên anh được truyền đi từ miệng người này sang miệng người khác: "Moulay Hiba, người được mệnh danh là Moulay Dehiba, Mảnh Vàng, Moulay Scbaa, Sư Tử."

Khi nghe tên anh, người chiến binh mù bắt đầu run lẩy bẩy và hai dòng lệ chảy dài từ đôi mắt nóng hổi của anh. Anh chạy thẳng tới trước Moulay Hiba, hai cánh tay dang rộng, miệng hét lên một tiếng kéo dài nghe như tiếng rên dữ dội xé rách màng nhĩ.

Nour đã cố giữ anh lại, nhưng người chiến binh mù gắng hết sức để chạy, anh va vấp vào đá, anh loạng choạng trên nền đất đầy bụi. Những con người của sa mạc giạt ra trước anh, thậm chí có mấy người còn hốt hoảng, không dám nhìn, bởi họ nghĩ anh bị quỷ ám. Người chiến binh mù như bị giày vò bởi một niềm vui và một nỗi khổ vượt bậc. Nhiều lần anh bị ngã trên mặt đất vì va vấp vào một rễ cây hay một hòn đá, nhưng lần nào anh cũng lồm cồm bò dậy rồi tiếp tục chạy về phía Ma el Aĩnine và Moulay Hiba mà không trông thấy họ. Cuối cùng Nour đuổi kịp anh, nắm lấy cánh tay anh; nhưng anh vẫn tiếp tục vừa chạy vừa la, kéo theo cả Nour. Anh tiến thẳng tới trước như thể anh đã trông thấy Ma el Aĩnine cùng người con trai lão và anh đang tới trước họ, không lầm lẫn chút nào. Các chiến binh của lão tù trưởng sợ hãi, họ nắm lấy súng để ngăn cản người mù tiến tới. Nhưng lão tù trưởng chỉ nói với họ:

"Hãy để họ tới."

Đoạn lão xuống khỏi lưng lạc đà và tới gần người chiến binh mù.

"Ngươi muốn gì?"

Người chiến binh mù ngã vật trên nền đất, hai cánh tay chìa tới trước, và những tiếng khóc nức nở khiến anh run run, nghẹn ngào. Chỉ có tiếng rên dài xé lòng tiếp tục phát ra từ cổ họng anh, nó trở nên yếu ớt và hổn hển như một lời van vỉ. Bấy giờ chính Nour lên tiếng:

"Đức vua vĩ đại, xin hãy cho anh ấy sáng mắt", cậu nói.

Ma el Aĩnine nhìn người đàn ông đang nằm dài trên đất hồi lâu, thân thể anh run lên trong tiếng khóc nức nở, quần áo anh rách bươm, hai bàn tay và hai bàn chân anh loang máu vì cuộc hành trình. Lão lặng lẽ quỳ gối bên người mù, lão đặt bàn tay lên gáy anh. Những người đàn ông xanh và các con trai của lão vẫn đứng im. Niềm im lặng của khoảnh khắc đó lớn lao đến đỗi Nour cảm thấy choáng váng. Một sức mạnh lạ lùng, xa lạ toát ra từ mặt đất đầy bụi, vây bọc mọi người trong cơn lốc của nó. Có thể đó là ánh sáng của mặt trời chiều, hoặc quyền năng của cái nhìn đăm đăm hướng tới chốn này, đang tìm cách thoát đi như một thứ nước tù đọng. Từ từ, người chiến binh mù nhổm dậy, khuôn mặt anh hiện ra trong ánh sáng, nhem nhuốc bởi cát và nước mắt. Dùng một góc tấm vải choàng màu xanh da trời của mình, Ma el Aĩnine lau mặt cho người đàn ông. Tiếp theo, lão đưa bàn tay lên trán anh, lên hai mí mắt nóng bỏng của anh, như muốn xóa đi một cái gì đó. Lão dùng đầu các ngón tay thấm nước miếng của mình, xoa lên mí mắt người mù, và lão thổi nhẹ vào mặt anh, không nói lời nào. Niềm im lặng kéo dài lâu đến đỗi Nour không còn nhớ điều gì đã xảy ra trước đó, không còn nhớ mình đã nói gì. Quỳ gối trên cát, bên lão tù trưởng, cậu chỉ biết nhìn vào khuôn mặt người chiến binh mù, nơi một ánh sáng mới chừng như đang tỏa ra. Người đàn ông không còn rên rỉ nữa. Anh vẫn bất động trước lão tù trưởng, hai cánh tay hơi dang ra, hai con mắt bị thương mở thật to, như thể anh đang dần ngây ngất với cái nhìn của lão tù trưởng.

Sau đó, những người con trai của Ma el Aĩnine tới, và Moulay Hiba cũng lại gần, và họ đỡ lão già dậy. Thật nhẹ nhàng, Nour nắm cánh tay người chiến binh, và đến lượt cậu đỡ anh dậy. Người đàn ông bắt đầu bước đi, anh tựa vào vai chàng trai trẻ, và ánh sáng mặt trời sắp lặn chiếu lấp lánh trên khuôn mặt anh như một lớp bụi vàng. Anh không nói gì. Anh chầm chậm bước tới như một người vừa trải qua một chứng bệnh trầm kha, hai bàn chân đặt thật sát lên nền đất sỏi.

Anh bước hơi loạng choạng, nhưng hai cánh tay anh không còn dang ra nữa, và nỗi đau khổ không còn trong thân thể anh. Những con người của sa mạc vẫn bất động, lặng im đưa mắt nhìn anh bước đi về phía bên kia đồng bằng. Nỗi đau khổ không còn, giờ đây khuôn mặt anh trở nên bình lặng và dịu dàng, và cái nhìn của anh tràn ngập thứ ánh sáng vàng rực của mặt trời đang chạm tới chân trời. Và trên vai Nour, bàn tay anh trở nên nhẹ nhàng, như bàn tay của kẻ biết mình đi về đâu.

Sông Tadla, 18 tháng Sáu, 1910

Những người lính đã rời khỏi Zettat và Ben Ahmed trước bình minh. Đích thân tướng Moinier chỉ huy đại quân khởi hành từ Ben Ahmed, gồm hai ngàn lính bộ binh vũ trang bằng súng trường Lebel. Đoàn người từ từ tiến bước trên đồng bằng cháy nắng, hướng tới thung lũng sông Tadla. Dẫn đầu đoàn quân có tướng Moinier, hai sĩ quan Pháp và một quan sát viên thường dân. Một người Mauritanie dẫn đường đi cùng họ, ăn vận như những chiến binh miền Nam, cưỡi ngựa như các sĩ quan.

Cùng ngày một đạo quân khác, chỉ gồm năm trăm người, đã rời thành phố Zettat tạo thành một gọng kìm kẹp chặt đám loạn quân của Ma el Aĩnine trên đường chúng tới miền Bắc.

Trước mắt những người lính, mặt đất trần trụi trải dài tới ngút tầm mắt, màu đất son, màu đỏ, màu xám, nó rực lên dưới bầu trời xanh. Ngọn gió nóng rát của mùa hạ thổi qua trên mặt đất, làm bụi tung bay mù mịt, làm ánh sáng mờ đi như một lớp sương mù.

Không ai nói gì. Các viên sĩ quan phía trước lo thúc ngựa để tách khỏi đoàn quân, hy vọng phần nào thoát khỏi đám bụi ngột ngạt. Mắt họ rình rập về phía chân trời để trông chừng những điều khả hữu: nước, những ngôi làng bằng bùn, hoặc kẻ thù.

Từ lâu lắm rồi, tướng Moinier vẫn chờ đợi giây phút này. Mỗi khi nghe nhắc tới miền Nam, tới sa mạc, ông đều nghĩ tới lão, Ma el Aĩnine, con người không khoan nhượng, con người cuồng tín, con người đã thề đuổi tất cả những người theo đạo Cơ Đốc ra khỏi bờ cõi sa mạc, lão thủ lĩnh của quân phiến loạn, kẻ ám sát toàn quyền Coppolani.

“Không có gì ghê gớm", bộ tham mưu đã nói tại Casa, tại đồn Trinquet, tại đồn Gouraud. "Một tên cuồng tín. Một thứ phù thủy, một kẻ làm ra mưa, một kẻ đã lôi kéo theo mình tất cả những kẻ rách rưới ở Draa, ở Tindouí, tất cả bọn da đen ở Mauritanie."

Nhưng lão già của sa mạc là người không thể tóm nổi. Người ta báo lão đang có mặt ở miền Bắc, gần những đồn kiểm soát đầu tiên của sa mạc. Khi người ta đi tìm lão thì lão đã biến mất. Sau đó người ta lại nói về lão, lần này là trên bờ biển, tại Rio de Oro, ở Ifni. Dĩ nhiên, với người Tây Ban Nha thì lão ta được phần ngon rồi! Người ta đã làm gì ở đó, ở El Aaiun, ở Taríaya, ở mũi Juby? Xong việc, lão tù trưởng quỷ quyệt như một con cáo, đã cùng với những chiến binh của mình quay về "lãnh địa" của lão ở miền Nam vùng Draa, tại thung lũng Saguiet el Hamra, trong "pháo đài" của lão ở Smara. Không thể nào đánh bật lão ra khỏi nơi đó được. Rồi sau đó lại có chuyện huyền bí, chuyện mê tín nữa. Bao nhiêu người đã có thể bàng qua vùng đó? Trong khi cưỡi ngựa đi bên các viên sĩ quan, người quan sát nhớ lại chuyến đi của Camille Douls, năm 1887. Câu chuyện về lần ông ta gặp Ma el Aĩnine trước dinh thự của lão tại Smara: choàng khăn trùm rộng màu xanh da trời, quấn chiếc khăn trăng cao trên đầu, lão tù trưởng bước tới chỗ ông ta, lão nhìn ông ta hồi lâu. Douls là tù nhân của người Mauritanie, quần áo rách bươm, mặt mày bầm tím vì mệt mỏi và vì nắng cháy, nhưng Ma el Aĩnine nhìn ông ta không chút hận thù, không chút khinh miệt. Chính cái nhìn dai dẳng đó, niềm im lặng đó sẽ còn sống mãi trong trí nhớ, khiến người quan sát phải rùng mình mỗi lần hắn nghĩ tới Ma el Aĩnine. Nhưng có thể hắn là người duy nhất cảm thấy điều đó khi xưa kia đọc hồi ký của Douls. "Một kẻ cuồng tín", các viên sĩ quan nói, "một con người man rợ chỉ biết cướp bóc và giết chóc, chỉ biết giết sạch và đốt sạch tại các vùng miền Nam, như năm 1904, khi Coppolani bị ám sát tại Tagant, như tháng Tám năm 1905, khi Mauchamp bị ám sát tại Oujda."

Thế mà mỗi ngày khi cùng đi với các viên sĩ quan, người quan sát lại cảm thấy nỗi lo âu, nỗi sợ sệt mà hắn không thể nào hiểu nổi ấy. Như thể hắn sợ phải bất thần bắt gặp nơi khúc quanh của một ngọn đồi, nơi kẽ nứt của một con suối khô, cái nhìn của lão tù trưởng vĩ đại, một mình giữa sa mạc.

Giờ đây lão ta đã hết thời rồi, lão ta không cầm cự nổi nữa rồi, chuyện đó có thể tính bằng tháng, có thể bằng tuần, lão ta buộc phải đầu hàng thôi, hoặc lão ta phải nhảy xuống biển hay mất biệt trong sa mạc, không còn ai ủng hộ lão ta nữa và lão ta biết rõ điều ấy..."

Đám sĩ quan chờ đợi khoảnh khắc này từ lâu lắm rồi, và bộ tham mưu quân đội tại Oran, tại Rabat, tại Dakar cũng vậy. Con người "cuồng tín" đã bị dồn vào đường cùng, một bên là biển, một bên là sa mạc. Con cáo già sắp sửa buộc phải đầu hàng. Chẳng phải lão ta đã bị mọi người bỏ rơi hay sao? Tại miền Bắc, Moulay Hafid đã ký Hiệp ước Algésiras chấm dứt cuộc thánh chiến. Hắn chấp nhận chế độ bảo hộ của Pháp. Tiếp theo, có lá thư tháng Mười năm 1909 của chính con trai Ma el Aĩnine là Ahmed Hiba, người được mệnh danh là Moulay Sebaa, Sư Tử, qua đó hắn chấp nhận để tù trưởng phục tùng theo luật Makhzen, và hắn cầu xin được cứu viện. "Sư Tử! Giờ đây hắn rất đơn độc, Sư Tử, và những người con trai khác của tù trưởng, Ech Chems, tại Marrakech, và Larhdaf, tên cướp, kẻ chuyên cướp phá vùng Hamada. Bọn chúng không còn khả năng, phương tiện, không còn vũ khí, và dân ở Souss đã bỏ rơi chúng... Chúng chỉ còn lại một nhúm tàn binh thảm hại không có vũ khí gì khác ngoài mấy khẩu cạc bin cổ lỗ sĩ nòng bằng đồng, mấy cây mã tấu và giáo mác! Thời Trung cổ!".

Trong lúc đi ngựa cùng đám sĩ quan, người quan sát thường dân nghĩ tới tất cả những ai đang mong đợi sự sụp đổ của lão tù trưởng. Những người Âu châu ở Bắc Phi, "bọn người Cơ Đốc giáo" như dân sa mạc vẫn gọi - nhưng tôn giáo đích thực của họ không phải là tôn giáo của tiền bạc hay sao? Những người Tây Ban Nha ở Tanger, ở Ifni, những người Anh ở Tanger, ờ Rabat, những người Đức, những người Hà Lan, những người Bỉ, và tất cả các chủ ngân hàng, tất cả các nhà kinh doanh đang rình chờ sự sụp đổ của vương quốc Ả Rập, đã vạch ra những kế hoạch chiếm đóng, đang chia chác những khoảnh đất cày, những rừng sồi bần, những vùng mỏ, những vùng trồng cọ. Các nhân viên Ngân hàng Paris và Hà Lan đang tăng biểu thuế quan tại tất cả các hải cảng. Các tay kinh doanh chạy theo lợi nhuận của nghị sĩ Etienne, những người đã thành lập "Công ty Ngọc bích Sahara", "Công ty Nitrat tại Gourara-Touat", đòi dành đất hoang để mở các tuyến đường sắt tưởng tượng, các con đường xuyên sa mạc Sahara, xuyên Mauritanie, và chính quân đội là người mờ đường bằng những phát súng.

Lão già ở Smara liệu còn có thể làm được gì khi một mình lão phải chống lại làn sóng tiền bạc và đạn dược kia? Cái nhìn dữ tợn của con vật bị đuổi dồn là lão còn có thể làm được gì để chống lại những kẻ đầu cơ, những kẻ đang thèm khát những vùng đất, những thành phố, những kẻ muốn làm giàu trên sự khốn cùng của dân tộc này?

Bên người quan sát thường dân, các viên sĩ quan cưỡi ngựa đi, mặt mày thản nhiên, họ không nói một lời nào vô ích. Mắt họ đăm đăm nhìn về chân trời, ở phía bên kia các đồi đá, nơi thung lũng mù sương của con sông Tadla đang trải rộng.

Phải chăng họ cũng không buồn nghĩ tới những gì mình đang làm? Họ đang cưỡi ngựa đi trên con đường mòn vô hình mà người dẫn đường người Touareg ngồi trên lưng con ngựa màu vàng hung đang mở ra cho họ.

Phía sau họ, những tên lính bản xứ người Senegal, người Soudan mặc quân phục xám phủ bụi, người nghiêng nghiêng về phía trước, đang nặng nề bước tới, chân giơ thật cao như để bước qua những rãnh cày. Bước đi của họ tạo thành tiếng nạo đều đều trên đất cứng. Sau họ, lớp bụi đỏ và xám từ từ dâng lên, làm bầu trời vẩn đục.

Chuyện đó đã khởi sự từ lâu. Giờ đây, người ta không làm gì được nữa, như thể đội quân này sắp sửa tấn công các bóng ma. "Nhưng lão ta sẽ không đời nào chấp nhận đầu hàng, nhất là trước người Pháp. Lão ta thà để cho người của lão bị giết tới người cuối cùng, và để cho chính lão bị giết nữa, bên cạnh những tên con trai của lão, hơn là bị bắt... Và điều đó sẽ tốt hơn cho lão ta, bởi vì, hãy tin tôi đi, chính phủ không chấp nhận sự đầu hàng của lão sau vụ ám sát Coppolani đâu, các anh còn nhớ chứ? Không, đó là một kẻ cuồng tín, hung ác, man rợ, lão ta phải chết thôi, lão ta và toàn thể bộ lạc lão ta, bọn Berik Al-lah, bọn được Thượng đế ban phúc lành, như chúng vẫn tự xưng... Thời Trung cổ mà, có phải không?".

Con cáo già đã bị người của mình phản bội, bị bỏ rơi. Các bộ lạc đã lần lượt tách ra khỏi lão, bởi các thủ lĩnh đều cảm thấy không thể chống lại được bước tiến của những người Cơ Đốc giáo, ở miền Bắc, ở miền Nam, họ còn tới bằng đường biển, họ băng qua sa mạc, họ đã có mặt tại các cửa ngõ sa mạc, ở Tindouí, ở Tabelbala, ỞOuadane, họ chiếm đóng cả thánh địa Chinguetti, nơi Ma el Aĩnine từng giảng huân lần đầu tiên.

Tại Bou Denib, có thể trận đánh lớn cuối cùng đã diễn ra, khi tướng Vigny đè bẹp sáu ngàn người của Moulay Hiba. Vậy là người con trai của Ma el Aĩnine phải lẩn trốn lên núi, dĩ nhiên anh ta đã biến mất để che giấu sự nhục nhã, bởi anh ta đã trở thành một lakhme, mớ thịt không xương, như họ vẫn nói, một kẻ chiến bại. Lão tù trưởng còn lại một mình, bị giam hãm trong chiến lũy của lão tại Smara, không hay biết rằng không phải vũ khí mà chính tiền bạc đã đánh bại lão; tiền của bọn chủ nhà băng đã chi trả cho lính của đức vua Moulay Hafid và cho những bộ quân phục đẹp đẽ của họ; tiền mà những tên lính Cơ Đốc kiếm được tại các hải cảng bằng cách lấy phần của chúng trong tiền thuế hải quan; tiền từ những vùng đất bị cướp đoạt, những vùng trồng cọ bị cưỡng chiếm, những khu rừng tặng không cho những ai biết chiếm đoạt chúng. Làm sao lão hiểu được điều đó? Lão có biết Ngân hàng Paris và Hà Lan là cái gì không, lão có biết thế nào là một khoản vay để xây dựng đường sắt không, thế nào là một Công ty khai thác nitrat tại Gourara-Touat không? Ít ra lão có biết rằng trong lúc lão mải cầu nguyện và ban phúc lành cho những con người của sa mạc, thì các chính phủ Pháp và Anh đã ký một hiệp định hiến cho nước này một nước gọi là Marôc và cho nước kia một nước gọi là Ai Cập không? Trong lúc lão gửi gắm lời nói và hơi thở của mình tới những con người tự do cuối cùng, tới những người Izarguen, tới những người Aroussiyine, tới những người Tidrarin, tới những người Ouled Bou Sebaa, tới những người Taubalt, tới những người Reguibat Sahel, tới những người Ouled Delim, tới những người Imraguen, trong lúc lão trao quyền lực của mình cho chính bộ lạc của lão, cho những người Berik Al-lah, lão có biết rằng một tổ hợp ngân hàng, mà thành viên chính là Ngân hàng Paris và Hà Lan, đã chấp thuận cho đức vua Moulay Hafid vay một khoản lên tới 62.500.000 đồng tiền vàng, mà lãi suất 5% được đảm bảo bằng những gì thu được từ tất cả các món thuế hải quan trên các hải cảng dọc theo bờ biển, và bọn lính nước ngoài đã tới để canh chừng việc chuyển vào Ngân hàng tối thiểu 60% tiền thuế hải quan thu về mỗi ngày? Lão có biết rằng vào thời điểm Hiệp ước Algésiras chấm dứt cuộc thánh chiến ở miền Bắc thì món nợ của đức vua Moulay Hafid đã lên tới 206.000.000 đồng tiền vàng và điều hiển nhiên là ông ta sẽ không bao giờ trả nổi cho chủ nợ cả? Nhưng lão tù trưởng không biết điều đó, bởi các chiến binh của lão không chiến đấu để được vàng, mà chỉ để được phúc lành, và đất mà họ bảo vệ không thuộc về họ, cũng không thuộc về bất luận ai, bởi dưới con mắt họ đó chỉ là không gian tự do, một món quà của Thượng đế.

... Một kẻ man rợ, một con người cuồng tín, kẻ vẫn nói với các chiến binh của mình trước khi vào trận, rằng lão ta sẽ biến họ thành bất khả chiến bại và bất tử, kẻ vẫn đưa họ vào những cuộc tấn công của súng trường và súng máy trong khi họ chỉ được vũ trang bằng gươm và giáo...".

Giờ đây toán quân bản xứ da đen đang chiếm toàn bộ thung lũng sông Tadla, trước nơi lội qua, trong khi những con người quyền lực của thành Tadla tới đầu hàng các sĩ quan Pháp. Khói từ lửa trại bay lên trong trời chiều, và người quan sát thường dân ngắm nhìn, như vẫn ngắm nhìn trong mỗi chặng đường, bầu trời đêm lộng lẫy đang từ từ ló dạng. Hắn lại nghĩ tới cái nhìn của Ma el Aĩnine, bí ẩn và sâu thẳm, cái nhìn đó hướng tới Camille Douls ngụy trang thành thương gia Thổ Nhĩ Kỳ, và dò xét tới tận cùng tâm can ông ta. Có phải bây giờ lão đã đoán biết ra con người ngoại bang ăn mặc rách rưới kia mang tới cái gì, kẻ đầu tiên đánh cắp hình ảnh đó, kẻ mỗi tối vẫn viết nhật ký lên những trang kinh Coran của mình? Nhưng giờ đây thì đã quá trễ, và không gì có thể ngăn cản định mệnh hoàn thành. Một bên là biển, một bên là sa mạc. Mọi chân trời đang khép chặt quanh dân tộc Smara, chúng đang siết chặt quanh những đám dân du mục cuối cùng. Cái đói, cái khát vây hãm họ, họ đang biết thế nào là sợ hãi, bệnh tật, chiến bại.

"Đã từ lâu rồi, chỉ cần làm một phát là xong đời lão tù trưởng và đám tàn quân của lão ta, nếu người ta muốn. Một khẩu đại bác 75 trước dinh thự bằng đất nhồi rơm của lão ta, cùng vài khẩu súng máy, và nó thành bình địa ngay. Có thể người ta thấy điều đó cũng chẳng bõ công. Người ta tự nhủ tốt hơn là đợi lão ta rụng tự nhiên, như một trái cây bị sâu ăn... Nhưng giờ đây, sau vụ ám sát Coppolani, thì đây không còn là cuộc chiến tranh nữa mà là một chiến dịch của cảnh sát nhằm tiêu diệt một băng cướp, thế thôi."

Lão già bị phản bội bởi chính những kẻ mà lão muốn bảo vệ. Chính những người ở Souss, ở Taroudant, ở Agadir đã đưa tin: "Tù trưởng vĩ đại Moulay Ahmed ben Mohammed el Fadel, người được mệnh danh là Ma el Aĩnine, Nước Mắt, đang trên đường tới miền Bắc với các chiến binh sa mạc của lão, những người của vùng Draa, của thung lũng Saguiet el Hamra, và ngay cả những người đàn ông xanh từ Oualata, từ Chinguetti. Họ đông đến đỗi phủ kín cả một vùng đồng bằng. Họ đi về miền Bắc, về thánh địa Fez để lật đổ nhà vua, và đưa Moulay Hiba lên thay, tức là người được mệnh danh là Sebaa, Sư Tử, trưởng nam của Ma el Aĩnine".

Nhưng bộ tham mưu không tin điều đó. Tin trên chỉ khiến các sĩ quan bật cười.

"Lão già của xứ Smara đã điên rồi. Lão ta tưởng có thể lật đổ nhà vua và đánh đuổi quân đội Pháp với đội quân rách bươm của lão!" Điều này có vẻ như là con cáo già đã bị dồn tới đường cùng giữa biển và sa mạc, và lão ta chọn cách tự sát; đó là lối thoát duy nhất còn lại cho lão ta, chết cùng với toàn bộ bộ lạc của mình.

Thế là hôm nay, 21 tháng Sáu năm 1910, đội quân bản xứ da đen lên đường cùng với ba viên sĩ quan Pháp và người quan sát thường dân đi đầu. Nó rẽ về miền Nam để gặp đội quân khác xuất phát từ Zettat. Hai gọng kềm siết lại để kẹp chặt lão tù trưởng và đám tàn quân của lão.

Mặt trời đốt bỏng mắt những tên lính bằng thứ ánh sáng lẫn với bụi của nó. Xa xa trên ngọn đồi nhô cao trên vùng đồng bằng sỏi đá, một ngôi làng có màu đất son hiện ra, khó phân biệt với sa mạc. "Thành Zidaniya", người dẫn đường chỉ thốt lên như vậy. Nhưng ngay lúc ấy hắn dừng ngựa. Xa xa một toán chiến binh đang cưỡi ngựa phi nước đại dọc theo các ngọn đồi. Đám lính bản xứ vào vị trí trong lúc các viên sĩ quan thúc ngựa ra xa.

Nhiều phát súng vang lên rời rạc, không nghe tiếng đạn rít hay va vào đâu. Người quan sát thường dân nghĩ sao mà giống tiếng súng săn miền quê! Một người đàn ông bị thương bị bắt làm tù binh, một người Ả Rập thuộc bộ lạc người Beni Amir. Lão tù trưởng Ma el Aĩnine còn cách không xa, những chiến binh của lão đang trên đường tới El Borouj, ở miền Nam. Đội quân lại lên đường nhưng giờ đây các viên sĩ quan đi gần bọn lính. Mỗi người đều nhìn chăm chú vào các bụi rậm. Mặt trời còn ở phía cao trên bầu trời khi xảy ra cuộc chạm súng thứ hai trên đường mòn tới El Borouj. Những phát súng lại vang lên trong cái im lặng nóng bỏng. Tướng Moinier ra lệnh tấn công về phía lòng thung lũng. Đám lính Senegal bắn quỳ, sau đó chạy lên, lưỡi lê chĩa tới trước. Bộ lạc người Beni Moussa đã giết mười hai tên lính da đen trước khi băng qua các bụi rậm tìm đường lẩn trốn, bỏ lại độ chục xác chết. Thế là đội quân Senegal tiếp tục tấn công về phía vùng thấp của thung lũng. Bọn lính đánh bật những người đàn ông xanh ở khắp nơi, nhưng đó không phải là những chiến binh vô địch mà người ta vẫn chờ đợi. Đó là những con người ăn mặc rách rưới, râu ria xồm xoàm, không vũ khí, đang chạy cà nhắc, đang té ngã trên nền đất sỏi. Đúng hơn đó là những kẻ ăn mày ốm yếu, bị mặt trời thiêu đốt, bị chứng sốt làm cho hao mòn, họ loạng choạng va vấp vào nhau, buông những tiếng kêu tuyệt vọng, trong khi bọn Senegal thì nô nức trước hận thù chết chóc, bắn xối xả vào họ, đóng chặt họ vào đất đỏ bằng lưỡi lê. Tướng Moinier có ra lệnh tập hợp cũng vô ích. Trước bọn lính da đen, những người đàn ông và những người đàn bà đang tháo chạy hỗn loạn, đang ngã gục trên mặt đất. Trẻ con chạy bừa vào các bụi rậm, lặng đi vì khiếp sợ, còn những đàn cừu và dê thì vừa xô đẩy nhau vừa kêu ầm ĩ. Thân thể những người đàn ông xanh nằm rải rác khắp nơi trên mặt đất. Những phát súng cuối cùng vang lên, sau đó người ta không nghe thấy gì nữa, và cái im lặng nóng bỏng lại đè nặng lên cảnh vật.

Trên đồi cao, ngồi im trên lưng những con ngựa đang bồn chồn không yên, đám sĩ quan đang nhìn xuống khoảng đất rộng đầy những bụi rậm nơi những người đàn ông xanh đã biến mất, như bị đất nuốt chửng. Bọn lính Senegal kéo nhau trở lại, mang theo các đồng đội đã chết, chúng không thèm ngó tới hàng trăm đàn ông và đàn bà, quần áo rách bươm, đang nằm dưới đất. Đâu đó trên triền đồi, giữa những bụi gai, một đứa con trai đang ngồi bên thi thể một chiến binh đã chết, và cậu đang cố hết sức để nhìn vào khuôn mặt đẫm máu, nơi hai con mắt đã lịm tắt

Trên đường phố vừa rạng sáng, đứa con trai đang thong thả bước dọc theo những chiếc xe đậu lại. Thân hình mảnh khảnh của nó lướt dọc theo các thùng xe, hình phản chiếu của nó chạy trên các mặt kính, các hông xe bóng láng, các ngọn đèn pha, nhưng đó không phải là cái nó nhìn. Nó hơi nghiêng người bên từng chiếc ô tô, và cái nhìn của nó dò tìm bên trong xe, ghế ngồi, sàn xe, kính hậu, hộp đựng bao tay.

Nó lặng lẽ bước tới, một mình trên con đường lớn trống trải, nơi mặt trời vừa nhóm lên thứ ánh sáng đầu tiên của buổi bình minh, trong trẻo và tỏ rạng. Bầu trời đã xanh ngắt, trong vắt, không một gợn mây. Ngọn gió mùa hạ từ biển thổi về, ùa vào những con đường, dọc theo những đại lộ thẳng tắp, vừa cuốn xoáy trong những khu vườn nhỏ vừa lay động những cây cọ và những cây bách tán cao lớn.

Radicz rất thích ngọn gió mùa hạ; đây không phải là một ngọn gió độc, như thứ gió cuốn tung bụi, hoặc thứ gió len vào bên trong cơ thể và lạnh thấu xương. Đây là một ngọn gió nhẹ, chất chứa những mùi hương dịu dàng, một ngọn gió toát ra mùi biển và cỏ khiến người ta đê mê muôn ngủ. Radicz đang hạnh phúc, bởi nó vừa qua giấc ngủ dưới bầu trời đầy sao, trong một khu vườn bỏ hoang, đầu kê lên đám rễ một cây thông tán lớn, cách biển không xa.

Trước khi mặt trời mọc, nó thức giấc và nhận ra ngay rằng ngọn gió mùa hạ đã bắt đầu thổi. Thế là nó lăn tròn trên cỏ như mấy con chó vẫn làm, và sau đó nó chạy thẳng một mạch tới tận bờ biển. Đứng trên đường, nó nhìn biển một hồi lâu, biển đẹp đẽ và êm đềm quá, còn vương màu xám của đêm tối, nhưng từng nơi đã điểm những đốm xanh và hồng của buổi bình minh. Trong khoảnh khắc nó còn muôn lần theo những tảng đá còn giá lạnh, bước xuống, cởi phăng tất cả áo quần, và phóng xuống nước. Chính ngọn gió mùa hạ đã gọi nó ra biển, chỉ cho nó thấy nước. Nhưng nó chợt nhớ ra rằng nó không có nhiều thì giờ, rằng nó cần phải gấp gáp mới được, bởi mọi người sắp sửa thức giấc. Thế là nó đi ngược lên những con đường, tìm những chiếc ô tô.

Giờ đây, nó đã tới một khu gồm nhiều tòa nhà và vườn tược. Nó bước theo những lối đi trong công viên, nơi có nhiều chiếc xe đang đậu lại. Quanh quất trong các khu vườn, không có bóng một ai. Các bức mành của các tòa nhà vẫn còn đang hạ xuống, các bao lơn thì vắng ngắt. Ngọn gió mùa hạ thổi qua mặt tiền các tòa nhà, làm vang động các bức mành. Cũng có những tiếng động êm tai trong đám cành cây mi mô sa và cây nguyệt quế cùng những lá cọ lớn đang xào xạc đu đưa.

Ánh sáng tới chầm chậm, trước tiên là trên bầu trời, rồi tới những tầng cao chót vót của các tòa nhà, rồi những ngọn đèn đường trở nên nhợt nhạt. Radicz rất thích giờ này, bởi đường sá còn tĩnh lặng, nhà cửa còn kín mít, không một bóng người, và như thể chỉ có mình nó trên đời này. Nó chậm rãi bước dọc theo những lối đi của tòa nhà, và nó nghĩ cả thành phố thuộc về nó, không còn ai khác nữa. Có thể, giống như sau một thảm họa, trong lúc nó ngủ trong khu vườn bỏ hoang, tất cả đàn ông và đàn bà đều đã trốn biệt, họ đã tất tả lên đường, chạy bay về phía những ngọn núi, bỏ lại nhà cửa và xe cộ. Radicz bước tới dọc theo các thùng xe im lìm, mắt nhìn vào bên trong, những ghế ngồi bỏ trống, những tay lái im lìm, và nó có cảm giác kỳ lạ như có một ánh mắt đang quan sát, đang đe dọa nó. Nó dừng bước, nó ngẩng đầu nhìn về phía những bức tường cao của các tòa nhà. Ánh sáng buổi bình minh đã soi sáng phần trên cao những mặt tiền nhà với sắc hồng của nó. Nhưng những bức mành cùng cửa sổ vẫn còn kín mít, và các bao lơn thoáng rộng vẫn vắng vẻ. Tiếng gió đang thổi qua là một tiếng động thật êm dịu, thật chậm rãi, một thứ tiếng động không dành cho con người, và Radicz vẫn cảm thấy khoảng trống đã khơi sâu trong thành phố, đã thấy thế tiếng ồn và hoạt động của con người.

Có thể trong lúc nó ngủ, đầu kê lên đám rễ của cây thông tán rộng già cỗi, thì một cách đầy bí hiểm ngọn gió mùa hạ như từ một thế giới nào khác thổi tới, đã ru ngủ tất cả những cư dân nam nữ ở đây, và họ nằm dài trên giường, trong những căn hộ kín cửa của mình, chìm đắm trong một giấc ngủ kỳ bí không kết thúc bao giờ. Bây giờ thành phố cuối cùng cũng có thể nghỉ ngơi, hít thở, với những con đường lớn trống vắng, với những chiếc xe im lìm, với những cửa hàng đóng kín, những ngọn đèn đường và đèn giao thông đã tắt; bây giờ cỏ có thể lặng lẽ mọc trong các kẽ nứt trên mặt đường, các khu vườn có thể lại trở thành rừng, và lũ chim, chuột có thể dạo chơi khắp nơi không chút sợ sệt, như trước khi có con người.

Radicz dừng bước một chút để lắng nghe. Đúng vào lúc lũ chim đang thức giấc trên cây, những con sáo đá, những con chim sẻ, những con khướu. Nhất là những con khướu, lúc nào cũng kêu thật to, và chúng nặng nề chuyền từ cây cọ này tới cây cọ khác, hoặc vừa bước tới vừa nhảy nhót trên mặt nhựa ướt đẫm của bãi đậu xe. Đứa con trai rất thích những con khướu. Chúng có một bộ lông đen tuyệt đẹp cùng một cái mỏ vàng ối, và chúng có cách nhảy nhót thật đặc biệt, đầu hơi lệch sang một bên, để canh chừng nguy hiểm. Chúng giống những tên trộm, và vì vậy mà Radicz thích chúng. Cũng như nó, chúng hơi lơ đễnh, hơi tinh quái, chúng biết kêu inh ỏi để thông báo khi có nguy hiểm; chúng biết cười với những tiếng rung trong cổ họng khiến cho nó cũng cười theo. Radicz chầm chậm bước tới trên các bãi đậu xe, và thỉnh thoảng nó huýt lên để đáp lại lũ khướu. Biết đâu, trong lúc đứa con trai ngủ trong khu vườn bỏ hoang, đầu kê giữa đám rễ cây thông tán rộng cao lớn, tất cả đàn ông và đàn bà đều đã rời khỏi thành phố lớn, như vậy đó, không gây tiếng động, và chính những con khướu đã chiếm chỗ của họ. Radicz lấy làm khoái trá với ý nghĩ đó, và nó huýt to hơn nữa với mấy ngón tay, để nói cho bọn khướu biết rằng nó rất đồng tình với chúng, rằng tất cả thuộc về chúng, tất cả nhà cửa, đường sá, xe cộ, và cả những cửa hàng cùng mọi thứ ở bên trong.

Ánh sáng lan rộng rất nhanh trong công viên, quanh các tòa nhà. Những giọt sương lấp lánh trên mui xe, trên lá của đám cây nhỡ. Radicz phải cố gắng để khỏi dừng bước ngắm tất cả những giọt ánh sáng đó. Trong cái trống vắng của bãi đậu xe rộng lớn, với những bức tường màu trắng cao vút kia, những bức mành kéo thấp kia, những bao lơn trống trải kia, chúng chói rực như thể chỉ có chứng là có thật và sống động. Chúng khẽ run run trước ngọn gió từ biển tràn vào, chúng như muôn ngàn con mắt đăm đăm đang nhìn vào thế giới.

Bây giờ Radicz lại mơ hồ cảm thấy mối đe dọa đang đè nặng lên tất cả mọi thứ nơi này, trong bãi đậu xe của những tòa nhà, hiểm nguy đang lảng vảng đâu đây. Đó là một cái nhìn hoặc một thứ ánh sáng mà đứa con trai không trông thấy, không hiểu nổi. Mối đe dọa ẩn nấp dưới bánh của những chiếc ô tô đang đậu lại, trong ánh phản chiếu của những tấm gương, trong ánh sáng nhợt nhạt của những ngọn đèn đường vẫn còn bật sáng dù đã ban ngày. Điều đó tạo nên một cơn run rẩy trên làn da nó, và đứa con trai nghe tim mình đập chậm lại, rồi đập nhanh hơn, và gan bàn tay nó ướt đẫm mồ hôi lạnh.

Giờ đây, những con chim đã biến đâu mất, trừ lũ nhạn vừa vút qua vừa kêu ríu rít. Những con khướu đã lẩn vào phía bên kia các khối bê tông lớn, và bầu không khí trở nên im ắng. Ngay cả gió cũng ngơi dần. Bình minh không kéo dài trên thành phố lớn, nó phô bày phép màu của mình trong khoảnh khắc, rồi tan biến. Giờ đây ngày đang tới. Bầu trời không còn xám và hồng, màu xỉn mờ xâm chiếm lấy nó. Có một vùng như sương mù ở phía Tây, nơi ống khói lớn của các kho chứa hẳn nhiên đã bắt đầu phả ra những luồng khói nhiễm độc của chúng.

Radicz trông thấy tất cả điều đó, tất cả những gì đang tới, và tim nó thắt lại. Trong chốc lát những người đàn ông, những người đàn bà sẽ mở những cánh cửa bản và những cánh cửa chính nhà họ, họ sẽ kéo những bức mành lên và bước ra bao lơn, họ sẽ bước đi trên những con đường của thành phố, và cho những động cơ xe ô tô và xe tải của họ chạy, rồi họ vừa đi xe vừa nhìn mọi thứ với con mắt dữ tợn. Chính vì vậy mà mới có cái nhìn đó, mối đe dọa đó. Radicz không thích ban ngày. Nó chỉ thích ban đêm, và buổi bình minh, khi tất cả đều lặng lẽ, không có người, khi chỉ còn lũ dơi và đám mèo hoang.

Bây giờ, nó vừa tiếp tục đi ngược lên lối đi của bãi đậu xe rộng lớn vừa chú ý hơn trong việc dò xét phía bên trong những chiếc ô tô đậu lại. Thỉnh thoảng nó thấy một cái gì hay hay, và nó sờ vào nắm cửa xe thật nhanh khi đi lướt qua, phòng trường hợp cửa xe mở. Nó đã phát hiện ra ba chiếc ô tô cửa không khóa, nhưng còn để đó bởi nó không chắc là đáng bỏ công. Nó tự nhủ chốc nữa sẽ trở lại khi đã đi một vòng, bởi với những chiếc xe có cửa mở thì công việc bao giờ cũng nhanh gọn thôi.

Ánh mặt trời lan rộng trên bầu trời, phía trên tán cây, nhưng người ta vẫn chưa trông thấy nó. Người ta chỉ trông thấy thứ ánh sáng ấm áp lộng lẫy đang xòe ra, trải rộng trên bầu trời. Radicz không thích ban ngày, nhưng nó lại rất thích mặt trời, và nó lấy làm khoái với cái ý nghĩ được nhìn mặt trời xuất hiện. Cuối cùng mặt trời cũng tới, một cái đĩa nóng rực ném ra một tia sáng vào tận đáy mắt nó, và Radicz phải dừng bước trong khoảnh khắc, mắt nó lóa đi.

Nó vừa chờ đợi vừa lắng nghe nhịp đập trái tim mình trong các động mạch. Mối đe dọa vây quanh nó mà nó không tài nào biết được mối đe dọa ấy từ đâu tới. Ngày cứ gia tăng và cùng gia tăng theo nó là sức nặng của nỗi sợ, từ phía trên cao của những bức tường lớn màu trắng với hàng trăm bức mành xanh, từ phía trên cao của những mái bằng tua tủa ăng ten, từ phía trên cao của những cột cổng bằng xi măng, từ phía trên cao của những cây cọ lớn với thân cây trơn láng. Nhất là chính niềm im lặng khiến người ta sợ, niềm im lặng của ban ngày, và ánh đèn điện từ các ngọn đèn đường vẫn tiếp tục sáng tạo nên những tiếng vo vo nhức tai. Như thể những tiếng động quen thuộc của con người và của những động cơ của họ không thể xuất hiện trở lại được nữa, như thể giấc ngủ đã kéo chúng dừng lại trong một lớp bẩn quặng, những động cơ bị rít, những cổ họng nghẹn tắc, những khuôn mặt với đôi mắt nhắm nghiền.

"Được rồi, tiến hành thôi."

Chính Radicz đã nói to như thể để tạo cho mình lòng can đảm. Bàn tay nó lại sờ vào các nắm cửa xe, đôi mắt nó dò xét phần bên trong lạnh lẽo của thùng xe. Ánh sáng mặt trời lấp lánh trên những giọt sương còn đọng trên khung xe và trên kính chắn gió.

"Chẳng có gì... chẳng có gì."

Giờ đây sự hối hả xóa mờ đi phần nào nỗi lo âu. Ngày căng tràn, bàng bạc, mặt trời đã nhanh chóng vượt khỏi mái của các tòa nhà đồ sộ. Chắc chắn nó đang lấp lánh trên mặt biển, nhen lên những ánh phản chiếu chói lọi trên từng ngọn sóng. Radicz bước tới mà không nhìn quanh.

"Được rồi, cám ơn."

Một cánh cửa xe đã mở. Không gây tiếng động, đứa con trai nhoài người vào trong xe; hai bàn tay nó sờ soạng khắp nơi, dưới các ghế ngồi, trong các xó xỉnh, trong các túi cửa, mở hộp đựng bao tay. Hai bàn tay nó sờ soạng nhanh, khéo léo như đôi bàn tay của người mù.

"Chẳng có gì!"

Chẳng có gì; bên trong xe trống rỗng, lạnh lẽo và ẩm ướt như một cái hầm.

"Đồ đểu!"

Tiếp theo nỗi lo âu là sự giận dữ, và đứa con trai vừa đi ngược lên con đường, dọc theo tòa nhà, vừa dò xét bên trong từng chiếc xe. Bất ngờ một tiếng động khiến nó giật nảy mình, một tiếng ầm ầm của động cơ và tiếng va đập vào các tấm tôn. Nấp sau một toa trạm màu lục, Radicz nhìn chiếc xe tải của những người hốt rác chạy qua, họ đang trút những thùng rác vào xe. Chiếc xe rác chạy quanh các tòa nhà mà không vào bãi đậu xe. Nó chạy đi, một nửa dưới khuất sau hàng rào nguyệt quế và thân cây cọ, và Radicz thấy nó giống như một con côn trùng kỳ dị bằng kim loại, có lẽ là một con bọ hung, với cái lưng tròn và dáng đi cứ xóc nảy lên của nó.

Khi tất cả lặng yên trở lại, Radicz nhìn những hình dạng hay hay trên sàn toa. Nó tới gần tấm kính sau và nhận ra những bộ quần áo, rất nhiều quần áo chồng đống phía sau trong mấy cái túi bằng chất dẻo màu cam. Có cả những bộ quần áo ở phía trước, những hộp các tông đựng giày, và dưới sàn, sát bên ghế ngồi, phải thông thạo lắm người ta mới nhận ra một cái máy thu thanh bán dẫn trong một góc. Các cửa toa xe đều cài chốt, nhưng kính trước hé mở; Radicz bám chặt vào mép kính, cố hết sức kéo thật mạnh để mở rộng khoang hở. Từng li một, tấm kính dịch sang, và không mấy chốc, Radicz đã có thể vươn cánh tay dài, gầy guộc của nó vào cho tới khi các đầu ngón tay chạm vào nút an toàn, và kéo nó ra. Nó mở cửa và lách vào phần trước xe.

Toa trạm rất rộng, với những chiếc ghế lõm sâu bằng vải giả da màu lục sẫm. Radicz khoái trá được ngồi trong xe. Nó ngồi lại hồi lâu trên chiếc ghế lạnh lẽo, hai bàn tay đặt trên tay lái và nó nhìn bãi đậu xe cùng cây cối qua cái kính chắn gió lón. Phần trên của kính chắn gió có màu lục ngọc bích, nó tạo nên thứ ánh sáng kỳ dị trong bầu trời màu bạc khi người ta nhúc nhích đầu. Bên phải tay lái là một máy thu thanh. Radicz xoay các nút, nhưng máy không chạy. Bàn tay nó ấn lên nút của hộp đựng bao tay, và cái nắp bật ra. Trong hộp, có nhiều giấy tờ, một cây bút bi và một cặp kính đen.

Radicz nhoài người qua lưng ghế trước tới tận sàn toa phía sau. Nó quan sát thật nhanh những bộ quần áo. Đó là quần áo mới, những bộ com lê, những chiếc áo sơ mi, những bộ váy áo và những chiếc quần dài của phụ nữ, những chiếc áo săng đai, tất cả đều được xếp trong mấy cái túi bằng chất dẻo. Radicz xếp quần áo thành một chồng bên cạnh nó, rồi những hộp các tông đựng giày, những chiếc cà vạt, những chiếc khăn quàng. Nó nhét quần áo vào trong những chiếc quần dài rồi túm ống quần lại để tạo thành một cái gói. Bất chợt nó nhớ tới chiếc máy thu thanh bán dẫn. Nó chồm qua ghế trước, đầu đặt trên sàn, và hai bàn tay nó sờ soạng món đồ, nhấc nó lên một chút. Nó xoay một cái nút, và lần này nhạc phát ra, những nốt đàn ghi ta lướt đi và trôi chảy như tiếng chim hót buổi bình minh.

Chính vào lúc đó nó nghe tiếng cảnh sát tới. Nó không thấy họ tới, cũng có thể thậm chí nó còn chẳng thực sự nghe thấy tiếng họ, từng bánh xe êm ái lăn trên lớp sỏi rải nhựa của lối đi vòng quanh, tiếng sột soạt của bức mành được kéo lên ở đâu đó trên mặt tiền bát ngát và im ắng của tòa nhà lấp lánh ánh sáng bạc; có thể một cái gì đó khác đã báo động cho nó trong lúc nó đang thòng đầu xuống lắng nghe điệu nhạc chim từ chiếc máy bán dẫn. Bên trong thân thể nó, sau đôi mắt nó, hoặc trong lòng nó, một cái gì đang thắt lại, đang siết lại, và khoảng trống loang khắp toa xe như khí lạnh. Vậy là Radicz nhổm dậy và trông thấy nó.

Chiếc xe đen của cảnh sát tới thật nhanh trên lối đi của bãi đậu xe. Lốp của nó tạo thành một thứ âm thanh như tiếng nước trên lớp nhựa và sỏi nhỏ, Radicz trông thấy khá rõ khuôn mặt của đám cảnh sát, các bộ đồng phục đen của họ. Cùng lúc, nó cảm thấy cái nhìn hắc ám, đầy chết chóc đang quan sát nó từ trên một bao lơn của tòa nhà nơi có bức mành vừa được kéo lên thật nhanh.

Liệu nó có nên trốn mãi trong cái xe to này như một con vật trốn trong hang? Nhưng đám cảnh sát đang đi đúng về phía nó, nó biết thế, nó không chút nghi ngờ điều đó. Thế rồi thân thể nó bung ra trong một cú nhảy, nó thoát ra ngoài bằng cửa trước của toa xe và bắt đầu chạy trên vỉa hè hướng tới bức tường bao quanh bãi đậu xe.

Chiếc xe đen đột nhiên tăng tốc bởi mấy viên cảnh sát đã trông thấy nó. Người ta nghe những tiếng nói, những tiếng kêu ngắn vang lên trong khu công viên và dội lại từ những bức tường cao. Radicz nghe những tiếng còi chói tai và nó thụt đầu vào vai như thể đó là những viên đạn đang bắn tới. Tim nó đập mạnh đến đỗi nó gần như không còn nghe ra điều gì khác nữa, như thể toàn bộ diện tích bãi đậu xe, những tòa nhà, cây cối trong khu công viên và những lối đi trải nhựa cũng bắt đầu phập phồng với nó, rung chuyển với nó, đau đớn với nó.

Đôi chân nó cứ chạy, cứ chạy mãi, chúng nện trên nền nhựa, nện trên lớp đất tơi xốp ở các bồn hoa. Đôi chân nó nhảy qua các khóm hoa, qua các bức tường nhỏ ở bãi cỏ. Chúng cố hết sức chạy thật nhanh, cuống cuồng và bấn loạn vì hãi hùng, chúng không biết chúng chạy đi đâu, cũng không biết chúng sẽ dừng lại nơi nào. Giờ đây đã tới bức tường cao ngăn cách bãi đậu xe, và đôi chân không thể bay được. Chúng chạy dọc theo bức tường, chúng chạy ngoằn ngoèo giữa những chiếc xe im lìm. Đứa con trai không cần quay đầu lại mới biết chiếc xe đen của cảnh sát vẫn còn đó, nó đang tới rất gần, nó đang rẽ hết tốc lực, bánh nó rít ken két và động cơ nó rống ầm ĩ. Rồi thì nó đang ở phía sau, trên một con đường thẳng, dài, phía cuối con đường ấy là một đại lộ rộng mở, và thân thể nhỏ nhoi của Radicz đang chạy như một con thỏ bị xua ra khỏi nơi ẩn nấp. Chiếc xe đen của cảnh sát lớn dần, chồm tới, bánh nó nghiến trên lối đi rải nhựa và sỏi nhỏ. Trong lúc chạy, Radicz nghe tiếng những bức mành được kéo lên gần như khắp nơi, trên mặt tiền tòa nhà, và nó nghĩ giờ đây mọi người đang ra bao lơn nhìn nó chạy. Bất chợt có một lối mở trên bức tường, có thể là một khung cửa và Radicz nhảy qua đó. Giờ đây nó đã ở bên kia bức tường, một mình trên đại lộ dẫn ra biển, sớm hơn được ba hay bốn phút, thời gian chiếc xe đen của cảnh sát tới lối ra của bãi đậu xe và quay trở lại đại lộ. Đứa con trai cũng biết điều đó mà không nghĩ tới, như thể chính trái tim rối rít và đôi chân của nó nghĩ cho nó. Nhưng mà đi đâu bây giờ? Ở cuối đại lộ, không tới hai trăm mét nữa, là biển, là những mỏm đá. Chính đó là nơi mà đứa con trai đang tiếp tục chạy tới theo bản năng, nó chạy nhanh đến đỗi bầu không khí nóng bức của ban ngày khiến nó chảy nước mắt. Tai nó không nghe thấy tiếng gió, và nó không thể trông thấy gì khác ngoài cái dải đen của con đường lấp lánh ánh sáng mặt trời, và ở tít đằng trước phía trên gờ tường, màu trắng như sữa của biển và trời lẫn vào nhau. Nó chạy nhanh đến đỗi giờ đây nó không thể nào nghe ra tiếng chiếc xe đen của cảnh sát nghiến bánh trên mặt đường, cùng hai hồi còi xe khủng khiếp đang lấp đầy cả khoảng không gian giữa những tòa nhà.

Hãy còn mấy cú nhảy nữa, hãy còn, hỡi đôi chân, hãy còn mấy nhịp đập nữa, hỡi trái tim, hãy còn, bởi biển không còn xa lắm đâu, biển và trời hòa lẫn vào nhau, nơi không còn nữa nhà cửa, người ngợm, xe cộ. Bây giờ, ngay giữa lúc thân thể đứa con trai nảy lên trên mặt đường, hướng thẳng tới nơi biển và trời hòa lẫn vào nhau, như một con hoẵng mà lũ chó săn sắp đuổi kịp, đúng vào lúc đó, một chiếc xe buýt lớn màu xanh với đèn pha còn bật sáng đang trờ tới, và mặt trời dội vào tấm kính chắn gió uốn cong của nó như một tia chớp, khi thân thể Radicz đập lên ca pô xe và các ngọn đèn pha trong tiếng ầm vang của tấm tôn và những cái thắng đang rít lên. Cách đó không xa lắm, nơi rìa khu công viên trồng cọ, có một thiếu phụ thật buồn bã, thật im lìm, như một cái bóng đang cố hết sức để nhìn. Nàng không động đậy, nàng chỉ nhìn thôi trong lúc mọi người từ khắp nơi ùa tới, tập trung trên con đường quanh chiếc xe buýt, chiếc xe đen, và tấm chăn phủ kín thân thể vỡ nát của tên ăn cắp.

Tiznit, 23 tháng Mười 1910

Nơi thành phố hòa lẫn với đất đỏ sa mạc, với những bức tường cũ kỹ bằng đá khô khốc, với những ngôi nhà bằng đất nén đổ nát, giữa những cây keo mà một số đã bị thiêu cháy, nơi gió mặc tình thổi tới, tung bụi mịt mù, nơi cách xa những cái giếng, cách xa bóng những cây cọ, đó là nơi lão tù trưởng đang hấp hối.

Lão đã tới đây, thành phố Tiznit, ở cuối chuyến đi dài vô bổ của mình. Ở miền Bắc, trong xứ sở của nhà vua bại trận, bọn lính nước ngoài đang tiến lên, từ thành phố này tới thành phố khác, tiêu diệt tất cả những gì chống cự lại chúng. Ở miền Nam, bọn lính Cơ Đốc đã tiến vào thung lũng thánh Saguiet el Hamra, chúng cũng đã chiếm đóng thành phố Smara, dinh thự trống không của Ma el Aĩnine. Ngọn gió độc đã bắt đầu thổi lên các bức tường đá, qua những lỗ châu mai chật hẹp, ngọn gió bào mòn tất cả, tháo cạn tất cả.

Giờ đây nó đang thổi tới đây, ngọn gió tệ hại, ngọn gió âm ám từ miền Bắc thổi tới mang theo sương mù của biển cả. Xung quanh Tiznit, tan tác như những con thú lạc lối, những người đàn ông xanh đang chờ đợi trong những túp lều bằng cành lá của họ.

Trong khắp khu trại, người ta không nghe ra cái gì khác ngoài tiếng gió xào xạc trên những cành keo, và thỉnh thoảng là tiếng kêu của một con vật bị xích chân. Có một niềm im lặng bát ngát, một niềm im lặng khủng khiếp không ngừng nghỉ từ khi diễn ra cuộc tấn công của bọn lính Senegal trong thung lũng sông Tadla. Giờ đây giọng nói của các chiến binh đã im bặt, những khúc hát đã tắt ngấm. Không còn ai nói về những gì sắp xảy tới, có thể vì không còn gì xảy tới nữa.

Chính ngọn gió chết chóc đang thổi trên mặt đất khô cằn, ngọn gió tồi tệ thổi từ những vùng đất bị bọn nước ngoài chiếm đóng, từ Mogador, từ Rabat, từ Fez, từ Tanger. Ngọn gió hâm hấp mang theo tiếng rì rầm của biển cả, và xa nữa, tiếng ì ầm của những thành phố lớn trắng toát, nơi bọn chủ nhà băng, bọn nhà buôn trị vì.

Trong ngôi nhà bằng bùn với mái đã đổ nát một nửa, lão tù trưởng đang nằm dài trên chiếc áo khoác của lão trải ngay trên nền đất nện. Hơi nóng ngột ngạt, không khí lao xao tiếng ruồi và ong vò vẽ. Hiện giờ liệu lão có biết rằng tất cả đều đã hỏng bét, tất cả đều đã kết thúc? Ngày hôm qua, ngày hôm kia, sứ giả từ miền Nam tới trao cho lão nhiều tin tức, nhưng lão không muốn nghe. Các sứ giả đã giữ lại những tin tức về miền Nam, việc từ bỏ thành phố Smara, cuộc đào thoát của Hassena và Larhdaf, mấy người con thứ của Ma el Aĩnine, tới cao nguyên Tagant, cuộc đào thoát của Moulay Hiba tới vùng núi Atlas. Nhưng giờ đây họ mang theo cái tin mà họ sẽ đưa tới cho những người đang chờ đợi ở nơi kia: "Lão tù trưởng vĩ đại Ma el Aĩnine sắp chết rồi. Mắt lão đã hết thấy đường, và môi lão không thể nói được nữa." Họ sẽ nói rằng lão tù trưởng vĩ đại đang hấp hối trong ngôi nhà nghèo nàn nhất ở Tiznit, như một kẻ ăn mày, xa cách những người con trai của lão, xa cách dân tộc của lão.

Quanh ngôi nhà đổ nát, vài người đàn ông đang ngồi. Đó là những chiến binh xanh cuối cùng của bộ lạc những người Berik Al-lah. Họ đã chạy trốn qua vùng đồng bằng của con sông Tadla mà không quay lại nhìn, cũng không tìm hiểu tại sao. Những người khác đã quay về miền Nam, về với những con đường mòn của họ, bởi họ biết không còn gì để hy vọng nữa, và những vùng đất hứa sẽ không đời nào được dành cho họ. Nhưng với họ, điều họ mong muốn không phải là đất. Họ kính yêu lão tù trưởng vĩ đại, họ sùng bái lão ngang với một vị thánh. Lão đã ban cho họ phúc lành của Thượng đế và điều này đã gắn chặt họ vào lão như một lời thề.

Hôm nay, Nour đang ở với họ. Ngồi trên mặt đất đầy bụi, trong một mái lều bằng cành lá, cậu nhìn đăm đăm vào ngôi nhà bằng bùn với cái mái đã đổ hết một nửa, nơi lão tù trưởng vĩ đại đang giam mình. Cậu vẫn chưa biết rằng Ma el Aĩnine đang hấp hối. Đã nhiều ngày rồi cậu không thấy lão bước ra ngoài trong cái áo khoác trắng bẩn thỉu, tựa vào vai người hầu, theo sau có Meymuna Laliyi, vợ cả của lão, mẹ của Moulay Sebaa, Sư Tử. Lúc đầu khi mới tới Tiznit, Ma el Aĩnine đã gửi sứ giả đi để gọi các con trai của lão tới tìm lão. Nhưng các sứ giả không trở về. Mỗi chiều, trước khi cầu nguyện, Ma el Aĩnine bước ra khỏi nhà để nhìn về hướng Bắc, về hướng con đường mòn, nơi Moulay Hiba chắc hẳn đang trên đường tới. Giờ đây thì đã muộn, rõ ràng là các con lão sẽ không tới.

Từ hai ngày nay, lão đã hết thấy đường, như thể cái chết đã lấy đi hai con mắt của lão trước tiên. Thế là mỗi khi bước ra ngoài để quay về hướng Bắc, lão không còn tìm kiếm đứa con trai của lão bằng đôi mắt nữa mà bằng trọn khuôn mặt của lão, bằng đôi bàn tay của lão, bằng thân thể của lão, mọi bộ phận đều đang ước mong sự hiện diện của Moulay Hiba. Nour nhìn lão, cái bóng dáng nhẹ tênh, gần như ma quái với đám hầu vây quanh, với cái bóng đen của Lalla Meymuna bước theo sau. Và cậu cảm thấy sự lạnh lẽo của cái chết đang phủ mờ lên cảnh vật như một áng mây đang che khuất mặt trời.

Nour nghĩ tới người chiến binh mù đang nằm trong cái rãnh trên lòng sông Tadla. Cậu nghĩ tới khuôn mặt lịm tắt của bạn cậu mà giờ này lũ chó rừng có thể đã ăn mất, và cậu cũng nghĩ tới tất cả những người đã chết trên đường, phó mặc cho mặt trời và đêm tối về sau, cậu đã nhập vào phần còn lại của đoàn lữ hành đã thoát khỏi cuộc tàn sát và họ đã đi trong nhiều ngày, đói khát và mệt mỏi tưởng chết đi được. Họ đã lẩn trốn như những kẻ bị đày biệt xứ dọc theo những con đường cam go nhất, tránh xa các thành phố, gần như không dám uống nước tại những cái giếng. Bây giờ lão tù trưởng ngã bệnh, và mọi người phải dừng lại đây, nơi cửa ngõ thành phố Tiznit, trên vùng đất đầy bụi này, nơi ngọn gió độc đang thổi tới.

Hầu hết những người đàn ông xanh đã tiếp tục con đường của họ, không cùng, không đích, về phía những cao nguyên vùng Draa, để tìm lại những con đường mòn mà họ đã bỏ lại. Cha mẹ Nour đã quay lại phía sa mạc. Còn cậu thì không thể theo họ. Phải chăng cậu còn hy vọng một phép lạ, hy vọng vùng đất kia mà vị tù trưởng đã hứa hẹn với họ, nơi có hòa bình và thịnh vượng, nơi những tên lính ngoại bang không bao giờ vào được. Những người đàn ông xanh đã lần lượt lên đường, mang theo mớ quần áo cũ của họ. Nhưng trên đường họ đi, có quá nhiều người chết! Họ không bao giờ tìm lại được cuộc sống yên bình ngày nào nữa, không bao giờ ngọn gió bất hạnh để họ được yên ổn.

Thỉnh thoảng người ta nghe có lời đồn: "Moulay Hiba đang tới, Moulay Sebaa, Sư Tử, đức vua của chúng ta!" Nhưng đó chỉ là một ảo ảnh, tan biến đi trong cái im lặng nóng như thiêu.

Bây giờ thì đã quá muộn bởi tù trưởng Ma el Aĩnine đang hấp hối. Bất chợt gió không thổi nữa, sức nặng không khí nâng người ta dậy. Mọi người nhón chân, nhìn về hướng Tây, phía mặt trời đang xuống thấp nơi chân trời. Mặt đất đầy bụi lấp lánh như kim loại nóng chảy, với những hòn đá sắc nhọn như dao. Bầu trời được che bằng một màn sương mỏng, xuyên qua đó mặt trời hiện ra như chiếc đĩa đỏ au đang nở lớn.

Không ai biết tại sao gió chợt ngừng, cũng như tại sao nơi chân trời xuất hiện cái màu kỳ lạ và nóng bỏng kia. Nhưng Nour lại cảm thấy cái lạnh len vào người cậu như cơn sốt, và cậu bắt đầu run rẩy. Cậu quay về phía ngôi nhà cũ kỹ đổ nát, nơi có Ma el Aĩnine. Cậu chầm chậm bước về phía ngôi nhà, như bị lôi cuốn một cách miễn cưỡng, mắt nhìn đăm đăm vào cái cửa đen ngòm.

Các chiến binh của Ma el Aĩnine, những người Berik Al-lah, với khuôn mặt buồn bã đang nhìn cậu bé tiến bước về phía ngôi nhà, nhưng không một ai ra cản đường. Ánh mắt họ trống rỗng và buồn bã như thể họ đang trải qua một giấc mơ. Phải chăng chính họ cũng hết thấy đường trong chuyến đi vô bổ khi đôi mắt họ bị thiêu đốt bởi mặt trời và cát sa mạc?

Chầm chậm, Nour bước tới trên mặt đất đầy sỏi, về phía ngôi nhà với những bức vách bằng bùn. Mặt trời chiều lấp lánh trên các bức vách cũ kỹ, đào sâu bóng tối nơi cửa.

Chính bằng cửa đó mà giờ đây Nour đang bước vào như xưa kia, cùng với cha cậu trong ngôi mộ của vị thánh. Cậu bất động trong khoảnh khắc vì mắt không nhìn thấy trong bóng tối, cậu cảm nhận cái mát lạnh ẩm ướt của ngôi nhà. Khi đói mắt đã quen đi, cậu trông thấy một gian phòng rộng trống không cùng nền nhà bằng đất nện. Ở cuối gian phòng, lão tù trưởng đang nằm trên chiếc áo khoác của mình, đầu kê lên một hòn đá. Lalla Meymuna đang ngồi bên lão, phủ áo khoác đen, mặt che mạng.

Nour không gây tiếng động, cố nén hơi thở. Một hồi lâu sau đó, Lalla Meymuna quay mặt về phía cậu bé, bởi bà cảm thấy cái nhìn của cậu. Tấm mạng đen hở ra, để lộ một khuôn mặt đẹp màu đồng. Đôi mắt bà ánh lên trong khoảng tranh tối tranh sáng, hai dòng lệ lăn dài trên má bà. Tim Nour bắt đầu đập thật mạnh, và cậu cảm thấy một nỗi đau xé lòng nơi tâm can. Cậu sắp sửa lùi lại về phía cửa, bước ra, thì bà lão bảo cậu vào. Cậu chầm chậm bước về phía giữa phòng, người hơi còng xuống vì cơn đau trong cơ thể. Khi tới trước người tù trưởng, chân cậu không còn đứng vững được nữa, cậu ngã phịch xuống đất, hai cánh tay duỗi tới trước. Hai bàn tay cậu chạm vào Lớp áo khoác trắng của Ma el Aĩnine, và cậu vẫn nằm dài ra đó, mặt úp lên nền đất ẩm ướt. Cậu không khóc, cậu không nói gì, cậu không nghĩ gì, nhưng hai bàn tay cậu bám chặt vào lớp áo khoác len và siết nó chặt đến đau điếng cả tay. Bên cạnh cậu, Lalla Meymuna vẫn ngồi bất động bên người mà bà yêu dấu, chiếc áo khoác đen vẫn phủ lên người bà, và bà không còn thấy gì nữa, không còn nghe gì nữa.

Ma el Aĩnine thở một cách chậm chạp và đau đớn. Hơi thở khó nhọc nâng lồng ngực lão lên, tạo nên tiếng khàn khàn lan khắp gian nhà. Trong khoảng tranh tối tranh sáng, khuôn mặt hốc hác của lão như trắng hơn, gần như trong suốt.

Nour nhìn lão già với tất cả sức lực của mình, như thể cái nhìn của cậu có thể làm cho bước đi của thần chết chậm lại. Đôi môi hé mở của Ma el Aĩnine phát ra những tiếng rời rạc, bị tắc nghẹn ngay sau đó trong hơi thở khò khè. Có thể lão vẫn còn lầm rầm tên những người con trai của lão, Mohammed Rebbo, Mohammed Larhdaf, Taaleb, Hassena, Saadbou, Ahmed Ech Chems, người được mệnh danh là Mặt Trời, và nhất là tên của người mà lão đã trông chờ mỗi buổi chiều trên con đường mòn về miền Bắc, người mà hiện giờ lão vẫn còn chờ đợi, Ahmed Dehiba, người được mệnh danh là Moulay Sebaa, Sư Tử.

Lalla Meymuna lấy vạt chiếc áo khoác đen của bà lau mồ hôi lấm tấm trên khuôn mặt Ma el Aĩnine, nhưng lão cũng không nhận biết được cả lần vải đang chạm vào trán và đôi má của mình nữa.

Đôi lúc hai cánh tay lão cứng lại, và nửa thân trên của lão khẽ nhúc nhích trong cơn cố gắng bởi lão muôn ngồi dậy. Môi lão run run, mắt lão đảo đi đảo lại trong hốc mắt. Nour nhích lại gần hơn, và cậu giúp Meymuna nâng Ma el Aĩnine dậy, họ đỡ lão ngồi. Trong vài giây đồng hồ, với một nghị lực lạ thường trong cơ thể nhẹ tênh của mình, lão tù trưởng gượng ngồi, hai cánh tay duỗi ra phía trước như thể lão muôn đứng dậy. Khuôn mặt gầy gò của lão biểu lộ một nỗi kinh hoàng khốc liệt và Nour cảm thấy khiếp đảm trước cái nhìn trống hoác với hai tròng đen nhợt nhạt đó. Nour nhớ tới người chiến binh mù, nhớ tới bàn tay Ma el Aĩnine đã chạm vào đôi mắt anh, nhớ tới hơi thở của lão phả vào khuôn mặt người đàn ông bị thương. Giờ đây Ma el Aĩnine cũng biết tới nỗi cô đơn đó, nỗi cô đơn người ta không tài nào thoát khỏi, và không một ai có thể xoa dịu được khoảng trống trong cái nhìn của lão.

Nỗi khổ mà Nour cảm nhận được lớn lao đến đỗi cậu muốn bỏ đi, rời xa ngôi nhà của bóng tối và cái chết đó, chạy trốn trên đồng bằng đầy bụi, hướng về phía ánh sáng vàng rực của buổi hoàng hôn.

Nhưng bỗng đâu, Nour cảm nhận được uy lực trong chính trong đôi bàn tay lão, trong hơi thở của lão. Từ từ, như thể cậu đang tìm cách nhớ lại những động tác xưa cũ, Nour đưa lòng bàn tay mình lên trán Ma el Aĩnine, không nói lời nào. Cậu thấm nước miếng vào đầu các ngón tay, và cậu chạm nhẹ lên đôi mí mắt đang run run vì lo lắng. Cậu thổi nhẹ vào mặt, vào môi, vào mắt của lão già. Cậu vòng tay ôm nửa thân trên của lão, và thân thể nhẹ tênh từ từ buông thả, nằm ngả ra sau.

Giờ đây khuôn mặt Ma el Aĩnine chừng như dịu lại, thoát khỏi nỗi đau đớn. Đôi mắt nhắm nghiền, lão già thở thật nhẹ nhàng, không gây tiếng động, như thể lão sắp sửa thiếp đi. Nour cũng thấy lòng mình yên ả, cơn đau đã tan biến trong cơ thể cậu. Cậu lùi lại một chút, mắt không rời lão tù trưởng. Rồi cậu bước ra khỏi ngôi nhà, trong khi cái bóng đen của Lalla Meymuna nằm dài ra trên mặt đất để ngủ.

Bên ngoài, đêm xuống từ từ. Người ta nghe tiếng ríu rít của lũ chim đang bay trên lòng sông, hướng về phía vùng trồng cọ. Ngọn gió biển hâm hấp lại thổi từng cơn, làm đám lá trên mái nhà đổ nát sột soạt. Meymuna đốt lên ngọn đèn dầu, bà cho lão tù trưởng uống nước. Trước cửa nhà, Nour cảm thấy cổ họng mình thắt lại và nóng bỏng, cậu không tài nào ngủ được. Nhiều lần trong đêm, nghe dấu hiệu của Meymuna, cậu tới gần lão già, đặt bàn tay lên trán lão, thổi vào môi và mí mắt lão. Nhưng sự mệt mỏi và tuyệt vọng đã hủy diệt quyền năng của lão, và cậu không thể nào xóa tan được mối lo khiến môi lão run rẩy. Có thể chính cơn đau trong cơ thể lão khiến cho hơi thở lão như rã rời, như đứt đoạn.

Ngay trước sáng tinh sương, khi bên ngoài không khí im ắng và bất động, không một tiếng động, không một tiếng côn trùng, Ma el Aĩnine trút hơi thở cuối cùng. Đang nắm tay lão, Meymuna biết điều đó, và bà nằm xuống đất bên người bà yêu dấu, rồi bà bật khóc mà không nén những tiếng nức nở nữa. Khi ấy, đứng cạnh của, Nour nhìn lần cuối hình bóng mong manh của lão tù trưởng vĩ đại đang nằm trong chiếc áo khoác trắng của lão, nhẹ nhàng đến đỗi lão chừng như đang bềnh bồng trên mặt đất. Rồi, cậu bước thụt lùi ra xa, và cậu lại một mình trong đêm tối trên vùng đồng bằng màu xám tro rực sáng dưới con trăng tròn vành vạnh. Nỗi đau khổ cùng cảm giác mệt mỏi ngăn bước cậu đi xa. Cậu ngã vật xuống đất, bên những bụi gai, và cậu ngủ ngay tức thì, không nghe tiếng khóc của Lalla Meymuna như một bài ca ai oán.

Lalla đã ra đi như vậy, vào một ngày nọ, không báo trước. Một buổi sáng cô thức giấc ngay trước bình minh như cô vẫn từng làm ở chốn đó, nơi đất nước cô, thức sớm để đi ra đến tận biển, hoặc đi tới các cửa ngõ sa mạc. Cô lắng nghe hơi thở của người chụp hình đang ngủ trên chiếc giường lớn của hắn, dồn dập vì cái nóng mùa hạ. Bên ngoài đã vang lên những tiếng kêu cao vút của lũ chim nhạn, và xa xa dường như có tiếng vòi nước phun đều đều của người tưới cây trong công viên. Lalla trù trừ, bởi cô muôn để lại một cái gì cho người chụp hình, một dấu hiệu, một lời nhắn, để giã từ hắn. Bởi không biết viết gì, cô đã lấy một miếng xà phòng và vẽ cái dấu hiệu nổi tiếng của bộ lạc cô mà cô vẫn dùng để ký vào các tấm hình của cô ngoài đường phố, tại Paris:

Image

Bởi đó là hình vẽ cổ xưa nhất mà cô biết được, và nó giống trái tim.

Sau đó cô đi qua các con đường của thành phố, để không bao giờ quay trở lại nữa.

Cô đã đi xe lửa trong nhiều ngày nhiều đêm, từ thành phố này tới thành phố khác, từ đất nước này tới đất nước khác. Cô đợi xe lửa trong các nhà ga, lâu đến đỗi đôi chân cô trở nên cứng đờ, còn lưng cùng mông cô đều ê ẩm.

Thiên hạ tới lui, chuyện trò, nhìn ngắm. Nhưng họ chẳng để tâm tới hình bóng người phụ nữ trẻ tuổi với khuôn mặt mệt mỏi kia, mặc dù trời nóng bức, vẫn trùm chiếc áo khoác cũ kỹ màu hạt dẻ, dài chấm bàn chân. Có thể họ nghĩ cô là kẻ nghèo khổ hoặc bệnh hoạn. Thỉnh thoảng trên các toa xe lửa, người ta cũng nói chuyện với cô, nhưng cô không hiểu ngôn ngữ của họ nên đành mỉm cười với họ.

Sau đó con tàu từ lừ lướt tới trên mặt biển lấp lánh dầu, nó rời Algésiras, nó lướt về phía Tanger. Trên boong, mặt trời và muối nóng như thiêu như đốt, mọi người tụ tập trong bóng mát, đàn ông, đàn bà, trẻ con, tất cả đều ngồi cạnh những hộp các tông cùng va li của mình. Thỉnh thoảng một vài người cất tiếng hát để xua đi lo lắng, một bài hát bằng giọng mũi nghe buồn buồn, rồi tiếng hát tắt lịm, và người ta chỉ còn nghe tiếng máy tàu rung chuyển.

Qua thành tàu, Lalla nhìn mặt biển xanh sẫm, phẳng lặng, nơi những đợt sóng đang chầm chậm cuộn tới. Trong làn rẽ trắng xóa của con tàu, những con cá heo đang nhảy lên, đuổi bắt nhau, rồi lại tách nhau ra. Lalla nghĩ tới con chim trắng, vốn là một chàng hoàng tử đích thực của biển cả, vẫn bay trên bờ biển vào thời của ông lão Naman. Tim cô đập nhanh hơn, và cô say sưa nhìn, như thể cô sắp trông thấy nó thật sự, hai cánh tay cô dang rộng trên mặt biển. Trên làn da mình, cô cảm thấy mặt trời đang thiêu đốt, thiêu đốt như ngày nào, và cô trông thấy ánh sáng bầu trời mới lộng lẫy và dữ dội làm sao.

Giọng những người đàn ông đang hát bằng giọng mũi chợt khuấy động cô, và cô cảm thấy nước mắt tuôn chảy mà không hiểu tại sao. Cô nghe bài hát đó từ lâu lắm rồi, như trong một giấc mơ xưa cũ đã mờ nhạt. Đó là những người đàn ông da đen chỉ mặc vẻn vẹn một chiếc áo sơ mi da báo cùng chiếc quần vải ngắn ngủn, hai bàn chân trần mang dép Nhật. Cứ như vậy, họ lần lượt hát bài hát buồn bằng giọng mũi mà không ai khác có thể hiểu được, người họ đu đưa, mắt họ lim dim.

Và khi nghe bài hát của họ, ở tận nơi sâu kín nhất trong lòng mình, Lalla cảm thấy ước muốn được thấy lại vùng đất trắng xóa, những cây cọ cao ngất trong các thung lũng đỏ ối, những vùng cát đá mênh mông, những bãi biển quạnh hiu bát ngát, và cả những ngôi làng xây cất bằng bùn và ván, với những mái nhà lợp tôn cùng giây quét hắc ín. Cô khẽ nhắm mắt, và trông thấy tất cả những điều đó trước mặt mình, như thể cô chưa cất bước ra đi bao giờ, như thể cô chỉ ngủ một hai tiếng đồng hồ gì đó.

Trong sâu thẳm lòng cô, bên trong cái bụng đang căng lên, cũng có sự vận động ấy, những cơn chấn động đau điếng dội vào phần bên trong của làn da. Giờ đây, cô nghĩ tới đứa con đang muôn ra đời, thật ra là đang sông, đang mơ mộng. Cô khẽ rùng mình, cô ôm chặt cái bụng căng phồng giữa hai bàn tay, cô buông thả thân thể mình theo nhịp lắc lư nặng nề của con tàu, lưng tựa vào thành tàu bằng sắt đang rung lên. Cô cũng hát thì thầm trong miệng, một phần cho chính mình, một phần cho đứa con vừa ngừng đạp cô, và đang lắng nghe cô hát bài hát cũ, bài hát mà Aamma đã hát, phát xuất từ mẹ cô:

"Một ngày nào đó, quạ sẽ có màu lông trắng, biển sẽ khô cạn, người ta sẽ tìm thấy mật trong hoa xương rồng, người ta sẽ làm giường bằng cành cây keo, một ngày nào đó, ôi, một ngày nào đó, sẽ không còn nọc độc trong miệng rắn, và đạn súng trường sẽ không còn mang tới cái chết, bởi ngày đó, tôi sẽ từ giã tình yêu của mình...".

Tiếng máy tàu rung chuyển át cả giọng cô, nhưng trong bụng, đứa bé xa lạ vẫn nghe rõ lời ca của cô, và nó ngủ yên. Vậy là để quậy cho ồn hơn và để thêm can đảm, Lalla hát to hơn lời ca của bài hát mà cô yêu thích:

"Địa Trung H-a-a-ả-i..."

Con tàu vẫn từ từ lướt trên trên mặt biển lấp lánh dầu, dưới bầu trời nặng trĩu. Giờ đây nơi chân trời hiện ra một cái đốm xấu xí màu xám giống như một áng mây móc vào biển: Tanger. Mọi khuôn mặt đều quay về phía cái đốm, và mọi người đều im tiếng; ngay cả những người da đen cũng không hát nữa. Châu Phi từ từ tới trước mũi tàu, lờ mờ, hoang vắng. Nước biển trở nên xám xịt, không còn sâu thẳm như trước nữa. Những cánh mòng biển đầu tiên lượn trên bầu trời, chúng cũng có màu xám, trông chúng gầy guộc và sợ sệt.

Tất cả đều đã thấy đổi rồi sao? Lalla nghĩ tới chuyến đi đầu tiên, hướng về Marseille, khi tất cả còn mới mẻ, những đường phố, những ngôi nhà, những con người. Cô nghĩ tới căn hộ của Aamma, tới khách sạn Sainte-Blanche, tới những khu đất trống gần các kho chứa, tới tất cả những gì còn lại phía sau cồ trong thành phố rộng lớn chết chóc ấy. Cô nghĩ tới Radicz tên ăn mày, tới người chụp hình, tới các nhà báo, tới tất cả những con người đã trở thành như những cái bóng. Giờ đây cô không còn gì ngoài mớ áo quần của mình, cùng chiếc áo khoác màu hạt dẻ mà Aamma đã cho cô khi cô mới tới. Và tiền nữa chứ, xấp giấy bạc mới toanh được kẹp lại, lấy từ túi áo vest của người chụp hình trước khi ra đi. Vậy mà như chẳng có gì xảy ra, như thể cô chưa hề rời khỏi Cư xá bằng ván và giấy quét hắc ín cũng như chưa rời khỏi cao nguyên đá cùng những ngọn đồi nơi Hartani sinh sống. Như thể cô chỉ mới ngủ một hay hai tiếng đồng hồ.

Cô nhìn chân trời trống trải, ở đuôi con tàu, rồi vệt đất xám và núi, nơi hình dạng những ngôi nhà của thành phố Ả Rập đang lớn dần. Cô rùng mình bởi trong bụng cô, đứa bé bắt đầu cựa quậy thật mạnh.

Trên chiếc xe ca khi thì lăn bánh trên con đường đầy bụi, khi lại dừng đón những bác nông dân, những chị phụ nữ, những em nhỏ, Lalla còn nghe ngây ngất lạ kỳ. Ánh sáng vây phủ lấy cô, và lớp bụi mỏng dâng lên như màn sương mù ở hai bên sườn xe, len vào khoang xe, bám vào cổ cô, nham nhám dưới các ngón tay cô, ánh sáng, sự khô cằn, bụi bặm: Lalla cảm thấy sự hiện diện của chúng, giống như một lớp da mới trên người cô, như một hơi thở mới.

Có thể nào một cái gì khác đã hiện hữu? Có chăng một thế giới khác, những khuôn mặt khác, một thứ ánh sáng nào khác? Ảo ảnh của những kỷ niệm không thể tồn tại trong tiếng xe ca ì ạch, cũng như trong cái nóng, trong làn bụi bặm. Ánh sáng càn quét tất cả, mài mòn tất cả như ngày nào, trên cao nguyên đá. Lalla lại cảm thấy sức nặng của cái nhìn bí ẩn trên cô, quanh cô; đó không còn là cái nhìn của bọn đàn ông đầy ham muốn và thèm khát, mà là cái nhìn kỳ bí của kẻ thấu hiểu Lalla và ngự trị trên cô như một vị thần.

Chiếc xe ca chạy trên con đường mòn đầy bụi, leo lên những ngọn đồi cao. Khắp nơi, chỉ có mặt đất khô cằn, nóng bỏng giống như một lớp da rắn cũ kỹ. Phía trên mui xe, bầu trời và ánh sáng đang thiêu đốt dữ dội, trong khoang xe nhiệt độ tăng lên như trong một cái lò. Lalla nghe những giọt mồ hôi chảy dài trên trán cô, dọc theo cổ cô, trên lưng cô. Trong xe, mọi người đều im lìm, thản nhiên. Đám đàn ông trùm áo khoác len, đàn bà thì ngồi xổm dưới sàn xe, giữa những hàng ghế, che mạng màu xanh đen. Chỉ có người tài xế là cử động, hắn nhăn nhó, nhìn vào gương chiếu hậu. Nhiều lần, cái nhìn của hắn gặp cái nhìn của Lalla, và cô quay mặt đi. Người đàn ông mập bự với khuôn mặt bèn bẹt điều chỉnh gương chiếu hậu để có thể nhìn cô rõ hơn, rồi bằng một cử chỉ hậm hực, hắn trả nó về vị trí cũ. Cái máy thu thanh với nút vặn hết cỡ đang rít và khạc ầm ĩ, và khi xe chạy qua một cột điện, người ta nghe nó phát ra một điệu nhạc lê thê, giọng mũi.

Suốt cả ngày, chiếc xe ca chạy trên những con đường trải nhựa và những đường mòn đầy bụi, băng qua các con sông khô cằn, dừng lại trước những ngôi làng bằng bùn, nơi đám trẻ con trần truồng đang đứng đợi. Những con chó ốm đói chạy bên hông xe, thử cắn vào bánh xe. Đôi khi chiếc xe ca dừng lại giữa một đồng bằng hoang mạc, bởi động cơ hỏng hóc. Trong lúc người tài xế mũi tẹt chúi đầu vào ca pô mở toang để chùi sạch ống rỉ xăng, những người đàn ông và đàn bà xuống xe, ngồi trong bóng mát của chiếc xe, hoặc ngồi xổm giữa những bụi cây xương khô đi tiểu. Một vài người móc từ trong túi ra những trái chanh nhỏ rồi vừa mải mê mút vừa tặc lưỡi.

Sau đó chiếc xe ca lại lên đường, nó lúc lắc trên các con đường, leo lên các ngọn đồi, cứ như thế triền miên, hướng về phía mặt trời lặn. Đêm xuống mau trên vùng đồng bằng hoang mạc mênh mông, phủ kín những hòn đá và biến bụi thành tro. Rồi bất chợt, trong đêm tối, chiếc xe dừng lại và Lalla trông thấy những khoảng sáng phía xa, ở bên kia sông. Bên ngoài, đêm tối nóng hừng hực, ra rả tiếng côn trùng cùng tiếng cóc nhái kêu. Nhưng tất cả lại chẳng khác gì niềm im lặng sau những giờ ngồi trong xe ca.

Lalla bước xuống, cô chầm chậm bước đi dọc con sông. Cô nhận ra nhà tắm công cộng, rồi nơi lội qua sông. Con sông tối đen, nước triều đã đẩy lùi dòng nước ngọt. Lalla băng qua con sông, nước lên tới nửa đùi, nhưng dòng nước mát mẻ khiến cô dễ chịu. Trong khoảng tranh tối tranh sáng, Lalla trông thấy bóng dáng một người đàn bà đang đội một cái bọc trên đầu, áo dài của chị vén lên tới bụng.

Xa hơn một chút, ở bờ bên kia, bắt dầu con đường mòn dẫn tới tận Cư xá. Rồi tới những ngôi nhà bằng bùn và ván, một ngôi nhà nữa, rồi một ngôi nhà nữa. Lalla không còn nhận ra các ngôi nhà. Có nhiều nhà mới ở khắp nơi, ngay ở gần bờ sông cũng có, nơi ấy khi mực nước lên cao, nước sẽ lênh láng hết cả. Ánh điện không đủ soi sáng các con hẻm bằng đất nện, những ngôi nhà bằng ván và tôn có vẻ như bị bỏ hoang. Khi đi dọc các con đường, Lalla nghe thấy những tiếng xì xào, tiếng trẻ con khóc. Đâu đây, ở bên ngoài thành phố, tiếng sủa ăng ẳng của một con chó hoang nghe hư hư thực thực. Bước chân của Lalla đặt trên những dấu vết cũ, và cô tháo đôi giày quần vợt ra để cảm nhận rõ hơn cái mát và cái mịn của đất.

Vẫn luôn là cái nhìn ấy dẫn bước cô, nơi đây, trên các con đường của Cư xá; đó là một cái nhìn khắc khoải và thật dịu dàng đến từ mọi phía cùng một lúc, từ nơi thẳm sâu của bầu trời, nó lay động với gió. Lalla đi tới trước những ngôi nhà mà cô biết, cô nhận ra mùi lửa than hồng đang tắt ngấm, nhận ra tiếng gió thổi qua những tờ giấy quét hắc ín, trên các tấm tôn. Tất cả những điều đó trở lại với cô cùng một lúc, như thể cô chưa ra đi bao giờ, như thể cô chỉ ngủ một hay hai tiếng đồng hồ.

Thế rồi, thấy vì đi về phía ngôi nhà của Ikiker ở chỗ kia, gần máy nước, Lalla nhắm về phía các cồn cát mà bước tới. Nỗi mệt nhọc khiến cơ thể cô trở nên nặng nề, gây đau đớn nơi vùng thắt lưng, nhưng chính cái nhìn xa lạ đang dẫn dắt cô, và cô biết mình phải ra khỏi ngôi làng. Với đôi chân trần, cô cô đi càng nhanh càng tốt, giữa những bụi cây tua tủa gai góc và những cây cọ lùn, tới tận những cồn cát.

Nơi đây, không có gì thấy đổi. Cô bước đi dọc theo những cồn cát xám, như ngày nào. Thỉnh thoảng, cô dừng bước, cô nhìn quanh, cô ngắt một thân cây thật mọng rồi bóp nát giữa các ngón tay và ngửi mùi nồng cay như hạt tiêu mà cô thích. Cô nhận ra tất cả những chỗ lõm, tất cả con đường mòn dẫn tới những ngọn đồi đầy sỏi đá, dẫn tới những ruộng muối, hoặc có thể không dẫn tới đâu cà. Đêm sâu thẳm và dịu dàng, trên đầu cô, những vì sao lấp lánh. Bao nhiêu thời gian đã trôi qua đối với chúng? Chúng không đổi chỗ, ngọn lửa của chúng vẫn cháy hoài, như lửa của những ngọn đèn thần. Có thể những cồn cát đã dịch chuyển, nhưng làm sao biết được? Cái khung cũ kỹ vẫn khoe ra cặp sừng và móng vuốt từng làm cô sợ biết bao, giờ đây đã biến mất. Không còn những vỏ đồ hộp bị vứt bỏ, một vài cây nhỡ đã cháy; cành của chúng được chặt nhỏ để cho vào lò nhóm lửa.

Lalla không còn tìm ra được chỗ của mình trên các cồn cát nữa. Lối đi dẫn tới bãi biển đã bị cát bồi. Lalla vất vả leo lên những cồn cát lạnh lẽo, tới tận đỉnh. Hơi thở cô rít lên trong cổ họng, và cơn đau nơi thắt lưng dữ dội đến mức khiến cô phải rên rỉ dù đã cố nén lại. Hai hàm răng siết chặt, cô biến tiếng rên rỉ của mình thành bài hát. Cô nghĩ tới bài hát mà cô vẫn thích hát, ngày nào, mỗi khi sợ hãi:

"Địa Trung H-a-a-ả-il..."

Cô thử hát, nhưng giọng cô không đủ mạnh.

Giờ đây cô đang bước đi trên lớp cát cứng của bãi biển, bên những bọt nước. Gió thổi không mạnh lắm, tiếng sóng trở nên êm dịu trong đêm tối, và Lalla lại cảm thấy say sưa, ngây ngất như lúc còn trên tàu, trong xe ca, như thể tất cả những điều đó vẫn chờ đợi cô, vẫn hy vọng nơi cô. Có thể cái nhìn của Es Ser, người mà cô gọi là Bí Mật, đang hiện diện trên bãi biển, lẫn vào ánh sáng của những vì sao, vào tiếng rì rào của biển, vào sắc bọt biển trắng xóa. Đây là một đêm không sợ sệt, một đêm thuộc về thời xa xưa mà chừng như Lalla chưa biết tới bao giờ.

Giờ đây cô tới gần nơi ông lão Naman vẫn thích kéo thuyền tới để nấu nhựa hoặc vá lưới. Nhưng nơi đây đã trống vắng tự bao giờ, bãi biển đìu hiu trải rộng trong đêm. Chỉ có cây sung già còn đứng chơ vơ bên cồn cát, với những cành lá sum suê bị gạt ra phía sau theo hướng gió. Lalla thích thú nhận ra mùi hăng hắc và nhàn nhạt của cây, cô nhìn chuyển động của lá cây. Cô ngồi dưới chân cồn cát, cách cây sung không xa, và cô nhìn nó thật lâu như thể trong từng giây phút sắp tới ông lão đánh cá lại xuất hiện.

Cơn mệt đè nặng lên thân thể Lalla, cơn đau khiến chân tay cô đờ đẫn. Cô ngả người về phía sau trên cát lạnh, và cô ngủ ngay tức thì, an lòng với tiếng biển và mùi cây sung.

Trăng lên ở phía Đông, từ từ lên cao trong đêm trên những đồi đá. Ánh sáng nhợt nhạt của nó soi sáng biển và những cồn cát, đầm đìa trên khuôn mặt Lalla. về khuya, ngọn gió cũng thổi tới, ngọn gió âm áp từ biển cả thổi vào. Nó thổi qua trên mặt Lalla, trên tóc cô, rắc cát lên thân thể cô. Chính bầu trời mới thật bao la, còn mặt đất thì xa vắng tự bao giờ. Dưới những chòm sao, mọi vật đều đổi thay, đều chuyển dịch. Các khu dân cư đã khuếch rộng ra, thứ gì đó giống như những cột mốc mọc lên nơi lòng các thung lũng, tránh khỏi mây cái vịnh và cửa sông. Nhiều người đã chết, nhiều ngôi nhà đã sụp đổ trong đám bụi bặm cùng phiền muộn. Thế mà, trên bãi biển, gần cây sung, nơi ông lão Naman vẫn tới chừng như chẳng có gì xảy ra. Như thể người thiếu phụ vẫn ngủ mãi không thôi.

Mặt trăng từ từ lên cao, tới tận thiên đỉnh, sau đó, lặn về phía Tây, về phía biển khơi. Bầu trời trong vắt, không một gợn mây. Trong sa mạc, bên kia những đồng bằng và cao nguyên đá, cái lạnh ẩn sâu trong cát tuôn ra như một dòng nước. Chừng như mặt đất nơi đây, và cả bầu trời cùng trăng, sao, tất cả đều đã nén lại hơi thở, đã kéo thời gian của chúng ngừng lại.

Giờ đây chúng đã dừng lại, tất cả, trong khi fijar, khoảnh khắc đầu tiên của buổi bình minh, đang tới.

Trong sa mạc, lũ cáo và chó rừng không còn đuổi theo đám chuột nhảy hay thỏ rừng nữa. Rắn vipe có sừng, bọ cạp, rồi rết đã dừng lại trên nền đất lạnh, dưới bầu trời tối thẫm. Khoảnh khắc đầu tiên đã tóm chúng, đã biến chúng thành đá, thành bụi đá, thành hơi nước, bởi đây là lúc mà thời gian của bầu trời tỏa xuống mặt đất, làm đông cứng những cơ thể, và đôi khi làm đứt đoạn sự sống cùng hơi thở. Trong chỗ lõm nơi cồn cát, Lalla bất động. Làn da cô run lên trong những cơn run dài khiến tay chân cô lay động và răng cô va vào nhau lập cập, nhưng cô vẫn ngủ.

Rồi khoảnh khắc thứ hai của buổi bình minh tới, khoảnh khắc của sắc trắng. Ánh sáng bắt đầu trà trộn vào khoảng không tối đen. Nó bất ngờ lấp lánh trong bọt biển, trên những lớp muối ở các tảng đá, trên những hòn đá bén ngọt dưới gốc cây sung già. Ánh sáng màu xám nhạt soi sáng các đỉnh đồi đá, nó xóa dần những vì sao: sao Thiên Dương, sao Thiên Long, chòm Cự Xà, chòm Thiên Hạt, và những sao chị em của chúng, sao Mintaka, sao Alnilam, sao Alnitak. Rồi bầu trời như chao đảo, một Lớp áo trắng nhạt phủ lên nó, dập tắt những vì sao cuối cùng. Trong chỗ lõm ở những cồn cát, các bụi cỏ có gai khẽ run rẩy trong lúc những giọt sương lóng lánh nơi lông tơ của chúng.

Trên đôi má Lalla, mấy giọt sương từ từ lăn như mấy giọt lệ. Người thiếu phụ thức giấc và rên thật khẽ. Cô vẫn chưa mở mắt, nhưng tiếng rên của cô dâng lên, hòa lẫn với tiếng biển triền miên lại vọng tới tai cô. Cơn đau cứ nhói lên rồi lại lụi tắt trong bụng cô, ném ra những tiếng gọi mỗi lúc một gần, nhịp nhàng nthư sóng biển.

Lalla hơi nhỏm dậy trên chiếc giường cát, nhưng cơn đau dữ dội đến đỗi có thể làm cô tắt thở. Bây giờ cô chợt hiểu ra rằng đã tới lúc đứa con ra đời, giờ đây, nơi đây, trên bãi biển này, và cô run lên trong cơn hãi hùng, bởi cô biết rằng mình chỉ có một mình, sẽ không ai tới giúp cô, không một ai. Cô gượng đứng dậy, loạng choạng bước vài bước trên cát lạnh, nhưng cô lại ngã xuống, và tiếng rên của cô biến thành tiếng kêu. Nơi đây chỉ có bãi biển xám cùng những cồn cát còn chìm trong bóng đêm, và trước mặt cô là biển màu lục xám, nặng nề, u tối, vẫn còn hòa trộn với màu đen của bóng đêm.

Nằm nghiêng trên cát, hai gối co lại, Lalla lại rên rỉ theo nhịp điệu chầm chậm của biển cả. Cơn đau đến từng đợt, cách quãng như những luồng sóng mà ngọn cao hơn nhô lên trên mặt nước tối tăm, đôi lúc bám vào chút ánh sáng nhợt nhạt cho tới khi vỡ tan. Lalla dõi theo bước cơn đau của mình trên biển, từng cơn run rẩy tới từ cuối chân trời, từ vùng tăm tối nơi bóng đêm còn dày đặc, rồi vừa từ từ lan tỏa tới tận mép bờ biển, ở phía Đông, vừa trải ra nghiêng nghiêng, vừa ném ra những lớp bọt, trong khi tiếng lạo xạo của nước trên cát cứng tiến về phía cô, bao phủ lấy cô. Đôi khi cơn đau quá dữ dội, như thể bụng cô cạn sạch, rách toang, và tiếng rên rỉ càng gia tăng trong cổ họng cô, khỏa lấp cả tiếng ầm ì của sóng biển vỗ vào bờ cát.

Lalla nhổm lên trên hai gối, cô thử bò dọc theo cồn cát, tới tận con đường. Sự cô gắng vượt bậc khiến mồ hôi đầm đìa cả mặt mày và thân thể cô ngay trong cái lạnh của buổi bình minh. Cô vẫn chờ đợi, mắt đăm đăm nhìn ra biển. Cô quay về phía con đường, ở bên kia những cồn cát, và cô hét lên, cô gọi lớn: "Harta-a-ni! Harta-a-ni!" như ngày nào khi cô đi trên cao nguyên đá còn chú lẩn trốn trong hốc đá. Cô cũng thử huýt to, như các chú chăn cừu nhưng môi cô khô nứt và run rẩy.

Trong chốc lát, mọi người sẽ thức giấc, trong các ngôi nhà của Cư xá, họ sẽ tung chăn, và những người đàn bà sẽ đi ra máy nước để hứng xô nước đầu tiên trong ngày. Có thể những cô gái sẽ đi loanh quanh qua các bụi rậm, tìm những nhánh cây khô làm củi đốt, và những người đàn bà sẽ nhóm lửa lò để nướng một ít thịt, để nấu cháo yến mạch, để đun nước pha trà. Nhưng tất cả đều xa xôi quá, đều thuộc một thế giới khác. Tất cả giống như một giấc mơ đang tiếp diễn nơi đó, trên đồng bằng lầy lội, nơi mọi người sinh sống, ở cửa con sông lớn. Hoặc xa hơn nữa, ở bên kia bờ biển, trong thành phố rộng lớn của ăn mày và trộm cắp, thành phố chết chóc với những tòa nhà trắng toát cùng những chiếc xe có đặt bẫy. Khoảnh khắc đầu tiên của buổi bình minh đã rải thứ ánh sáng trắng bạc và lạnh lẽo của nó khắp nơi, đúng vào lúc các cụ già gặp gỡ cái chết trong im lặng, trong sợ sệt.

Lalla cảm thấy người mình trống hoác, và tim cô bắt đầu đập thật chậm chạp, thật đau đớn. Giờ đây, những cơn đau đã sát kề nhau đến nỗi chỉ còn lại một cơn đau duy nhất, liên tục đang quặn lên trong bụng cô. Phải khó khăn lắm Lalla mới chầm chậm lê nổi thân mình trên đôi cẳng tay, dọc theo cồn cát. Trước mặt cô, cách vài sải tay, bóng cây đen ngòm in lên bầu trời trắng, nó sừng sững trên đông đá. Chưa bao giờ cô thấy cây sung cao lớn và chắc khỏe đến vậy. Cái thân to tướng của nó khoèo ra sau, những cành lớn quặt lại, những chiếc lá răng cưa xinh đẹp của nó khẽ lay động trong làn gió mát, lấp lánh dưới ánh sáng ban ngày. Nhưng đáng nói nhất là mùi hương ngào ngạt và mãnh liệt của nó. Nó vây bọc lây cô, nó như lôi kéo cô về với nó, nó vừa làm cô ngây ngất vừa khiến cô buồn nôn, và cô quặn mình trong những cơn đau đớn. Hầu như không thở, Lalla rướn thật chậm trên lớp cát như đang hãm lại. Phía sau cô, đôi chân dang ra để lại một lằn trên cát, như một con tàu người ta kéo lên cạn.

Một cách khó nhọc, cô từ từ lôi cái bọc nặng trĩu, và buông tiếng rên rỉ khi cơn đau quá dữ dội. Mắt cô không rời hình bóng cái cây, cây sung to với thân cây đen đúa và lá cây sáng màu lấp lánh trong ánh ngày. Cô càng tới gần thì cây sung càng lớn lên, trở nên bát ngát, như chiếm trọn bầu trời. Bóng nó trải rộng ra xung quanh như một cái hồ âm u còn vương chút bóng tối cuối cùng. Lalla chầm chậm lê thân mình vào trong cái bóng đó, dưới những cành cây ở tít trên cao, chắc khỏe như cánh tay người khổng lồ. Đó là điều cô mong muốn, cô biết giờ đây chỉ có nó mới giúp được cô. Mùi hương hăng hắc của cây sung vây bọc lấy cô, len lỏi vào cô, nó xoa dịu thân thể đau đớn của cô, nó hòa lẫn với mùi của biển cả và các loài tảo. Dưới gốc cây to lớn, cát để lộ ra những tảng đá bị hoen gỉ bởi không khí vùng biển, bị mài nhẵn bởi gió mưa. Giữa các tảng đá, những cái rễ chắc khỏe trông giống như những cánh tay bằng kim loại.

Nghiến chặt răng để khỏi bật thành tiếng rên, Lalla vòng tay ôm thân cây, và cô từ từ rướn lên, cô quỳ trên hai gối run rẩy. Cơn đau trong thân thể cô giờ đây giống như một vết thương đang dần mở miệng và rách ra. Lalla không thể nghĩ tới điều gì khác hơn điều cô đang thấy, điều cô đang nghe, điều cô đang cảm nhận. Ông lão Naman, Hartani, Aamma, và cả người chụp hình, họ là ai, họ đang trở thành cái gì rồi? Cơn đau trào ra từ bụng người thiếu phụ tỏa khắp mặt biển mênh mông và những cồn cát bát ngát, tỏa vào cả bầu trời nhợt nhạt, nó mạnh hơn tất cả, nó xóa nhòa tất cả, nó tháo cạn tất cả. Cơn đau lấp đầy thân thể cô, như một tiếng ồn vang dậy, nó làm cho thân thể cô lớn lên như một trái núi đang phủ phục trên mặt đất.

Thời gian chậm lại vì cơn đau, nó đập theo nhịp của trái tim, theo nhịp của buồng phổi đang thở, theo nhịp của tử cung co thắt. Như đang nhấc lên một sức nặng vô hạn, Lalla chầm chậm rướn người lên dựa vào thân cây sung. Cô biết rằng chỉ có nó mới có thể giúp cô, như cái cây đã giúp mẹ cô ngày nào, khi cô ra đời. Theo bản năng, cô tìm lại những động tác của tổ tiên, những động tác mà ý nghĩa vượt ngoài sự hiểu biết của cô, và cũng không có ai để dạy cô. Ngồi xổm bên gốc cây to âm u, cô tháo thắt lưng của chiếc áo dài ra. Cô trải cái áo khoác màu hạt dẻ trên nền đất sỏi. Cô móc cái thắt lưng lên cành sung to đầu tiên sau khi đã xoắn nó lại cho chắc chắn hơn. Khi hai bàn tay cô bám chặt vào cái thắt lưng vải, cây sung khẽ lay động, thả xuống những giọt sương, như một cơn mưa nhỏ. Dòng nước trong lành chảy dài trên khuôn mặt Lalla, và cô liếm láp môi, khoan khoái uống lấy nó.

Trên bầu trời, khoảnh khắc của sắc đỏ giờ đây đã bắt đầu. Những vệt tối cuối cùng tan biến, và màu trắng như sữa nhường chỗ cho ánh bình minh vừa tới đang tỏa rực ở phương Đông, trên những ngọn đồi đá. Biển trở nên mờ tối hơn, gần như tim tím, trong lúc những tia sáng màu tía lấp lánh nơi ngọn sóng còn bọt nước thì chói lọi, càng trắng xóa hơn. Lalla chưa bao giờ đón chào ngày đang tới với một sức mạnh như thế, với đôi mắt căng ra, đau đớn, và khuôn mặt nóng ran trong ánh sáng rực rỡ.

Đó là lúc mà những cơn co thắt chợt trở nên dữ dội, khủng khiếp, và cơn đau giống như biển ánh sáng đỏ rực làm lóa cả mắt. Để khỏi phải kêu thét lên, Lalla cắn vào lớp vải áo trên vai cô, và hai cánh tay cô giơ cao khỏi đầu kéo mạnh cái thắt lưng vải, mạnh đến đỗi cây sung phải lay động và thân thể cô nhổm dậy. Trong từng cơn đau tột cùng, dấy lên theo nhịp, Lalla bám chặt vào cành cây. Giờ đây mồ hôi chảy dài trên mặt làm mờ mắt cô, cái màu rớm máu của cơn đau đang ở trước mặt cô, trên mặt biển, trong bầu trời, trong lớp bọt của từng ngọn sóng vỗ vào bờ. Đôi khi, giữa hai hàm răng cô sít lại, một tiếng kêu thoát ra dù cô đã cố nén lại, chìm lấp trong tiếng ầm ì của biển cả. Đó là một tiếng kêu vừa đau đớn vừa tuyệt vọng, do toàn bộ thứ ánh sáng kia, toàn bộ nỗi cô đơn kia. Cây sung như oằn mình trong mỗi cơn lay động, khiến những chiếc lá to bản lấp lánh. Lalla hít vào từng ngụm nhỏ mùi hương của nó, mùi đường và nhựa, nó giống như cái mùi thân quen vẫn trấn an và xoa dịu cô. Cô kéo mạnh cành sung to, vùng thắt lưng cô đập vào thân cây, những giọt sương tiếp tục rơi như mưa trên mặt cô, trên hai bàn tay cô, trên thân thể cô. Có cả những con kiến đen nhỏ xíu chạy dọc theo hai cánh tay cô đang níu chặt lấy cái thắt lưng, rồi chúng chạy dọc xuống thân thể cô để thoát thân.

Khoảnh khắc đó kéo dài rất lâu, lâu đến đỗi Lalla cảm thấy gân trên hai cánh tay cô Cứng lại như dây thừng, nhưng ngón tay cô siết chặt vào cái thắt lưng tưởng chừng không gì có thể gỡ chúng ra được. Rồi bỗng đâu cô cảm thấy thân thể mình trống rỗng lạ kỳ, trong lúc hai cánh tay cô kéo cái thắt lưng thật mạnh. Bằng những động tác mò mẫm, Lalla từ từ thả mình lướt ra sau dọc theo cái thắt lưng vải, lưng và vùng thắt lưng cô chạm vào rễ cây sung. Cuối cùng không khí tràn vào phổi cô và cùng lúc đó, cô nghe tiếng kêu thét chói tai của đứa bé bắt đầu khóc.

Trên bãi biển, ánh sáng đỏ đã chuyển sang màu cam, rồi màu vàng ối. Mặt trời hẳn đã chạm tới những ngọn đồi đá ở phía Đông, vùng đất của các chú chăn cừu. Lalla ôm đứa bé trong tay, cô dùng răng cắn đứt dây rốn, và cô quấn nó như chiếc thắt lưng quanh cái bụng bé tí đang rung lên vì những tiếng khóc. Cô trườn mình hết mức từ từ trên cát cứng về phía biển, cô quỳ gối trong lớp bọt mỏng, và cô nhúng dứa bé đang kêu thét vào nước mặn, cô cẩn thận tắm táp và rửa ráy cho nó. Sau đó, cô quay lại phía cây sung, cô đặt đứa bé trong cái áo khoác lớn màu hạt dẻ. Bằng cùng những động tác thuần bản năng mà cô không hiểu, cô dùng hai bàn tay mình xới trong cát, gần đám rễ cây sung, và cô chôn nhau thai.

Rồi sau cùng cô nằm dài bên gốc cây, đầu sát vào thân cây chắc khỏe; cô mở chiếc áo khoác, cô ôm đứa bé trong hai cánh tay và đưa nó tới hai bầu vú căng phồng của mình. Khi đứa bé bắt đầu bú, khuôn mặt nhỏ nhoi của nó cùng đôi mắt nhắm nghiền tựa vào vú cô, Lalla không còn lo chống trả với cơn mệt nữa. Cô nhìn một hồi ánh sáng tuyệt đẹp của một ngày mới bắt đầu, và biển xanh ngắt một màu với những làn sóng nghiêng nghiêng gióng những con vật đang kéo nhau chạy. Mắt cô nhắm lại. Cô không ngủ, nhưng tưởng chừng như cô đang bềnh bồng rất lâu trên sóng nước. Cô cảm nhận ở sát bên cô, sinh vật bé bỏng, âm ấm đang áp vào ngực cô, đang muốn được sống, đang mút lấy mút để bầu sữa nơi cô. "Hawa, con gái của Hawa", cô nghĩ, một lần thôi, bởi mấy tiếng đó nghe là lạ và làm cô thích thú, như một nụ cười, sau bao nhiêu khổ đau. Rồi cô thong thả đợi một người nào đó từ Cư xá bằng ván và giấy quét hắc ín tới, một cậu bé mò cua, một bà lão lượm củi khô, hoặc một cô bé chỉ thích dạo chơi trên những cồn cát để ngắm loài chim biển. Nơi đây, cuối cùng rồi cũng có một ai đó tới thôi, còn bóng cây sung thì dịu dàng và tươi mát làm sao.

Agadir, 30 tháng Ba 1912

Thế là lần cuối cùng họ tới, họ xuất hiện trên đồng bằng rộng lớn, gần biển, nơi cửa sông. Họ tới từ mọi phương trời, những người từ miền Bắc, những người Ida ou Trouma, người Ida ou Tamane, người Ait Daoud, người Meskala, người Ait Hadi, người Ida ou Zemzen, người Sidi Amil, những người từ Bigoưdine, từ Amizmiz, từ Ichemraren. Những người từ miền Đông, ở bên kia Taroudant, những người từ Tazenakht, từ Ouarzazate, người Aĩt Kalla, người Assarag, người Alt Kedif, người Amtazguine, người Ait Toumert, người Alt Youss, Alt Zarhal, Aĩt Oudinar, Ait Moudzit, những người từ vùng núi Sarhro, vùng núi Bani; những người từ các vùng bờ biển, từ Essaouira tới Agadir được xây đắp kiên cố, những người từ Tiznit, từ Ifni, từ Aoreora, từ Tan-Tan, từ Goulimine, người Aĩt Melloul, người Lahoussine, người Aĩt Bella, Ait Boukha, người Siddi Ahmed OU Moussa, người Ida Gougmar, người Ait Baha; và nhất là những người của miền Nam vĩ đại, những con người tự do của sa mạc, người Imraguen, người Arib, người Oulad Yahia, Oulad Delim, người Aroussiyine, người Khalifiya, người Reguibat Sahel, người Sebaa, những dân tộc thuộc ngôn ngữ Berbère, những người Ida OU Belal, Ida ou Meribat, người Aĩt ba Amrane.

Họ tập trung nơi lòng sông, đông đến đỗi phủ kín cả thung lũng. Nhưng phần đông họ không phải là chiến binh. Họ gồm đàn bà và trẻ em, đàn ông bị thương, người già, tất cả những con người đã không ngừng lẩn trốn trên những con đường đầy bụi, bị xua đuổi khi bọn lính nước ngoài tới và không biết phải di đâu. Biển đã cản bước chân họ nơi này, trước thành phố lớn Agadir.

Phần đông họ không biết tại sao mình lại tới đây, trên lòng sông Souss. Có lẽ chỉ là cái đói, nỗi mệt nhọc, sự tuyệt vọng đã dẫn dắt họ tới đây, nơi cửa sông, trước biển này. Họ có thể đi đâu nữa bây giờ? Từ nhiều tháng, nhiều năm nay, họ lang thang tìm kiếm một vùng đất, một dòng sông, một cái giếng, nơi họ có thể dựng lều và lập ra những bãi nhốt cừu.

Nhiều người đã chết, biệt tăm trên con đường mòn không đưa về đâu giữa sa mạc, quanh thành phố Marrakech rộng lớn hoặc trong những rãnh sông Tadla. Những ai còn có thể chạy trốn được thì đã quay về miền Nam, nhưng những cái giếng xưa kia đều đã khô cạn, và bọn lính nước ngoài thì nhan nhản khắp nơi. Trong thành phố Smara, nơi dinh thự bằng đá đỏ của Ma el Aĩnine được dựng lên, giờ đây ngọn gió sa mạc đang thổi tới, đang mài mòn tất cả. Bọn lính Cơ dóc đã dần dần khép chặt vòng vây quanh những con người tự do của sa mạc, chúng chiếm lĩnh những cái giếng trong thung lũng thánh Saguiet el Hamra. Chúng muốn gì, bọn người nước ngoài đó? Chúng muốn được trọn trái đất này, chúng chỉ dừng bước khi đã ngốn tất cả, đó là điều chắc chắn.

Từ nhiều ngày nay, những con người của sa mạc đã tới đây, phía Nam thành phố được xây đắp kiên cố, và họ chờ đợi một cái gì đó. Những người chiến binh cuối cùng của Ma el Aĩnine, những người Berik Al-lah trà trộn với các bộ lạc miền núi; những con người đó còn mang trên mặt họ dấu hiệu của sự tuyệt vọng, bơ vơ sau cái chết của Ma el Aĩnine. Cái sốt, cái đói rực lên kỳ lạ trong ánh nhìn của họ. Ngày ngày, những con người của sa mạc nhìn về phía thành phố, Moulay Sebaa, Sư Tử, cùng các chiến binh cưỡi ngựa của anh sẽ xuất hiện. Nhưng, xa xa, những bức tường đỏ của thành phố vẫn im lìm, những cánh cửa vẫn đóng kín. Và niềm im lặng kéo dài từ nhiều ngày nay như có cái gì đe dọa. Những cánh chim lớn màu đen lượn vòng trên bầu trời xanh, còn ban đêm, người ta nghe tiếng lũ chó rừng sủa ăng ẳng.

Nour cũng có mặt ở đó, một mình giữa những con người bại trận. Từ lâu rồi cậu đã quen với nỗi cô đơn ấy. Cha cậu, mẹ cậu và các em gái cậu đã quay trở về miền Nam, trên những con đường mòn vô tận. Còn cậu thì không thể quay lại, dù là sau cái chết của lão tù trưởng.

Chiều chiều, nằm dài trên đất lạnh, cậu nghĩ tới con đường mà Ma el Aĩnine đã mở về miền Bắc, về phía những vùng đất mới, giờ đây hẳn Sư Tử sẽ lần theo để trở thành đức vua đích thực. Từ hai năm nay, thân thể cậu đã dạn dày với cái đói cùng cái mệt, và trong đầu cậu không có ước vọng nào khác ngoài con đường sẽ sớm mở ra đó.

Và rồi, buổi sáng hôm ấy, lời đồn đại lan truyền khắp các lều trại: "Moulay Hiba, Moulay Sebaa, Sư Tử! Đức vua của chúng ta! Đức vua của chúng ta!" Nhiều tiếng súng nổ vang, và đàn bà cùng trẻ con rung giọng kêu to. Đám đông quay mặt về phía đồng bằng đầy bụi, và Nour đã trông thấy đám kỵ binh của tù trưởng giữa vùng bụi đỏ.

Những tiếng hò hét cùng tiếng súng át tiếng móng ngựa. bụi đỏ tung bay mù mịt lên bầu trời buổi sáng, cuồn cuộn trên thung lũng con sông. Đám đông chiến binh vừa chạy tới đón các kỵ binh vừa chĩa súng cạc bin nòng dài bắn lên trời. Hầu hết đó là những người dân miền núi, những người Berbère mặc áo khoác bằng vải len thô, những con người dữ dằn, râu ria xồm xoàm, mắt sáng rực. Nour không nhận ra những chiến binh sa mạc, những người đàn ông xanh đã một lòng theo Ma el Aĩnine cho tới khi lão chết. Những con người này không bị cái đói và cái khát giày vò, không bị sa mạc thiêu đốt trong nhiều ngày nhiều tháng; họ từ đồng ruộng, làng mạc của mình tới, không biết sẽ chiến đấu vì cái gì và chống lại ai.

Trọn ngày, đám chiến binh chạy băng qua thung lũng, tới tận thành lũy của thành phố Agadir trong khi những con ngựa của Moulay Sebaa, con Sư Tử, phi nước đại khiến bụi đỏ tung bay mù mịt. Họ muốn gì? Họ chỉ chạy và la hét, còn giọng đàn bà, trẻ con thì rung vang trên lòng sông. Từng hồi, Nour trông thấy những ky binh chạy qua, rực lên trong lớp bụi đỏ, những kỵ binh của Sư Tử đang huơ giáo lên trời.

"Moulay Hiba! Moulay Sebaa, Sư Tử!" Giọng trẻ con hò hét ầm ĩ quanh anh. Rồi các kỵ binh biến về phía đầu kia của đồng bằng, về phía những thành lũy của thành phố Agadir.

Trọn ngày, cơn ngây ngất ngự trị khắp thung lũng, với mặt trời đốt cháy cả môi. Ngọn gió sa mạc bắt đầu thổi tới vào buổi chiều, phủ lên các khu lều trại một Lớp sương mù vàng, phủ kín các bức tường của thành phố. Nour trùm áo khoác, ngồi dưới một bóng cây.

Rồi dần dần, cơn ngây ngất cũng theo màn đêm mà lắng xuống. Bóng tối mát lạnh đã về trên mặt đất khô cằn, vào giờ cầu nguyện, khi các con vật quỳ gối xuống để chống lại cái ẩm ướt của trời đêm.

Nour lại nghĩ tới mùa hạ sắp sửa đến, tới cái khô hạn, tới những cái giếng, tới những đàn gia súc chậm chạp mà cha cậu sẽ dẫn tới các ruộng muối ở bên kia sa mạc, ở Oualata, ở Ouadane, ở Chinchan. Cậu nghĩ tới cảnh hiu quạnh của những vùng đất không giới hạn kia, chúng xa lắc xa lơ đến đỗi người ta không biết gì tới biển lẫn núi. Từ lâu lắm rồi cậu không được nghỉ ngơi. Dường như đâu đâu cũng không còn gì khác ngoài những vùng đất mênh mông đầy bụi và sỏi đá, những rãnh sâu, những con sông khô hạn, những tảng đá tua tủa như những con dao, và nhất là sự hãi hùng, nó như một cái bóng phủ lên tất cả những gì người ta trông thấy.

Vào giờ ăn, khi chia sẻ bánh mì và cháo hạt kê với những người đàn ông xanh, Nour nhìn bầu trời đêm đầy sao đang phủ kín mặt đất. Nỗi mệt nhọc đốt cháy da cậu, cơn sốt cũng vậy, nó tạo những cơn run bần bật dọc cơ thể cậu.

Trong khu trại tạm thời, dưới những lớp cành và lá, những người đàn ông xanh không nói gì nữa. Họ không kể cho nhau nghe truyền thuyết về Ma el Aĩnine nữa, họ không hát nữa. Trùm áo khoác thủng lỗ chỗ, họ vừa nhìn lửa than hồng vừa chớp chớp mí mắt khi gió lùa khói bạt xuống. Có thể giờ đây họ không còn chờ đợi gì nữa, đôi mắt lờ đờ, nhịp tim chậm lại.

Những ngọn lửa lần lượt tắt ngấm và bóng tối tràn ngập khắp thung lũng. Xa xa, lấn vào biển đen ngòm, thành phố Agadir nhấp nháy yếu ớt. Khi ấy, Nour nằm trên đất, đầu quay về phía ánh sáng, và như mỗi chiều, cậu nghĩ tới lão tù trưởng vĩ đại Ma el Aĩnine đã được chôn cất trước ngôi nhà đổ nát tại Tiznit. Người ta đặt lão nằm trong một cái hố, mặt hướng về phương Đông; trong hai bàn tay lão, người ta đặt các món quý giá ít ỏi của lão, quyển sách thánh, cây bút sậy, xâu tràng hạt bằng gỗ mun. Đất tơi xốp được rải lên thân thể lão, thứ bụi đỏ của sa mạc, rồi người ta đặt những tảng đá lớn xuống để lũ chó rừng không bới xác lão; và người ta nện đất bằng đôi bàn chân trần cho tới khi nó nhẵn và cứng như một tâm đá lát. Bên ngôi mộ, có một cây keo nhỏ gai trắng, như cây keo trước nhà nguyện ở Smara.

Sau đó những người đàn ông xanh của sa mạc, những người Berik Al-lah, những người đồng hành cuối cùng của Goudfia lần lượt quỳ trên ngôi mộ, và họ nhẹ nhàng đặt hai bàn tay của họ trên lớp đất trơn láng, rồi đặt lên mặt họ, như để đón nhận phúc lành cuối cùng của vị tù trưởng vĩ đại.

Nour nghĩ tới đêm đó, khi mọi người đã rời khỏi đồng bằng Tiznit, chỉ còn mình cậu ở lại với Lalla Meymuna bên ngôi mộ. Trong đêm lạnh, cậu đã lắng nghe tiếng khóc triền miên không dứt của bà trong ngôi nhà đổ nát, như một khúc ca. Cậu nằm ngủ dưới đất, bên cạnh ngôi mộ, và thân thể cậu không động đậy, không mơ mộng, như thể chính cậu cũng đã chết. Ngày hôm sau, và những ngày kế tiếp, cậu gần như không rời bước khỏi ngôi mộ, cậu ngồi trên nền đất nóng bỏng, trùm áo khoác len, mắt và cổ họng bỏng rát vì cơn sốt. Gió đã đưa bụi tới trên lớp đất ngôi mộ, nhẹ nhàng xóa nhòa nó. Sau đó, cơn sốt tràn ngập thân thể cậu, và cậu không còn biết gì nữa. Mấy người đàn bà ở Tiznit đã đưa cậu về nhà họ và săn sóc cậu trong lúc cậu mê sảng, cận kề cái chết. Vài tuần sau, khi đã khỏi bệnh, cậu lại đi về phía ngôi nhà đổ nát nơi Ma el Aĩnine đã chết. Nhưng nơi đây không còn ai nữa; Lalla Meymuna đã lại lên đường cùng bộ lạc của bà, cát bụi theo gió đã ào ạt bay tới và người ta không còn biết ngôi mộ nằm ở đâu nữa.

Nour nghĩ có thể mọi sự phải thế thôi; có thể lão tù trưởng đã quay về nơi chốn đích thực của lão, mất biệt trong cát sa mạc, cuốn phăng theo gió. Giờ đây, Nour đang nhìn ngắm con sông Souss mênh mông trong bóng đêm, mập mờ dưới màn sương của dải ngân hà, luồng sáng bao la vốn là vết máu của con cừu non của thiên thần Gabriel, như người ta vẫn nói. Đó cũng là vùng đất lặng lẽ, như gần bên Tiznit, và Nour từng lúc có cảm giác mình vẫn còn nghe tiếng than dài mà Lalla Meymuna đã hát lên, nhưng có thể đó chỉ là tiếng một con chó rừng kêu ăng ẳng trong đêm. Nơi đây, tình thần của Ma el Aĩnine vẫn sống, nó phủ khắp mặt đất, lẫn vào cát và bụi, ẩn trong các kẽ nứt, hoặc hơi lấp lánh trên từng tảng đá sắc nhọn.

Nour cảm thấy cái nhìn của lão ở kia, trên bầu trời, trong những cái bóng chập chờn trên mặt đất. Cậu cảm thấy cái nhìn hướng tới cậu như ngày nào trên quảng trường Smara, và một cơn rùng mình chạy qua thân thể cậu. Cái nhìn đi thẳng vào cậu, đào sâu nỗi bàng hoàng của cậu. Nó muốn nói lên điều gì? Có thể nó đòi hỏi một điều gì đó, một cách âm thầm, trên đồng bằng, trong khi vẫn vây bọc mọi người bằng ánh sáng của nó. Có thể nó đòi hỏi mọi người phải trở về với nó, ở nơi nó đang hiện hữu, hòa trộn vào đất xám, tản mạn trong gió, tan biến thành bụi... Nour ngủ, không động đậy, không mơ mộng, cậu bị cuốn theo cái nhìn bất tử.

Lần đầu tiên khi nghe, tiếng đại bác, những người đàn ông xanh và những chiến binh bắt đầu chạy về phía ngọn đồi, để nhìn ra biển. Tiếng nổ làm rung chuyển bầu trời như tiếng sấm. Lẻ loi, ngoài khơi Agadir, một con tàu lớn bọc sắt nom như con vật quái dị và chậm chạp, đang ném ra những ánh chớp của nó. Một hồi lâu sau đó âm thanh mới vọng tới, một tiếng ầm ì theo sau tiếng nổ chát chúa của đạn pháo ở bên trong thành phố. Trong chốc lát, những bức tường cao bằng đá đỏ chỉ còn là một đống đổ nát nghi ngút khói đen từ các đám cháy. Rồi từ những bức tường đổ sụp, dân chúng chạy ra, đàn ông, đàn bà, trẻ con, họ kêu la ầm ĩ, người đầy máu. Họ tràn ra khắp cả thung lũng sông, tránh xa biển càng nhanh càng tốt, tất cả đắm chìm trong hoảng loạn.

Ngọn lửa ngắn lóe sáng nhiều lần ở đầu những khẩu đại bác của chiếc tuần dương hạm Cosmao và tiếng đạn pháo nổ rền trời trong thành Agadir, vang dậy cả thung lũng sông Souss. Khói đen từ những đám cháy bốc cao lên bầu trời xanh, bóng nó phủ lên khu lều trại của dân du mục.

Sau đó đám kỵ binh của Moulay Sebaa, Sư Tử, xuất hiện. Họ băng qua lòng sông, rút về phía những ngọn đồi, trước người dân thành phố. Xa xa, tuần dương hạm Cosmao vẫn im lìm trên mặt biển màu kim loại, và những khẩu đại bác của nó từ từ quay về phía thung lũng nơi những con người của sa mạc đang lẩn trốn. Nhưng ngọn lửa không sáng lên ở đầu những khẩu đại bác nữa. Một khoảng im lặng kéo dài, chỉ có tiếng người đang chạy và tiếng thú vật kêu, trong khi khói đen tiếp tục bốc lên trời.

Khi bọn lính Cơ Đốc xuất hiện trước thành lũy đổ nát của thành phố, không ai ngay lập tức hiểu ra chúng là ai. Có thể ngay cả Moulay Sebaa và người của anh trong khoảnh khắc cũng tưởng đó là những chiến binh miền Bắc mà Moulay Hafid, bề trên của các tín đồ Hồi giáo, đã gửi tới tham gia cuộc thánh chiến.

Nhưng đó là bốn tiểu đoàn của đại tá Mangin đang ráo riết tiến về thành phố Agadir nổi loạn - bốn nghìn người mặc quân phục của lính bản xứ, người Senegal, Soudan, Sahara, vũ trang bằng súng trường Lebel và khoảng mươi khẩu súng máy Nordenfeldt. Bọn lính chầm chậm tiến về phía bờ sông, dàn ra thành hình vòng cung, trong khi bên kia sông, dưới chân những ngọn đồi đầy sỏi đá, đội quân gồm ba nghìn ky binh của Moulay Sebaa đã bắt đầu luẩn quẩn, tạo nên một con lốc lớn quậy tung bụi đỏ lên bầu trời. Tách khỏi cơn lốc, Moulay Sebaa, áo khoác trắng trên người lo lắng nhìn bọn lính Cơ Đốc đang đi thành hàng dài giống như đàn sâu bọ đi trên mặt đất khô cằn. Anh biết cuộc chiến cầm chắc thất bại như xưa kia tại Bou Denib, khi đạn của bọn lính bản xứ đã diệt gọn hơn một ngàn ky binh của anh từ miền Nam tới. Bất động trên lưng con ngựa đang bồn chồn không yên, anh nhìn những con người dị hợm từ từ tiến bước về phía con sông, như đang luyện tập. Nhiều lần Moulay Sebaa đã thử ra lệnh lui binh, nhưng những chiến binh vùng núi không tuân lệnh anh. Họ thúc ngựa phi nước đại vào vòng vây điên loạn đó, họ ngây ngất vì bụi và vì mùi thuốc súng, họ kêu to bằng thứ ngôn ngữ hoang dại của riêng mình, họ cầu khẩn tới thánh thần của họ. Khi vòng vây khép chặt, họ sẽ nhào vào cạm bẫy giăng ra cho họ, họ sẽ chết cả thôi.

Moulay Sebaa giờ đây không còn làm gì được nữa, và những giọt nước mắt đau đớn đã ngập tràn đôi mắt anh. Bên kia lòng sông khô cằn, đại tá Mangin đã cho đặt những khẩu súng máy ở mỗi cánh quân, trên những ngọn đồi đá. Khi những ky binh Mauritanie tấn công vào giữa, đúng vào lúc họ băng qua lòng sông, các khẩu súng máy lia chéo sẽ quét sạch họ, lúc đó chỉ còn việc cho họ phát ân huệ bằng lưỡi lê thôi.

Thêm một khoảnh khắc im lặng nặng nề, trong khi đám kỵ binh không còn luẩn quẩn, lòng vòng trên đồng bằng nữa. Đại tá Mangin nhìn qua cặp ống nhòm thử tìm hiểu: giờ đây có phải họ đang chuẩn bị rút lui không? Vậy là lại phải đi trong nhiều ngày nữa, trên vùng đất hoang mạc này, tìm đến một chân trời đang trốn biệt và khiến người ta nản lòng. Nhưng Moulay Sebaa vẫn ngồi im trên lưng ngựa, bởi anh biết kết cục đã gần kề. Những chiến binh miền núi, những người con của các thủ lĩnh bộ lạc tới đây để chiến đấu chứ không phải để chạy trốn. Họ đã thôi luẩn quẩn, lòng vòng để cầu nguyện trước phút xung phong.

Sau đó mọi việc diễn ra thật nhanh, dưới ánh mặt trời trưa gay gắt. Ba ngàn kỵ binh tiến lên, đội hình siết chặt như đang phô trương sức mạnh, súng đá lửa và giáo dài huơ thẳng tới trước. Khi họ đã tới lòng sông, các hạ sĩ quan điều khiển dàn súng máy nhìn đại tá Mangin đang giơ cao cánh tay. Ông ta để các kỵ binh đầu tiên đi qua, rồi bất thần hạ cánh tay xuống, và những nòng súng thép bắt đầu nhả đạn tới tấp, sáu trăm viên trong một phút, trong tiếng nổ dữ dội xé toang bầu không khí và rền vang khắp thung lũng, tới tận những ngọn núi. Liệu thời gian có hiện hữu không khi mà chỉ vài phút thôi cũng đủ để giết hàng ngàn con người, hàng ngàn con ngựa? Khi biết mình đã rơri vào bẫy, biết sẽ không vượt được bức tường đạn kia, đám kỵ binh muốn quay trở lại, nhưng đã quá trễ. Những loạt đạn súng máy lia vào lòng sông, thân người và ngựa không ngừng ngã xuống, như thể một lưỡi dao lớn vô hình đã chém phăng họ. Trên đám đá cuội, những dòng suối máu tuôn chảy, lẫn với làn nước mỏng. Rồi bầu không khí im lặng trở lại, trong khi những ky binh cuối cùng đào thoát về phía ngọn đồi trên lưng những con ngựa lông dựng ngược vì hãi hùng, người họ bê bết máu.

Không vội vàng, đạo quân da đen bắt đầu di chuyển dọc theo lòng sông, đại đội tiếp nối đại đội, đi đầu là các sĩ quan và đại tá Mangin. Họ đi trên con đường mòn phía Đông, hướng về Taroudant, Marrakech, để đuổi theo Moulay Sebaa, Sư Tử. Họ đã lên đường mà không quay lại nhìn nơi chốn diễn ra cuộc tàn sát, không nhìn tới những thân người gãy gập nằm yên trên đám đá cuội, những con ngựa chổng cẳng lên trời, lẫn lũ kền kền đã rủ nhau tới hai bên bờ. Họ cũng không buồn ngó cảnh đổ nát của thành phố Agadir, luồng khói đen vẫn còn bốc lên bầu trời xanh.

Xa xa, chiếc tuần dương hạm Cosmao chầm chậm lướt trên mặt biển màu kim loại, hướng về miền Bắc.

Khoảnh khắc im lặng rồi cũng trôi qua, và người ta nghe tiếng kêu của những kẻ sống sót, những người đàn ông và những con vật bị thương, những người đàn bà, những đứa trẻ, như tạo thành một tiếng rên rỉ duy nhất bất tận, như tạo thành một khúc hát. Đó là một thứ âm thanh hãi hùng và khốn khổ cùng lúc dâng lên từ khắp phía, trên đồng bằng và trên lòng sông.

Giờ đây, Nour đang bước đi trên những hòn đá cuội, giữa những thân xác nằm sóng sượt. Lũ ruồi hám ăn cùng đám ong vò vẽ đã bay vo ve thành đàn thành lũ đen ngòm trên các thấy ma, và Nour cảm thấy cơn buồn nôn trong cổ họng nghẹn ngào của mình.

Bằng những cử động thật chậm chạp, như trong một giấc mơ, những người đàn bà, đàn ông cùng trẻ con chui ra từ các bụi rậm và bước đi trên lòng sông, không ai nói năng gì. Trọn ngày trời, tới sụp tối, họ mang xác những người đàn ông lên bờ sông để chôn cất. Khi đêm về, họ đốt lửa trên hai bờ để xua đuổi lũ chó rừng và chó hoang. Những người đàn bà từ các ngôi làng tới, mang theo bánh mì cùng sữa đông, và Nour đã ăn uống một cách ngon lành. Sau đó cậu lăn ra đất mà ngủ, không buồn nghĩ tới cả cái chết.

Ngay vào buổi bình minh hôm sau, những người đàn ông và đàn bà đã đào những nấm mộ khác cho các chiến binh, sau đó chôn cả ngựa của họ. Trên các nấm mộ, họ đặt những hòn sỏi lớn của con sông.

Khi mọi việc xong xuôi, những người đàn ông xanh cuối cùng lại bắt đầu đi, trên con đường mòn về miền Nam, con đường dài tưởng chừng tới vô tận. Nour cùng đi với họ, chân trần, trên người cậu chẳng có gì khác ngoài chiếc áo khoác len và một ít bánh mì gói chặt trong chiếc khăn ướt đẫm. Họ là những người Imazighen cuối cùng, những con người tự do cuối cùng, những người Taubalt, người Tekna, người Tidrarin, người Aroussiyine, người Sebaa, người Reguibat Sahel, những người Berik Al-lah cuối cùng còn sống sót, những người được ban phúc lành của Thượng đế. Họ không có gì khác ngoài cái mà mắt họ trông thấy, cái mà chân trần họ đạp phải. Trước mắt họ, mặt đất phẳng phiu trải rộng như mặt biển, lấp lánh muối. Nó uốn lượn, nó tạo nên những thành phố trắng xóa với những bức tường tráng lệ, những mái vòm vỡ tan như bọt nước. Mặt trời thiêu đốt mặt họ, đôi bàn tay họ, ánh sáng đào sâu cơn choáng ngợp của nó, khi bóng những người đàn ông trông giống như những cái giếng không đáy.

Chiều chiều, đôi môi chảy máu của họ tìm tới những miệng giếng tươi mát, lớp bùn mằn mặn của những con sông đầy chất kiềm. Rồi đêm băng giá siết lấy họ, bẻ gãy tay chân họ, ngắt quãng hơi thở họ, đè nặng lên gáy họ. Tự do thì vô cùng, nó bao la như mặt đất mênh mông, nó đẹp đẽ và nhẫn tâm như ánh sáng, nó dịu dàng như những con mắt của nước. Ngày ngày, vào rạng sáng, những con người tự do quay bước về phía nơi ăn chốn ở của họ, về miền Nam, nơi không còn ai khác biết sống. Ngày ngày, bằng những động tác quen thuộc, họ xóa sạch dấu vết ngọn lửa họ đã đốt lên, họ chôn phân của mình. Quay mặt về phía sa mạc, họ cầu nguyện không lời. Họ ra đi như trong một giấc mơ, họ biến mất.

« Lùi
Tiến »