Tiếng Khèn Trên Vách Đá

Tiếng Khèn Trên Vách Đá

Lượt đọc: 234 | 1 Đánh giá: 10/10 Sao
★★★★★★★★★★
★★★★★★★★★★
« Lùi Tiến »

Trên đỉnh dốc dẫn vào bản Séo Lủng, gió hun hút như thể chưa từng dừng lại từ nghìn năm trước. Đá núi xếp tầng, xám ngắt, loang ánh rêu ướt. Bản Séo Lủng chênh vênh: một bên là vực sâu hút mây, một bên là con đường du lịch mới mở, hằn vết lốp xe vội vã. Cuối thu ở Đồng Văn, hoa tam giác mạch vừa tàn, khách vãn dần, để lại không gian se lạnh, lặng thinh.

Sương từ khe sâu dâng lên, phủ mờ bản nhỏ. Chỉ còn nghe tiếng chó sủa, lẫn trong tiếng khèn vẳng xuống từ vách đá phía sau. Âm thanh buồn và dài, lạc trong sương, như hơi thở chậm rãi của núi đá.

Dân bản quen với âm thanh ấy. Họ bảo:

“Lại ông Dìa thổi khèn gọi con.”

Ông Mí Dìa, người Mông, ngoài năm mươi, gầy, tóc bạc, sống một mình trong căn nhà gỗ nép dưới vách đá. Cây khèn của ông tre nứt, đồng gỉ – vật duy nhất giữ từ thuở trai trẻ. Cây khèn cũ ấy mang mùi tre già, mùi đồng lâu năm, mùi khói bếp và sương núi hòa lẫn, dường như thở cùng núi rừng.

Ông nhắm mắt, tay vuốt cây khèn, nhớ về những chiều sương mờ bên ông nội. Ông nội ông là người thổi khèn giỏi nhất bản Séo Lủng. Dáng người nhỏ nhắn, tóc bạc phơ, mắt lờ mờ như sương núi cuối thu. Nhưng khi cây khèn đặt lên môi, cả bản như nín thở, đá núi lặng đi, gió dừng thổi.

Ông còn nhớ tiếng khèn của ông nội: lúc trầm lắng như hơi thở của rừng già, lúc cao vút như tiếng chim kêu từ vách đá. Tiếng khèn đó không chỉ là âm nhạc, mà là lời gọi hồn người đã khuất về với núi, với tổ tiên, với đất mẹ. Mỗi khi thổi, ông nội thường nói:

“Khèn là đường đi của hồn. Con phải thổi cho linh hồn nghe, chứ không phải cho người sống.”

Một chiều, cô phóng viên trẻ tên Hoa giơ máy ảnh, định quay ông. Ông đặt khèn xuống, nhìn xa xăm, giọng khàn khàn:

“Khèn không để quay đâu. Khèn là để gọi.”

Cô gái rời đi, ngoái lại, thấy ông tiếp tục thổi. Tiếng khèn bay trong sương, mỏng tang nhưng níu người lại như sợi chỉ vô hình, nối ông với điều gì đó đã mất.

*

Mí Dìa sống giữa hai thế giới. Bên ngoài, tiếng xe máy vội vã, tiếng cười du khách vương lại trong gió. Trong căn nhà gỗ, ông chỉ có khói bếp cay xè, ảnh người vợ đã khuất và cây khèn cũ. Khói bếp cuộn tròn, lẫn vào sương núi – như hình bóng cô độc của ông.

Một buổi chiều mưa phùn, A Sử – người bạn thời trẻ – đến thăm. Họ ngồi bên bếp khói quấn, nhìn qua khe cửa sương mù:

“Dìa, mày vẫn thổi khèn mỗi ngày à?”

Mí Dìa gật, mắt xa xăm:

“Khèn không dạy người vui. Nó giữ lại những gì đã mất.”

A Sử nhấp chén rượu, tiếng khèn của anh ta giờ đã khác. Anh ta vẫn thổi, nhưng tiếng khèn của A Sử đã hòa cùng tiếng đàn ghita điện tử, phục vụ cho những đoàn khách dừng chân ăn thắng cố. Cây khèn của A Sử bóng loáng, màu đồng mới, không có những vết nứt hay lớp gỉ mang ký ức như cây khèn của Mí Dìa.

A Sử đặt chén xuống, ngọn lửa hắt lên khuôn mặt thực dụng hơn tuổi:

“Mày còn chấp niệm làm gì? Khèn là khèn. Nó là cái ống tre, thổi ra tiếng. Giờ nó có ích lợi là kiếm tiền. Mày thổi hay hơn tao, thổi khúc Lời Chào Cổ có hồn hơn tao trăm lần, sao mày không xuống đường thổi đi? Khách Tây nó cho tiền đấy.”

Mí Dìa lắc đầu nhẹ, ánh mắt ông chạm vào cây khèn cũ:

“Nó không phải cái ống tre. Nó là linh hồn của Mẩy, là đường đi của Sính. Nó phải mang mùi khói bếp và đá núi, chứ không phải mùi xăng xe và mùi tiền. Khèn của mày là khèn diễn trò, của tao là khèn gọi hồn.”

“Gọi hồn thì có gọi được về không?” A Sử buột miệng, rồi hối hận vì sự tàn nhẫn của mình.

“Mày có tiền mua gạo, mua rượu ấm thân, còn hơn ngày nào cũng nói chuyện với sương gió.”

Mí Dìa không trách A Sử. Ông hiểu sự lựa chọn của người bạn. A Sử có vợ con, phải sống. Nhưng ông lại nhìn thấy sự phản bội: chính tiếng khèn diễn trò đã làm ô uế tiếng khèn thiêng liêng, đã làm Sính tin rằng khèn chỉ còn là đồ cũ vô dụng.

“Khi tao chết, tao không mang theo tiền. Tao chỉ mang theo khèn này thôi,” Mí Dìa chậm rãi nói.

Ông nhớ vợ, Mẩy – người con gái Mông thật thà, cười hiền như ánh nắng trên sườn đồi. Mẩy đã khuất sau cơn bạo bệnh khi Sính còn nhỏ. Ông thường nói chuyện với ảnh bà, thổi khèn như dẫn dắt linh hồn Mẩy về bên mình.

A Sử nhìn ông, vừa xót xa vừa ngạc nhiên:

“Mày không bao giờ buông, Dìa nhỉ?”

“Buông sao được? Khi còn hơi thở, khèn là sợi dây nối những người ra đi.”

Hàng xóm rủ ông xuống biểu diễn cho khách. Ông cười, nụ cười khô khốc như rêu bám trên phiến đá lâu năm:

“Khèn không biết cười, chỉ biết khóc. Ai bắt nó diễn trò trước mặt người lạ?”

Ông hiểu: âm thanh mảnh như hơi thở núi không phải để bán. Nó là lời gọi linh thiêng, nối người sống với người đã khuất.

*

Mí Dìa từng là người thổi khèn giỏi nhất Séo Lủng. Tiếng khèn trai trẻ có lửa, sức mạnh kéo các cô gái về vạt đồi đầy hoa cải. Nhưng dứt ruột nhất là ngày tiễn bố về với tổ tiên. Khúc khèn bi tráng vang giữa những tảng đá xám ngắt. Sính, con trai nhỏ, dụi đôi mắt đỏ hoe. Ông đặt bàn tay thô ráp lên vai con:

“Khèn không phải để người nghe. Mà để người đi nghe. Con phải thổi cho hồn bố. Thổi để đưa hồn về với tổ tiên. Đó là đường đi của hồn.”

Mí Dìa đã dành cả tuổi thanh xuân của Sính để dạy nó điều thiêng liêng ấy. Ông kiên nhẫn, ngồi bên bờ rào đá, tiếng gió hòa với tiếng khèn thanh thoát của ông. Ông chỉ dạy “Khúc hát đưa đường” và “Khúc lời chào cổ” – những khúc khèn không có lời, chỉ có hơi thở và ký ức.

“Nghe kỹ này, Sính,” Ông nói, giọng trầm ấm. “Tiếng khèn phải ngân dài, vừa trầm vừa cao, như gọi gió, gọi núi, gọi tổ tiên… Nó phải chạm được vào đá.”

Nhưng Sính, khi ấy mười tám tuổi, đã có một thế giới khác trong tay. Một buổi chiều, khi Mí Dìa đang thổi một khúc khèn cổ, tiếng khèn mảnh như hơi thở bỗng bị át đi. Sính ngồi ngay bên bếp lửa, bật điện thoại. Tiếng nhạc đô thị chát chúa, với nhịp bass đập mạnh như một cái búa máy, dội thẳng vào vách đá.

Mí Dìa giật mình, cây khèn trên môi lạc nhịp:

“Con tắt đi, Sính. Tiếng khèn đang buồn.”

Sính không ngước lên, ánh đèn xanh từ màn hình hắt lên khuôn mặt nó. Giọng nó lạnh lùng, dứt khoát như cắt:

“Bố à, dưới xuôi người ta nghe nhạc bằng điện thoại rồi. Khèn chỉ còn là đồ cũ thôi.”

Câu nói như nhát dao cắm vào cây khèn. Từ đó, tiếng khèn của ông mang nỗi buồn dài, dài như gió thổi qua vực, không còn là lời gọi hồn người đã khuất, mà là tiếng gọi đứa con đang còn sống nhưng đã lạc lối.

*

Sính rời bản. Lời hứa lạc giữa tiếng ồn đô thị. Tiền gửi về thưa dần, rồi bặt tin. Tin đồn loang:

“Thằng Sính chết ở công trình, bị đất đè.”

Mí Dìa không tin. Cái chết là chuyện của đá núi, phải có tiếng khèn tiễn, phải có sương mờ đưa đường. Cái chết “bị đất đè” ở phố thị, giữa mùi vôi vữa và tiếng máy móc, không phải là cái chết của người Mông.

Ông thắp thêm một nén nhang cho vợ, Mẩy. Khói nhang và khói bếp quấn lấy nhau, tạo nên bức màn ngăn cách ông với thế giới bên ngoài. Trong bức màn ấy, ông tái hiện cái tin đồn: Ông tưởng tượng ra Sính, gầy guộc, lầm lũi giữa những tòa nhà cao ngất. Thằng bé đã hứa mang tiền về, mang ánh sáng về. Nhưng có lẽ, điều nó mang về chỉ là nỗi thất vọng và sự lạnh lẽo.

Ông cố gắng thổi khèn mạnh hơn mỗi chiều, không phải là tiếng gọi vui tươi, mà là tiếng khèn cảnh báo, khèn níu giữ. Ông nhìn lên vách đá xám ngắt, lòng tự hỏi: Sính có thực sự bị vùi lấp dưới đống đá đô thị không? Hay hồn nó vẫn còn lạc lõng đâu đó trên những ngọn gió, không dám về vì sợ nỗi thất bại?

Chính nỗi sợ ấy đã biến ông thành một phần của núi. Ông không còn nói chuyện với A Sử hay hàng xóm. Ông nói chuyện với gió, với đá.

Ông ngồi trên phiến đá lạnh, đặt khèn xuống, thì thầm với cơn gió hun hút:

“Mày thổi qua chỗ Sính chưa? Mày có thấy nó cười không? Nó có còn nhớ tiếng khèn này không?”

Gió chỉ đáp lại bằng tiếng hú dài, mang theo hơi lạnh từ vực sâu. Mí Dìa cười khô khốc – tiếng cười không có niềm vui, chỉ có sự chấp nhận cô độc.

Từ đó, Mí Dìa trở thành “người nói với đá” – một linh hồn tự nguyện bị mắc kẹt giữa núi và nỗi đau. Dân bản thương mà sợ, gọi ông là “người nói với đá”.

*

Một đêm cuối đông, gió dữ dội chưa từng thấy. Không còn là hơi thở núi, mà là tiếng gào thét quẩn quanh mái nhà. Mây đen sà thấp. Sấm rền xa như những tảng đá lớn lăn xuống. Mưa đá va vào mái nhà.

Giữa đêm bão, tiếng khèn Mí Dìa vang lên. Khèn gọi. Khèn giận. Khèn của người sắp rời. Âm thanh cuộn xoáy trong gió, dồn dập, bi tráng, vượt ranh giới người sống – tiếng khèn tiễn biệt.

*

Giữa đỉnh điểm cơn gió, ánh chớp lóe lên. Ông tưởng thấy bóng người bên kia vách đá: Sính, đeo ba lô cũ, cười hiền.

Hình ảnh Sính hiện ra mờ ảo giữa mây trắng và gió xoáy. Thằng bé gầy guộc, khuôn mặt hốc hác, không phải hình ảnh rạng rỡ mà nó hứa khi xuống phố. Cặp mắt Sính không nhìn ông, mà nhìn xuyên qua ông, xa xăm. Nó không phát ra tiếng nói, chỉ nở một nụ cười hiền đến đau lòng. Ánh sáng sương lạnh lẽo hắt lên ba lô cũ, làm bóng hình vừa thật vừa ma mị, như linh hồn đi giữa hai thế giới.

Mí Dìa đưa tay ra, những ngón tay thô ráp run rẩy. Giọng ông khàn đặc, bị gió xé tan, nhưng nỗi đau thì không:

“Con về thật đấy à? Bố đã thổi khèn cho con nghe đấy thôi. Bố thổi đúng khúc mày thích, khúc ‘Lời chào cổ’ của ông nội đấy thôi.”

Gió cuốn mạnh, mang theo hơi lạnh từ công trường chứ không phải hơi lạnh từ núi. Sương trắng từ vực sâu dâng lên như một bàn tay, lấp lấy bóng người. Sính tan đi, nhưng hơi ấm của sự hiện diện còn vương lại.

Mí Dìa không gục ngã. Nước mắt ông tràn ra không phải vì hy vọng nữa, mà vì sự chấp nhận rằng linh hồn con đã về và đã nghe thấy lời gọi. Ông tiếp tục thổi. Đây là sự tổng kết cả cuộc đời ông: khúc khèn gọi hồn tổ tiên, khúc khèn tỏ tình với Mẩy, và cuối cùng, “Khúc đưa đường” mạnh mẽ nhất.

Ông dồn toàn bộ hơi thở cuối cùng, toàn bộ ký ức, vào cây khèn, tạo ra một âm thanh bi tráng vượt qua cái chết:

“Người đi xa có nghe thấy khèn của bố không? Bố đã đưa hết đường đi của hồn con rồi…”

*

Sáng hôm sau, gió lặng. Ánh mặt trời vàng nhạt rắc lên vách đá. Người bản đi qua, thấy Mí Dìa tựa vào phiến đá, khèn trên đùi, nhắm mắt – như nghỉ sau khúc thổi quá dài. Ông đã đi.

Trên đỉnh dốc, già Phù, người hiểu rõ nhất về nghi lễ Đưa Đường, đến. Ông chạm vào Mí Dìa, rồi nhắm mắt:

“Ông Dìa không chết trong sợ hãi. Ông Dìa đi trong tiếng khèn.”

Họ khiêng ông về. Nghi thức chôn cất được tiến hành. Cây khèn cũ, tre nứt, đồng gỉ, được đặt bên cạnh. Già Phù giải thích: Khèn không được phép bán hay trở thành “đồ cũ” của người sống. Nó là linh hồn, phải tiếp tục nhiệm vụ dẫn đường ở thế giới bên kia. Đây là một vinh dự tối cao, một lời xác nhận rằng Mí Dìa không phải “người nói với đá” điên dại, mà là người giữ được trọn vẹn niềm tin tổ tiên.

Họ quay lại phiến đá nơi ông Dìa ra đi. Bên cạnh, một dấu chân trẻ, nông hơn dấu chân ông, in rõ trên sương đá.

A Sử nhìn dấu chân, cố gắng tìm lý giải thực tế:

“Chắc đêm qua có du khách đi lạc trong bão, hoặc ai đó từ dưới xuôi về tiễn biệt, không dám ở lại.”

Già Phù lắc đầu, đôi mắt lờ mờ như sương núi cuối thu nhưng lại sáng lên vẻ uy nghiêm:

“Không. Đó là dấu chân của người đã nghe thấy. Khúc khèn cuối cùng của Mí Dìa là Khúc Đưa Đường mạnh mẽ nhất. Ông ấy đã gọi hồn con trai về với núi. Dấu chân này là bằng chứng Sính đã về, đã nghe thấy, đã tìm được đường đi của hồn.”

A Sử cúi đầu. Lời giải thích ấy, dù không thể cân đo đong đếm bằng tiền bạc hay logic đô thị, lại mang đến sự thanh thản tuyệt đối cho cả bản. Dù sự thật dưới xuôi là gì, thì trên vách đá này, Mí Dìa đã hoàn thành lời gọi cuối cùng. Không ai biết ai đến. Nhưng tất cả đều hiểu: ông đã hoàn thành lời gọi cuối cùng. Ông tìm thấy sự thanh thản.

*

Người bản chôn cây khèn cũ cùng ông Mí Dìa, như tục lệ dành cho người thổi khèn giỏi nhất.

Vài tháng sau, mỗi khi gió hun hút từ vực sâu thổi lên, vẫn nghe âm thanh khèn vẳng giữa sương đá – nhẹ bẫng, xa xăm, mảnh như tơ. Trẻ con không còn sợ. Người già bên bếp lửa mỉm cười:

“Ông Dìa dạy con thổi khèn bên kia núi. Ông đã tìm thấy con rồi.”

Mùa sau, hoa tam giác mạch lại nở, nhuộm triền đá tím hồng. Cô phóng viên trẻ Hoa quay lại. Cô không còn mang theo máy ảnh. Lần trở lại này không phải để săn tìm “câu chuyện” hay “hình ảnh” du lịch, mà là để tìm lời đáp cho câu nói ám ảnh: “Khèn là để gọi”. Cô đã nghiên cứu về nghi lễ Đưa Đường của người Mông. Cô hiểu rằng, tiếng khèn không phải là âm nhạc, mà là lời cầu nguyện, là sự dẫn dắt cuối cùng.

Cô gặp lại A Sử bên bếp lửa. A Sử kể về cái chết của Mí Dìa, về đêm bão và dấu chân trẻ.

“Giờ thì mày hiểu chưa, cô gái,” A Sử nói, giọng trầm xuống. “Ông Dìa không gọi Sính về với cuộc đời nghèo khó này. Ông gọi linh hồn nó về với tổ tiên. Đó là sự cứu rỗi của người Mông.”

Hoa đi đến phiến đá nơi Mí Dìa đã ngồi. Cô đặt bó hoa tam giác mạch dưới chân đá. Cô không còn mang theo máy ảnh, chỉ mang theo sự thấu hiểu lặng lẽ.

Trong cơn gió se lạnh, khe khẽ, âm thanh khèn lướt qua tai cô. Lần này, cô nghe thấy sự hòa giải, sự thanh thản chứ không phải nỗi buồn lạc lõng. Cô nhận ra rằng, Mí Dìa đã chiến thắng sự thực dụng của thời đại. Ông đã cứu được linh hồn con trai khỏi sự lạnh lẽo của phố thị.

Cô ngẩng lên, mỉm cười, đôi mắt sáng lên vì một sự giác ngộ:

“Giờ cháu hiểu rồi. Khèn là để gọi. Và lời gọi đã được đáp lại.”

Cô gái rời bản. Phía sau, chỉ còn tiếng gió hun hút và vài cánh hoa tam giác mạch rơi xuống khe đá lạnh. Tiếng khèn vẫn ngân vang giữa núi đá Đồng Văn, là minh chứng vĩnh cửu cho niềm tin vào Đường đi của hồn.

Đồng Văn, tháng 11.2025

MA VĂN TUYÊN

« Lùi Tiến »