(1) Xắc-cốt: Phiên âm từ sacoche của tiếng Pháp, loại túi nhỏ có quai đeo, đựng giấy tờ sổ sách.
(2) Chiến khu D: Hay còn viết là Chiến khu Đ, căn cứ quân sự ở miền Đông Nam bộ. Với địa hình rừng rú hiểm trở, Chiến khu D là một khu căn cứ, nơi trú giấu lực lượng, kho tàng dự trữ vũ khí, lương thực và phát triển các hoạt động của Cách mạng trong hai cuộc kháng chiến chống Pháp và chống Mĩ.
(3) Áo capote: áo đi mưa.
(4) Làm đáy: Còn gọi là đóng đáy, là một lối đánh cá ở các vùng ven biển và sông lớn của Nam Bộ.
(5) Mưa sét: Ở Nam Bộ, để phân biệt những trận mưa không có tiếng sấm và những trận mưa sấm sét ầm ầm không ngớt (thường là sau những ngày nắng to), đồng bào gọi mưa có sấm dữ là mưa sét.
(6) Này: Nghĩa tương tự gần như mua lại, còn có ý như phải van nài.
(7) Xích hầu có nghĩa là người đi dò đường.
(8) Nuôi: Theo chăm sóc người bệnh.
(9) Ngó mông: Trông về một nơi xa, không định.
(10) Con nhông: Loài bò sát, ở hang; thường ở những gò cát, to hơn con rắn mối, da xám mốc, đuôi dài và nhọn, chạy nhanh. Thịt trắng, có nhiều mỡ ở bụng, ăn rất béo.
(11) Đầm già: Máy bay L19, do Mĩ sản xuất, chuyên dùng để thám thính, trinh sát.
(12) Com-măng-đô: Commando, toán quân được huấn luyện và trang bị đặc biệt để chuyên đánh đột kích, hay còn gọi là biệt kích.
(13) Phòng Nhì: Tổ chức tình báo trong quân đội thực dân Pháp.
(14) A-F-A-T: Tên gọi tắt của từ “nữ phụ tá bộ binh” trong tiếng Pháp.
(15) Pham-nhe: Phiên tâm của từ infirmière trong tiếng Pháp, nghĩa là y tá nam.
(16) Qua: Tiếng xưng “tôi” thân mật của người cao tuổi hơn ở miền Nam.
(17) Craven A: Tên một thứ thuốc lá Anh.
(18) Éch-bà: Xe Vespa.
(19) Em: Tiếng lóng của loại người bất hảo gọi các nhân tình, gái điếm.
(20) Nhà bánh ếch: Một kiểu nhà lầu biệt lập.
(21) Bà cố: Bà Cửu Thiên Huyền Nữ. Tên một vị thần trong thần thoại Trung Hoa và Việt Nam được cho là rất thiêng, có miếu thờ.
(22) Xá xẩu: Áo ngắn Trung Quốc, tay rộng.
(23) Cách bọn địch gọi xuyên tạc tên Chiến khu D ở miền Đông Nam Bộ.
(24) Giang sen: Loài chim cao cẳng, ăn cá, sắc lông xám nhạt, bay rất cao.
(25) Trừng: Từ dưới nước đột ngột nổi lên.
(26) Bừu: Mũi cá sấu.
(27) Ghít: Phiên âm của từ guide trong tiếng Pháp, người dẫn đường.
(28) Moọc-chê: Phiên âm của từ tiếng Pháp mortier, súng cối.
(29) Phiên âm của từ tiếng Pháp: convoi, đoàn xe.
(30) Méc-xi: Merci, cảm ơn.
(31) Công-phờ-lu-ăng: Phiên âm của từ confluence trong tiếng Pháp, ngã ba sông, hay còn gọi là vàm.
(32) Ga-rô: Buộc thắt cho máu dừng lưu thông.
(33) Sróc: Thôn, xóm.
(34) Mẹ sróc: Người đứng đầu sróc, trưởng thôn.
(35) Ca-ta-li-na: Catalina, loại máy bay đa năng của Hoa Kì trong thập niên 1930 và 1940, được sử dụng rộng rãi trong Chiến tranh thế giới II.
(36) Chường ra: Ló ra.
(37) Rài: Từ biểu thị sự xem thường, khinh miệt, xem như cỏ rác.
(38) Ga-lông: Quân hàm.
(39) Xpít-phai: Spitfire, một loại máy bay tiêm kích do Anh sản xuất.
(40) Ê-li-cốp-tê: Helicopter - máy bay trực thăng.
(41) Sấu cá: Cá sấu loại nhỏ, không bắt được người, chỉ ăn những con vật nhỏ.
(42) Mã tử: Đạn chỉ nhồi thuốc nổ, không lắp đầu đạn. Dùng khi tập trận.
(43) Giàn trồng hành: Ở Nam Bộ, ghe xuồng hỏng, nông dân gác lên cao, đổ đất vào trồng hành. Máy bay hai tầng cánh (máy bay bà già) cũng gọi là “gian hành”, ý coi như đồ vứt đi.
(44) Bánh thửng: Bánh làm bằng bột nếp với đường, một loại lương khô để dành được lâu.
(45) Bả: Bà ấy, chị ấy.
(46) Cơ bẩm: Khóa nòng.
(47) Niệt: Dây buộc ở cổ trâu bò hay chó.
(48) A-lát-xô: Phiên tâm từ tiếng Pháp à l’assaut, xông lên tấn công.
(49) Xanh-tuya-rông: Phiên âm của từ tiếng Pháp ceinturon, thắt lưng của lính.