Hacker Lược Sử

Lượt đọc: 466 | 0 Đánh giá: 0/10 Sao
★★★★★★★★★★
★★★★★★★★★★
« Lùi Tiến »
Phụ lục D
ghi chú

Nguồn thông tin chính của cuốn Hacker lược sử gồm hơn 100 cuộc phỏng vấn cá nhân được thực hiện trong năm 1982 và 1983. Bên cạnh đó, tôi cũng tham khảo một số nguồn sau.

Phần 1

Chương 1: Một số thuật ngữ của TMRC đã được Peter Samson hệ thống hóa trong ấn phẩm chưa được xuất bản “An Abridged Dictionary of the TMRC Language” (tạm dịch: Từ điển sơ lược về Ngôn ngữ của TMRC), vào khoảng năm 1959. Đây rõ ràng là phần cốt lõi của một cuốn từ điển hacker, được đặt trên mạng web của MIT trong nhiều năm, sau này được mở rộng thành cuốn The Hacker Dictionary(tạm dịch: Từ điển hacker) của Gus Steele et al. (New York: Harper & Row, 1983).

Chương 1: Bài thơ của Samson được in trên F.O.B., bản tin TMRC tập VI, số 1 (tháng 9 năm 1960).

Chương 1: “... đầy rẫy những câu chuyện…” xem Scientific Temperaments: Three Lives in Contemporary Science (New York: Simon & Schuster, 1982) của Philip J. Hilts.

Chương 2: Về IBM, xem The Computer Establishment (tạm dịch: Lịch sự hình thành máy tính) (New York: Harper & Row, 1981) của Katharine Davis Fishman.

Chương 3: Bên cạnh các cuộc phỏng vấn cá nhân, một số thông tin về Chiến tranh không gian cũng được lấy từ bài viết của J.M. Garetz, “The Origin of Spacewar!” (tạm dịch: Nguồn gốc của trò chơi Chiến tranh không gian), trên tờ Creative Computing Video and Arcade Games, và một bài báo khác của cùng tác giả, “Spacewar: Real-time Capability of the PDP-1” (tạm dịch: Chiến tranh không gian: Năng lực thời gian thực của PDP-1), được giới thiệu vào năm 1962 trước Hội Người dùng Máy tính Kỹ thuật số và “Spacewar: Fanatic Life and Symbolic Death Among the Computer Bums” (tạm dịch: Chiến tranh không gian: Cuộc sống kỳ diệu và cái chết tượng trưng trong những cơn rối loạn máy tính) của Stewart Brand trên Rolling Stone, số ra ngày 7 tháng 12 năm 1972.

Chương 3: “Thứ mà người dùng muốn…” McCarthy trích trong cuốn sách của ông Time Sharing Computer Systems (tạm dịch: Hệ thống máy tính chia sẻ thời gian), (Cambridge, Mass.: MIT Press, 1962).

Chương 4: Cách chơi trò Peg Solitaire được mô tả trong “Hakmem” của M. Beeler et al. (Massachusetts Institute of Technology, AI Lab Memo số 239, tháng 2 năm 1972).

Chương 4: Ghi chú của Gosper là một phần trong “Hakmem”, đề cập bên trên.

Chương 4: Lời của Simson được trích trong Machines Who Think: A Personal Inquiry into the History and Prospects of Artificial Intelligence (tạm dịch: Máy móc có thể tư duy: Truy vấn cá nhân về lịch sử và tiềm năng của trí tuệ nhân tạo), (San Francisco: W.H. Freeman & Co., 1979) của Pamela McCorduck, một cuốn sách mà tôi cho là vô cùng hữu ích về những nhà hoạch định của Phòng Thí nghiệm AI.

Chương 6: Báo cáo của Donald Eastlake mang tên “ITS Status Report”(tạm dịch: Báo cáo về tình trạng của ITS) (Massachusetts Institute of Technology, AI Lab Memo số 238, tháng 4 năm 1972).

Chương 7: Joseph Weizenbaum, Computer Power and Human Reason (tạm dịch: Sức mạnh của máy tính và lý do nhân văn) (San Francisco: W.H. Freeman & Co., 1976).

Chương 7: Bruce Buchanan trích trong “Introduction to the Memo Series of the Stanford Artificial Intelligence Laboratory” (tạm dịch: Giới thiệu về loạt ghi nhớ của Phòng thí nghiệm AI Stanford), (Dự án lập trình tự nghiệm học của Đại học Stanford, báo cáo số HPP-83–25).

Chương 7: Bên cạnh chuyên mục “Trò chơi Toán học” trong số ra tháng 10 năm 1970 và tháng 11 năm 1970 của tờ Scientific American, Martin Gardner đã viết chi tiết về trò LIFE của Conway trong tác phẩm Wheels, Life, and Other Mathematical Amusements (tạm dịch: Bánh xe, cuộc sống và những thú vui toán học khác) của mình, (New York: W.H. Freeman & Co., 1983), và đặc biệt nhấn mạnh đến Gosper.

Phần 2

Chương 8: Thông điệp của Benway và các công văn điện tử khác về hệ thống được tìm thấy trong sổ ghi chép mở rộng về dự án của Community Memory.

Chương 8: Trích dẫn của Felsenstein lấy từ bài viết dài 4 trang của anh có tên “Biographical Background Information” (tạm dịch: Thông tin nền tảng về lược sử), ngày 29 tháng 1 năm 1983.

Chương 8: Robert A. Heinlein, Revolt in 2100 (tạm dịch: Cuộc nổi dậy năm 2100) (New York: Signet, 1954).

Chương 8: Ghi chép về hoạt động của Albrecht đầu thập niên 1960 được tìm thấy trong “A Modern-Day Medicine Show” (tạm dịch: “Một buổi trình diễn y học hiện đại”) trên tạp chí Datamation, tháng 7 năm 1963.

Chương 8: Xem John Kemeny, Man and the Computer (tạm dịch: Con người và máy tính) (New York: Scribners, 1972), trích trong Robert A. Kahn, “Creative Play with the Computer: A Course for Children” (tạm dịch: Một màn chơi sáng tạo với máy tính: Khóa học dành cho trẻ nhỏ), bài báo chưa xuất bản được viết cho Lawrence Hall of Science. Berkeley, California.

Chapter 8: Xem Hugh Kenner, Bucky: A Guided Tour of Buckminster Fuller (tạm dịch: Bucky: Chuyến đi hướng dẫn của Buckminster Fuller) (New York: Morrow, 1973).

Chương 8: Các ấn bản của PCC đã được Bob Albrecht cung cấp một cách hào phóng và chúng đặc biệt hữu ích với những thông tin về hoạt động hack tại Vùng Vịnh đầu thập niên 1970.

Chương 8: Ted Nelson, Computer Lib/Dream Machines (tạm dịch: Giải phóng máy tính/Những cỗ máy trong mơ) (tự xuất bản và được phát hành bởi The Distributors, South Bend, Ind., 1974).

Chương 8: Bài thơ của Brautigan nằm trong cuốn sách The Pill Versus the Springhill Mine Disaster (tạm dịch: Phương thuốc và thảm họa tại mỏ Springhill) (New York: Dell, Laurel, 1973). Được cho phép tái bản.

Chương 8: William Burroughs trong Naked Lunch (tạm dịch: Bữa trưa trần trụi), (New York: Grove Press. 1959).

Chương 9: Ivan Illich, Tools for Conviviality (tạm dịch: Công cụ để vui vẻ), (New York: Harper Colophon Books, 1973).

Chương 9: Xem bài báo của Felsenstein: “The Tom Swift Terminal. A Convivial Cybernetic Device” (tạm dịch: Thiết bị đầu cuối Tom Swift. Một thiết bị điều khiển học vui vẻ) trên tạp chí Journal of Community Communications, tháng 6 năm 1975.

Chương 9: Bối cảnh của sự tiến hóa vi chíp và các tác động của nó ở Thung lũng Silicon, xem The New Alchemists(tạm dịch: Những nhà giả kim thế hệ mới), (Boston: Little, Brown, 1982) của Dirk Hansen.

Chương 9: Xem Thomas Albright và Charles Moore, “The Last Twelve Hours of the Whole Earth” (tạm dịch: 12 giờ cuối cùng của Whole Earth), (Rolling Stone, ngày 8 tháng 7 năm 1971. Maureen Orth tiếp nối câu chuyện trên tờ Rolling Stone trong “Whole Earth $$$ Demise Continues” (tạm dịch: Những gì còn sót lại của Whole Earth) (16 tháng 3 năm 1972).

Chương 9: Tờ rơi được in lại trong ấn bản đầu tiên của Homebrew Computer Club Newsletter (HBCCN) mà tôi cho là vô giá khi nghiên cứu về phần này.

Chương 11: Bài viết của Pittman được xuất bản trên tờ The Second West Coast Computer Faire Proceedings Jim Warren, ed. (Palo Alto: Computer Faire, 1978).

Chương 11: Bài viết của Felsenstein, “Sol: The Inside Story” (tạm dịch: Sol: Chuyện chưa kể), xuất hiện trong ấn bản đầu tiên (tháng 7 năm 1977) của tạp chí đã chết yểu ROM.

Chương 12: Bài viết trên tạp chí Esquire. “Secrets of the Black Box” (tạm dịch: Bí mật của chiếc hộp đen) của Ron Rosenbaum, được in lại trong cuốn sách của anh Rebirth of the Salesman: Tales of the Song and Dance 70’s (tạm dịch: Sự tái sinh của nhân viên bán hàng: Chuyện kể về bài hát và điệu nhảy thập niên 1970), (New York: Delta, 1979).

Chương 12: Bài phỏng vấn chưa từng được xuất bản của nhà báo Doug Garr.

Chương 12: Một số thông tin về Draper được trích từ cuốn sách Fighting Computer Crime (tạm dịch: Đấu tranh với tội phạm máy tính) (New York: Scribners, 1983) của Donn Parker.

Chương 12: Xem Paul Ciotti, “Revenge of the Nerds” (tạm dịch: Sự báo thù của những kẻ mê công nghệ), tạp chíCalifornia, tháng 7 năm 1982.

Chương 12: Xem Elizabeth Fairchild, “The First West Coast Computer Faire” (tạm dịch: Hội chợ máy tính lần đầu tiên ở Bờ Tây), tạp chí ROM, tháng 7 năm 1977.

Chương 12: Phát biểu của Nelson được in lại trong cuốn sách The First West Coast Computer Faire Proceedings (tạm dịch: Triển khai Hội chợ Máy tính Bờ Tây Đầu tiên), Jim Warren, ed. (Palo Alto: Computer Faire, 1977).

Phần 3

Chương 14: The Carpetbaggers (tạm dịch: Người cuốn thảm) (New York: Pocket Books, 1961).

Chương 14: Bức thư được in lại trên Purser’s Magazine, mùa đông năm 1981.

Chương 15; “Một người tham gia giải thích với một phóng viên...” Phóng viên đó đến từ Softline, một tạp chí khác của Tommervik được lập ra bằng quỹ của nhà Williams. Cả Softline và Softalk đều cung cấp lượng thông tin đáng kể về nhóm Brotherhood.

Chương 16: Xem John F. Hubner và William F. Kistner, “What Went Wrong at Atari?”(tạm dịch: Có chuyện gì ở Atari thế?) – một bài viết được in lại trên InfoWorld, ngày 28 tháng 11 năm 1983, và ngày 5 tháng 12 năm 1983. Thông tin khác về Atari đến từ cuốn sách Video Invaders (tạm dịch: Những kẻ xâm lược video) (New York: Arco, 1982) của Steve Bloom.

Chương 19: Xem Lee Gnomes, “Secrets of the Software Pirates” (tạm dịch: Bí mật của những kẻ cướp phần mềm), Esquire, tháng 1 năm 1982.

Phụ lục A: Stallman đã giữ một vài “ngọn lửa” (những bài viết đầy say mê) trong hệ thống máy tính của MIT bao gồm “Essay” (tạm dịch: Tiểu luận), “Gnuz” và “Wiezenbomb”. Trích dẫn được lấy từ tự truyện của anh “Essay”.

« Lùi
Tiến »