.
Enteroctopus dofleini là danh pháp khoa học của bạch tuộc khổng lồ Thái Bình Dương (hay Bắc Thái Bình Dương), một loài bạch tuộc cỡ lớn trong chi Enteroctopus, có mặt ở khắp vùng nước ôn đới của Thái Bình Dương. ↩
☆
Lễ Chiến sĩ trận vong: Là một ngày lễ liên bang tại Hoa Kỳ, diễn ra vào ngày thứ Hai cuối cùng của tháng Năm hằng năm, tưởng niệm những quân nhân Hoa Kỳ đã tử nạn trong quân ngũ. ↩
☆
Grand Central: là nhà ga đường sắt ở Đường 42 và Đại lộ Park ở Midtown Manhattan, New York. Grand Central là bến cuối phía nam của Harlem, Hudson và New Haven Lines của Metro-North Railroad, phục vụ các khu vực phía bắc của khu vực đô thị New York. Đây cũng là trung tâm mua sắm, ăn uống và một điểm đến văn hóa. ↩
☆
Số điện thoại khẩn cấp ở Mỹ. ↩
☆
Labrador: giống chó săn mồi phổ biến ở Mỹ. ↩
☆
Viết tắt của Los Angeles. ↩
☆
Antiques Roadshow: một chương trình truyền hình của Anh do đài BBC phát sóng. Trong chương trình, những người thẩm định cổ vật đi đến nhiều vùng khác nhau của Vương quốc Anh để thẩm định cổ vật do người dân địa phương mang đến. Chương trình này lên sóng từ năm 1979, dựa trên một chương trình tài liệu năm 1977. ↩
☆
Thời kỳ cấm rượu: thời gian Hoa Kỳ đưa ra lệnh cấm toàn quốc về việc buôn bán, sản xuất, nhập khẩu, vận chuyển các đồ uống có cồn giai đoạn 1920-1933. ↩
☆
USC: Viết tắt của University of Southern California. ↩
☆
AMBER: (Viết tắt của America’s Missing: Broadcast Emergency Response) Cảnh báo khẩn cấp được gửi từ hệ thống cảnh báo bắt cóc trẻ em để yêu cầu công chúng giúp đỡ tìm kiếm. ↩
☆
APB: (Viết tắt của All-point bulletin) Thông tin được các đơn vị luật pháp ở Mỹ và Canada gửi tới các nhân sự trong hệ thống hoặc tới các cơ quan hành pháp khác. ↩
☆
Clomid: Một loại thuốc kích thích rụng trứng. ↩
☆
Axit folic: Dạng hòa tan trong nước của vitamin B9, cần thiết cho dinh dưỡng hằng ngày trong cơ thể người để phục vụ quá trình tạo mới tế bào. ↩
☆
OvaBoost: Thực phẩm chức năng giúp cải thiện rụng trứng, điều hòa chu kỳ kinh nguyệt ở phụ nữ. ↩
☆
Parkinson: một rối loạn thoái hóa của hệ thần kinh trung ương gây ảnh hưởng đến tình trạng cử động, thăng bằng và kiểm soát cơ. ↩
☆
Chloroform: chất gây mê đường hô hấp. ↩
☆
IGA: Chuỗi cửa hàng bán lẻ nhượng quyền thương mại của Mỹ. ↩
☆
GPS: (Viết tắt của Global Positioning System) hệ thống định vị toàn cầu. ↩
☆
Diphenhydramine: thuốc kháng histamine chủ yếu được dùng để điều trị dị ứng. Nó cũng được sử dụng cho chứng mất ngủ, triệu chứng của cảm lạnh thông thường, run rẩy trong bệnh Parkinson và buồn nôn. ↩
☆
Clomid là thuốc không sinh không steroid, thường được sử dụng để điều trị một số bệnh lí hay triệu chứng như buồng trứng đa nang, vô sinh do không rụng trứng. ↩
☆
Godonatropin: thuốc thường được sử dụng để gây rụng trứng và điều trị bệnh vô sinh ở phụ nữ. ↩
☆
IVF: Phương pháp thụ tinh nhân tạo trong ống nghiệm. ↩
☆
Quyền Miranda (Miranda Warning): Theo luật Hoa Kỳ, người bị bắt giữ, trước khi thẩm vấn, phải được cho biết rõ ràng rằng người ấy có quyền giữ im lặng, và bất cứ điều gì người ấy nói sẽ được dùng để chống lại người ấy ở tòa án. ↩
☆
Nhân Chứng Jehovah: một tôn giáo mà niềm tin dựa trên Kinh Thánh Ki-tô giáo. ↩
☆
GHB: (Viết tắt của Gamma Hydroxybutyrate) là một loại hóa chất ức chế thần kinh trung ương. GHB đã được sử dụng trong môi trường y tế như một loại thuốc gây mê toàn thân và điều trị chứng cataplexy, chứng ngủ rũ và nghiện rượu. Nó cũng được sử dụng bất hợp pháp như một chất gây say, chất tăng cường hiệu suất thể thao, một loại thuốc hiếp dâm và giải trí. ↩