(*) Nhà thơ, nhà châm biếm vĩ đại của Anh đầu thế kỷ XVIII.
---❊ ❖ ❊---
(*) Dãy núi đá vôi ở Đông Nam nước Anh.
---❊ ❖ ❊---
(*) Đường cao tốc ở Anh, nối từ phía Tây London đến xứ Wales.
---❊ ❖ ❊---
(*) Thị trấn nhỏ ở Anh, cách London khoảng 95km về phía Tây.
---❊ ❖ ❊---
(*) Quân đội Cộng hòa Ireland.
---❊ ❖ ❊---
(*) Thị trấn ven biển ở hạt Lancashire, phía Bắc nước Anh.
---❊ ❖ ❊---
(*) Thị trấn ở ngoại ô Manchester, Anh.
---❊ ❖ ❊---
(*) Đơn vị đo lường chất lỏng phổ biến ở Anh, tương đương 473ml.
---❊ ❖ ❊---
(*) Một loại thuốc làm giảm căng thẳng thần kinh.
---❊ ❖ ❊---
(*) Album của nhà soạn nhạc, nhạc công đa khí cụ nổi tiếng người Anh Mike Oldfield, ra mắt năm 1973.
---❊ ❖ ❊---
(*) Cách gọi thân mật của Richard trong tiếng Anh.
---❊ ❖ ❊---
(*) Nghệ thuật gấp giấy thủ công có nguồn gốc từ Nhật Bản.
---❊ ❖ ❊---
(*) Isle of Man: nằm giữa Great Britain và Ireland.
---❊ ❖ ❊---
(*) Manx Society: Hội Bảo tồn văn hóa, sách vở và in ấn các ấn phẩm có đề tài viết về Đảo Man.
---❊ ❖ ❊---
(*) Hay còn gọi là chấn thương vật lý xảy ra với một bộ phận cơ thể, sau đó có thể gây ra rách da, trầy xước hoặc gãy xương.
---❊ ❖ ❊---
(*) Một trong các dấu hiệu dễ nhận biết của cái chết khi các mô cơ bắt đầu cứng lại.
---❊ ❖ ❊---
(*) Trong sinh học, sợi actin là loại sợi trong cấu trúc cơ của động vật còn myosin là phần cung cấp năng lượng cho quá trình co cơ.
---❊ ❖ ❊---
(*) Tình trạng máu bị rò rỉ chảy vào khoảng trống giữa não và màng bao quanh não.
---❊ ❖ ❊---
(*) Criminal Investigation Department (CID).
---❊ ❖ ❊---
(*) Sử gia tự nhiên, phát ngôn viên nổi tiếng người Anh với các chương trình về khoa học tự nhiên của đài BBC.
---❊ ❖ ❊---
(*) Nguyên tác “Cimetière des Innocents”: một nghĩa trang cũ ở Paris đã đóng cửa vào năm 1780, ước tính đã chôn cất khoảng 2 triệu người.
---❊ ❖ ❊---
(*) The Central Criminal Court of England and Wales: Tòa án Hình sự Trung Ương của England và xứ Wales, thường được gọi là The Old Bailey.
---❊ ❖ ❊---
(*) Một phức hợp kiến trúc nằm bên bờ sông Thames, bao gồm nhiều phòng triển lãm nghệ thuật đương đại Anh.
---❊ ❖ ❊---
(*) Cách người Anh ám chỉ bồ đà – một loại ma tuý.
---❊ ❖ ❊---
(*) Yêu.
---❊ ❖ ❊---
(*) Hận.
---❊ ❖ ❊---
(*) Hide and die syndrome.
---❊ ❖ ❊---
(*) Sudden unexpected death in epilepsy (SUDEP).
---❊ ❖ ❊---
(*) Jack the Ripper: tên sát nhân hàng loạt hoạt động quanh khu Whitechapel, London vào năm 1888.
---❊ ❖ ❊---
(*) Metropolitan Police: thường được gọi tắt là The Met, lực lượng Cảnh sát Đô thị ở Anh.
---❊ ❖ ❊---
(*) The Royal Shakespeare Company (RSC).
---❊ ❖ ❊---
(*) British Association for Immediate Care (BASICS).
---❊ ❖ ❊---
(*) The Salvation Army: một tổ chức xã hội theo hệ Kitô giáo với các hoạt động từ thiện được tổ chức giống mô hình quân đội.
---❊ ❖ ❊---
(*) Là mội loại protein có trong tế bào hồng cầu.
---❊ ❖ ❊---
(*) Tàu của Hải quân Anh, được trưng dụng làm bảo tàng nổi trên sông Thames.
---❊ ❖ ❊---
(*) Ngày nghỉ của ngành tài chính – ngân hàng ở Vương quốc Anh. Theo truyền thống, England, xứ Wales và Bắc Ireland nghỉ vào thứ Hai cuối cùng của tháng tám còn Scotland nghỉ vào thứ Hai đầu tiên của tháng tám.
---❊ ❖ ❊---
(*) Danh bạ liệt kê các công ty và dịch vụ chuyên nghiệp theo thứ tự bảng chữ cái.
---❊ ❖ ❊---
(*) The Royal Air Force (RAF).
---❊ ❖ ❊---
(*) Sudden Infant Death Syndrome (SIDS).
---❊ ❖ ❊---
(*) Chứng chỉ tương đương trung học phổ thông ở Anh.
---❊ ❖ ❊---
(*) Back to Sleep.
---❊ ❖ ❊---
(*) Ở Anh, bồi thẩm đoàn công dân gồm mười hai công dân Anh bất kỳ, không có quan hệ gì với bị cáo.
---❊ ❖ ❊---
(*) Ở Anh, đây thường là những khu nhà dành cho những gia đình thu nhập thấp.
---❊ ❖ ❊---
(*) Bằng tốt nghiệp giáo dục cơ bản được cấp bởi các Cơ quan Giáo dục Anh quốc và lãnh thổ trực thuộc cho học sinh hoàn tất trung học hoặc cấp dự bị đại học, thường kéo dài khoảng hai năm.
---❊ ❖ ❊---
(*) Là thẩm phán của Tòa phúc thẩm England và xứ Wales, xét xử các kháng cáo từ Tòa cấp cao, Tòa hình sự trung ương và các tòa khác.
---❊ ❖ ❊---
(*) Trụ sở Cảnh sát Thủ đô London.
---❊ ❖ ❊---
(*) Office of Chief Medial Examiner (OCME).
---❊ ❖ ❊---
(*) Forensic Pathology Services.
---❊ ❖ ❊---
(*) Crime Scene Investigation : show truyền hình nổi tiếng về trinh thám và pháp y phát sóng từ năm 2000 đến năm 2015.
---❊ ❖ ❊---
(*) Human Tissue Authority (HTA).
---❊ ❖ ❊---
(*) Siêu mẫu người Anh nổi tiếng thế giới.
---❊ ❖ ❊---
(*) Ông tổ của bi kịch Hy Lạp cổ đại.
---❊ ❖ ❊---
(*) Post Traumatic Stress Disorder (PTSD): Chứng rối loạn tâm thần do bệnh nhân có tiếp xúc hay phải trải qua những sự kiện đau buồn, không may của người khác hoặc chính bản thân mình.