.
[1] Đại học Waseda: trường đại học tư thục nổi tiếng ở Nhật và châu Á, có trụ sở chính tại Tokyo.
---❊ ❖ ❊---
[2] Nhà riêng ở Nhật không đánh số nhà mà gắn bảng tên ghi họ của chủ nhà.
---❊ ❖ ❊---
[3] Loại ảnh được in ra từ máy ảnh chụp lấy ngay, thường được sử dụng để dán vào sổ tay, treo lên tường, bỏ vào ví, thậm chí làm post card.
---❊ ❖ ❊---
[4] Kịch Kabuki ra đời vào đầu thế kỷ XVII, là một trong ba loại hình nghệ thuật sân khấu chính của Nhật Bản, cùng với kịch Noh và kịch rối Bunraku. Kabuki được công nhận là Di sản văn hóa phi vật thể.
---❊ ❖ ❊---
[5] Hệ thống cửa hàng từ thiện của Hàn Quốc, dựa theo mô hình của Oxfam shop.
---❊ ❖ ❊---
[6] Một dạng album ảnh ngoài lưu giữ những bức ảnh thông thường, còn có thêm phụ kiện trang trí giúp cuốn album thêm sống động. Trong scrapbook thường có thêm các loại giấy như giấy màu trơn, giấy hoa văn, hình họa tiết cắt sẵn...
---❊ ❖ ❊---
[7] Nơi lưu giữ tro cốt, di ảnh và di vật của người quá cố tại Hàn Quốc.
---❊ ❖ ❊---
[8] Nhân vật chú chim nhỏ màu vàng luôn ở bên cạnh Snoopy.
---❊ ❖ ❊---
[9] Tilleu Boys: Những chàng trai bồ đề.
---❊ ❖ ❊---
[10] Conodont: động vật biển cổ đại, hình thù giống lươn, được cho là động vật đầu tiên có nọc độc.
---❊ ❖ ❊---
[11] Một loại thực phẩm có nguồn gốc từ Bắc Phi, được làm bằng bột mì và có hình dáng giống hạt gạo. Couscous có thể được chế biến bằng cách hấp chín hoặc làm salad.
---❊ ❖ ❊---
[12] Robert Scott (1868-1912): nhà thám hiểm Nam Cực người Anh.
---❊ ❖ ❊---
[13] Ardipithecus: một chi vượn đất dạng người xuất hiện từ rất sớm, khoảng 4-5 triệu năm trước.
---❊ ❖ ❊---
[14] Một công viên ở Seoul.
---❊ ❖ ❊---
[15] Bánh bạch tuyết (baekseolgi): Một loại bánh của Hàn, làm từ bột gạo hấp màu trắng toát.
---❊ ❖ ❊---
[16] Homecoming Day: họp mặt sinh viên về thăm trường cũ.
---❊ ❖ ❊---
[17] NL (National Liberation), PD (People’s Democracy): Giải phóng dân tộc và Dân chủ nhân dân – hai phái tư tưởng trong phong trào sinh viên những năm 1980 tại Hàn Quốc.
---❊ ❖ ❊---
[18] “Hyung” (huynh): từ con trai dùng để gọi “anh”, con gái gọi anh bằng từ “oppa.” Ở đây, nhân vật nữ nhà báo dùng từ “hyung”, như thể tự coi mình là con trai, phủ nhận tính nữ ở bản thân.
---❊ ❖ ❊---
[19] Prozac: một nhãn hiệu thuốc điều trị trầm cảm.
---❊ ❖ ❊---
[20] Phần ca từ bằng tiếng Hy Lạp trong bài Kinh Thương xót.
---❊ ❖ ❊---
[21] Một ca khúc của ca sĩ nổi tiếng Kim Kwang Seok.
---❊ ❖ ❊---
[22] “Những người mê hát”, “Hoa cải”, Jang Sa Ik: một số ban nhạc và ca sĩ nổi tiếng của Hàn Quốc trong những thập niên cuối thế kỷ trước.
---❊ ❖ ❊---
[23] Sông Hán: sông lớn chảy qua Seoul, thường bị nhầm thành “sông Hàn.”
---❊ ❖ ❊---
[24] Nhà cho thuê ở Hàn Quốc khi thuê theo năm, khoản tiền đặt cọc thường khá lớn, có thể lên tới 80% giá trị ngôi nhà thuê.
---❊ ❖ ❊---
[25] Lễ Quang Phục (15/8 hằng năm): ngày kỷ niệm giải phóng bán đảo Triều Tiên khỏi phát xít Nhật vào năm 1945.
---❊ ❖ ❊---
[26] Nhà tắm hơi ở Hàn mở cửa qua đêm, khách có thể ngủ lại.
---❊ ❖ ❊---
[27] Kim Dae Jung (1924–2009): Tổng thống Hàn Quốc từ 1988–2003, được trao giải Nobel Hòa bình năm 2000.
---❊ ❖ ❊---
[28] Ham Seok Heon (1901–1989): nhân vật nổi bật trong phong trào của Hiệp hội Giáo hữu tại Hàn Quốc, được coi là “Gandhi của Hàn Quốc”.
---❊ ❖ ❊---
[29] Lee Hoi Chang: Thủ tướng thứ 26 của Hàn Quốc.
---❊ ❖ ❊---
[30] Scholastica, Elizabeth...: tên thánh của các nhân vật.
---❊ ❖ ❊---
[31] Vụ chìm phà Sewol: xảy ra ngày 16 tháng 4 năm 2014 tại Hàn Quốc, khiến hơn 300 người thiệt mạng, phần lớn là học sinh một trường trung học.
---❊ ❖ ❊---
[32] Thang điểm 100, tương đương điểm 10 của Việt Nam.
---❊ ❖ ❊---
[33] Mal Ja có nghĩa là “con út” trong tiếng Hàn.
---❊ ❖ ❊---
[34] Anpanman: một nhân vật trong truyện tranh trẻ em của Nhật, có tạo hình khuôn mặt giống bánh mì ngọt nhân đậu đỏ.