Mùa hè năm 1996 tại miền nam Jordan.
Liệu hội nghị này có phải là sự thật? Sau hơn hai nghìn năm chờ đợi, liệu lời tiên tri cuối cùng cũng trở thành hiện thực ngay trong cuộc đời của ông, ngay trong nhiệm kỳ lãnh đạo của ông?
Chiếc trực thăng Sikorsky bay trên bầu trời Petra, bóng máy bay lướt qua thành phố được chạm khắc vào những vách đá dựng đứng như một con côn trùng khổng lồ. Những bức tượng và cột đá đồ sộ trong thành phố ánh lên sắc đỏ dưới ánh hoàng hôn. Thế nhưng, Elije D'Lakra không nhìn xuống; đây là lần đầu tiên ông không màng đến vẻ đẹp kinh ngạc của thành phố bên dưới. Ánh mắt ông dán chặt vào đường chân trời, tìm kiếm điểm hạ cánh trên sa mạc mênh mông.
Hai người đi cùng chuyến bay với ông đều đang ngủ — những bộ vest tối màu của họ cũng nhăn nhúm như của ông — một người trong số đó khẽ cử động. Chuyến hành trình dài khiến họ kiệt sức. Kể từ khi vội vã đến Geneva, bị gọi ra khỏi cuộc họp hội đồng quản trị của Brotherhood để nghe tin tức này, họ đã không hề nghỉ ngơi.
Đó là tin tức sẽ thay đổi tất cả, nếu tình hình đúng như xác nhận.
Elije nhìn chiếc đồng hồ Rolex trên cổ tay, dùng tay vuốt lại mái tóc bạc thưa thớt. Từ lúc nhận tin, thuê máy bay riêng đến Amman, rồi lên trực thăng của Brotherhood để đến đây, ông đã mất trọn một ngày làm việc, chi phí còn đắt hơn gấp mấy ngàn franc Thụy Sĩ so với việc đi máy bay thương mại. Nhưng đối với Brotherhood, tiền bạc chưa bao giờ là quan trọng nhất. Thứ quan trọng chính là thời gian, hai nghìn năm thời gian.
Chỉ vài phút nữa là tới nơi. Ông hồi hộp mân mê chiếc nhẫn biểu trưng cho địa vị lãnh đạo trên tay — viên hồng ngọc đỏ như máu khảm trên cây thánh giá bạch kim — đồng thời không ngừng tự trấn an rằng tốc độ của mình đã là nhanh nhất có thể.
Chiếc trực thăng lao nhanh qua sa mạc, bỏ lại những vách đá của thành phố Petra phía sau. Tiếng động cơ cánh quạt đều đặn khiến ông càng thêm căng thẳng. Mười phút nữa trôi qua, cuối cùng ông cũng nhìn thấy mục tiêu mong đợi: năm khối đá khổng lồ đứng trơ trọi, tụ lại với nhau như một nắm đấm phản kháng giơ lên giữa sa mạc. Ông rướn người về phía trước, nhìn xuống cột đá cao hơn bốn mươi feet bên dưới. Đây là cột đá cao nhất, hình dáng cong vút của nó dường như đang vẫy chào ông, khiến ông không khỏi rùng mình. Nguồn năng lượng mạnh mẽ tại nơi này luôn khiến ông xúc động, và hôm nay, nó khiến ông cảm thấy gần như không thể chịu đựng nổi.
Khối đá này hiếm khi được đánh dấu trên bản đồ, nếu có cũng chỉ là vài đường nét phác thảo, chưa bao giờ có tên gọi. Ngoài Brotherhood, rất ít người chú ý đến sự tồn tại của những khối đá này, ngoại trừ những người cổ đại đi tìm nguồn nước. Đó là người Nabataean du mục trên sa mạc hoang vu này từ hàng ngàn năm trước, và những người Bedouin du mục trong hàng trăm năm sau đó. Tuy nhiên, ngay cả những "hoàng tử sa mạc" này cũng tránh xa quần thể đá. Họ thà tránh những cái bóng dài của khối đá để đi về phía bắc tới Petra. Họ gọi quần thể đá này là "Ngón tay của Chúa". Vì lý do chỉ riêng họ mới biết, nếu đến gần nơi này, họ sẽ cảm thấy bất an.
"Hạ cánh thôi!" Tiếng của phi công át cả tiếng ồn của cánh quạt.
Elije không trả lời, ông vẫn đắm chìm vào những khối đá sừng sững bên dưới. Ông lờ mờ thấy dưới một cột đá nghiêng có đỗ ba chiếc xe địa hình đầy bụi bặm, phía sau xe có những tấm thảm trải ra, dùng để xóa dấu vết bánh xe trên cát. Rõ ràng các thành viên khác đã đến nơi.
Elije liếc nhìn hai người đang ngủ bên cạnh. Trong thế giới bên ngoài Brotherhood, một người là doanh nhân Mỹ kiệt xuất, người kia là chính trị gia nổi tiếng người Ý. Cả hai đều là thành viên trong nhóm tinh hoa của Brotherhood. Elije đoán những người khác đã tập trung trong hang thánh. Ông tự hỏi liệu còn bao nhiêu thành viên Brotherhood nữa bị triệu tập đến đây bởi lời đồn đại. Mặc dù tổ chức của họ cực kỳ coi trọng tính bảo mật, nhưng những tin tức như thế này rất khó để phong tỏa.
Chiếc trực thăng dần tiếp cận cột đá cao nhất, tiếng ồn từ cánh quạt ngày một lớn. Khi máy bay hạ cánh, Izigir de la Croa dùng sức đẩy cửa, nhảy xuống bãi cát đang bị ánh mặt trời thiêu đốt. Động tác của ông nhanh nhẹn, chẳng chút giống người đã bước sang tuổi sáu mươi. Ánh sáng chói lòa phản chiếu từ cát khiến ông nheo mắt, vội vã bước nhanh qua khỏi vùng cánh quạt. Nhìn về phía trước, cột đá cao vút nứt ra một khe hở lớn. Một người đàn ông mặc áo mỏng đang đứng dưới vòm hang, Izigir nhận ra ngay đó là tu sĩ Michael Akat, một thành viên khác của Nội Quyển. Akat từng là một luật sư lừng lẫy, nhưng nhìn thân hình nặng nề già nua của ông ta, Izigir không khỏi lo lắng liệu vị tu sĩ này có giống như bao thành viên khác của Nội Quyển hay không: tuổi tác đã cao, thân tâm mệt mỏi, không còn đủ sức đối mặt với thử thách sắp tới.
Izigir đưa tay phải ra, nắm lấy tay phải của tu sĩ Michael. "Nguyện người được cứu rỗi," ông nói.
Tu sĩ đáp lại bằng cách dùng tay trái nắm lấy tay trái của ông, hai bàn tay đan vào nhau tạo thành hình chữ thập. "Người mới có thể cứu rỗi những người chính nghĩa," Akat đáp, đọc trọn vẹn câu chào hỏi cổ xưa. Sau khi buông tay, Izigir hỏi: "Mọi thứ vẫn chưa thay đổi chứ?" Ông nhìn thẳng vào đối phương đầy thách thức, muốn biết liệu chuyến hành trình gian khổ của mình có phải là vô ích hay không.
Trên gương mặt mệt mỏi của tu sĩ Michael lộ ra nụ cười: "Chưa, thưa linh mục Izigir, vẫn như những gì đã báo với ông trước đó."
Từng thớ cơ trên người Izigir đều căng cứng, vì thế ông chỉ có thể đáp lại bằng một nụ cười cực kỳ ngắn ngủi. Ông không để tâm đến hai vị tu sĩ đang lảo đảo bước xuống từ trực thăng, chỉ vỗ vai Akat rồi đi thẳng vào trong hang.
Hang động hình thành do xói mòn này chẳng khác gì những hang động tự nhiên khác trong vùng. Nó cao khoảng mười feet, chiều rộng và chiều sâu cũng xấp xỉ hai mươi feet. Ngoài những ngọn đuốc đặt dọc vách hang, không có dấu vết nhân tạo nào khác. Linh mục Izigir nhìn thấy cánh cửa đá bí mật ở sâu trong bóng tối phía trước đã được mở ra, lòng bỗng thấy nhẹ nhõm; nếu phải tự tay cạy khối đá nặng nề đó, ông sẽ mất cả mấy năm trời. Bước vào trong, Izigir de la Croa nhìn thấy hai chiếc đèn khí lớn, ánh sáng chiếu rọi nền đất và vách tường ghép từ những khối đá, trên đó khắc tên của tất cả các thành viên Hội Anh Em đã khuất: hàng ngàn tu sĩ không thể chờ đợi đến thời khắc này. Chính giữa hang là một cầu thang xoắn ốc được đục đẽo thô sơ, uốn lượn dẫn sâu xuống hai trăm feet dưới lớp nham thạch của sa mạc Jordan.
Izigir không đợi ai cả, một mình bước xuống theo những bậc thang mờ ảo. Ông không dùng tay vịn bằng dây thừng mà bám vào vách đá âm lạnh để giữ thăng bằng. Xuống đến đáy, ánh đuốc soi sáng không gian, không còn là một màu đen kịt. Gió ngầm từ hệ thống thông gió phức tạp như mê cung thổi vào, khiến ngọn đuốc chao đảo. Dưới ánh sáng nhảy múa, những bức phù điêu và bích họa trên trần hang thấp dường như đang nhảy múa trước mắt ông.
Từ đây, ông đi vào lối đi ngoằn ngoèo dẫn đến Thánh Động. Ông cố kiềm chế không chạy, chỉ rảo bước thật nhanh, tiếng giày nện xuống nền đá nhẵn bóng do dấu chân của biết bao người đi trước tạo ra những âm thanh lạo xạo.
Khi rẽ qua khúc cua cuối cùng, ông nghe thấy tiếng người trò chuyện, rồi nhìn thấy khoảng mười người đàn ông đang tụ tập trước cánh cửa gỗ đen cao mười feet. Cánh cửa gỗ đen khắc đầy hoa văn và thánh giá, canh giữ Thánh Động. Rõ ràng tin tức đã lan ra ngoài phạm vi Nội Quyển, những người khác trong Hội Anh Em cũng đến để kiểm chứng lời đồn. Ông nhận ra hai thành viên Nội Quyển khác đang đứng cạnh vòm cửa: người đàn ông vạm vỡ đang lo lắng vuốt chòm râu dê là tu sĩ Bernard Trili, người cao gầy là tu sĩ Dalach. Dalach nhìn thấy Izigir đầu tiên, ông giơ tay ra hiệu cho những người xung quanh im lặng, mọi người lập tức quay lại nhìn vị lãnh đạo của họ, im phăng phắc.
Izigir lướt qua những tu sĩ đang tụ tập, trao đổi lời chào với tu sĩ Dalach:
"Nguyện người được cứu rỗi."
"Người mới có thể cứu rỗi những người chính nghĩa."
Khi tay họ vừa buông ra, Izigir chưa kịp hỏi gì thì Dalach đã quay sang người đồng nghiệp trẻ hơn:
"Tu sĩ Bernard. Anh đợi ở đây, tôi đi cùng linh mục vào trong. Một khi ngài đưa ra quyết định, tuyên bố dự triệu là thật, anh có thể mở cửa cho mọi người vào."
Benedict đẩy cánh cửa bên trái ra vài inch, bản lề cổ xưa phát ra tiếng kêu kèn kẹt. Etienne và Dalatier lặng lẽ bước vào, cánh cửa phía sau lại đóng sập lại. Tiếng đóng cửa vang vọng trong không gian phía trước họ.
Mỗi lần bước vào hang thánh, Etienne đều bị khung cảnh tráng tráng lệ cổ kính làm cho sững sờ mà khựng lại: Những cột đá vuông vức, thô ráp đỡ lấy trần hang; những tấm thảm treo tường được dùng làm vật trang trí; vô số ngọn đuốc và ánh sáng dịu nhẹ từ những cây nến hắt lên lớp bạc dát trên trần đá. Nhưng hôm nay, tầm mắt của ông chỉ dừng lại ở một nơi duy nhất: bàn thờ thánh nằm sâu nhất trong hang.
Ông sải bước qua các cột đá, tiến đến giữa nền đá bằng phẳng để có thể nhìn rõ hơn. Giờ đây ông đã thấy bàn thờ, thấy mảnh vải trắng quen thuộc in hình chữ thập đỏ. Tuy nhiên, ánh mắt ông lại dán chặt vào khe hở hình tròn trên mặt sàn đá phía trước bàn thờ. Lỗ hổng nhỏ này chỉ to bằng đầu người, xung quanh được viền bằng những dải kim loại, tạo thành hình ngôi sao. Một ngọn lửa cao khoảng hai inch đang bốc lên từ tâm điểm đó.
Etienne de la Croix bước chân ngập ngừng, chậm rãi tiến lại gần ngọn lửa thánh đã cháy suốt hơn hai ngàn năm qua. Ông đi vòng quanh ngọn lửa bốn vòng, cuối cùng xác nhận những gì mình thấy là sự thật. Mọi nghi ngờ đều tan biến. Ngọn lửa màu cam đã cháy gần hai thế kỷ nay đã chuyển thành màu trắng. Đó là ngọn lửa trắng pha chút sắc xanh, thứ ánh sáng chói lòa chưa từng xuất hiện kể từ lần đầu tiên Đấng cứu thế giáng thế.
Nước mắt trào dâng trong mắt ông. Ông không thể ngăn mình rơi lệ. Cảm giác về vận mệnh và vinh dự trong ông quá đỗi mãnh liệt. Ông từng suy đoán về việc ngọn lửa thánh sẽ đổi màu khi dự báo về sự tái lâm của Đấng cứu thế — lần giáng thế thứ hai — xảy ra sau hai ngàn năm. Thế nhưng, ông chưa bao giờ dám hy vọng lời tiên tri ấy sẽ trở thành hiện thực ngay trong cuộc đời mình. Vậy mà giờ đây, vào thời kỳ ông đảm nhiệm vai trò lãnh đạo, lời tiên tri cuối cùng đã thành hiện thực. Nguyện vọng duy nhất của ông lúc này là để người cha quá cố, những người anh em có tên khắc trên vách hang, cùng mọi tổ tiên và thành viên đã khuất có thể chia sẻ khoảnh khắc này với ông — vì khoảnh khắc này, họ đã cống hiến cả cuộc đời.
“Cha Etienne, giờ có thể để những người khác vào được chưa ạ?” Giọng nói khàn đặc của tu sĩ Dalatier vang lên phía sau ông.
Etienne quay người lại, thấy vị tu sĩ cũng đang đẫm lệ. Ông mỉm cười: “Được chứ, bạn của tôi. Hãy để họ nhìn thấy những gì chúng ta đã thấy.”
Ông đứng đợi bên bàn thờ, nhìn các thành viên của hội đồng lần lượt tiến vào, theo sau là những tu sĩ vừa nghe phong thanh tin tức đã vội vã chạy đến. Ông im lặng một lúc, để ánh mắt khao khát của họ thỏa sức chiêm ngưỡng ngọn lửa. Khi thấy họ đã mãn nhãn và hài lòng, ông giơ hai tay lên ra hiệu giữ trật tự.
“Các anh em của tôi, điềm báo là sự thật. Lời tiên tri của Lazarus đã thành hiện thực.” Ông dừng lại một chút, ánh mắt quét qua khuôn mặt họ, cố gắng chạm vào tầm mắt của từng người. “Đấng cứu thế đã tái lâm giữa chúng ta. Sự chờ đợi đằng đẵng của chúng ta đã kết thúc, giờ đây có thể bắt đầu công cuộc tìm kiếm.”
Etienne nhìn những tín đồ đang hân hoan cổ vũ, trong lòng chỉ thầm nguyện cầu: Mong sao ông có thể sống đủ lâu để hoàn thành sứ mệnh trọng yếu của hội đồng liên quan đến lần tái lâm thứ hai. Hiện tại, ông nở nụ cười, hai cánh tay giơ cao lên không trung như thể muốn chạm tới bầu trời.
“Nguyện cho Người được cứu rỗi.” Giọng ông vang vọng khắp hang động.
Họ cùng nhau giơ tay lên không trung, ai nấy đều phấn khích đến rạng rỡ. Họ đồng thanh đáp lại:
“Chỉ có Người mới có thể cứu rỗi những người chính nghĩa.”