Chu Hân Du dành trọn một ngày, tập trung cao độ, giải quyết toàn bộ công việc trong tay với hiệu suất nhanh nhất để kịp hoàn thành trước giờ tan làm.
Đây là trạng thái làm việc bình thường của cô trong thời gian gần đây.
Dù là chồng cô, Chiêm Minh, hay chính bản thân cô, ban ngày đều có thể dồn toàn bộ sự chú ý vào công việc mà không còn phải lo lắng thấp thỏm, sợ rằng đứa con lớn ở nhà không được chăm sóc an toàn.
Mặc dù việc phải xa con cả một ngày dài vẫn khiến người mẹ vừa kết thúc kỳ nghỉ thai sản này cảm thấy đôi chút buồn bã, nhưng ít nhất khi nghĩ đến con trai, cô luôn tự nhủ rằng vào thời điểm này, con mình đang nhận được sự chăm sóc đầy đủ và tin cậy hơn ở nhà. Nhờ vậy, chứng lo âu vì phải xa con trong lòng cô cũng giảm bớt đi nhiều.
Dần dần, cảm giác buồn bã và nhớ nhung vơi bớt, mỗi khi đến giờ tan làm, cô lại mang theo đầy ắp tình yêu và hạnh phúc đến "Vườn thực vật bé con Lan Ni" ở công viên ven sông để đón con trai Đại Bảo về nhà.
Nhìn trạng thái tinh thần của Đại Bảo, có thể thấy rõ đứa trẻ đang sống rất thoải mái và thư thái dưới sự chăm sóc của cây đa cổ thụ rủ rễ.
Buổi tối, sau khi con ngủ say, Chu Hân Du còn lấy những chiếc lá hình ảnh ghi lại cảnh sinh hoạt của con tại Vườn thực vật bé con Lan Ni ra. Hai vợ chồng lén ngồi trên ghế sofa, vui vẻ ngắm nhìn dáng vẻ ăn uống, ngủ nghỉ của đứa con ngốc nghếch nhà mình trong không gian thực vật.
Đối với bậc làm cha làm mẹ, nhìn con mình thì lúc nào cũng thấy đáng yêu. Trò chơi điện tử trên máy tính hay truyện tranh trên điện thoại đều không thú vị bằng những lúc con trẻ lăn lộn hay vô tình làm nũng vào ban ngày.
Chu Hân Du và Chiêm Minh cảm thấy việc gửi con cho "tiểu lục đầu" (sinh vật đầu xanh) ở vườn trẻ thực vật vào ban ngày còn yên tâm hơn nhiều so với việc giao cho một người lạ.
Còn ông bà nội ngoại của Đại Bảo cũng không cần phải hy sinh quãng thời gian an nhàn quý giá của tuổi già để giúp họ trông cháu.
Họ có thể tự do đi du lịch, khiêu vũ, phát triển sở thích cá nhân thay vì phải vất vả đối phó với đứa trẻ tràn đầy năng lượng mỗi ngày.
Vợ chồng Chu Hân Du và Chiêm Minh quả thực rất may mắn.
Trong khi số lượng vườn thực vật bé con còn ít và chưa phổ biến rộng rãi, họ đã vô tình nhận được thư mời của tiểu thư Lan Ni, giải quyết được bài toán khó về việc chăm con, giúp chất lượng cuộc sống được cải thiện rõ rệt.
---❊ ❖ ❊---
Tại một khu dân cư khác ở thành phố Thanh Hà, cuộc sống của một bà cụ về hưu tên Trịnh Bảo Thiện cũng rất thú vị.
Trịnh Bảo Thiện đã ngoài sáu mươi lăm tuổi, bà không giống những người già bình thường khác là giúp con cái trông cháu, cũng không đến trường đại học người cao tuổi để phát triển sở thích, lại càng không thích theo người ta đi khiêu vũ ở quảng trường.
Bà cụ ly hôn từ sớm, sau đó không tái giá, con cái đi làm ở nơi khác, một năm chẳng về thăm được mấy lần. Bà sống một mình, với số lương hưu không cao cũng không thấp, trải qua những ngày tháng không khác gì những bà cụ bình thường khác, cho đến khi bà phát hiện ra công việc thú vị là tái chế rác thải.
Thực ra, ba tháng trước, cuộc sống của bà vô cùng tẻ nhạt. Suốt ngày chỉ quanh quẩn với việc đi chợ, giặt giũ, nấu cơm, chẳng có chút thi vị nào. Ngày nào cũng mong con cái gọi điện hỏi thăm thì tâm trạng mới khá hơn một chút.
Ban đầu, bà không hề thích công việc tái chế rác thải.
Trong mắt bà Trịnh, công việc này chỉ là lượn lờ quanh thùng rác, sau khi thu gom xong một đống lại phải thở hổn hển vận chuyển đến trạm thu gom ở xa xôi mới đổi được chút tiền lẻ.
Đối với bà Trịnh, người có lương hưu ổn định, công việc như vậy không có sức hấp dẫn lớn.
Cho đến khi trước cổng khu chung cư bà ở xuất hiện một cái cây có thể tái chế rác, bà mới chợt nhận ra niềm vui của việc tái chế.
Bà thử mang đống báo cũ tích trữ trong nhà giao cho trạm thực vật, sau đó bất ngờ nhận lại được một xấp giấy trắng màu gạo, chất giấy mềm mại mà lại dai bền. Từ đó, bà mới bắt đầu có hứng thú hơn với công việc này.
Công việc tái chế rác của bà không giống với ký ức ngày trước.
Bà thích thu gom những loại giấy bỏ đi, chai nhựa, túi đựng thực phẩm rồi giao cho trạm thực vật, sau vài giờ chờ đợi sẽ nhận được thành phẩm sau khi trạm phân tách và xử lý.
Rác bà cụ thu gom chủ yếu là từ hàng xóm. Bà đã thỏa thuận với những người xung quanh rằng giấy, túi nilon, vỏ lon bia cứ để trước cửa, mỗi sáng bà sẽ đi thu gom hết.
Một gia đình ở thành phố, nếu thống kê kỹ thì lượng rác thải tạo ra mỗi ngày nhiều đến mức đáng kinh ngạc.
Hai năm nay, cùng với sự trỗi dậy của dịch vụ giao đồ ăn, số lượng túi nilon và hộp đựng tăng vọt. Ở những góc khuất mà người dùng không biết, những loại rác khó xử lý này thực tế đã trở thành một vấn đề đau đầu.
Bà Trịnh thích tái chế rác, việc mang rác thu gom được bỏ vào trạm thực vật phải nói là đã giúp đỡ các hộ dân gần đó giảm thiểu lượng rác thải một cách vô cùng hiệu quả.
Tuy nhiên, lý do bà thích tái chế rác lại liên quan mật thiết đến các trạm thực vật.
Tận dụng thời gian rảnh rỗi, chỉ trong vài tháng ngắn ngủi, bà đã hiểu rõ đặc điểm khác biệt của các trạm thực vật xung quanh.
Bà phát hiện ra, mặc dù trên thân cây đều in dòng chữ lớn "Trạm thực vật", nhưng phương thức làm việc của mỗi cây lại không giống nhau.
Ở con phố bên cạnh cũng có một trạm thực vật, vốn là một cây móng bò cao lớn, khoảng một năm trước không biết vì sao lại biến thành một không gian có thể tái chế rác.
Trạm thực vật đó được những người làm nghề tái chế chuyên nghiệp ưa chuộng nhất.
Bởi vì hiệu suất làm việc của nó cực kỳ cao.
Mỗi lần nó có thể xử lý hai trăm cân rác.
Ví dụ như hai trăm cân giấy vụn, bỏ vào túi thu gom của trạm thực vật, chưa đầy nửa tiếng đã bị phân tách, lọc sạch và tinh chế thành bột giấy trắng chất lượng cao.
Bà Trịnh nghe một lão già chuyên nhặt rác canh chừng ở đó nói rằng, loại bột giấy đó rất được ưa chuộng, không cần tự mình vận chuyển, đã có những tay buôn trung gian đến tận gốc cây thu mua với giá cao.
Thế nhưng, rác tái chế mà bà Trịnh thu gom được lại luôn giao cho cái trạm thực vật mới mọc trước cổng khu chung cư của mình chưa đầy ba tháng.
Bà Trịnh Bảo Thiện vẫn luôn nhớ rõ, nơi đó vốn là một cây bạch ngọc lan cao lớn. Con đường trước cổng khu chung cư đều trồng loại bạch ngọc lan có hương thơm thoang thoảng này.
Bà còn nhớ thời trẻ, hoa bạch ngọc lan chính là nước hoa tự nhiên. Mỗi khi đến mùa hoa nở, bà lại hái vài nụ hoa chưa nở trên cây, cài lên tai, đặt trong tủ quần áo, giấu dưới gối. Hương thơm thanh khiết của bạch ngọc lan thấm đẫm vào tóc và quần áo, mang theo một nỗi niềm riêng.
Tất nhiên, bà Trịnh thích ghé thăm trạm thực vật này không phải vì sự lãng mạn của hương hoa thời trẻ, mà là vì thành phẩm nhận được từ trạm thực vật này không phải là bán thành phẩm, mà là thành phẩm đã có thể tái sử dụng ngay.
Cùng là trạm thực vật, cái cây vốn là bạch ngọc lan này xử lý rác lâu hơn cái cây móng bò kia.
Năm mươi cân rác, theo cách xử lý của cái cây này, cần mất hai tiếng đồng hồ.
Nhưng thành phẩm của nó không phải là bột giấy hay nguyên liệu nhựa cần gia công lại, mà là thành phẩm thực thụ.
Năm mươi cân giấy vụn, sau khi bà Trịnh bỏ vào trạm thực vật này, có thể nhận lại hơn bốn mươi cân giấy trắng dùng để viết trực tiếp được. Loại giấy này rất dai, thấm mực tốt.
Nếu là túi nilon, nó có thể trực tiếp gia công thành túi đóng gói mới tinh.
Còn rác nhà bếp của mỗi hộ gia đình, bà Trịnh có thể dùng chúng để đổi lấy phân bón hữu cơ dạng hạt. Loại phân bón cực tốt này trông giống như những viên thuốc đông y màu đen, nhưng dùng để trồng hoa trồng rau thì hết ý.