Lý Nghiệp bước qua một cánh cổng vòm, tiến vào khu hậu trạch. Hậu trạch khá rộng, có ao hồ, hòn non bộ, một tòa chính viện và hai tòa phó viện đều được bố trí bao quanh hòn non bộ.
Lý Nghiệp đi vào một gian biệt viện, nơi này hẳn là thư phòng của chủ nhân, bao gồm một gian thư phòng, một gian phòng ngủ, và gian còn lại chắc chắn là mật thất.
Nhìn từ bên ngoài, mật thất không có gì khác biệt so với những căn phòng bình thường, cũng có cửa có sổ. Thế nhưng, nếu mở cửa sổ ra sẽ phát hiện đây là "phòng trong phòng". Bên trong còn có một gian tiểu ốc, được xây dựng hoàn toàn bằng đá hoa cương xanh, tạo thành một khối thống nhất.
Lý Nghiệp đẩy cửa bước vào thư phòng. Trong phòng bày biện đầy đủ tiện nghi, toàn là đồ nội thất bằng gỗ nam mộc quý giá như tủ sách, sập ngồi, bàn rộng, lư hương. Trên tủ sách bày chật kín những cuốn sách.
Lý Nghiệp đoán cánh cửa nhỏ dẫn vào mật thất phía sau hẳn là nằm sau tủ sách. Chàng quan sát kỹ lưỡng, rồi dùng sức đẩy tủ sách, nhưng nó vẫn đứng im bất động.
Lý Nghiệp suy nghĩ một chút, bèn dọn hết sách vở ra ngoài, sau đó tháo một tấm ván ngăn. Quả nhiên, chàng nhìn thấy một tấm ván gỗ có thể di động. Nếu không để ý kỹ, nó trông chẳng khác nào một tấm ván lưng tủ bình thường.
Chàng khẽ đẩy tấm ván về phía sau, hai tấm ván gỗ liền trượt lệch nhau. Lý Nghiệp từ từ đẩy tấm ván di động ra, để lộ một cánh cửa nhỏ tối om phía sau. Nói chính xác hơn thì đó là một cái lỗ, dài hai thước, rộng hai thước, sâu tới ba thước. Phải chui nửa thân người vào trong mới chạm được đến cánh cửa, đó là một cánh cửa nhỏ đúc bằng tinh thiết.
Có thể nói, dù mười tên trộm có đến cũng không thể vào được mật thất này, đào đường hầm cũng vô ích vì mặt đất đều được lát đá hoa cương xanh dày đặc.
Chỉ khi huy động quân đội, dùng lửa đốt rồi dội nước, tận dụng nguyên lý giãn nở vì nhiệt để phá hủy một nửa khối đá, sau đó mới dùng đến chùy công thành cỡ lớn mới có hy vọng phá vỡ bức tường đá này.
Lý Nghiệp không vội vàng hành động. Chàng đi ra ngoài dạo quanh phường một vòng, sau khi trở về lại leo lên mái nhà quan sát bốn phía. Chàng chờ đợi suốt một canh giờ, xác định không có ai tới, đặc biệt là lão đạo sĩ kia không quay lại, lúc này mới bắt đầu ra tay.
Phòng người thì không thể không đề phòng, lão đạo sĩ kia biết sự tồn tại của mật thất này, chỉ là lão không mở được. Nếu lão muốn vào mật thất, thì đây chính là cơ hội duy nhất.
Lý Nghiệp quay lại thư phòng, sợi tóc chàng giăng trên tấm ván tủ vẫn còn nguyên, chứng tỏ không có ai tới.
Lý Nghiệp thắp một chiếc đèn lồng nhỏ, đặt vào trong hốc tường. Chàng nhìn rõ cánh cửa sắt, có hai lỗ khóa trên dưới. Đây là loại cửa cơ quan cực kỳ tinh vi, phải dùng phương pháp đặc biệt mới có thể mở được.
Chàng lấy chìa khóa đồng ra, làm theo bí phương trong túi, tra vào lỗ khóa phía trên, xoay theo chiều kim đồng hồ bốn vòng rồi rút chìa ra. Sau đó, chàng cắm vào lỗ khóa phía dưới, xoay ngược chiều kim đồng hồ bốn vòng, đến vòng thứ năm phải xoay cực kỳ chậm rãi và cẩn thận. Lý Nghiệp nín thở, dỏng tai lắng nghe.
Xoay được hơn nửa vòng một chút, chỉ nghe một tiếng "cạch" cực khẽ, tay Lý Nghiệp lập tức dừng lại, cẩn thận rút chìa khóa ra.
Nếu xoay quá tay một chút thôi, chìa khóa sẽ không rút ra được, công sức hôm nay coi như đổ sông đổ bể, phải đợi tám mươi mốt ngày sau, cửa sắt mới khôi phục trạng thái ban đầu để mở lại.
Lý Nghiệp hít sâu một hơi, khẽ đẩy cửa. Cánh cửa tinh thiết dày một thước kêu cọt kẹt mở ra.
Đây là nơi Phi Long cất giấu bí mật, nếu cứ thế xông vào thì chắc chắn sẽ mất mạng như chơi.
Lý Nghiệp lần mò bên cạnh lối vào, chạm được một chỗ lõm, bên trong có một thanh đồng. Chàng gạt thanh đồng, nghe tiếng nỏ liên châu bắn ra từ trên đỉnh đầu, cắm đầy mặt đất.
Lý Nghiệp thở dài, nơi này quả thực không phải chỗ người thường có thể vào.
Sau khi không khí bên trong đã lưu thông, chàng mới đeo găng tay da hươu, xách đèn lồng bò vào trong.
Ánh sáng bên trong lờ mờ, dường như có một ngọn đèn. Nhìn kỹ lại thì không phải đèn, mà là một viên dạ minh châu to bằng trứng ngỗng được bọc trong vàng chạm trổ, treo lơ lửng giữa không trung, tỏa ra ánh sáng lạnh lẽo u huyền.
Lý Nghiệp gom hết số mũi tên cắm trên mặt đất lại, chất đống vào góc tường, lúc này mới đánh giá gian phòng nhỏ trước mắt.
Căn phòng chỉ rộng khoảng bảy tám mét vuông, bên trái có một cái giá sắt ba tầng bày đầy vật phẩm, xung quanh là những chiếc rương sắt.
Mở rương sắt ra, bên trong toàn là những thỏi vàng. Mỗi thỏi nặng hai mươi lượng, một rương năm mươi thỏi, tức là một ngàn lượng vàng. Tổng cộng có ba mươi chiếc rương sắt, quy ra là ba vạn lượng vàng, trị giá ba mươi vạn quan.
Lý Nghiệp thở dài, Phi Long thu thập nhiều vàng như vậy để làm gì?
Chàng đi đến trước giá đỡ, trên đó bày đủ loại vật phẩm kỳ lạ. Lý Nghiệp tìm thấy một chiếc hộp gỗ nhỏ, mở nắp ra, bên trong là một cuộn lụa, trục ngà xanh, dải lụa xanh, nẹp ngà xanh.
Trên đó viết bốn chữ: "Tiên Quốc Du Ký", đây hẳn là tự truyện của Phi Long.
Lý Nghiệp nhét hộp gỗ vào trong ngực, chàng lại mở một chiếc hộp khác, bên trong là một chiếc áo giáp lót bằng chỉ vàng mềm mại, được khâu tỉ mỉ bằng chỉ vàng. Đây chính là "áo chống đạn" thời nhà Đường, được khâu bằng chỉ vàng chỉ bạc, phương pháp chế tác đã thất truyền từ lâu.
Chiếc áo giáp này vô cùng mềm mại nhưng lại cực kỳ dày đặc, tên bắn không xuyên, đao chém không đứt, lửa đốt không cháy, chỉ có bậc đế vương mới được mặc. Đây là món bảo vật hộ thân, Lý Nghiệp liền cất vào trong ngực.
Ngoài ra còn có một thanh trường kiếm và một thanh đoản kiếm. Dưới ánh đèn lồng, chàng nhìn kỹ, trên chuôi trường kiếm có dán nhãn viết chữ triện, hóa ra là danh kiếm Trạm Lư. Đoản kiếm thực chất là một con dao găm, trên nhãn ghi "Vô danh đoản kiếm".
Lý Nghiệp không đụng vào kiếm Trạm Lư, chàng cắm con dao găm vào bao da ở ủng, chàng đang thiếu một con dao găm tùy thân.
Còn có một cây cung, trên nhãn ghi "Thiên Sách Cung", vật mà Thái Tông cất giữ. Truyền thuyết kể rằng Lý Thế Dân có ba cây bảo cung: Thiên Sơn Cung, Thiên Sách Cung và Thiên Hạ Cung.
Đây chính là cây Thiên Sách Cung ông dùng sau khi được phong làm Thiên Sách Thượng Tướng Quân.
Lý Nghiệp suy nghĩ một chút, cây cung này có thể mang ra ngoài, dù sao cũng đã cất giấu trong thâm cung trăm năm, chắc giờ không còn ai nhận ra nó nữa.
Ở phía ngoài cùng là một loại binh khí rất kỳ lạ, chỉ có phần đầu, không có cán. Hình dáng trông giống như Sóc nhưng hai bên có lưỡi bén, lại giống như một thanh kiếm hai lưỡi, có thể bổ có thể chém, nặng khoảng ba bốn mươi cân, cũng được đúc bằng tinh thiết mật độ cao. Trên nhãn ghi "Thái Tông Phá Giáp Sóc", hóa ra đây là cây Sóc mà Lý Thế Dân từng sử dụng.
Kiểu dáng mộc mạc đơn giản, quan trọng là chất liệu, dùng phương pháp giáp thép rèn đi rèn lại, dù đã qua trăm năm vẫn không hề gỉ sét, phần mũi Sóc và hai lưỡi bên cạnh đều sắc bén vô cùng.
Lý Nghiệp đặt đầu Sóc lại chỗ cũ, hiện tại chàng vẫn chưa dùng được.
Những món còn lại đều là trân trâu dị bảo, ví dụ như gối Du Tiên, thực chất là một chiếc gối được điêu khắc từ một khối ngọc Hòa Điền loại tử liệu mỡ cừu, trên khắc đầy tiên sơn hải đảo.
Trong một chiếc hộp khác là một chiếc mũ miện, trên nhãn ghi "Mũ miện lễ đăng quang của Trưởng Tôn Hoàng hậu". Mũ miện được đúc bằng vàng, tinh xảo vô cùng, trên khảm đầy các loại đá quý quý giá, chính giữa là một viên ngọc lục bảo to bằng quả táo tàu.
Trong chiếc hộp bên cạnh là bộ trang sức đầy đủ của nữ giới, quý giá vô cùng, món nào cũng đáng giá liên thành, nhãn ghi vẫn là vật của Trưởng Tôn Hoàng hậu.
Lý Nghiệp chợt nhận ra, hầu hết những thứ Phi Long thu thập đều liên quan đến Lý Thế Dân, hoặc là binh khí của ông, hoặc là mũ miện trang sức của Trưởng Tôn Hoàng hậu.
E rằng đây là sở thích cá nhân của Phi Long, ông ta đã khóa chặt bí mật của chính mình trong căn thạch ốc này.
Cuối cùng, Lý Nghiệp chỉ mang đi bốn món: tự truyện của Phi Long, áo lót hộ thân, dao găm vô danh và Thiên Sách Cung. Những món khác chàng đều không đụng đến. Còn ba vạn lượng vàng kia, để sau hãy tính, hiện tại chàng không thiếu tiền.
Chàng đóng cửa sắt lại, lần mở tiếp theo phải đợi tám mươi mốt ngày sau.