"Doanh nghiệp hưng thịnh hay suy tàn, thị trường chứng khoán phồn vinh hay sụp đổ, chiến tranh và suy thoái kinh tế, mọi thứ đều tuần hoàn lặp lại, nhưng chúng dường như luôn ập đến vào lúc con người không kịp trở tay." — Peter Bernstein, "Against the Gods: The Remarkable Story of Risk" (tạm dịch: Chống lại các vị thần: Câu chuyện đáng kinh ngạc về rủi ro).
Sáu năm sau khi "Đại bại cục" được xuất bản, tôi quyết định viết tiếp "Đại bại cục II". Trong thời đại kỹ thuật số mà Andrew Grove, vị cứu tinh huyền thoại của tập đoàn Intel, gọi là "biến đổi gấp 10 lần", sáu năm là khoảng thời gian đủ để một đế chế thương mại trỗi dậy. Thế nhưng, tôi chỉ viết thêm được lịch sử hưng suy của 9 doanh nghiệp — thậm chí tôi còn không thể viết ra 10 trường hợp như 6 năm trước.
Những thất bại được ghi lại trong cuốn sách này đều xảy ra trong khoảng thời gian từ năm 2000 đến 2007. Khi đọc chúng cùng với các trường hợp thất bại trong "Đại bại cục", bạn sẽ thấy được vô số câu chuyện hưng suy đã diễn ra trong giới thương mại Trung Quốc suốt một thập kỷ qua. Trong bất kỳ xã hội thương mại nào, thành công luôn là sự ngẫu nhiên và may mắn, còn thất bại thì hiện hữu ở khắp mọi nơi. Về bản chất, thương mại là một trò chơi dành cho những người sống sót; đối với các doanh nhân, thất bại là một phần của sự nghiệp. Đây là một điều đáng tiếc nhưng không hề đáng xấu hổ, bởi thất bại thường song hành cùng những đổi mới và mạo hiểm vĩ đại. Theo một nghĩa nào đó, chính tham vọng mãnh liệt không cam chịu tầm thường đang cháy bỏng trong lòng các doanh nhân đã hết lần này đến lần khác lật đổ trật tự cũ, khơi dậy và phát động những con sóng lớn cùng các cuộc cách mạng trong thương mại.
Những năm qua, tôi luôn tìm kiếm gen thất bại của các doanh nghiệp Trung Quốc. Giờ đây, tôi gọi đó là "thất bại kiểu Trung Quốc".
Tiền đề của "thất bại kiểu Trung Quốc" là sự tồn tại của một môi trường kinh doanh kiểu Trung Quốc đặc thù. Trong 30 năm qua, Trung Quốc luôn ở trong một thời đại chuyển đổi dữ dội, hệ thống pháp luật đang trong quá trình xây dựng và hoàn thiện. Những người mạo hiểm thường phải vượt qua một số quy định hiện hành mới có thể thành công, điều này khiến nhiều doanh nghiệp thường xuyên vận hành trong vùng xám, và doanh nhân không thể tránh khỏi việc phải đối mặt với vô số thách thức nằm ngoài phạm vi thương mại. Đúng như cây bút chuyên mục tài chính Đàm Lý Văn đã mô tả: "Đây là một khu rừng rậm đang được thuần hóa, ánh sáng đang dần xuyên thấu vào, nhưng nhiều nơi vẫn bị che khuất bởi những tán cây cao lớn. Nền kinh tế thị trường về cơ bản vẫn chưa hoàn toàn thoát khỏi tử cung của nền kinh tế kế hoạch, sự thay đổi của chính sách vẫn có thể hủy hoại tâm huyết và sức lực mong manh mà các doanh nhân tư nhân đã tích lũy trong nhiều năm bất cứ lúc nào."
Đồng thời, đây cũng là môi trường có "thân phận tư bản". Khác với hầu hết các quốc gia thương mại phát triển, chúng ta sở hữu một tập đoàn tư bản nhà nước hùng mạnh, chúng cấu thành nên lực lượng trụ cột tư bản quan trọng nhất của quốc gia này. Việc cải cách, lớn mạnh và bảo vệ phần tư bản này là một trong những phương châm và sứ mệnh chính yếu của cải cách doanh nghiệp nhà nước tại Trung Quốc. Đi kèm với đó, tư bản quốc tế tại Trung Quốc luôn nhận được những ưu đãi về thuế và nhiều phương diện khác, trong khi lực lượng tư bản tư nhân nảy mầm từ dân gian lại ở vào vị thế bất lợi trong quá trình phát triển. Cuộc đấu trí giữa ba loại hình tư bản trên sân khấu kinh tế Trung Quốc đã cấu thành nên nguyên nhân cơ bản của mọi hiện tượng kinh tế. Rõ ràng, đối với các doanh nhân tư nhân đang ở vị thế cạnh tranh yếu thế, họ buộc phải học cách cảnh giác và phòng ngừa đủ loại rủi ro nằm ngoài tư duy thương mại thuần túy. Khả năng phân tích môi trường và trí tuệ ứng phó cần thiết này không phải là thứ mà quản trị học phương Tây hay các giáo sư từ những trường kinh doanh danh tiếng Âu Mỹ có thể truyền thụ.
"Thất bại kiểu Trung Quốc" thứ nhất: Thất bại trong cuộc đấu trí giữa chính trị và thương mại.
Nếu nói "Đại bại cục" xuất bản 6 năm trước chủ yếu kể về những thất bại trong vận hành kinh doanh, thì trong "Đại bại cục II" lại có không ít các trường hợp thất bại từ cuộc đấu trí giữa chính trị và thương mại. Theo một nghĩa nào đó, nó mang đặc điểm kiểu Trung Quốc rõ nét và độc đáo hơn.
Trong cuốn sách này, chúng ta ít nhất có thể nhìn thấy ba cảnh tượng của cuộc đấu trí chính trị - thương mại:
— Sự rạn nứt giữa chính trị và thương mại trong quá trình minh bạch hóa quyền sở hữu. Từ năm 1998, chính quyền trung ương bắt đầu thực hiện chiến lược "quốc tiến dân thoái", tư bản nhà nước dần rút lui khỏi các lĩnh vực cạnh tranh hoàn toàn, từ đó bắt đầu cuộc cải cách quyền sở hữu doanh nghiệp quy mô lớn. Theo thống kê của Ủy ban Quản lý và Giám sát Tài sản Nhà nước, từ năm 1998 đến 2003, số lượng doanh nghiệp nhà nước và doanh nghiệp do nhà nước nắm cổ phần đã giảm mạnh từ 238.000 xuống còn 150.000, giảm 40%. Những doanh nghiệp này hoặc biến mất, hoặc thay đổi thuộc tính sở hữu. Trong quá trình này, giữa một số chính quyền địa phương và doanh nhân đã nảy sinh bất đồng về tư duy minh bạch hóa quyền sở hữu, cuối cùng, phía chính quyền vì nhiều lý do đã chọn chiến lược từ bỏ phía doanh nhân. Sự rạn nứt này dẫn trực tiếp đến sự suy tàn nhanh chóng của doanh nghiệp. Hai trường hợp Khoa Long và Kiện Lực Bảo có thể coi là kinh điển. Cả hai doanh nghiệp này đều lớn lên nhờ sự nỗ lực gian khổ chung của các doanh nhân khởi nghiệp và chính quyền địa phương, nhưng cuối cùng lại gây ra bi kịch chỉ vì sự rạn nứt trong giao tiếp giữa hai bên.
— Sự phân hóa lợi ích trong điều tiết vĩ mô. Trong lịch sử phát triển của doanh nghiệp Trung Quốc, điều tiết vĩ mô thường được coi là một yếu tố mang tính chu kỳ. Từ năm 1981, cứ cách 3 đến 5 năm, kinh tế Trung Quốc lại có một đợt điều tiết vĩ mô, và đối tượng trọng tâm của mỗi đợt chỉnh đốn chính là doanh nghiệp tư nhân. Những năm gần đây, khi trọng số của tư bản nhà nước trong các ngành độc quyền ngày càng lớn, đặc điểm bài trừ theo ngành của các đợt điều tiết này cũng ngày càng rõ rệt. Một số doanh nghiệp tư nhân mạo hiểm tiến vào ngành công nghiệp nặng thượng nguồn hoặc các lĩnh vực độc quyền, rủi ro chính sách của họ thường lớn hơn bất kỳ rủi ro kinh doanh nào. Vào mùa xuân hè năm 2004, kinh tế Trung Quốc bước vào một đợt điều tiết vĩ mô mới, trong các ngành trọng điểm được chỉnh đốn đã xuất hiện nhiều thất bại nổi tiếng, như tập đoàn Đức Long trong thị trường vốn, Thuận Trì trong ngành bất động sản, Thiết Bản trong ngành thép... tất cả đều vì phán đoán sai lầm về tình hình vĩ mô mà "ngựa mất móng".
— Những kẻ hy sinh trong cục diện cạnh tranh lợi ích địa phương. Giáo sư Trương Ngũ Thường ở Hồng Kông cho rằng, sự phát triển của kinh tế Trung Quốc toàn bộ là sản phẩm của sự cạnh tranh khu vực khốc liệt. Tình trạng này trực tiếp dẫn đến sự phát triển nhanh chóng của kinh tế địa phương, từ đó hình thành nên một làn sóng cải cách từ dưới lên trên. Đồng thời, nó cũng tạo ra sự chia cắt tài nguyên theo khu vực một cách khách quan, các bên coi nhau như kẻ thù, rạch ròi như thời Sở Hán, và những doanh nghiệp cố gắng hình thành lợi thế tích hợp thông qua bố cục toàn quốc rất có thể sẽ vô tình rơi vào cuộc tranh chấp lợi ích này. Trong trường hợp của Hoa Thần, chúng ta có thể thấy cách mà Ngưỡng Dung, vị doanh nhân có trí tưởng tượng phong phú nhất trong ngành ô tô Trung Quốc, đã sa lầy vào đó như thế nào.
Vị thế yếu thế của các doanh nghiệp tư nhân sinh ra từ lĩnh vực cạnh tranh thị trường trong cuộc đấu trí chính trị - thương mại là điều ai cũng thấy rõ, cái giá mà các doanh nhân phải trả có thể nói là "máu chảy thành sông". Doanh nhân Phùng Luân thậm chí cho rằng: "Đối mặt với tư bản nhà nước, tư bản tư nhân chỉ có thể luôn kiên trì lập trường hợp tác chứ không cạnh tranh, bổ sung chứ không thay thế, phụ thuộc chứ không vượt quyền, mới có thể tiến thoái tự do, phát triển bền vững." Trong một thời gian dài sắp tới, làm thế nào để lèo lái một cách khéo léo trong cuộc đấu trí chính trị - thương mại ngày càng phức tạp sẽ trở thành thách thức lớn nhất thử thách các doanh nhân Trung Quốc.
Tại Trung Quốc, doanh nhân nên giữ khoảng cách nào với chính trị là một chủ đề đã được bàn luận gần 30 năm nay. Sự tăng trưởng kinh tế của Trung Quốc ngày càng mang đặc điểm của chủ nghĩa thương mại quốc gia. Trong những năm tới, trọng tâm tích lũy tài sản sẽ chủ yếu tập trung vào hai lĩnh vực: Một là lấy Internet và công nghệ thông tin di động làm trung tâm, sẽ có một lượng lớn các ngành công nghiệp mới nổi và cơ hội phát triển nảy sinh, nhiều ngành truyền thống sẽ bị xáo trộn mạnh mẽ trong cuộc biến đổi này, lợi ích sẽ được tái phân phối trên các nền tảng giao dịch mới; hai là lấy tài nguyên độc quyền làm trung tâm, sẽ diễn ra một loạt các hoạt động tái cấu trúc tư bản, chính quyền nắm giữ những tài nguyên này sẽ bán các cơ hội độc quyền lớn theo phương thức thị trường hóa, và trong quá trình đó, kỹ năng đấu trí chính trị của các công ty đa quốc gia cũng như các chủ sở hữu tư bản tư nhân sẽ trở nên vô cùng quan trọng. Thông thường, giữa sự xoay xở khéo léo và việc "khéo quá hóa vụng" chỉ cách nhau một sợi chỉ, một sớm đắc thủ và sự sở hữu vững chắc không thể đánh đồng với nhau.
"Thất bại kiểu Trung Quốc" thứ hai: Sự phiền nhiễu của "tội lỗi gốc" khi khởi nghiệp.
"Tội lỗi gốc" (original sin) là một danh từ tôn giáo du nhập, nhưng trong giới doanh nghiệp, nó lại là một câu hỏi mang đậm chất Trung Quốc.
Trong 30 năm qua, tầng lớp doanh nhân Trung Quốc đã trải qua nhiều lần thay đổi hình ảnh trước công chúng. Thời kỳ đầu cải cách mở cửa, họ là những người làm giàu giỏi và là những nhà cải cách, một nhóm người dám phá bỏ hệ thống cũ, thay đổi vận mệnh của chính mình. Có thời điểm, họ thậm chí còn được coi là người dẫn đầu con đường làm giàu chung, là "anh hùng mới của quốc gia". Khi đó, những lời ca tụng dành cho doanh nhân dần trở thành tiếng nói chủ lưu của xã hội, giống như xã hội Mỹ đầu thế kỷ 20, Trung Quốc bước vào một thời đại tôn thờ thương mại và tin tưởng sâu sắc rằng tiến bộ kỹ thuật sẽ gột rửa mọi nghèo đói, bất công và đau thương, giới tri thức trẻ cũng bắt đầu đọc vang câu danh ngôn của Henry Luce: "Thương nhân phải được coi là nghề nghiệp vĩ đại nhất."
Thế nhưng, cùng với mức độ thương mại hóa xã hội ngày càng cao, đặc biệt là khoảng cách giàu nghèo trong xã hội dần nới rộng, mọi người đồng thời bắt đầu nghi ngờ tính chính đáng của việc tích tụ tài sản của doanh nhân. Trong một quốc gia chuyển đổi với thể chế thay đổi dần dần, bất kỳ sự đột phá và đổi mới thương mại nào cũng có nghĩa là có khả năng xung đột với pháp luật hiện hành, do đó tồn tại vô số "vùng xám", hầu như tất cả các doanh nhân đều từng có những hành vi xám trong giai đoạn tích lũy nguyên thủy thời kỳ đầu thành lập doanh nghiệp. Tháng 10 năm 2003, tại một diễn đàn doanh nhân tổ chức ở Di Lặc, Vân Nam, người dẫn chương trình đã hỏi hàng trăm doanh nhân ngồi đó: "Ai dám nói mình chưa từng hối lộ? Người nào chưa từng hối lộ xin hãy giơ tay!" Theo ghi chép của Vương Thạch, chủ tịch Vạn Khoa có mặt tại đó lúc bấy giờ: "Các vị tổng giám đốc bắt đầu nhìn nhau, một lát sau mới có người giơ tay, tư thế giơ tay rất chậm chạp, giống như kẻ trộm chột dạ, cuối cùng chỉ có năm sáu người giơ tay. Tôi nghĩ trong bầu không khí lúc đó, mọi người đều mặc định: Ở hầu hết các doanh nghiệp mới nổi, chắc chắn tồn tại việc hối lộ, không hối lộ mới là bất thường." Rõ ràng, sự nghi ngờ về "tội lỗi gốc" vừa là một phần sự thật, vừa là do hiện tượng mất cân bằng tâm lý của công chúng sau khi khoảng cách giàu nghèo nới rộng gây ra. "Hào quang nhà cải cách" trên người doanh nhân đã dần phai nhạt, họ dần trở thành một "tầng lớp vàng" độc lập, cao ngạo nhưng luôn bị bao quanh bởi ánh mắt nghi ngờ.
Những năm qua, trong tất cả các mô tả về lịch sử tăng trưởng của doanh nghiệp Trung Quốc, đều không thể tránh khỏi "tội lỗi gốc", nó dường như đã trở thành thanh kiếm Damocles treo trên đầu các doanh nhân. Việc thanh toán, phủ nhận hay phê phán đạo đức đối với tội lỗi gốc đều không thể giải quyết hoàn toàn bài toán nặng nề này. Thông qua 19 trường hợp được ghi lại trong "Đại bại cục" và "Đại bại cục II", chúng tôi đã phát hiện ra những sự thật sau:
"Tội lỗi gốc" của doanh nghiệp là hiện tượng tất yếu của một thời đại chuyển đổi. Trong một thời đại chuyển đổi, bất kỳ sự thay đổi nào cũng có nghĩa là sự đột phá đối với thể chế hiện tại. Do đó, nó "tự nhiên" mang tính chất vi phạm các quy định hiện hành, đây thực chất không phải là "tội lỗi gốc" của cá nhân nào, mà có thể nói là "tội lỗi gốc" của cả một thời đại. Đặc điểm của thời đại chuyển đổi này khiến nhiều doanh nhân mãi mãi không thể hoàn toàn đứng dưới ánh mặt trời, cũng gây ra nhiều sự kiện "ngã ngựa" có vẻ như là "ngẫu nhiên".
"Tội lỗi gốc" của doanh nghiệp là sản phẩm của việc xây dựng thể chế bị trì trệ. Đặc điểm "từ dưới lên trên" trong cải cách doanh nghiệp Trung Quốc quyết định rằng sự thay đổi của thể chế thường sẽ chậm hơn thực tiễn của doanh nghiệp, khiến doanh nhân tự nhiên hình thành thói quen nghề nghiệp là "đi đường vòng". Điều này cuối cùng trở thành một trong những nguyên nhân khiến tội lỗi gốc nảy sinh. Đôi khi, "tội lỗi gốc" thậm chí là kết quả của sự thông đồng giữa chính trị và thương mại. Trong vụ án Thiết Bản, chúng tôi phát hiện ra rằng, để thúc đẩy dự án thép được khởi động, chính quyền địa phương đã chủ động hiến kế cho doanh nghiệp, chia nhỏ dự án để lách hệ thống báo cáo hiện hành. Khi doanh nghiệp cuối cùng bị trừng phạt, tất cả những điều này đều trở thành bằng chứng của "tội lỗi gốc".
"Tội lỗi gốc" của doanh nghiệp là sản phẩm được dung túng bởi "khoảng trống giám sát". Trong nhiều trường hợp doanh nghiệp, chúng ta thấy doanh nhân vì hành vi của mình không được thể chế dung nạp mà phải mạo hiểm, nhưng các cơ quan giám sát chính phủ liên quan lại gây kinh ngạc khi không làm tròn trách nhiệm giám sát, khiến hành vi vi phạm ngày càng猖獗 (ngông cuồng). Thế là, những người mạo hiểm đó hoặc tạo nên nghiệp bá, hoặc gây ra bi kịch vô cùng thảm khốc. Đặc điểm này thể hiện rõ rệt trên thị trường vốn, trong vụ án "hệ Trung Khoa" của Lữ Lương và vụ án Đức Long của Đường Vạn Tân, thủ đoạn vi phạm của họ táo bạo và rõ ràng đến mức ai cũng biết, nhưng trong một thời gian dài lại không thấy dấu vết của người giám sát, dẫn đến khi sụp đổ đã gây ra những hậu quả xã hội nghiêm trọng.
Giới thương mại Trung Quốc hiện nay vẫn đang trong thời kỳ có quá nhiều quy tắc ngầm. Đúng như nhà văn Dư Thu Vũ quan sát về lịch sử Trung Quốc: "Lịch sử của chúng ta quá dài, mưu kế quá sâu, binh pháp quá nhiều, hộp đen quá lớn, nội tình quá dày, miệng lưỡi quá tham, tầm nhìn quá tạp, dự tính quá hiểm, vì vậy, đối với mọi thứ đều 'suy tính quá mức'". Chúng ta cho đến nay vẫn thiếu sự tôn trọng đối với một logic thương mại đơn giản và phổ quát, thiếu sự tuân thủ đối với các quy tắc trò chơi công bằng minh bạch, thiếu sự kính sợ đối với đạo đức thương mại phù hợp với nhân tính. Tất cả những điều này khiến thần thoại hay bi kịch của doanh nghiệp Trung Quốc không thể tránh khỏi việc bị phủ một lớp màu xám khó hiểu.
Thời đại này, trong mắt nhiều người, không có sự phân biệt đúng sai, chỉ có sự tăng trưởng không ngừng nghỉ. Thực tế, sự trưởng thành và xác lập các quy tắc thương mại của một quốc gia thường không tách rời khỏi thực tiễn và trải nghiệm của thế hệ doanh nhân đó. Ron Chernow trong "Tiểu sử Rockefeller" đã tiết lộ một hiện tượng: "Rockefeller và thế hệ đại gia thương mại của ông, trong kinh doanh đã thể hiện trí tuệ và sự tham lam vô song, đã trực diện đặt ra cho nước Mỹ những vấn đề rất hóc búa về kinh tế quy mô, phân phối tài sản, mối quan hệ giữa doanh nghiệp và chính phủ..." Sự tương tác này cuối cùng đã thúc đẩy luật pháp kinh tế và tinh thần thương mại của Mỹ tiến tới sự trưởng thành. Còn việc thảo luận, phản tư và thanh toán về tội lỗi gốc cũng là dấu hiệu cho thấy môi trường thương mại Trung Quốc đang dần trưởng thành.
Theo nghĩa này, "tội lỗi gốc" cuối cùng sẽ là một "vết đen" đáng xấu hổ nhưng khó tránh khỏi trong quá trình hình thành của một thế kỷ vĩ đại.
"Thất bại kiểu Trung Quốc" thứ ba: Sự thiếu hụt tinh thần nghề nghiệp.
Khi thảo luận về "thất bại kiểu Trung Quốc", ngoài các vấn đề về thể chế và hệ thống, chúng ta còn phải tập trung vào "tính cách doanh nhân kiểu Trung Quốc".
Giáo sư quản trị học của Trường Kinh doanh Harvard, Chris Argyris, từng viết: "Nhiều người có kiến thức chuyên môn và tài năng cực cao hầu như luôn có thể làm được những việc họ muốn, vì vậy họ rất ít có kinh nghiệm thất bại, và chính vì họ rất ít thất bại nên họ chưa bao giờ học được cách rút ra bài học từ thất bại."