Thời đại công nghiệp tinh tế.
Sau khi tiễn Kỷ Vinh và Lão Vương rời đi, Tần Nghị hướng thẳng về phía Viện nghiên cứu khoa học kỹ thuật Ngân Hà. Xây dựng nhà máy trong vũ trụ là mục tiêu mà Tần Nghị đã ấp ủ từ lâu. Việc thiết lập các cơ sở sản xuất ngoài không gian đòi hỏi nguồn vốn khổng lồ, đi kèm với đó là những yêu cầu khắt khe về mặt kỹ thuật.
Việc xây dựng một nhà máy trên Trái Đất vốn rất đơn giản: chỉ cần tìm mặt bằng, dựng nhà xưởng, đấu nối điện nước, sau đó lắp đặt dần các máy móc thiết bị là xong. Dù là những nhà xưởng tự động hóa hoàn toàn hay các phòng sạch tiêu chuẩn cao nhất, tuy yêu cầu kỹ thuật phức tạp nhưng xét cho cùng cũng chỉ là vấn đề tài chính.
Thế nhưng, việc xây dựng nhà máy trong không gian không đơn thuần là câu chuyện tiền bạc, mà nó đòi hỏi sự hỗ trợ từ những nền tảng công nghệ mạnh mẽ. Trong môi trường vũ trụ với các yếu tố như trọng lực thấp, chân không và nhiệt độ cực thấp, việc tạo dựng từ con số không một nhà máy có khả năng vận hành bình thường là một thử thách hoàn toàn khác biệt, khó khăn hơn gấp bội phần so với xây dựng trên mặt đất.
Dù hiện nay đã có các phi thuyền vận tải phản trọng lực cỡ lớn có thể di chuyển dễ dàng giữa vũ trụ và bề mặt hành tinh, nhưng những bài toán kỹ thuật cần giải quyết để duy trì một nhà máy ngoài không gian vẫn còn rất nhiều.
Tần Nghị ước tính, chi phí đầu tư cho một nhà máy vũ trụ ít nhất phải lên tới hàng ngàn tỷ hoa tệ; có thể nói là cần dùng vàng để dát nên nó.
Chi phí khổng lồ, kỹ thuật nan giải. Theo lý mà nói, Tần Nghị không cần phải cố chấp với việc xây dựng nhà máy trong vũ trụ. Nếu anh muốn mở rộng sản xuất trên mặt đất, không biết bao nhiêu nơi sẽ sẵn sàng trải thảm đỏ mời anh về đầu tư. Anh hoàn toàn không cần phải vất vả hướng ra ngoài không gian.
Tuy nhiên, Tần Nghị hiểu rõ rằng sản xuất trong vũ trụ sở hữu những ưu thế mà mặt đất không bao giờ có được. Môi trường không gian với trọng lực thấp, chân không, độ tinh khiết cao cùng nguồn năng lượng mặt trời dồi dào là những điều kiện lý tưởng.
Tại đây, con người có thể sản xuất những loại vật liệu hoặc sản phẩm chất lượng cao mà trên Trái Đất khó chế tạo hoặc chi phí quá đắt đỏ, chẳng hạn như các vật liệu silicon đơn tinh thể độ tinh khiết cao dùng trong công nghiệp điện tử hay các vật liệu sinh hóa. Ngoài ra, vũ trụ còn cho phép sản xuất những loại thuốc đặc trị nan y mà mặt đất không thể làm được, ví dụ như Interferon.
Cuối thế kỷ 20, Interferon được sản xuất thông qua kỹ thuật di truyền từ tế bào sinh vật, nhưng độ tinh khiết rất thấp. Nguyên nhân là do quá trình tách chiết từ hỗn hợp hơn 100 loại chất sinh ra từ tế bào sinh vật đòi hỏi thao tác cực kỳ cẩn thận, tốc độ rất chậm, nếu không các chất trong dung dịch sẽ dễ dàng bị phân tầng hoặc lắng đọng. Trong môi trường trọng lực thấp của vũ trụ, vấn đề này hoàn toàn biến mất. Các nhà khoa học tính toán rằng, Interferon sản xuất trong vũ trụ có độ tinh khiết cao gấp 100 đến 400 lần so với sản xuất trên Trái Đất.
Interferon có vai trò vô cùng quan trọng, chủ yếu dùng để điều trị bệnh bạch cầu tế bào lông giai đoạn cuối, ung thư thận, u hắc tố, sarcoma Kaposi, bệnh bạch cầu dòng tủy mạn tính và u lympho không Hodgkin độ ác tính thấp đến trung bình. Ngoài ra, nó còn được dùng cho các loại u xương, ung thư vú, đa u tủy xương, ung thư vùng cổ, ung thư bàng quang, cũng như viêm gan B và C mạn tính. Có thể nói, Interferon mang lại hiệu quả điều trị rất tốt cho nhiều loại ung thư khác nhau.
Trong môi trường đặc thù của vũ trụ, việc sản xuất các thiết bị công nghệ cao trở nên dễ dàng hơn, đồng thời chi phí cũng giảm đi đáng kể. Điều này có ý nghĩa cực kỳ quan trọng đối với lĩnh vực công nghiệp điện tử tinh vi và y dược.
Hơn nữa, thông qua những gì đã học được trong Tháp Khoa học Kỹ thuật, Tần Nghị hiểu rõ rằng việc xây dựng nhà máy trong vũ trụ là xu thế tất yếu của sự phát triển văn minh. Một trong những nguyên nhân quan trọng nhất chính là nguồn năng lượng.
Nguồn năng lượng trên Trái Đất là hữu hạn. Với sự phát triển của khoa học kỹ thuật, nhu cầu năng lượng của nhân loại ngày càng trở nên khổng lồ. Thời cổ đại, con người chỉ cần đốt củi là đủ, nhưng nếu nhu cầu năng lượng toàn cầu hiện nay mà dùng củi đốt, thì toàn bộ cây cối trên hành tinh cũng không đáp ứng nổi. Cùng với sự phổ biến của các phương tiện bay phản trọng lực cá nhân, cuộc khủng hoảng năng lượng toàn cầu đã bắt đầu nhen nhóm, và nhu cầu trong tương lai sẽ còn lớn hơn gấp bội.
Trái lại, nguồn năng lượng trong vũ trụ là vô tận. Chỉ cần Mặt Trời chưa tắt, năng lượng trong vũ trụ sẽ không bao giờ cạn kiệt. Hơn nữa, năng lượng mặt trời trong không gian là bao la, lượng năng lượng mà nhân loại khai thác được so với tổng năng lượng Mặt Trời giải phóng mỗi giây chỉ là hạt cát trong sa mạc.
Lịch sử phát triển của văn minh chính là lịch sử phát triển của khoa học kỹ thuật, là lịch sử phát triển của phương tiện giao thông, của động cơ, và cũng chính là lịch sử phát triển của nguồn năng lượng.
Để tiến tới kỷ nguyên tinh tế, nhân loại tất yếu phải dần di dời các cơ sở sản xuất ra ngoài không gian và học cách khai thác triệt để năng lượng mặt trời. Đây là xu thế tất yếu và là dòng chảy phát triển không thể đảo ngược.
Huống chi, nếu muốn rời khỏi Trái Đất để vươn mình ra vũ trụ, chỉ dựa vào những mẫu phi thuyền phản trọng lực hiện tại là hoàn toàn không đủ.
Nói một cách thực tế, những phi thuyền phản trọng lực bây giờ chỉ có thể coi là bè tre, những con thuyền nhỏ bé chỉ phù hợp để vận hành trên sông suối hay hồ nước tĩnh lặng mà thôi.
Muốn dùng chúng để vượt trùng dương, chinh phục biển sao mênh mông, thì chẳng khác nào người si nói mộng.
Giống như thời đại hàng hải xa xưa, khi chưa nắm vững kỹ thuật đóng tàu tiên tiến mà đã vội vã ra khơi, kết quả chỉ là những chuyến đi không ngày trở lại, thậm chí chẳng biết mình đã bỏ mạng vì lý do gì.
Phi thuyền phản trọng lực hiện tại cũng vậy. Chúng có thể dùng để di chuyển giữa Trái Đất và Mặt Trăng, thậm chí là thăm dò trong phạm vi Hệ Mặt Trời. Nhưng nếu muốn dựa vào đó để rời khỏi Hệ Mặt Trời, hay thực hiện các dự án di dân, thực dân tinh tế thì hoàn toàn là điều không tưởng.
Để thực hiện mục tiêu di dân và thực dân tinh tế, nhân loại cần những phi thuyền có quy mô khổng lồ và sức mạnh vượt trội hơn. Loại phi thuyền này chắc chắn không thể xây dựng trên bề mặt Trái Đất, mà bắt buộc phải được chế tạo trực tiếp ngoài không gian.
Xét trên mọi phương diện, dự án xây dựng nhà xưởng không gian là hạng mục bắt buộc phải triển khai.
Ngồi trong xe, Tần Nghị nhìn cảnh vật lướt qua ngoài cửa sổ, trầm tư suy nghĩ.
Tiền bạc đương nhiên không phải là vấn đề. Hiện tại Tần Nghị dường như chỉ còn thiếu mỗi tiền, các công ty con trực thuộc đều đang kinh doanh cực kỳ hiệu quả. Hai năm qua, Tần Nghị không ngừng mở rộng quy mô, túi tiền của anh cũng theo đó mà phình to nhanh chóng, vấn đề tài chính hoàn toàn được giải quyết.
Điểm mấu chốt hiện tại nằm ở khía cạnh kỹ thuật. Để chuẩn bị cho việc này, Tần Nghị đã có kế hoạch từ rất sớm, đội ngũ tại Viện Nghiên cứu Khoa học Kỹ thuật Ngân Hà đã bắt tay vào nghiên cứu từ lâu.
Tòa nhà Phi thuyền thuộc trụ sở Tập đoàn Khoa học Kỹ thuật Ngân Hà nằm rất gần Viện Nghiên cứu, cả hai đều tọa lạc tại trung tâm Hoàng Kinh Trấn. Chỉ mất vài phút di chuyển, Tần Nghị đã đặt chân đến Viện Nghiên cứu Khoa học Vũ trụ trực thuộc.
Người chịu trách nhiệm chính tại Viện Nghiên cứu Khoa học Vũ trụ chính là Vương Tùng Lăng, một trong năm nhân tài mà Tần Nghị đã dùng đủ mọi cách để chiêu mộ về.
Trong viện, Vương Tùng Lăng đang vô cùng bận rộn. Thời gian gần đây, Tần Nghị ghé thăm nơi này ngày càng thường xuyên. Vương Tùng Lăng hiểu rõ sếp mình đang muốn đẩy nhanh tiến độ dự án nhà xưởng không gian, nên áp lực công việc càng lúc càng lớn.
Trong một đại sảnh rộng lớn, Vương Tùng Lăng khoác trên mình chiếc áo blouse trắng, cùng một nhóm cộng sự cũng mặc trang phục tương tự, đang chăm chú theo dõi màn hình lớn phía trước.
Trên màn hình, hệ thống siêu máy tính lượng tử mạnh mẽ nhất đang mô phỏng quá trình vận hành của nhà xưởng không gian mà họ thiết kế. Việc sử dụng dữ liệu thực nghiệm để máy tính tiến hành mô phỏng đã trở thành xu thế chủ đạo trong nghiên cứu khoa học hiện nay.
Ưu điểm của mô phỏng máy tính rất rõ ràng: trong điều kiện dữ liệu đầy đủ, nó có thể tiến hành thử nghiệm với chi phí thấp nhất mà vẫn đảm bảo tính đa dạng của các kịch bản.
Chi phí cho các mô phỏng trên máy tính gần như bằng không; chỉ cần nạp dữ liệu, để máy tính tính toán, sau đó liên tục điều chỉnh thông số và chạy thử nghiệm lặp lại.
Ngược lại, nếu tiến hành thực nghiệm thực tế, không chỉ tiêu tốn nguồn lực và nhân công khổng lồ, mà một số thí nghiệm còn tiềm ẩn nguy cơ cao, chỉ cần một sơ suất nhỏ cũng có thể dẫn đến sự cố nghiêm trọng.
Tất nhiên, thực nghiệm khoa học thực tế vẫn không thể bị thay thế hoàn toàn bởi mô phỏng máy tính. Nhiều yếu tố bắt buộc phải kiểm chứng thực tế mới có thể thu được kết quả và dữ liệu chính xác.
Cơ sở của mô phỏng máy tính chính là nền tảng thực nghiệm khổng lồ. Nếu không có những cơ sở thực nghiệm thực tế đó, mọi mô phỏng đều chỉ là lý thuyết suông, không có giá trị thực tiễn.
Trên màn hình lớn, một nhà xưởng với hình dáng kỳ lạ đang không ngừng vận hành. Nó trông hoàn toàn khác biệt so với những nhà xưởng ngăn nắp trên mặt đất.
Đó là một nhà xưởng cấu trúc lập thể, nhìn tổng thể giống như một con nhím biển với đầy những gai nhọn.
Tất nhiên, đây là một con "nhím biển" khổng lồ.
Mỗi chiếc "gai nhọn" trên đó thực chất là một bến cảng không gian dài, dùng để neo đậu và cũng là nơi chế tạo phi thuyền.
Rõ ràng, nhà xưởng không gian này được thiết kế chuyên dụng để chế tạo các dòng phi thuyền siêu lớn.
Với tổng cộng tám bến cảng kéo dài, mỗi bến hướng về một phía, nhà xưởng này có khả năng đồng thời khởi công xây dựng tám con tàu vũ trụ siêu trọng.
Hình ảnh trên màn hình liên tục được phóng đại. Nếu nhìn tổng thể, cấu trúc này trông có vẻ nhỏ bé, nhưng khi hình ảnh được mở rộng, người ta mới nhận ra mô hình mô phỏng nhà máy vũ trụ này khổng lồ đến mức nào.
Mỗi bến tàu có chiều dài lên tới hơn 10 km. Những chiếc phi thuyền phản trọng lực lớn nhất hiện nay khi cập bến tại đây đều trở nên vô cùng nhỏ bé, tựa như những món đồ chơi. Bất kỳ cánh tay robot khổng lồ nào phía trên cũng có thể dễ dàng tóm lấy và cố định chặt chẽ con tàu vào bến đỗ dài dằng dặc này.
Từng cánh tay máy to lớn, thô kệch không ngừng vận chuyển trong không trung, lần lượt đưa những linh kiện siêu trọng đến lắp ráp, dần hình thành nên một con tàu vũ trụ dài 10 km ngay giữa bến tàu rộng lớn.
Nhờ vào hệ thống mô phỏng máy tính, tốc độ lắp ráp đã được đẩy nhanh hơn rất nhiều. Chỉ trong vòng vài phút, một con tàu vũ trụ khổng lồ đã được hoàn thiện từ bến tàu này và bắt đầu chậm rãi tiến về phía tinh vân rực rỡ.